Thiết kế và thi công mô hình máy bóp bóng trợ thở - ĐH SPKT TP.HCM

Tìm hiểu quy trình thiết kế và thi công mô hình máy bóp bóng trợ thở tự động. Khám phá giải pháp hỗ trợ hô hấp khẩn cấp, ứng dụng công nghệ hiệu quả.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Y sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2022

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Tiềm Năng Thiết Kế Máy Bóp Bóng Trợ Thở Tự Động Quan Trọng Ra Sao

Trong bối cảnh y tế hiện đại, việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp hỗ trợ hô hấp là vô cùng cấp thiết, đặc biệt là các thiết bị có khả năng tự động hóa. Đề tài thiết kế và thi công mô hình máy bóp bóng trợ thở tự động đại diện cho một bước tiến quan trọng, nhằm giải quyết nhu cầu về các máy trợ thở linh hoạt, hiệu quả và có chi phí phù hợp. Sự phát triển này không chỉ cải thiện khả năng phản ứng trong các tình huống khẩn cấp mà còn mang lại lợi ích lâu dài cho việc chăm sóc bệnh nhân cần hỗ trợ hô hấp. Mục tiêu chính là tạo ra một hệ thống trợ thở đáng tin cậy, có thể vận hành tự động, giảm tải cho nhân viên y tế và tối ưu hóa quy trình điều trị. Mô hình này tập trung vào việc tự động hóa quá trình bóp bóng khí Ambu, một thiết bị cứu sinh cơ bản, thành một giải pháp trợ thở hiệu quả.

1.1. Bối Cảnh Y Tế Tại Sao Cần Máy Bóp Bóng Tự Động Trong Chăm Sóc Sức Khỏe

Nhu cầu về thiết bị y tế tự động hỗ trợ hô hấp ngày càng tăng cao, đặc biệt trong các tình huống dịch bệnh hoặc cấp cứu khi nguồn lực y tế bị quá tải. Việc bóp bóng trợ thở bằng tay đòi hỏi sự tập trung liên tục và có thể gây mệt mỏi cho nhân viên y tế, dẫn đến hiệu suất không ổn định và nguy cơ sai sót. Một máy bóp bóng trợ thở tự động giúp duy trì nhịp thở và áp suất ổn định, đảm bảo cung cấp oxy đầy đủ cho bệnh nhân. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng chăm sóc mà còn giải phóng nhân lực y tế để thực hiện các nhiệm vụ quan trọng khác. Sự thiếu hụt các máy trợ thở với chi phí phù hợp trên thị trường hiện nay cũng là động lực để phát triển các mô hình tự chế, mang lại giải pháp hỗ trợ hô hấp kịp thời.

1.2. Tổng Quan Đề Tài Mục Tiêu Phạm Vi Của Mô Hình Máy Trợ Thở Này

Mục tiêu của đề tài là thiết kế và thi công mô hình máy bóp bóng trợ thở tự động có khả năng hỗ trợ cung cấp oxy cho bệnh nhân. Mô hình này sử dụng mạch điều khiển để co bóp bóng khí Ambu, tích hợp động cơ servo LD-20MGcảm biến áp suất không khí. Vi điều khiển Arduino đóng vai trò là bộ xử lý trung tâm, giao tiếp với màn hình LCD để hiển thị các thông số quan trọng như nhịp bóp bóng và áp suất khí. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc tìm hiểu sinh lý hô hấp, cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy trợ thở, kết nối các module phần cứng, lập trình điều khiển, và cuối cùng là thi công, thử nghiệm và hiệu chỉnh hệ thống. Đây là một nỗ lực nhằm tạo ra một giải pháp hệ thống trợ thở đơn giản nhưng hiệu quả, dễ dàng triển khai trong các môi trường khác nhau.

II. Vượt Qua Thách Thức Những Khó Khăn Khi Xây Dựng Máy Trợ Thở Tự Động

Việc phát triển một máy bóp bóng trợ thở tự động không chỉ đòi hỏi kiến thức sâu rộng về kỹ thuật y sinh mà còn đối mặt với nhiều thách thức về độ chính xác, an toàn và khả năng tiếp cận. Đảm bảo rằng hệ thống trợ thở hoạt động ổn định và đáng tin cậy là yếu tố sống còn, vì bất kỳ sai sót nào cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe bệnh nhân. Các yêu cầu về kỹ thuật phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn y tế, ngay cả đối với một mô hình máy trợ thở. Bên cạnh đó, việc tìm kiếm giải pháp tối ưu về chi phí mà vẫn duy trì được hiệu suất cao là một bài toán khó, đặc biệt khi mục tiêu là tạo ra thiết bị y tế tự động có thể tiếp cận rộng rãi. Việc thi công máy trợ thở cần sự tỉ mỉ trong từng khâu, từ lựa chọn linh kiện đến lập trình và kiểm thử.

2.1. Yêu Cầu Kỹ Thuật Đảm Bảo Độ Chính Xác Và An Toàn Của Hệ Thống

Độ chính xác và an toàn là hai yếu tố then chốt trong thiết kế máy bóp bóng trợ thở tự động. Hệ thống trợ thở phải có khả năng điều chỉnh nhịp bóp và áp suất khí một cách chính xác, phù hợp với từng tình trạng bệnh nhân. Sai lệch dù nhỏ cũng có thể gây nguy hiểm. Ví dụ, việc đảm bảo áp suất khí trong ống thở luôn ở mức an toàn và phát cảnh báo kịp thời khi ống dây hở là một yêu cầu kỹ thuật bắt buộc. Nút reset được tích hợp để dừng khẩn cấp và thiết lập lại hệ thống khi cần thiết, tăng cường tính an toàn. Quá trình hiệu chỉnh góc quay và tốc độ quay của động cơ cũng phải được thực hiện một cách tỉ mỉ để đảm bảo cơ chế bóp bóng Ambu hoạt động mượt mà và hiệu quả.

2.2. Chi Phí Và Khả Năng Tiếp Cận Giải Pháp Tối Ưu Cho Máy Bóp Bóng

Một trong những thách thức lớn khi thiết kế và thi công mô hình máy bóp bóng trợ thở tự động là cân bằng giữa chi phí sản xuất và khả năng tiếp cận của thiết bị. Các máy trợ thở đạt chuẩn y tế thường có giá thành cao, khó khăn trong việc di chuyển và vận hành, đặc biệt trên xe cứu thương hoặc tại các cơ sở y tế hạn chế. Việc phát triển mô hình sử dụng các linh kiện phổ biến như vi điều khiển Arduinođộng cơ servo giúp giảm đáng kể chi phí, mở ra khả năng tiếp cận cho nhiều đối tượng hơn. Mục tiêu là tạo ra một máy bóp bóng trợ thở tự động không can thiệp, hỗ trợ thở thông qua mặt nạ, mang lại giải pháp kinh tế và dễ sử dụng cho các trường hợp cần hỗ trợ hô hấp tạm thời hoặc trong điều kiện nguồn lực hạn chế.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Phương Pháp Thiết Kế Hệ Thống Máy Bóp Bóng Trợ Thở

Phương pháp thiết kế hệ thống máy bóp bóng trợ thở tự động đòi hỏi sự kết hợp giữa các nguyên tắc kỹ thuật điện tử, cơ khí và điều khiển. Trọng tâm là việc lựa chọn các linh kiện phù hợp và xây dựng một kiến trúc hệ thống chặt chẽ để đảm bảo hoạt động hiệu quả và an toàn. Việc tích hợp vi điều khiển Arduino làm trung tâm xử lý cho phép kiểm soát linh hoạt các chức năng như nhịp bóp bóng và áp suất khí. Đồng thời, cơ chế bóp bóng Ambu được tối ưu hóa thông qua việc sử dụng động cơ servo để tạo ra chuyển động chính xác. Quá trình này bao gồm từ việc hình thành ý tưởng, thiết kế sơ đồ khối, lựa chọn linh kiện, cho đến việc lập trình và kiểm tra từng module. Đây là nền tảng để tạo ra một máy bóp bóng trợ thở tự động hoạt động đáng tin cậy.

3.1. Lựa Chọn Nền Tảng Vi Điều Khiển Arduino Và Vai Trò Trung Tâm

Vi điều khiển Arduino Uno R3 được chọn làm khối xử lý trung tâm cho mô hình máy bóp bóng trợ thở tự động nhờ tính linh hoạt, dễ lập trình và cộng đồng hỗ trợ lớn. Arduino có nhiệm vụ thu thập dữ liệu từ các cảm biến áp suất khí, xử lý thông tin, và điều khiển động cơ servo LD-20MG để thực hiện cơ chế bóp bóng Ambu. Nó cũng chịu trách nhiệm điều khiển màn hình LCD để hiển thị các thông số quan trọng và kích hoạt buzzer cảnh báo khi có sự cố. Khả năng kết nối dễ dàng với các module ngoại vi như cảm biến, màn hình, và động cơ là ưu điểm lớn của Arduino, giúp đơn giản hóa quá trình thiết kế mạch điều khiển máy trợ thở Arduino và giảm thời gian phát triển.

3.2. Cấu Trúc Cơ Khí Cơ Chế Bóp Bóng Tối Ưu Với Động Cơ Servo LD 20MG

Cấu trúc cơ khí đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra chuyển động bóp bóng hiệu quả cho máy bóp bóng trợ thở tự động. Mô hình sử dụng động cơ servo RC LD-20MG để điều khiển quá trình co bóp bóng khí Ambu. Động cơ servo được lựa chọn vì khả năng điều khiển góc quay chính xác và ổn định, cho phép điều chỉnh nhịp độ và thể tích khí bóp vào. Cơ cấu truyền động phải được thiết kế và thi công mô hình máy bóp bóng trợ thở tự động sao cho giảm thiểu ma sát và đảm bảo tuổi thọ của các bộ phận. Sự kết hợp giữa động cơ servo mạnh mẽ và cơ cấu truyền động hiệu quả giúp hệ thống trợ thở hoạt động trơn tru, cung cấp nhịp thở đều đặn và đáng tin cậy, phù hợp với yêu cầu của sinh lý hô hấp.

IV. Tối Ưu Hóa Hiệu Suất Thi Công Và Lập Trình Cho Máy Bóp Bóng Trợ Thở

Giai đoạn thi công và lập trình cho máy bóp bóng trợ thở là quá trình biến bản thiết kế lý thuyết thành một sản phẩm thực tế hoạt động. Điều này bao gồm việc lắp ráp phần cứng, thiết kế mạch in (PCB), kết nối các linh kiện và phát triển phần mềm điều khiển. Mục tiêu là đảm bảo rằng máy bóp bóng trợ thở tự động không chỉ hoạt động theo đúng chức năng đã định mà còn tối ưu về hiệu suất và an toàn. Việc tích hợp các cảm biến áp suất khí chính xác và một giao diện người dùng thân thiện là rất quan trọng. Mọi bước trong quá trình thi công máy trợ thở đều đòi hỏi sự tỉ mỉ, từ hàn mạch đến kiểm tra từng dòng code để đảm bảo hệ thống trợ thở hoạt động ổn định và tin cậy trong mọi tình huống.

4.1. Hệ Thống Cảm Biến Giám Sát Áp Suất Khí Với Module MPS20N004D

Để đảm bảo an toàn và hiệu quả của máy bóp bóng trợ thở tự động, việc giám sát áp suất khí là cực kỳ quan trọng. Mô hình sử dụng module cảm biến áp suất không khí MPS20N004D để đo lường áp suất khí trong ống thở. Dữ liệu từ cảm biến được truyền về vi điều khiển Arduino để phân tích và so sánh với các ngưỡng an toàn đã cài đặt. Khi áp suất vượt quá giới hạn cho phép hoặc phát hiện ống dây bị hở, hệ thống sẽ kích hoạt còi báo động (buzzer) và hiển thị cảnh báo trên màn hình LCD. Chức năng này giúp bảo vệ bệnh nhân khỏi nguy cơ chấn thương phổi do áp suất cao hoặc thiếu oxy do rò rỉ khí, khẳng định vai trò thiết yếu của cảm biến áp suất khí trong hệ thống trợ thở.

4.2. Giao Diện Người Dùng Hiển Thị Thông Số Qua LCD Và Cảnh Báo An Toàn

Màn hình LCD 16x2, thông qua module LCM1602 I2C, đóng vai trò là giao diện chính để hiển thị các thông số hoạt động của máy bóp bóng trợ thở tự động. Các thông số quan trọng như nhịp bóp bóng, áp suất khí hiện tại, và trạng thái hoạt động được hiển thị rõ ràng, giúp nhân viên y tế hoặc người sử dụng dễ dàng theo dõi. Bên cạnh đó, hệ thống còn được trang bị nút nhấn reset để khôi phục cài đặt ban đầu hoặc dừng khẩn cấp, cùng với còi báo (buzzer) để cảnh báo khi có sự cố như quá áp hoặc rò rỉ khí. Giao diện này được thiết kế để cung cấp thông tin kịp thời và đáng tin cậy, tăng cường khả năng kiểm soát và an toàn cho toàn bộ hệ thống trợ thở.

V. Kết Quả Thực Nghiệm Hiệu Quả Của Mô Hình Máy Bóp Bóng Trợ Thở Tự Động

Quá trình thực nghiệm và kiểm tra là bước cuối cùng để đánh giá hiệu quả của mô hình máy bóp bóng trợ thở tự động. Các thử nghiệm được tiến hành nhằm xác định độ ổn định, độ chính xác của các thông số hoạt động và khả năng phản ứng của hệ thống trong các tình huống khác nhau. Từ việc kiểm tra nhịp bóp bóng, đo lường áp suất khí đến thử nghiệm các chức năng cảnh báo an toàn. Kết quả cho thấy máy bóp bóng trợ thở tự động đã đạt được các chức năng cơ bản như điều khiển góc quay, tốc độ quay của động cơ, đo áp suất khí và phát cảnh báo. Điều này chứng minh tiềm năng của việc thiết kế và thi công mô hình máy bóp bóng trợ thở tự động như một giải pháp hỗ trợ hô hấp khả thi, mở ra hướng phát triển cho các thiết bị y tế tự động trong tương lai.

5.1. Đánh Giá Chức Năng Kiểm Tra Độ Ổn Định Và Độ Chính Xác Của Hệ Thống

Các thử nghiệm chức năng đã được thực hiện để đánh giá độ ổn định và độ chính xác của hệ thống trợ thở. Việc kiểm tra bao gồm hiệu chỉnh góc quay và tốc độ quay của động cơ servo để đảm bảo cơ chế bóp bóng Ambu hoạt động mượt mà và nhịp nhàng. Cảm biến áp suất khí đã được kiểm tra để đảm bảo độ chính xác trong việc đo áp suất và khả năng phát hiện các sự cố như ống dây hở. Màn hình LCD hiển thị các thông số chính xác và còi báo động hoạt động hiệu quả khi vượt ngưỡng an toàn. Kết quả cho thấy mô hình máy bóp bóng trợ thở tự động hoạt động ổn định, cung cấp dữ liệu đáng tin cậy, và các chức năng cảnh báo an toàn được kích hoạt đúng lúc, đáp ứng các yêu cầu cơ bản của một máy trợ thở.

5.2. So Sánh Phát Triển Tiềm Năng Của Mô Hình Trong Ứng Dụng Y Tế

So sánh với các mô hình máy trợ thở tự động khác, mô hình này cho thấy sự tương đồng trong việc sử dụng vi điều khiển Arduino làm khối xử lý trung tâm và giải pháp chi phí thấp. Điểm khác biệt nằm ở việc sử dụng động cơ servo LD-20MG thay vì động cơ gạt nước ô tô hay động cơ bước, mang lại khả năng điều khiển chính xác hơn. Mặc dù là phiên bản không can thiệp (hỗ trợ thở qua mặt nạ), mô hình này đã chứng minh tiềm năng lớn trong việc cung cấp một thiết bị y tế tự động hiệu quả và tiết kiệm. Những thành công ban đầu này mở ra hướng phát triển tiếp theo, bao gồm việc cải tiến độ bền, tối ưu hóa thuật toán điều khiển, và tích hợp thêm các tính năng thông minh để mô hình máy bóp bóng trợ thở tự động có thể ứng dụng rộng rãi hơn trong thực tiễn y tế, đặc biệt là trong các tình huống cần máy trợ thở khẩn cấp.

VI. Tương Lai Trợ Thở Hướng Phát Triển Cho Máy Bóp Bóng Tự Động Việt Nam

Việc thiết kế và thi công mô hình máy bóp bóng trợ thở tự động không chỉ là một dự án học thuật mà còn là nền tảng cho sự phát triển của công nghệ y tế tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu đã khẳng định khả năng xây dựng các máy trợ thở chi phí thấp nhưng hiệu quả, đáp ứng nhu cầu cấp thiết của cộng đồng. Tương lai của máy bóp bóng tự động hứa hẹn nhiều tiềm năng cải tiến, từ việc tích hợp thêm các chức năng nâng cao đến tối ưu hóa vật liệu và quy trình sản xuất. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra những thiết bị y tế tự động hoàn chỉnh, đạt chuẩn y tế, có thể sản xuất trong nước, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Điều này không chỉ nâng cao năng lực y tế quốc gia mà còn đóng góp vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

6.1. Tóm Lược Thành Tựu Giá Trị Của Việc Thiết Kế Máy Bóp Bóng Trợ Thở

Đề tài đã thành công trong việc thiết kế và thi công mô hình máy bóp bóng trợ thở tự động với các chức năng cơ bản như điều khiển nhịp bóp bóng, đo áp suất khí và phát cảnh báo. Thành tựu này chứng minh khả năng ứng dụng các kiến thức về điện tử, cơ khí và lập trình để tạo ra một hệ thống trợ thở hoạt động hiệu quả. Việc sử dụng vi điều khiển Arduino, động cơ servo LD-20MGcảm biến áp suất khí đã mang lại một giải pháp chi phí thấp, dễ dàng triển khai. Giá trị cốt lõi của dự án nằm ở việc cung cấp một minh chứng thực tiễn về cách máy trợ thở tự động có thể được phát triển với nguồn lực hạn chế, mở ra tiềm năng cho các sáng kiến tương tự trong lĩnh vực thiết bị y tế tự động.

6.2. Triển Vọng Mở Rộng Cải Tiến Và Ứng Dụng Trong Thực Tiễn Y Tế

Triển vọng phát triển của mô hình máy bóp bóng trợ thở tự động là rất lớn. Các cải tiến trong tương lai có thể bao gồm việc tối ưu hóa thuật toán điều khiển để phù hợp với nhiều tình trạng sinh lý hô hấp khác nhau, tích hợp giao diện cảm ứng, khả năng kết nối không dây để giám sát từ xa, hoặc bổ sung các chế độ thở đa dạng hơn. Nghiên cứu sâu hơn về vật liệu và cơ cấu cơ khí có thể tăng độ bền và giảm tiếng ồn khi vận hành. Mục tiêu là biến mô hình thành một máy trợ thở thương mại hóa, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn và hiệu quả của ngành y tế. Điều này sẽ góp phần đáng kể vào việc nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe, đặc biệt trong các tình huống cấp cứu và chăm sóc tại nhà, khẳng định vai trò quan trọng của máy bóp bóng trợ thở tự động.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/04/2026
Thiết kế và thi công mô hình máy bóp bóng trợ thở

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan Chương này trình bày về lý do chọn đề tài, mục tiêu, nội dung, giới hạn các thông số, và bố cục của đề tài. ❖ Chương 2: Cơ sở lý thuyết Trình bày các lý thuyết có liên quan đến các vấn đề được sử dụng trong đề tài để thực hiện cho việc thiết kế và thi công. Chủ yếu nói về cách thức hoạt động của các linh kiện được sử dụng trong đề tài, chức năng và các chuẩn giao tiếp được sử dụng trong đề tài. ❖ Chương 3: Thiết kế và tính toán Trình bày các cơ sở để chọn các linh kiện cho mô hình, thiết lập sơ đồ khối và sơ đồ nguyên lý toàn mạch, thiết kế lưu đồ giải thuật và sơ đồ kết nối chân, mô phỏng 3D cho mô hình.

❖ Chương 4: Thi công hệ thống Trình bày quá trình thi công mô hình hệ thống và thiết kế phần mềm. ❖ Chương 5: Kết quả - Nhận xét – Đánh giá Đưa ra kết quả đạt được sau một thời gian nghiên cứu, một số hình ảnh của mô hình hệ thống và đưa ra những nhận xét, đánh giá. ❖ Chương 6: Kết luận và hướng phát triển Trình bày kết luận sau khi thực hiện đề tài và đưa ra hướng phát triển tiếp theo cho đề tài. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 3 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÍ THUYẾT CHƯƠNG 2. Lý thuyết y khoa Bóng bóp Ambu là một thiết bị hỗ trợ thở rất thiết thực và đạt hiệu quả cao, nó là một thiết bị sơ cứu cơ bản có mặt ở tất cả các bệnh viện và các cơ sở y tế. Đây là một thiết bị tương đối nhỏ gọn dùng để thông khí áp lực dương cho các bệnh nhân khi không thở được hoặc hơi thở đang yếu gây nguy hiểm đến tính mạng. Bóng khí Ambu là một dụng cụ thiết yếu của các bác sĩ và y tá khi ở bên ngoài bệnh viện cũng như trong phòng cấp cứu hoặc các phòng chăm sóc người bệnh nguy kịch.1 thể hiện được ưu điểm của bóp bóng Ambu là thiết bị rất đơn giản, gọn nhẹ, có thể để trong các vali cấp cứu ngoại viện dùng cấp cứu cho người bệnh tại chỗ.

Nếu kỹ thuật bóp bóng ambu được thực hiện đúng, lượng khí cần thiết vào phổi sẽ giúp người bệnh được cung cấp đủ, giúp người bệnh hô hấp dễ dàng hơn, hoặc sẽ có đủ thời gian để di chuyển người bệnh đến các cơ sở y tế gần nhất để tiếp tục hồi sức và chữa trị. Bóng bóp khí Ambu 2. Các thành phần của bóng bóp Ambu a. Mặt nạ Một bộ bóng khí Ambu gồm một bóng khí (túi “bag”, có chiều dài khoảng 1ft) gắn với một mặt nạ có kích thước phù hợp cho người bệnh, một dây dẫn và một van khí.2 là mô tả của một mặt nạ thông khí.

Khi mặt nạ được sử dụng đúng cách và bóng bị ép chặt sẽ tạo ra một lượng khí, khí tạo ra sẽ đi vào phổi người bệnh, khi bóng được thả ra, khí xung quanh hoặc dòng oxy áp suất thấp được cung cấp bởi một xi lanh BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 4 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÍ THUYẾT điều chỉnh được hút vào, đồng thời cho phép phổi của bệnh nhân thoát hơi ra môi trường xung quanh qua van một chiều. Mặt nạ thông khí b. Bóng khí và van Hiện trên thị trường có nhiều loại bóng khí và van với nhiều kích thước khác nhau để phù hợp với từng đối tượng bệnh nhân.

Bóng khí và van kết hợp cũng có thể được gắn vào một dụng cụ hỗ trợ đường thở thay thế, thay vì gắn vào mặt nạ.3 là một điển hình của loại bóng khí và van của người lớn. Ví dụ: Nó có thể được gắn vào ống nội khí quản hoặc đường thở của mặt nạ thanh quản. Thường sử dụng bộ lọ HME nhỏ (Bộ trao đổi nhiệt và độ ẩm, hoặc bộ lọc tạo ẩm/vi khuẩn). Bóng khí và van BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 5 CHƯƠNG 2.

Khái niệm thông khí áp lực dương Theo thông tin nhóm tìm hiểu được từ bài giảng của TS.BS Đỗ Quốc Huy về tổng quan thông khí cơ học [7] thì thông khí áp lực dương được hiểu là sự đẩy khí từ bên ngoài vào phổi được thể hiện qua hình 2. Các máy thở áp lực dương tạo ra áp lực dương bên trong phổi, làm căng và nở phổi ra. Các loại máy thở này gây nên áp lực dương trong lồng ngực, ngược với sinh lý. Thông khí cơ học áp lực dương ❖ Nguyên lý hoạt động của máy thở áp lực dương Ở thì hít vào, máy thở sẽ tạo ra một áp lực lớn hơn áp lực bên trong phổi của bệnh nhân, khi đó dòng khí đi vào phổi bệnh nhân.

Ở thì thở ra, máy thở ngừng đẩy khí vào, cùng lúc đó van thở ra được mở dẫn đến áp lực ở đường thở ngoài thấp hơn áp lực bên trong phổi, lúc này khí từ bên trong phổi bệnh nhân đi ra ngoài. Đây cũng chính là nguyên lý mà nhóm hướng đến trong việc thiết kế và thi công mô hình máy bóp bóng trợ thở. ❖ Đặc điểm của thông khí cơ học áp lực dương - Khác biệt với thở tự nhiên: Áp suất dương thổi vào làm nở phổi. - Dễ dàng đưa khí vào phổi bằng nhiều phương tiện.

- Áp lực dương tốt cho trở kháng đường thở cao, kém hợp tác. - Áp lực dương quá lớn có thể gây vỡ phế nang. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 6 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÍ THUYẾT - Khi đang thở áp lực dương nếu không đặt PEEP có thể gây xẹp phế nang.

Sự khác biệt giữa thở tự nhiên và thở nhân tạo Thở tự nhiên có áp suất trong lồng ngực luôn âm trong suất quá trình hô hấp (áp suất màng trong phổi khoảng từ -4 đến -8cm H2O). Mặt khác, thở máy áp lực lại có áp suất tăng ở thì hít vào và giảm ở thì thở ra. Sự khác nhau đó được mô tả rõ nét qua hình 2. Đồ thị mô tả sự khác biệt giữa thở tự nhiên và thở máy áp lực Theo trang MSD MANUAL về tổng quan thông khí cơ học [8] có nói, khi thở vào bình thường sẽ sinh ra áp lực âm bên trong khoang của màng phổi tạo ra một gradient áp lực giữa khí quyển và phế nang, dẫn đến dòng không khí đi vào.

Trong thông khí cơ học, gradient áp suất gây ra bởi tăng áp lực (dương) của nguồn khí đi vào, hình 2.6 đã mô tả được thành phần của áp lực đường thở ở thì vào bao gồm: Áp lực đỉnh đường thở: Được đo tại điểm đầu của đường thở (Pao) và hiển thị thông số lên màn hình LCD của mô hình máy bóp bóng trợ thở. Chỉ số này thể hiện tổng áp lực cần thiết để đẩy một lượng khí vào phổi, bao gồm cả các áp lực do sức cản của dòng thở vào (sức cản), sự co lại do đàn hồi của phổi, thành ngực (áp lực đàn hồi) và áp suất của phế nang tại thời điểm bắt đầu thở vào (áp lực dương cuối kỳ thở ra PEEP). Sức cản: Luồng khí bên trong ống dây của máy trợ thở hoặc ống nội khí quản, được sinh ra từ áp lực chu vi và luồng khí. Áp lực đàn hồi: Được tạo ra bởi sự co lại của phổi và thành ngực do đàn hồi và do thể tích khí cung cấp.

Trong một thể tích nhất định, áp lực đàn hồi sẽ tăng lên khi độ cứng của phổi tăng hoặc do hạn chế của thành ngực và vòm hoành. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 7 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÍ THUYẾT Áp lực cuối kì thở ra: Thường bằng áp suất khí quyển. Khi các phế nang bị ứ khí do sự tắc nghẽn đường thở hoặc thời gian thở ra bị rút ngắn thì áp lực này sẽ dương so với khí quyển.

Áp lực này gọi là PEEP nội tại để dễ dàng phân biệt với PEEP bên ngoài do điều chỉnh máy bóp bóng trợ thở ⇒ Áp lực đỉnh đường thở = áp lực cản + áp lực đàn hồi + PEEP Hình 2. Các thành phần của áp lực đường thở ở thì thở vào 2. Các dự án máy bóp bóng trợ thở 2. Dự án máy thở khẩn cấp MIT Các nhà nghiên cứu thuộc Viện công nghệ Massachusetts (MIT) của Mỹ đã nghiên cứu, chế tạo thành công mô hình máy bóp bóng trợ thở với giá thành rẻ dưới 100 USD.7 chúng ta có thể thấy rằng mô hình được lắp ráp đơn giản và đạt hiệu quả cao trong việc khắc phục sự thiếu hụt của máy thở trong đại dịch COVID 19 [9].

Mô hình sử dụng board Arduino Uno R3 làm khối vi xử lý trung tâm. Sử dụng bộ truyền động cơ là một xi lanh điện lên xuống đẩy nén bóng thở. Arduino điều khiển động cơ 77w đẩy các bánh răng gây ra lực tác động lên 2 tay kẹp bóp bóng tạo khí. Các thông số như I:E, VT và những thông số khác trong quá trình hô hấp được hiển thị lên một màng hình Oled.

BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 8 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÍ THUYẾT Với thiết kế hệ thống mô đun đa tùy chọn giúp dễ dàng hiệu chỉnh các thông số của mô hình. Tuy nhiên chính thiết kế dưới dạng hai cánh tay kẹp đã làm cho mô hình có kích thước lớn. Mô hình máy bóp bóng trợ thở của nhóm nghiên cứu MIT 2.

Dự án máy thở không can thiệp của nhóm nghiên cứu Đại học Điện Lực, Hà Nội Ngoài những thiết kế của các nhà nghiên cứu nước ngoài thì nhóm nghiên cứu đến từ đại học Điện lực, Hà Nội cũng đã lấy ý tưởng thiết kế mô hình dựa trên các cơ sở nghiên cứu trên thế giới chia sẻ cho cộng đồng nhưng được cải tiến để phù hợp với nhu cầu sử dụng ở Việt Nam.9 chính là sản phẩm đến từ Khoa Điện tử-Viễn thông và Trung tâm R&D thuộc Trường Đại học Điện lực, Hà Nội đã nghiên cứu, chế tạo, thử nghiệm thành công với hai phiên bản máy thở không can thiệp EV1 và EV2 [10]. Cả hai mô hình đều sử dụng board Arduino Uno R3 là khối xử lý trung tâm, động cơ bóp bóng thở sử dụng động cơ gạt nước ô tô. Ngoài ra cả hai phiên bản này đều là phiên bản máy thở không can thiệp, có nghĩa là hỗ trợ thở thông qua mặt nạ mà không thông qua ống nội khí quản. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 9 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÍ THUYẾT Hình 2. Máy trợ thở phiên bản EV1 Hình 2. Máy trợ thở phiên bản EV2 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ