Khóa luận: Thiết kế Bài giảng điện tử dạy học Sóng cơ Vật lý | Đỗ Thị Thắm - ĐHSPHN2

Khóa luận thiết kế bài giảng điện tử dạy học phần Sóng cơ Vật lý, tối ưu hóa phương pháp giảng dạy, nâng cao hiệu quả học tập cho sinh viên.

Chuyên ngành

Vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2019

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

BẢNG KÍ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Giả thuyết khoa học

5. Nhiệm vụ nghiên cứu

6. Phương pháp nghiên cứu

7. Đóng góp của đề tài

8. Cấu trúc khóa luận

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ SỬ DỤNG BÀI GIẢNG ĐIỆN TỬ DẠY HỌC PHẦN SÓNG CƠ

1.1. Lí luận về sử dụng bài giảng điện tử trong dạy học vật lí

1.1.1. Khái niệm về bài giảng điện tử

1.2. Các bước xây dựng bài giảng điện tử

1.3. Hình thức sử dụng bài giảng điện tử tổ chức dạy học

1.4. Tiêu chí đánh giá bài giảng điện tử

1.5. Công cụ thiết kế bài giảng điện tử

1.6. Điều tra, khảo sát thực tế về việc sử dụng bài giảng điện tử trong việc dạy học phần Sóng cơ

1.6.1. Mục đích điều tra

1.6.2. Cách thức điều tra

1.6.3. Kết quả điều tra

2. CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC DẠY HỌC PHẦN “SÓNG CƠ” VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA BÀI GIẢNG ĐIỆN TỬ

2.1. Mục tiêu dạy học phần Sóng cơ

2.1.1. Tình cảm thái độ

2.2. Nội dung dạy học phần Sóng cơ

2.3. Các đại lượng đặc trưng của sóng hình sin

2.4. Phương trình sóng

2.5. Giao thoa sóng

2.6. Hai nguồn dao động cùng pha

2.7. Hai nguồn dao động ngược pha

2.8. Hai nguồn dao động vuông pha

2.9. Phương trình sóng dừng trên sợi dây

2.10. Kết quả xây dựng bài giảng điện tử hỗ trợ dạy học phần Sóng cơ

2.10.1. Bài giảng điện tử dạy học bài SC và sự truyền SC

2.10.2. Bài giảng điện tử dạy học bài giao thao sóng

2.10.3. Bài giảng điện tử dạy học bài sóng dừng

2.11. Tiến trình tổ chức dạy học phần SC

2.11.1. Tiến trình tổ chức dạy học bài SC và sự truyền SC

2.11.2. Tiến trình tổ chức dạy học bài giao thoa sóng

2.11.3. Tiến trình tổ chức dạy học bài sóng dừng

2.12. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: DỰ KIẾN THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Nội dung của thực nghiệm sư phạm

3.2. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.3. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.4. Đối tượng thực nghiệm sư phạm

3.5. Phương pháp tiến hành

3.6. Tổ chức thực nghiệm sư phạm

3.7. Thời gian và địa điểm triển khai thực nghiệm sư phạm

3.8. Các tiêu chí đánh giá, xây dựng công cụ đo lường định lượng kết quả thực nghiệm sư phạm

3.9. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ, CÔNG THỨC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Bài Giảng Điện Tử Sóng Cơ Vật Lý

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) vào giảng dạy trở nên vô cùng quan trọng. Bài giảng điện tử sóng cơ vật lý không chỉ giúp học sinh dễ dàng hình dung các khái niệm trừu tượng, mà còn tạo sự hứng thú, tăng tính tương tác trong quá trình học tập. Theo Quyết định số 698/QĐ-TTg ngày 01/6/2009 của Thủ tướng Chính phủ, việc đẩy mạnh ứng dụng CNTT trong trường phổ thông là một nhiệm vụ cấp thiết. Bài giảng điện tử không chỉ là công cụ hỗ trợ giảng dạy, mà còn là phương tiện để giáo viên tự tích hợp CNTT vào từng môn học, thay vì chỉ học trong môn tin học. Mục tiêu là phát huy khả năng sáng tạo và độc lập suy nghĩ của học sinh. Điều này đặc biệt quan trọng trong môn Vật lý, khi các hiện tượng như sóng cơ và giao thoa sóng đòi hỏi sự trực quan, sinh động để học sinh có thể tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả nhất. E-learning sóng cơ được xem là một trong những phương thức học tập mang tính tương tác cao, hỗ trợ bổ sung cho các phương thức đào tạo truyền thống, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy. Nó giúp nâng cao tinh thần tự học, tính chủ động, tạo ra môi trường rất tốt phục vụ cho phương pháp dạy học tương tác giữa giáo viên và học sinh.

1.1. Ưu Điểm Của Bài Giảng Điện Tử Trong Dạy Học Sóng Cơ

Việc sử dụng bài giảng điện tử trong dạy học sóng cơ mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó giúp trực quan hóa các khái niệm trừu tượng như giao thoa sóng hay sóng dừng. Thứ hai, nó tạo ra môi trường học tập tương tác, khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập. Thứ ba, nó giúp giáo viên tiết kiệm thời gian chuẩn bị bài giảng và có thể dễ dàng cập nhật, chỉnh sửa nội dung. Thứ tư, nó tạo điều kiện cho học sinh tự học, tự nghiên cứu ở nhà, giúp các em nắm vững kiến thức hơn. Việc này hỗ trợ các phương pháp dạy học hiện đại, trong đó học sinh là trung tâm của quá trình học tập. Thêm vào đó, với các phần mềm mô phỏng, học sinh có thể dễ dàng thực hiện các thí nghiệm ảo, quan sát các hiện tượng sóng một cách trực quan, sinh động.

1.2. Vai Trò Của Giáo Viên Trong Thiết Kế Bài Giảng Sóng Cơ

Mặc dù CNTT đóng vai trò quan trọng, vai trò của giáo viên vẫn không thể thay thế. Giáo viên cần là người thiết kế, xây dựng bài giảng điện tử sao cho phù hợp với trình độ, khả năng tiếp thu của học sinh. Giáo viên cần lựa chọn nội dung, hình thức trình bày, phương pháp giảng dạy sao cho kích thích sự tò mò, ham học hỏi của học sinh. Giáo viên cũng cần là người hướng dẫn, hỗ trợ học sinh trong quá trình tự học, tự nghiên cứu. Theo tài liệu gốc, để có thể ứng dụng CNTT vào một bài giảng đòi hỏi giáo viên thành thạo vi tính, thời gian chuẩn bị, các kinh nghiệm xử lí bài giảng tốt, tốn ít thời gian mà mang lại hiệu quả giảng dạy cao. Giáo viên cần chủ động tự soạn và tự chọn tài liệu và phần mềm để giảng dạy ứng dụng CNTT.

II. Thách Thức Khi Thiết Kế Bài Giảng Điện Tử Dạy Sóng Cơ Vật Lý

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc thiết kế bài giảng điện tử vật lý 12 sóng cơ cũng đặt ra không ít thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là làm sao để đảm bảo tính chính xác, khoa học của nội dung. Trong quá trình thiết kế, giáo viên cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng các tài liệu tham khảo, đảm bảo rằng các khái niệm, định nghĩa, công thức được trình bày một cách chính xác, dễ hiểu. Hơn nữa, việc lựa chọn phần mềm thiết kế bài giảng cũng là một vấn đề quan trọng. Giáo viên cần lựa chọn phần mềm phù hợp với trình độ, khả năng của bản thân và đáp ứng được các yêu cầu về tính năng, giao diện. Theo kết quả điều tra, phần lớn giáo viên gặp khó khăn do mất nhiều thời gian chuẩn bị (57.03%), chưa thành thạo sử dụng bài giảng điện tử (25.7%) và chưa có kỹ năng tổ chức dạy học với bài giảng E-learning (17.27%).

2.1. Đảm Bảo Tính Trực Quan Sinh Động Của Bài Giảng Sóng Cơ

Một trong những yêu cầu quan trọng của bài giảng điện tử sóng cơ là phải đảm bảo tính trực quan, sinh động. Các hiện tượng sóng như giao thoa, nhiễu xạ, sóng dừng rất khó hình dung nếu chỉ học qua sách vở. Do đó, giáo viên cần sử dụng các hình ảnh, video, mô phỏng để giúp học sinh dễ dàng hình dung các hiện tượng này. Tuy nhiên, việc sử dụng quá nhiều hình ảnh, video cũng có thể gây xao nhãng, làm giảm sự tập trung của học sinh. Do đó, giáo viên cần lựa chọn các hình ảnh, video phù hợp, có tính giáo dục cao và không gây xao nhãng.

2.2. Tương Tác Giữa Giáo Viên Và Học Sinh Trong Bài Giảng Điện Tử

Trong dạy học trực tuyến sóng cơ, việc tương tác giữa giáo viên và học sinh đóng vai trò quan trọng. Giáo viên cần tạo ra các hoạt động tương tác như đặt câu hỏi, thảo luận, làm bài tập để khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập. Tuy nhiên, việc tạo ra các hoạt động tương tác trong bài giảng điện tử không phải là điều dễ dàng. Giáo viên cần phải có kỹ năng thiết kế bài giảng tốt, biết cách sử dụng các công cụ hỗ trợ tương tác như diễn đàn, chat, video conference.

III. Cách Thiết Kế Giáo Án Điện Tử Sóng Cơ Vật Lý Hiệu Quả Nhất

Để thiết kế bài giảng tương tác sóng cơ hiệu quả, giáo viên cần tuân thủ một số nguyên tắc nhất định. Trước hết, cần xác định rõ mục tiêu của bài học, những kiến thức, kỹ năng mà học sinh cần đạt được sau khi học xong bài học. Sau đó, cần lựa chọn nội dung phù hợp với mục tiêu đã đề ra, đảm bảo tính chính xác, khoa học và dễ hiểu. Tiếp theo, cần lựa chọn hình thức trình bày phù hợp với nội dung, trình độ của học sinh. Cuối cùng, cần tạo ra các hoạt động tương tác để khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập. Theo tài liệu gốc, quy trình xây dựng bài giảng trực tuyến có thể gồm 5 bước cơ bản: Xác định mục tiêu và kiến thức cơ bản của bài học; Xây dựng kho tư liệu phục vụ bài giảng; Xây dựng kịch bản bài giảng; Lựa chọn công cụ và số hóa kịch bản; Chạy thử chương trình, sửa chữa và đóng gói sản phẩm.

3.1. Lựa Chọn Phần Mềm Thiết Kế Bài Giảng Điện Tử Phù Hợp

Hiện nay, có rất nhiều phần mềm thiết kế bài giảng điện tử vật lý sóng cơ khác nhau, mỗi phần mềm có những ưu điểm, nhược điểm riêng. Một số phần mềm phổ biến như PowerPoint, iSpring Suite, Adobe Captivate, Articulate Storyline. Giáo viên cần lựa chọn phần mềm phù hợp với trình độ, khả năng của bản thân và đáp ứng được các yêu cầu về tính năng, giao diện. Theo tài liệu gốc, iSpring Suite 8 được sử dụng trong khóa luận với thanh công cụ được tích hợp vào PowerPoint. iSpring Suite 8 có các chức năng như thu âm lời giảng, ghi hình GV, chèn âm thanh, video, trang web vào bài giảng, tạo bài tập trắc nghiệm.

3.2. Xây Dựng Kịch Bản Chi Tiết Cho Bài Giảng Sóng Cơ Vật Lý

Kịch bản là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của giáo án điện tử sóng cơ vật lý. Kịch bản cần phải chi tiết, rõ ràng, thể hiện được nội dung, mục tiêu, phương pháp giảng dạy của bài học. Kịch bản cũng cần phải linh hoạt, dễ dàng điều chỉnh khi cần thiết. Cần xây dựng các bước dạy học, hình thành sự tương tác người dạy và người học, xây dựng hệ thống câu hỏi tương tác, lắp ghép các bước thành quá trình dạy học.

IV. Mô Phỏng Sóng Cơ Với Phần Mềm Video Trong Bài Giảng

Việc mô phỏng sóng cơ trong bài giảng điện tử là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để giúp học sinh hình dung các khái niệm trừu tượng. Các phần mềm mô phỏng cho phép học sinh quan sát các hiện tượng sóng như giao thoa, nhiễu xạ, sóng dừng một cách trực quan, sinh động. Ngoài ra, giáo viên cũng có thể sử dụng các video thí nghiệm để minh họa cho các hiện tượng sóng. Tuy nhiên, việc sử dụng các phần mềm mô phỏng, video cần phải được thực hiện một cách hợp lý, tránh gây xao nhãng, làm giảm sự tập trung của học sinh.

4.1. Sử Dụng Phần Mềm Mô Phỏng Sóng Cơ Miễn Phí

Hiện nay, có rất nhiều phần mềm mô phỏng sóng cơ miễn phí trên mạng. Giáo viên có thể tìm kiếm và sử dụng các phần mềm này để minh họa cho bài giảng của mình. Tuy nhiên, cần lưu ý lựa chọn các phần mềm có uy tín, đảm bảo tính chính xác, khoa học và dễ sử dụng.

4.2. Cách Quay Video Thí Nghiệm Về Sóng Cơ Để Chèn Vào Bài Giảng

Giáo viên có thể tự quay video thí nghiệm về sóng cơ để chèn vào bài giảng của mình. Để quay video chất lượng, cần chuẩn bị đầy đủ các thiết bị như máy quay, đèn chiếu sáng, micro. Cần lựa chọn góc quay phù hợp, đảm bảo hình ảnh rõ ràng, âm thanh tốt. Trong quá trình quay, cần chú ý đến việc giải thích, minh họa các hiện tượng sóng một cách rõ ràng, dễ hiểu.

V. Ứng Dụng Sóng Cơ Vật Lý Trong Thực Tế Cuộc Sống

Một trong những mục tiêu quan trọng của việc dạy học STEM sóng cơ là giúp học sinh hiểu được ứng dụng của sóng cơ trong thực tế cuộc sống. Sóng cơ có rất nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau như y học (siêu âm), công nghiệp (kiểm tra chất lượng vật liệu), địa chất (nghiên cứu động đất), âm nhạc (thiết kế nhạc cụ). Việc giới thiệu các ứng dụng này sẽ giúp học sinh thấy được tầm quan trọng của sóng cơ và tăng thêm hứng thú học tập.

5.1. Các Bài Tập Vận Dụng Về Sóng Cơ Trong Cuộc Sống

Giáo viên có thể giao cho học sinh các bài tập vận dụng về sóng cơ trong cuộc sống. Ví dụ, yêu cầu học sinh giải thích nguyên lý hoạt động của máy siêu âm, cách thiết kế phòng cách âm, cách điều chỉnh tần số của đàn guitar. Các bài tập này sẽ giúp học sinh hiểu sâu hơn về sóng cơ và biết cách vận dụng kiến thức đã học vào thực tế.

5.2. Liên Hệ Thực Tế Sóng Âm Trong Âm Nhạc Y Học ...

Cần liên hệ trực tiếp sóng âm trong âm nhạc (tần số âm, cường độ âm, độ cao của âm) và trong y học (siêu âm chẩn đoán bệnh, sóng xung kích điều trị bệnh). Các ứng dụng này giúp học sinh hình dung rõ hơn về vai trò của kiến thức vật lý trong cuộc sống.

VI. Kiểm Tra Đánh Giá Kiến Thức Sóng Cơ Qua Bài Giảng Điện Tử

Việc kiểm tra đánh giá sóng cơ là một phần không thể thiếu trong quá trình dạy học. Bài giảng điện tử có thể được sử dụng để tạo ra các bài kiểm tra trắc nghiệm, bài tập tự luận, bài tập thực hành để đánh giá kiến thức, kỹ năng của học sinh. Việc sử dụng các công cụ đánh giá trực tuyến sẽ giúp giáo viên tiết kiệm thời gian chấm bài và có thể dễ dàng theo dõi tiến độ học tập của học sinh.

6.1. Tạo Bài Tập Trắc Nghiệm Sóng Cơ Trong Bài Giảng Điện Tử

Sử dụng các phần mềm thiết kế bài giảng điện tử để tạo ra các bài tập trắc nghiệm về sóng cơ. Các câu hỏi cần phải đa dạng, bao gồm các câu hỏi về lý thuyết, bài tập tính toán, bài tập vận dụng. Cần cung cấp đáp án chi tiết để học sinh có thể tự kiểm tra, đánh giá kiến thức của mình.

6.2. Các Tiêu Chí Đánh Giá Bài Giảng Điện Tử Dạy Học Sóng Cơ

Bài giảng điện tử cần đạt được các tiêu chí sau: Nội dung chính xác, khoa học, đầy đủ, phù hợp với chương trình học. Hình thức trình bày trực quan, sinh động, hấp dẫn, dễ hiểu. Có các hoạt động tương tác khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập. Bài giảng phải dễ sử dụng, ổn định, không gặp các lỗi kỹ thuật. Theo tài liệu gốc, các tiêu chí đánh giá bài giảng điện tử bao gồm: Tiêu chí về nội dung (20 điểm), Tiêu chí về hình thức (10 điểm), Tiêu chí về kỹ thuật (10 điểm), Tiêu chí về hiệu quả (10 điểm).

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong văn kiện đại hội lần thứ X của Đảng đã nhấn mạnh “Ƣu ti n hàng đầu cho việc nâng cao chất lƣợng dạy và học. Đổi mới chƣơng trình, nội dung, phƣơng pháp dạy và học, nâng cao chất lƣợng, đội ngũ gi o vi n và tăng cƣờng cơ sở vật chất của nhà trƣờng, phát huy khả năng s ng tạo và độc lập suy nghĩ của học sinh, sinh viên. Nhằm đổi mới phƣơng ph p gi o dục, định hƣớng tăng cƣờng sử dụng các phƣơng tiện dạy học, thiết bị dạy học và đặc biệt chú trọng đến việc ứng dụng công nghệ thông tin.

Công nghệ thông tin đƣợc xem nhƣ trợ thủ đắc lực cho giáo viên, học sinh, hay các nhà quản lí giáo dục nhằm tăng gi trị thông tin, việc trao đổi thông tin nhanh hơn, nhiều hơn và hiệu quả hơn trƣớc. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học không những không làm hạn chế vai trò của ngƣời thầy mà ngƣợc lại còn phát huy một cách hiệu quả vị trí, tầm quan trọng hoạt động của ngƣời thầy trong quá trình dạy học. Để có thể ứng dụng công nghệ thông tin vào một bài giảng đòi hỏi giáo viên thành thạo vi tính, thời gian chuẩn bị, các kinh nghiệm xử lí bài giảng tốt, tốn ít thời gian mà mang lại hiệu quả giảng dạy cao. Nhận thức đƣợc t c động quan trọng của công nghệ thông tin đối với giáo dục.

“Đẩy mạnh việc ứng dụng CNTT trong trƣờng phổ thông nhằm đổi mới phƣơng ph p dạy và học theo hƣớng giáo viên tự tích hợp CNTT vào từng môn học thay vì học trong môn tin học. Giáo viên các bộ môn chủ động tự soạn và tự chọn tài liệu và phần mềm(mã nguồn mở) để giảng dạy ứng dụng CNTT” (Theo Quyết định số 698/QĐ- TTg ngày 01/6/2009 của Thủ tƣớng Chính phủ). Các giáo viên cần tích cực, chủ động tham khảo và sử dụng các phần mềm ứng dụng tích hợp vào các môn học trên website http://edu.vn để cùng chia sẻ kinh nghiệm, trao đổi học tập. Vì vậy việc ứng dụng công nghệ thông tin cho việc đổi mới phƣơng ph p dạy học mang lại những t c động tích cực tới giáo dục.

Trong đó có sử dụng giáo dục E-learning là một trong c c phƣơng thức học tập mang t nh tƣơng t c cao, hỗ trợ bổ sung cho c c phƣơng thức đào tạo truyền thống góp phần nâng cao chất lƣợng giảng dạy. Nhằm nâng cao tinh thần tự học, tính chủ động, tạo ra môi trƣờng rất tốt phục vụ cho phƣơng ph p dạy học tƣơng t c giữa giáo viên và học sinh. Trong môi trƣờng E- learning, sử dụng phầm mềm m y t nh để mô phỏng hóa bài giảng, thể hiện trực quan giúp học sinh tiếp thu dễ dàng kiến thức bài học và tăng sự hào hứng trong học tập. Đây ch nh là phƣơng thức giáo dục của thế kỉ 21 song song với sự phát triển nhanh chóng và mạnh mẽ của công nghệ thông tin và truyền thông, 1 download by : skknchat@gmail.com mạng internet.

Cho thấy sự ứng dụng của E- learning đang đƣợc quan tâm Việt Nam đã gia nhập mạng E- learning châu Á với sự tham gia của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Khoa học - Công nghệ,… Trong chƣơng trình vật lí THPT, phần Sóng cơ đòi hỏi sự trực quan hóa các sự vật hiện tƣợng để giúp học sinh hình dung, quan sát sự vật hiện tƣợng. Mà hai phƣơng ph p đặc thù của bộ môn vật l là phƣơng ph p thực nghiệm và phƣơng ph p mô hình nhƣng vấn đề gặp phải trong quá trình giảng dạy học phần “Sóng cơ” đó là khả năng trực quan hóa gặp khó khăn: c c đối tƣợng nghiên cứu quá nhỏ, bộ thí nghiệm thực khó thực hiện. Khi đó thì việc sử dụng máy tính có thể trực quan hóa đƣợc: quá trình truyền sóng, c c đại lƣợng đặc trƣng, c c tính chất của sóng cơ. Với những lí do trên, tôi lựa chọn đề tài “Thiết kế bài giảng điện tử dạy học phần Sóng cơ” làm đề tài khóa luận tốt nghiệp của mình.

Mục đ ch nghi n cứu Thiết kế bài giảng E-learning tổ chức dạy học phần “Sóng cơ” vật lí 12 nhằm nâng cao chất lƣợng dạy học. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu - Đối tƣợng nghiên cứu: Quá trình chiếm lĩnh kiến thức của học sinh khi học phần “Sóng cơ” ( vật lí 12). - Phạm vi nghiên cứu: Tổ chức cho học sinh tự học nhờ sự hỗ trợ của bài giảng E-learning khi học phần “Sóng cơ” ( vật lí 12). Giả thuyết khoa học Nếu thiết kế bài giảng điện tử dạy học về học phần “Sóng cơ” theo c c bƣớc xây dựng bài giảng điện tử sẽ đ p ứng đƣợc các tiêu chí về công nghệ, sƣ phạm và tổ chức dạy học, qua đó nâng cao chất lƣợng dạy học.

Nhiệm vụ nghiên cứu - Nghiên cứu về lí luận về bài giảng điện tử, thiết kế, sử dụng bài giảng điện tử. - Nghiên cứu sử dụng một số công cụ thiết kế bài giảng điện tử. - Nghiên cứu nội dung phần “Sóng cơ”. - Điều tra việc sử dụng bài giảng điện tử trong việc dạy học phần “Sóng cơ”.

2 download by : skknchat@gmail. Phƣơng pháp nghi n cứu 6. Nghiên cứu lí luận - Nghiên cứu tài liệu về sử dụng bài giảng điện tử trong dạy học vật lí. - Nghiên cứu nội dung kiến thức học phần “Sóng cơ” - Vật lí 12.

Nghiên cứu thực tiễn - Nghiên cứu thực tiễn về sử dụng bài giảng điện tử trong học phần “Sóng cơ”. - Điều tra, khảo sát việc sử dụng bài giảng điện tử dạy học phần “Sóng cơ”. Dự kiến thực nghiệm sư phạm Dự kiến thực nghiệm sƣ phạm để đ nh gi t nh khả thi, kiểm nghiệm giả thuyết khoa học của đề tài. Kiểm chứng hiệu quả của việc sử dụng bài giảng điện tử trong việc dạy học phần “Sóng cơ”.

Đóng góp của đề tài 7. Đóng góp về mặt lí luận Góp phần hoàn thiện một số cơ sở lí luận và phƣơng ph p dạy học sử dụng bài giảng điện tử trong dạy học vật lí. Đóng góp về mặt thực tiễn Xây dựng đƣợc bài giảng điện tử để dạy học phần “Sóng cơ”. Cấu t c hóa uận CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ SỬ DỤNG BÀI GIẢNG ĐIỆN TỬ DẠY HỌC PHẦN “SÓNG CƠ” CHƢƠNG 2: TỔ CHỨC DẠY HỌC PHẦN “SÓNG CƠ” VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA BÀI GIẢNG ĐIỆN TỬ CHƢƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM KẾT LUẬN 3 download by : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ SỬ DỤNG BÀI GIẢNG ĐIỆN TỬ DẠY HỌC PHẦN “SÓNG CƠ” 1.

Lí luận về sử dụng bài giảng điện tử trong dạy học vật lí 1. Khái niệm về bài giảng điện tử “Bài giảng điện tử” là một hình thức tổ chức bài lên lớp mà ở đó toàn bộ kế hoạch hoạt động dạy học đều đƣợc chƣơng trình ho do gi o vi n điều khiển thông qua môi trƣờng multimedia do máy vi tính tạo ra. Cũng có thể hiểu bài giảng điện tử là những tệp tin có chức năng chuyển tải nội dung giáo dục đến học sinh [16]. Hiện nay, E-learning là một thuật ngữ thu hút đƣợc sự quan tâm, chú ý của rất nhiều ngƣời.

E-learning (viết tắt của Electronic Learning) là thuật ngữ mới. Có nhiều c ch định nghĩa kh c nhau về thuật ngữ này. Theo nghĩa rộng, E-learning là một thuật ngữ dùng để mô tả việc học tập, đào tạo dựa trên công nghệ thông tin và truyền thông, đặc biệt là công nghệ thông tin. Theo quan điểm hiện đại, E-learning là sự phân phát các nội dung học sử dụng các công cụ điện tử hiện đại nhƣ m y tính, mạng vệ tinh, mang Internet, Intranet,… trong đó nội dung học có thể thu đƣợc từ c c website, đĩa CD, băng video, audio… thông qua một m y t nh hay TV; ngƣời dạy và ngƣời học có thể giao tiếp với nhau qua mạng dƣới các hình thức nhƣ: e-mail, thảo luận trực tuyến (chat), diễn đàn (forum), hội thảo video… 1.

Các bước xây dựng bài giảng điện tử: Quy trình xây dựng bài giảng trực tuyến có thể gồm 5 bƣớc cơ bản: Bƣớc 1: Xác định mục tiêu và kiến thức cơ bản của bài học: Ngƣời thực hiện là GV và tổ bộ môn. Tr n cơ sở phải b m s t chƣơng trình đào tạo của bộ giáo dục, nghiên cứu giáo trình và các tài liệu tham khảo chọn lọc để x c định nội dung trọng tâm của bài. Mục tiêu quá trình dạy học hƣớng vào HS , hƣớng vào hoạt động học của HS chứ không phải hoạt động dạy của GV. Nên mục tiêu học tập ở đây phải chỉ rõ đƣợc HS học đƣợc gì sau bài học và HS vận dụng bài học nhƣ thế nào tạo ra các sản phẩm ra sao.

Do đó cần x c định rõ các mục tiêu cả về kiến thức, kĩ năng và th i độ của bài học. 4 download by : skknchat@gmail.com Các nội dung đƣợc đƣa vào chƣơng trình, s ch gi o khoa, gi o trình phải đƣợc chọn lọc từ khối lƣợng tri thức đồ sộ của khoa học bộ môn và đƣợc sắp xếp một cách logic, khoa học. Vì vậy, cần bám sát vào chƣơng trình, s ch gi o khoa, gi o trình bộ môn nhằm lựa chọn kiến thức cơ bản sao cho đảm bảo tính thống nhất trong nội dung bài học. Việc chọn lọc kiến thức cơ bản của bài gắn với việc sắp xếp hệ thống lại các kiến thức trong bài làm nổi bật lên mối liên hệ , kiến thức trọng tâm của bài học.

Bƣớc 2: Xây dựng ho tƣ iệu phục vụ bài giảng: Ngƣời thực hiện là GV và nhóm kỹ thuật. Nguồn tƣ liệu này thƣờng đƣợc lấy từ một phần mềm dạy học nào đó hoặc từ internet,. hoặc đƣợc xây dựng mới bằng đồ hoạ, bằng ảnh quét, ảnh chụp, quay video, bằng các phần mềm đồ hoạ chuyên dụng nhƣ Macromedia Flash, Photoshop, c c phần mềm cắt ghép nhạc, chỉnh sửa video. Trong quá trình tiến hành , cần chọn lựa các phần mềm dạy học sẵn có cần dung trong bài để đặt liên kết.

Đồng thời xử l c c tƣ liệu để nâng cao chất lƣợng hình ảnh và âm thanh. Mặt khác khi sử dụng các hình ảnh, âm thanh, video phải đảm bảo các yêu cầu về nội dung, thẩm mỹ và ý đồ sƣ phạm. Khi đã thu thập đƣợc đầy đủ kho tƣ liệu cần dùng phục vụ cho bài giảng điện tử của mình phải tiến hành sắp xếp, hệ thống lại thƣ viện tƣ liệu đ p ứng bài giảng. Bƣớc 3: Xây dựng kịch bản bài giảng Ngƣời thực hiện là giảng viên và nhóm kỹ thuật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ