Thiết Kế Hệ Thống Thoát Nước Cho Thành Phố LC Đến Năm 2030

Khám phá thiết kế hệ thống thoát và xử lý nước thải cho thành phố LC đến năm 2030, đảm bảo môi trường bền vững và phát triển đô thị.

Người đăng

Ẩn danh
131
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN VỀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, HIỆN TRẠNG KINH TẾ - XÃ HỘI VÀ CƠ SỞ HẠ TẦNG

1.1. Đặc điểm hiện trạng khu đất dự án

1.2. Địa chất thuỷ văn

1.3. Hiện trạng môi trường nước

1.4. Hiện trạng kinh tế xã hội

1.5. Hiện trạng sử dụng đất đai

1.6. Hệ thống thoát nước

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ MẠNG LƯỚI THOÁT NƯỚC SINH HOẠT

2.1. Các số liệu cơ bản

2.2. Diện tích và mật độ dân số

2.3. Tiêu chuẩn thải nước

2.4. Xác định lưu lượng tính toán khu dân cư

2.5. Lưu lượng nước thải sinh hoạt toàn thành phố

2.6. Xác định ống tập trung

2.7. Thống kê lưu lượng nước thải của các công trình công cộng

2.8. Lưu lượng nước thải khu công nghiệp

3. CHƯƠNG 3: LỰA CHỌN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC

3.1. Phương hướng thoát nước mưa thành phố LC

3.2. Xác định lưu lượng mưa tính toán

3.3. Chọn chu kỳ mưa

3.4. Cường độ mưa tính toán

3.5. Xác định thời gian mưa tính toán

3.6. Xác định hệ số dòng chảy

3.7. Xác định hệ số mưa không đều

3.8. Công thức tính toán lưu lượng nước mưa

3.9. Tính toán thuỷ lực mạng lưới thoát mưa

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI

4.1. Các số liệu tính toán

4.2. Lưu lượng nước thải

4.3. Các tham số tính toán công trình xử lý nước

4.4. Lưu lượng tính toán đặc trưng của nước thải

4.5. Xác định nồng độ bẩn của nước thải

4.5.1. Nồng độ bẩn của nước thải khu công nghiệp

4.5.2. Dân số tương đương

4.5.3. Mức độ xử lý nước thải cần thiết

4.6. Chọn phương án xử lý và sơ đồ dây chuyền công nghệ

4.6.1. Chọn phương pháp xử lý

4.6.2. Chọn dây chuyền xử lý

4.6.3. Tính toán dây chuyền

4.7. Ngăn tiếp nhận nước thải

4.8. Mương dẫn nước

4.9. Tính toán song chắn rác

4.10. Tính toán bể lắng li tâm đợt I

4.11. Thiết kế bể nén bùn

4.12. Khái toán kinh tế - chọn phương án xử lý nước thải

4.13. Khái toán kinh tế trạm xử lý phương án

5. CHƯƠNG 5: TRẠM BƠM NƯỚC THẢI (TRẠM BƠM THOÁT NƯỚC CHÍNH)

5.1. Xác định công suất của trạm bơm

5.2. Xác định dung tích bể thu

5.3. Xác định áp lực công tác của máy bơm

5.4. Xác định điểm làm việc của bơm

5.5. Tính toán các thiết bị trong trạm bơm

5.6. Cống xả

5.7. Ống thu nước

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ án Thiết kế hệ thống thoát nước TP

Đồ án Thiết Kế Hệ Thống Thoát Nước Thành Phố LC Đến Năm 2030 là một nhiệm vụ cấp bách, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường. Quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng tại tỉnh LC đã tạo ra áp lực lớn lên hạ tầng kỹ thuật. Hệ thống thoát nước hiện hữu còn sơ sài, thiếu đồng bộ, chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế, dẫn đến nguy cơ ô nhiễm nguồn nước và ngập úng cục bộ. Do đó, việc xây dựng một hệ thống thoát nước hoàn chỉnh, hiện đại là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Đề tài này tập trung vào việc nghiên cứu, tính toán và đề xuất các giải pháp kỹ thuật toàn diện, từ mạng lưới thu gom nước thải sinh hoạt, nước mưa cho đến công nghệ xử lý nước thải tiên tiến. Mục tiêu của đồ án không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn định hình một hạ tầng kỹ thuật thoát nước thành phố có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và thoát nước đô thị trong tương lai, phù hợp với quy hoạch chung xây dựng LC. Các giải pháp được đưa ra dựa trên cơ sở phân tích điều kiện tự nhiên, hiện trạng kinh tế - xã hội, và các tiêu chuẩn thiết kế mạng lưới thoát nước hiện hành, đảm bảo tính khả thi về kỹ thuật và hiệu quả về kinh tế. Đây là cơ sở quan trọng để thành phố triển khai các dự án đầu tư, cải thiện chất lượng sống cho người dân và thu hút các tiềm năng phát triển, đặc biệt là du lịch và công nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của quy hoạch hệ thống thoát nước LC

Việc quy hoạch hệ thống thoát nước LC đóng vai trò xương sống cho sự phát triển đô thị bền vững. Một hệ thống thoát nước hiệu quả không chỉ giúp giải quyết tình trạng ngập úng vào mùa mưa mà còn là lá chắn bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường sinh thái. Nước thải sinh hoạt và công nghiệp nếu không được thu gom và xử lý đúng cách sẽ gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước mặt và nước ngầm, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân. Đồ án này xác định việc xây dựng một cơ sở hạ tầng đồng bộ là yêu cầu cấp thiết, đặc biệt khi LC có nhiều tiềm năng phát triển kinh tế và du lịch. Quy hoạch bài bản giúp tối ưu hóa suất đầu tư hệ thống thoát nước, tránh lãng phí và đảm bảo khả năng mở rộng trong tương lai, đáp ứng tốc độ đô thị hóa ngày càng gia tăng.

1.2. Mục tiêu chính của đồ án thoát nước đô thị LC tầm nhìn 2030

Mục tiêu cốt lõi của đồ án thoát nước đô thị LC tầm nhìn 2030 là xây dựng một hệ thống thoát nước riêng hoàn toàn, bao gồm mạng lưới thu gom nước thải và nước mưa riêng biệt. Cụ thể, đồ án hướng đến: (1) Thu gom và xử lý triệt để 100% nước thải sinh hoạt và công nghiệp, đảm bảo nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn môi trường trước khi xả ra nguồn tiếp nhận. (2) Giải quyết dứt điểm tình trạng chống ngập úng đô thị LC thông qua hệ thống cống và hồ điều hòa chống ngập. (3) Áp dụng các giải pháp công nghệ hiện đại và giải pháp thoát nước bền vững, hướng tới một hệ thống vận hành hiệu quả, tiết kiệm năng lượng. (4) Cung cấp cơ sở dữ liệu và bản đồ quy hoạch thoát nước LC chi tiết, làm nền tảng cho công tác quản lý và đầu tư xây dựng hạ tầng trong các giai đoạn tiếp theo.

II. Thách thức trong quy hoạch hệ thống thoát nước LC hiện tại

Thành phố LC đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng liên quan đến hệ thống thoát nước. Theo khảo sát, toàn khu vực chưa có một hệ thống thoát nước chung hoàn chỉnh. Nước mưa chủ yếu tự thấm hoặc chảy tràn trên bề mặt, trong khi nước thải từ các hộ gia đình và cơ sở sản xuất được xử lý cục bộ qua các hố tiêu riêng, sau đó xả trực tiếp ra các ao, hồ gần nhất. Tình trạng này gây ra nhiều hệ lụy. Vào mùa mưa, đặc biệt từ tháng 5 đến tháng 10, lượng mưa lớn (trung bình 1500mm/năm) khiến nhiều khu vực bị ngập úng cục bộ, ảnh hưởng đến giao thông và sinh hoạt. Về lâu dài, việc xả thải không qua xử lý làm suy thoái chất lượng môi trường nước. Các mẫu nước mặt và nước ngầm trong khu vực đã cho thấy dấu hiệu ô nhiễm, với chỉ số pH thấp và hàm lượng sắt vượt tiêu chuẩn cho phép. Địa hình của LC khá bằng phẳng, độ dốc tự nhiên thấp, càng làm tăng thêm khó khăn cho việc tự chảy của dòng nước. Thêm vào đó, tốc độ đô thị hóa nhanh, dân số dự kiến tăng cao đến năm 2030 (mật độ từ 190-205 người/ha) sẽ làm gia tăng đáng kể lưu lượng nước thải, tạo áp lực khổng lồ lên một hệ thống vốn đã quá tải và chắp vá. Việc giải quyết bài toán này đòi hỏi một quy hoạch hệ thống thoát nước LC toàn diện và đồng bộ.

2.1. Hiện trạng hạ tầng kỹ thuật thoát nước thành phố

Hiện trạng hạ tầng kỹ thuật thoát nước thành phố LC được đánh giá là yếu kém và thiếu đồng bộ. Toàn thành phố chưa có mạng lưới thoát nước chung. Nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư và công trình công cộng như bệnh viện, trường học đều được xử lý sơ bộ qua các hố tự hoại rồi xả thẳng ra môi trường. Tương tự, nước mưa chảy tràn tự nhiên và tiêu thoát qua hệ thống kênh mương nông nghiệp như Kênh Tùng Lâm, vốn không được thiết kế cho mục đích tiêu thoát nước đô thị. Sự thiếu vắng một hệ thống thu gom và xử lý tập trung là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng ô nhiễm môi trường nước và rủi ro ngập lụt khi có mưa lớn, đi ngược lại với định hướng phát triển hạ tầng LC hiện đại.

2.2. Rủi ro ngập úng và ô nhiễm từ biến đổi khí hậu

Những thách thức từ hệ thống thoát nước cũ càng trở nên nghiêm trọng hơn dưới tác động của biến đổi khí hậu và thoát nước đô thị. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như mưa lớn với cường độ cao và tần suất dày đặc hơn đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về khả năng tiêu thoát nước nhanh chóng. Hệ thống thoát nước tự thấm và cục bộ hiện tại hoàn toàn không thể đáp ứng, dẫn đến nguy cơ chống ngập úng đô thị LC trở thành bài toán nan giải. Đồng thời, việc nước thải chưa qua xử lý bị cuốn trôi vào nguồn nước trong các trận mưa lớn làm khuếch tán ô nhiễm trên diện rộng, đe dọa an toàn vệ sinh và hệ sinh thái thủy sinh trong khu vực.

III. Phương pháp thiết kế mạng lưới thoát nước thải TP

Để giải quyết các vấn đề hiện hữu, đồ án đề xuất Thiết Kế Hệ Thống Thoát Nước Thành Phố LC Đến Năm 2030 theo mô hình hệ thống thoát nước riêng hoàn toàn. Đây là giải pháp tối ưu, tách biệt hoàn toàn mạng lưới thu gom nước thải sinh hoạt và mạng lưới thoát nước mưa. Phương pháp này mang lại nhiều ưu điểm: giảm quy mô và chi phí xây dựng nhà máy xử lý nước thải tập trung, đảm bảo trạm xử lý hoạt động ổn định, không bị quá tải bởi nước mưa. Việc tính toán thiết kế mạng lưới được thực hiện chi tiết dựa trên các số liệu cơ bản như bản đồ quy hoạch, mật độ dân số dự báo đến năm 2030, và tiêu chuẩn thải nước cho từng khu vực. Cụ thể, thành phố được chia thành hai khu vực chính với các tiêu chuẩn thải nước khác nhau (Khu vực I: 150 l/người/ngày, Khu vực II: 190 l/người/ngày). Lưu lượng nước thải được tính toán cho cả khu dân cư, khu công nghiệp, bệnh viện và trường học. Nguyên tắc vạch tuyến mạng lưới được tuân thủ nghiêm ngặt: triệt để lợi dụng địa hình dốc tự nhiên, giảm thiểu chiều dài đường ống và tránh các trạm bơm không cần thiết. Các phương án vạch tuyến được so sánh, đánh giá dựa trên các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật để chọn ra phương án tối ưu nhất.

3.1. Cơ sở xác định lưu lượng và tiêu chuẩn thiết kế

Việc xác định chính xác lưu lượng nước thải là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Dựa trên dân số tính toán ở cuối thời hạn thiết kế (năm 2030) và tiêu chuẩn thiết kế mạng lưới thoát nước (TCVN 7957), lưu lượng được tính toán chi tiết cho từng nguồn thải. Dân số dự kiến của TP. LC là 229,982 người, tạo ra tổng lưu lượng nước thải sinh hoạt khoảng 39,044 m³/ngày đêm. Ngoài ra, lưu lượng từ các công trình công cộng (bệnh viện, trường học) và hai khu công nghiệp cũng được tính toán và tổng hợp. Các hệ số không điều hòa theo giờ (K_giờ) được áp dụng để xác định lưu lượng đỉnh, làm cơ sở cho việc tính toán thủy lực và lựa chọn đường kính cống, đảm bảo khả năng vận chuyển nước thải nhanh chóng và tránh lắng cặn.

3.2. Lựa chọn hệ thống thoát nước riêng và nguyên tắc vạch tuyến

So sánh giữa hệ thống thoát nước chung, riêng và nửa riêng, đồ án đã lựa chọn hệ thống thoát nước riêng. Hệ thống này có ưu điểm vượt trội về mặt xây dựng và quản lý, giúp giảm vốn đầu tư ban đầu cho trạm xử lý và đảm bảo chế độ làm việc ổn định. Việc vạch tuyến mạng lưới thoát nước bẩn tuân theo các nguyên tắc cốt lõi: lợi dụng địa hình dốc về phía Nam, hướng dòng chảy về trạm xử lý đặt tại vị trí thấp nhất; tối ưu hóa chiều dài cống để giảm chi phí; và đảm bảo khoảng cách an toàn với các công trình ngầm khác. Phương án được chọn sẽ thu gom toàn bộ nước thải về một nhà máy xử lý nước thải tập trung duy nhất, đặt ở cuối nguồn để dễ dàng quản lý và vận hành.

IV. Giải pháp thoát nước mưa bền vững cho đô thị LC đến 2030

Song song với hệ thống thu gom nước thải, việc thiết kế mạng lưới thoát nước mưa là một hợp phần quan trọng nhằm giải quyết triệt để vấn đề ngập úng. Đồ án đề xuất một giải pháp thoát nước bền vững và hiệu quả cho thành phố LC. Tận dụng địa hình tự nhiên thấp dần từ Bắc xuống Nam và hệ thống sông hồ sẵn có, mạng lưới thoát nước mưa được thiết kế để thu gom và dẫn nước mưa ra các nguồn tiếp nhận gần nhất một cách nhanh chóng. Nguyên tắc thiết kế là tối đa hóa khả năng tự chảy, tránh xây dựng các trạm bơm thoát nước mưa tốn kém và phức tạp trong vận hành. Các ao hồ hiện hữu được quy hoạch để trở thành hồ điều hòa chống ngập, có vai trò trữ nước tạm thời khi có mưa lớn, giảm áp lực cho hệ thống cống và điều tiết dòng chảy. Việc tính toán lưu lượng mưa được thực hiện theo phương pháp cường độ giới hạn, dựa trên chu kỳ lặp lại của mưa (P=1 năm) và các thông số đặc trưng của địa phương. Công thức tính toán cường độ mưa và hệ số dòng chảy được áp dụng để xác định chính xác lưu lượng đỉnh, từ đó thiết kế kích thước cống và mương thoát nước phù hợp, đảm bảo khả năng tiêu thoát hiệu quả ngay cả trong các trận mưa lớn, góp phần chống ngập úng đô thị LC một cách chủ động.

4.1. Nguyên tắc thiết kế mạng lưới thoát nước mưa tự chảy

Mạng lưới thoát nước mưa được vạch tuyến dựa trên nguyên tắc cơ bản là thu và vận chuyển nước mưa ra khỏi đô thị nhanh nhất. Tuyến cống được thiết kế để dẫn nước ra sông, hồ gần nhất bằng phương pháp tự chảy, triệt để lợi dụng địa hình. Các tuyến cống chính được bố trí dọc theo các trục đường lớn, thu nước từ các tuyến cống nhánh. Việc thiết kế này không chỉ đảm bảo hiệu quả thoát nước mà còn giảm thiểu chi phí xây dựng và vận hành do không cần đến các trạm bơm. Nước mưa không được xả vào các vùng trũng không có khả năng tự thoát để tránh gây ngập úng cục bộ và xói mòn đất.

4.2. Tính toán thủy lực và vai trò của hồ điều hòa chống ngập

Tính toán thủy lực cho mạng lưới thoát nước mưa là một bước kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi xác định chính xác cường độ mưa, thời gian mưa, và hệ số dòng chảy. Dựa trên các thông số này, lưu lượng nước mưa tính toán được xác định cho từng đoạn cống. Các hồ điều hòa chống ngập đóng vai trò quan trọng trong hệ thống. Chúng hoạt động như những "bể chứa" khổng lồ, tiếp nhận lượng nước mưa vượt quá khả năng tiêu thoát của hệ thống cống trong thời gian mưa đỉnh và từ từ xả ra nguồn tiếp nhận sau đó. Giải pháp này không chỉ giúp giảm kích thước đường cống cần thiết mà còn cải thiện cảnh quan đô thị và tạo ra một môi trường vi khí hậu trong lành.

V. Thiết kế Trạm xử lý nước thải tập trung cho TP

Trái tim của hệ thống thoát nước là nhà máy xử lý nước thải tập trung, nơi toàn bộ nước thải của thành phố được làm sạch trước khi trả về môi trường. Đồ án đã thiết kế một trạm xử lý với công suất 46,000 m³/ngày đêm, sử dụng công nghệ xử lý sinh học hoàn toàn trong điều kiện nhân tạo để đạt hiệu quả cao. Dây chuyền công nghệ được lựa chọn bao gồm các công đoạn xử lý cơ học, sinh học và khử trùng. Nước thải sau khi qua song chắn rác và bể lắng cát sẽ được đưa vào bể lắng ly tâm đợt I để loại bỏ cặn lơ lửng. Tiếp theo, quá trình xử lý sinh học diễn ra tại bể Aeroten, nơi các vi sinh vật hiếu khí phân hủy các chất hữu cơ gây ô nhiễm. Bùn hoạt tính sau đó được lắng lại tại bể lắng ly tâm đợt II. Bùn cặn từ các công đoạn được đưa đến bể Mêtan để phân hủy yếm khí, giảm thể tích và tạo ra khí sinh học. Cuối cùng, nước thải được khử trùng bằng Clo trước khi xả ra sông, đảm bảo đạt các tiêu chuẩn xả thải theo quy định (TCVN 5945-2005). Phương án xử lý nước thải thành phố LC này đảm bảo hiệu quả xử lý theo BOD lên đến 95%, góp phần bảo vệ bền vững nguồn nước.

5.1. Lựa chọn dây chuyền công nghệ xử lý nước thải thành phố LC

Dây chuyền công nghệ được lựa chọn dựa trên mức độ làm sạch yêu cầu (hiệu quả xử lý theo BOD là 95% và theo chất lơ lửng là 83.6%), công suất trạm và điều kiện kinh tế - kỹ thuật. Sơ đồ công nghệ bao gồm: Ngăn tiếp nhận → Song chắn rác → Bể lắng cát ngang → Bể lắng ly tâm đợt I → Bể Aeroten (xử lý sinh học) → Bể lắng ly tâm đợt II → Bể nén bùn → Khử trùng. Đối với xử lý bùn, quy trình gồm Bể Mêtan và Sân phơi bùn. Sơ đồ này được đánh giá là tối ưu, kết hợp hiệu quả giữa xử lý cơ học và sinh học để loại bỏ triệt để các chất ô nhiễm, đảm bảo chất lượng nước đầu ra an toàn cho môi trường.

5.2. Các công trình chính Bể Aeroten và Bể Mêtan

Bể Aeroten là công trình xử lý sinh học quan trọng nhất, nơi diễn ra quá trình oxy hóa các chất hữu cơ nhờ bùn hoạt tính. Thiết kế bể Aeroten dạng cao tải với ngăn tái sinh bùn giúp tăng hiệu quả và ổn định quá trình xử lý. Bể Mêtan là công trình xử lý bùn cặn bằng phương pháp yếm khí. Tại đây, cặn tươi và bùn hoạt tính dư được phân hủy, giúp giảm đáng kể khối lượng bùn phải xử lý và thu hồi khí biogas làm năng lượng. Việc tính toán chi tiết dung tích và kích thước các bể này đảm bảo hệ thống xử lý nước thải thành phố LC vận hành ổn định và hiệu quả, đáp ứng được các yêu cầu khắt khe về bảo vệ môi trường.

VI. Định hướng phát triển hạ tầng thoát nước LC tầm nhìn 2030

Đồ án Thiết Kế Hệ Thống Thoát Nước Thành Phố LC Đến Năm 2030 không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn là một định hướng phát triển hạ tầng LC một cách bền vững và hiện đại. Việc hoàn thành dự án sẽ mang lại những lợi ích to lớn về kinh tế, xã hội và môi trường. Chất lượng cuộc sống của người dân được nâng cao rõ rệt thông qua việc giải quyết triệt để tình trạng ngập úng và ô nhiễm môi trường nước. Một cơ sở hạ tầng đồng bộ, đặc biệt là hệ thống thoát nước, sẽ là đòn bẩy thu hút đầu tư vào các khu công nghiệp và phát triển du lịch, tạo động lực tăng trưởng kinh tế cho thành phố. Trong tương lai, hệ thống cần được quản lý một cách khoa học. Việc ứng dụng công nghệ thông tin như GIS và SCADA vào quản lý hệ thống thoát nước thông minh sẽ giúp giám sát hoạt động của mạng lưới theo thời gian thực, phát hiện sớm sự cố và tối ưu hóa quá trình vận hành. Đồ án này đặt nền móng vững chắc, cho phép thành phố tiếp tục mở rộng và nâng cấp hệ thống trong các giai đoạn phát triển tiếp theo, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa đô thị hóa và bảo vệ môi trường, hướng tới một thành phố LC xanh, sạch và đáng sống.

6.1. Hiệu quả kinh tế xã hội và môi trường của dự án

Dự án mang lại hiệu quả đa chiều. Về kinh tế, việc giảm thiểu thiệt hại do ngập úng và cải thiện môi trường đầu tư sẽ thúc đẩy tăng trưởng. Về xã hội, sức khỏe cộng đồng được bảo vệ tốt hơn, giảm nguy cơ dịch bệnh liên quan đến nguồn nước ô nhiễm. Về môi trường, hệ sinh thái sông ngòi được phục hồi, chất lượng nước được cải thiện đáng kể. Tổng hợp lại, suất đầu tư hệ thống thoát nước là một khoản đầu tư xứng đáng cho tương lai, tạo ra giá trị bền vững và nâng cao vị thế của thành phố LC.

6.2. Hướng tới quản lý hệ thống thoát nước thông minh

Để tối đa hóa hiệu quả hoạt động, định hướng phát triển hạ tầng LC trong tương lai cần tích hợp các giải pháp công nghệ 4.0. Hệ thống quản lý hệ thống thoát nước thông minh sử dụng cảm biến, GIS và các mô hình dự báo sẽ cho phép chính quyền thành phố giám sát lưu lượng, phát hiện rò rỉ, và dự báo các điểm có nguy cơ ngập úng. Điều này không chỉ giúp phản ứng nhanh với các sự cố mà còn tối ưu hóa công tác bảo trì, bảo dưỡng, đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ở hiệu suất cao nhất, phục vụ hiệu quả cho sự phát triển lâu dài của đô thị.

09/07/2025
Thiết kế hệ thống thoát và xử lý nước thải cho thành phố lc đến năm 2030

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỎNG QUAN VÈ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN,HIỆN TRẠNG KINH TẾ - XÃ HỘI VÀ CƠ SỞ HẠ TÀNG 1. Đặc điểm hiện trạng khu đất dự án. LC là tỉnh nằm trong vùng châu thổ Sông Hồng; thuộc khu vực đồng bằng Bắc Bộ. Vị trí địa lý nằm trong phạm vi từ 20° 58` đến 21°16" vĩ độ Bắc và 105°54 đến 106° 19kinh độ Đông.

Phía Bắc giáp tỉnh Bắc Giang; Phía Đông và Đông Nam giáp với tỉnh Hải Dương: Phía Nam giáp tỉnh Hưng Yên; Phía Tây giáp thành phố Hà Nội.1 : Địa hình k Với vị trí nằm trong vùng đồng 'bằng Bắc Bộ nên địa hình của tỉnh LC khá bằng phẳng, có hướng dốc chủ yếu từ Bắc xuống Nam và từ Tây sang Đông, được thể hiện qua các dòng chảy nước mặt đổ về sông Cầu, sông, Đuống và sông Thái Bình. Mức độ chênh lệch địa hình trên toàn tỉnh không, lớn. Vùng đồng bằng chiếm phần lớn diện tích toàn tỉnh có độ cao phổ biến từ 3 — 7m so với mực nước bith và một số vùng thấp trũng ven đê thuộc các huyện Gia Bình, Lương ii Quế Võ. Địa hình trung du đồi núi chiếm tỷ lệ rất nhỏ khoảng (0,53%) .So với tổng diện tích tự nhiên toàn tỉnh được phân bố rải rác thuộc thành phố Bắc Ninh, thị xã Từ Sơn, huyện Quế Võ, các đỉnh núi có độ cao phổ biếntừ.60 — 100m, đỉnh cao nhất là núi Bàn Cờ (thành phố Bắc Ninh) cao 1 ch là núi Bu (huyện Quế Võ) cao 103m, núi Phật Tích (huyện Tiên re Du) ego a nti Thiên Thai (huyện Gia Bình) cao 71m.2: Mạng lưới aagi thuộc tỉnh LC khá dày đặc, mật độ khá cao từ 1,0 ~— 1,2km/kmˆ(theo số liệu của Đài KTTV Bắc Bộ) với 3 hệ thống sông lớn chảy qua gồm sông Đuống, sông Cầu, sông Thái Bình.

Sông Đuống: có chiều dài 67km trong đó 42km nằm trên phạm vi tỉnh Bắc Ninh, tổng lượng nước bình quân năm là 31,6 tỷ m”. Tại Bến Hồ, mực nước cao nhất ghỉ lại là 9,7m, mực nước thấp nhất tại đây là 0,07m; Lưu lượng dòng chảy vào mùa mưa là 3053,7m`/s và mùa khô là 728m)/s, Sông Cầu: Có tổng chiều dài là 289km, trong đó đoạn chảy qua tỉnh LC dài khoảng 69km có tổng lưu lượng nước hàng năm khoảng 5 tỷ mì. Tại Đáp Cầu, mực nước cao nhất ghi được là 7,84m, mực nước thấp nhất là âm 0,9m. Lưu lượng dòng chảy vào mùa mưa là khoảng 1288,SmỶ/s Và vào mùa khô là 52,14mP/s.

/ 2, Sông Thái Bình: Thuộc hệ thống sông Hồng, và sông Thái Bình, sông có chiều dài khoảng 93km trong đó đoạn chảy qua ni LC đài 16km, có tổng lưu lượng nước hàng năm khoảng 35,95 tỷ TrỂ: Do phan lớn lưu vực sông bắt nguồn từ các vùng đồi trọc miền Đông Bắc, đất đai bị xói mòn nhiều nên hàm lượng phù sa lớn. Mặt khác, với đặc điểm lòng sông rộng, độ dốc thấp và đáy nông nên sông Thái Bình là một trong những sông có lượng phù sa bồi đắp nhiều nhất. Tại trạm thủy văn Cát Khê, lưu lượng dòng chảy vào mùa mưa là khoảng 2224,71mỶ/s và vào mùa khổ là 336,45m/s. Ngoài ra trên địa bàn tỉnh fe Sõng Cà Lồ nằm ở phía Tây của tỉnh, một phần của sông cóchiễu dài 6,5km là đường ranh giới tỉnh giữa LC với thành phố Hà Nội và hệ thống sông ngòi nội địa như sông Ngũ Huyện Khê, sông Dâu, sông Bội, sông Tào Khê, sông Đồng Khởi, sông Đại Quảng Bình.

Với hệthống sông ngòi khá dày đặc và có lưu lượng nước mặt dồi dào, thủy văn của tỉnh C đóng ya trò đặc biệt quan trọng trong công tác tưới và LC nằm trong vũng khí hậu nhiệt đới gió mùa với bốn mùa khá rõ rệt, có mùa đông lạnh, mùa hè nóng nực. Trong khoảng 12 năm trở lại đây, nhiệt độ trung bình năm là 24,0°C, nhiệt độ trung bình tháng cao nhất là 29,4°C (tháng 7), nhiệt độ trung bình thấp nhất là 17,4°C (tháng 1). Sự chênh lệch nhiệt độ giữa thắng cao nhất và tháng thấp nhất là 12,0°C. Độ ẩm tương đối trung bình cla LC khoảng 81%, độ chênh lệch về độ am giữa các tháng không lớn, độ ẩm tương đối trung bình thấp nhất từ 72% đến 75% thường xảy ra từ tháng 10 đến tháng 12 trong năm.

~ Lượng mua: Lượng mưa trung bình hàng năm tại LC khoảng.1500mm nhưng phân bổ không đều trong năm. Mùa mưa chủ yếu từtháng.S đến tháng 10, chiếm 80% tổng lượng mưa cả năm. Mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau chỉ chiếm 20% tổng lượng mưa trong năm. Khu vực ‹ ó lượng mưa trung bình lớn nhất thuộc thị xã Từ Sơn, huyện Yên Phong, fuyenyten Dù, còn khu vực có lượng mưa trung bình nhỏ nhất thuộc huyện Quế Võ.

Ñ x - Số giờ nắng- gió: Khoảng 12 năm trở lại đây, tổng:số giờ nắng trung bình là 1417 giờ, trong đó tháng có giờ nắng trung bình lớn nhấtlà tháng 7 với 168 giờ, tháng có giờ nắng trung bình ít nhất là tháng 1 với 64 giờ. Hàng năm có hai mùa gió chính: gió mùa Đông Bắc và gió mùa Đông Nam. Gió mùa Đông Bắc thịnh hành từ tháng 10 năm trước đến th áng 3 năm sau, tốc độ gió trung bình vào tháng 1 khoảng 2,6m/s; giá mùa Đông Nam thịnh hành từ tháng 4 đến tháng 9 mang theo hơi 4m gâymuro, tốc độ trung bình vào tháng 7 khoảng 2,4m/s.cấu tạo địa chất công trình - Địa chất thuỷ văn.1: Địa chất công trằnh. ˆ¬- Đất trồng trọt.

BETO: i2 ~se¿ m đến .m Cát mịn _ di Bol wazessserd m 1.2: Dia chất thuỷ văn. a) Mực nước ngầm đọc theo tuyến cống thoát chính: Vé mùa khô sâu dưới mặt đất: 6,4 m 'Về mùa mưa sâu dưới mặt đất: 3 m b) Nguồn nước trong thành phố: Bảng 1.1 Đặc điểm nguồn nước trong thành phố Đặc điểm Sông Hồ Thuộc loại nguồn BI Mức nước cao nhất 21,2 Mức nước thấp nhất 19,2 1. Hiện trạng môi trường nước. ` Cũng vào ngày 19/5/1997 Trung tâm CEFINEA đồng thời tiến hành lấy mẫu để khảo sát chất lượng nước ngầm và nước mat trong khu vực ,kết quả trình bày trong bảng sau: vo > Bảng 1.2:Chất lượng nước ngẫm trông khu vực dự án.

Chỉ tiêu Đơnvị | Mẫu số I-|-Mẫu số 2 | Mẫu số 3 pH fo S19 S] 508 5.30 “Tổng hàm lượng muối mg/l 16» 29 10 Độ cứng mgCaCO, Á ` 5 cr A ) |< 10 16 so, mgi | -KPH KPH KPH NO; `mgl- | 075 456 | 159 NH, hy mga 0.08 & mall Hàm lượng sắt tổng cộng | .22 Vi tri lay mẫu: - iéng khoan độ sâu 60m ⁄2<Nước ' khoan độ sâu 30m š tếng khoan độ sâu 36m Nhận xét : các mẫu nước có hàm lượng sắt cao hơn tiêu chuẩn cho phép (0.3mg/1) và pH thấp hơn tiêu chuẩn cho phép (6.Do đó để cung cấp nước sinh hoạt các nguồn nước này cần phải được xử lý.3: Chỉ tiêu hàm lượng trong nước Chỉ tiêu Don vi Mẫu số 1 Mẫu số 2 pH 302 6.83 EC pS Jom 78 852.5 cr mg/l 13 s 9250 N-NO, mại om | 126 NHự mgi 0.50" Tổng Nitơ mg/l 190%), 231 Pb mg/l 0.0002 COD mgl | `12 9 Mau 1: Tại đầu dòng chảy so với điểm tiếp nhận nước thải của KCN. Mẫu 2:Tại cuối dòng chảy $o với điểm tiếp nhận nước thải của KCN. Nhận xét:Nước sông của thành phố còn khể Sạch,nước mặt vẫn chưa có dấu hiệu ô nhiễm Sỳ » - Bảng 1.4: Chất lượng nước hặt trong khu vực dự án.< Đơn vị Mau s6 1 Mẫu số2 pH K : 5.56 694 Tổng hàm lượng muối | ˆ mg/1 74 103 Độcng “` | mgCaCO/I 29 28 : mg/l 31 45 mg/l 29 KPH mg/l 3.95 PrCo 117 66 ộ mg/l 25 40 Chất rắn lơ lửng mg/l 16 21 cop mg/l 10 16 BOD 1.Hiện trạng kinh tế xã hội.5: Mật độ dân số trong khu vực Khu vực Mật độ dân số (người/ha) “Tiêu chuẩn thải nước (l/ng.6: Hién trang nha & trọng khu. ST Toại nhà “Điện tích sử | dụngm?) I Nhàcấp2 | 444 2 Nhà cấp3 ^.002 5 Công trình phụ -— 9/000 Cộng 59.

it Hiện trang sử dụng đất đai trong khú vực đự án như sau: Bảng 1.7:Hiện trạng sử dụng đất đai. STT | Phân loại đất. ` Diện tích(ha) | Tỷ 1¢C/) 1 |Đấtnôngnghiệp ˆ ˆ e đất mầu các loại 106.62 © Dat trong lia” 26.40 ‘éng cay an tréi 30.02 3 ông trình công 0.37 6 | Dat sin xuat cong nghiép Đất khác: 239 111 e. Đấtnghĩa địa 1 ` 7 le Đấtkhác l Đất ao hồ Tổng 215.5: Hiện trạng cấp nước.

Hiện nay chưa có mạng lưới cấp nước ,nước dùng cho sinh hoạt và sản xuất đều khai thác nước ngầm bằng các giếng đào hoặc các giếng khoan .Hiện trong khu dân cư có khoảng 120 giếng khoan và 370 giếng đào .Giếng đào được khai thác ở độ sâu 10 + 15m ,Giếng khoan được khai thác ở độ sâu 30 + 60m ,Trữ lượng nước khá lớn.6: Hệ thống thoát nước. ^ Toàn khu vực chưa có hệ thống thoát nước chui mưa tự thấm và nước thải mỗi gia đình ,mỗi cơ sở sản xuất có hố tiêt nước riêng .Kênh Tủng Lâm.chỉ có tác dụng tiêu nước mưa cho vùi n xuất ông nghiệp .Hệ thống thoát nước bẩn khu vực chưa có ,một số À\ mi có hệ: thống thoát nước cục bộ rồi xả ra hồ-ao gần nhất. Š “Sy Chương 2 THIẾT KẾ MẠNG LƯỚI THOÁT NƯỚC SINH HOAT 2. Các số liệu cơ bản 2.

Bản đô quy hoạch thành phố LC: (Xem bản vẽ số 1,2) 2. Diện tích và mật độ dân số Dựa vào bản đồ quy hoạch của Thành phố và ngt độ dân (4 các phường, ta chia Thành phố. thành 2 khu vực. Ñ -Khu vực I: Tổng diện tích đất xây dựng: 667,48 ha Mật độ dân số: 205 người/ha T -Khu vực II: Tổng diện tích đất xây dựng: 664,76 ha.

Mật độ dân số: 190 người/ha ả : 2.Tiêu chuẩn thải nước > Lấy theo tiêu chuẩn cấp nước Khu vực I: qo=150 l/người/ngày - Khu vực II: qạ=190 l/người/ngày 2.Nước thải khu công nghiệp > “Tiêu chuẩn thải khu công nghiệp: Qsx max = 10% nước thải khu dân cư. Nước thải các công trình công cộng a. Bệnh viện k € ~ Sơ bộ lấy tổng số-bệnh nhân chiếm 0.7% dân số toàn Thị xã: 2 B (nd. „400 +Tổng số gỉ 8 1 giường bao gồm: +Tiêu chuẩn thải nước: 300 l/người.ngđ; +Hệ số không điều hoà giờ: K;=2,5; +Số giờ thải nước: 24 h/ngày.

b, Trường học +Sơ bộ lấy tổng số học sinh chiếm 10% dân số Thị xã.10= 26314 (người) +Tiêu chuẩn thải nước là: 30 I/người.ngđ ; +Hệ số không điều hoà gid: K,=1,8; +Số giờ thải nước: 8 h/ngày. Xác định lưu lượng tính toán khu dân cư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thiết Kế Hệ Thống Thoát Nước Thành Phố LC Đến Năm 2030" cung cấp cái nhìn tổng quan về các giải pháp thiết kế và cải tiến hệ thống thoát nước cho các thành phố, nhằm đối phó với tình trạng ngập lụt và biến đổi khí hậu. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống thoát nước hiệu quả, không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân đô thị. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về các công nghệ mới, phương pháp quản lý nước mưa, và các chiến lược phát triển bền vững.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ chuyên ngành kỹ thuật tài nguyên nước xây dựng bản đồ ngập lụt và đề xuất các giải pháp phòng tránh cho khu vực thành phố hà giang, nơi trình bày các giải pháp phòng tránh ngập lụt cụ thể cho một khu vực thành phố. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của đô thị hoá tới chất lượng môi trường và đề xuất một số giải pháp bảo vệ môi trường tại thị xã cẩm phả tỉnh quảng ninh giai đoạn 2005 2009 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của đô thị hóa đến môi trường. Cuối cùng, tài liệu Mối quan hệ biện chứng giữa phát triển xã hội và bảo vệ môi trường sinh thái ở đà nẵng hiện nay sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự tương tác giữa phát triển xã hội và bảo vệ môi trường, một yếu tố quan trọng trong thiết kế hệ thống thoát nước.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp các góc nhìn đa dạng về các vấn đề liên quan đến quản lý nước và môi trường đô thị.