THIẾT KẾ HỆ THỐNG KỸ THUẬT TÒA NHÀ VĂN PHÒNG KIM TÍN

Đồ án thiết kế hệ thống kỹ thuật tòa nhà văn phòng Kim Tín chi tiết. Giải pháp điều hòa, cấp thoát nước, điện tối ưu cho công trình hiện đại.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2024

285
6
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ DỰ ÁN

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu đề tài

1.3. Nội dung đề tài

1.4. Đối tượng và phạm vi đề tài

9. CHƯƠNG 9: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC

9.1. Hệ thống cấp nước

9.2. Hệ thống thoát nước

9.3. Hệ thống thoát nước mưa

9.4. Cơ sở thiết kế

9.5. TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ MẠNG LƯỚI CẤP NƯỚC

9.5.1. Yêu cầu thiết kế

9.5.2. Phương pháp thiết kế mạng lưới cấp nước

9.5.3. Lựa chọn phương án cấp nước

9.5.4. Tính toán mạng lưới cấp nước bên trong công trình

9.5.5. Đồng hồ đo nước

9.5.6. Thủy lực mạng lưới nước cấp

9.5.7. Tính toán két nước mái và bể chứa nước ngầm

9.5.8. Tính toán bơm cấp nước

9.6. TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ MẠNG LƯỚI THOÁT NƯỚC

9.6.1. Tổng quan hệ thống thoát nước

9.6.2. Thiết kế và tính toán mạng lưới thoát nước sinh hoạt

9.6.3. Tính toán thủy lực ống thoát nước và ống thông hơi

9.6.4. Cửa thông tắc

9.6.5. Tính toán bể tự hoại

9.6.6. Tính toán bể tách mở cho khu bếp

9.6.7. Tính toán bơm thoát nước thải của bể tự hoại

9.6.8. Thiết kế và tính toán mạng lưới thoát nước mưa

9.6.9. Thiết kế hệ thống thoát nước chống úng, ngập tầng hầm

16. CHƯƠNG 16: BÙ CÔNG SUẤT PHẢN KHÁNG

16.1. Hệ số cosφ là gì ?

16.2. Lợi ích của việc nâng cao hệ số công suất cosφ

16.3. Các biện pháp nâng cao hệ số công suất cosφ

16.4. Chọn phương án và tính toán tụ bù

17. CHƯƠNG 17: TÍNH TOÁN NGẮN MẠCH

17.1. Phương pháp tính toán ngắn mạch

17.2. Tính toán ngắn mạch

17.3. LỰA CHỌN THIẾT BỊ BẢO VỆ VÀ DÂY DẪN, TÍNH TOÁN SỤT ÁP

17.3.1. Chọn thiết bị và dây dẫn cho tủ tổng MSB

17.3.2. Chọn thiết bị và dây dẫn cho các tủ phân phối

17.3.3. Tính toán sụt áp

17.3.4. Kiểm tra sụt áp công trình

PHỤ LỤC

PHỤ LỤC 1. ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ

PHỤ LỤC 2. CẤP THOÁT NƯỚC

PHỤ LỤC 3. CUNG CẤP ĐIỆN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dự Án Kim Tín Thiết Kế Hệ Thống Kỹ Thuật Tiên Tiến

Thành phố Hồ Chí Minh, trung tâm kinh tế năng động, chứng kiến sự bùng nổ của các tòa nhà văn phòng. Nắm bắt nhu cầu này, dự án "Tòa nhà văn phòng Kim Tín" ra đời. Không chỉ là cơ sở hạ tầng hiện đại, công trình còn chú trọng đến hệ thống MEP chất lượng cao. Hệ thống này đảm bảo nhu cầu sử dụng nước, điện, điều hòa không khí và phòng cháy chữa cháy, tạo môi trường làm việc xanh, sạch, đẹp và an toàn. Mục tiêu chính của đồ án tốt nghiệp này là thiết kế hệ thống kỹ thuật tối ưu cho tòa nhà, tuân thủ tiêu chuẩn và đáp ứng yêu cầu của chủ đầu tư, người sử dụng. Dự án phải đảm bảo rằng các hệ thống không gây ô nhiễm môi trường. Theo tài liệu gốc, đồ án tốt nghiệp này kiểm tra khả năng hệ thống hóa kiến thức của sinh viên và thể hiện cái nhìn thực tế về công việc trong tương lai. Sự hoàn thiện của đồ án này sẽ góp phần quan trọng trong việc thiết kế hệ thống kỹ thuật tòa nhà hiện đại.

1.1. Lý Do Chọn Đề Tài Thiết Kế MEP Tòa Nhà Văn Phòng

Sự gia tăng nhu cầu làm việc tại Thành phố Hồ Chí Minh kéo theo nhu cầu về tòa nhà văn phòng. Dự án Kim Tín ra đời để đáp ứng nhu cầu này. Việc xây dựng hệ thống MEP chất lượng cao, đảm bảo tiện nghi và an toàn cho người sử dụng, là yếu tố then chốt. Hệ thống phải đáp ứng nhu cầu về lưu lượng, áp lực nước, điện năng, chiếu sáng, điều hòa không khí và phòng cháy chữa cháy. Theo tài liệu, công trình phải mang lại môi trường làm việc xanh, sạch, đẹp và đảm bảo an toàn.

1.2. Mục Tiêu Đề Tài Tối Ưu Hệ Thống Kỹ Thuật Kim Tín

Mục tiêu hàng đầu là tính toán và thiết kế hệ thống MEP cho "Tòa nhà văn phòng Kim Tín" theo các tiêu chuẩn, quy chuẩn hiện hành. Hệ thống phải đáp ứng yêu cầu của chủ đầu tư và người sử dụng, đồng thời không gây ô nhiễm môi trường. Đồ án này chú trọng đến việc thiết kế hệ thống điện, cấp thoát nước, điều hòa không khí, và phòng cháy chữa cháy. Sự tuân thủ các tiêu chuẩn Việt Nam về hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng là yếu tố quan trọng.

1.3. Phạm Vi Thiết Kế Hệ Thống Kỹ Thuật Cho Tòa Nhà Kim Tín

Phạm vi thiết kế bao gồm hệ thống cấp nước sinh hoạt (nước nóng, nước lạnh), hệ thống thoát nước (nước thải sinh hoạt và nước mưa), hệ thống điều hòa không khí (hệ thống VRV/VRF và thông gió), hệ thống tạo áp và hút khói, và hệ thống cấp nước chữa cháy. Tài liệu gốc cũng đề cập đến hệ thống báo cháy và hệ thống điện công trình. Bản vẽ và bảng thống kê vật tư cũng là một phần quan trọng của đề tài.

II. Vấn Đề Thường Gặp Thách Thức Thiết Kế Hệ Thống MEP

Việc thiết kế hệ thống MEP cho tòa nhà văn phòng đối mặt với nhiều thách thức. Một trong số đó là đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả của các hệ thống. Sự phối hợp giữa hệ thống điện, điều hòa không khí, cấp thoát nước và PCCC đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng. Một thách thức khác là đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Áp dụng BIM cho hệ thống kỹ thuật tòa nhà có thể giúp giải quyết các vấn đề này. Ngoài ra, chi phí đầu tư và vận hành cũng là yếu tố cần cân nhắc. Theo kinh nghiệm của nhiều chuyên gia, việc lựa chọn thiết bị và vật tư phù hợp có thể giúp giảm chi phí đáng kể.

2.1. Khó Khăn Trong Phối Hợp Các Hệ Thống Kỹ Thuật

Sự phối hợp giữa các hệ thống MEP, như hệ thống điện và hệ thống điều hòa thông gió, đòi hỏi sự đồng bộ cao. Nếu không được thiết kế và thi công cẩn thận, có thể dẫn đến xung đột về không gian và gây khó khăn cho việc bảo trì sau này. Việc sử dụng phần mềm BIM có thể giúp mô phỏng và phát hiện các xung đột tiềm ẩn trước khi thi công, giảm thiểu rủi ro và chi phí phát sinh. Sự tích hợp giữa hệ thống BMS và các hệ thống khác cũng là một thách thức.

2.2. Yêu Cầu Tiết Kiệm Năng Lượng Và Bảo Vệ Môi Trường

Các tiêu chuẩn về tiết kiệm năng lượng ngày càng khắt khe, đòi hỏi các kỹ sư phải tìm kiếm các giải pháp thiết kế hiệu quả. Sử dụng thiết bị tiết kiệm điện, tối ưu hóa hệ thống điều hòa thông gió và tận dụng nguồn năng lượng tái tạo là những giải pháp tiềm năng. Bên cạnh đó, việc lựa chọn vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường cũng là yếu tố quan trọng. Việc quản lý năng lượng tòa nhà văn phòng hiệu quả sẽ giúp giảm thiểu tác động đến môi trường.

2.3. Vấn Đề Chi Phí Đầu Tư Và Vận Hành

Chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành lâu dài là hai yếu tố cần cân nhắc khi thiết kế hệ thống kỹ thuật. Việc lựa chọn thiết bị chất lượng cao nhưng có giá thành hợp lý, cùng với việc thiết kế hệ thống dễ bảo trì, sẽ giúp giảm chi phí vận hành. Ngoài ra, việc áp dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng cũng góp phần giảm chi phí điện nước trong quá trình sử dụng. Việc dự toán chi phí chính xác là rất quan trọng.

III. Phương Pháp Thiết Kế Tối Ưu Hệ Thống Cấp Thoát Nước Kim Tín

Việc thiết kế hệ thống cấp thoát nước hiệu quả cho tòa nhà văn phòng Kim Tín đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng về nhu cầu sử dụng nước và khả năng thoát nước. Thiết kế hệ thống cấp thoát nước bao gồm việc lựa chọn vật liệu ống, thiết kế mạng lưới đường ống, và tính toán thủy lực để đảm bảo áp lực nước đủ mạnh và thoát nước nhanh chóng. Việc áp dụng các tiêu chuẩn Việt Nam về cấp thoát nước là bắt buộc. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc tiết kiệm nước và xử lý nước thải để bảo vệ môi trường. Theo tài liệu gốc, hệ thống cấp thoát nước cần đảm bảo cung cấp nước sạch và thoát nước thải hiệu quả.

3.1. Tính Toán Nhu Cầu Sử Dụng Nước Cho Tòa Nhà

Việc tính toán chính xác nhu cầu sử dụng nước là bước quan trọng để đảm bảo hệ thống cấp nước đáp ứng đủ nhu cầu. Cần xem xét số lượng người sử dụng, các thiết bị sử dụng nước (như bồn cầu, chậu rửa), và các yếu tố khác như tưới cây. Kết quả tính toán sẽ giúp xác định kích thước bể chứa nước, công suất bơm, và đường kính ống dẫn nước. Việc sử dụng bảng tính toán nhu cầu dùng nước theo tiêu chuẩn Việt Nam là cần thiết.

3.2. Thiết Kế Mạng Lưới Đường Ống Cấp Thoát Nước

Mạng lưới đường ống cần được thiết kế sao cho đảm bảo áp lực nước đủ mạnh đến mọi vị trí trong tòa nhà. Cần lựa chọn vật liệu ống phù hợp, có độ bền cao và khả năng chịu áp lực tốt. Việc bố trí đường ống cũng cần đảm bảo tính thẩm mỹ và dễ dàng bảo trì. Hệ thống thoát nước cần được thiết kế sao cho thoát nước nhanh chóng, tránh gây ngập úng và ô nhiễm.

3.3. Tiết Kiệm Nước Và Xử Lý Nước Thải

Việc sử dụng các thiết bị tiết kiệm nước (như vòi sen tiết kiệm nước, bồn cầu hai chế độ xả) sẽ giúp giảm lượng nước tiêu thụ. Hệ thống xử lý nước thải cần được thiết kế để loại bỏ các chất ô nhiễm trước khi thải ra môi trường. Việc tái sử dụng nước thải sau xử lý (như để tưới cây) cũng là một giải pháp hiệu quả.

IV. Giải Pháp Ưu Việt Thiết Kế Hệ Thống Điều Hòa Thông Gió VRV

Hệ thống điều hòa thông gió đóng vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường làm việc thoải mái và hiệu quả. Thiết kế hệ thống điều hòa thông gió cho tòa nhà văn phòng Kim Tín nên ưu tiên sử dụng hệ thống VRV (Variable Refrigerant Volume) vì khả năng điều chỉnh lưu lượng môi chất lạnh linh hoạt, giúp tiết kiệm năng lượng. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc thiết kế hệ thống thông gió để đảm bảo chất lượng không khí trong lành. Theo tài liệu, hệ thống cần đảm bảo cấp gió tươi và hút khí thải hiệu quả.

4.1. Ưu Điểm Của Hệ Thống VRV Trong Tòa Nhà Văn Phòng

Hệ thống VRV có khả năng điều chỉnh lưu lượng môi chất lạnh theo nhu cầu sử dụng, giúp tiết kiệm năng lượng. Hệ thống này cũng có khả năng điều khiển nhiệt độ độc lập cho từng khu vực, tạo sự thoải mái cho người sử dụng. Ngoài ra, hệ thống VRV có độ ồn thấp và dễ dàng bảo trì.

4.2. Thiết Kế Hệ Thống Thông Gió Hiệu Quả

Hệ thống thông gió cần đảm bảo cấp đủ lượng gió tươi cho các khu vực trong tòa nhà, đồng thời hút khí thải và các chất ô nhiễm ra ngoài. Cần tính toán kỹ lưỡng lưu lượng gió, vị trí đặt miệng gió, và thiết kế đường ống thông gió sao cho hiệu quả. Việc sử dụng quạt thông gió tiết kiệm điện và có độ ồn thấp là cần thiết.

4.3. Tích Hợp Hệ Thống BMS Để Quản Lý Điều Hòa Thông Gió

Hệ thống BMS (Building Management System) có thể được tích hợp để quản lý và điều khiển hệ thống điều hòa thông gió một cách tự động và hiệu quả. Hệ thống BMS có thể điều chỉnh nhiệt độ, lưu lượng gió, và lịch trình hoạt động của hệ thống theo nhu cầu sử dụng, giúp tiết kiệm năng lượng và nâng cao tiện nghi.

V. Phòng Cháy Chữa Cháy Đảm Bảo An Toàn Tối Đa Tại Kim Tín

An toàn phòng cháy chữa cháy là yếu tố quan trọng hàng đầu trong thiết kế tòa nhà văn phòng. Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy cần tuân thủ các tiêu chuẩn và quy chuẩn hiện hành, bao gồm hệ thống báo cháy, hệ thống chữa cháy tự động (sprinkler), và hệ thống chữa cháy vách tường. Theo tài liệu, cần đảm bảo có đủ lượng nước chữa cháy và áp lực nước cần thiết để dập tắt đám cháy.

5.1. Thiết Kế Hệ Thống Báo Cháy

Hệ thống báo cháy cần được thiết kế sao cho phát hiện đám cháy sớm nhất có thể. Cần bố trí đầu báo cháy ở các vị trí thích hợp, và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và tin cậy. Hệ thống cần có khả năng truyền tín hiệu báo cháy đến trung tâm báo cháy và các bộ phận liên quan.

5.2. Thiết Kế Hệ Thống Chữa Cháy Tự Động Sprinkler

Hệ thống sprinkler cần được thiết kế sao cho có thể dập tắt đám cháy nhanh chóng và hiệu quả. Cần tính toán mật độ phun nước, vị trí đặt đầu phun, và đảm bảo có đủ áp lực nước. Hệ thống cần được kiểm tra và bảo trì định kỳ để đảm bảo hoạt động tốt.

5.3. Lựa Chọn Vật Liệu Chống Cháy

Sử dụng các vật liệu chống cháy trong xây dựng và trang trí nội thất sẽ giúp ngăn chặn sự lan rộng của đám cháy, tăng thời gian thoát hiểm cho người sử dụng. Các vật liệu này cần được kiểm định và chứng nhận theo các tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy.

VI. Ứng Dụng BIM Nâng Cao Hiệu Quả Thiết Kế Hệ Thống Kỹ Thuật

Việc ứng dụng BIM (Building Information Modeling) trong thiết kế hệ thống kỹ thuật mang lại nhiều lợi ích, từ việc phát hiện xung đột giữa các hệ thống đến việc quản lý thông tin công trình hiệu quả. BIM cho hệ thống kỹ thuật tòa nhà giúp các kỹ sư có cái nhìn tổng quan về công trình, từ đó đưa ra các quyết định thiết kế tối ưu. BIM còn giúp giảm thiểu sai sót trong quá trình thi công và vận hành.

6.1. Phát Hiện Xung Đột Giữa Các Hệ Thống MEP Bằng BIM

BIM cho phép mô phỏng các hệ thống MEP trong môi trường 3D, từ đó phát hiện các xung đột về không gian và thiết kế. Việc phát hiện xung đột sớm giúp giảm thiểu sai sót trong quá trình thi công, tiết kiệm chi phí và thời gian.

6.2. Quản Lý Thông Tin Công Trình Hiệu Quả

BIM cho phép lưu trữ và quản lý thông tin công trình một cách tập trung và có hệ thống. Thông tin này có thể được truy cập bởi tất cả các thành viên trong dự án, từ chủ đầu tư đến nhà thầu và đơn vị quản lý vận hành. Việc quản lý thông tin hiệu quả giúp tăng cường sự phối hợp và giảm thiểu rủi ro.

6.3. Tối Ưu Hóa Quy Trình Thiết Kế Và Thi Công

BIM giúp tối ưu hóa quy trình thiết kế và thi công bằng cách cho phép các kỹ sư làm việc cùng nhau trên một mô hình 3D duy nhất. Điều này giúp giảm thiểu sai sót, tăng cường sự phối hợp, và rút ngắn thời gian thực hiện dự án.

28/04/2025
Thiết kế hệ thống kỹ thuật tòa nhà văn phòng kim tín

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Lý do chọn đề tài Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố lớn thứ hai tại Việt Nam. Đây còn là trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục của nước ta. Thành phố Hồ Chí Minh hiện đang có quy mô dân số rất lớn với hơn 9 triệu dân sinh sống, sở dĩ nơi đây thu hút nhiều người dân vì có lượng cơ hội việc làm đa dạng, văn hóa, ẩm thực phong phú và lối sống con người dễ hòa nhập.

Nắm bắt được nhu cầu việc làm tăng cao tại Thành phố Hồ Chí Minh nên việc xây dựng lên các công trình tòa nhà văn phòng cho thuê là việc hết sức cần thiết. Vì thế mà dự án “Tòa nhà văn phòng Kim Tín” ra đời. Bên cạnh việc xây dựng cơ sở hạ tầng hiện đại thì mức độ tiện nghi của công trình phải đi kèm với việc xây dựng hệ thống MEP cũng phải đảm bảo chất lượng, nó góp phần đảm bảo về nhu cầu sử dụng: lưu lượng, áp lực nước; điện năng và chiếu sáng; điều hòa không khí và chữa cháy của công trình, nhằm góp phần mang lại môi trường làm việc xanh, sạch, đẹp và đảm bảo an toàn cho cuộc sống. Để đáp ứng yêu cầu đó thì việc "Thiết kế hệ thống kỹ thuật cho công trình Tòa nhà văn phòng Kim Tín" là hoàn toàn cần thiết.

Mục tiêu đề tài Tính toán thiết kế hệ thống MEP cho dự án “Tòa nhà văn phòng Kim Tín” phải đảm bảo các mục tiêu sau: − Tuân thủ các tiêu chuẩn, quy chuẩn hiện hành. − Đáp ứng được yêu cầu của chủ đầu tư cũng như người sử dụng. − Không gây ra ô nhiễm môi trường. Nội dung đề tài − Tổng quan về dự án “Tòa nhà văn phòng Kim Tín”.

− Thiết kế hệ thống cấp nước. − Thiết kế hệ thống thoát nước. − Thiết kế hệ thống điều hòa không khí và thông gió. − Thiết kế hệ thống tạo áp và hút khói.

− Thiết kệ hệ thống cấp nước chữa cháy. − Thiết kế hệ thống báo cháy. 17 − Thiết kế hệ thống điện công trình. − Thể hiện các bộ bản vẽ.

− Lập bảng thống kê vật tư. Đối tượng và phạm vi đề tài Đối tượng của đề tài: “Thiết kế hệ thống kỹ thuật cho công trình Tòa nhà văn phòng Kim Tín”. Phạm vi đề tài: − Thiết kế hệ thống cấp nước sinh hoạt (nước nóng, nước lạnh). − Thiết kế hệ thống thoát nước (nước thải sinh hoạt và nước mưa).

− Thiết kế hệ thống điều hòa không khí (Hệ thống VRV/VRF và thông gió (tầng hầm, phòng máy kỹ thuật…). − Thiết kế hệ thống tạo áp và hút khói (tạo áp cầu thang bộ, phòng đệm, thang máy; hút khói hành lang, các gian phòng,…). − Thiết kế hệ thống cấp nước chữa cháy (spinkler, vách tường, drencher). − Thiết kế hệ thống báo cháy (báo khói, báo nhiệt, đèn báo…).

− Thiết kế hệ thống điện công trình (chiếu sáng, phụ tải,…). TỔNG QUAN DỰ ÁN 2. Tổng quan về dự án Địa điểm xây dựng: 422A−424 Võ Văn Kiệt, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh. Quy mô dự án: 4 tầng hầm, 14 tầng nổi, tầng kỹ thuật và tầng mái.

Tổng diện tích sàn xây dựng: 5000 m2. Tòa nhà văn phòng Kim Tín−Võ Văn Kiệt được xếp hạng C+. Hình ảnh tòa nhà 19 2. Phương pháp quy hoạch dự án Diện tích khu đất: 2996m2.

Phương pháp quy hoạch dự án đảm bảo các nguyên tắc sau: − Các thiết bị tạm cung cấp cho công trình phải đảm bảo sử dụng an toàn và hiệu quả trong suốt quá trình dự án, phù hợp với mặt bằng và môi trường của công trường. − Điều hòa không khí tạm: thiết bị sưởi nóng và làm lạnh cần thiết để duy trì nhiệt độ trong các công trình tạm. − Cấp điện tạm: Tuân theo các tiêu chuẩn, quy chuẩn và các quy định hiện hành của Việt Nam đối với hệ thống cấp điện tạm. Lắp đặt hệ thống cấp điện tạm tuân theo các tiêu chuẩn Việt Nam.

− Cấp và thoát nước tạm: hệ thống thoát nước tạm phải đúng tiêu chuẩn, quy chuẩn hiện hành. Việc đấu nối hệ thống nước tạm vào hệ thống của thành phố theo chỉ dẫn của các cơ quan có thẩm quyền. − PCCC: bố trí hệ thống PCCC tạm trong quá trình thi công đảm bảo các yêu cầu trong các tiêu chuẩn, quy chuẩn và văn bản pháp luật hiện hành, được Chủ đầu tư phê duyệt (như: bình chữa cháy xách tay phù hợp với chủng loại và chất dập cháy theo yêu cầu vị trí và loại cháy). Điều kiện tự nhiên 2.

Khí hậu Khí hậu Cận Xích Đạo là khí hậu đặc trưng của khu vực Thành phố Hồ Chí Minh, với đặc điểm có nền nhiệt độ cao và không thay đổi quanh năm, ít gió, lượng mưa dồi dào, độ ẩm thấp và đặc biệt khí hậu ở thành phố địa chia làm 2 mùa rõ rệt là mùa mưa và mùa khô. ❖ Mùa mưa: thường bắt đầu vào tháng 5 đến cuối tháng 10. ❖ Mùa khô: bắt đầu ở tháng 11 và kết thúc vào cuối tháng 4 năm sau. Mưa rào và giông rải rác ở những tháng mưa đầu mùa, có khi chỉ 1 hoặc 2 cơn mưa trong một tháng.

Lượng mưa nhiều hơn và liên tục kèm theo gió vào những tháng bảy, tám, chín. Tuy nhiên, khu vực Thành phố Hồ Chí Minh chỉ bị ảnh hưởng bởi những cơn bão ngoài miền trung và hầu như không có bão. Nhiệt độ trung bình ở Thành phố Hồ Chí Minh hằng năm là 27.55oC, tháng nóng lên đến 29 − 35oC. Nhiệt độ cao nhất là 40oC.

Thấp nhất vào khoảng từ 16 − 17oC vào ban đêm. Độ ẩm trung bình quanh năm vào khoảng 79. 20 Lượng mưa trung bình hằng năm của Thành phố Hồ Chí Minh là 2000mm. Tài nguyên đất Trên phạm vi địa bàn thành phố có bốn nhóm tiềm năng chính sau đây: nhóm đất phèn trung bình và phèn nhiều (chiếm 27.5% tổng số diện tích), nhóm ít nhiễm phèn hoặc đất phù sa (chiếm 12.6%), nhóm đất xám phát triển trên phù sa cổ (chiếm khoảng 19.3%), nhóm đất mặn (chiếm 12.

Thành phố Hồ Chí Minh có tổng diện tích là 2095 km2, với diện tích khu đô thị là 820 km2, khu chiết xuất và khu công nghiệp là 61 km2. Tài nguyên nước Thành phố Hồ Chí Minh la nơi tập trung nguồn nước của hệ thống sông Đồng Nai và sông Sài Gòn, với mạng lưới sông ngòi kênh rạch rất đa dạng: ❖ Sông Đồng Nai bắt nguồn từ cao nguyên Lâm Viên có lưu vực lớn khoảng 45. Dòng chảy xuyên qua các tỉnh Bình Dương, Đồng Nai, Lâm Đồng và Thành phố Hồ Chí Minh. Lưu lượng dòng chảy là 20 − 500 m3/s, trên một năm trung bình cung cấp 15 tỷ m3 nước, trở thành nguồn cấp nước chính cho thành phố.

❖ Sông Sài Gòn có thượng nguồn từ vùng Hớn Quản, chảy qua Thủ Dầu Một đến Thành phố Hồ Chí Minh, với chiều dài 200 km và 80 km chảy dọc trên địa phận thành phố. Lưu lượng trung bình của sông Sài Gòn vào khoảng 54 m³/s. Diện tích lưu vực là 5600 km2. Trữ lượng nước ngầm tại Thành phố Hồ Chí Minh rất có tiềm năng lên đến 2.059 m3/ngày, khai thác chủ yếu ở ba tầng: 0 − 20 m, 60 − 90 m, 170 − 200 m.

Tại Quận 12, các Huyện Hóc Môn và Củ Chi thường được khai thác nhiều ở tầng 60 − 90 m và trở thành nguồn nước bổ sung quan trọng do có trữ lượng dồi dào, chất lượng nước tốt. Lượng nước ngầm tập trung nhiều vào khu vực phía bắc thành phố, về phía nam lưu lượng nước thường bị nhiễm phèn, nhiễm mặn do trầm tích Holocen gây ra. Hiện trạng hạ tầng kỹ thuật 2. Cấp và thoát nước Cấp nước: nguồn cấp nước cho công trình được lấy từ mạng lưới đường ống cấp nước của thành phố nằm bên ngoài công trình.

Thoát nước: hiện tại khu vực đã có mạng lưới thoát nước thải chung, để thoát nước sinh hoạt sau khi đã xử lý sơ bộ qua bể tự hoại và nước mưa sẽ được đổ ra hệ thống thoát nước thải tập trung của khu vực. Cấp điện Nguồn điện cấp cho công trình được lấy từ điện lưới quốc gia với điện áp là 24kV vào trạm biến áp. Từ trạm biến thế, nguồn điện qua hệ thống phân phối để cấp điện đến vị trí sử dụng. Công trình có bố trí máy phát điện dự phòng cho phụ tải thiết yếu.

HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ CHƯƠNG 3. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ & THÔNG GIÓ 3. Tổng quan về điều hòa không khí Điều hoà không khí trong công trình là một chuỗi thiết bị giúp duy trì môi trường sống và làm việc thoải mái cho người sử dụng bằng cách làm mát hoặc sưởi ấm không khí trước khi thổi vào không gian bên trong. Công dụng của điều hoà không khí là giúp điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm, lượng khí CO2 và các tạp chất khác trong không khí để tạo ra một môi trường sống và làm việc thoải mái và lành mạnh cho con người.

Các bộ phận chính của một hệ thống điều hoà không khí bao gồm bộ lọc, máy nén, quạt, đường ống, van và điều khiển. Bộ lọc giúp loại bỏ bụi và các tạp chất khác từ không khí. Máy nén và quạt giúp làm mát hoặc sưởi ấm không khí. Đường ống, van và điều khiển giúp điều chỉnh lưu lượng không khí và nhiệt độ trong không gian được điều hoà.

Hệ thống điều hòa không khí trung tâm VRV Điều hoà không khí VRV (Variable Refrigerant Volume) là một hệ thống điều hoà không khí hiện đại và thông minh, được sử dụng rộng rãi trong các công trình hiện nay. Ở các tòa nhà văn phòng, hành chính tần số hoạt động khá cao gần như là liên tục để đáp ứng nhu cầu làm mát, tạo sự thoải mái. Vì thế, hệ thống điều hòa không khí trong công trình đóng một vai trò hết sức quan trọng. Để đáp ứng đủ yêu cầu của một căn hộ thì cần phải có một hệ thống điều hòa không khí có công suất lớn.

Hệ thống điều hòa không khí trung tâm VRV sẽ là một lựa chọn phù hợp nhất cho loại công trình này. Cấu tạo của hệ thống VRV bao gồm các thành phần chính sau: 1. Bộ điều khiển trung tâm: Đây là bộ phận quản lý toàn bộ hệ thống VRV, giúp điều chỉnh nhiệt độ và lưu lượng không khí cho từng khu vực riêng biệt. Máy nén: Là bộ phận chính của hệ thống, giúp làm lạnh hoặc sưởi ấm không khí trước khi thổi vào không gian bên trong.

Điều hòa nhiệt độ: Là bộ phận giúp điều chỉnh nhiệt độ của không khí trước khi thổi vào không gian bên trong. Ống đồng: Là đường ống dẫn chất làm lạnh, kết nối giữa các thành phần trong hệ thống VRV.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ