Luận văn: Ảnh hưởng thu hồi đất đến sinh kế nông ngư dân tại Hải Ninh, Quảng Bình

Luận văn phân tích ảnh hưởng của thu hồi đất đến sinh kế, thu nhập các hộ nông ngư nghiệp tại Hải Ninh, Quảng Bình và đề xuất các giải pháp bền vững.

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2017

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Thu hồi đất ở Hải Ninh Bức tranh tổng quan về thay đổi

Việc thu hồi đất ở Hải Ninh để phát triển các dự án kinh tế, đặc biệt là du lịch, đã tạo ra một bước ngoặt lớn, tác động sâu sắc đến mọi mặt đời sống của cộng đồng địa phương. Nghiên cứu trường hợp tại xã Hải Ninh, huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình cho thấy quá trình này không chỉ là sự thay đổi về quyền sử dụng đất mà còn là một cuộc dịch chuyển toàn diện về cơ cấu kinh tế, xã hội và sinh kế. Quá trình này bắt nguồn từ chủ trương phát triển kinh tế-xã hội của tỉnh, với việc triển khai các dự án quy mô lớn nhằm khai thác tiềm năng ven biển. Tuy nhiên, đối với người dân vốn gắn bó lâu đời với nông nghiệp và ngư nghiệp, đây là một cú sốc lớn. Việc mất đi tư liệu sản xuất chính đã buộc hàng trăm hộ gia đình phải đối mặt với bài toán chuyển đổi nghề nghiệp và tìm kiếm nguồn thu nhập mới. Chính quyền địa phương đã triển khai các chính sách đền bù và hỗ trợ, nhưng hiệu quả và tính bền vững của các giải pháp này vẫn là một câu hỏi lớn. Sự thay đổi này mang tính hai mặt: một mặt mở ra cơ hội phát triển các ngành dịch vụ, thương mại; mặt khác lại tiềm ẩn nhiều rủi ro về an sinh xã hội nếu không có định hướng và sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

1.1. Quá trình thu hồi đất phục vụ dự án Khu du lịch FLC

Quá trình thu hồi đất tại xã Hải Ninh diễn ra mạnh mẽ trong giai đoạn 2015-2016 để phục vụ cho dự án khu du lịch nghỉ dưỡng cao cấp FLC. Theo thống kê, có 90 hộ dân bị ảnh hưởng, chiếm 9,1% tổng số hộ toàn xã, với tổng diện tích đất bị thu hồi là 235,5 ha. Đây chủ yếu là đất sản xuất nông nghiệp và lâm nghiệp, vốn là nguồn sống chính của người dân. Trước khi triển khai, các cấp có thẩm quyền đã tổ chức họp dân để công bố chủ trương, kế hoạch và các chính sách thu hồi đất. Quá trình này nhìn chung diễn ra thuận lợi, không có các khiếu nại về đất đai phức tạp do có sự chuẩn bị và đối thoại. Người dân được thông báo về kế hoạch bố trí việc làm mới, đào tạo chuyển đổi nghề và phương án đền bù theo quy định của nhà nước. Việc hoàn thành công tác thu hồi đất vào đầu năm 2016 đã đánh dấu sự kết thúc của một giai đoạn sản xuất truyền thống và mở ra một thời kỳ mới với nhiều thách thức và cơ hội đan xen cho đời sống người dân Hải Ninh.

1.2. Thực trạng đền bù giải phóng mặt bằng tại địa phương

Công tác đền bù giải phóng mặt bằng được thực hiện theo Nghị định số 47/2014/NĐ-CP. Số tiền đền bù bình quân mỗi hộ nhận được là khoảng 1,5 tỷ đồng. Khoản tiền này bao gồm bồi thường về đất, cây cối hoa màu, hỗ trợ chuyển đổi việc làm và hỗ trợ ổn định đời sống. Cụ thể, giá đền bù đất nông nghiệp được áp dụng theo khung giá của nhà nước, kết hợp với các khoản hỗ trợ khác. Ví dụ, mức hỗ trợ chuyển đổi việc làm bằng 3 lần tổng số tiền bồi thường đất. Số tiền đền bù lớn này ngay lập tức tác động đến nguồn lực tài chính của các hộ gia đình, giúp nhiều người có vốn để xây sửa nhà cửa, mua sắm tiện nghi và đầu tư vào các hình thức kinh doanh mới. Tuy nhiên, việc quản lý và sử dụng số tiền này một cách hiệu quả để tạo ra sinh kế bền vững trong dài hạn lại là một bài toán không hề đơn giản, đặc biệt với những người nông dân chưa có kinh nghiệm sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.

II. Thách thức sinh kế nông nghiệp khi mất đất sản xuất

Việc thu hồi đất nông nghiệp đã đẩy các hộ nông dân tại Hải Ninh vào tình thế khó khăn, đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng để duy trì cuộc sống. Thách thức lớn nhất là sự mất mát đột ngột nguồn lực sản xuất cốt lõi. Đất đai không chỉ là tài sản mà còn là nền tảng của kỹ năng, kinh nghiệm và văn hóa sản xuất được tích lũy qua nhiều thế hệ. Khi không còn đất, một bộ phận lớn lao động nông nghiệp, đặc biệt là người lớn tuổi, rơi vào tình trạng mất phương hướng. Họ thiếu kỹ năng để chuyển sang các ngành nghề khác và khó cạnh tranh trên thị trường lao động phi nông nghiệp. Hơn nữa, sự thay đổi này còn gây ra những xáo trộn trong cấu trúc xã hội. Các mối quan hệ làng xóm, vốn được vun đắp qua hoạt động sản xuất chung, dần trở nên lỏng lẻo. Tính tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau trong mùa vụ không còn, thay vào đó là sự cạnh tranh trong các lĩnh vực kinh doanh, dịch vụ mới. Đây là những thách thức không chỉ về kinh tế mà còn về mặt xã hội, đòi hỏi những giải pháp đồng bộ để đảm bảo an sinh xã hội và sự phát triển hài hòa.

2.1. Nỗi lo thiếu đất canh tác và sụt giảm nguồn lực tự nhiên

Sau thu hồi đất, nguồn lực tự nhiên, đặc biệt là đất đai, của các hộ gia đình bị thu hẹp đáng kể. Kết quả khảo sát cho thấy một thực trạng đáng lo ngại: 40% số hộ điều tra cho rằng họ đang thiếu đất sản xuất. Tỷ lệ này đặc biệt cao ở nhóm hộ bị thu hồi trên 70% diện tích đất (nhóm I), với 73,3% hộ khẳng định thiếu đất canh tác. Việc mất đất không chỉ làm giảm quy mô sản xuất nuôi trồng thủy sản và nông nghiệp mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực của các hộ. Nhiều gia đình không còn khả năng tự cung tự cấp các sản phẩm nông nghiệp cơ bản. Sự sụt giảm nguồn lực đất đai cũng kéo theo sự thu hẹp quy mô chăn nuôi, do thiếu nguồn thức ăn và không gian. Nỗi lo này hiện hữu rõ rệt, đặc biệt với các lao động lớn tuổi, những người có trình độ văn hóa thấp và khó có khả năng chuyển đổi nghề nghiệp.

2.2. Phá vỡ cấu trúc lao động và các mối quan hệ xã hội

Việc thu hồi đất đã làm thay đổi mạnh mẽ cơ cấu lao động tại Hải Ninh. Tỷ lệ lao động thuần nông giảm mạnh, từ 41% xuống chỉ còn 13% ở nhóm mất nhiều đất. Ngược lại, lao động phi nông nghiệp và lao động kiêm ngành nghề khác tăng lên rõ rệt. Sự dịch chuyển này tạo ra một lực lượng lao động nhàn rỗi, chưa qua đào tạo, gây áp lực lên thị trường việc làm tại địa phương. Bên cạnh đó, tác động xã hội cũng rất sâu sắc. Nghiên cứu chỉ ra rằng, sau khi thu hồi đất, "tình làng nghĩa xóm" có xu hướng giảm sút. Nếu trước đây 85% hộ ở nhóm I có mối quan hệ thân thiết, thì sau đó con số này giảm xuống còn 55%, thay vào đó là các mối quan hệ xã giao hoặc khép kín. Tính tương trợ, đổi công trong sản xuất nông nghiệp gần như không còn. Sự thay đổi này làm hạn chế vốn xã hội, một nguồn lực quan trọng giúp cộng đồng vượt qua khó khăn, ảnh hưởng tiêu cực đến sự gắn kết và ổn định lâu dài.

III. Phương pháp chuyển đổi sinh kế Từ nông nghiệp sang dịch vụ

Đối mặt với tình trạng mất đất sản xuất, người dân Hải Ninh đã buộc phải tìm kiếm và xây dựng các mô hình sinh kế mới. Xu hướng chung và tất yếu là sự dịch chuyển từ kinh tế nông - ngư nghiệp sang các hoạt động thương mại, dịch vụ. Đây là một quá trình chuyển đổi nghề nghiệp đầy thách thức nhưng cũng mở ra nhiều cơ hội. Sự hình thành của Khu du lịch FLC và các hạ tầng liên quan đã tạo ra nhu cầu lớn về dịch vụ lưu trú, ăn uống, vận tải và cung cấp hàng hóa. Nắm bắt cơ hội này, nhiều hộ gia đình đã sử dụng tiền đền bù để đầu tư vào kinh doanh. Các mô hình như xây nhà trọ cho thuê, mở cửa hàng tạp hóa, quán cà phê, quán ăn... đã nhanh chóng xuất hiện và trở thành nguồn thu nhập chính. Sự chuyển đổi này đòi hỏi người dân phải thay đổi tư duy, từ sản xuất tự cung tự cấp sang tư duy kinh doanh, nhạy bén với thị trường. Quá trình này không đồng đều ở tất cả các hộ và phụ thuộc nhiều vào khả năng nắm bắt cơ hội, trình độ và nguồn vốn của mỗi gia đình.

3.1. Mô hình kinh doanh Hướng đi mới cho đời sống người dân

Các mô hình kinh doanh, dịch vụ đã trở thành hướng đi chủ đạo, giúp cải thiện đời sống người dân Hải Ninh. Một trong những mô hình phổ biến và hiệu quả nhất là xây dựng nhà trọ cho thuê. Số hộ kinh doanh nhà trọ ở nhóm I đã tăng từ 10 lên 30 hộ sau khi nhận tiền đền bù. Ngoài ra, các hoạt động buôn bán nhỏ lẻ như mở cửa hàng tạp hóa, quán ăn, quán cà phê, dịch vụ internet cũng phát triển mạnh. Một bộ phận lao động trẻ, năng động hơn thì lựa chọn đi xuất khẩu lao động hoặc làm công nhân tại các khu vực lân cận, mang lại nguồn thu nhập ổn định hơn so với làm nông nghiệp trước đây. Nghiên cứu của Phan Thúc Định (2017) chỉ ra rằng, thu nhập của các hộ tăng lên chủ yếu đến từ các nguồn phi nông nghiệp này. Sự đa dạng hóa các mô hình sinh kế đã giúp giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp, tạo ra một cơ cấu kinh tế năng động hơn cho địa phương.

3.2. Hiệu quả sử dụng vốn từ giá đền bù đất nông nghiệp

Số tiền đền bù lớn là một nguồn lực tài chính quan trọng, quyết định sự thành công của quá trình chuyển đổi sinh kế. Hầu hết các hộ đã ưu tiên sử dụng khoản tiền này vào việc cải thiện điều kiện sống, cụ thể là xây dựng và sửa chữa nhà cửa. Tỷ lệ nhà mái bằng và nhà cao tầng tăng lên đáng kể, thay thế cho nhà cấp IV tạm bợ trước đây. Bên cạnh đó, một phần vốn được đầu tư vào các phương tiện sản xuất, kinh doanh mới như ô tô, xe máy và các trang thiết bị cho cửa hàng. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng vốn không đồng đều. Những hộ có chiến lược rõ ràng, đầu tư vào các hoạt động kinh doanh bền vững hoặc cho con cái học nghề đã tạo ra nguồn thu nhập ổn định. Ngược lại, một số hộ thiếu kinh nghiệm, đầu tư dàn trải hoặc chi tiêu quá mức cho tiêu dùng có nguy cơ đối mặt với rủi ro cạn kiệt vốn trong tương lai. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của việc tư vấn, định hướng sử dụng vốn để đảm bảo sinh kế bền vững.

IV. Bí quyết đảm bảo an sinh xã hội sau thu hồi đất ở Hải Ninh

Để quá trình chuyển đổi sinh kế sau thu hồi đất ở Hải Ninh diễn ra thành công và bền vững, các giải pháp hỗ trợ từ chính quyền và doanh nghiệp đóng vai trò then chốt. Việc đảm bảo an sinh xã hội không chỉ dừng lại ở việc đền bù tài chính mà còn phải tập trung vào việc nâng cao năng lực cho người dân, giúp họ thích ứng với bối cảnh mới. Các chương trình hỗ trợ phải được thiết kế một cách toàn diện, bao gồm cả đào tạo nghề, giới thiệu việc làm, và hỗ trợ tín dụng ưu đãi. Thực tế cho thấy, những hộ gia đình được tiếp cận với các chương trình này có khả năng chuyển đổi nghề nghiệp thành công hơn. Bí quyết nằm ở việc kết hợp chặt chẽ giữa chính sách của nhà nước, trách nhiệm của doanh nghiệp đầu tư trên địa bàn và sự nỗ lực, chủ động của chính người dân. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường mà ở đó người dân bị thu hồi đất không chỉ ổn định cuộc sống trước mắt mà còn có cơ hội phát triển lâu dài, trở thành một phần của chuỗi giá trị kinh tế mới tại địa phương.

4.1. Vai trò của đào tạo nghề cho nông dân trong giai đoạn mới

Chương trình đào tạo nghề cho nông dân là yếu tố sống còn trong quá trình tái cấu trúc lao động. Khi mất đất, kỹ năng nông nghiệp truyền thống không còn phù hợp. Do đó, việc trang bị cho người lao động những kỹ năng mới như nấu ăn, nghiệp vụ nhà hàng - khách sạn, lái xe, sửa chữa cơ khí, hay kỹ năng bán hàng là vô cùng cần thiết. Các lớp đào tạo nghề cần được tổ chức dựa trên khảo sát nhu cầu thực tế của thị trường lao động, đặc biệt là nhu cầu nhân lực của chính dự án FLC và các dịch vụ phụ trợ. Nghiên cứu đề xuất rằng cần đầu tư cho lao động trẻ đi học nghề để có thể vào làm việc tại khu du lịch, thay vì đi làm thuê tự do với thu nhập bấp bênh. Chính sách hỗ trợ học phí, trợ cấp trong thời gian học nghề sẽ khuyến khích người dân tham gia, từ đó tạo ra một lực lượng lao động có tay nghề, đáp ứng yêu cầu của giai đoạn phát triển mới, góp phần vào việc tạo ra sinh kế bền vững.

4.2. Chính sách hỗ trợ việc làm sau khi thu hồi đất

Bên cạnh đào tạo nghề, các chính sách thu hồi đất cần đi kèm với cam kết mạnh mẽ về hỗ trợ việc làm sau thu hồi đất. Chính quyền địa phương cần đóng vai trò cầu nối, làm việc với các doanh nghiệp, đặc biệt là chủ đầu tư dự án, để ưu tiên tuyển dụng lao động địa phương, nhất là con em các gia đình bị thu hồi đất. Các biện pháp như tổ chức ngày hội việc làm, xây dựng cơ sở dữ liệu lao động tại xã, và cung cấp thông tin thị trường lao động sẽ giúp người dân dễ dàng tiếp cận cơ hội việc làm. Ngoài ra, cần có chính sách khuyến khích các hộ gia đình tự tạo việc làm thông qua các mô hình kinh doanh nhỏ bằng cách đơn giản hóa thủ tục hành chính và hỗ trợ vay vốn ưu đãi. Việc thực hiện hiệu quả các chính sách này không chỉ giải quyết vấn đề thất nghiệp mà còn giúp người dân cảm thấy được đền bù xứng đáng, giảm thiểu bức xúc xã hội và ổn định tình hình địa phương.

V. Kết quả thực tiễn Đánh giá tác động thu hồi đất

Việc thu hồi đất ở Hải Ninh đã mang lại những kết quả đa chiều, vừa tích cực vừa tiêu cực, phản ánh sự phức tạp của quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Đánh giá một cách khách quan, tác động rõ nét và tích cực nhất là sự cải thiện đáng kể về điều kiện sống vật chất của đại đa số các hộ dân bị ảnh hưởng. Với số tiền đền bù nhận được, nhiều gia đình đã xây dựng được nhà cửa khang trang, mua sắm các trang thiết bị hiện đại, nâng cao chất lượng cuộc sống. Thu nhập bình quân đầu người cũng ghi nhận sự gia tăng. Tuy nhiên, sự gia tăng này không đến từ hoạt động sản xuất bền vững mà chủ yếu từ việc chuyển đổi sang các ngành nghề dịch vụ, kinh doanh và lao động phi nông nghiệp. Sự thay đổi trong cơ cấu thu nhập này cho thấy một sự dịch chuyển kinh tế mạnh mẽ. Nhưng đồng thời, nó cũng tiềm ẩn rủi ro về sự ổn định, khi nhiều hộ gia đình vẫn đang trong giai đoạn dò dẫm, tìm kiếm mô hình sinh kế phù hợp và phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt.

5.1. Cải thiện rõ rệt về cơ sở vật chất và điều kiện sống

Một trong những kết quả tích cực nhất sau khi thu hồi đất là sự thay đổi ngoạn mục về cơ sở vật chất. Theo kết quả điều tra, tỷ lệ nhà ngói cấp IV đã giảm mạnh, nhường chỗ cho nhà mái bằng và nhà cao tầng. Ở nhóm mất nhiều đất (nhóm I), 100% hộ đã xây nhà bằng hoặc nhà tầng. Tương tự, 100% các hộ điều tra đều có nhà vệ sinh tự hoại đạt tiêu chuẩn, cải thiện đáng kể điều kiện vệ sinh môi trường. Các vật dụng sinh hoạt trong gia đình như tivi, tủ lạnh, xe máy, điện thoại di động cũng được mua sắm đầy đủ, thậm chí một số hộ đã mua được ô tô. Ngoài ra, hạ tầng chung của xã như đường giao thông, hệ thống điện, thông tin liên lạc cũng được đầu tư nâng cấp đồng bộ cùng với dự án. Những thay đổi này đã làm thay đổi bộ mặt nông thôn, mang lại cho đời sống người dân Hải Ninh một diện mạo mới, hiện đại và tiện nghi hơn.

5.2. Phân tích sự thay đổi trong cơ cấu thu nhập của hộ gia đình

Cơ cấu thu nhập của các hộ gia đình đã có sự đảo chiều ngoạn mục. Nghiên cứu chỉ ra rằng, tổng thu nhập bình quân của các hộ có xu hướng tăng, đạt khoảng 90,4 triệu đồng/hộ/năm ở nhóm I và 82,7 triệu đồng/hộ/năm ở nhóm II. Tuy nhiên, điều quan trọng là nguồn gốc của sự gia tăng này. Thu nhập từ nông nghiệp đã giảm mạnh từ 57,3% xuống chỉ còn 27,7% trong tổng thu nhập bình quân. Phần sụt giảm này được bù đắp và vượt qua bởi nguồn thu từ các hoạt động kinh doanh, cho thuê nhà trọ, dịch vụ và đi xuất khẩu lao động. Sự thay đổi này khẳng định quá trình chuyển đổi nghề nghiệp đã diễn ra trên thực tế. Mặc dù thu nhập tăng, tính ổn định và bền vững của nguồn thu mới này vẫn cần thời gian để kiểm chứng, đòi hỏi người dân phải liên tục học hỏi và thích ứng với kinh tế thị trường.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nông nghiệp ảnh hưởng của thu hồi đất xây dựng khu du lịch sinh thái đến sinh kế của các hộ nông ngư nghiệp ven biển nghiên cứu trường hợp tại xã hải ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Tính cấp thiết của đề tài Nước ta là một nước nông nghiệp với hơn 70% dân số sống ở nông thôn và gần 57% lao động hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp. Khu vực nông thôn có 13 triệu hộ trong đó có khoảng 11 triệu hộ chuyên sản xuất nông nghiệp. Mục tiêu của nước ta trong những năm trở lại đây là trở thành một nước có nền công nghiệp theo hướng hiện đại và con đường duy nhất là phải đẩy nhanh sự nghiệp công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước.

Cùng với đó, tốc độ công nghiệp hóa hiện đại hóa càng nhanh thì trình độ đô thị hóa càng cao. Đi liền với quá trình đô thị hóa là việc thu hồi đất nông nghiệp, lâm nghiệp do vậy một bộ phận không nhỏ diện tích đất nông nghiệp, lâm nghiệp phải chuyển đổi sang đất phi nông nghiệp. Điều này dẫn đến tình trạng sinh kế của người nông dân bị ảnh hưởng và thậm chí nhiều hộ buộc phải chuyển đổi sang các ngành nghề khác do không còn hoặc thiếu đất canh tác và khi sinh kế của người dân thay đổi thì đã tác động đến mọi mặt về đời sống cũng như tinh thần của họ. Cùng với xu thế phát triển chung của cả nước, công tác thu hồi và đền bù đất đai ở Quảng Bình là một trong nhiều vấn đề nghiêm trọng hiện nay.

Kể từ khi Luật Đất đai năm 2013 có hiệu lực thi hành, công tác thu hồi đất để giao đất phục vụ mục đích quốc phòng, an ninh, phát triển kinh tế, xã hội trên địa bàn tỉnh, với tổng diện tích là: 8. Thu hồi đất do vi phạm 280,48 ha của 16 công trình, dự án. Công tác thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ tái định cư là công việc phức tạp, ảnh hưởng nhiều đến đời sống, sinh hoạt của người dân, thường xuyên phát sinh khiếu kiện, nhất là các dự án lớn như: nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 1A, Nhà máy nhiệt điện Quảng Trạch, Khu du lịch nghỉ dưỡng FLC.Mặc dù tỉnh đã quan tâm bố trí kinh phí đầu tư, xây dựng các khu tái định cư bảo đảm phục vụ các nhu cầu thiết yếu trong sinh hoạt của nhân dân; từng bước nâng cao đời sống của nhân dân trong vùng có dự án; đa số người dân có đất bị thu hồi có cuộc sống ổn định, yên tâm sản xuất. Nhưng, vẫn còn vấn đề hạn chế, bất cập như: việc bố trí vốn để xây dựng các khu, điểm tái định cư đến nay luôn bị động, tiến độ xây dựng các khu tái định cư còn chậm, chưa theo kịp tiến độ giải phóng mặt bằng; một số khu vực thiếu những hạng mục hạ tầng xã hội thiết yếu như chưa có nơi sinh hoạt, vui chơi cho cộng đồng (Nghị quyết số 19/QB, 2017).

Tiến trình đô thị hóa cũng đã diễn ra nhanh chóng ở xã Hải Ninh, huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình. Do có vị trí nằm phía Đông huyện Quảng Ninh tỉnh Quảng Bình, diện tích đất rộng tạo nhiều điều kiện để phát triển các hạ tầng kinh tế - xã hội. Trước đây người dân đa số sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, cuộc sống gắn liền với PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 2 ruộng đất, thu nhập chủ yếu dựa vào cây trồng, vật nuôi. Những năm gần đây trên địa bàn xã đã và đang diễn ra quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa nông thôn như phát triển du lịch tắm biển, nhà hàng hải sản, đặc biệt hiện nay Khu du lịch nghỉ dưỡng cao cấp FLC đang triển khai xây dựng.

Điều này gây ảnh hưởng to lớn tới đời sống, sinh kế của người dân nơi đây (Báo cáo KT-XH xã Hải Ninh, 2016). Tuy nhiên, không phải bất cứ người nông dân nào sau khi bị thu hồi đất cũng có thể tìm kiếm được một hướng sinh kế mới có thu nhập cao, ổn định cuộc sống mà tình trạng thiếu việc làm, thất nghiệp, không chuyển đổi được ngành nghề hoặc chuyển đổi khó khăn đã và đang diễn ra phổ biến hiện nay. Trong những năm tới, tốc độ đô thị hóa sẽ còn diễn ra nhanh và mạnh hơn nữa, do đó diện tích đất canh tác nông nghiệp sẽ ngày càng bị thu hẹp hơn và vấn đề về giải quyết việc làm tạo thu nhập cho những người nông dân có đất bị thu hồi ngày càng trở nên căng thẳng hơn. Vấn đề đặt ra là phản ứng của người dân trước tình trạng thu hồi đất ra sao? sinh kế của các hộ dân thay đổi như thế nào? Có đảm bảo cho cuộc sống hiện tại của họ hay không? Mức sống của họ thay đổi ra sao? Làm sao để ổn định đời sống, đảm bảo an sinh xã hội cho họ? Xuất phát từ thực tế đó tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Ảnh hưởng của thu hồi đất xây dựng khu du lịch sinh thái đến sinh kế của các hộ sản xuất nông-ngư nghiệp ven biển:Nghiên cứutrường hợp tại xã Hải Ninh, huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình”.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài 1. Mục tiêu chung Phân tích thực trạng sinh kế của hộ nông dân sau thu hồi đất sản xuất nông nghiệp ở xã Hải Ninh, huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình nhằm đưa ra các giải pháp đảm bảo sinh kế của người bị thu hồi đất trên địa bàn xã. Mục tiêu cụ thể - Tìm hiểu quá trình thu hồi đất làm khu du lịch sinh thái; - Tìm hiểu và phân tích sự thay đổi sinh kế theo 5 nguồn lực; - Đề xuất một số giải pháp nhằm đảm bảo sinh kế cho hộ nông dân sau thu hồi đất trên địa bàn xã. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 2.

Cơ sở lý luận của đề tài 2. Một số lý luận của đề tài cơ bản về đất nông nghiệp, lâm nghiệp và thu hồi đất nông nghiệp, lâm nghiệp 2. Khái niệm đất nông nghiệp, lâm nghiệp a. Khái niệm Đất nông nghiệp, lâm nghiệp (kí hiệu là NNP) là đất sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng.

Đất nông nghiệp, lâm nghiệp bao gồm đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thuỷ sản, đất làm muối và đất nông nghiệp, lâm nghiệp khác. Phân loại ❖ Phân loại tiêu chuẩn ở Việt Nam Đất nông nghiệp, lâm nghiệp gồm: - Đất sản xuất nông nghiệp: Là đất nông nghiệp, lâm nghiệp sử dụng vào mục đích sản xuất nông nghiệp. Bao gồm đất trồng cây hàng năm và đất trồng cây lâu năm. - Đất lâm nghiệp: Là đất có rừng tự nhiên hoặc có rừng trồng, đất khoanh nuôi phục hồi rừng (đất đã giao, cho thuê để khoanh nuôi, bảo vệ nhằm phục hồi rừng bằng hình thức tự nhiên là chính), đất để trồng rừng mới (đất đã giao, cho thuê để trồng rừng và đất có cây rừng mới trồng chưa đạt tiêu chuẩn rừng).

Theo loại rừng lâm nghiệp bao gồm: đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng. - Đất nuôi trồng thuỷ sản: Là đất được sử dụng chuyên vào mục đích nuôi, trồng thuỷ sản, bao gồm đất nuôi trồng nước lợ, mặn và đất chuyên nuôi trồng nước ngọt. - Đất làm muối: Là đất các ruộng để sử dụng vào mục đích sản xuất muối. - Đất nông nghiệp, lâm nghiệp khác: Là đất tại nông thôn sử dụng để xây dựng nhà kính (vườn ươm) và các loại nhà khác phục vụ mục đích trồng trọt, kể cả các hình thức trồng trọt không trực tiếp trên đất, xây dựng chuồng trại chăn nuôi gia súc, gia cầm và các loại động vật khác được pháp luật cho phép, đất để xây dựng trạm, trại nghiên cứu thí nghiệm nông nghiệp, lâm nghiệp, diêm nghiệp, thủy sản, xây dựng cơ sở ươm tạo cây giống, con giống, xây dựng nhà kho.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 2. Quy định về thu hồi đất nông nghiệp Mức bồi thường hiện rất thấp nên phải hỗ trợ cao để bù đắp thiệt thòi cho nông dân bị mất đất. Theo Nghị định 47/2014/NĐ-CP ngày 15 tháng 5 năm 2015 của Chính phủ về quy hoạch sử dụng đất, giá đất, thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư có hiệu lực từ ngày 1-10, hộ gia đình, cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp khi nhà nước thu hồi đất nông nghiệp, lâm nghiệp mà không có đất để bồi thường thì ngoài việc được bồi thường bằng tiền còn được hỗ trợ chuyển đổi nghề. Điểm đáng chú ý nhất trong Nghị định này là người mất đất sản xuất được nhận tiền hỗ trợ chuyển đổi nghề cao hơn nhiều so với tiền bồi thường đối với đất bị thu hồi.

Nếu không được hỗ trợ bằng tiền, người dân có thể được hỗ trợ bằng nhà đất để ở hoặc sản xuất, kinh doanh. Khái niệm và nội dung sinh kế 2. Khái niệm về sinh kế Sinh kế được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau. Một định nghĩa đề cập đến nó như là khả năng, tài sản và các hoạt động cần thiết để kiếm một cuộc sống , công việc (CARE, 2005); định nghĩa sinh kế của của Bộ Phát triển quốc tế Anh (DFIT) năm 1999: “Sinh kế bao gồm các khả năng, các tài sản (bao gồm cả các nguồn lực vật chất, xã hội) và các hoạt động cần thiết để kiếm sống”; sinh kế có thể khái niệm bao gồm tài sản (tự nhiên, vật chất, con người, tài chính và nguồn vốn xã hội), các hoạt động và những hỗ trợ (qua các trung gian của các tổ chức và quan hệ xã hội) xác định lẫn nhau mang lại những lợi ích cá nhân hoặc hộ gia đình (Ellis, 2000).

Theo khái niệm của DFID đưa ra thì: “Một sinh kế có thể được miêu tả như là sự tập hợp các nguồn lực và khả năng con người có được kết hợp với những quyết định và hoạt động mà họ thực thi nhằm để kiếm sống cũng như để đạt được các mục tiêu và ước nguyện của họ”. Theo khái niệm nêu trên thì chúng ta thấy sinh kế bao gồm toàn bộ những hoạt động của con người để đạt được mục tiêu dựa trên những nguồn lực sẵn có của con người như các nguồn tài nguyên thiên nhiên, các nguồn vốn, lao động, trình độ phát triển của khoa học công nghệ. Phương pháp tiếp cận sinh kế là một trong các phương pháp tiếp cận mới trong phát triển nông thôn nhằm không chỉ nâng cao mọi mặt đời sống hộ gia đình mà còn phát triển nông nghiệp, nông thôn theo xu hướng bền vững và hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ