Luận văn Thạc sĩ: Thời hạn tạm giam theo Luật Tố tụng Hình sự Việt Nam

Khám phá sâu thời hạn tạm giam theo BLTTHS 2015. Luận văn Thạc sĩ Luật phân tích quy định, thực tiễn áp dụng chi tiết tại Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thời hạn tạm giam trong luật tố tụng hình sự VN

Trong hệ thống pháp luật tố tụng hình sự, chế định tạm giam giữ một vai trò đặc biệt quan trọng. Đây là một trong những biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do cá nhân – một trong những quyền con người cơ bản được Hiến pháp và pháp luật bảo vệ. Luận văn thạc sĩ luật học về chủ đề "Thời hạn tạm giam theo luật tố tụng hình sự Việt Nam" tập trung làm rõ các khía cạnh lý luận, quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng, nhằm đưa ra những giải pháp hoàn thiện. Việc quy định một khung thời hạn tạm giam hợp lý không chỉ nhằm mục đích phục vụ công tác điều tra, truy tố, xét xử mà còn là thước đo cho mức độ bảo vệ quyền công dân của một nhà nước pháp quyền. Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (BLTTHS 2015) đã có những điều chỉnh quan trọng về thời hạn tạm giam so với các văn bản pháp luật trước đó, thể hiện nỗ lực cân bằng giữa yêu cầu đấu tranh phòng chống tội phạm và tôn trọng các quyền cơ bản của người bị buộc tội. Phân tích sâu sắc các quy định này là nhiệm vụ trọng tâm của các công trình nghiên cứu học thuật. Việc giới hạn thời gian tạm giam là một biểu hiện cụ thể của nguyên tắc suy đoán vô tội, theo đó, một người chỉ bị coi là có tội khi có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Trong suốt quá trình tố tụng, người bị buộc tội vẫn có đầy đủ các quyền công dân, và việc hạn chế quyền tự do của họ thông qua tạm giam phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện, trình tự và đặc biệt là thời hạn do luật định. Việc nghiên cứu này không chỉ có giá trị lý luận mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng như Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát nhân dân, và Tòa án nhân dân.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của chế định tạm giam

Tạm giam được định nghĩa là biện pháp ngăn chặn do cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng áp dụng đối với bị can, bị cáo khi có đủ căn cứ theo quy định của BLTTHS 2015. Đặc điểm nổi bật của biện pháp này là tính nghiêm khắc, cách ly người bị buộc tội khỏi xã hội trong một khoảng thời gian nhất định. Thời hạn tạm giam là khoảng thời gian được luật định, tính từ thời điểm bắt đầu đến khi kết thúc việc tạm giam, được ghi rõ trong lệnh của cơ quan có thẩm quyền. Đặc điểm của thời hạn này là có tính khách quan (được đo bằng ngày, tháng) và chủ quan (do nhà làm luật quy định dựa trên yêu cầu thực tiễn). Nó cũng có mối quan hệ chặt chẽ với các loại thời hạn tố tụng khác như thời hạn điều tra, thời hạn truy tốthời hạn xét xử.

1.2. Mục đích ý nghĩa của việc giới hạn thời hạn tạm giam

Việc quy định rõ ràng thời hạn tạm giam theo luật tố tụng hình sự Việt Nam mang nhiều ý nghĩa. Trước hết, nó ràng buộc trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng, yêu cầu họ phải khẩn trương, tích cực giải quyết vụ án, tránh kéo dài không cần thiết. Thứ hai, đây là cơ chế pháp lý quan trọng để bảo đảm quyền con người, quyền của bị can, bị cáo, hạn chế sự lạm quyền, tùy tiện trong việc giam giữ. Thứ ba, nó tạo cơ sở để xã hội và các bên liên quan giám sát hoạt động tư pháp, đảm bảo tính công khai, minh bạch. Mục đích cuối cùng là đảm bảo quá trình tố tụng diễn ra hiệu quả, công bằng, xử lý đúng người, đúng tội mà không làm oan người vô tội.

II. Phân tích thời hạn tạm giam qua các giai đoạn tố tụng 2015

Quy định về thời hạn tạm giam theo luật tố tụng hình sự Việt Nam được cụ thể hóa trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Các quy định này được thiết kế một cách hệ thống, tương ứng với từng giai đoạn của quá trình giải quyết vụ án hình sự, từ điều tra, truy tố đến xét xử. Mỗi giai đoạn có một khung thời hạn riêng, phụ thuộc vào tính chất, mức độ nghiêm trọng của tội phạm. Ví dụ, thời hạn tạm giam để điều tra đối với tội ít nghiêm trọng sẽ ngắn hơn đáng kể so với tội đặc biệt nghiêm trọng. BLTTHS 2015 cũng quy định chặt chẽ về thủ tục gia hạn tạm giam. Việc gia hạn không được tùy tiện mà phải dựa trên những căn cứ xác đáng, ví dụ như vụ án có nhiều tình tiết phức tạp, và phải được cấp có thẩm quyền phê chuẩn. Thẩm quyền ra lệnh tạm giam và gia hạn cũng được phân định rõ ràng giữa Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát nhân dânTòa án nhân dân. Việc hiểu rõ các quy định này là yêu cầu bắt buộc đối với người tiến hành tố tụng và là kiến thức cần thiết cho các luật sư, người nghiên cứu luật học. Một trong những điểm tiến bộ của BLTTHS 2015 là đã giảm số lần gia hạn tạm giam so với bộ luật cũ, đặc biệt đối với các tội phạm nghiêm trọng và rất nghiêm trọng, nhằm mục đích rút ngắn thời gian giam giữ, bảo vệ tốt hơn quyền của bị can, bị cáo. Tuy nhiên, các quy định này khi đi vào thực tiễn áp dụng vẫn còn một số điểm cần được làm rõ và hướng dẫn chi tiết hơn để đảm bảo sự thống nhất trên toàn quốc.

2.1. Thời hạn điều tra và truy tố Quy định về gia hạn tạm giam

Trong giai đoạn điều tra, Điều 173 BLTTHS 2015 quy định thời hạn điều tra và thời hạn tạm giam tương ứng với từng loại tội. Thời hạn tạm giam ban đầu không được quá 02 tháng (tội ít nghiêm trọng) đến 04 tháng (tội đặc biệt nghiêm trọng). Khi cần thiết, việc gia hạn tạm giam có thể được thực hiện nhưng có giới hạn về số lần và tổng thời gian. Thẩm quyền gia hạn thuộc về Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân các cấp. Tương tự, trong giai đoạn truy tố, thời hạn tạm giam không được vượt quá thời hạn truy tố quy định tại Điều 240, tối đa từ 20 đến 30 ngày tùy loại tội và có thể được gia hạn.

2.2. Thời hạn tạm giam trong giai đoạn xét xử sơ thẩm phúc thẩm

Khi hồ sơ vụ án được chuyển đến tòa án, thẩm quyền ra lệnh tạm giam thuộc về Chánh án hoặc Phó Chánh án Tòa án. Thời hạn tạm giam để chuẩn bị xét xử sơ thẩm không được quá thời hạn chuẩn bị xét xử (từ 30 ngày đến 03 tháng tùy loại tội). Đối với giai đoạn phúc thẩm, thời hạn này cũng bị giới hạn tương ứng với thời gian chuẩn bị xét xử phúc thẩm (tối đa 60 hoặc 90 ngày). BLTTHS 2015 cũng quy định Hội đồng xét xử có thể ra lệnh tạm giam cho đến khi kết thúc phiên tòa nếu xét thấy cần thiết để hoàn thành việc xét xử.

2.3. Quy định đặc thù về thời hạn tạm giam khi điều tra lại

Trong trường hợp vụ án bị trả hồ sơ để điều tra bổ sung hoặc điều tra lại, thời hạn tạm giam được tính lại. Khi Viện kiểm sát hoặc Tòa án trả hồ sơ để điều tra bổ sung, thời hạn tạm giam không được quá thời hạn điều tra bổ sung (01 hoặc 02 tháng). Nếu vụ án bị hủy để điều tra lại từ đầu, thời hạn tạm giam và gia hạn tạm giam sẽ được áp dụng lại theo quy trình tố tụng ban đầu. Đây là một vấn đề phức tạp trong thực tiễn áp dụng, có thể dẫn đến việc kéo dài thời gian giam giữ của bị can, bị cáo.

III. Những vướng mắc khi áp dụng thời hạn tạm giam trong thực tiễn

Mặc dù các quy định về thời hạn tạm giam theo luật tố tụng hình sự Việt Nam đã tương đối hoàn thiện, thực tiễn áp dụng vẫn bộc lộ nhiều vướng mắc, bất cập. Một trong những thách thức lớn nhất là việc lạm dụng biện pháp tạm giam. Đôi khi, các cơ quan tiến hành tố tụng có xu hướng áp dụng tạm giam như một biện pháp mặc định thay vì xem xét các biện pháp ngăn chặn ít nghiêm khắc hơn, gây ảnh hưởng không cần thiết đến quyền con người. Vấn đề gia hạn tạm giam nhiều lần, đặc biệt trong các vụ án phức tạp, cũng là một thực trạng đáng lo ngại. Việc này có thể xuất phát từ áp lực phá án, khối lượng công việc quá tải của điều tra viên, hoặc do những khó khăn khách quan trong việc thu thập chứng cứ. Những vướng mắc, bất cập này không chỉ vi phạm nguyên tắc suy đoán vô tội mà còn gây ra những hậu quả tiêu cực về tâm lý, sức khỏe và tài sản cho người bị tạm giam và gia đình họ. Luận văn thạc sĩ luật học về chủ đề này cần đi sâu phân tích các nguyên nhân của những hạn chế trên, bao gồm cả nguyên nhân từ quy định pháp luật và từ nhận thức, năng lực của người thi hành công vụ. Việc bảo đảm quyền bào chữa cho người bị tạm giam trong thực tế đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự hiệu quả. Việc tiếp cận hồ sơ, gặp gỡ thân chủ của luật sư còn gặp nhiều rào cản, ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho người bị buộc tội.

3.1. Rủi ro vi phạm quyền con người và nguyên tắc suy đoán vô tội

Việc tạm giam kéo dài quá mức cần thiết là một sự vi phạm nghiêm trọng đến quyền con người và trực tiếp đi ngược lại nguyên tắc suy đoán vô tội. Người bị tạm giam bị hạn chế nhiều quyền cơ bản, từ quyền tự do đi lại, quyền làm việc đến quyền được chăm sóc sức khỏe và giao tiếp với gia đình. Khi thời hạn tạm giam bị kéo dài mà không có lý do chính đáng, nó có thể tạo ra áp lực tâm lý nặng nề, thậm chí dẫn đến oan sai. Đây là một trong những vướng mắc, bất cập lớn nhất mà quá trình cải cách tư pháp đang hướng tới giải quyết.

3.2. Bất cập trong thủ tục gia hạn và điều tra bổ sung điều tra lại

Thủ tục gia hạn tạm giam và việc trả hồ sơ điều tra bổ sung, điều tra lại nhiều lần tạo ra một "vòng lặp tố tụng" có thể khiến thời gian giam giữ kéo dài vô thời hạn. Mặc dù BLTTHS 2015 đã giới hạn số lần trả hồ sơ, thực tiễn áp dụng cho thấy vẫn có những kẽ hở. Việc tính toán và áp dụng thời hạn tạm giam trong những trường hợp này đôi khi thiếu thống nhất giữa các địa phương, gây khó khăn cho công tác kiểm sát của Viện kiểm sát nhân dân và việc bào chữa của luật sư.

IV. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về thời hạn tạm giam tại VN

Để nâng cao hiệu quả và bảo đảm tính nhân đạo của pháp luật, việc hoàn thiện pháp luật về thời hạn tạm giam theo luật tố tụng hình sự Việt Nam là một yêu cầu cấp thiết. Các kiến nghị lập pháp cần tập trung vào việc thu hẹp các trường hợp áp dụng biện pháp tạm giam, ưu tiên các biện pháp ngăn chặn thay thế ít nghiêm khắc hơn như bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm. Cần quy định cụ thể và chặt chẽ hơn nữa các căn cứ để gia hạn tạm giam, tránh việc gia hạn một cách máy móc, chỉ dựa vào tính chất phức tạp của vụ án mà không xem xét các yếu tố khác. Một giải pháp quan trọng là nâng cao vai trò và trách nhiệm của Viện kiểm sát nhân dân trong việc phê chuẩn các lệnh tạm giam và gia hạn. Viện kiểm sát phải thực sự là "người gác cổng" của nền tư pháp, kiểm sát chặt chẽ các hoạt động của Cơ quan điều tra để đảm bảo mọi quyết định tạm giam đều có căn cứ và đúng pháp luật. Bên cạnh đó, việc bảo đảm quyền bào chữa cần được thực thi một cách triệt để. Cần tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho luật sư trong việc tiếp cận và làm việc với người bị tạm giam ngay từ những giai đoạn đầu của quá trình tố tụng. Việc tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán về tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự cũng là một biện pháp không thể thiếu. Các luận văn thạc sĩ cần đề xuất những giải pháp mang tính hệ thống và khả thi, dựa trên cơ sở phân tích lý luận và thực tiễn áp dụng.

4.1. Kiến nghị lập pháp nhằm bảo đảm quyền của bị can bị cáo

Các kiến nghị lập pháp nên tập trung vào việc sửa đổi, bổ sung các quy định trong BLTTHS 2015 theo hướng cụ thể hóa các điều kiện áp dụng tạm giam. Cần quy định rõ, chỉ tạm giam khi không còn biện pháp ngăn chặn nào khác có hiệu quả. Đồng thời, cần xem xét rút ngắn hơn nữa tổng thời hạn tạm giam tối đa cho phép đối với một số loại tội, đặc biệt là tội ít nghiêm trọng và nghiêm trọng. Việc hoàn thiện pháp luật cũng cần bao gồm cơ chế bồi thường thỏa đáng và kịp thời cho những trường hợp bị tạm giam oan sai.

4.2. Nâng cao vai trò giám sát của Viện kiểm sát và Tòa án

Để hạn chế lạm dụng, cần tăng cường cơ chế giám sát. Viện kiểm sát nhân dân phải thực hiện kiểm sát thường xuyên, đột xuất tại các nhà tạm giữ, trại tạm giam. Tòa án nhân dân cần phát huy vai trò trong việc xem xét, quyết định áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp tạm giam trong giai đoạn chuẩn bị xét xử. Phiên tòa xét việc tạm giam (bail hearing) theo kinh nghiệm quốc tế là một mô hình đáng để nghiên cứu, áp dụng nhằm tăng tính tranh tụng và bảo vệ tốt hơn quyền của bị can, bị cáo.

V. So sánh chế định tạm giam của Việt Nam và pháp luật quốc tế

Việc so sánh pháp luật quốc tế là một phương pháp nghiên cứu quan trọng trong các luận văn thạc sĩ luật học, giúp mở ra góc nhìn đa chiều và cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu. Chế định về thời hạn tạm giam theo luật tố tụng hình sự Việt Nam khi đặt trong bối cảnh so sánh với pháp luật các nước theo truyền thống Thông luật (Common Law) và Dân luật (Civil Law) cho thấy cả những điểm tương đồng và khác biệt. Nhiều quốc gia phát triển quy định thời hạn tạm giam ban đầu rất ngắn (chỉ 24-72 giờ), sau đó việc gia hạn phải được Tòa án xem xét định kỳ trong các phiên điều trần công khai. Điều này nhấn mạnh vai trò trung tâm của Thẩm phán trong việc bảo vệ quyền tự do cá nhân. Các điều ước quốc tế về quyền con người mà Việt Nam là thành viên, như Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR), đều khẳng định rằng tạm giam không phải là biện pháp phổ biến và người bị tạm giam phải được đưa ra xét xử trong thời gian hợp lý hoặc được trả tự do. Việc so sánh pháp luật quốc tế giúp nhận diện các tiêu chuẩn và thông lệ tốt nhất, từ đó đưa ra các kiến nghị lập pháp nhằm hoàn thiện pháp luật trong nước, giúp hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam ngày càng tiệm cận với các chuẩn mực tiến bộ của thế giới, đặc biệt là trong việc bảo đảm quyền con ngườiquyền của bị can, bị cáo.

5.1. Kinh nghiệm lập pháp về thời hạn tạm giam tại một số quốc gia

Pháp luật của Cộng hòa Liên bang Đức hay Liên bang Nga, được đề cập trong tài liệu gốc, cho thấy cách tiếp cận khác nhau. Đức không quy định thời hạn cụ thể cho từng giai đoạn mà đặt ra thời hạn tối đa (thường là 6 tháng) và việc gia hạn phải được Tòa án cấp cao xem xét rất nghiêm ngặt. Đây là kinh nghiệm quý trong việc đề cao vai trò của cơ quan xét xử. Việc nghiên cứu các mô hình này giúp Việt Nam có thêm cơ sở để cải cách chế định tạm giam theo hướng hiệu quả và nhân văn hơn.

5.2. Bài học cho Việt Nam trong việc hài hòa hóa pháp luật

Bài học lớn nhất từ việc so sánh pháp luật quốc tế là cần tăng cường vai trò của tòa án trong việc kiểm soát hoạt động tạm giam. Tạm giam không nên là quyết định chủ yếu của cơ quan điều tra và viện kiểm sát. Việc tổ chức các phiên điều trần về tạm giam (bail hearings) để các bên tranh tụng sẽ đảm bảo quyết định được đưa ra một cách khách quan, dựa trên chứng cứ xác thực, từ đó góp phần hoàn thiện pháp luật và bảo vệ tốt hơn quyền con người theo đúng các cam kết quốc tế của Việt Nam.

04/10/2025
Thời hạn tạm giam theo luật tố tụng hình sự việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục, nội dung luận văn được bố cục thành ba chương: Chƣơng 1. Lý luận chung về thời hạn tạm giam theo luật tố tụng hình sự Việt Nam. Quy định của Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 về thời hạn tạm giam. Thực tiễn áp dụng thời hạn tạm giam và biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng thời hạn tạm giam.

7 CHƢƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ THỜI HẠN TẠM GIAM THEO LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM 1. Khái niệm, đặc điểm thời hạn tạm giam theo luật tố tụng hình sự Việt Nam 1. Khái niệm thời hạn tạm giam theo luật tố tụng hình sự Việt Nam Thời gian là hình thức tồn tại cơ bản của vật chất (cùng với không gian), trong đó vật chất vận động và phát triển liên tục, không ngừng. Thời gian và không gian đều là vô tận.

“Thời gian là khái niệm để diễn tả trình tự xảy ra của các sự kiện, biến cố và khoảng kéo dài của chúng. Thời gian được xác định bằng số lượng các chuyển động của các đối tượng có tính lặp lại (sự lượng hoá các chuyển động 3 lặp lại) và thường có một thời điểm mốc gắn với một sự kiện nào đó. Thời gian là khái niệm diễn tả trình tự diễn ra của các sự kiện, các biến cố và “khoảng kéo dài của chúng” với các đặc điểm như tính một chiều, tính vận động và gắn liền với vật chất, tính xác định được tương đối và tính vĩ mô. Để xác định được các “khoảng kéo dài của chúng”, chúng ta cần các “nút chặn” trên trục thời gian dài vô tận.

Những nút chặn đó gọi là thời điểm: “Là khoảng thời gian cực ngắn được 4 hạn định một cách chính xác, coi như một điểm trên trục thời gian”. Các nút chặn này sẽ là cơ sở để chia trục thời gian thành các khoảng nhất định, gọi là khoảng thời gian. Khoảng thời gian được xác định từ điểm này đến điểm khác được gọi là thời 5 hạn. Thời hạn hiểu đơn giản nhất chính là khoảng thời gian, được quy định để làm 6 một việc nào đó.

Khi thực hiện bất kỳ hoạt động hay công việc nào từ đơn giản đến phức tạp thì chúng ta đều phải sử dụng một khoảng thời gian nhất định, đó chính là thời hạn. Thời hạn luật định là một khái niệm hẹp hơn so với thời hạn nói chung, nhưng thời hạn luật định lại bao quát hơn nếu nhìn từ góc độ thời hạn trong TTHS. Thời hạn luật định bao gồm thời hạn trong TTHS, thời hạn trong tố tụng hành chính, thời hạn trong tố tụng dân sự, thời hạn trong luật hình sự, thời hạn trong luật 3 “Thời gian”, https://vi.org/wiki/Thời_gian, truy cập ngày 04/03/2020. 4 Viện ngôn ngữ học (2006), Từ điển Tiếng Việt, NXB.

5 Viện Khoa học pháp lý, Bộ tư pháp (2006), Từ điển Luật học, Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa – Nhà xuất bản Tư pháp, tr. 6 Ngôn ngữ Việt Nam (2012), Từ điển Tiếng Việt, Nhà xuất bản Thanh niên, tr.Đó “là khoảng thời gian được xác định từ thời điểm này đến thời điểm 7 khác do pháp luật quy định cho từng hoạt động, công việc cụ thể”. Trong quá trình thực hiện các hoạt động TTHS, thời hạn có ý nghĩa rất lớn. Đó là cơ sở để ràng buộc các chủ thể tiến hành TTHS phải thực hiện các hoạt động tố tụng trong giới hạn luật định, đảm bảo được yêu cầu, hiệu quả của công tác tố tụng mà vẫn đảm bảo được quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.

Thời hạn trong TTHS là một khái niệm hẹp hơn so với thời hạn luật định, là bộ phận cấu thành của thời hạn luật định. Khoảng thời gian này được BLTTHS quy định cho hoạt động, hành vi tố tụng cụ thể. Thời hạn trong TTHS chứa đựng tất cả các thời hạn trong các giai đoạn của quá trình giải quyết vụ án hình sự. Một số công trình nghiên cứu trong nước đã đưa ra khái niệm thời hạn TTHS như sau: Theo tác giả Phan Thị Thu Thủy thời hạn TTHS được hiểu như sau: “Thời hạn tố tụng hình sự là một loại thời hạn pháp lý, do luật tố tụng hình sự quy định, là khoảng thời gian được xác định từ thời điểm này đến thời điểm khác để tiến hành và 8 kết thúc các hoạt động tố tụng, hành vi và quyết định tố tụng cụ thể”.

Theo tác giả Lê Minh Tuấn, thời hạn TTHS là khoảng thời gian để tiến hành 9 các hoạt động TTHS. Tác giả Hà Thị Minh Huế cho rằng: “Thời hạn tố tụng hình sự là một khoảng thời gian được xác định từ thời điểm này đến thời điểm khác, là khoảng thời gian 10 cần thiết để giải quyết tốt nhất các nhiệm vụ của từng giai đoạn tố tụng”. Theo tác giả Nguyễn Bảo An, thời hạn TTHS là “khoảng thời gian được xác 11 định từ thời điểm này đến thời điểm khác”. Các khái niệm thời hạn TTHS mà các tác giả nêu trên đều có điểm chung là mô tả nội hàm của khái niệm thời hạn TTHS trước hết là “khoảng thời gian”.

Trong khoảng thời gian đó, các chủ thể TTHS phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ pháp lý của mình, nhằm đạt được những mục tiêu cụ thể theo luật 7 Viện khoa học pháp lý Bộ Tư pháp (1999), Từ điển Luật học, NXB Từ điển Bách khoa, Hà Nội, tr. 8 Phan Thị Thu Thủy (2014), Thời hạn tố tụng trước xét xử trong luật tố tụng hình sự Việt Nam, Luận văn thạc sĩ luật học, Đại học quốc gia Hà Nội, tr. 9 Lê Minh Tuấn (1995), Vấn đề thời hạn trong luật tố tụng hình sự Việt Nam, Kỷ yếu đề tài khoa học cấp bộ, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Hà Nội. 10 Hà Thị Minh Huế (2013), Thời hạn điều tra trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, Luận văn thạc sĩ luật học, Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội, tr.

11 Nguyễn Bảo An (2012), Thời hạn điều tra, truy tố, xét xử sơ thẩm vụ án hình sự, Luận văn tiến sĩ, Đại học Luật TP. Tuy nhiên, các khái niệm thời hạn TTHS mà các tác giả đưa ra chưa bao quát được nội dung: trong thời hạn TTHS, các chủ thể TTHS thực hiện các hoạt động, hành vi nhằm đạt được mục tiêu, yêu cầu cụ thể. Từ những phân tích trên, tác giả đưa ra khái niệm thời hạn TTHS như sau: Thời hạn TTHS là khoảng thời gian do pháp luật TTHS quy định để các chủ thể TTHS thực hiện các hoạt động, hành vi tố tụng nhằm đạt được mục tiêu, yêu cầu cụ thể trong TTHS. Theo quy định của pháp luật TTHS hiện hành, thời hạn TTHS bao gồm hai loại: thời hạn của thủ tục tố tụng và thời hạn của các biện pháp ngăn chặn.

Song song với việc thực hiện các hoạt động TTHS trong quá trình giải quyết vụ án hình sự là việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn đối với bị can, bị cáo, nhằm kịp thời ngăn chặn các hành vi phạm tội, ngăn ngừa bị can, bị cáo tiếp tục thực hiện tội phạm hoặc gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử cũng như để đảm bảo thi hành án. Việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn có ảnh hưởng lớn đến việc giải quyết có hiệu quả nhiệm vụ của TTHS, cũng như nhằm đấu tranh phòng ngừa, ngăn chặn tội phạm và bảo đảm cho việc giải quyết vụ án đúng người, đúng tội, không để lọt tội phạm, tránh làm oan người vô tội. Biện pháp ngăn chặn bao gồm các biện pháp sau: Giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ, tạm giam, cấm đi khỏi nơi cư trú, bảo lĩnh, đặt tiền để bảo 12 đảm, tạm hoãn xuất cảnh. Mỗi biện pháp ngăn chặn được quy định căn cứ và điều kiện áp dụng khác nhau, trên tinh thần bảo đảm thực hiện tốt các nguyên tắc của TTHS nhằm ghi nhận, bảo đảm các quyền cơ bản của công dân.

Thời hạn của các biện pháp ngăn chặn là một trong các căn cứ quan trọng mà cơ quan tố tụng, người tiến hành tố tụng phải tuân thủ trong quá trình tố tụng, nhằm đảm bảo việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn đúng đắn, khách quan, công bằng, góp phần nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng chống, ngăn chặn tội phạm, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng, hạn chế việc lạm quyền, xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân. Việc quy định thời hạn của các biện pháp ngăn chặn trong pháp luật TTHS là vô cùng quan trọng và cần thiết, thể hiện sự dân chủ, tính ưu việt, nghiêm minh của Nhà nước xã hội chủ nghĩa. 12 Khoản 1, Điều 109 BLTTHS 2015 10 Bàn về thời hạn của các biện pháp ngăn chặn trong TTHS chính là đề cập đến thời hạn để thực hiện việc giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ, tạm giam, cấm đi khỏi nơi cư trú, bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, tạm hoãn xuất cảnh đối với bị can, bị cáo. Thời hạn tạm giam là thời hạn của một biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc nhất trong các biện pháp ngăn chặn được áp dụng với bị can, bị cáo trong quá trình tố tụng.

Nếu như việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn như cấm đi khỏi nơi cư trú, bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, tạm hoãn xuất cảnh chỉ ảnh hưởng đến các quyền của công dân như quyền bất khả xâm phạm về thân thể, quyền tự do giao tiếp, quyền hội họp thì việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn như giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ, tạm giam sẽ hạn chế quyền tự do của công dân. Tuy nhiên, thời gian hạn chế tự do khi bị can, bị cáo bị áp dụng biện pháp giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ ngắn hơn khi bị áp dụng biện pháp tạm giam. Theo Từ điển Tiếng Việt phổ thông của Viện ngôn ngữ học thì “tạm” là chỉ trong một thời gian nào đó, khi có điều kiện thì sẽ có thay đổi, mang tính tạm thời; “giam” tức là giữ người bị coi là có tội ở một nơi nhất định không cho tự do đi lại, tự do hoạt động, bị nhốt. Do đó, có thể hiểu khi bị can, bị cáo bị áp dụng biện pháp tạm giam tức là họ bị cách ly khỏi xã hội trong thời gian nhất định, nhằm ngăn chặn họ tiếp tục phạm tội hoặc có hành vi trốn tránh pháp luật, cản trở việc điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ