Thiết kế và sử dụng học liệu điện tử trong dạy học Lịch sử lớp 10 THPT

Nghiên cứu về quy trình thiết kế và biện pháp sử dụng học liệu điện tử trong dạy học Lịch sử lớp 10, nhằm nâng cao hiệu quả và hứng thú học tập.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Khoa học Giáo dục

2019

270
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của học liệu điện tử Lịch sử 10 trong giáo dục

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học không còn là lựa chọn mà là xu thế tất yếu. Học liệu điện tử Lịch sử lớp 10 nổi lên như một công cụ đắc lực, góp phần quan trọng vào việc đổi mới phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Không chỉ là những trang trình chiếu đơn thuần, học liệu điện tử là một hệ thống tài nguyên đa phương tiện, bao gồm văn bản, hình ảnh, video, âm thanh và các yếu tố tương tác. Theo lý luận dạy học hiện đại, việc tích hợp công nghệ vào giáo dục được xem là cuộc cách mạng thứ tư, cho phép thiết kế những kiểu dạy học mới, khuyến khích sự chủ động của học sinh. Đối với môn Lịch sử, một môn học có đặc thù về "tính quá khứ, tính không lặp lại", học liệu điện tử giúp tái hiện lại bối cảnh lịch sử một cách sinh động, trực quan. Thay vì chỉ tiếp nhận kiến thức một chiều, học sinh được tham gia vào một lớp học tương tác, nơi các em có thể khám phá, phân tích và đánh giá sự kiện. Việc này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn phát triển năng lực học sinh, đặc biệt là tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề. Sử dụng hiệu quả các tài liệu số môn Lịch sử giúp chuyển đổi trọng tâm từ ghi nhớ sự kiện sang học tập gợi mở, phù hợp với mục tiêu của dạy học Lịch sử theo chương trình mới.

1.1. Tổng quan về các loại tài liệu số môn Lịch sử phổ biến

Các tài liệu số môn Lịch sử rất đa dạng, mỗi loại có ưu điểm riêng trong việc truyền tải kiến thức. Phổ biến nhất là bài giảng powerpoint Lịch sử 10, cho phép tích hợp văn bản, hình ảnh và video cơ bản. Nâng cao hơn là các video bài giảng Lịch sử, có khả năng tái hiện sự kiện hoặc diễn giải các vấn đề phức tạp một cách trực quan. Infographic Lịch sử là công cụ hiệu quả để hệ thống hóa kiến thức, tóm tắt các giai đoạn hoặc so sánh các sự kiện. Ngoài ra, sơ đồ tư duy Lịch sử 10 dạng số giúp học sinh kết nối các đơn vị kiến thức một cách logic. Các tài nguyên giáo dục mở như website chuyên đề, bảo tàng ảo, hay các trò chơi lịch sử cũng là những nguồn học liệu phong phú, tạo điều kiện cho học sinh tự nghiên cứu và khám phá.

1.2. Ý nghĩa của E learning môn Lịch sử với năng lực học sinh

Việc áp dụng E-learning môn Lịch sử mang lại ý nghĩa to lớn trong việc phát triển năng lực học sinh. Thứ nhất, nó phát triển năng lực tự chủ và tự học thông qua việc giao các nhiệm vụ học tập trên nền tảng trực tuyến. Học sinh phải chủ động tìm kiếm, xử lý thông tin từ các nguồn tư liệu Lịch sử 10 được cung cấp. Thứ hai, năng lực giao tiếp và hợp tác được tăng cường qua các hoạt động thảo luận nhóm trên diễn đàn hoặc cùng nhau thực hiện dự án. Thứ ba, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo được khơi dậy khi học sinh phải vận dụng kiến thức để tạo ra sản phẩm học tập như video, infographic, hay bài thuyết trình. Việc này biến quá trình học tập từ thụ động tiếp thu thành chủ động kiến tạo tri thức.

II. Thách thức khi thiết kế học liệu điện tử Lịch sử lớp 10

Mặc dù lợi ích của học liệu điện tử Lịch sử lớp 10 là không thể phủ nhận, quá trình thiết kế và triển khai chúng trong thực tế vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là năng lực công nghệ của giáo viên. Nhiều giáo viên vẫn quen với phương pháp truyền thống và gặp khó khăn khi sử dụng các công cụ thiết kế bài giảng hiện đại. Bên cạnh đó, việc thiếu hụt nguồn tư liệu Lịch sử 10 chất lượng cao, đã được kiểm chứng cũng là một vấn đề. Các thông tin trên Internet rất phong phú nhưng thường thiếu tính xác thực, đòi hỏi giáo viên phải có kỹ năng sàng lọc và thẩm định kỹ lưỡng. Một thách thức khác đến từ cơ sở vật chất, trang thiết bị tại nhiều trường học chưa đồng bộ, ảnh hưởng đến việc triển khai các hoạt động học tập trực tuyến. Cuối cùng, việc thiết kế một học liệu không chỉ đẹp về hình thức mà còn phải đảm bảo tính sư phạm, phù hợp với mục tiêu bài học và đặc điểm tâm sinh lý học sinh là một yêu cầu cao, đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian và công sức. Vượt qua những thách thức này là điều kiện tiên quyết để ứng dụng hiệu quả tài liệu số môn Lịch sử vào giảng dạy.

2.1. Khó khăn trong việc lựa chọn phần mềm làm học liệu phù hợp

Thị trường hiện nay có vô số phần mềm làm học liệu, từ đơn giản như PowerPoint, Canva đến phức tạp hơn như Adobe Captivate, Articulate Storyline. Sự đa dạng này vừa là cơ hội, vừa là thách thức. Giáo viên thường bối rối không biết lựa chọn công cụ nào phù hợp với mục tiêu bài dạy và kỹ năng của bản thân. Một số phần mềm có giao diện phức tạp, đòi hỏi thời gian học hỏi dài. Một số khác lại có chi phí cao hoặc yêu cầu cấu hình máy tính mạnh. Việc chọn sai công cụ không chỉ gây lãng phí thời gian mà còn có thể tạo ra sản phẩm không đáp ứng được yêu cầu sư phạm, làm giảm hiệu quả của bài giảng điện tử Lịch sử 10.

2.2. Đảm bảo tính chính xác và khoa học của nguồn tư liệu

Đặc trưng quan trọng nhất của tri thức lịch sử là tính chính xác và khoa học. Khi thiết kế học liệu điện tử Lịch sử lớp 10, việc kiểm chứng thông tin là yêu cầu bắt buộc. Luận án của Ninh Thị Hạnh nhấn mạnh nguyên tắc "Đảm bảo tính khoa học". Tuy nhiên, các nguồn tư liệu Lịch sử 10 trên không gian mạng rất đa dạng và không phải lúc nào cũng đáng tin cậy. Giáo viên cần trang bị kỹ năng đánh giá nguồn tin, ưu tiên các trang web của cơ quan chính phủ, viện nghiên cứu, trường đại học, hoặc các thư viện số uy tín. Việc sử dụng thông tin sai lệch không chỉ truyền đạt kiến thức sai cho học sinh mà còn làm xói mòn niềm tin vào môn học.

III. Hướng dẫn quy trình thiết kế học liệu Lịch sử 10 chuyên nghiệp

Để xây dựng một hệ thống học liệu điện tử Lịch sử lớp 10 chất lượng, cần tuân thủ một quy trình thiết kế bài bản và khoa học. Quy trình này không chỉ là các bước kỹ thuật mà còn bao hàm cả tư duy sư phạm. Dựa trên các nghiên cứu chuyên sâu, quy trình này có thể được chia thành các giai đoạn chính: Phân tích, Thiết kế, Phát triển, và Đánh giá. Mỗi giai đoạn đều có vai trò quan trọng, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng được mục tiêu dạy học và phù hợp với người học. Việc áp dụng một quy trình chuẩn giúp giáo viên hệ thống hóa công việc, tiết kiệm thời gian và tạo ra các bài giảng điện tử Lịch sử 10 vừa hấp dẫn về hình thức, vừa sâu sắc về nội dung, thúc đẩy các phương pháp dạy học tích cực trong nhà trường. Đây là nền tảng để xây dựng các giáo án điện tử Lịch sử 10 hiệu quả, có khả năng tùy biến cao cho nhiều đối tượng học sinh khác nhau.

3.1. Bước 1 Phân tích nhu cầu và xác định mục tiêu bài học

Đây là bước nền tảng quyết định sự thành công của toàn bộ quá trình. Trước khi bắt tay vào thiết kế, giáo viên cần phân tích kỹ đối tượng học sinh: năng lực nhận thức, phong cách học tập, mức độ tiếp cận công nghệ. Đồng thời, cần xác định rõ ràng mục tiêu của bài học theo chuẩn kiến thức, kỹ năng. Mục tiêu này phải trả lời câu hỏi: "Sau bài học này, học sinh sẽ biết gì, làm được gì và có thái độ như thế nào?". Việc xác định mục tiêu cụ thể sẽ là kim chỉ nam cho việc lựa chọn nội dung, hình thức thể hiện và hoạt động tương tác trong học liệu điện tử Lịch sử lớp 10.

3.2. Bước 2 Xây dựng kịch bản sư phạm và lựa chọn công cụ

Từ mục tiêu đã xác định, giáo viên tiến hành xây dựng kịch bản sư phạm chi tiết. Kịch bản này mô tả tiến trình bài học, hoạt động của giáo viên và học sinh, các nội dung kiến thức trọng tâm cần truyền tải, và các loại tư liệu sẽ sử dụng (video, hình ảnh, câu hỏi tương tác). Dựa vào kịch bản, giáo viên sẽ lựa chọn các công cụ thiết kế bài giảng phù hợp. Ví dụ, nếu cần tạo video hoạt hình, Powtoon là lựa chọn tốt. Nếu muốn thiết kế một bài kiểm tra game hóa, Kahoot! hoặc Quizizz sẽ rất hiệu quả. Việc xây dựng kịch bản trước giúp đảm bảo tính logic, hệ thống và sư phạm cho học liệu.

3.3. Bước 3 Số hóa nội dung và tích hợp yếu tố đa phương tiện

Đây là giai đoạn hiện thực hóa kịch bản. Giáo viên tiến hành thu thập và số hóa các tư liệu cần thiết: quét ảnh, tìm kiếm video, ghi âm lời giảng. Sau đó, sử dụng phần mềm làm học liệu đã chọn để tích hợp các yếu tố này thành một sản phẩm hoàn chỉnh. Cần chú ý đến các nguyên tắc thiết kế như: đảm bảo tính mỹ thuật, giao diện thân thiện, dễ sử dụng. Đặc biệt, cần ưu tiên tính tương tác bằng cách chèn các câu hỏi, bài tập, hoặc các hoạt động yêu cầu học sinh phải thao tác trực tiếp. Yếu tố game hóa trong dạy học như tính điểm, xếp hạng, phần thưởng cũng có thể được tích hợp để tăng cường động lực cho người học.

IV. Bí quyết sử dụng học liệu điện tử Lịch sử 10 hiệu quả

Thiết kế được một học liệu điện tử Lịch sử lớp 10 chất lượng mới chỉ là một nửa chặng đường. Nửa còn lại phụ thuộc vào cách giáo viên tổ chức và sử dụng nó trong quá trình dạy học. Hiệu quả của học liệu không nằm ở bản thân công nghệ, mà ở phương pháp sư phạm được áp dụng. Một học liệu dù hiện đại đến đâu cũng sẽ trở nên vô nghĩa nếu giáo viên chỉ dùng nó để trình chiếu thông tin một cách thụ động. Thay vào đó, cần xem học liệu điện tử là một "nguồn nhận thức", một công cụ để tổ chức các hoạt động học tập đa dạng. Việc kết hợp linh hoạt giữa các hình thức dạy học khác nhau sẽ phát huy tối đa tiềm năng của E-learning môn Lịch sử. Từ đó, giờ học Lịch sử sẽ không còn nhàm chán mà trở thành một quá trình khám phá tri thức đầy hứng khởi, giúp hình thành và phát triển các năng lực cốt lõi cho học sinh, đáp ứng yêu cầu của dạy học Lịch sử theo chương trình mới.

4.1. Phương pháp dạy học tích cực trong lớp học trực tiếp

Trong hình thức dạy học trực tiếp (Face-to-face), học liệu điện tử được dùng để hỗ trợ và làm phong phú thêm bài giảng. Giáo viên có thể sử dụng video để tạo tình huống học tập, dùng infographic để học sinh thảo luận nhóm, hoặc tổ chức các trò chơi tương tác trên Kahoot! để củng cố kiến thức. Thay vì thuyết trình, giáo viên đóng vai trò là người tổ chức, nêu vấn đề và hướng dẫn học sinh khai thác thông tin từ học liệu điện tử. Cách làm này thúc đẩy một lớp học tương tác, nơi học sinh là trung tâm, chủ động xây dựng kiến thức thông qua việc phân tích tư liệu, thảo luận và trình bày quan điểm.

4.2. Khai thác mô hình học tập trực tuyến và kết hợp Blended Learning

Mô hình học tập trực tuyến kết hợp (Blended Learning) là một giải pháp tối ưu, tận dụng được ưu điểm của cả hai hình thức dạy học. Theo mô hình này, một phần nội dung sẽ được học sinh tự nghiên cứu ở nhà thông qua hệ thống học liệu điện tử Lịch sử lớp 10 (video bài giảng, tài liệu đọc, bài tập online). Thời gian trên lớp sẽ dành cho các hoạt động chuyên sâu hơn như thảo luận, giải đáp thắc mắc, thực hành dự án. Mô hình này giúp cá nhân hóa lộ trình học tập, cho phép học sinh học theo tốc độ của riêng mình. Đồng thời, nó giúp tăng cường trách nhiệm và kỹ năng tự học, những năng lực thiết yếu trong thế kỷ 21.

V. Đánh giá hiệu quả ứng dụng học liệu điện tử Lịch sử

Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học Lịch sử mang lại những kết quả tích cực, đã được kiểm chứng qua nhiều nghiên cứu thực tiễn, điển hình như trong luận án của Ninh Thị Hạnh. Hiệu quả rõ rệt nhất là sự gia tăng hứng thú và thái độ tích cực của học sinh đối với môn học. Các học liệu điện tử Lịch sử lớp 10 với hình ảnh, âm thanh sống động đã biến những sự kiện khô khan trên trang giấy trở nên hấp dẫn hơn. Kết quả học tập cũng được cải thiện đáng kể. Thông qua các hoạt động tương tác, học sinh không chỉ ghi nhớ kiến thức tốt hơn mà còn hiểu sâu sắc bản chất của các vấn đề lịch sử. Quan trọng hơn, việc sử dụng học liệu điện tử đã góp phần rèn luyện cho học sinh nhiều kỹ năng quan trọng như kỹ năng công nghệ, tư duy phản biện, làm việc nhóm và tự nghiên cứu. Đây là những minh chứng thuyết phục cho thấy đổi mới phương pháp dạy học bằng công nghệ là một hướng đi đúng đắn và cần được nhân rộng.

5.1. Tác động đến hứng thú và kết quả học tập của học sinh

Các khảo sát thực nghiệm cho thấy, những lớp học có sử dụng học liệu điện tử Lịch sử lớp 10 một cách bài bản thường có mức độ hài lòng và hứng thú của học sinh cao hơn rõ rệt. Các hoạt động như xem phim tư liệu, tham gia tour tham quan ảo hay chơi game lịch sử tạo ra một không khí học tập vui vẻ, giảm bớt căng thẳng. Từ đó, học sinh tham gia tích cực hơn vào bài học. Kết quả các bài kiểm tra, đánh giá ở các lớp thực nghiệm cũng thường cao hơn so với các lớp đối chứng dạy theo phương pháp truyền thống. Điều này cho thấy học liệu điện tử không chỉ tạo sự hứng thú bề mặt mà thực sự tác động đến hiệu quả nhận thức của người học.

5.2. Phát triển năng lực và kỹ năng cần thiết cho thế kỷ 21

Ngoài kiến thức, mục tiêu của giáo dục hiện đại là trang bị cho học sinh các năng lực cần thiết cho tương lai. Quá trình làm việc với học liệu điện tử Lịch sử lớp 10 chính là một môi trường lý tưởng để rèn luyện các kỹ năng này. Học sinh học được cách tìm kiếm và đánh giá thông tin trên Internet, sử dụng các phần mềm văn phòng để tạo sản phẩm, hợp tác với bạn bè trên các nền tảng trực tuyến. Những kỹ năng này không chỉ phục vụ cho môn Lịch sử mà còn có giá trị ứng dụng trong mọi lĩnh vực học tập và cuộc sống sau này, góp phần hình thành nên những công dân toàn cầu năng động và sáng tạo.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI “Chúng ta đang đứng trong cuộc cách mạng công nghệ sẽ làm thay đổi cơ bản cách chúng ta sống, cách chúng ta làm việc và cách chúng ta kết nối với nhau… Tốc độ của cách mạng này là bước đột phá chưa từng có tiền lệ trong lịch sử loài người” [148]. Trong nền kinh tế tri thức, sự phát triển mạnh mẽ của CNTT làm cho việc số hóa dữ liệu trở nên dễ dàng. Mọi loại thông tin, số liệu, âm thanh, hình ảnh. có thể được đưa về dạng kĩ thuật số để bất kì máy tính nào cũng có thể lưu trữ, xử lí.

Đối với giáo dục, CNTT đã đưa đến cơ hội cho sự phát triển và mở rộng việc sử dụng HLĐT. Để phục vụ cho nghiên cứu của mình, chúng tôi tập trung vào hai hướng tiếp cận là thiết kế và sử dụng HLĐT trong dạy học nói chung, DHLS nói riêng với các hình thức sử dụng đa dạng trên thế giới và ở Việt Nam. Các công trình nghiên cứu về học liệu điện tử và sử dụng học liệu điện tử trong dạy học 1. Ở nước ngoài Sự phát triển của CNTT đã đưa đến sự gia tăng đáng kể của các loại phương tiện trực quan hiện đại, trong đó có HLĐT.

Xét trên quan điểm của lý luận dạy học hiện đại, các phương tiện công nghệ nói chung và HLĐT nói riêng là một loại phương tiện trực quan. Nghiên cứu về CNTT và HLĐT chỉ mới xuất hiện phổ biến vào thập niên cuối của thế kỉ XX, song những nguyên tắc về dạy học đảm bảo tính trực quan trong dạy học đã có quá trình phát triển lâu dài. Tầm quan trọng của nguyên tắc trực quan trong dạy học được học giả, các nhà nghiên cứu giáo dục qua nhiều thế kỉ khẳng định và ngày càng làm rõ hơn: Từ thế kỉ XVII, Jan Amos Comenxki người đầu tiên trong lịch sử giáo dục đã thiết kế hệ thống các nguyên tắc dạy học khá hoàn chỉnh dựa trên cơ sở khoa học nhất định. Tác giả đề cao “nguyên tắc trực quan trong dạy học (đề cao cảm giác, nhận thức cảm tính)” [31, tr.91] và chỉ rõ:“Bước đầu của nhận thức, không còn nghi ngờ gì nữa, bao giờ cũng bắt đầu từ cảm giác (vì không có cái gì tồn tại trong nhận thức mà lại chưa tồn tại trong cảm giác)” [31, tr.

Từ đó, Comenxki khẳng định trực quan là “nguyên tắc vàng ngọc” của GV trong dạy học. Bước sang thế kỉ XIX, nhà giáo dục nổi tiếng người Nga, Ushinsky Konstantin 7 Dmitrievich (1824-1870) cũng đưa ra nhiều quan điểm về lý luận dạy học quan trọng trong hai cuốn sách “The Children's World (1861)” và “The Mother Tongue (1864)”. Qua hai cuốn sách này có thể thấy sự tương đồng về quan điểm của Ushinsky và Comenxki khi nói về nguyên tắc trực quan trong dạy học. Ushinsky cho rằng: “GV nào có kỳ vọng phát triển trí tuệ cho trẻ em thì trước hết cần phải luyện tập năng lực quan sát của chúng, dẫn chúng đi từ tri giác tổng hợp đến sự tri giác định hướng, phân tích” [47, tr.

Trong thế kỉ XX, các nghiên cứu của Edgar Dale, I. giải thích cụ thể hơn về vai trò của nguyên tắc trực quan trong dạy học: Theo Edgar Dale trong cuốn: “Phương pháp trực quan trong dạy học” (Audio - Visual Methods in Teaching, Dryden Press, 1946): “GV cần phải hiểu rõ tầm quan trọng của việc sử dụng phương tiện trực quan bởi khi được sử dụng hợp lý nó sẽ giúp việc giảng dạy đạt hiệu quả cao”. Từ đó, Dale khuyên GV “nên tự trang bị cho mình kĩ năng sử dụng phương tiện trực quan để có thể sử dụng nó như một công cụ mạnh mẽ hỗ trợ dạy học” [101, tr. Đồng thời, ông cũng đưa ra nguyên tắc quan trọng để phân loại phương tiện nổi tiếng được gọi là “nón trải nghiệm Dale” (cone of experience).

Theo “nón trải nghiệm Dale”, với các loại phương tiện, học liệu khác nhau, sự trải nghiệm của người học cũng sẽ khác nhau, và hiệu quả giáo dục đạt được sẽ phân bổ theo dạng thức hình nón. Nón trải nghiệm Dale [101, tr.39] Như vậy, HLĐT được thiết kế sẽ không thuần túy sử dụng để trình bày, cụ thể hóa, giới thiệu nội dung kiến thức mà cần phải khuyến khích được quá trình học tập 8 của người học, và chuyển nó từ một hành vi học thuần túy tiếp nhận thụ động sang một hành vi học có tính tích cực. Kharlamôp trong cuốn “Phát huy tính tích cực học tập của học sinh như thế nào?” (Bản tiếng Việt, NXB Giáo dục, 1978) cũng khẳng định vai trò của dạy học trực quan là thúc đẩy việc gắn liền lý thuyết với thực tiễn. Đồng thời khẳng định chức năng của dạy học trực quan không đơn thuần để thực hiện các mục tiêu nhận thức bậc thấp mà còn là cơ hội để HS phát triển tốt hơn khả năng tư duy: “Việc dạy học trực quan không những làm cho quá trình học tập thêm sinh động.

Nó còn góp phần rèn luyện tư duy phân tích, học tập cho các em nhìn thấy bản chất của các đối tượng và hiện tượng ẩn sau các hình thức và biểu hiện bề ngoài, kích thích tính ham hiểu biết của các em…” [47, tr. Tác giả cũng giải thích cụ thể lí do sử dụng tính trực quan trong dạy học là góp phần phát huy tính tích cực hoạt động nhận thức của HS: “Khi biểu diễn các phương tiện trực quan, biểu diễn thí nghiệm, GV đã động viên sức chú ý của học sinh và huy động không những thính giác, mà cả thị giác, và trong một số trường hợp cả khứu giác và xúc giác của học sinh tham gia vào việc lĩnh hội tài liệu nghiên cứu” [47, tr. Sự phát triển mạnh mẽ của CNTT và các hình thức học tập dựa trên nền tảng công nghệ đã tác động mạnh mẽ đến giáo dục truyền thống. Bên cạnh các nghiên cứu về tính trực quan nói chung, xuất hiện ngày càng nhiều nghiên cứu về phương tiện DH hiện đại, CNTT, trong đó có HLĐT trong dạy học.

Phân tích sự khác biệt của người học từ hứng thú, sở thích đến nhu cầu học tập, các tác giả của cuốn: “Hướng tới mục tiêu: Chiến lược dạy học phân hóa” (On Target: Strategies That Differentiate Instruction, Education Service Agency Region 6 & 7, 2006) đã đề xuất các chiến lược học tập đa dạng tôn trọng sự khác biệt giúp người học học tập hiệu quả hơn, tham gia tích cực hơn vào các hoạt động học tập và được mỉm cười nhiều hơn trong lớp học. Một trong số các chiến lược đó là sử dụng CNTT trong dạy học phân hóa (Differentiating Instruction with Technology), cụ thể là HLĐT. Tác giả đã chỉ ra sáu lợi ích cơ bản của HLĐT: - Tác động tới nhiều giác quan của người học. Cho phép người học lựa chọn hình thức học tập phù hợp với phong cách học của cá nhân.

- Tôn trọng cá nhân khi cho phép người học được lựa chọn cách tạo ra sản phẩm hoặc tiếp nhận thông tin. 9 - Người học thực sự tạo ra bằng chứng về những gì mình học được và sau này nó có thể trở thành một phần trong hồ sơ năng lực. - Tạo ra bầu không khí chủ động trong học tập, đòi hỏi người học phải tham gia và tích cực tư duy. - Thúc đẩy sự giao tiếp, tương tác giữa HS với nhau và HS với GV.

- Giúp việc học mang ý nghĩa thực tiễn vì nó được xây dựng dựa trên cuộc sống hàng ngày của người học [104, tr. Trong đó, trang web học tập là HLĐT được tác giả đặc biệt chú trọng với nhiều đặc trưng nổi bật: “Phù hợp với các phong cách học tập khác nhau. Đồ họa, hình ảnh, video hỗ trợ cho người học theo kiểu nhìn. Trong khi đó những công cụ tương tác sẽ phù hợp với người học theo kiểu vận động.

Người học theo kiểu nghe sẽ học tốt hơn với video, âm thanh và người học theo kiểu văn bản sẽ tìm thấy những nội dung đọc và viết thú vị hơn so với việc sử dụng giấy/bút truyền thống” [104, tr. Như vậy, chính tính năng đa dạng, phù hợp với nhiều kiểu học và khả năng phân hóa người học là những lý do quan trọng để việc sử dụng HLĐT dưới hình thức trang web học tập cần có nhiều cơ hội để triển khai trong thực tế dạy học. GV nên căn cứ vào kiểu học, năng lực cụ thể của HS để lựa chọn và sử dụng HLĐT hiệu quả. Trong bài viết:“Công nghệ thông tin, dạy học trực tuyến và sự phát triển của GV” (IT, e-learning and teacher development, Shannon Research Press, 2005), tác giả Jonathan Anderson khẳng định: vai trò của GV và HS; cấu trúc lớp học và nội dung học tập là ba phương diện có những thay đổi mạnh mẽ dưới tác động của CNTT.

Trong đó, GV từ “nhà hiền triết” trở thành “người hướng dẫn”. Cùng với sự thay đổi vai trò của GV và người học, toàn bộ cấu trúc của trường, lớp cũng có sự biến đổi: “Các lớp học đóng kín („Closed door‟) đã thay đổi trở thành không gian học tập mới: không giới hạn trong bốn bức tường của lớp học, mở rộng cơ hội giao tiếp và chia sẻ xã hội của người học. Trọng tâm của việc giảng dạy được chuyển từ ghi nhớ sự kiện (memorising facts) sang học tập gợi mở (inquiry-based learning)” [113, tr. Do đó, mỗi GV cần nhận thức được sự thay đổi này để phát triển kĩ năng sử dụng CNTT nói chung, sử dụng HLĐT nói riêng trong lớp học.

Những thay đổi vai trò của người học và GV trong môi trường học tập HS làm trung tâm và GV làm trung tâm dưới tác động của CNTT [113, tr.3] Môi trƣờng học tập GV làm trung tâm Ngƣời học làm trung tâm Vai trò của người học Vai trò của người học - Tiếp nhận thông tin thụ động - Chủ động tham gia vào quá trình học tập - Tái hiện kiến thức - Tìm kiếm và chia sẻ kiến thức với vai trò như - Hoạt động đơn độc một chuyên gia - Cộng tác với người khác Vai trò của GV Vai trò của GV - Cung cấp kiến thức - Cung cấp cho người học các lựa chọn và trách nhiệm - Kiểm soát và chỉ đạo tất cả các hoạt động trong việc học của bản thân - Hướng dẫn, hỗ trợ, cộng tác Nghiên cứu sâu về các kĩ năng của GV trong thế kỉ XXI, tác giả Chris Kyriacou trong cuốn: “Các kĩ năng dạy học cơ bản” (Essential Teaching Skills, Nelson Thornes Ltd, 2007) cho rằng: mỗi GV thành công cần hoàn thiện tốt bảy kĩ năng thiết yếu sau: 1.Lập kế hoạch và chuẩn bị bài học; 2. Thực hiện bài học; 3. Quản lí bài học; 4. Quản lí lớp học; 5.Sử dụng kỉ luật trong lớp học; 6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ