Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu dinh dưỡng, củ khoai tây (Solanum tuberosum L) đóng vai trò là cây lương thực kiêm thực phẩm cao cấp chứa nhiều tinh bột, protein, khoáng chất và các hợp chất có hoạt tính sinh học. Theo số liệu của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) được tác giả trích dẫn, khoai tây được canh tác tại hơn 100 quốc gia và là nguồn lương thực cho hơn một tỷ người. Cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp chế biến thức ăn nhanh và các sản phẩm ăn nhẹ (snack), nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm khoai tây chế biến sẵn như khoai tây chiên dạng lát và dạng sợi gia tăng nhanh chóng.

Tại các cơ sở chế biến thực phẩm quy mô vừa và nhỏ ở Việt Nam, công đoạn cắt thái nguyên liệu thường bộc lộ hạn chế về tính đồng đều, tỷ lệ hao hụt vỡ nát cao và phụ thuộc nhiều vào lao động thủ công. Nhằm đáp ứng yêu cầu tự động hóa quy trình sản xuất, nâng cao năng suất và đảm bảo chất lượng hình học của sản phẩm lát cắt, đề tài "Thiết kế máy cắt khoai tây năng suất 200 kg/giờ" được thực hiện tại Bộ môn Thiết kế máy, Khoa Cơ khí, Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh.

Mục tiêu chính của đề tài là thiết kế hệ thống máy cắt khoai tây có khả năng tạo ra nhiều dạng hình học sản phẩm khác nhau (dạng lát, dạng sợi), vận hành tự động trong dây chuyền khép kín, đảm bảo an toàn lao động, năng suất ổn định 200 kg/giờ với chi phí chế tạo phù hợp với điều kiện cơ sở sản xuất vừa và nhỏ.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định bao gồm 4 nội dung:

  1. Tìm hiểu tổng quan về đặc tính sinh học, thành phần hóa lý của khoai tây, quy trình công nghệ sản xuất khoai tây chiên và khảo sát các dạng máy cắt hiện có.
  2. Phân tích, so sánh các phương án nguyên lý cắt, phương án chuyển động của cơ cấu cắt và cấu tạo dao cắt để chọn phương án tối ưu.
  3. Lựa chọn vật liệu chế tạo, tính toán các thông số hình học, động học và động lực học của hệ thống cắt.
  4. Xây dựng mô hình 3D và lập hệ thống bản vẽ kỹ thuật phục vụ chế tạo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ cấu và hệ thống máy cắt khoai tây đa năng; nguyên liệu củ khoai tây có kích thước đường kính từ 45 mm đến 110 mm và khối lượng dao động từ 110 g đến 450 g.
  • Phạm vi không gian và công suất: Áp dụng cho các cơ sở chế biến thực phẩm quy mô vừa và nhỏ với định mức năng suất thiết kế 200 kg/giờ.
  • Phạm vi thời gian: Đồ án tốt nghiệp hoàn thành vào tháng 12 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình cơ học cắt thái

Tác giả sử dụng nền tảng lý thuyết cơ học cắt thái nông sản dựa trên các công trình nghiên cứu kinh điển của Viện sĩ V.P. Goriachkin (Gơriatskin V.P), Viện sĩ V.A. Giưligopski và Viện sĩ Xablikov:

  • Bản chất vật lý của quá trình cắt có trượt: Nghiên cứu thực nghiệm của Goriachkin chỉ ra sự khác biệt giữa cắt không trượt (cắt pháp tuyến / chặt bổ) và cắt có trượt (cắt nghiêng). Dưới góc độ vi mô, cạnh sắc lưỡi dao có độ nhấp nhô dạng răng cưa; khi cắt có trượt, lưỡi dao cưa đứt mô thực vật kết hợp với hiện tượng ứng suất kéo của củ quả luôn nhỏ hơn ứng suất nén ($\sigma_k < \sigma_n$), giúp tổng hợp lực cản cắt giảm đáng kể. Mối quan hệ giữa lực cắt $N$ (g) và độ dịch chuyển tiếp tuyến $S$ (mm) được mô tả qua thực nghiệm:
Lực cắt $N$ (g) 600 500 400 300 200 100
Độ dịch chuyển $S$ (mm) 1,5 2 8 20 100 160

Quan hệ này tuân theo phương trình thực nghiệm $N^3 \cdot S = \text{const}$. Đồng thời, diện tích lát cắt khi cắt trượt giảm theo hàm $\cos$ góc trượt ($b_p = b_n \cos \tau$).

  • Áp suất cắt riêng và lực cắt: Áp suất cắt riêng $q = Q / l$ (N/cm), trong đó $Q$ là lực cắt cần thiết và $l$ là chiều dài đoạn lưỡi dao tiếp xúc. Đối với củ quả, khi cắt chặt bổ, áp suất riêng dao động từ $20 \div 40\text{ N/cm}$. Tổng lực cắt tác dụng lên dao được xác định theo phương trình: $$Q = P_t + T_1 + T_2 \cos \sigma$$ Trong đó $P_t$ là lực cản cắt, $T_1$ là lực ma sát ở mặt bên của dao, $T_2$ là lực ma sát do vật cắt nén ép lên mặt vát và $\sigma$ là góc mài của lưỡi dao.

  • Điều kiện trượt và điều kiện kẹp: Theo Giưligopski, quá trình cắt thực sự có trượt tương đối khi góc trượt $\tau$ lớn hơn góc ma sát giữa dao và vật liệu $\varphi'$ ($\tau > \varphi'$ hay $\tan \tau > f'$). Theo Xablikov, điều kiện kẹp chặt vật liệu giữa lưỡi dao và tấm kê là góc kẹp $\chi < \varphi_1' + \varphi_2'$ (với dao đĩa $\chi = 40^\circ \div 50^\circ$, dao trống $\chi = 20^\circ \div 30^\circ$; điều kiện kẹp hoàn toàn là $\chi < 2\varphi'_{\min}$). Khe hở cho phép giữa lưỡi dao và tấm kê đối với rau củ quy định $\delta \le 0,5\text{ mm}$.

  • Vận tốc cắt và công suất: Vận tốc cắt tối ưu của dao được xác định trong khoảng $v_t = 35 \div 40\text{ m/s}$. Công suất cắt cần thiết được tính toán có tính đến hệ số đặc tính của dao cắt $(1 + f' \tan \tau)$.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các quy luật cơ học tiếp xúc, động lực học cắt thái nông sản để xây dựng công thức tính toán thông số động học và kết cấu máy.
  • Phương pháp ma trận so sánh lựa chọn phương án: Thiết lập bảng tiêu chí đánh giá về tính phức tạp kết cấu, khả năng điều chỉnh kích thước, độ đồng đều sản phẩm và chi phí để lựa chọn nguyên lý cắt và cụm chuyển động dao.
  • Phương pháp mô hình hóa kỹ thuật: Ứng dụng phần mềm CAD để thiết kế bản vẽ 2D và mô hình không gian 3D của các cụm máy.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thực nghiệm về thành phần sinh hóa của củ khoai tây và các giống khoai tây trồng tại Việt Nam.
  • Tiêu chuẩn kích thước và quy trình công nghệ chế biến khoai tây chiên công nghiệp.
  • Các số liệu thực nghiệm cơ học cắt thái của Viện sĩ V.P. Goriachkin và các tài liệu chuyên ngành máy nông nghiệp.

Thiết kế và triển khai

Yêu cầu kỹ thuật và thông số đầu vào

Hệ thống máy cắt được thiết kế để xử lý nguyên liệu củ khoai tây có đường kính từ 45 mm đến 110 mm và khối lượng từ 110 g đến 450 g. Năng suất yêu cầu đạt 200 kg/giờ, tạo ra các sản phẩm đạt tiêu chuẩn thương mại:

  • Dạng lát mỏng: Bề dày lát cắt đạt $0,066 \div 0,072\text{ inch}$ (tương đương $1,7 \div 1,85\text{ mm}$).
  • Dạng sợi thẳng: Tiết diện mặt cắt ngang đạt các kích thước tiêu chuẩn như $1/4 \times 1/4\text{ inch}$, $3/8 \times 3/8\text{ inch}$, $1/2 \times 1/4\text{ inch}$, $3/8 \times 3/4\text{ inch}$ (với $1\text{ inch} = 25,4\text{ mm}$).

Đánh giá và lựa chọn phương án thiết kế

1. Phương án nguyên lý cắt khoai tây

Tác giả phân tích 3 phương án nguyên lý cắt:

  • Phương án 1 (Cắt sợi dạng con chì): Sử dụng cơ cấu tay quay con trượt đẩy khoai qua lưới dao cố định. Kết cấu đơn giản nhưng chỉ cắt được dạng sợi, khó đáp ứng cắt lát mỏng.
  • Phương án 2 (Cắt lát dạng dao xoay): Đưa khoai vào phễu hoặc băng tải kẹp, dao xoay vòng cắt lát. Cắt được dạng lát nhưng cắt sợi nhỏ không đạt tiêu chuẩn kích thước, khó điều chỉnh.
  • Phương án 3 (Cắt đa năng dạng cánh quạt xoay): Khoai rơi vào lồng cắt, cánh quạt quay tạo lực ly tâm ép khoai tì sát vào thành lồng và đưa qua dao cắt cố định. Điều chỉnh bề dày lát cắt dễ dàng bằng cách thay đổi khe hở giữa dao và thành lồng; có thể gắn thêm dao phụ để cắt sợi.
Tiêu chí Cắt sợi dạng con chì Cắt lát dạng dao xoay Cắt đa năng dạng cánh quạt xoay (Được chọn)
Ưu điểm Kết cấu đơn giản; dễ điều chỉnh kích thước cắt sợi. Kết cấu đơn giản; cắt được dạng lát và sợi nhỏ. Cắt được cả dạng lát và dạng sợi chuẩn; rất dễ điều chỉnh kích thước lát cắt.
Nhược điểm Chỉ cắt được duy nhất dạng sợi. Kích thước sợi không đạt chuẩn; khó điều chỉnh kích thước cắt. Cơ cấu phức tạp hơn; đòi hỏi tính toán góc cắt, khoảng cách và tốc độ quay hợp lý.

Quyết định: Lựa chọn phương án Cắt đa năng dạng cánh quạt xoay do đáp ứng đầy đủ yêu cầu cắt đa dạng hình học và đạt tiêu chuẩn chất lượng.

2. Phương án chuyển động của cụm dao cắt lần 2 (cắt sợi)

Để tách lát khoai thành dạng sợi sau khi qua dao cắt thứ nhất, tác giả so sánh hai giải pháp:

  • Cụm dao di chuyển lên xuống: Lát khoai rơi xuống băng tải và dao chuyển động tịnh tiến dập thành sợi. Phương án này cho kích thước cắt đa dạng nhưng kết cấu phức tạp, chi phí cao do phải lắp thêm động cơ phụ và biến tần điều khiển tốc độ băng tải.
  • Cụm dao gắn cố định: Lát khoai sau khi cắt lát tiếp tục đi qua cụm dao cố định được bố trí kế tiếp. Kết cấu đơn giản, giá thành thấp, kích thước cắt đáp ứng đủ yêu cầu kỹ thuật đề ra.

Quyết định: Lựa chọn phương án Cụm dao gắn cố định để tối ưu hóa kết cấu và giảm giá thành chế tạo thiết bị.

Hồ sơ bản vẽ thiết kế

Đồ án triển khai hệ thống bản vẽ kỹ thuật bao gồm:

  • 01 bản vẽ khổ A0: Sơ đồ nguyên lý hoạt động của máy.
  • 01 bản vẽ khổ A0: Bản vẽ lắp tổng thể máy cắt khoai tây.
  • 03 bản vẽ khổ A0: Kết cấu các cụm cắt và cụm cố định.
  • 01 bản vẽ khổ A3: Bản vẽ chế tạo chi tiết.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về khoai tây

Chương này tập trung trình bày nguồn gốc, phân loại thực vật học, thành phần hóa học, ứng dụng thực tiễn của củ khoai tây và quy trình công nghệ sản xuất khoai tây chiên công nghiệp:

  • Nguồn gốc và phân nhóm giống: Cây khoai tây (Solanum tuberosum L) có nguồn gốc từ vùng núi Andes (Bolivia và Peru), du nhập vào Việt Nam từ năm 1890 qua Vườn bách thảo Hà Nội. Tại Việt Nam, khoai tây được chia thành 3 nhóm chính:

    • Khoai tây ruột vàng: Nhóm giống phổ biến nhất (gồm KT2, KT-3, Hồng Hà 7, Hà Lan, Rosant, K3207, VT2, VT3), thân ít nhánh, củ tròn bẹp, nhiều tinh bột, cho năng suất và chất lượng ăn cao.
    • Khoai tây Eben (ruột trắng): Thời gian sinh trưởng $90 \div 100\text{ ngày}$, cây cao $60 \div 70\text{ cm}$, củ tròn mắt nông, năng suất đạt $20 \div 25\text{ tấn/ha}$, hàm lượng chất khô đạt $20 \div 23%$, khả năng chống bệnh mốc sương tốt và tốc độ thoái hóa chậm.
    • Khoai tây ruột tím: Vỏ và ruột màu tím đậm, chứa hàm lượng chất chống oxy hóa cao gấp 10 lần giống thông thường nhưng ít tinh bột, ruột sượng và năng suất thấp.
  • Thành phần hóa học trung bình: Củ khoai tây gồm 75,0% nước, 25,0% chất khô, 18,5% tinh bột, 2,1% nitrogen, 1,1% chất xơ, 0,9% tro, 0,2% lipid và 2,2% các hợp chất khác. Tác giả dẫn chứng bảng phân bố nồng độ các chất trong 7 lát cắt (dày 3 mm/lát) từ vỏ vào tâm củ:

Thành phần (%) Lát 1 (Vỏ) Lát 2 Lát 3 Lát 4 Lát 5 Lát 6 Lát 7 (Tâm)
Nước 77,4 70,4 69,7 70,4 71,3 72,9 76,3
Chất khô 22,6 29,6 30,3 29,6 28,7 27,1 23,7
Tinh bột 14,1 23,7 24,7 23,9 23,0 21,3 18,1
Protide 2,04 1,48 1,41 1,48 1,04 1,08 2,00
Nitrogen hòa tan 0,10 0,07 0,08 0,08 0,11 0,18 0,16
  • Quy trình công nghệ 9 bước sản xuất khoai tây chiên:
    1. Chuẩn bị nguyên liệu: Kiểm tra chọn lọc củ đạt chuẩn; định mức tiêu hao cần khoảng 45,4 kg khoai sống để thu được 11,3 kg thành phẩm (do hao hụt gọt vỏ, cắt lát và loại bỏ khuyết tật).
    2. Làm sạch, gọt vỏ và rửa: Tách vỏ bằng hệ thống con lăn mài mòn kết hợp vòi phun nước áp lực.
    3. Cắt khoai: Cắt định hình lát hoặc sợi và ngâm ngay vào nước lạnh để rửa bớt tinh bột bề mặt, chống cháy cặn khi chiên.
    4. Chần sơ bộ: Chần qua nước nóng dưới 100°C có bổ sung muối và đường để khử nhựa và giữ màu sắc tự nhiên.
    5. Sấy khoai: Tách ẩm bề mặt nhằm duy trì cấu trúc lát khoai.
    6. Chiên khoai: Chiên ngập dầu ở nhiệt độ $175 \div 190^\circ\text{C}$ trong thời gian khoảng 3 phút.
    7. Trộn gia vị: Để ráo dầu và tẩm gia vị dạng bột hoặc phun dung dịch gia vị.
    8. Sấy khô dầu thừa: Sấy trong tủ nhiệt độ lên đến 100°C trong thời gian 1 giờ 30 phút để ráo dầu và cố định gia vị.
    9. Đóng gói thành phẩm: Đóng gói thổi khí Nitơ hạn chế oxy hóa và giảm gãy vỡ.

Chương 2: Thiết kế máy cắt khoai tây

Chương này đi sâu vào cơ sở lý thuyết động lực học cắt gọt và phân tích các phương án kết cấu máy:

  • Phân tích cơ chế cắt có trượt, ảnh hưởng của góc trượt $\tau$, áp suất cắt riêng $q$, lực ma sát bên $T_1, T_2$, và sự phụ thuộc của lực cắt vào độ sâu cắt $\lambda$.
  • Xác lập các điều kiện kỹ thuật then chốt: độ sắc lưỡi dao không vượt quá $100\ \mu\text{m}$, vận tốc cắt tối ưu $v_t = 35 \div 40\text{ m/s}$, góc đặt dao $\beta$ chống ma sát ngược, khe hở tấm kê $\delta \le 0,5\text{ mm}$, và điều kiện kẹp vật cắt $\chi < \varphi_1' + \varphi_2'$.
  • Phân tích định lượng công suất tiêu thụ của cơ cấu cắt qua mômen cắt $M_{ct} = N r \cos \tau + F' r \sin \tau$ và công cắt riêng $A_r$.
  • Xây dựng ma trận đánh giá lựa chọn nguyên lý cắt cánh quạt xoay và cụm dao cắt cố định.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập hệ thống cơ sở lý thuyết và thông số tính toán cơ học hoàn chỉnh cho quá trình cắt thái củ khoai tây dựa trên lý thuyết cắt có trượt của Goriachkin và Giưligopski.
  • Lựa chọn và hoàn thiện giải pháp kết cấu máy cắt khoai tây dạng cánh quạt xoay kết hợp cụm dao cắt sợi cố định, đáp ứng dải kích thước củ $45 \div 110\text{ mm}$, khối lượng $110 \div 450\text{ g}$ và đảm bảo năng suất định mức 200 kg/giờ.
  • Xác định các chế độ công nghệ cắt hợp lý: khe hở cắt $\delta \le 0,5\text{ mm}$, vận tốc cắt tối ưu $35 \div 40\text{ m/s}$, độ sắc lưỡi dao $s \le 100\ \mu\text{m}$, cắt lát dày $1,7 \div 1,85\text{ mm}$ và cắt sợi theo các tiêu chuẩn $1/4\text{ inch}$, $3/8\text{ inch}$.
  • Xây dựng đầy đủ hồ sơ thiết kế kỹ thuật gồm 05 bản vẽ A0 và 01 bản vẽ A3.

Đóng góp kỹ thuật

  • Đề xuất giải pháp cơ cấu cắt cánh quạt xoay tích hợp dao cắt cố định đa năng, thay thế các phương pháp cắt thủ công hoặc các dòng máy đơn năng, cho phép điều chỉnh linh hoạt kích thước lát và sợi mà không làm phức tạp hóa hệ thống truyền động.
  • Cung cấp mô hình máy có kết cấu nhỏ gọn, tối ưu chi phí chế tạo, phù hợp với năng lực đầu tư của các cơ sở chế biến thực phẩm vừa và nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Báo cáo tập trung chủ yếu vào phần cơ sở lý thuyết, nguyên lý động học và lựa chọn phương án sơ bộ; phần văn bản trích đoạn chưa thể hiện đầy đủ các bảng tính toán chi tiết độ bền chi tiết máy (trục, ổ lăn, then), tính chọn công suất động cơ điện cụ thể và đánh giá ứng suất lưỡi dao. Đồ án chưa có số liệu kiểm nghiệm thực tế trên máy mẫu sau chế tạo về tỷ lệ phế phẩm vụn nát thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Hoàn thiện bảng tính động lực học chi tiết cho hệ dẫn động; tiến hành gia công chế tạo mẫu thực nghiệm; thử nghiệm cắt thực tế trên các giống khoai tây khác nhau để đánh giá độ mài mòn lưỡi dao và đo lường độ đồng đều thành phẩm trong dây chuyền sản xuất khoai tây chiên 9 bước.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên và kỹ sư thuộc các ngành Kỹ thuật Cơ khí, Chế tạo máy, Máy chế biến thực phẩm và Công nghệ thực phẩm. Các nội dung có giá trị sử dụng cao gồm:

  • Hệ thống công thức, thông số vật lý và điều kiện trượt - điều kiện kẹp trong cơ học cắt thái rau củ.
  • Phương pháp luận phân tích, đánh giá và lựa chọn phương án nguyên lý cơ cấu cắt định hình nông sản.
  • Dữ liệu hóa sinh thực phẩm và quy trình công nghệ 9 bước chuẩn hóa trong chế biến khoai tây chiên.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguyên lý cắt nào được lựa chọn cho máy và cơ chế làm việc như thế nào?
Máy sử dụng nguyên lý cắt đa năng dạng cánh quạt xoay. Khi khoai tây đi vào lồng cắt, cánh quạt quay tạo lực ly tâm giữ củ khoai tì sát vào thành lồng và đẩy qua dao cắt phẳng cố định để tạo lát. Khoai có thể tiếp tục đi qua cụm dao cố định thứ hai để cắt thành sợi. Bề dày lát cắt được điều chỉnh thông qua việc thay đổi khe hở giữa dao cắt và thành lồng xoay.

2. Vì sao quá trình cắt có trượt lại giúp giảm lực cắt so với cắt chặt bổ?
Theo lý thuyết của Goriachkin, khi cắt có trượt ($\tau > 0$), cạnh sắc lưỡi dao (có độ nhấp nhô vi mô dạng răng cưa) thực hiện chuyển động cưa đứt mô củ thay vì chỉ nén ép đơn thuần. Đồng thời, mô thực vật có ứng suất kéo nhỏ hơn ứng suất nén ($\sigma_k < \sigma_n$) và bề rộng lát cắt giảm theo quy luật $b_p = b_n \cos \tau$, giúp tổng lực cản cắt giảm rõ rệt.

3. Tỷ lệ tiêu hao nguyên liệu trong sản xuất khoai tây chiên được tác giả đề cập là bao nhiêu?
Trong quy trình sản xuất, các nhà máy thường mất khoảng 45,4 kg khoai tây sống để thu được 11,3 kg khoai tây chiên thành phẩm do hao hụt qua các khâu vận chuyển, gọt vỏ mài mòn, cắt lát sai quy cách và loại bỏ các củ bị khuyết tật.

4. Các thông số hình học và vận tốc tối ưu của lưỡi dao cắt rau củ được xác lập gồm những gì?
Các thông số kỹ thuật được xác định gồm: bề dày cạnh sắc lưỡi dao $s \le 100\ \mu\text{m}$ (trên $100\ \mu\text{m}$ dao bị coi là cùn), vận tốc cắt tối ưu $v_t = 35 \div 40\text{ m/s}$, khe hở giữa lưỡi dao và tấm kê $\delta \le 0,5\text{ mm}$, và điều kiện góc kẹp $\chi < \varphi_1' + \varphi_2'$ (với dao đĩa $\chi = 40^\circ \div 50^\circ$, dao trống $\chi = 20^\circ \div 30^\circ$).

5. Giống khoai tây Eben có những đặc tính nông sinh học và chất lượng nào nổi bật?
Giống Eben có thời gian sinh trưởng trung bình $90 \div 100\text{ ngày}$, chiều cao cây $60 \div 70\text{ cm}$, củ tròn ruột trắng, năng suất đạt $20 \div 25\text{ tấn/ha}$, hàm lượng chất khô đạt $20 \div 23%$, kháng bệnh mốc sương tốt và tốc độ thoái hóa giống chậm.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Đỗ Quang Bách đã giải quyết bài toán thiết kế máy cắt khoai tây đa năng đạt năng suất 200 kg/giờ phục vụ các cơ sở chế biến thực phẩm vừa và nhỏ. Nghiên cứu đã hệ thống hóa sâu sắc cơ sở lý thuyết cơ học cắt thái nông sản, từ đó lựa chọn phương án cắt cánh quạt xoay kết hợp dao cố định nhằm đảm bảo độ chính xác hình học của lát cắt và tối ưu hóa chi phí chế tạo. Toàn bộ kết quả tính toán, ma trận đánh giá phương án và hệ thống bản vẽ kỹ thuật cung cấp giải pháp thiết kế khả thi, đóng góp thiết thực cho quá trình cơ giới hóa khâu sơ chế trong dây chuyền sản xuất khoai tây chiên công nghiệp.