Thiết kế bãi chôn lấp rác thải sinh hoạt giai đoạn 2017 2036 cho khu vực thị trấn thanh nê huyện kiến xương tỉnh thái bình

Tìm hiểu về thiết kế bãi chôn lấp rác thải sinh hoạt giai đoạn 2017-2036 tại Thanh Nê, Kiến Xương, Thái Bình, hướng tới môi trường bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Các khái niệm liên quan

1.1.1. Khái niệm về chất thải rắn sinh hoạt

1.1.2. Khái niệm về quản lý chất thải

1.1.3. Khái niệm bãi chôn lấp hợp vệ sinh

1.2. Lược sử nghiên cứu trên thế giới

1.3. Lược sử nghiên cứu ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU - NỘI DUNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Đánh giá thực trạng rác thải sinh hoạt của thị trấn Thanh Nê, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình

2.4.2. Điều tra thực trạng công tác quản lý rác thải sinh hoạt của thị trấn Thanh Nê

2.4.3. Nghiên cứu, thiết kế bãi chôn lấp rác thải sinh hoạt hợp vệ sinh cho thị trấn Thanh Nê, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lí

3.1.2. Khí hậu, thủy văn

3.1.3. Đặc điểm địa hình

3.1.4. Đặc điểm đất đai

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Về dân số

3.2.2. Về kinh tế

3.2.3. Cơ sở hạ tầng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Hiện trạng rác thải sinh hoạt của thị trấn Thanh Nê, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình

4.1.1. Các nguồn phát sinh rác thải sinh hoạt

4.1.2. Khối lượng rác thải sinh hoạt phát sinh hàng ngày

4.1.3. Thành phần rác thải và sự phân bố rác sinh hoạt của thị trấn Thanh Nê

4.2. Thực trạng công tác quản lý rác thải của thị trấn Thanh Nê, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình

4.2.1. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý rác thải sinh hoạt của thị trấn Thanh Nê

4.2.2. Công tác thu gom, vận chuyển, tái chế và xử lý rác thải tại thị trấn Thanh Nê

4.3. Thiết kế bãi chôn lấp rác thải sinh hoạt (giai đoạn 2017 – 2036) cho khu vực thị trấn Thanh Nê

4.3.1. Dự báo dân số và lượng phát sinh rác thải sinh hoạt (giai đoạn 2017 – 2036) cho khu vực thị trấnThanh Nê

4.3.2. Lựa chọn địa điểm xây dựng bãi chôn lấp rác thải sinh hoạt cho thị trấn Thanh Nê

4.3.3. Các hạng mục của công trình

4.3.4. Thiết kế ô chôn lấp

4.3.5. Thiết kế khu chôn lấp và bãi chôn lấp

4.3.6. Thiết kế hệ thống thu gom nước rác và khí thải từ rác của các ô chôn lấp và bãi chôn lấp

4.3.7. Thiết kế hệ thống giếng quan trắc nước ngầm, công trình xử lý nước rác và các công trình phụ trợ khác

4.3.8. Dự trù kinh phí xây dựng và vận hành bãi chôn lấp rác thải sinh hoạt cho thị trấn Thanh Nê (giai đoạn 2017 – 2036)

4.3.9. Một số vấn đề cần chú ý khi vận hành bãi chôn lấp

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án thiết kế bãi chôn lấp rác thải Thanh Nê

Dự án thiết kế bãi chôn lấp rác thải sinh hoạt cho khu vực thị trấn Thanh Nê, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình giai đoạn 2017-2036 là một giải pháp chiến lược. Giải pháp này nhằm giải quyết vấn đề cấp bách về quản lý chất thải rắn trong bối cảnh công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng. Sự gia tăng dân số cùng với mức sống được nâng cao đã dẫn đến khối lượng rác thải sinh hoạt phát sinh ngày càng lớn. Việc xử lý không đúng cách không chỉ gây ô nhiễm môi trường mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và mỹ quan đô thị. Hiện trạng tại thị trấn Thanh Nê cho thấy hệ thống xử lý rác hiện tại, bao gồm lò đốt và bãi chôn lấp thủ công, đã quá tải và không đáp ứng các tiêu chuẩn về vệ sinh môi trường. Theo khảo sát, bãi chôn lấp hiện hữu không có lớp lót chống thấm, tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm nguồn nước ngầm và đất. Do đó, việc xây dựng một bãi chôn lấp hợp vệ sinh theo đúng quy chuẩn kỹ thuật là yêu cầu tất yếu. Nghiên cứu này, dựa trên khóa luận “Thiết kế bãi chôn lấp rác thải sinh hoạt (giai đoạn 2017 – 2036) cho khu vực thị trấn Thanh Nê”, cung cấp một cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc. Mục tiêu là xây dựng một công trình xử lý rác thải an toàn, hiệu quả và bền vững, góp phần cải thiện chất lượng môi trường sống cho người dân tại huyện Kiến Xương tỉnh Thái Bình. Dự án không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn định hướng cho công tác quản lý môi trường trong dài hạn, phù hợp với chiến lược phát triển bền vững của địa phương.

1.1. Bối cảnh và sự cấp thiết của việc quản lý rác thải sinh hoạt

Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển kinh tế mạnh mẽ, kéo theo những thách thức lớn về môi trường. Chất thải rắn sinh hoạt (CTR) là một trong những vấn đề nan giải nhất. Việc thải bỏ rác bừa bãi là nguyên nhân chính gây ô nhiễm, mất cân bằng sinh thái và phát sinh dịch bệnh. Tại Việt Nam, phương pháp chôn lấp vẫn là chủ yếu nhưng chỉ khoảng "20-25% là chôn lấp hợp vệ sinh". Phần lớn là các bãi chôn lấp thủ công, không đảm bảo tiêu chuẩn, gây nguy cơ ô nhiễm nghiêm trọng. Thị trấn Thanh Nê cũng không ngoại lệ. Tốc độ phát triển kinh tế nhanh chóng đồng nghĩa với lượng rác thải ra hàng ngày ngày càng lớn, đòi hỏi một hệ thống quản lý và xử lý hiệu quả. Thực trạng thiếu một bãi chôn lấp rác thải sinh hoạt đúng chuẩn đã dẫn đến các bãi rác tự phát, gây ô nhiễm cục bộ và mất mỹ quan.

1.2. Mục tiêu chính của dự án bãi chôn lấp giai đoạn 2017 2036

Dự án thiết kế bãi chôn lấp rác thải sinh hoạt Thanh Nê đặt ra hai mục tiêu cụ thể và rõ ràng. Thứ nhất, đánh giá chính xác hiện trạng rác thải và công tác quản lý CTR sinh hoạt tại thị trấn. Việc này bao gồm xác định khối lượng, thành phần rác và phân tích những ưu, nhược điểm của hệ thống hiện tại. Thứ hai, đề xuất một giải pháp thiết kế bãi chôn lấp hợp vệ sinh có tính khả thi cao, phù hợp với điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của địa phương. Thiết kế này phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc gia như TCVN 6696: 2009TCXDVN 261: 2001. Kết quả của dự án được kỳ vọng sẽ trở thành tài liệu tham khảo quan trọng, hỗ trợ chính quyền địa phương trong việc đầu tư và xây dựng một hệ thống xử lý rác thải an toàn, bền vững cho giai đoạn 20 năm tới.

II. Thách thức trong quản lý rác thải sinh hoạt tại Kiến Xương

Công tác quản lý rác thải sinh hoạt tại thị trấn Thanh Nê đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Khối lượng rác phát sinh hàng ngày đã vượt quá năng lực xử lý của hệ thống hiện tại. Một nghiên cứu thực địa chi tiết đã được tiến hành để xác định các thông số quan trọng. Kết quả điều tra tại 75 hộ gia đình cho thấy lượng rác phát sinh trung bình là 0,86 kg/người/ngày, tương đương khoảng 8,6 tấn/ngày cho toàn thị trấn. Con số này là khá cao so với mặt bằng chung của nhiều đô thị khác tại Việt Nam. Thành phần rác cũng là một yếu tố phức tạp. Rác hữu cơ chiếm tỷ lệ rất cao, lên tới 63,7%, chủ yếu là thức ăn thừa và rác vườn. Đặc tính này đòi hỏi một phương pháp xử lý phù hợp để kiểm soát nước rỉ rác và mùi hôi. Mô hình xử lý kết hợp lò đốt và chôn lấp thủ công hiện tại đã bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng. Lò đốt hoạt động ở nhiệt độ thấp, không có hệ thống xử lý khí thải, tiềm ẩn nguy cơ phát tán chất độc. Trong khi đó, bãi chôn lấp cũ chỉ là một hố đất đơn thuần, "hoàn toàn không có lớp chống thấm tầng đáy", là nguồn gây ô nhiễm trực tiếp cho đất và nước ngầm. Việc thiếu một thiết kế bãi chôn lấp rác thải chuyên nghiệp đã và đang tạo ra áp lực lớn lên môi trường địa phương.

2.1. Hiện trạng phát sinh và thành phần rác thải sinh hoạt tại Thanh Nê

Nguồn phát sinh rác thải sinh hoạt tại Thanh Nê rất đa dạng, bao gồm các hộ gia đình, chợ, cơ quan, và hoạt động thương mại. Nguồn từ hộ gia đình và chợ Thanh Nê là lớn nhất. Theo số liệu điều tra thực tế, tổng khối lượng rác phát sinh hàng ngày là khoảng 8,6 tấn. Về thành phần, rác thải có đặc điểm nổi bật là tỷ lệ chất hữu cơ rất cao (63,7%). Các thành phần khác bao gồm chất có thể đốt cháy như túi nilon, vải vụn (14,9%), chất có thể tái chế như giấy, nhựa, kim loại (5,8%), và các chất trơ như sành sứ, gạch đá (5,27%). Tỷ lệ hữu cơ và độ ẩm cao là thách thức lớn đối với việc xử lý rác thải, đặc biệt là trong việc kiểm soát ô nhiễm từ nước rỉ rác tại các bãi chôn lấp.

2.2. Hạn chế của mô hình lò đốt và bãi chôn lấp thủ công hiện tại

Mô hình xử lý rác hiện tại của thị trấn Thanh Nê tồn tại nhiều bất cập. Lò đốt có công suất thiết kế khoảng 5 tấn/ngày, nhưng hoạt động với công nghệ đốt tự nhiên, nhiệt độ chỉ đạt 600-700°C và không có thiết bị xử lý khí thải. Điều này có thể phát sinh các khí độc hại như Dioxin/Furan. Phần tro sau khi đốt vẫn còn lẫn tạp chất và phải đem chôn lấp. Nghiêm trọng hơn, bãi chôn lấp hiện tại có diện tích khoảng 1.000m², được mô tả là "hoàn toàn không có lớp chống thấm". Rác hữu cơ ẩm ướt và tro lò đốt được đổ trực tiếp xuống hố, tạo ra nguy cơ ô nhiễm nước mặt và nước ngầm rất cao, đồng thời là nơi phát sinh mầm bệnh và thu hút côn trùng. Thực trạng này cho thấy sự cấp thiết phải có một bãi chôn lấp hợp vệ sinh.

III. Phương pháp luận thiết kế bãi chôn lấp rác thải hợp vệ sinh

Việc thiết kế bãi chôn lấp rác thải sinh hoạt hợp vệ sinh cho thị trấn Thanh Nê được thực hiện dựa trên một phương pháp luận khoa học và chặt chẽ. Nền tảng của toàn bộ quá trình thiết kế là việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia. Đây là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo công trình an toàn, bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Quá trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc thu thập và phân tích các số liệu thứ cấp về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, kết hợp với khảo sát thực địa để có được dữ liệu sơ cấp chính xác. Các dữ liệu này bao gồm khối lượng, thành phần rác và hiện trạng công tác quản lý. Một trong những bước quan trọng nhất là dự báo lượng rác thải phát sinh trong tương lai. Dựa trên dự báo về tăng trưởng dân số và thay đổi trong mức sống, nghiên cứu đã tính toán tổng lượng rác cần chôn lấp trong giai đoạn 20 năm (2017-2036). Con số này là cơ sở để xác định quy mô, diện tích và công suất của bãi chôn lấp. Các công thức tính toán kỹ thuật được áp dụng để thiết kế chi tiết từng hạng mục, từ ô chôn lấp, hệ thống lót đáy, hệ thống thu gom và xử lý nước rỉ rác, đến hệ thống thu gom khí bãi rác. Toàn bộ quá trình này đảm bảo rằng bãi chôn lấp rác thải sinh hoạt Thanh Nê sẽ là một công trình kỹ thuật hiện đại, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về bảo vệ môi trường.

3.1. Cơ sở khoa học và tiêu chuẩn áp dụng TCVN TCXDVN

Toàn bộ thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt hai tiêu chuẩn cốt lõi của Việt Nam. Thứ nhất là TCVN 6696: 2009 - Tiêu chuẩn quốc gia về chất thải rắn – bãi chôn lấp hợp vệ sinh – yêu cầu chung về bảo vệ môi trường. Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về lựa chọn địa điểm, thiết kế, vận hành, và giám sát môi trường. Thứ hai là TCXDVN 261: 2001 - Bãi chôn lấp chất thải rắn – tiêu chuẩn thiết kế. Tiêu chuẩn này cung cấp các chỉ dẫn kỹ thuật chi tiết về cấu tạo các lớp lót đáy, lớp phủ, hệ thống thoát nước, và các công trình phụ trợ. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này đảm bảo tính pháp lý và khoa học cho dự án, giúp bãi chôn lấp vận hành an toàn và hiệu quả.

3.2. Quy trình dự báo dân số và khối lượng rác thải đến năm 2036

Để xác định quy mô bãi chôn lấp, việc dự báo lượng rác thải là bước đi đầu tiên. Dân số thị trấn Thanh Nê năm 2014 là 9.972 người, với tỷ lệ tăng tự nhiên là 5,8‰. Áp dụng công thức tính toán Pt = P0(1+r)t, dự báo đến năm 2036 dân số sẽ đạt khoảng 11.325 người. Dựa trên dân số dự báo và hệ số phát sinh rác (tăng dần theo mức sống), tổng lượng rác cần chôn lấp trong 20 năm (sau khi đã trừ đi phần tái chế và đốt) được tính toán là 56.957,6 tấn. Đây là con số then chốt để tính toán thể tích và diện tích cần thiết cho các ô chôn lấp trong suốt vòng đời dự án, đảm bảo bãi chôn lấp rác không bị quá tải trước thời hạn.

IV. Hướng dẫn thiết kế chi tiết bãi chôn lấp rác thải Thanh Nê

Bản thiết kế bãi chôn lấp rác thải cho thị trấn Thanh Nê là một tổ hợp các hạng mục công trình được tính toán kỹ lưỡng. Thiết kế này nhằm đảm bảo hoạt động xử lý rác diễn ra an toàn và cô lập hoàn toàn chất thải khỏi môi trường xung quanh. Việc lựa chọn địa điểm được ưu tiên hàng đầu, tuân thủ các quy định về khoảng cách an toàn môi trường. Vị trí được chọn nằm ở phía Tây Nam thị trấn, trên khu đất nông nghiệp hiệu quả thấp, cách xa khu dân cư 2km và nằm cuối hướng gió chính. Điều này giúp giảm thiểu ảnh hưởng của mùi và các yếu tố khác đến đời sống người dân. Bãi chôn lấp được quy hoạch tổng thể trên diện tích 2,1 hecta, bao gồm ba khu vực chức năng chính. Khu chôn lấp chất thải là trái tim của dự án, được thiết kế với nhiều ô chôn lấp riêng biệt để vận hành theo từng giai đoạn. Khu xử lý nước rỉ rác là hạng mục quan trọng, đảm bảo nước thải từ bãi rác được xử lý đạt chuẩn trước khi xả ra môi trường. Khu phụ trợ bao gồm các công trình vận hành như trạm cân, nhà điều hành, trạm rửa xe, và hệ thống đường giao thông nội bộ. Mỗi hạng mục trong bãi chôn lấp rác thải sinh hoạt Thanh Nê đều được thiết kế chi tiết để tạo thành một hệ thống xử lý rác thải khép kín và chuyên nghiệp.

4.1. Nguyên tắc lựa chọn địa điểm xây dựng bãi chôn lấp tối ưu

Việc lựa chọn địa điểm tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt của TCVN 6696: 2009. Địa điểm được chọn phải nằm ngoài khu vực có nguy cơ ngập lụt, khu vực có tiềm năng nước ngầm lớn. Khu đất dự kiến xây dựng tại Thanh Nê là đất hoang hóa, hiệu quả kinh tế thấp, giúp tối ưu hóa việc sử dụng đất. Vị trí này đảm bảo khoảng cách an toàn môi trường: cách khu dân cư gần nhất 2km, cách UBND thị trấn 3,5km. Vị trí nằm ở cuối hướng gió chính (Đông Bắc và Đông Nam) cũng là một yếu tố quan trọng giúp hạn chế phát tán mùi hôi. Các yếu tố về địa chất, thủy văn cũng được xem xét để đảm bảo tính ổn định và an toàn của công trình.

4.2. Thiết kế các hạng mục công trình chính và phụ trợ cho bãi rác

Một bãi chôn lấp hợp vệ sinh hiện đại bao gồm nhiều hạng mục đồng bộ. Khu chôn lấp được chia thành 8 ô, được xây dựng và lấp đầy theo từng giai đoạn. Hệ thống thu gom và thoát nước mặt được xây dựng xung quanh để ngăn nước mưa chảy vào khu vực chôn lấp. Hệ thống thu gom nước rỉ ráckhí bãi rác được thiết kế bên trong các ô chôn lấp. Các công trình phụ trợ thiết yếu bao gồm: trạm cân để kiểm soát khối lượng rác, trạm rửa xe để vệ sinh phương tiện trước khi rời bãi, nhà điều hành, kho chứa dụng cụ, và vành đai cây xanh cách ly. Tất cả các hạng mục này phối hợp với nhau để đảm bảo bãi chôn lấp rác vận hành một cách khoa học và an toàn.

V. Kết quả thiết kế bãi chôn lấp rác thải cho thị trấn Thanh Nê

Kết quả cuối cùng của nghiên cứu là một bộ hồ sơ thiết kế bãi chôn lấp rác thải sinh hoạt chi tiết và khả thi cho thị trấn Thanh Nê. Dự án có tổng diện tích quy hoạch là 2,1 hecta. Trong đó, diện tích dành cho các ô chôn lấp là 1,1 hecta, phần còn lại dành cho khu xử lý nước thải, khu phụ trợ và cây xanh. Tổng thể tích chôn lấp trong 20 năm được tính toán là 85.436 m³. Để tối ưu hóa vận hành, khu chôn lấp được chia thành 8 ô riêng biệt. Việc lấp rác sẽ được thực hiện tuần tự theo 3 giai đoạn, phù hợp với lượng rác phát sinh dự báo. Mỗi ô chôn lấp có chiều sâu 8,5m. Điểm nhấn kỹ thuật quan trọng nhất của thiết kế là cấu trúc các lớp lót đáy và lớp phủ bề mặt. Hệ thống này được thiết kế đa lớp nhằm đảm bảo khả năng chống thấm tuyệt đối, ngăn chặn nước rỉ rác rò rỉ ra môi trường. Hệ thống thu gom nước rỉ rác được tính toán có thể xử lý lưu lượng tối đa 4,5 m³/ngày. Đây là một giải pháp kỹ thuật toàn diện, biến khu vực xử lý rác thành một công trình được kiểm soát chặt chẽ, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của một bãi chôn lấp hợp vệ sinh theo tiêu chuẩn Việt Nam.

5.1. Quy mô và thông số kỹ thuật của các ô chôn lấp theo giai đoạn

Thiết kế chia bãi chôn lấp thành 3 giai đoạn vận hành. Giai đoạn 1 (2017-2022) gồm 2 ô, mỗi ô có thể tích 11.994 m³. Giai đoạn 2 (2023-2029) gồm 3 ô, mỗi ô có thể tích 9.976 m³. Giai đoạn 3 (2030-2036) gồm 3 ô, mỗi ô có thể tích 10.506 m³. Mỗi ô được thiết kế dạng hình thang cân, có chiều sâu 8,5m. Rác được đầm nén thành từng lớp dày 2m, xen kẽ là các lớp đất phủ trung gian dày 0,2m. Cách thiết kế theo từng giai đoạn này giúp tối ưu hóa vốn đầu tư và quản lý vận hành, đảm bảo khu vực hoạt động luôn gọn gàng và được kiểm soát tốt.

5.2. Cấu tạo hệ thống chống thấm thu gom nước rỉ rác và khí thải

Hệ thống chống thấm là yếu tố sống còn của một bãi chôn lấp hợp vệ sinh. Lớp lót đáy được thiết kế gồm nhiều lớp, từ dưới lên: lớp đất nền tự nhiên, lớp sét đầm chặt dày 0,6m, lớp màng chống thấm HDPE dày 2mm, lớp đá dăm thoát nước, và một lớp vải địa kỹ thuật nữa. Cấu trúc này tạo ra một hàng rào an toàn ngăn nước rỉ rác thấm xuống đất. Nước rỉ rác sẽ được thu gom bằng hệ thống ống đục lỗ đặt trong lớp đá dăm và dẫn về trạm xử lý. Song song đó, hệ thống thu gom khí bãi rác cũng được lắp đặt để kiểm soát khí metan (CH4), giảm nguy cơ cháy nổ và ô nhiễm không khí.

VI. Tương lai của bãi chôn lấp và giải pháp quản lý bền vững

Bản thiết kế bãi chôn lấp rác thải sinh hoạt cho thị trấn Thanh Nê không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn mở ra một tương lai bền vững cho công tác quản lý rác thải của địa phương. Dự án này, nếu được triển khai, sẽ giải quyết triệt để tình trạng ô nhiễm do các bãi rác tự phát và hệ thống xử lý tạm bợ gây ra. Tính khả thi của dự án được đánh giá cao vì nó dựa trên các số liệu thực tế của địa phương và tuân thủ hoàn toàn các tiêu chuẩn hiện hành của Việt Nam. Hiệu quả bảo vệ môi trường là không thể bàn cãi, đặc biệt là trong việc bảo vệ nguồn nước ngầm và chất lượng không khí. Tuy nhiên, để dự án thành công, việc thiết kế và xây dựng chỉ là bước đầu. Giai đoạn vận hành đóng vai trò quyết định. Cần có một quy trình vận hành bãi chôn lấp chuyên nghiệp, bao gồm việc ghi chép, giám sát khối lượng rác, kiểm soát chặt chẽ nước rỉ rác và khí thải. Đồng thời, cần thực hiện chương trình quan trắc môi trường định kỳ để sớm phát hiện các vấn đề phát sinh. Về lâu dài, cần có kế hoạch đóng cửa bãi chôn lấp và tái sử dụng mặt bằng sau khi đã lấp đầy. Các mô hình quốc tế đã cho thấy bãi rác sau khi đóng cửa có thể được cải tạo thành công viên, khu thể thao, mang lại giá trị mới cho cộng đồng.

6.1. Đánh giá tính khả thi và hiệu quả bảo vệ môi trường của dự án

Dự án thiết kế bãi chôn lấp rác thải này có tính khả thi cao về mặt kỹ thuật và phù hợp với quy hoạch sử dụng đất của huyện Kiến Xương. Việc sử dụng công nghệ chôn lấp hợp vệ sinh là giải pháp hiệu quả về chi phí so với các công nghệ khác như đốt công suất lớn hay chế biến compost trong điều kiện của địa phương. Hiệu quả bảo vệ môi trường thể hiện rõ rệt qua việc cô lập hoàn toàn rác thải, ngăn chặn ô nhiễm nước ngầm nhờ hệ thống lót đáy HDPE, xử lý nước rỉ rác đạt tiêu chuẩn và thu gom khí bãi rác. Dự án sẽ góp phần cải thiện đáng kể chất lượng môi trường sống và sức khỏe người dân.

6.2. Kiến nghị các vấn đề cần lưu ý khi vận hành bãi chôn lấp rác

Để bãi chôn lấp rác thải sinh hoạt Thanh Nê hoạt động hiệu quả và bền vững, công tác vận hành cần được chú trọng đặc biệt. Cần đào tạo đội ngũ công nhân vận hành có chuyên môn. Phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình lấp rác theo từng lớp và đầm nén đúng kỹ thuật để tối ưu hóa thể tích và giảm sụt lún. Hệ thống xử lý nước rỉ rác phải được vận hành và bảo trì thường xuyên. Cần thực hiện chương trình giám sát môi trường định kỳ (nước ngầm, nước mặt, không khí) theo quy định tại TCVN 6696: 2009. Ngoài ra, cần xây dựng kế hoạch đóng cửa và phục hồi môi trường sau khi bãi chôn lấp hết công suất để tái sử dụng quỹ đất một cách hữu ích.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước, đô thị hóa và dân số tăng nhanh cùng với mức sống được nâng cao là những nguyên nhân chính dẫn đến lượng chất thải rắn phát sinh ngày càng lớn,trong đó có rác thải sinh hoạt. Rác thải sinh hoạt là một phần của cuộc sống phát sinh từ các hoạt động sống của con người. Việc thải bỏ một cách bừa bãi rác thải sinh hoạt là nguyên nhân chính gây ô nhiễm môi trường, mất cân bằng sinh thái, phát sinh bệnh tật, ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe và cuộc sống của con người. Hiện nay trên thế giới nói chung và ở Việt Nam nói riêng, rác thải sinh hoạt là một vấn đề nan giải, cần được chú trọng từ khâu thu gom tới quá trình xử lý.

Trên thế giới áp dụng một số phương pháp xử lý rác thải như: chôn lấp, sản xuất phân vi sinh (Compost ), thiêu đốt…Ở nước ta phần lớn rác thải sinh hoạt được xử lý bằng phương pháp chôn lấp, nhưng chôn lấp hợp vệ sinh mới chỉ đạt 20-25%[10]. Còn lại đại đa số các bãi chôn lấp đều là chôn lấp thủ công không đảm bảo tiêu chuẩn môi trường, hoặc là những bãi rác tự phát đã mọc lên ở những khu vực đầm trũng hoặc ruộng hoang hóa, bạc màu, thậm chí có nơi người dân vứt rác ra đường, cống rãnh thoát nước gây ô nhiễm môi trường và mất mỹ quan. Thị trấn Thanh Nê là trung tâm kinh tế - chính trị - văn hóa của huyện Kiến Xương nằm ở phía Đông Nam của tỉnh Thái Bình, một tỉnh ven biển thuộc đồng bằng sông Hồng miền Bắc Việt Nam. Trong những năm gần đây, tốc độ phát triển kinh tế của thị trấn tăng nhanh.Khi thu nhập bình quân đầu người tăng thì nhu cầu sử dụng các sản phẩm của xã hội cũng ngày một tăng lên.

Điều này đồng nghĩa với lượng rác thải sinh ra hằng ngày càng lớn. Nếu lượng rác này không được xử lý hoặc xử lý không hợp vệ sinh thì không chỉ làm mất mỹ quan đô thị mà còn gây ô nhiễm môi trường, phát sinh dịch bệnh,ảnh hưởng lớn đến sức khỏe người dân. 1 Theo khảo sát của Chi cục Bảo vệ môi trường thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường Thái Bình[12], thị trấn Thanh Nê đã quy hoạch khu xử lý rác thải tập trung song do thiếu kinh phí đầu tư xây dựng nên đã phát sinh các bãi rác ngoài vùng quy hoạch, gần đường giao thông liên huyện, liên xã, gây ô nhiễm môi trường cục bộ. Hiện nay, thị trấn Thanh Nê có một lò đốt rác thải sinh hoạt hoạt động theo mô hình lò đốt kết hợp chôn lấp với diện tíchkhoảng 1.000m2 để chôn lấp các loại rác hữu cơ ẩm ướt, không thể đốt tại lò.

Việctận dụng những vùng đất trũng,bãi chôn lấp hoàn toàn không có lớp cát sỏi lớp, vải kỹ thuật chống thấmlà nguy cơ tiềm ẩn gây dịch bệnh từ nhiều vi sinh vật có hại do thiếu vệ sinh, nguy cơ ô nhiễm nước tại các lưu vực sôngvà nước ngầm gần bãi chôn lấp.Trước thực trạng môi trường nêu trên, cần thiết phải xây dựng bãi chôn lấp rác thải sinh hoạt hợp vệ sinh cho khu vực Thị trấn này. Nhận thấy mức độ cấp thiết và tầm quan trọng của vấn đề, tôi quyết định thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp: “Thiết kế bãi chôn lấp rác thải sinh hoạt (giai đoạn 2017 – 2036) cho khu vực thị trấn Thanh Nê- huyện Kiến Xƣơng - tỉnh Thái Bình”. Đề tài đặt ra mục tiêu đánh giá được thực trạng rác thải và đề xuất giải pháp thiết kế bãi chôn lấp rác thải sinh hoạt hợp vệ sinh cho thị trấn Thanh Nê. Tôi hi vọng kết quả của đề tài sẽ là tài liệu tham khảo tốt cho công tác xử lý rác thải sinh hoạt tại thị trấn Thanh Nê, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình.

2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Các khái niệm liên quan 1. Khái niệm về chất thải rắn sinh hoạt Chất thải rắn là chất thải ở thể rắn, được thải ra từ quá trình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc hoạt động khác[1]. Theo Giáo trình quản lý và xử lý chất thải rắn: Chất thải rắn bao gồm tất cả các chất thải ở dạng rắn, phát sinh do các hoạt động của con người và sinh vật, được thải bỏ khi chúng không còn hữu ích hay khi con người không muốn sử dụng nữa[4].

Trong đó,chất thải rắn sinh hoạtlà loại chất thải phát sinh hàng ngày vớisố lượng và thành phần rất lớn, rất phức tạp. Chất thải rắn phát thải trong sinh hoạt cá nhân, hộ gia đình, nơi công cộng được gọi chung là chất thải rắn sinh hoạt[1]. Thành phần chủ yếu của chúng là chất hữu cơ và dễ gây ô nhiễm trở lại cho môi trường sống nhất. Bao gồm: kim loại, sành sứ, thủy tinh, gạch ngói vỡ, đất, đá, cao su, chất dẻo thực phẩm dư thừa hoặc quá hạn sử dụng, xương động vật, tre, gỗ, lông gà lông vịt, vải vụn, giấy, rơm, rạ, xác động vật,.

Cho nên, rác sinh hoạt có thể định nghĩa là những thành phần tàn tích hữu cơ phục vụ cho hoạt động sống của con người, chúng không còn được sử dụng và vứt trả lại môi trường sống[4]. Khái niệm về quản lý chất thải Hoạt động quản lý chất thải rắn bao gồm các hoạt động: Quy hoạch quản lý, đầu tư xây dựng cơ sở quản lý chất thải rắn, các hoạt động phân loại, thu gom, lưu giữ, vận chuyển, tái sử dụng, tái chế và xử lý chất thải rắn nhằm ngăn ngừa, giảm thiểu những tác động có hại đối với môi trường và sức khoẻ con người[4]. Khái niệm bãi chôn lấp hợp vệ sinh Chôn lấp hợp vệ sinh là một phương pháp kiểm soát sự phân hủy của các chất thải rắn khi chúng được chôn lấp và phủ lấp bề mặt. Chất thải rắn trong bãi chôn lấp, sẽ bị tan rữa nhờ quá trình phân hủy sinh học bên trong để tạo ra sản 3 phẩm cuối cùng là các chất giàu dinh dưỡng như: Axit hữu cơ, nitơ, các hợp chất amon và một số khí như CO2, CH4,…[3].

Bãi được chôn lấp hợp vệ sinh được quy hoạch về địa điểm, có kết cấu và xây dựng đúng với quy định và công năng để chôn lấp gồm các ô để chôn lấp các chất thải rắn thông thường phát sinh từ các khu dân cư và các khu công nghiệp. Bãi chôn lấp gồm các ô để chôn lấp chất thải, vùng đệm, các công trình phụ trợ như: trạm xử lý nước, trạm xử lý khí thải, trạm cung cấp điện và nước, trạm cân, văn phòng điều hành và các hạng mục khác[7]. Lƣợc sử nghiên cứu trên thế giới Chôn lấp hợp vệ sinh là biện pháp tiêu hủy chất thải được áp dụng rộng rãi trên thế giới và không thể thiếu trong công tác xử lý chất thải rắn. So với các phương pháp khác như công nghệ đốt, xử lý bằng công nghệ sinh học, ép hóa rắn,…thì vẫn còn dư lại một lượng đáng kể tro sau khi đốt, hay các tạp chất trơ cònsót lại khi ủ phân compost,…vì vậy việc áp dụng mô hình xử lý rác thải sinh hoạt bằng công nghệ chôn lấp an toàn hợp vệ sinh tuần hoàn và khép kín là việc cần thiết.

Phương pháp này có ưu điểm chi phí đầu tư vận hành và xử lý nhỏ, vận hành đơn giản, đảm bảo mức độ an toàn cho môi trường, đồng thời tăng khả năng chứa rác và cho phép kéo dài thời gian vận hành bãi chôn lấp. Việc lựa chọn áp dụng công nghệ phụ thuộc vào điều kiện hoàn cảnh cụ thể của từng quốc gia. Tại Hà Lan 35% xử lý bằng công nghệ đốt, 60% xử lý bằng công nghệ chôn lấp, còn Nhật Bản 72,8% xử lý bằng công nghệ đốt. Ở Mỹ có trên 80% lượng rác thải đô thị được xử lý bằng phương pháp chôn lấp hợp vệ sinh có thu hồi năng lượng, sân vận động Denver, Colorado, MoutTranshmore có nguồn gốc là các bãi chôn lấp[13].

Tùy thuộc vào đặc tính của từng loại chất thải sinh hoạt đem chôn lấp và đặc điểm địa hình từng khu vực, có thể lựa chọn các mô hình bãi chôn lấp sau,theo phương thức vận hành:Có bãi chôn lấp khô, bãi chôn lấp ướt, và loại kếthợp. Theo kết cấu và hình dạng tự nhiên: Bãi chôn lấp nổi, bãi chôn lấp chìm, bãi chôn lấp kết hợp chìm nổi[3]. - Bãi chôn lấp khô: Là bãi chôn lấp các chất thải thông thường (rác sinh hoạt, rác đường phố và rác công nghiệp). 4 - Bãi chôn lấp ướt: Là bãi chôn lấp dùng để chôn lấp chất thải dưới dạng bùn nhão.

- Bãi chôn lấp hỗn hợp khô, ướt: Là nơi dùng để chôn lấp chất thải thông thường và cả bùn nhão. Đối với các ô dành để chôn lấp ướt và hỗn hợp bắt buộc phải tăng khả năng hấp thụ nước rác của hệ thống thu gom nước rác, không để cho nước rác thấm đến nước ngầm. - Bãi chôn lấp nổi: Là bãi chôn lấp xây nổi trên mặt đất ở những nơi có địa hình bằng phẳng, hoặc không dốc lắm (vùng đồi gò). Chất thải được chất đống cao đến 15m.

Trong trường hợp này xung quanh bãi phải có các đê và đê phải không thấm để ngăn chặn quan hệ giữa nước rác với nước mặt xung quanh. - Bãi chôn lấp chìm: Là loại bãi chìm dưới mặt đất hoặc tận dụng các hồ tự nhiên, móng khai thác cũ, hào, mương, rãnh. - Bãi chôn lấp kết hợp chìm nổi: Là loại bãi xây dựng, nửa chìm nửa nổi. Chất thải không chỉ được chôn lấp đầy hố mà sau đó tiếp tục được chất đống lên trên.

* Tại Hồng Kông Hồng Kông là một thành phố đông đúc và náo nhiệt với dân số khoảng 6,9 triệu người, là một trong những khu vực có mật độ dân cư cao nhất thế giới, mỗi ngày thải ra khoảng 7.700 tấn chất thải. Hồng Kông cũng đang từng bước loại bỏ các bãi chôn lấp cũ không hợp vệ sinh, cải tạo chúng thành những nơi an toàn, thiết kế xây dựng các bãi chôn lấp mới hợp vệ sinh, sau khi đóng bãi chôn lấp thì mở rộng làm khu vui chơi giải trí như sân vận động sân gôn. Tại các trạm trung chuyển, chất thải từ các xe thu gom nhỏ được nén chặt và chuyển sang các công ten nơ. Mỗi xe vận chuyển chất thải đều được xác định trọng lượng, sau đó được đưa vào các bãi rộng chứa rác, tại đây vật liệu rắn được nén nhờ máy ép, và đẩy vào công ten nơ cao 7m được đóng kín và vận chuyển đến bãi chôn lấp phía Tây bằng đường biển.

Các trạm xử lý được tạo cảnh quan hài hòa với môi trường xung quanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ