Nghiên Cứu Hoàn Thiện Quy Trình Chế Biến Mứt Đông Hồng Quân (Flacourtia jangomas)

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu hoàn thiện quy trình chế biến mứt đông hồng quân flacourtia jangomas, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

175
7
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM KẾT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.3. TÍNH MỚI CỦA ĐỀ TÀI

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. TỔNG QUAN VỀ ĐẶC TÍNH THỰC VẬT

2.1.1. Tổng quan về trái hồng quân

2.1.2. Thành phần hóa học và tác dụng dược lý

2.2. TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU PHỤ

2.3. TỔNG QUAN VỀ CÁC HOẠT CHẤT SINH HỌC

2.4. HOẠT TÍNH CHỐNG OXY HÓA

2.5. TỔNG QUAN VỀ BAO BÌ

2.6. TỔNG QUAN VỀ CÁC QUÁ TRÌNH CÔNG NGHỆ SỬ DỤNG

2.6.1. Quá trình xử lý hóa nâu

2.6.2. Quá trình nghiền

2.6.3. Quá trình phối chế

2.6.4. Quá trình gia nhiệt

2.6.5. Chiết rót vào bao bì

2.6.6. Quá trình thanh trùng

2.7. CÁC QUY ĐỊNH VỀ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM MỨT

2.8. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG TIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. PHƯƠNG TIỆN NGHIÊN CỨU

3.1.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.1.2. Vật liệu nghiên cứu

3.1.3. Thiết bị nghiên cứu

3.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.2.1. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

3.2.2. Quy trình nghiên cứu dự kiến

3.2.3. Thuyết minh quy trình

3.2.4. Nội dung nghiên cứu

3.2.4.1. Khảo sát ảnh hưởng của phương pháp tiền xử lý nguyên liệu đến màu sắc và hàm lượng các hợp chất sinh học của dịch quả
3.2.4.2. Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ nguyên liệu/nước đến chất lượng mứt đông từ trái hồng quân
3.2.4.3. Thí nghiệm 3: Khảo sát ảnh hưởng của việc điều chỉnh Brix và pH đến chất lượng mứt đông từ trái hồng quân
3.2.4.4. Thí nghiệm 4: Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng pectin và carrageenan bổ sung đến cấu trúc và giá trị cảm quan của mứt đông từ trái hồng quân
3.2.4.5. Khảo sát ảnh hưởng của quá trình thanh trùng đến các thành phần chất lượng và cảm quan sản phẩm

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ THẢO LUẬN

4.1. ẢNH HƯỞNG CỦA PHƯƠNG PHÁP TIỀN XỬ LÝ ĐẾN CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM MỨT HỒNG QUÂN

4.2. ẢNH HƯỞNG CỦA TỶ LỆ NƯỚC/NGUYÊN LIỆU ĐẾN CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM

4.3. ẢNH HƯỞNG CỦA VIỆC ĐIỀU CHỈNH BRIX VÀ pH ĐẾN CHẤT LƯỢNG MỨT ĐÔNG TỪ TRÁI HỒNG QUÂN

4.4. ẢNH HƯỞNG HÀM LƯỢNG PECTIN VÀ CARRAGEENAN ĐẾN CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM

4.5. ẢNH HƯỞNG CỦA NHIỆT ĐỘ VÀ THỜI GIAN THANH TRÙNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG VÀ TÍNH AN TOÀN VI SINH VẬT TRONG SẢN PHẨM

4.6. MỨC ĐỘ CHẤP NHẬN CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG ĐỐI VỚI MỨT ĐÔNG HỒNG QUÂN

4.6.1. Thông tin người tiêu dùng

4.6.2. Kết quả điều tra về sản phẩm mứt hồng quân

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ CHƯƠNG A

PHỤ CHƯƠNG B

PHỤ CHƯƠNG C

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Mứt Đông Hồng Quân Giá Trị Mới

Nghiên cứu về mứt đông hồng quân mở ra hướng đi mới trong việc khai thác và chế biến loại trái cây đặc sản của vùng An Giang - hồng quân (Flacourtia jangomas). Mứt đông là sản phẩm chế biến từ puree trái cây, kết hợp với đường và các chất tạo gel như pectin, tạo nên món ăn hấp dẫn và tiện lợi. Việc ứng dụng hồng quân tươi, một loại quả giàu dinh dưỡng và có nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe, vào sản xuất mứt đông không chỉ đa dạng hóa sản phẩm mà còn mang lại giá trị gia tăng cho loại trái cây này. Nghiên cứu này hướng đến việc tạo ra sản phẩm mứt trái cây có giá trị dinh dưỡng cao, hương vị độc đáo và đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về sản phẩm mứt tự nhiênmứt healthy.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Mứt Đông Hồng Quân

Mứt đông hồng quân là sản phẩm được chế biến từ quả hồng quân (Flacourtia jangomas), một loại trái cây đặc sản của vùng An Giang. Quá trình chế biến bao gồm nghiền quả thành puree, sau đó nấu với đường và các chất tạo đông như pectin để tạo thành sản phẩm có độ đặc và độ dẻo nhất định. Sản phẩm này có thể được sử dụng trực tiếp hoặc kết hợp với các loại thực phẩm khác như bánh mì, bánh ngọt, hoặc pha chế đồ uống. Mục tiêu là tạo ra một sản phẩm mứt trái cây không chỉ ngon miệng mà còn giữ được các giá trị dinh dưỡng vốn có của quả hồng quân tươi.

1.2. Lợi Ích Sức Khỏe Từ Hồng Quân Flacourtia jangomas Trong Mứt

Quả hồng quân (Flacourtia jangomas) chứa nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe như phenolics, flavonoid, tannin, vitamin C, chất xơ, vitamin và khoáng chất. Các hợp chất này có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do, hỗ trợ chức năng gan mật và thận. Hàm lượng calo và chất béo thấp trong hồng quân tươi cũng làm cho mứt đông hồng quân trở thành lựa chọn phù hợp cho những người quan tâm đến sức khỏe và cân nặng. Nghiên cứu của Neeharika & Pandey (2013) đã chỉ ra tác dụng làm lành các mô tế bào và hạn chế hình thành các gốc tự do của các hợp chất trong hồng quân.

II. Thách Thức Trong Chế Biến Mứt Đông Hồng Quân Chất Lượng

Mặc dù hồng quân (Flacourtia jangomas) có nhiều tiềm năng, việc chế biến mứt đông từ loại quả này cũng đối mặt với một số thách thức. Một trong những vấn đề chính là thời gian bảo quản của quả hồng quân tươi khá ngắn, đòi hỏi cần có quy trình chế biến nhanh chóng và hiệu quả. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa quy trình chế biến để giữ lại tối đa các hợp chất dinh dưỡng và đảm bảo chất lượng cảm quan của sản phẩm cũng là một bài toán cần giải quyết. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm ra các giải pháp để vượt qua những thách thức này, từ đó tạo ra sản phẩm mứt đông hồng quân có chất lượng cao và đáp ứng được yêu cầu của thị trường.

2.1. Vấn Đề Bảo Quản Hồng Quân Tươi Và Giải Pháp

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc chế biến mứt đông hồng quân là thời gian bảo quản ngắn của quả hồng quân tươi. Để giải quyết vấn đề này, cần có quy trình chế biến nhanh chóng và hiệu quả, từ khâu thu hoạch đến khâu chế biến. Các phương pháp bảo quản tạm thời như làm lạnh hoặc sử dụng các chất bảo quản tự nhiên có thể được áp dụng để kéo dài thời gian sử dụng của nguyên liệu. Ngoài ra, việc lựa chọn giống hồng quân có thời gian bảo quản lâu hơn cũng là một giải pháp tiềm năng.

2.2. Tối Ưu Hóa Quy Trình Để Giữ Giá Trị Dinh Dưỡng Mứt Hồng Quân

Việc tối ưu hóa quy trình chế biến là yếu tố then chốt để giữ lại tối đa các hợp chất dinh dưỡng trong mứt đông hồng quân. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian chế biến, và tỷ lệ nguyên liệu cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh làm mất đi các vitamin, khoáng chất và các hợp chất chống oxy hóa. Các phương pháp chế biến nhẹ nhàng như sử dụng nhiệt độ thấp và thời gian ngắn có thể giúp bảo toàn các chất dinh dưỡng tốt hơn. Nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các thông số chế biến tối ưu để đảm bảo sản phẩm cuối cùng có giá trị dinh dưỡng cao nhất.

III. Phương Pháp Tiền Xử Lý Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Mứt Đông

Nghiên cứu này tập trung vào ảnh hưởng của các phương pháp tiền xử lý khác nhau đến chất lượng của mứt đông hồng quân. Các phương pháp tiền xử lý như chần, sử dụng sodium hydrogen sulfite và acid ascorbic có thể ảnh hưởng đến màu sắc, hàm lượng các hợp chất sinh học và các thành phần hóa học của dịch quả. Việc lựa chọn phương pháp tiền xử lý phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm cuối cùng. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin chi tiết về tác động của từng phương pháp tiền xử lý, từ đó giúp nhà sản xuất lựa chọn phương pháp tối ưu nhất.

3.1. Ảnh Hưởng Của Chần Đến Màu Sắc Và Hợp Chất Sinh Học

Chần là một phương pháp tiền xử lý phổ biến trong chế biến thực phẩm, có tác dụng ức chế enzyme và loại bỏ các chất gây oxy hóa. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của việc chần quả hồng quân ở nhiệt độ 100°C trong 5 phút so với việc không chần đến màu sắc và hàm lượng các hợp chất sinh học của dịch quả. Kết quả sẽ cho thấy liệu việc chần có giúp cải thiện màu sắc và bảo toàn các hợp chất dinh dưỡng trong mứt đông hồng quân hay không.

3.2. Sử Dụng Sodium Hydrogen Sulfite Và Acid Ascorbic

Sodium hydrogen sulfite và acid ascorbic là các chất chống oxy hóa thường được sử dụng trong chế biến thực phẩm để ngăn ngừa sự oxy hóa và bảo toàn màu sắc. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của việc sử dụng các nồng độ khác nhau của sodium hydrogen sulfite (0; 0,01; 0,02; 0,03%) và acid ascorbic (0; 0,075; 0,15; 0,225%) đến màu sắc và hàm lượng các hợp chất sinh học của dịch quả. Kết quả sẽ giúp xác định nồng độ tối ưu của các chất này để đạt được chất lượng sản phẩm tốt nhất.

IV. Tối Ưu Tỷ Lệ Nước Nguyên Liệu Ảnh Hưởng Đến Mứt Đông Hồng Quân

Tỷ lệ nước/nguyên liệu là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng của mứt đông hồng quân. Tỷ lệ này ảnh hưởng đến độ đặc, độ ngọt, và hàm lượng các hợp chất dinh dưỡng trong sản phẩm. Nghiên cứu này sẽ khảo sát ảnh hưởng của các tỷ lệ nước/nguyên liệu khác nhau (2/1; 3/1; 4/1; 5/1; 6/1 v/w) đến chất lượng của mứt đông hồng quân. Kết quả sẽ giúp xác định tỷ lệ tối ưu để đạt được sản phẩm có chất lượng cảm quan và dinh dưỡng tốt nhất.

4.1. Ảnh Hưởng Đến Độ Đặc Và Cấu Trúc Của Mứt

Tỷ lệ nước/nguyên liệu có ảnh hưởng trực tiếp đến độ đặc và cấu trúc của mứt đông hồng quân. Tỷ lệ nước quá cao có thể làm cho mứt bị loãng và khó đông, trong khi tỷ lệ nước quá thấp có thể làm cho mứt bị quá đặc và khó ăn. Nghiên cứu sẽ đánh giá ảnh hưởng của các tỷ lệ khác nhau đến độ đặc và cấu trúc của mứt, từ đó xác định tỷ lệ tối ưu để đạt được sản phẩm có cấu trúc mong muốn.

4.2. Tác Động Đến Hàm Lượng Dinh Dưỡng Và Hương Vị

Tỷ lệ nước/nguyên liệu cũng có ảnh hưởng đến hàm lượng các hợp chất dinh dưỡng và hương vị của mứt đông hồng quân. Tỷ lệ nước quá cao có thể làm loãng các chất dinh dưỡng và làm giảm hương vị của sản phẩm, trong khi tỷ lệ nước quá thấp có thể làm cho mứt bị quá ngọt và mất đi sự cân bằng hương vị. Nghiên cứu sẽ đánh giá ảnh hưởng của các tỷ lệ khác nhau đến hàm lượng dinh dưỡng và hương vị của mứt, từ đó xác định tỷ lệ tối ưu để đạt được sản phẩm có giá trị dinh dưỡng cao và hương vị hấp dẫn.

V. Điều Chỉnh Brix Và pH Để Nâng Cao Chất Lượng Mứt Đông

Brix (độ ngọt) và pH là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng và độ ổn định của mứt đông hồng quân. Brix ảnh hưởng đến vị ngọt và khả năng bảo quản của sản phẩm, trong khi pH ảnh hưởng đến quá trình đông và cấu trúc của mứt. Nghiên cứu này sẽ khảo sát ảnh hưởng của việc điều chỉnh Brix (40; 45; 50; 55%) và pH (3,2; 3,4; 3,6; 3,8%) đến chất lượng của mứt đông hồng quân. Kết quả sẽ giúp xác định các thông số Brix và pH tối ưu để đạt được sản phẩm có chất lượng cao và thời gian bảo quản dài.

5.1. Ảnh Hưởng Của Brix Đến Vị Ngọt Và Bảo Quản

Brix là thước đo hàm lượng đường trong sản phẩm, ảnh hưởng trực tiếp đến vị ngọt và khả năng bảo quản của mứt đông hồng quân. Brix quá thấp có thể làm cho mứt bị nhạt và dễ bị hỏng, trong khi Brix quá cao có thể làm cho mứt bị quá ngọt và mất đi sự cân bằng hương vị. Nghiên cứu sẽ đánh giá ảnh hưởng của các mức Brix khác nhau đến vị ngọt và khả năng bảo quản của mứt, từ đó xác định Brix tối ưu để đạt được sản phẩm có vị ngọt vừa phải và thời gian bảo quản dài.

5.2. Tác Động Của pH Đến Quá Trình Đông Và Cấu Trúc

pH là thước đo độ axit của sản phẩm, ảnh hưởng đến quá trình đông và cấu trúc của mứt đông hồng quân. pH quá cao có thể làm cho mứt khó đông, trong khi pH quá thấp có thể làm cho mứt bị quá cứng và mất đi độ dẻo. Nghiên cứu sẽ đánh giá ảnh hưởng của các mức pH khác nhau đến quá trình đông và cấu trúc của mứt, từ đó xác định pH tối ưu để đạt được sản phẩm có cấu trúc mong muốn.

VI. Nghiên Cứu Hàm Lượng Pectin Và Carrageenan Tối Ưu Cho Mứt

Pectin và carrageenan là các chất tạo đông thường được sử dụng trong sản xuất mứt đông hồng quân. Pectin giúp tạo độ đặc và độ dẻo cho sản phẩm, trong khi carrageenan giúp cải thiện cấu trúc và độ ổn định của mứt. Nghiên cứu này sẽ khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng pectin (1; 1,5; 2; 2,5%) và carrageenan (0; 0,5; 1; 1,5%) bổ sung đến cấu trúc và giá trị cảm quan của mứt đông hồng quân. Kết quả sẽ giúp xác định hàm lượng pectin và carrageenan tối ưu để đạt được sản phẩm có cấu trúc và hương vị tốt nhất.

6.1. Ảnh Hưởng Của Pectin Đến Độ Đặc Và Độ Dẻo

Pectin là một polysaccharide tự nhiên có khả năng tạo gel trong môi trường axit và có đường. Hàm lượng pectin bổ sung ảnh hưởng trực tiếp đến độ đặc và độ dẻo của mứt đông hồng quân. Nghiên cứu sẽ đánh giá ảnh hưởng của các hàm lượng pectin khác nhau đến độ đặc và độ dẻo của mứt, từ đó xác định hàm lượng pectin tối ưu để đạt được sản phẩm có cấu trúc mong muốn.

6.2. Tác Động Của Carrageenan Đến Cấu Trúc Và Ổn Định

Carrageenan là một polysaccharide tự nhiên có nguồn gốc từ tảo biển, có khả năng tạo gel và ổn định cấu trúc trong sản phẩm thực phẩm. Hàm lượng carrageenan bổ sung ảnh hưởng đến cấu trúc và độ ổn định của mứt đông hồng quân. Nghiên cứu sẽ đánh giá ảnh hưởng của các hàm lượng carrageenan khác nhau đến cấu trúc và độ ổn định của mứt, từ đó xác định hàm lượng carrageenan tối ưu để đạt được sản phẩm có cấu trúc ổn định và không bị tách lớp.

06/06/2025
Nghiên cứu hoàn thiện quy trình chế biến mứt đông hồng quân flacourtia jangomas

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Mứt đông là các sản phẩm chế biến từ puree quả có thể dùng puree quả tƣơi hay puree quả bán chế phẩm nấu với đƣờng, có bổ sung pectin, xanthangum tạo gel đông. Sản phẩm đƣợc sử dụng với bánh mì, làm bánh, cho vào nƣớc trái cây, hay pha chế đồ uống. Một số sản phẩm đa dạng và phong phú nhƣ: mứt đông dâu, mứt đông táo, mứt đông dứa,…Với nguồn nguyên liệu dồi dào, hồng quân là quả mới đƣợc trồng ở Tri Tôn, Tịnh Biên, một loại trái cây đặc sản An Giang. Nó đƣợc coi là một trong những loại trái cây tự nhiên giàu dinh dƣỡng và hiện nay đang đƣợc khai thác, sử dụng với nhiều công dụng và đặc tính khác nhau.

Hồng quân có chứa nhiều chất chống oxy hóa có lợi cho cơ thể phổ biến nhƣ phenolics, flavonoid, tannin,. với tác dụng làm lành các mô tế bào, hạn chế hình thành các gốc tự do, giải độc gan mật và thận (Neeharika & Pandey, 2013). Ngoài ra, còn chứa nhiều chất xơ, vitamin và khoáng chất ngăn ngừa bệnh về đƣờng tiêu hóa. Và một đặc tính quan trọng hàm lƣợng calo và chất béo cực thấp vì vậy nó thích hợp đối với phụ nữ (Dutta & Borah, 2017).

Hiện nay, hồng quân còn mang tính phục vụ cho địa phƣơng với mục đích ngâm rƣợu hoặc sử dụng trực tiếp, chúng chỉ vừa đƣợc khai thác trong những năm gần đây nên sản phẩm nghiên cứu từ trái hồng quân vẫn chƣa phổ biến, thời gian bảo quản quả hồng quân tƣơi ngắn. Vì vậy, có thể thấy từ các lý do trên nên việc nghiên cứu chế biến sản phẩm "Mứt đông từ trái hồng quân" nhằm đa dạng hóa sản phẩm mứt đông, cải thiện năng suất trồng và gia tăng giá trị trái hồng quân. Ngoài ra, mục đích quan trọng đem đến cho ngƣời tiêu dùng sản phẩm mới với nhiều hợp chất sinh học tốt cho sức khỏe, phòng ngừa bệnh và tiện lợi trong cách sử dụng. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Thiết lập quy trình chế biến mứt đông từ trái hồng quân và tìm ra giá trị tối ƣu các thông số với quy mô phòng thí nghiệm.

Tạo ra sản sản phẩm mứt đông từ trái hồng quân có giá trị dinh dƣỡng (phenolic, flavonoid, tannin) và cảm quan đƣợc ngƣời tiêu dùng chấp nhận đạt tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm về chỉ tiêu vi sinh vật theo tiêu chuẩn TCVN 10393:2014, có chứa các hợp chất sinh học tốt cho sức khỏe. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Thí nghiệm 1. Ảnh hƣởng của phƣơng pháp tiền xử lý nguyên liệu đến màu sắc và hàm lƣợng các hợp chất sinh học của dịch quả. Ảnh hƣởng của tỷ lệ nƣớc/nguyên liệu đến chất lƣợng mứt đông từ trái hồng quân.

Ảnh hƣởng của việc điều chỉnh Brix và pH đến chất lƣợng mứt đông từ trái hồng quân. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng pectin và carrageenan bổ sung đến cấu trúc và giá trị cảm quan của mứt đông từ trái hồng quân. Thí nghiệm 5: Ảnh hƣởng của quá trình thanh trùng đến các thành phần chất lƣợng và cảm quan sản phẩm. Khảo sát thị hiếu ngƣời tiêu dùng đối với sản phẩm mứt đông từ trái hồng quân.

TÍNH MỚI CỦA ĐỀ TÀI Đề tài "Nghiên cứu hoàn thiện quy trình chế biến mứt đông hồng quân" là một trong những nghiên cứu mới, hầu nhƣ chƣa có đề tài nào trong nƣớc nói về vấn đề sản phẩm này. Do đó đề tài nghiên cứu này đƣa ra một hƣớng đi mới dựa trên cơ sở lý thuyết mới, các hợp chất mới và các số liệu hoàn thiện trong nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu của đề tài này có khả năng áp dụng vào thực tiễn. Ngoài ra, những số liệu của đề tài còn là nguồn tham khảo cho các nghiên cứu khác.

2 CHƢƠNG 2: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. TỔNG QUAN VỀ ĐẶC TÍNH THỰC VẬT 2. Tổng quan về trái hồng quân F. jangomas thƣờng đƣợc gọi là Paniala hoặc mận Ấn Độ hoặc mận cà phê thuộc họ Flacourtiaceae (nay đƣợc đặt trong họ Salicaceae) (Sajeesha et al, 2018).

Ở Việt Nam, quả hồng quân có tên khoa học là Flacourtia Jangomas hoặc Flacourtia cataphracta Roxb, thuộc họ Liễu, chi Flacourtia, giống loài jangomas, lớp Magnoliopsida, sống trong các rừng mƣa trên núi hoặc ở vùng đất thấp (Sajeesha et al, 2018). Hồng quân đƣợc trồng nhiều ở vùng Đông Nam Á và Đông Á, đƣợc biết có nguồn gốc từ nƣớc Ấn Độ. Tại Việt Nam, quả hồng quân thƣờng mọc ở trung du miền đồi núi phía Bắc. Ở các tỉnh phía Nam, loại quả này đƣợc xem nhƣ một loại trái cây đặc sản của tỉnh An Giang.

Hình 1: Quả hồng quân Cây bụi thấp cao 6-14m, thân mọc thẳng đứng hƣớng lên trời, các cây non có gai gỗ phân nhánh trên thân và cành, không có gai theo tuổi, thân không cứng mà khá giòn. Cành cây chứa lá mọc từ ngọn trở xuống. Lá cây thƣờng mọc so le, có lông mịn, lá non có màu nâu đỏ khi già mặt dƣới lá chuyển màu xanh đậm, sờ vào có cảm giác thô ráp. Lá có hình bầu dục thuôn dài, chóp nhọn, mép lá hình răng cƣa, cuống khá dài từ 4 -6 cm, gân lá nổi to.

Hoa thƣờng mọc nách lá, màu trắng và có mùi thơm thu hút côn trùng đến thụ phấn cho cây. Cây có quả hình cầu (tròn), đƣờng kính 1,5-2,5cm, non màu xanh, khi chín chuyển sang màu đỏ sẫm màu tím - đen tía, sau đó hơi đen, cùi màu vàng lục, chín từ tháng 3 đến tháng 7 (Sajeesha et al, 2018). Thịt quả chắc, màu xanh nâu, vị hơi ngọt pha chua hòa quyện với vị chát có 4-5 hạt. Rễ cây hồng quân là phần cho dƣợc tính mạnh nhất.

Phần rễ chứa mọi dƣỡng chất của cây nên thƣờng đƣợc dùng để làm dƣợc liệu quý trong hỗ trợ điều trị nhiều chứng bệnh (Sumit Das et al, 2017). Hạt có đầu nhọn, cột kiểu ngắn với các điểm nhụy dài 3 4-6 phút. Cây đƣợc nhân giống bằng hạt. Tuy nhiên, hạt giống chậm nảy mầm; do đó nhân giống thƣờng bằng cách tách chồi hoặc nảy chồi trên cây con tự sinh.

Quả chín đƣợc chim ăn và phân tán rộng rãi do đó tạo điều kiện cho loài phân bố rộng (Sajeesha et al, 2018). Hiện nay hồng quân đƣợc biết đến có tiềm năng về giá trị kinh tế cao do đó đƣợc ngƣời dân ở vùng An Giang, đặc biệt Tri Tôn, Tịnh Biên trồng nhiều,thu đƣợc lợi nhuận cao. Mỗi năm, cây hồng quân chỉ cho trái một lần, trái bắt đầu chín vào khoảng tháng 8 – 9 và kéo dài đến qua Tết Nguyên đán. Một số cây ra hoa muộn, nên cho trái nghịch mùa vào khoảng tháng 3 – 4 (âm lịch) năm sau.

Hồng quân dùng nhƣ món tráng miệng, nƣớc trái cây, xi-rô, mứt, dƣa chua và nƣớc sốt. Đôi khi, trái cây có thể làm se. Vì vậy, chúng đƣợc cuộn giữa hai bàn tay để giảm độ se. Khi hơi chín, nó đƣợc sử dụng để làm thạch (Sajeesha et al, 2018).

jangomas là một loại cây ăn quả quan trọng có ý nghĩa vô cùng to lớn về mặt dinh dƣỡng và y học. Quả đƣợc dùng trong điều trị chảy máu lợi, đau răng, tiểu đƣờng và lá sau khi sắc đƣợc dùng trong điều trị tiêu chảy, kiết lỵ và mót rặn. Các bộ phận khác nhau của cây đƣợc dùng làm dƣợc liệu để điều trị bệnh hen suyễn, lọc máu trƣớc và sau khi sinh và nhiều bệnh khác. Vỏ cây đƣợc sử dụng để điều trị sốt từng cơn.

Rễ có vị ngọt, tính lạnh, tác dụng hạ nhiệt và lợi tiểu. Chúng rất hữu ích trong bệnh hen suyễn, thiếu máu, v. Các lá và chồi non, có vị nhƣ đại hoàng, có tác dụng làm se và tiêu dạ dày. Quả đƣợc sử dụng để khắc phục chứng rối loạn tiêu hóa, làm hết khát, chứng háo nƣớc, sốt, buồn nôn và tiêu chảy.

Nƣớc sắc lá đƣợc thực hiện để cầm máu tiêu chảy. Rễ bột đƣợc dùng làm thuốc đắp lên vết loét và vết lở loét trên da và ngậm trong miệng để làm dịu cơn đau răng. Nƣớc sắc của vỏ cây có tác dụng chữa ê buốt, chảy máu nƣớu răng, đau răng, mót rặn và yếu chân tay và dịch vỏ cây súc miệng để làm giảm khản giọng (Sajeesha et al, 2018). Thành phần hóa học và tác dụng dƣợc lý Thành phần dinh dƣỡng của trái hồng quân trong 100g chất khô bao gồm Carbohydrate chứa khoảng 21%, Ca 175 mg, K 158 mg, P 147 mg, Fe 118 mg, Mg 57 mg (Ghani, 2003).

Các nghiên cứu cho đến nay đã chỉ ra rằng họ Flacourtiaceae tạo ra một loạt các hợp chất đa dạng bao gồm terpenoit, ancaloit, flavonoit và tannin, lignans và flavanolignans, glucozit, coumarin và isocoumarins. Cây chứa tanin và một loại dầu cố định trong khi vỏ cây chủ yếu chứa tanin; lá và chồi non cũng rất giàu tanin. Ngoài ra đã có báo cáo về xanthones, quinon, limonoids và phenazine. Hai limonoids, cụ thể là limolin và jangomolide đã đƣợc nghiên cứu từ thân và 4 vỏ cây F.

Các hợp chất hoạt tính sinh học bao gồm corymbulosine, tremulacin, axit hydnocarpic, axit chaulmoogric ở F. Vỏ quả và thân cây tạo ra một loại coumarin tên là ostruthin. Theo báo cáo, loại quả này rất giàu chất dinh dƣỡng, protein, chất béo, đƣờng (fructose, α-và β-glucose và sucrose), axit amin, vitamin C và khoáng chất bao gồm canxi, kali, phốt pho, sắt, magiê, natri, mangan, đồng, và kẽm (Ghani, 2003). Chiết xuất metanol, chiết xuất etyl axetat và chiết xuất N-butanol của Flacourtia Jangomas đã đƣợc thử nghiệm về hoạt tính kháng khuẩn chống lại một số vi khuẩn gram dƣơng và gram âm cho thấy, hoạt tính kháng khuẩn tốt đối với Shigella shiga và Bacillus megaterium và hoạt động vừa phải đối với Bacillus cerus và hoạt động kém đối với Escherichia coli (Shumaia et al, 2011).

Quả cây hồng quân chứa một lƣợng lớn axit béo không bão hòa đơn, protein, phosphor, sắt, magie, chất xơ, vitaminC (Kermasha et al, 1987). Tổng hàm lƣợng phenol 390 mg GAE / 100g chất khô,hàm lƣợng flavonoid ở 6,66 mg GAE / 100g chất khô, hàm lƣợng chất xơ thô ở 1,01 ± 0,11%, axit ascorbic ở 105,63 mg / 100g chất khô (Sarma & Mahanta, 2020). Các nghiên cứu hóa thực vật đƣợc thực hiện trên Flacourtia indica đã báo cáo việc xác định một số phytoconstituents nhƣ: glycoside phenolic, lignan và sterol nhƣ β-sitosterol, polysaccharide, Flavonoid và tannin cô đặc, Alkaloids, terpenoit và đƣờng. Ngoài ra, các axit amin từ chiết xuất quả chín khô cho thấy sự hiện diện của proline, hydroxyproline, methionine, alanin, glycine và valine.

Quả có anthocyanin, ancaloit, β-caroten, flavonoit, tannin, saponin, axit amin và các hợp chất phenolic chứng tỏ nó là một chất chống oxy hóa tốt và do đó có khả năng khử tốt (Neeharika & Pandey, 2013). jangomas về mặt dƣợc học đƣợc coi là chất làm se, chát, chất làm lạnh, tiêu dạ dày, diaphoretic, giảm đau, tiêu dạ dày, chống viêm và kháng khuẩn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Quy Trình Chế Biến Mứt Đông Hồng Quân (Flacourtia jangomas)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình chế biến mứt từ trái cây Đông Hồng Quân, một loại trái cây giàu dinh dưỡng và có tiềm năng kinh tế cao. Nghiên cứu này không chỉ trình bày các bước chế biến mà còn nhấn mạnh lợi ích sức khỏe của mứt Đông Hồng Quân, như khả năng cung cấp vitamin và khoáng chất, cũng như tác dụng chống oxy hóa. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách tối ưu hóa quy trình chế biến để nâng cao chất lượng sản phẩm, từ đó mở ra cơ hội kinh doanh cho các nhà sản xuất thực phẩm.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực chế biến thực phẩm, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu hoàn thiện công nghệ chế biến mứt mơ khô dạng ô mai ở quy mô công nghiệp, nơi cung cấp thông tin về quy trình chế biến mứt khác. Ngoài ra, tài liệu Hcmute nghiên cứu ứng dụng sấy hồng ngoại trong quá trình bảo quản sản phẩm mít xuất khẩu sẽ giúp bạn hiểu thêm về công nghệ bảo quản thực phẩm. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu chiết xuất và tinh sạch steviosid và rebaudiosid a từ cây cỏ ngọt stevia rebaudiana làm chất tạo ngọt trong thực phẩm và dược phẩm sẽ cung cấp cái nhìn về các nguyên liệu tự nhiên có thể được sử dụng trong chế biến thực phẩm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong ngành chế biến thực phẩm.