CHƯƠNG 1. Lý do chọn đề tài Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố lớn thứ hai tại Việt Nam. Đây còn là trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục của nước ta. Thành phố Hồ Chí Minh hiện đang có quy mô dân số rất lớn với hơn 9 triệu dân sinh sống, sở dĩ nơi đây thu hút nhiều người dân vì có lượng cơ hội việc làm đa dạng, văn hóa, ẩm thực phong phú và lối sống con người dễ hòa nhập.
Nắm bắt được nhu cầu việc làm tăng cao tại Thành phố Hồ Chí Minh nên việc xây dựng lên các công trình tòa nhà văn phòng cho thuê là việc hết sức cần thiết. Vì thế mà dự án “Tòa nhà văn phòng Kim Tín” ra đời. Bên cạnh việc xây dựng cơ sở hạ tầng hiện đại thì mức độ tiện nghi của công trình phải đi kèm với việc xây dựng hệ thống MEP cũng phải đảm bảo chất lượng, nó góp phần đảm bảo về nhu cầu sử dụng: lưu lượng, áp lực nước; điện năng và chiếu sáng; điều hòa không khí và chữa cháy của công trình, nhằm góp phần mang lại môi trường làm việc xanh, sạch, đẹp và đảm bảo an toàn cho cuộc sống. Để đáp ứng yêu cầu đó thì việc "Thiết kế hệ thống kỹ thuật cho công trình Tòa nhà văn phòng Kim Tín" là hoàn toàn cần thiết.
Mục tiêu đề tài Tính toán thiết kế hệ thống MEP cho dự án “Tòa nhà văn phòng Kim Tín” phải đảm bảo các mục tiêu sau: − Tuân thủ các tiêu chuẩn, quy chuẩn hiện hành. − Đáp ứng được yêu cầu của chủ đầu tư cũng như người sử dụng. − Không gây ra ô nhiễm môi trường. Nội dung đề tài − Tổng quan về dự án “Tòa nhà văn phòng Kim Tín”.
− Thiết kế hệ thống cấp nước. − Thiết kế hệ thống thoát nước. − Thiết kế hệ thống điều hòa không khí và thông gió. − Thiết kế hệ thống tạo áp và hút khói.
− Thiết kệ hệ thống cấp nước chữa cháy. − Thiết kế hệ thống báo cháy. 17 − Thiết kế hệ thống điện công trình. − Thể hiện các bộ bản vẽ.
− Lập bảng thống kê vật tư. Đối tượng và phạm vi đề tài Đối tượng của đề tài: “Thiết kế hệ thống kỹ thuật cho công trình Tòa nhà văn phòng Kim Tín”. Phạm vi đề tài: − Thiết kế hệ thống cấp nước sinh hoạt (nước nóng, nước lạnh). − Thiết kế hệ thống thoát nước (nước thải sinh hoạt và nước mưa).
− Thiết kế hệ thống điều hòa không khí (Hệ thống VRV/VRF và thông gió (tầng hầm, phòng máy kỹ thuật…). − Thiết kế hệ thống tạo áp và hút khói (tạo áp cầu thang bộ, phòng đệm, thang máy; hút khói hành lang, các gian phòng,…). − Thiết kế hệ thống cấp nước chữa cháy (spinkler, vách tường, drencher). − Thiết kế hệ thống báo cháy (báo khói, báo nhiệt, đèn báo…).
− Thiết kế hệ thống điện công trình (chiếu sáng, phụ tải,…). TỔNG QUAN DỰ ÁN 2. Tổng quan về dự án Địa điểm xây dựng: 422A−424 Võ Văn Kiệt, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh. Quy mô dự án: 4 tầng hầm, 14 tầng nổi, tầng kỹ thuật và tầng mái.
Tổng diện tích sàn xây dựng: 5000 m2. Tòa nhà văn phòng Kim Tín−Võ Văn Kiệt được xếp hạng C+. Hình ảnh tòa nhà 19 2. Phương pháp quy hoạch dự án Diện tích khu đất: 2996m2.
Phương pháp quy hoạch dự án đảm bảo các nguyên tắc sau: − Các thiết bị tạm cung cấp cho công trình phải đảm bảo sử dụng an toàn và hiệu quả trong suốt quá trình dự án, phù hợp với mặt bằng và môi trường của công trường. − Điều hòa không khí tạm: thiết bị sưởi nóng và làm lạnh cần thiết để duy trì nhiệt độ trong các công trình tạm. − Cấp điện tạm: Tuân theo các tiêu chuẩn, quy chuẩn và các quy định hiện hành của Việt Nam đối với hệ thống cấp điện tạm. Lắp đặt hệ thống cấp điện tạm tuân theo các tiêu chuẩn Việt Nam.
− Cấp và thoát nước tạm: hệ thống thoát nước tạm phải đúng tiêu chuẩn, quy chuẩn hiện hành. Việc đấu nối hệ thống nước tạm vào hệ thống của thành phố theo chỉ dẫn của các cơ quan có thẩm quyền. − PCCC: bố trí hệ thống PCCC tạm trong quá trình thi công đảm bảo các yêu cầu trong các tiêu chuẩn, quy chuẩn và văn bản pháp luật hiện hành, được Chủ đầu tư phê duyệt (như: bình chữa cháy xách tay phù hợp với chủng loại và chất dập cháy theo yêu cầu vị trí và loại cháy). Điều kiện tự nhiên 2.
Khí hậu Khí hậu Cận Xích Đạo là khí hậu đặc trưng của khu vực Thành phố Hồ Chí Minh, với đặc điểm có nền nhiệt độ cao và không thay đổi quanh năm, ít gió, lượng mưa dồi dào, độ ẩm thấp và đặc biệt khí hậu ở thành phố địa chia làm 2 mùa rõ rệt là mùa mưa và mùa khô. ❖ Mùa mưa: thường bắt đầu vào tháng 5 đến cuối tháng 10. ❖ Mùa khô: bắt đầu ở tháng 11 và kết thúc vào cuối tháng 4 năm sau. Mưa rào và giông rải rác ở những tháng mưa đầu mùa, có khi chỉ 1 hoặc 2 cơn mưa trong một tháng.
Lượng mưa nhiều hơn và liên tục kèm theo gió vào những tháng bảy, tám, chín. Tuy nhiên, khu vực Thành phố Hồ Chí Minh chỉ bị ảnh hưởng bởi những cơn bão ngoài miền trung và hầu như không có bão. Nhiệt độ trung bình ở Thành phố Hồ Chí Minh hằng năm là 27.55oC, tháng nóng lên đến 29 − 35oC. Nhiệt độ cao nhất là 40oC.
Thấp nhất vào khoảng từ 16 − 17oC vào ban đêm. Độ ẩm trung bình quanh năm vào khoảng 79. 20 Lượng mưa trung bình hằng năm của Thành phố Hồ Chí Minh là 2000mm. Tài nguyên đất Trên phạm vi địa bàn thành phố có bốn nhóm tiềm năng chính sau đây: nhóm đất phèn trung bình và phèn nhiều (chiếm 27.5% tổng số diện tích), nhóm ít nhiễm phèn hoặc đất phù sa (chiếm 12.6%), nhóm đất xám phát triển trên phù sa cổ (chiếm khoảng 19.3%), nhóm đất mặn (chiếm 12.
Thành phố Hồ Chí Minh có tổng diện tích là 2095 km2, với diện tích khu đô thị là 820 km2, khu chiết xuất và khu công nghiệp là 61 km2. Tài nguyên nước Thành phố Hồ Chí Minh la nơi tập trung nguồn nước của hệ thống sông Đồng Nai và sông Sài Gòn, với mạng lưới sông ngòi kênh rạch rất đa dạng: ❖ Sông Đồng Nai bắt nguồn từ cao nguyên Lâm Viên có lưu vực lớn khoảng 45. Dòng chảy xuyên qua các tỉnh Bình Dương, Đồng Nai, Lâm Đồng và Thành phố Hồ Chí Minh. Lưu lượng dòng chảy là 20 − 500 m3/s, trên một năm trung bình cung cấp 15 tỷ m3 nước, trở thành nguồn cấp nước chính cho thành phố.
❖ Sông Sài Gòn có thượng nguồn từ vùng Hớn Quản, chảy qua Thủ Dầu Một đến Thành phố Hồ Chí Minh, với chiều dài 200 km và 80 km chảy dọc trên địa phận thành phố. Lưu lượng trung bình của sông Sài Gòn vào khoảng 54 m³/s. Diện tích lưu vực là 5600 km2. Trữ lượng nước ngầm tại Thành phố Hồ Chí Minh rất có tiềm năng lên đến 2.059 m3/ngày, khai thác chủ yếu ở ba tầng: 0 − 20 m, 60 − 90 m, 170 − 200 m.
Tại Quận 12, các Huyện Hóc Môn và Củ Chi thường được khai thác nhiều ở tầng 60 − 90 m và trở thành nguồn nước bổ sung quan trọng do có trữ lượng dồi dào, chất lượng nước tốt. Lượng nước ngầm tập trung nhiều vào khu vực phía bắc thành phố, về phía nam lưu lượng nước thường bị nhiễm phèn, nhiễm mặn do trầm tích Holocen gây ra. Hiện trạng hạ tầng kỹ thuật 2. Cấp và thoát nước Cấp nước: nguồn cấp nước cho công trình được lấy từ mạng lưới đường ống cấp nước của thành phố nằm bên ngoài công trình.
Thoát nước: hiện tại khu vực đã có mạng lưới thoát nước thải chung, để thoát nước sinh hoạt sau khi đã xử lý sơ bộ qua bể tự hoại và nước mưa sẽ được đổ ra hệ thống thoát nước thải tập trung của khu vực. Cấp điện Nguồn điện cấp cho công trình được lấy từ điện lưới quốc gia với điện áp là 24kV vào trạm biến áp. Từ trạm biến thế, nguồn điện qua hệ thống phân phối để cấp điện đến vị trí sử dụng. Công trình có bố trí máy phát điện dự phòng cho phụ tải thiết yếu.
HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ CHƯƠNG 3. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ & THÔNG GIÓ 3. Tổng quan về điều hòa không khí Điều hoà không khí trong công trình là một chuỗi thiết bị giúp duy trì môi trường sống và làm việc thoải mái cho người sử dụng bằng cách làm mát hoặc sưởi ấm không khí trước khi thổi vào không gian bên trong. Công dụng của điều hoà không khí là giúp điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm, lượng khí CO2 và các tạp chất khác trong không khí để tạo ra một môi trường sống và làm việc thoải mái và lành mạnh cho con người.
Các bộ phận chính của một hệ thống điều hoà không khí bao gồm bộ lọc, máy nén, quạt, đường ống, van và điều khiển. Bộ lọc giúp loại bỏ bụi và các tạp chất khác từ không khí. Máy nén và quạt giúp làm mát hoặc sưởi ấm không khí. Đường ống, van và điều khiển giúp điều chỉnh lưu lượng không khí và nhiệt độ trong không gian được điều hoà.
Hệ thống điều hòa không khí trung tâm VRV Điều hoà không khí VRV (Variable Refrigerant Volume) là một hệ thống điều hoà không khí hiện đại và thông minh, được sử dụng rộng rãi trong các công trình hiện nay. Ở các tòa nhà văn phòng, hành chính tần số hoạt động khá cao gần như là liên tục để đáp ứng nhu cầu làm mát, tạo sự thoải mái. Vì thế, hệ thống điều hòa không khí trong công trình đóng một vai trò hết sức quan trọng. Để đáp ứng đủ yêu cầu của một căn hộ thì cần phải có một hệ thống điều hòa không khí có công suất lớn.
Hệ thống điều hòa không khí trung tâm VRV sẽ là một lựa chọn phù hợp nhất cho loại công trình này. Cấu tạo của hệ thống VRV bao gồm các thành phần chính sau: 1. Bộ điều khiển trung tâm: Đây là bộ phận quản lý toàn bộ hệ thống VRV, giúp điều chỉnh nhiệt độ và lưu lượng không khí cho từng khu vực riêng biệt. Máy nén: Là bộ phận chính của hệ thống, giúp làm lạnh hoặc sưởi ấm không khí trước khi thổi vào không gian bên trong.
Điều hòa nhiệt độ: Là bộ phận giúp điều chỉnh nhiệt độ của không khí trước khi thổi vào không gian bên trong. Ống đồng: Là đường ống dẫn chất làm lạnh, kết nối giữa các thành phần trong hệ thống VRV.