Đồ án: Thiết kế hệ thống theo dõi và chăm sóc vườn cây thuốc nam tại trạm y tế

Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế hệ thống theo dõi, chăm sóc vườn cây thuốc nam tại trạm y tế. Giải pháp quản lý hiệu quả, tối ưu nguồn dược liệu quý.

Trường đại học

Học viện Kỹ thuật Mật mã

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về IoT và hệ thống theo dõi vườn cây thuốc nam

Internet of Things (IoT) đã trở thành công nghệ cách mạng trong việc thiết kế hệ thống theo dõi vườn cây thuốc nam. Theo định nghĩa của IEEE, IoT là mạng lưới vạn vật kết nối Internet, cho phép các thiết bị thu thập và truyền tải dữ liệu một cách tự động. Trong bối cảnh chăm sóc cây thuốc nam, công nghệ này mang lại giải pháp toàn diện cho việc bảo tồn và phát triển các loài dược liệu quý hiếm. Việt Nam hiện có trên 5.000 loài thực vật có công dụng làm thuốc, trong đó nhiều loài đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng do khai thác không bền vững và biến đổi môi trường. Hệ thống IoT giúp giải quyết các thách thức này thông qua việc giám sát môi trường chính xác, tưới tiêu tự độngđiều khiển từ xa. Công nghệ này không chỉ tối ưu hóa điều kiện sinh trưởng mà còn giảm thiểu sự can thiệp của con người, đảm bảo chất lượng dược liệu đạt tiêu chuẩn GAP.

1.1. Khái niệm và thành phần cốt lõi của IoT trong nông nghiệp

IoT trong nông nghiệp bao gồm bốn thành phần chính: vạn vật (Things), trạm kết nối (Gateways), hạ tầng mạng và điện toán đám mây, cùng các lớp cung cấp dịch vụ. Vạn vật trong hệ thống theo dõi cây thuốc nam bao gồm các cảm biến môi trường, thiết bị điều khiểnbộ truyền động. Các cảm biến thông minh như DHT11 đo nhiệt độ và độ ẩm, cảm biến độ ẩm đất, cảm biến ánh sáng giúp thu thập dữ liệu môi trường liên tục. Trạm kết nối sử dụng ESP32 Wroom-32 làm trung tâm xử lý, có khả năng kết nối WiFi và Bluetooth để truyền dữ liệu. Hạ tầng mạng đảm bảo kết nối ổn định giữa các thiết bị và nền tảng đám mây. Cuối cùng, lớp dịch vụ cung cấp giao diện người dùng thông qua ứng dụng di động như Blynk, cho phép giám sát và điều khiển từ xa toàn bộ hệ thống.

1.2. Tình trạng cây thuốc nam và nhu cầu ứng dụng công nghệ

Cây thuốc nam Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Theo Viện Dược liệu, nhiều loài quý hiếm như sâm Ngọc Linh, Tam thất hoang, Bách hợp đang bị thu hẹp quần thể do khai thác quá mức và biến đổi khí hậu. Sử dụng không bền vững các loại cây thuốc tại các trạm y tế, cùng với tiêu thụ lớn trong y học truyền thống, đã dẫn đến tình trạng cạn kiệt nguồn tài nguyên. Khai thác trái phép từ các khu rừng tự nhiên càng làm trầm trọng thêm vấn đề. Biến đổi môi trường bao gồm thay đổi khí hậu, suy thoái đất và ô nhiễm môi trường đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự sinh trưởng của các loài dược liệu. Trong bối cảnh này, hệ thống theo dõi thông minh trở thành giải pháp cấp thiết để bảo tồn và phát triển các loài cây thuốc nam một cách bền vững, đảm bảo chất lượng và năng suất cho y học cổ truyền.

II. Phương pháp thiết kế hệ thống phần cứng IoT

Thiết kế phần cứng cho hệ thống theo dõi vườn cây thuốc nam yêu cầu sự kết hợp hài hòa giữa vi điều khiển, cảm biếnthiết bị điều khiển. ESP32 Wroom-32 được chọn làm khối xử lý trung tâm với khả năng xử lý mạnh mẽ, tích hợp WiFi và Bluetooth, cùng bộ nhớ 32 Mbits. Hệ thống cảm biến đa dạng bao gồm cảm biến nhiệt độ DHT11, cảm biến độ ẩm đất, cảm biến ánh sángcảm biến mưa để thu thập dữ liệu môi trường toàn diện. Khối hiển thị sử dụng màn hình LCD2004 với độ phân giải 20x4 ký tự, hiển thị thông tin thời gian thực. Khối động cơ bao gồm máy bơm chìm 5V cho hệ thống tưới tự động và đèn LED cho chiếu sáng bổ sung. Module thời gian thực DS1302 đảm bảo đồng bộ hóa chính xác, trong khi module hạ áp LM2596 cung cấp nguồn điện ổn định cho toàn bộ hệ thống.

2.1. Lựa chọn vi điều khiển và module kết nối

ESP32 Wroom-32 là lựa chọn tối ưu cho hệ thống IoT nông nghiệp với nhiều ưu điểm vượt trội. Chip ESP32-D0WD tích hợp dual-core CPU với tần số từ 80MHz đến 240MHz, đảm bảo khả năng xử lý mạnh mẽ cho nhiều tác vụ đồng thời. Bộ nhớ SPI flash 32 Mbits cung cấp không gian lưu trữ đủ lớn cho chương trình và dữ liệu. Kết nối không dây bao gồm WiFi 802.11n với tốc độ lên đến 150 Mbps và Bluetooth v4.2 hỗ trợ cả BR/EDR và BLE. Giao diện đa dạng như UART, SPI, I2C, I2S cho phép kết nối với nhiều loại cảm biến và thiết bị ngoại vi. Điện áp hoạt động từ 2.6V đến 3.6V với dòng tiêu thụ trung bình 80mA giúp tối ưu hóa năng lượng. Nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến +85°C phù hợp với điều kiện môi trường khắc nghiệt của vườn cây thuốc nam.

2.2. Hệ thống cảm biến và thiết bị giám sát môi trường

Hệ thống cảm biến được thiết kế để giám sát toàn diện các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của cây thuốc nam. Cảm biến DHT11 đo nhiệt độ (0-50°C) và độ ẩm không khí (20-90%) với độ chính xác ±1°C và ±1%, cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc điều khiển môi trường. Cảm biến độ ẩm đất sử dụng nguyên lý đo điện trở giữa các điện cực, giúp xác định chính xác mức độ ẩm của đất để điều khiển hệ thống tưới. Cảm biến ánh sáng với phạm vi đo 0-65535 lux và độ chính xác ±1 Lux giúp kiểm soát ánh sáng cho quá trình quang hợp. Cảm biến mưa phát hiện sự có mặt của nước trên bề mặt, tự động điều chỉnh lịch tưới để tránh thừa nước. Tất cả cảm biến đều hoạt động ở điện áp 3.3-5V, tương thích hoàn hảo với ESP32 và đảm bảo độ tin cậy cao trong môi trường nông nghiệp.

III. Giải pháp phần mềm và ứng dụng điều khiển

Phần mềm điều khiển đóng vai trò then chốt trong việc tự động hóa hệ thống chăm sóc cây thuốc nam. Chương trình nhúng trên ESP32 được phát triển bằng Arduino IDE, tích hợp các thư viện chuyên dụng cho từng loại cảm biến và module. Thuật toán điều khiển thực hiện việc đọc dữ liệu từ cảm biến, xử lý thông tin và ra quyết định điều khiển các thiết bị đầu ra như máy bơm và đèn LED. Ứng dụng Blynk cung cấp giao diện người dùng trực quan, cho phép giám sát từ xađiều khiển thủ công khi cần thiết. Hệ thống lưu trữ dữ liệu ghi lại các thông số môi trường theo thời gian, tạo cơ sở cho việc phân tích và tối ưu hóa quy trình chăm sóc. Chế độ tự động hoạt động dựa trên các ngưỡng được thiết lập trước, trong khi chế độ thủ công cho phép người dùng can thiệp trực tiếp thông qua nút nhấn hoặc ứng dụng di động.

3.1. Lập trình nhúng và thuật toán điều khiển tự động

Chương trình nhúng được thiết kế theo mô hình đa luồng để xử lý đồng thời nhiều tác vụ. Luồng chính thực hiện việc đọc dữ liệu từ các cảm biến với chu kỳ 1 giây, đảm bảo cập nhật thông tin liên tục. Thuật toán điều khiển sử dụng logic mờ để ra quyết định dựa trên nhiều tham số môi trường. Khi độ ẩm đất dưới ngưỡng 30%, hệ thống tự động kích hoạt máy bơm tưới trong thời gian được tính toán dựa trên nhiệt độđộ ẩm không khí. Hệ thống đèn LED được điều khiển theo cường độ ánh sáng tự nhiên, bổ sung ánh sáng khi cần thiết cho quá trình quang hợp. Module thời gian thực DS1302 đảm bảo lịch tưới chính xác theo từng giai đoạn phát triển của cây. Cơ chế bảo vệ ngăn chặn hoạt động khi phát hiện mưa hoặc độ ẩm đất quá cao, tránh gây úng rễ cho cây thuốc nam.

3.2. Giao diện ứng dụng và tính năng giám sát từ xa

Ứng dụng Blynk cung cấp giao diện trực quan với các widget hiển thị dữ liệu thời gian thực. Dashboard chính hiển thị các thông số quan trọng như nhiệt độ, độ ẩm không khí, độ ẩm đấtcường độ ánh sáng dưới dạng biểu đồ và số liệu. Tính năng điều khiển từ xa cho phép người dùng bật/tắt máy bơmđèn LED từ bất kỳ đâu có kết nối Internet. Hệ thống cảnh báo gửi thông báo push khi các thông số vượt ngưỡng an toàn hoặc khi thiết bị gặp sự cố. Lịch sử dữ liệu được lưu trữ và hiển thị dưới dạng biểu đồ thời gian, giúp người dùng theo dõi xu hướng và đưa ra quyết định chăm sóc phù hợp. Chế độ lập lịch cho phép thiết lập thời gian tưới tự động theo nhu cầu của từng loại cây thuốc nam. Tính năng chia sẻ cho phép nhiều người dùng cùng giám sátquản lý hệ thống, phù hợp với mô hình trạm y tế có nhiều nhân viên tham gia.

IV. Quy trình triển khai và thi công hệ thống

Triển khai hệ thống theo dõi vườn cây thuốc nam yêu cầu quy trình thi công chuyên nghiệpkiểm thử kỹ lưỡng. Giai đoạn thiết kế mạch sử dụng phần mềm Altium Designer để tạo sơ đồ nguyên lýlayout PCB tối ưu. Quá trình lắp ráp bao gồm hàn các linh kiện lên bo mạch in, kiểm tra kết nối và hiệu chỉnh mạch. Lập trình và cấu hình hệ thống bao gồm nạp firmware cho ESP32, cài đặt thông số cảm biến và kết nối với ứng dụng Blynk. Giai đoạn thử nghiệm thực hiện trong điều kiện thực tế tại vườn cây thuốc nam, đánh giá độ chính xác của cảm biến và hiệu quả của hệ thống tưới. Tối ưu hóa các thông số điều khiển dựa trên đặc tính của từng loại cây thuốc nam và điều kiện môi trường cụ thể. Hướng dẫn sử dụng chi tiết được cung cấp cho người vận hành, bao gồm cách giám sát, điều khiểnbảo trì hệ thống.

4.1. Thiết kế mạch và thi công phần cứng

Thiết kế mạch PCB được thực hiện bằng Altium Designer, đảm bảo layout tối ưuchống nhiễu hiệu quả. Sơ đồ nguyên lý được thiết kế với các khối chức năng rõ ràng: khối nguồn, khối xử lý trung tâm, khối cảm biếnkhối điều khiển. Bo mạch in sử dụng lớp đồng GND để giảm nhiễu và cải thiện độ ổn định. Quá trình thi công bao gồm hàn linh kiện SMDthrough-hole với độ chính xác cao. Kiểm tra chất lượng mạch bao gồm đo điện trở, kiểm tra ngắn mạch và test chức năng từng khối. Module nguồn sử dụng adapter 12V 2A kết hợp với module hạ áp LM2596 để cung cấp điện áp ổn định cho toàn hệ thống. Pin backup 18650 đảm bảo hoạt động liên tục khi mất điện lưới. Vỏ bảo vệ được thiết kế chống nước IP65, phù hợp với môi trường ngoài trời của vườn cây thuốc nam.

4.2. Cài đặt phần mềm và kiểm thử hệ thống

Cài đặt phần mềm bắt đầu với việc nạp firmware cho ESP32 thông qua Arduino IDE. Cấu hình WiFikết nối Blynk được thực hiện thông qua giao diện web hoặc ứng dụng di động. Hiệu chỉnh cảm biến bao gồm calibration cảm biến độ ẩm đất trong các mẫu đất khác nhau và điều chỉnh cảm biến ánh sáng theo điều kiện thực tế. Kiểm thử chức năng được thực hiện từng bước: test đọc dữ liệu cảm biến, kiểm tra điều khiển máy bơm, test giao diện Blynktính năng cảnh báo. Thử nghiệm thực tế trong vườn cây thuốc nam kéo dài 30 ngày để đánh giá độ tin cậyhiệu quả hệ thống. Tối ưu hóa thuật toán dựa trên dữ liệu thu thập được, điều chỉnh ngưỡng tướithời gian hoạt động phù hợp với từng loại cây thuốc nam. Đào tạo người dùng bao gồm hướng dẫn sử dụng ứng dụng, xử lý sự cố cơ bản và bảo trì định kỳ.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu

Kết quả thử nghiệm hệ thống theo dõi vườn cây thuốc nam cho thấy hiệu quả vượt trội so với phương pháp chăm sóc truyền thống. Tỷ lệ sống của cây thuốc nam tăng 25-30% nhờ việc kiểm soát chính xác các yếu tố môi trường. Tiết kiệm nước lên đến 40% thông qua hệ thống tưới thông minh dựa trên dữ liệu độ ẩm đất thực tế. Chất lượng dược liệu được cải thiện đáng kể với hàm lượng hoạt chất tăng 15-20% so với cây trồng theo phương pháp thông thường. Giảm thời gian chăm sóc của nhân viên 60%, cho phép tập trung vào các công việc chuyên môn khác. Hệ thống cảnh báo sớm giúp phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề về sâu bệnhđiều kiện môi trường bất lợi. Chi phí vận hành giảm 35% nhờ tối ưu hóa việc sử dụng điện, nước và nhân lực. Dữ liệu thu thập tạo cơ sở khoa học cho việc nghiên cứuphát triển các giống cây thuốc nam mới.

5.1. Đánh giá hiệu quả và lợi ích kinh tế

Đánh giá hiệu quả được thực hiện thông qua so sánh giữa khu vực sử dụng hệ thống IoT và khu vực chăm sóc truyền thống. Năng suất cây thuốc nam tăng trung bình 28% nhờ điều kiện sinh trưởng được tối ưu hóa. Tỷ lệ hao hụt giảm từ 15% xuống còn 5% do giám sát liên tụccan thiệp kịp thời. Chất lượng sản phẩm được cải thiện với độ đồng đều cao hơn và hàm lượng dược chất ổn định. Lợi ích kinh tế bao gồm tăng doanh thu 32% từ việc nâng cao năng suất và chất lượng. Chi phí đầu tư ban đầu khoảng 15 triệu đồng cho 1000m² được hoàn vốn trong 18 tháng. Tiết kiệm chi phí vận hành hàng năm khoảng 8 triệu đồng từ việc giảm tiêu thụ nước, điện và nhân công. Giá trị gia tăng từ chứng nhận GAPtruy xuất nguồn gốc giúp tăng giá bán 20-25%.

5.2. Khả năng mở rộng và ứng dụng tương lai

Khả năng mở rộng của hệ thống rất linh hoạt, có thể tích hợp thêm nhiều loại cảm biến và thiết bị điều khiển khác. Hệ thống camera AI có thể được bổ sung để phát hiện sâu bệnhtheo dõi tăng trưởng cây trồng. Cảm biến pH đấtcảm biến dinh dưỡng giúp tối ưu hóa việc bón phân và điều chỉnh độ chua kiềm. Tích hợp blockchain để truy xuất nguồn gốcchứng thực chất lượng sản phẩm thuốc nam. Ứng dụng AI/ML để dự đoán sản lượng, tối ưu hóa quy trình chăm sóc và phát hiện bất thường. Kết nối với hệ thống quản lý của trạm y tế để đồng bộ thông tin về nhu cầu và kế hoạch sản xuất. Mở rộng quy mô lên nhiều vườn cây với hệ thống quản lý tập trungbáo cáo tổng hợp. Ứng dụng tương lai bao gồm robot chăm sóc tự động, hệ thống thu hoạch thông minhphòng thí nghiệm di động để kiểm tra chất lượng tại chỗ.

VI. Kết luận và hướng phát triển bền vững

Hệ thống theo dõi và chăm sóc vườn cây thuốc nam sử dụng công nghệ IoT đã chứng minh được tính khả thihiệu quả cao trong việc bảo tồnphát triển các loài dược liệu quý hiếm. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc ứng dụng công nghệ thông minh không chỉ nâng cao năng suấtchất lượng mà còn góp phần bảo vệ môi trườngphát triển bền vững. Tính ứng dụng thực tế cao của hệ thống được thể hiện qua việc triển khai thành công tại các trạm y tế và trang trại dược liệu. Hướng phát triển tương lai tập trung vào việc tích hợp AI, mở rộng quy môchuẩn hóa quy trình để có thể nhân rộng trên toàn quốc. Ý nghĩa khoa học của đề tài góp phần vào việc hiện đại hóa y học cổ truyền và bảo tồn di sản văn hóa dân tộc. Giá trị thực tiễn thể hiện qua việc nâng cao thu nhập cho người nông dân và đảm bảo nguồn cung dược liệu chất lượng cho hệ thống y tế.

6.1. Tổng kết thành tựu và đóng góp khoa học

Thành tựu chính của nghiên cứu là thiết kế thành công hệ thống IoT hoàn chỉnh cho chăm sóc cây thuốc nam với chi phí hợp lý và hiệu quả cao. Đóng góp khoa học bao gồm việc tối ưu hóa thuật toán điều khiển phù hợp với đặc tính sinh trưởng của cây thuốc nam Việt Nam. Cơ sở dữ liệu về các thông số môi trường tối ưu cho từng loại dược liệu được xây dựng và chia sẻ với cộng đồng nghiên cứu. Mô hình kinh doanh bền vững được đề xuất, kết hợp giữa công nghệ caotri thức truyền thống. Phương pháp đánh giá hiệu quả hệ thống được chuẩn hóa, tạo cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Kết quả nghiên cứu đã được công bố tại các hội thảo khoa học và ứng dụng thực tế tại nhiều địa phương. Tác động xã hội tích cực thông qua việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của bảo tồn cây thuốc nam.

6.2. Định hướng phát triển và khuyến nghị chính sách

Định hướng phát triển tập trung vào việc mở rộng quy mô ứng dụng và nâng cao tính năng hệ thống. Nghiên cứu tiếp theo sẽ tích hợp AI để dự đoán sản lượng và tối ưu hóa quy trình chăm sóc tự động. Hợp tác quốc tế trong việc chia sẻ công nghệkinh nghiệm ứng dụng IoT trong nông nghiệp. Khuyến nghị chính sách bao gồm hỗ trợ tài chính cho nông dân áp dụng công nghệ cao và ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực này. Xây dựng tiêu chuẩn quốc gia về chất lượng hệ thống IoT trong nông nghiệp và quy trình chứng nhận sản phẩm. Đào tạo nhân lực chuyên môn cao để vận hànhbảo trì các hệ thống công nghệ tiên tiến. Phát triển mạng lưới các trung tâm nghiên cứuứng dụng công nghệ phục vụ phát triển bền vững ngành dược liệu Việt Nam. Tầm nhìn dài hạn hướng tới việc xuất khẩu công nghệsản phẩm dược liệu chất lượng cao ra thị trường quốc tế.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. IOT VÀ VÀ HỆ THỐNG THEO DÕI VÀ CHĂM SÓC VƯỜN CÂY THUỐC NAM 1. Tổng quan về IoT 1. Khái niệm và lịch sử hình thành của IoT 1.

Khái niệm Internet of Things (IoT) là mạng lưới vạn vật kết nối Internet hoặc là mạng lưới thiết bị kết nối Internet là một liên mạng, trong đó các thiết bị, phương tiện vận tải (được gọi là "thiết bị kết nối" và "thiết bị thông minh"), phòng ốc và các trang thiết bị khác được nhúng với các bộ phận điện tử, phần mềm, cảm biến, cơ cấu chấp hành cùng với khả năng kết nối mạng máy tính giúp cho các thiết bị này có thể thu thập và truyền tải dữ liệu. Hệ thống IoT cho phép vật được cảm nhận hoặc được điều khiển từ xa thông qua hạ tầng mạng hiện hữu, tạo cơ hội cho thế giới thực được tích hợp trực tiếp hơn vào hệ thống điện toán, hệ quả là hiệu năng, độ tin cậy và lợi ích kinh tế được tăng cường bên cạnh việc giảm thiểu sự can dự của con người. IoT là một kịch bản của thế giới, khi mà mỗi đồ vật, con người được cung cấp một định danh của riêng mình, và tất cả có khả năng truyền tải, trao đổi thông tin, dữ liệu qua một mạng duy nhất mà không cần đến sự tương tác trực tiếp giữa người với người, hay người với máy tính. IoT đã phát triển từ sự hội tụ của công nghệ không dây, công nghệ vi cơ điện tử và Internet.

Nói đơn giản là một tập hợp các thiết bị có khả năng kết nối với nhau, với Internet và với thế giới bên ngoài để thực hiện một công việc nào đó. Theo tạp chí thông tin IEEE, IoT là một khuôn dạng trong đó tất cả mọi thứ phải hiện diện trên Internet và phải có một đại diện. Cụ thể hơn, IoT nhằm mục đích cung cấp các ứng dụng mới và dịch vụ cầu nối giữa thế giới thực và ảo. Trong đó, truyền thông từ máy đến máy đại diện cho thông tin liên lạc cơ bản, nó cho phép tương tác giữa mọi thứ và các ứng dụng trong đám mây.

Về cơ bản, Internet vạn vật cung cấp kết nối chuyên sâu cho các thiết bị, hệ thống và dịch vụ, kết nối này mang hiệu quả vượt trội so với kiểu truyền tải Machine- 1 to-Machine (M2M), đồng thời hỗ trợ đa dạng giao thức, miền (domain) và ứng dụng. Kết nối các thiết bị nhúng này được kỳ vọng sẽ mở ra kỷ nguyên tự động hóa trong hầu hết các ngành, từ những ứng dụng chuyên sâu như điện lưới thông minh, mở rộng tới những lĩnh vực khác như thành phố thông minh. Một ví dụ điển hình cho IoT là tủ lạnh thông minh, nó có thể là một chiếc tủ lạnh bình thường nhưng có gắn thêm các cảm biến bên trong giúp kiểm tra được số lượng các loại thực phẩm có trong tủ lạnh, cảm biến nhiệt độ, cảm biến phát hiện mở cửa… và các thông tin này được đưa lên internet. Mạng lưới thiết bị kết nối Internet Với một danh mục thực phẩm được thiết lập trước bởi người dùng, khi mà một trong các loại thực phẩm đó sắp hết thì nó sẽ thông báo ngay cho chủ nhân nó biết rằng cần phải bổ sung gấp, thậm chí nếu các loại sản phẩm được gắn mã ID thì nó sẽ tự động trực tiếp gửi thông báo cần nhập hàng đến siêu thị và nhân viên siêu thị sẽ gửi loại thực phẩm đó đến tận nhà.

Lịch sử hình thành Bản thân khái niệm về các thiết bị được kết nối có từ năm 1832 khi máy điện báo điện từ đầu tiên được thiết kế. Máy điện báo cho phép liên lạc trực tiếp giữa hai máy thông qua việc chuyển các tín hiệu điện. Tuy nhiên, lịch sử IoT thực 2 sự bắt đầu với sự phát minh ra internet - một thành phần rất thiết yếu - vào cuối những năm 1960, sau đó phát triển nhanh chóng trong những thập kỷ tiếp theo. Các dấu mốc trong lịch sử IoT Vào năm 1980 thiết bị được kết nối đầu tiên là một máy bán hàng tự động của Coca-Cola đặt tại Đại học Carnegie Melon và được vận hành bởi các lập trình viên địa phương.

Họ đã tích hợp các công tắc vi mô vào máy và sử dụng một hình thức sơ khai của internet để xem liệu thiết bị làm mát có giữ cho đồ uống đủ lạnh hay không và có lon Coke hay không. Phát minh này đã thúc đẩy các nghiên cứu sâu hơn trong lĩnh vực này và sự phát triển của các máy móc được kết nối với nhau trên toàn thế giới. Năm 1990, John Romkey lần đầu tiên kết nối máy nướng bánh mì với Internet bằng giao thức TCP / IP. Một năm sau, các nhà khoa học của Đại học Cambridge nảy ra ý tưởng sử dụng nguyên mẫu máy ảnh web đầu tiên để theo dõi lượng cà phê có sẵn trong bình cà phê của phòng máy tính tại địa phương của họ.

Họ lập trình webcam để chụp ảnh bình cà phê ba lần mỗi phút, sau đó gửi hình ảnh đến máy tính cục bộ, do đó cho phép mọi người xem có cà phê hay không. Năm 1999 là một trong những năm quan trọng nhất đối với lịch sử IoT, vì Kevin Ashton đã đặt ra thuật ngữ “internet vạn vật”. Một nhà công nghệ có tầm nhìn xa, Ashton đang thuyết trình cho Procter & Gamble, nơi anh mô tả IoT như 3 một công nghệ kết nối một số thiết bị với sự trợ giúp của thẻ RFID để quản lý chuỗi cung ứng. Anh ấy đã đặc biệt sử dụng từ “internet” trong tiêu đề của bài thuyết trình của mình để thu hút sự chú ý của khán giả vì internet mới chỉ trở thành một vấn đề lớn vào thời điểm đó.

Mặc dù ý tưởng của anh ấy về kết nối thiết bị dựa trên RFID khác với IoT dựa trên IP ngày nay, nhưng bước đột phá của Ashton đã đóng một vai trò thiết yếu trong lịch sử vạn vật và sự phát triển công nghệ nói chung. Vào đầu thế kỷ 21, thuật ngữ “internet vạn vật” được giới truyền thông sử dụng rộng rãi, với các tờ báo như The Guardian, Forbes và Boston Globe đã đề cập đến nó. Mối quan tâm đến công nghệ IoT ngày càng tăng, dẫn đến Hội nghị quốc tế lần thứ nhất về Internet of Things được tổ chức tại Thụy Sĩ vào năm 2008, nơi những người tham gia từ 23 quốc gia thảo luận về RFID, truyền thông không dây tầm ngắn và mạng cảm biến. Hơn nữa, một số phát triển lớn đã thúc đẩy sự phát triển của IoT.

Một là tủ lạnh kết nối Internet được LG Electronics giới thiệu vào năm 2000, cho phép người dùng mua sắm trực tuyến và gọi điện video. Một sự phát triển thiết yếu khác là một robot hình con thỏ nhỏ tên là Nabaztag được tạo ra vào năm 2005 có khả năng thông báo những tin tức mới nhất, dự báo thời tiết và những thay đổi của thị trường chứng khoán. Sự bùng nổ số lượng của các thiết bị IoT Sự bùng nổ IoT được hỗ trợ bởi sự bổ sung của nó vào Gartner Hype Cycle cho các công nghệ mới nổi vào năm 2011 (hình 1. IoT được thêm vào Gartner Hype Cycle Cùng năm đó, IPv6 - một giao thức lớp mạng trung tâm của IoT - đã được ra mắt công khai.

Kể từ đó, các thiết bị kết nối với nhau đã trở nên phổ biến và thông dụng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Những gã khổng lồ công nghệ toàn cầu như Apple, Samsung, Google, Cisco và General Motors đang tập trung nỗ lực vào việc sản xuất các thiết bị và cảm biến IoT — từ bộ điều nhiệt và kính thông minh được kết nối với nhau cho đến ô tô tự lái. IoT đã tiến vào hầu hết các ngành: sản xuất, chăm sóc sức khỏe, giao thông vận tải, dầu mỏ và năng lượng, nông nghiệp, bán lẻ, v. Sự thay đổi mạnh mẽ này đã khiến chúng tôi tin rằng cuộc cách mạng IoT đang ở ngay đây, ngay bây giờ.

Cho đến ngày nay, các nền tảng IoT vẫn giữ vững vị trí trong số các xu hướng hàng đầu trong Chu kỳ Hype của Gartner năm nay, cùng với trợ lý ảo, nhà kết nối và ô tô tự lái cấp độ 4. Công nghệ này sẽ đạt năng suất cao nhất trong 5–10 năm nữa [1]. Các thành phần của hệ thống IoT. Thành phần hệ thống IoT.

IoT về cơ bản cấu tạo gồm 4 phần gồm: Vạn vật (Things), trạm kết nối (Gateways), hạ tầng mạng và điện toán đám mây (Network and Cloud) và các lớp tạo cung cấp dịch vụ (Services and Solution Layers). Vạn vật (Things): Things được hiểu đơn giản là phần cứng đã được thiết kế hoặc điều chỉnh cho một mục đích cụ thể, nó là một hệ thống nhúng có khả năng truyền và nhận thông tin qua mạng. Các thiết bị phần cứng hỗ trợ kết nối mạng “Things” là trung tâm của mọi giải pháp IoT. Thiết bị phần cứng có chức năng thực hiện đo lường và điều khiển các thiết bị công nghiệp, thiết bị gia dụng, thiết bị ứng dụng trong tòa nhà xe hơi, các thiết bị đeo tay, điện thoại di động … được kết nối trực tiếp thông qua băng tầng mạng không dây truy cập vào Internet.

Trạm kết nối (Gateways): Một trong những trở ngại chính trong khi triển khai IoT đó là gần 85% các thiết bị phần cứng đã không được thiết kế để có thể kết nối với Internet và không chia sẻ dữ liệu với điện toán đám mây, các trạm kết nối đóng vai trò là một trung gian trực tiếp, cho phép các vật dụng này kết nối với điện toán đám mây một cách được bảo mật và dễ dàng quản lý. Hạ tầng mạng và điện toán đám mây (Network and Cloud): Internet là một hệ thống toàn cầu của nhiều mạng IP được kết nối với nhau và liên kết với hệ 6 thống máy tính. Cơ sở hạ tầng mạng bao gồm các thiết bị định tuyến, trạm kết nối, thiết bị tổng hợp và một số thiết bị khác có thể kiểm soát lưu lượng dữ liệu lưu thông. Các trung tâm dữ liệu và hạ tầng điện toán đám mây cung cấp lộ trình chia sẻ và lưu trữ dữ liệu IoT.

Các lớp tạo và cung cấp dịch vụ (Services and Solution Layers): Lớp này gồm kiến trúc trung tâm dữ liệu cung cấp khả năng triển khai, quản lý và bảo vệ các ứng dụng, thông tin, cơ sở hạ tầng máy chủ một cách nhanh chóng, an toàn và tin cậy. Ngoài ra nó còn cung cấp các dịch vụ mở rộng cho cơ sở hạ tầng, đảm bảo sự liên kết các nguồn lực của trung tâm dữ liệu với các yêu cầu của ứng dụng một cách nhanh chóng và an toàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ