Đồ án Tốt nghiệp: Thiết kế và Thi công Chung cư CT8 Hà Đông, Hà Nội

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế và thi công chung cư ct8 hà đông hà nội, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Xây Dựng Cơ Bản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

175
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KIẾN TRÚC

1.1. Giới Thiệu Về Công Trình

1.2. Các Tiêu Chuẩn Áp Dụng Trong Thiết Kế Kiến Trúc Công Trình

1.3. Giải Pháp Kiến Trúc

1.3.1. Giải pháp mặt bằng

1.3.2. Giải pháp mặt đứng

1.3.3. Giải pháp mặt cắt

1.4. Các giải pháp kỹ thuật của công trình

1.4.1. Giải pháp thông gió, chiếu sáng

1.4.2. Giải pháp cung cấp điện

1.4.3. Giải pháp hệ thống chống sét, nối đất

1.4.4. Cấp thoát nước

1.4.5. Giải pháp cứu hỏa

1.4.6. Vật liệu sử dụng công trình

1.5. Điều kiện khí hậu thủy văn

2. CHƯƠNG 2: GIẢI PHÁP KẾT CẤU VÀ TẢI TRỌNG TÍNH TOÁN

2.1. Các Giải Pháp Kết Cấu

2.1.1. Các kết cấu chịu lực cơ bản của nhà nhiều tầng

2.1.2. Lựa chọn giải pháp kết cấu cho công trình

2.1.3. Sơ đồ làm việc của hệ kết cấu chịu tác dụng của tải trọng ngang

2.1.4. Phương án kết cấu sàn

2.2. Lựa Chọn Giải Pháp Kết Cấu

2.2.1. Chọn kích thước chiều dày sàn

2.2.2. Lựa chọn kích thước tiết diện cho dầm chính và dầm phụ

2.2.3. Chọn sơ bộ kích thước tiết diện vách

2.3. Xác Định Tải Trọng Đơn Vị

2.3.1. Tĩnh tải đơn vị

2.3.2. Hoạt tải đơn vị

2.4. Xác định tải trọng tác dụng vào khung K2

2.4.1. Xác định tĩnh tải tính toán

2.4.2. Xác định hoạt tải tác dụng

2.4.3. Xác định tải trọng gió tác dụng vào khung K2

2.5. Xác định tính toán nội lực

2.5.1. Phương pháp tính

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ KẾT CẤU KHUNG TRỤC 2

3.1. Tính toán cốt thép cho dầm

3.1.1. Lý thuyết tính toán

3.1.2. Tính toán cốt thép cho các phần tử dầm

3.2. Tính toán và bố trí cốt thép cho cột

3.2.1. Lý thuyết tính toán

3.2.2. Tính toán cho các phần tử cột

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ CỐT THÉP SÀN

4.1. Cơ sở lý thuyết tính sàn bê tông cốt thép

4.2. Cơ sở lý thuyết cấu tạo sàn bê tông cốt thép

4.3. Tính toán thép sàn

5. CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ MÓNG KHUNG TRỤC 2

5.1. Địa chất công trình và địa chất thủy văn

5.1.1. Điều kiện địa chất công trình

5.1.2. Điều kiện địa chất thủy văn

5.2. Lựa chọn phương án móng

5.3. Tính toán cọc ép

5.3.1. Các bước tính toán

5.3.2. Chọn đường kính cọc, chiều dài cọc và kích thước đài cọc

5.3.3. Chiều sâu chôn cọc

5.4. Tính toán móng DM1 dưới cột C2 khung trục 2

5.4.1. Tải trọng tại đỉnh móng

5.4.2. Chọn số lượng cọc và bố trí đài cọc

5.4.3. Tải trọng phân phối lên cọc

5.4.4. Tính toán kiểm tra đài cọc

5.4.5. Tính toán kiểm tra cọc

6. CHƯƠNG 6: THI CÔNG PHẦN NGẦM

6.1. Đặc điểm điều kiện thi công công trình

6.1.1. Đặc điểm công trình

6.1.2. Điều kiện giao thông, điện, nước, vật tư

6.1.3. Các tiêu chuẩn thi công và nghiệm thu áp dụng

6.1.4. Công tác chuẩn bị và giải phóng mặt bằng

6.1.5. Trình tự thi công phần ngầm

6.2. Thi công cọc

6.2.1. Chọn máy ép cọc

6.2.2. Tính toán cẩu phục vụ thi công ép cọc

6.2.3. Thi công cọc

6.2.4. Quy trình thi công cọc

6.2.5. Các sự cố khi thi công cọc và biện pháp giải quyết

6.2.6. Công tác phá bê tông đầu cọc

6.3. Thi công công tác đất

6.3.1. Lập biện pháp thi công đất

6.3.2. Chọn máy thi công đất

6.4. Thi công hệ đài, giằng móng

6.5. Công tác an toàn lao động và vệ sinh môi trường khi thi công phần ngầm

6.5.1. An toàn lao động

6.5.2. Vệ sinh môi trường

7. CHƯƠNG 7: THI CÔNG PHẦN THÂN CÔNG TRÌNH

7.1. Phân tích điều kiện thi công phần thân công trình

7.1.1. Điều kiện thi công

7.1.2. Đánh giá lựa chọn giải pháp thi công phần thân

7.1.3. Phân đợt thi công

7.2. Tính toán ván khuôn

7.2.1. Tổ hợp ván khuôn cột, dầm, sàn, vách lõi

7.2.2. Nhận xét kết quả

7.2.3. Tính toán khối lượng công tác

7.3. Thi công công tác cốt thép

7.4. Thi công công tác bê tông

7.5. Chọn máy thi công công trình

7.6. Công tác trắc địa trong thi công phần thân công trình

7.7. Công tác xây tường hoàn thiện

8. CHƯƠNG 8: BỐ TRÍ TỔNG MẶT BẰNG CÔNG TRÌNH

8.1. Nguyên tắc bố trí tổng mặt bằng

8.2. Tính toán diện tích kho bãi

8.3. Tính toán diện tích nhà tạm

8.3.1. Dân số trên công trường

8.3.2. Bố trí nhà tạm trên mặt bằng

8.4. Bố trí công trường

9. CHƯƠNG 9: LẬP DỰ TOÁN HOÀN THIỆN THÔ MỘT TẦNG ĐIỂN HÌNH

9.1. Cơ sở tính toán dự toán

9.1.1. Phương pháp lập dự toán xây dựng công trình

9.1.2. Xác định chi phí xây dựng công trình

9.1.3. Các văn bản căn cứ để lập dự toán công trình

9.2. Áp dụng lập dự toán cho công trình

KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan dự án chung cư CT8 The Vesta Hà Đông

Dự án chung cư CT8 Hà Đông Hà Nội, tọa lạc tại khu đô thị mới Văn Quán - Yên Phúc, là một cấu phần quan trọng trong nỗ lực giải quyết nhu cầu nhà ở cấp thiết tại thủ đô. Dựa trên tài liệu thiết kế gốc, công trình được xây dựng không chỉ để cung cấp không gian sống mà còn góp phần tạo dựng kiến trúc thành phố hiện đại, văn minh, và quy hoạch bài bản. Việc thiết kế và thi công chung cư CT8 Hà Đông Hà Nội được thực hiện dựa trên các tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam nghiêm ngặt như TCXDVN 323:2004 và QCVN 04-1:2015/BXD, đảm bảo an toàn và chất lượng. Công trình có quy mô 8 tầng nổi, với tầng 1 được dành cho gara, khu dịch vụ thương mại, và các hệ thống kỹ thuật. Từ tầng 2 đến tầng 8 là 63 căn hộ khép kín, được thiết kế để phục vụ các gia đình có thu nhập trung bình. Mỗi tầng điển hình có diện tích sàn 623.87 m2, bố trí 9 căn hộ. Sự phát triển theo chiều cao này cho phép tiết kiệm đất đai, tối ưu hóa hạ tầng kỹ thuật và tạo ra không gian xanh cho cộng đồng. Việc hiểu rõ cấu trúc và kiến trúc ban đầu của tòa nhà là bước đầu tiên và quan trọng nhất trước khi bắt tay vào việc hoàn thiện nội thất chung cư CT8.

1.1. Phân tích mặt bằng chung cư CT8 Hà Đông và công năng

Theo hồ sơ kiến trúc, mặt bằng chung cư CT8 Hà Đông Hà Nội được thiết kế dưới dạng một đơn nguyên liền khối hình chữ nhật (kích thước 36,02m x 17,32m), đối xứng qua trục giữa. Chiều cao thông thủy các tầng căn hộ là 3,45m, một con số lý tưởng cho việc lắp đặt các hệ thống điều hòa và trần trang trí mà vẫn đảm bảo sự thoáng đãng. Cấu trúc một căn hộ điển hình bao gồm phòng khách, khu bếp, phòng vệ sinh và 2 phòng ngủ, với diện tích trung bình từ 55-67 m2. Giao thông trong tòa nhà được đảm bảo bởi 2 thang máy và 2 thang bộ, phục vụ hiệu quả cho việc di chuyển của cư dân. Việc phân chia không gian này là cơ sở để lên ý tưởng thiết kế căn hộ 2 phòng ngủ hoặc cải tạo căn hộ CT8 The Vesta theo nhu cầu sử dụng riêng của từng gia đình, tối ưu hóa từng mét vuông diện tích.

1.2. Giải pháp kết cấu và vật liệu xây dựng tại The Vesta

Tài liệu kỹ thuật chỉ rõ, giải pháp kết cấu chịu lực chính của công trình là hệ khung-lõi bê tông cốt thép, một lựa chọn tối ưu cho nhà cao tầng. Hệ thống này đảm bảo độ cứng tổng thể, khả năng chịu tải trọng ngang (gió, bão) hiệu quả, đồng thời cho phép không gian bên trong linh hoạt, ít bị giới hạn bởi tường chịu lực. Vật liệu thi công nội thất và kết cấu được lựa chọn kỹ lưỡng: bê tông thương phẩm cấp bền B30, thép chịu lực AIII. Tường ngăn giữa các căn hộ dày 220mm và tường trong căn hộ dày 110mm, sử dụng gạch rỗng để giảm tải trọng cho công trình. Việc nắm rõ vị trí của dầm, cột và hệ kết cấu này là tối quan trọng khi tiến hành thi công nội thất trọn gói Hà Đông, giúp tránh các sai lầm như khoan cắt vào vị trí chịu lực, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho căn hộ.

II. Thách thức khi thiết kế nội thất chung cư CT8 bàn giao thô

Việc nhận bàn giao căn hộ thô tại chung cư The Vesta Hà Đông mở ra cơ hội để gia chủ tự do sáng tạo không gian sống, nhưng cũng đi kèm không ít thách thức. Tình trạng bàn giao thô nghĩa là căn hộ chỉ có khung sườn, tường gạch chưa trát, sàn bê tông và các đầu chờ điện nước. Gia chủ phải đối mặt với việc lên kế hoạch toàn diện từ A-Z, từ việc phân chia lại không gian, đi lại hệ thống điện nước, đến lựa chọn vật liệu và phong cách thiết kế. Thách thức lớn nhất là làm sao để tối ưu hóa công năng trên một mặt bằng cố định, xử lý các nhược điểm về kết cấu như vị trí cột, dầm, và hộp kỹ thuật. Hơn nữa, việc kiểm soát chi phí thi công nội thất căn hộ là một bài toán khó, đòi hỏi sự tính toán chi tiết và lựa chọn nhà thầu minh bạch. Việc thiếu kinh nghiệm có thể dẫn đến phát sinh chi phí, kéo dài thời gian thi công và kết quả không như mong đợi. Do đó, việc tìm hiểu kỹ lưỡng và chuẩn bị một kế hoạch chi tiết là điều kiện tiên quyết để quá trình hoàn thiện nội thất chung cư CT8 diễn ra suôn sẻ.

2.1. Kinh nghiệm nhận bàn giao thô và các hạng mục cần kiểm tra

Một trong những bước quan trọng đầu tiên là quy trình nhận bàn giao. Kinh nghiệm nhận bàn giao thô cho thấy cần phải kiểm tra kỹ lưỡng các hạng mục sau: hệ thống tường xây có thẳng, chắc chắn không; chất lượng bê tông của sàn và trần có bị nứt, thấm không; vị trí và số lượng các đầu chờ điện, nước, internet có đúng như bản vẽ thiết kế không. Đặc biệt cần chú ý đến hệ thống cửa sổ, ban công, kiểm tra độ kín khít và khả năng chống thấm. Việc lập một danh sách kiểm tra chi tiết và đi cùng một người có chuyên môn sẽ giúp phát hiện sớm các sai sót, yêu cầu chủ đầu tư khắc phục kịp thời trước khi bắt đầu các công đoạn thi công nội thất, tránh các tranh chấp và chi phí sửa chữa không đáng có về sau.

2.2. Lập báo giá thiết kế nội thất chung cư và dự toán chi phí

Sau khi nhận nhà, việc lập dự toán chi phí là tối quan trọng. Một báo giá thiết kế nội thất chung cư chi tiết thường bao gồm hai phần chính: chi phí thiết kế (bản vẽ 3D, bản vẽ kỹ thuật) và chi phí thi công. Chi phí thi công lại được chia thành nhiều hạng mục: phần thô (điện nước, trát tường, láng sàn, trần thạch cao, sơn bả) và phần nội thất (sàn gỗ, tủ bếp, tủ quần áo, giường, sofa, thiết bị vệ sinh...). Để có một con số chính xác, cần xác định rõ phong cách thiết kế và mức độ đầu tư. Việc tham khảo báo giá từ nhiều đơn vị thi công nội thất uy tín sẽ giúp có cái nhìn tổng quan về thị trường và lựa chọn được đối tác phù hợp với ngân sách. Luôn dự trù thêm khoảng 10-15% tổng chi phí cho các khoản phát sinh để đảm bảo tiến độ công trình không bị gián đoạn.

III. Bí quyết thiết kế nội thất chung cư The Vesta tối ưu nhất

Để biến căn hộ thô tại CT8 thành một tổ ấm thực sự, việc lên ý tưởng thiết kế là linh hồn của toàn bộ quá trình. Thiết kế và thi công chung cư CT8 Hà Đông Hà Nội không chỉ là sắp xếp đồ đạc, mà là nghệ thuật kiến tạo không gian sống hài hòa về thẩm mỹ, tối ưu về công năng và thể hiện được cá tính của gia chủ. Với diện tích các căn hộ không quá lớn, việc lựa chọn phong cách thiết kế phù hợp đóng vai trò quyết định. Các phong cách như hiện đại, tối giản hay Scandinavian thường được ưu tiên bởi sự tinh gọn, tập trung vào công năng và khả năng tạo cảm giác không gian rộng rãi hơn. Việc sử dụng màu sắc tươi sáng, vật liệu nhẹ và các giải pháp nội thất thông minh cho chung cư nhỏ sẽ giúp giải quyết bài toán diện tích hiệu quả. Một bản thiết kế tốt sẽ là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình thi công, đảm bảo sự đồng bộ, thống nhất và hạn chế tối đa việc sửa chữa, thay đổi gây tốn kém chi phí và thời gian.

3.1. Phong cách thiết kế hiện đại cho không gian sống tiện nghi

Đối với nội thất chung cư The Vesta, phong cách thiết kế hiện đại là một lựa chọn lý tưởng. Phong cách này tập trung vào các đường nét thẳng, gọn gàng, loại bỏ các chi tiết trang trí rườm rà. Màu sắc chủ đạo thường là các gam màu trung tính như trắng, xám, be, kết hợp với các mảng màu nhấn để tạo điểm nhấn. Vật liệu được ưa chuộng bao gồm gỗ công nghiệp, kính, kim loại, da. Ưu điểm của phong cách này là tạo ra một không gian sống sạch sẽ, thoáng đãng và rất dễ dàng trong việc vệ sinh, bảo trì. Các món đồ nội thất thường có thiết kế đơn giản nhưng đa năng, giúp tối ưu hóa không gian sử dụng, đặc biệt phù hợp với nhịp sống năng động tại các đô thị lớn.

3.2. Giải pháp thiết kế căn hộ 2 phòng ngủ và 3 phòng ngủ

Tùy thuộc vào mặt bằng cụ thể, việc thiết kế căn hộ 2 phòng ngủthiết kế căn hộ 3 phòng ngủ tại CT8 cần có những giải pháp riêng. Với căn 2 phòng ngủ, ưu tiên hàng đầu là tạo không gian sinh hoạt chung (phòng khách - bếp) liên thông, thoáng đãng. Có thể sử dụng vách ngăn ước lệ như quầy bar hoặc kệ trang trí để phân chia không gian. Phòng ngủ master cần được bố trí nội thất thông minh như tủ âm tường, giường có hộc chứa đồ. Đối với căn 3 phòng ngủ, ngoài phòng ngủ master và phòng ngủ cho con, phòng ngủ còn lại có thể được thiết kế linh hoạt thành phòng làm việc, phòng đọc sách hoặc phòng cho khách, tùy theo nhu cầu của gia đình. Việc bố trí ánh sáng hợp lý cho từng khu vực chức năng cũng là yếu tố quan trọng để tạo ra sự tiện nghi và ấm cúng.

3.3. Tối ưu hóa phòng khách với phong cách tối giản Minimalism

Phong cách tối giản là lựa chọn tuyệt vời cho việc thiết kế phòng khách chung cư CT8. Nguyên tắc cốt lõi của phong cách này là "Less is more" - loại bỏ tất cả những gì không cần thiết và chỉ giữ lại những yếu tố thực sự quan trọng. Một phòng khách tối giản sẽ có một bộ sofa gọn gàng, một chiếc bàn trà đơn giản và một hệ tủ tivi treo tường. Màu sắc được hạn chế ở mức tối đa, thường là các tông màu đơn sắc. Ánh sáng tự nhiên được tận dụng triệt để qua các ô cửa lớn. Phong cách này không chỉ giúp không gian trông rộng hơn mà còn mang lại cảm giác thư thái, yên bình, một nơi nghỉ ngơi lý tưởng sau một ngày làm việc căng thẳng.

IV. Quy trình thi công nội thất trọn gói Hà Đông chuyên nghiệp

Sau khi có bản vẽ thiết kế hoàn chỉnh, giai đoạn thi công sẽ biến những ý tưởng trên giấy thành hiện thực. Lựa chọn dịch vụ thi công nội thất trọn gói Hà Đông là một giải pháp hiệu quả, giúp gia chủ tiết kiệm thời gian, công sức và đảm bảo sự đồng bộ cho toàn bộ công trình. Một quy trình thi công chuyên nghiệp thường bắt đầu bằng việc cải tạo phần thô: phá dỡ (nếu có), xây trát, đi lại hệ thống điện nước theo bản vẽ kỹ thuật mới. Tiếp theo là các công đoạn hoàn thiện như thi công trần thạch cao, sơn bả tường, lát sàn. Cuối cùng là lắp đặt đồ nội thất gỗ được sản xuất tại xưởng và các thiết bị khác. Việc giám sát chặt chẽ từng giai đoạn, đảm bảo thi công đúng kỹ thuật, đúng vật liệu và đúng tiến độ là yếu tố quyết định chất lượng cuối cùng của công trình. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa gia chủ và đơn vị thi công nội thất uy tín để xử lý các vấn đề phát sinh một cách nhanh chóng và hiệu quả.

4.1. Lựa chọn vật liệu thi công nội thất chất lượng phù hợp

Chất lượng của vật liệu thi công nội thất ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và tính thẩm mỹ của căn hộ. Đối với sàn nhà, có thể lựa chọn sàn gỗ công nghiệp chống ẩm hoặc sàn gạch men tùy thuộc vào sở thích và ngân sách. Đối với đồ nội thất gỗ như tủ bếp, tủ quần áo, giường, vật liệu phổ biến là gỗ công nghiệp MDF lõi xanh chống ẩm phủ Melamine, Laminate hoặc Acrylic. Mỗi loại vật liệu có ưu nhược điểm riêng về độ bền, khả năng chống trầy xước và giá thành. Việc lựa chọn cần dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế, ví dụ khu vực bếp ẩm ướt cần ưu tiên vật liệu chống ẩm tốt. Nên yêu cầu nhà thầu cung cấp mẫu vật liệu thực tế và các chứng chỉ chất lượng để đảm bảo sản phẩm đúng như cam kết.

4.2. Kỹ thuật thi công tủ bếp chung cư và hạng mục đồ gỗ

Thi công tủ bếp chung cư là một trong những hạng mục quan trọng nhất. Cần đảm bảo tủ bếp được thiết kế theo đúng tam giác công năng (bếp nấu - chậu rửa - tủ lạnh) để tối ưu hóa sự thuận tiện khi sử dụng. Kỹ thuật lắp đặt phải chính xác, các cánh tủ, ngăn kéo phải thẳng hàng, đóng mở nhẹ nhàng. Các hạng mục đồ gỗ khác cũng cần được gia công và lắp đặt tỉ mỉ, các mối ghép phải chắc chắn, bề mặt hoàn thiện phải nhẵn mịn. Một lợi thế lớn là khi làm việc với các đơn vị có xưởng sản xuất nội thất tại Hà Nội, gia chủ có thể trực tiếp xuống xưởng để kiểm tra chất lượng gỗ, quy trình sản xuất và chất lượng sản phẩm mộc trước khi sơn và lắp đặt, đảm bảo sự yên tâm tuyệt đối.

V. Cách chọn đơn vị thi công nội thất uy tín tại Hà Nội

Sự thành công của dự án cải tạo căn hộ CT8 The Vesta phụ thuộc rất lớn vào việc lựa chọn đúng đối tác. Một đơn vị thi công nội thất uy tín không chỉ đảm bảo về chất lượng sản phẩm mà còn mang đến dịch vụ chuyên nghiệp, quy trình làm việc minh bạch và chế độ bảo hành rõ ràng. Thị trường hiện nay có rất nhiều công ty thiết kế và thi công, vậy làm thế nào để đưa ra lựa chọn sáng suốt? Thay vì chỉ tập trung vào giá cả, gia chủ cần xem xét một cách tổng thể các yếu tố như kinh nghiệm, năng lực của đội ngũ kiến trúc sư, kỹ sư, các dự án đã thực hiện, và đặc biệt là các phản hồi từ khách hàng cũ. Một đơn vị chuyên nghiệp sẽ luôn có một quy trình làm việc rõ ràng, từ khâu tư vấn, khảo sát, thiết kế, báo giá đến thi công và nghiệm thu, giúp gia chủ kiểm soát được mọi khía cạnh của dự án. Đây là bước đầu tư quan trọng để đảm bảo một không gian sống hoàn hảo và bền vững theo thời gian.

5.1. Tiêu chí đánh giá một công ty thiết kế thi công chuyên nghiệp

Để đánh giá năng lực của một đơn vị, cần dựa trên các tiêu chí cụ thể. Đầu tiên là hồ sơ năng lực (portfolio) với các công trình thực tế đã hoàn thiện, đặc biệt là các dự án chung cư tương tự. Thứ hai là sự minh bạch trong hợp đồng và báo giá thiết kế nội thất chung cư, phải chi tiết hóa từng hạng mục, chủng loại vật liệu, đơn giá và tiến độ. Thứ ba là quy trình làm việc chuyên nghiệp, có sự giám sát chặt chẽ và báo cáo tiến độ thường xuyên. Cuối cùng là chế độ bảo hành, bảo trì sau thi công, đây là cam kết về chất lượng và trách nhiệm của nhà thầu. Một đơn vị đáp ứng tốt các tiêu chí này xứng đáng để gia chủ tin tưởng giao phó tổ ấm của mình.

5.2. Lợi ích khi làm việc với xưởng sản xuất nội thất tại Hà Nội

Ưu tiên lựa chọn các đơn vị có xưởng sản xuất nội thất tại Hà Nội mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Lợi ích lớn nhất là tối ưu hóa chi phí, do sản phẩm được sản xuất trực tiếp tại xưởng, không qua trung gian thương mại. Thứ hai, gia chủ có thể hoàn toàn kiểm soát chất lượng vật liệu đầu vào và theo dõi quá trình sản xuất. Thứ ba, việc sở hữu xưởng sản xuất cho phép đơn vị đó tùy biến thiết kế theo mọi yêu cầu của khách hàng, từ kích thước, màu sắc đến vật liệu, đảm bảo sản phẩm nội thất là "đo ni đóng giày" cho chính căn hộ. Cuối cùng, việc chủ động trong sản xuất giúp đảm bảo tiến độ thi công, hạn chế rủi ro chậm trễ do phụ thuộc vào nhà cung cấp bên ngoài. Đây là một lợi thế cạnh tranh quan trọng khi thực hiện dự án thiết kế và thi công chung cư CT8 Hà Đông Hà Nội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Thiết kế và thi công chung cư ct8 hà đông hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KIẾN TRÚC 1.1 Giới Thiệu Về Công Trình Tên công trình: Chung cư CT 8 Địa điểm xây dựng: Khu đô thị mới- Văn Quán- Yên Phúc-Hà Đông- Hà Nội. Trong giai đoạn hiện nay, trước sự phát triển của xã hội, dân số ở các thành phố lớn ngay càng tăng, dẫn tới nhu cầu nhà ở ngày càng trở nên cấp thiết. Nhằm đảm bảo cho người dân có chỗ ở chất lượng, tránh tình trạng xây dựng tràn lan, đồng thời cũng nhằm tạo ra kiến trúc thành phố hiện đại, phù hợp với quy hoạch chung, thì việc xây dựng nhà chung cư là lựa chọn cần thiết. Từ điều kiện thực tế ở Việt Nam và cụ thể là ở Hà Nội thì chung cư là một trong các thể loại nhà ở được xây dựng nhằm giải quyết vấn đề thiếu nhà ở.

Nhà ở chung cư (do các căn hộ hợp thành) tiết kiệm được đất đai, hạ tầng kỹ thuật và kinh tế. Sự phát triển theo chiều cao cho phép các đô thị tiết kiệm được đất đai xây dựng, dành chúng cho việc phát triển cơ sở hạ tầng thành phố cũng như cho phép tổ chức những khu vực cây xanh nghỉ ngơi giải trí. Cao ốc hoá một phần các đô thị cũng cho phép thu hẹp bớt một cách hợp lý diện tích của chúng, giảm bớt quá trình lấn chiếm đất đai nông nghiệp một vấn đề lớn đặt ra cho một nước đông dân như Việt Nam. Đây là một trong những mô hình nhà ở thích hợp cho đô thị, tiết kiệm đất đai, dễ dàng đáp ứng được diện tích nhanh và nhiều, tạo ra điều kiện sống tốt về nhiều mặt như: môi trường sống, giáo dục, nghỉ ngơi, quan hệ xã hội, trang thiết bị kỹ thuật, khí hậu học, bộ mặt đô thị hiện đại văn minh.

Do vậy công trình Chung Cư CT8 được xây dựng nhằm đáp ứng các mục đích trên. Công trình có kích thước mặt bằng 17.02, diện tích sàn tầng điển hình 623.87 m2, gồm 8 tầng, tầng 1 để làm gara và chứa các thiết bị kỹ thuật và dùng làm khu dịch vụ, cửa hàng nhằm phục vụ nhu cầu của người dân sống trong các căn hộ và người dân trong khu vực. Từ tầng 2 tới tầng 8 dùng bố trí các căn hộ.2 Các Tiêu Chuẩn Áp Dụng Trong Thiết Kế Kiến Trúc Công Trình - Công trình đươc thiết kế dựa theo các tiêu chuẩn sau: 1- TCXDVN 323 : 2004 nhà ở cao tầng – Tiêu chuẩn thiết kế 1 2- Quy chuẩn xây dựng việt nam QCXDVN 05: 2008/BXD – Nhà ở và công trình công cộng – An toàn sinh mạng và sức khỏe 3- Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 07:2010/BXD – Các công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. 4-TCVN 6079 : 1995 Bản vẽ xây dượng kiến trúc – Công trình bản vẽ - Tỷ lệ.

5- QCVN 04-1: 2015/BXD Quy chuẩn quốc gia về nhà ở và công trình công cộng. 6- TCVN 3: 1974 Hệ thống thiết kế ti liệu - Tỷ lệ.3 Giải Pháp Kiến Trúc 1. Giải pháp về mặt bằng Mặt bằng của công trình là 1 đơn nguyên liền khối hình chữ nhật 36,02mx 17,32m, đối xứng qua trục giữa. Công trình gồm 8 tầng phía trên.

Tầng 1 đặt ở cao trình +0.45m với cốt TN, với chiều cao tầng là 5,5m có nhiệm vụ làm gara chung cho khu nhà, chứa các thiết bị kỹ thuật, trạm bơm nước cấp và được thiết kế làm nhiệm vụ như một khu mua sắm gồm 4 kiot. 2 3 4 5 Từ tầng 2 đến tầng 8, mỗi tầng được cấu tạo thành 9 hộ khép kín, mỗi hộ gồm có 3-4 phòng, có diện tích trung bình khoảng 55-67 m2.Toàn bộ công trình sau khi hoàn thành sẽ có 63 căn hộ mỗi căn hộ từ 3-4 người. Cấu tạo tầng nhà có chiều cao thông thuỷ là 3.45m tương đối phù hợp với hệ thống nhà ở hiện đại sử dụng hệ thống điều hòa nhiệt độ vì đảm bảo tiết kiệm năng lượng khi sử dụng. Cấu tạo của một căn hộ: - Phòng khách - Phòng bếp + vệ sinh - Phòng ngủ 1 - Phòng ngủ 2.

Về giao thông trong nhà, khu nhà gồm 2 thang bộ và 2 thang máy làm nhiệm vụ phục vụ lưu thông. Nhìn chung, công trình đáp ứng đươc tất cả những yêu cầu của một khu nhà ở trung cấp. Ngoài ra, với lợi thế của một vị trí đẹp nằm ngay giữa trung tâm thành phố, công trình đang là điểm thu hút với nhiều người, đặc biệt là các cán bộ và dân cư kinh doanh làm việc và sinh sống trong nội thành. Giải pháp về mặt đứng Mặt đứng thể hiện phần kiến trúc bên ngoài của công trình, góp phần để tạo thành quần thể kiến trúc, quyết định đến nhịp điệu kiến trúc của toàn bộ khu vực kiến trúc.

Mặt đứng công trình được trang trí trang nhã, hiện đại, với hệ thống cửa kính khung nhôm tại các căn phòng. Với các căn hộ có hệ thống cửa sổ mở ra không gian rộng làm tăng tiện nghi, tạo cảm giác thoải mái cho người sử dụng. Các ban công nhô ra sẽ tạo không gian thông thoáng cho các căn hộ. Giữa các căn hộ được ngăn bởi tường xây 220, giữa các phòng trong 1 căn hộ được ngăn bởi tường 110, trát vữa xi măng 2 mặt và lăn sơn 3 lớp theo chỉ dẫn kĩ thuật.

Hình thức kiến trúc của công trình mạch lạc, rõ ràng. Công trình có bố cục chặt chẽ và quy mô phù hợp chức năng sử dụng, góp phần tham gia vào kiến trúc chung của toàn thể khu đô thị. Chung cư có chiều cao 32.5 tính tới đỉnh, chiều dài 36,02m, chiều rộng 17,32m. Là một công trình độc lập, với cấu tạo kiến trúc như sau: 6 Hình 1.1: Mặt đứng công trình Mặt đứng phía trước của công trình được cấu tạo đơn giản, gồm các mảng tường xen kẽ là các ô cửa kính, nhằm thông gió và lấy ánh sáng tự nhiên.

Mặt trước phẳng để giảm tác động của tải trọng ngang như: gió, bão…Bên ngoài sử dụng các loại sơn màu trang trí, tạo vẻ đẹp kiến trúc cho công trình. Mặt bên và mặt sau của công trình có các ban công nhô ra 1,1m, nhằm tăng diện tích sử dụng của nhà. Nó cũng được trang trí và lắp đặt các cửa kính tương tự như mặt đứng phía trước. Giải pháp về mặt cắt Cao độ của tầng 1 là 5,5m, thuận tiện cho việc sử dụng làm kiot bán hàng cũng như để xe mà vẫn đảm bảo nét thẩm mỹ.

Từ tầng 2 trở lên cao độ các tầng là 3,45m, không lắp trần giả do các tầng dùng làm nhà ở cho các hộ dân có thu nhập trung bình nên không yêu cầu quá cao về thẩm mỹ. Các giải pháp kỹ thuật của công trình 1. Giải pháp thông gió, chiếu sáng. 8 -Thông gió: Là một trong những yêu cầu quan trọng trong thiết kế kiến trúc nhằm đảm bảo vệ sinh, sức khoẻ cho con người khi làm việc và nghỉ ngơi.

Về nội bộ công trình, các phòng đều có cửa sổ thông gió trực tiếp. Trong mỗi phòng của căn hộ bố trí các quạt hoặc điều hoà để thông gió nhân tạo về mùa hè. -Chiếu sáng: Kết hợp chiếu sáng tự nhiên và chiếu sáng nhân tạo trong đó chiếu sáng nhân tạo là chủ yếu. Về chiếu sáng tự nhiên: Các phòng đều được lấy ánh sáng tự nhiên thông qua hệ thống sổ, cửa kính và cửa mở ra ban công.

Chiếu sáng nhân tạo: Được tạo ra từ hệ thống bóng điện lắp trong các phòng và tại hành lang, cầu thang bộ, cầu thang máy. Giải pháp cung cấp điện Lưới cung cấp và phân phối điện: Cung cấp điện động lực và chiếu sáng cho công trình được lấy từ điện hạ thế của trạm biến áp. Dây dẫn điện từ tủ điện hạ thế đến các bảng phân phối điện ở các tầng dùng các lõi đồng cách điện PVC đi trong hộp kỹ thuật. Dây dẫn điện đi sau bảng phân phối ở các tầng dùng dây lõi đồng luồn trong ống nhựa mềm chôn trong tường, trần hoặc sàn.

dây dẫn ra đèn phải đảm bảo tiếp diện tối thiểu 1,5mm2. Hệ thống chiếu sáng dùng đèn huỳnh quang và đèn dây tóc để chiếu sáng tuỳ theo chức năng của từng phòng, tầng, khu vực. Trong các phòng có bố trí các ổ cắm để phục vụ cho chiếu sáng cục bộ và cho các mục đích khác. Hệ thống chiếu sáng được bảo vệ bằng các Aptomat lắp trong các bảng phân phối điện.

Điều khiển chiếu sáng bằng các công tắc lắp trên tường cạnh cửa ra vào hoặc ở trong vị trí thuận lợi nhất. Giải pháp hệ thống chống sét và nối đất 9 Chống sét cho công trình bằng hệ thống các kim thu sét bằng thép 16 dài 600mm lắp trên các kết cấu nhô cao và đỉnh của mái nhà. Các kim thu sét được nối với nhau và nối với đất bằng các thép 10. Cọc nối đát dùng thép góc 65x65x6 dài 2,5m.

Dây nối đất dùng thép dẹt 40  4. điện trở của hệ thống nối đất đảm bảo nhỏ hơn 10. Hệ thống nối đất an toàn thiết bị điện dược nối riêng độc lập với hệ thống nối đất chống sét. Điện trở nối đất của hệ thống này đảm bảo nhỏ hơn 4.

Tất cả các kết cấu kim loại, khung tủ điện, vỏ hộp Aptomat đều phải được nối tiếp với hệ thống này. Giải pháp cấp thoát nước -Cấp nước: Nguồn nước được lấy từ hệ thống cấp nước thành phố thông qua hệ thống đường ống dẫn xuống các bể chứa trên mái. Sử dụng hệ thống cấp nước thiết kế theo mạch vòng cho toàn ngôi nhà sử dụng máy bơm, bơm trực tiếp từ hệ thống cấp nước thành phố lên trên bể nước trên mái sau đó phân phối cho các căn hộ nhờ hệ thống đường ống. -Đường ống cấp nước: do áp lực nước lớn, dùng ống thép tráng kẽm.

Đường ống trong nhà đi ngầm trong tường và các hộp kỹ thuật. Đường ống sau khi lắp đặt song đều phải thử áp lực và khử trùng trước khi sử dụng. Tất cả các van, khoá đều phải sử dụng các van, khoá chịu áp lực. -Thoát nước: Bao gồm thoát nước mưa và thoát nước thải sinh hoạt.

Nước thải ở khu vệ sinh được thoát theo hai hệ thống riêng biệt: Hệ thống thoát nước bẩn và hệ thống thoát phân. Nước bẩn từ các phễu thu sàn, chậu rửa, tắm đứng, bồn tắm được thoát vào hệ thống ống đứng thoát riêng ra hố ga thoát nước bẩn rồi thoát ra hệ thống thoát nước chung. Phân từ các xí bệt được thu vào hệ thống ống đứng thoát riêng về ngăn chứa của bể tự hoại. Có bố trí ống thông hơi 60 đưa cao qua mái 70cm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ