Luận văn: Thiệt hại được bồi thường của người chăm sóc người có sức khỏe bị xâm phạm

Khám phá quy định pháp luật Việt Nam về bồi thường thiệt hại cho người chăm sóc. Nắm rõ quyền và trách nhiệm pháp lý khi chăm sóc người khác.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiệt hại được bồi thường của người chăm sóc ở VN

Pháp luật Việt Nam luôn đề cao quyền bất khả xâm phạm về sức khỏe, được ghi nhận trong Hiến pháp và cụ thể hóa trong Bộ luật dân sự 2015 (BLDS 2015). Khi một cá nhân có sức khỏe bị xâm phạm, không chỉ bản thân họ phải chịu đựng tổn thất mà cả những người thân, người trực tiếp nuôi dưỡng cũng gánh chịu những thiệt hại đáng kể. Vấn đề thiệt hại được bồi thường của người chăm sóc là một nội dung quan trọng trong chế định trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Luận văn thạc sĩ luật học của tác giả Lê Thanh Hoàng đi sâu phân tích các quy định pháp lý và thực tiễn xét xử liên quan, chỉ ra những khoảng trống pháp lý cần được hoàn thiện. Về mặt pháp lý, Điều 590 BLDS 2015cơ sở pháp lý nền tảng, quy định các khoản thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm, trong đó có “chi phí hợp lý và phần thu nhập thực tế bị mất của người chăm sóc người bị thiệt hại trong thời gian điều trị”. Tuy nhiên, các văn bản hướng dẫn, đặc biệt là Nghị quyết 03/2006/NQ-HĐTP, đã tỏ ra lạc hậu so với sự phát triển kinh tế-xã hội, dẫn đến nhiều cách hiểu và áp dụng khác nhau tại các cấp Tòa án. Việc nghiên cứu đề tài này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang giá trị ứng dụng cao, giúp các cơ quan tố tụng có cách tiếp cận khoa học và thống nhất hơn, đảm bảo quyền lợi chính đáng cho cả người bị thiệt hại và người chăm sóc họ, đồng thời xác định rõ trách nhiệm của người gây thiệt hại.

1.1. Cơ sở pháp lý về trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng phát sinh khi có hành vi trái pháp luật xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, tài sản của người khác. BLDS 2015, tại Chương XX, đã quy định chi tiết về vấn đề này. Nguyên tắc cốt lõi được nêu tại Điều 585 là “Thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời”. Đối với trường hợp sức khỏe bị xâm phạm, Điều 590 liệt kê các khoản thiệt hại vật chất và tổn thất về tinh thần. Riêng điểm c khoản 1 Điều 590 trực tiếp đề cập đến thiệt hại của người chăm sóc, bao gồm chi phí hợp lýthu nhập thực tế bị mất, bị giảm sút. Đây là sự ghi nhận quan trọng của pháp luật, nhìn nhận sự hy sinh về thời gian, công sức và tài chính của những người thân khi chăm lo cho người bị thiệt hại.

1.2. Tầm quan trọng của việc xác định thiệt hại người trực tiếp nuôi dưỡng

Việc xác định chính xác và đầy đủ thiệt hại của người chăm sóc có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Nó không chỉ bù đắp những mất mát vật chất mà còn thể hiện tính nhân văn của pháp luật. Người chăm sóc thường phải tạm gác lại công việc, đối mặt với thu nhập thực tế bị giảm sút hoặc mất hẳn, đồng thời phải chi trả nhiều khoản tiền phát sinh. Nếu pháp luật không có cơ chế bồi thường thỏa đáng, gánh nặng kinh tế sẽ đè lên vai gia đình người bị thiệt hại, khiến họ kiệt quệ. Một phán quyết công bằng, dựa trên nguyên tắc xác định thiệt hại một cách khoa học, sẽ giúp ổn định cuộc sống cho người chăm sóc, đảm bảo người bị thiệt hại nhận được sự chăm sóc tốt nhất, đồng thời buộc người gây thiệt hại phải chịu trách nhiệm tương xứng với hậu quả đã gây ra.

II. Thách thức pháp lý khi bồi thường thiệt hại cho người chăm sóc

Mặc dù đã có khung pháp lý, việc áp dụng vào thực tiễn để xác định thiệt hại được bồi thường của người chăm sóc vẫn đối mặt với vô số thách thức. Vấn đề lớn nhất xuất phát từ sự lạc hậu của các văn bản hướng dẫn, cụ thể là Nghị quyết 03/2006/NQ-HĐTP. Văn bản này ra đời để hướng dẫn BLDS 2005 và đến nay không còn phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội và các quy định của BLDS 2015. Các khái niệm như “chi phí hợp lý” được định nghĩa một cách cứng nhắc, không bao quát hết các tình huống thực tế, gây khó khăn cho Tòa án khi lượng hóa thiệt hại. Tương tự, cách xác định thu nhập thực tế bị mất chủ yếu nhắm vào người làm công ăn lương, bỏ qua một bộ phận lớn lao động tự do, kinh doanh. Sự thiếu vắng các quy định cụ thể và cập nhật này đã tạo ra một “khoảng trống pháp lý”, dẫn đến hệ quả tất yếu là sự thiếu nhất quán trong thực tiễn xét xử. Các khóa luận tốt nghiệp luật hay luận án tiến sĩ luật học cũng đã nhiều lần chỉ ra bất cập này. Việc thiếu một chuẩn mực chung khiến các phán quyết phụ thuộc nhiều vào nhận định chủ quan của Hội đồng xét xử, làm ảnh hưởng đến tính thống nhất và minh bạch của hệ thống tư pháp, gây khó khăn cho việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người chăm sóc.

2.1. Quy định về chi phí hợp lý còn chung chung và lỗi thời

Theo Nghị quyết 03/2006, chi phí hợp lý cho người chăm sóc chỉ bao gồm “tiền tàu xe đi lại, tiền thuê nhà trọ theo giá trung bình ở địa phương”. Quy định này rõ ràng không còn phù hợp. Thực tế, người chăm sóc còn phải chi trả chi phí ăn uống, sinh hoạt cá nhân và nhiều chi phí phát sinh khác. Hơn nữa, “giá trung bình” là một khái niệm mơ hồ, khó xác định và mang tính cào bằng, không phản ánh đúng chất lượng dịch vụ và mức sống thực tế tại nơi điều trị. Luận văn chỉ ra rằng, Tòa án các cấp thường lúng túng khi áp dụng quy định này, dẫn đến việc chấp nhận các khoản bồi thường ở mức rất thấp, không đủ bù đắp tổn thất thực tế.

2.2. Khó khăn khi tính thu nhập thực tế bị mất giảm sút

Việc xác định thu nhập thực tế bị mất của người chăm sóc là một trong những thách thức lớn nhất. Nghị quyết 03/2006 chỉ hướng dẫn cách tính cho người có thu nhập ổn định từ lương hoặc hợp đồng lao động. Quy định này bỏ sót hoàn toàn những người làm nghề tự do, kinh doanh, nông nghiệp – chiếm tỷ trọng lớn trong lực lượng lao động. Đối với họ, việc chứng minh thu nhập và thiệt hại do phải nghỉ việc chăm sóc người thân là vô cùng phức tạp. Điều này tạo ra sự bất bình đẳng, khi những người lao động tự do dù chịu thiệt hại nặng nề nhưng lại khó được pháp luật bảo vệ, đi ngược lại nguyên tắc xác định thiệt hại phải toàn bộ và kịp thời.

2.3. Sự thiếu nhất quán trong thực tiễn xét xử và án lệ

Từ những bất cập trên, thực tiễn xét xử về bồi thường thiệt hại cho người chăm sóc trở nên không thống nhất. Luận văn đã phân tích nhiều bản án, cho thấy có Tòa án áp dụng máy móc quy định cũ, chỉ chấp nhận bồi thường cho một người chăm sóc với chi phí tối thiểu. Ngược lại, một số Tòa án đã linh hoạt vận dụng, chấp nhận bồi thường cho hai người chăm sóc trong trường hợp bệnh nhân nặng, hoặc lấy mức lương tối thiểu vùng làm căn cứ tính thu nhập thực tế bị mất. Sự khác biệt này cho thấy sự cần thiết phải có một văn bản hướng dẫn mới hoặc ban hành án lệ về bồi thường thiệt hại để tạo ra một tiêu chuẩn áp dụng chung, đảm bảo sự công bằng và có thể dự đoán được của pháp luật.

III. Hướng dẫn xác định thiệt hại của người chăm sóc trong điều trị

Để giải quyết những bất cập hiện tại, việc xây dựng một phương pháp luận khoa học để xác định thiệt hại được bồi thường của người chăm sóc trong thời gian điều trị là vô cùng cấp thiết. Hướng tiếp cận này phải dựa trên nguyên tắc xác định thiệt hại thực tế, toàn diện và phù hợp với nền kinh tế thị trường. Thay vì áp dụng các quy định cứng nhắc từ Nghị quyết 03/2006/NQ-HĐTP, cần có một cơ chế linh hoạt hơn để đánh giá các khoản chi phí và thu nhập bị mất. Luận văn của Lê Thanh Hoàng đề xuất cách tiếp cận chi tiết hơn, tách bạch rõ ràng giữa các loại chi phí và đa dạng hóa phương pháp tính toán thu nhập. Cụ thể, chi phí hợp lý không chỉ giới hạn ở đi lại và nhà trọ, mà cần mở rộng ra các chi phí sinh hoạt thiết yếu khác như ăn uống, chi phí liên lạc, và các vật dụng cần thiết trong quá trình chăm sóc tại cơ sở y tế. Đối với thu nhập thực tế bị mất, cần xây dựng các phương pháp tính toán riêng cho từng nhóm đối tượng lao động khác nhau, từ người làm công ăn lương đến người kinh doanh, lao động tự do. Việc áp dụng một phương pháp luận rõ ràng, minh bạch sẽ giúp Tòa án đưa ra phán quyết khách quan hơn, đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người chăm sóc và thể hiện đúng bản chất của trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.

3.1. Nguyên tắc xác định chi phí đi lại ăn ở thực tế và hợp lý

Chi phí hợp lý cần được hiểu là những chi phí cần thiết và phù hợp với hoàn cảnh thực tế. Đối với chi phí đi lại, cần căn cứ vào phương tiện di chuyển thực tế, đặc biệt trong các trường hợp cấp cứu khẩn cấp. Chi phí này bao gồm cả các lần đi lại cần thiết giữa bệnh viện và nhà trong suốt quá trình điều trị kéo dài. Về chi phí ăn ở, thay vì khái niệm “giá trung bình” mơ hồ, có thể tham chiếu mức chi tiêu sinh hoạt tối thiểu hoặc trung bình tại địa phương nơi điều trị, hoặc dựa trên các hóa đơn, chứng từ hợp lệ. Luận văn kiến nghị cần có quy định rõ ràng về các khoản mục chi phí được bồi thường để tránh tranh cãi và áp dụng tùy tiện.

3.2. Cách tính thu nhập thực tế bị mất cho mọi ngành nghề

Để giải quyết bài toán thu nhập thực tế bị mất, cần có hướng dẫn đa dạng. Với người làm công ăn lương, có thể căn cứ vào hợp đồng lao động và bảng lương. Với người kinh doanh, có thể dựa vào doanh thu, lợi nhuận trung bình các tháng trước đó thông qua sổ sách kế toán, tờ khai thuế. Đối với người lao động tự do không có giấy tờ chứng minh, Tòa án có thể tham khảo mức thu nhập trung bình của ngành nghề tương tự tại địa phương, hoặc áp dụng mức lương tối thiểu vùng như một số Tòa án đã làm. Cách tiếp cận linh hoạt này đảm bảo mọi người chăm sóc, dù làm bất cứ ngành nghề gì, cũng có cơ sở để yêu cầu bồi thường cho thu nhập thực tế bị giảm sút của mình.

IV. Hướng dẫn bồi thường khi người bị hại mất khả năng lao động

Một trường hợp đặc biệt phức tạp là khi người bị thiệt hại mất khả năng lao động và cần người thường xuyên chăm sóc sau thời gian điều trị. Điều 590 BLDS 2015 quy định thiệt hại trong trường hợp này bao gồm cả “chi phí hợp lý cho việc chăm sóc”. Tuy nhiên, các vướng mắc pháp lý lại tiếp tục nảy sinh xoay quanh các điều kiện để được bồi thường, thời hạn bồi thường và số lượng người chăm sóc. Nghị quyết 03/2006/NQ-HĐTP đặt ra một ngưỡng cứng là tỷ lệ thương tật vĩnh viễn từ 81% trở lên, dựa trên kết quả giám định y khoa. Quy định này tỏ ra máy móc, bởi trên thực tế có những người dù tỷ lệ thương tật dưới 81% nhưng vẫn không thể tự phục vụ bản thân và cần người chăm sóc liên tục. Thêm vào đó, Nghị quyết chỉ cho phép bồi thường chi phí cho một người chăm sóc, điều này là bất hợp lý trong các trường hợp bệnh nhân bị liệt toàn thân hoặc sống thực vật. Luận văn đã chỉ ra, để giải quyết các vấn đề này, cần có một cách tiếp cận toàn diện hơn, không chỉ dựa vào tỷ lệ thương tật mà còn phải xem xét tình trạng sức khỏe thực tế, nhu cầu chăm sóc cụ thể của người bị thiệt hại để đưa ra phán quyết công bằng, hợp lý, đảm bảo cuộc sống cho họ sau biến cố.

4.1. Điều kiện bồi thường khi cần người thường xuyên chăm sóc

Điều kiện để người chăm sóc được bồi thường cần linh hoạt hơn. Thay vì chỉ dựa vào tỷ lệ thương tật từ 81% trở lên, pháp luật nên quy định theo hướng xem xét tình trạng thực tế: liệu người bị thiệt hại có khả năng tự thực hiện các sinh hoạt cá nhân tối thiểu hay không. Kết luận của cơ quan giám định y khoa vẫn là căn cứ quan trọng, nhưng Tòa án cần có quyền xem xét các yếu tố khác như độ tuổi, bệnh nền và nhu cầu chăm sóc đặc biệt. Việc này giúp tránh bỏ sót những trường hợp thực sự cần sự trợ giúp thường xuyên nhưng không đạt ngưỡng tỷ lệ thương tật cứng nhắc do luật định.

4.2. Cách xác định thời hạn và số người chăm sóc được bồi thường

Thời hạn bồi thường chi phí chăm sóc sau điều trị là một vấn đề khó. Pháp luật nên khuyến khích các bên thỏa thuận về một khoản tiền bồi thường một lần hoặc theo định kỳ trong một thời gian nhất định (ví dụ 5-10 năm). Nếu không thỏa thuận được, Tòa án có thể ấn định thời hạn dựa trên tiên lượng về khả năng hồi phục của nạn nhân. Về số người chăm sóc, trong những trường hợp đặc biệt nghiêm trọng (sống thực vật, liệt toàn thân), cần cho phép bồi thường chi phí cho hai người chăm sóc. Thực tiễn xét xử tại một số Tòa án như TAND tỉnh Vĩnh Long đã đi theo hướng này và cần được luật hóa để áp dụng thống nhất.

V. Kiến nghị từ luận văn Hoàn thiện luật bồi thường thiệt hại

Từ những phân tích sâu sắc về lý luận và thực tiễn, luận văn thạc sĩ luật học của tác giả Lê Thanh Hoàng đã đưa ra những kiến nghị xác đáng nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật về thiệt hại được bồi thường của người chăm sóc. Trọng tâm của các đề xuất này là sự cần thiết phải thay thế các quy định đã lỗi thời và xây dựng một cơ chế pháp lý minh bạch, linh hoạt và công bằng hơn. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ giải quyết các vướng mắc trong thực tiễn xét xử mà còn củng cố niềm tin của người dân vào công lý, đảm bảo nguyên tắc “thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời” được thực thi triệt để. Các kiến nghị này cần được các nhà làm luật xem xét nghiêm túc để hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam, đặc biệt là chế định bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, ngày càng tiệm cận hơn với thực tiễn cuộc sống và các chuẩn mực pháp lý tiến bộ. Một trong những đề xuất đột phá là xem xét bồi thường cả tổn thất về tinh thần cho người chăm sóc, ghi nhận sự hy sinh và những ảnh hưởng tâm lý sâu sắc mà họ phải gánh chịu.

5.1. Sửa đổi thay thế ngay Nghị quyết 03 2006 NQ HĐTP

Kiến nghị cấp bách và quan trọng nhất là Tòa án nhân dân Tối cao cần sớm ban hành một Nghị quyết mới để thay thế Nghị quyết 03/2006/NQ-HĐTP. Văn bản hướng dẫn mới phải định nghĩa rõ ràng và mở rộng khái niệm “chi phí hợp lý”, bao gồm đầy đủ các chi phí sinh hoạt cần thiết. Đồng thời, cần đưa ra các phương pháp cụ thể để xác định thu nhập thực tế bị mất cho nhiều loại hình lao động khác nhau. Nghị quyết mới cũng cần điều chỉnh quy định về tỷ lệ thương tật và số người chăm sóc được bồi thường một cách linh hoạt, phù hợp với thực tế.

5.2. Xây dựng và phát triển án lệ về bồi thường thiệt hại

Trong khi chờ đợi văn bản hướng dẫn mới, việc lựa chọn, công bố và phát triển các án lệ về bồi thường thiệt hại là giải pháp hiệu quả. Các bản án tiến bộ, có tính chuẩn mực cao của một số Tòa án cần được tổng kết và công nhận là án lệ. Điều này sẽ giúp các Tòa án cấp dưới có nguồn tham khảo chính thống để giải quyết các vụ việc tương tự, góp phần thống nhất thực tiễn xét xử trên cả nước. Án lệ sẽ là nguồn bổ sung quan trọng, giúp lấp đầy các “khoảng trống” mà pháp luật thành văn chưa kịp điều chỉnh.

5.3. Đề xuất bồi thường tổn thất về tinh thần cho người chăm sóc

Một đề xuất mang tính nhân văn sâu sắc từ luận văn là nghiên cứu khả năng bồi thường tổn thất về tinh thần cho người trực tiếp nuôi dưỡng. Khi người thân bị tổn hại sức khỏe nghiêm trọng, người chăm sóc không chỉ chịu thiệt hại vật chất mà còn phải đối mặt với áp lực tâm lý, sự đau khổ và lo lắng kéo dài. Việc pháp luật công nhận và cho phép bồi thường khoản tổn thất này sẽ là sự ghi nhận xứng đáng cho những hy sinh thầm lặng của họ, phù hợp với truyền thống đạo đức và tình cảm gia đình của người Việt Nam. Đây là một hướng đi cần được cân nhắc trong quá trình hoàn thiện BLDS 2015.

VI. Tóm tắt luận văn và hướng phát triển bồi thường thiệt hại

Luận văn “Thiệt hại được bồi thường của người chăm sóc người có sức khỏe bị xâm phạm” là một công trình nghiên cứu công phu, chỉ ra một cách hệ thống những bất cập trong pháp luật và thực tiễn xét xử của Việt Nam. Tác phẩm đã khẳng định rằng, các quy định hiện hành, đặc biệt là Nghị quyết 03/2006/NQ-HĐTP, đã không còn theo kịp sự vận động của đời sống xã hội, tạo ra nhiều rào cản trong việc bảo vệ quyền lợi chính đáng của người chăm sóc. Các khái niệm như chi phí hợp lý, thu nhập thực tế bị mất, hay các điều kiện bồi thường khi nạn nhân mất khả năng lao động đều cần được định nghĩa lại một cách rõ ràng và linh hoạt hơn. Hướng phát triển trong tương lai của pháp luật bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng tại Việt Nam phải là xây dựng một hệ thống quy phạm chi tiết, minh bạch, có khả năng dự báo và dễ áp dụng. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo mọi thiệt hại thực tế phát sinh từ hành vi xâm phạm sức khỏe, bao gồm cả thiệt hại của người chăm sóc, đều được bồi thường đầy đủ và kịp thời, góp phần xây dựng một xã hội công bằng, thượng tôn pháp luật.

6.1. Tóm tắt các vấn đề cốt lõi của luận văn thạc sĩ luật học

Luận văn tập trung vào ba vấn đề cốt lõi: (1) Sự lỗi thời và thiếu bao quát của các quy định pháp luật hiện hành, đặc biệt là Nghị quyết 03/2006, về các khoản thiệt hại được bồi thường của người chăm sóc; (2) Sự thiếu thống nhất và áp dụng máy móc trong thực tiễn xét xử tại các cấp Tòa án, dẫn đến sự bất công cho người bị thiệt hại; (3) Sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật thông qua việc ban hành văn bản hướng dẫn mới và phát triển án lệ, đồng thời đề xuất những hướng đi mới như bồi thường tổn thất về tinh thần cho người chăm sóc. Đây là những đóng góp giá trị cả về lý luận và thực tiễn cho khoa học pháp lý.

6.2. Xu hướng phát triển pháp luật bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng

Trong tương lai, pháp luật về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng của Việt Nam cần phát triển theo hướng tiệm cận với các nguyên tắc chung của thế giới: bồi thường toàn bộ thiệt hại và đề cao sự thỏa thuận của các bên. Các quy định cần được lượng hóa rõ ràng hơn để giảm thiểu tính chủ quan trong xét xử. Việc ứng dụng công nghệ, xây dựng cơ sở dữ liệu về mức thu nhập trung bình theo ngành nghề, chi phí sinh hoạt theo vùng miền... sẽ hỗ trợ Tòa án trong việc xác định thiệt hại. Hơn nữa, xu hướng chung là mở rộng phạm vi bảo vệ, không chỉ cho người bị thiệt hại trực tiếp mà còn cho những người có liên quan mật thiết, như người trực tiếp nuôi dưỡng.

04/10/2025
Thiệt hại được bồi thường của người chăm sóc người có sức khỏe bị xâm phạm theo pháp luật việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và danh mục tài liệu tham khảo, luận văn còn được chia thành hai chương: Chƣơng 1. Chi phí hợp lý và thu nhập thực tế bị mất của người chăm sóc người bị thiệt hại. Chi phí hợp lý cho việc chăm sóc người bị thiệt hại sau khi điều trị mà người bị thiệt hại mất khả năng lao động và cần phải có người thường xuyên chăm sóc. 10 CHƢƠNG 1 CHI PHÍ HỢP LÝ VÀ PHẦN THU NHẬP THỰC TẾ BỊ MẤT CỦA NGƢỜI CHĂM SÓC NGƢỜI BỊ THIỆT HẠI 1.

Chi phí hợp lý cho ngƣời chăm sóc ngƣời bị thiệt hại trong thời gian điều trị 1. Bất cập của quy định pháp luật về chi phí chăm sóc người bị thiệt hại trong thời gian điều trị Đối với người bị thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm họ phải nằm viện để được điều trị, cứu chữa, thời gian đó dài hay ngắn là tùy thuộc vào tình trạng, mức độ nghiêm trọng của việc sức khỏe bị xâm phạm, có người suốt đời họ phải gắn liền với những ngày tháng nằm viện với sự đau đớn cả về thể xác lẫn tinh thần, thậm chí sau khi điều trị ở bệnh viện khi trở về với gia đình phải tiếp tục điều trị với bao nhiêu tốn kém về công sức tiền của, mà sức khỏe cũng không thể hồi phục được. Điều đó không chỉ gây thiệt hại cho chính bản thân họ mà còn cho những người đã trực tiếp chăm sóc họ trong thời gian họ phải nằm viện để điều trị. Do đó pháp luật đã dự liệu và có những quy định để người chăm sóc người bị thiệt hại sẽ được bồi thường những khoản tiền để bù đắp phần nào những thiệt hại mà họ phải gánh chịu.

Từ khi BLDS đầu tiên của nước ta đó là BLDS năm 1995 ra đời, những quy định về thiệt hại được bồi thường của người chăm sóc người bị thiệt hại cũng đã được quy định khá chi tiết. Điều đó đã tạo hành lang pháp lý cho các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc giải quyết các vụ án liên quan đến yêu cầu đòi bồi thường thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm được tiến hành một cách đầy đủ và toàn diện hơn, một phần nào đó đã đáp ứng được yêu cầu thực tiễn cuộc sống đang đặt ra. BLDS 2005 ra đời, phần nào đã đáp ứng được yêu cầu phát triển của đất nước trong tình hình mới, nền kinh tế xã hội của Việt Nam đã có những chuyển biến và thay đổi mạnh mẽ, đó là những yếu tố của nền kinh tế thị trường phát triển năng động cùng với nhiều thành phần kinh tế củng phát triển và vận hành theo cơ chế thị trường. Từ đó tư duy về pháp luật dân sự cũng thay đổi theo, trong đó có tư duy về BTTH ngoài hợp đồng nói chung và thiệt hại về sức khỏe nói riêng đã có sự thay đổi trong điều kiện của nền kinh tế thị trường mà ở đó khái niệm về hàng hóa, về giá trị của sức lao động đã có những thay đổi rất nhanh chóng, đó là xu hướng chung của thời đại buộc chúng ta phải thay đổi.

11 Tuy nhiên trong quá trình phát triển đó cũng cần phải tính đến những yếu tố đặc thù của Việt Nam về điều kiện kinh tế xã hội, trình độ dân trí, thu nhập của dân cư, đạo đức, phong tục tập quán, truyền thống, văn hóa của người Việt Nam và với một nguyên tắc đã được pháp luật quy định là thiệt hại phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời, trên tinh thần là tính đúng, tính đủ những thiệt hại đã xảy ra trên thực tế. Lần đầu tiên BLDS năm 2005 đã liệt kê các khoản bồi thường mà người chăm sóc người bị thiệt hại được hưởng được quy định một cách khá chi tiết tại điều 590 của BLDS. Và để cụ thể hóa những điều khoản cơ bản đó, TAND Tối cao đã ban hành Nghị quyết số 03/2006 để hướng dẫn những quy định về BTTH ngoài hợp đồng nói chung và thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm nói riêng, trong đó có những quy định về các khoản thiệt hại mà người chăm sóc người bị thiệt hại được bồi thường nói riêng. Tuy nhiên thời gian đến nay đã gần 15 năm với điều kiện kinh tế xã hội của Việt Nam đã có rất nhiều sự thay đổi thì những nội dung của Nghị quyết số 03/2006 đã không còn phù hợp với thực tế.

Những quy định này vẫn mang tính cứng nhắc và mang nặng tư tưởng của nền kinh tế tập trung, quan liêu bao cấp và có nhiều quy định đã không còn phù hợp với thực tế. So với BLDS năm 2005 thì những quy định về thiệt hại được bồi thường của người chăm sóc người bị thiệt hại của BLDS năm 2015, về cơ bản cũng không có nhiều thay đổi Điều đó đòi hỏi TAND tối cao sự cấp thiết phải ban hành Nghị quyết mới hướng dẫn điều 590 của BLDS năm 2015 để thay thế cho Nghị quyết 03/2006, về mặt nguyên tắc là đã không còn hiệu lực thi hành, hoặc sự cần thiết có những bản án mang tính điển hình, mẫu mực và đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Luật để dùng làm án lệ áp dụng cho hệ thống Tòa án các cấp. BLDS năm 2015 có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2017 tại điểm c khoản 1 điều 590 đã quy định: “Chi phí hợp lý và phần thu nhập thực tế bị mất của người chăm sóc người bị thiệt hại trong thời gian điều trị; Nếu người bị thiệt hại mất khả năng lao động và cần phải có người thường xuyên chăm sóc thì thiệt hại bao gồm cả chi phí hợp lý cho việc chăm sóc người bị thiệt hại”. Đây là những quy định khung chỉ mang tính định tính và còn rất chung chung nên rất dễ dẫn đến việc tùy nghi trong việc áp dụng, điều đó đã dẫn đến một thực tế là có sự vận dụng khác nhau giữa Tòa án các cấp trên phạm vi cả nước.

Hiểu thế nào là hợp lý? lấy tiêu chí nào để quyết định rằng chi phí đó là hợp lý, hợp lý có phải là phải có toa vé, chứng từ theo quy định của pháp luật hay sự 12 hợp lý theo lý lẽ, sự phù hợp với thực tiễn, xu hướng chung và mọi người đang áp dụng. Người này có thể cho rằng đó là hợp lý nhưng người khác thì không và hợp lý hay không thì phải áp dụng vào từng trường hợp khách quan, cụ thể. Đây là vấn đề thực tiễn pháp lý đang đặt ra và cần có một quy chuẩn, hay một chuẩn mực nào đó nhất định. Hiện nay Tòa án các cấp vẫn phải áp dụng những hướng dẫn tại Nghị quyết số 03/2006/ NQ-HĐTP ngày 08 tháng 7 năm 2006 của HĐTP TAND Tối cao về BTTH ngoài hợp đồng để giải quyết các vụ án về bồi thường thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm, mặc dù trên thực tế đã không còn hiệu lực thi hành.3 của phần I của Nghị quyết có quy định chi phí hợp lý và phần thu nhập thực tế bị mất của người chăm sóc người bị thiệt hại trong thời gian điều trị, trong đó có: Chi phí hợp lý cho người chăm sóc người bị thiệt hại trong thời gian điều trị bao gồm tiền tàu xe đi lại tiền thuê nhà trọ theo giá trung bình ở địa phương nơi thực hiện việc chi phí (nếu có) cho một trong những người chăm sóc người bị thiệt hại trong thời gian điều trị do cần thiết hoặc theo yêu cầu của cơ sở y tế.

Quy định này đã cụ thể hóa những quy định tại điểm c khoản 1 điều 609 của BLDS năm 2005. Tuy nhiên hướng dẫn này đã thiếu tính bao quát và không còn phù hợp với điều kiện về mức sống và điều kiện đi lại hiện nay và trong một số trường hợp khi áp dụng vào từng vụ việc cụ thể thì phát sinh vướng mắc và cần phải có quan điểm thống nhất. Hiện nay việc đi lại rất đa dạng và phong phú về các loại phương tiện di chuyển khác nhau đi liền với đó là giá cả cũng rất khác nhau, đi kèm với đó là chất lượng dịch vụ cũng khác nhau. Việc lựa chọn phương tiện nào để đi lại chăm sóc người có sức khỏe bị thiệt hại nó còn tùy thuộc vào điều kiện hoàn cảnh khách quan khi xảy ra việc gây thiệt hại và đi liền với đó là mức độ thương tích, tình trạng bệnh tật, sức khỏe của người bị gây thiệt hại tại thời điểm bị xâm phạm và suốt cả quá trình điều trị.

Trong một số trường hợp việc đi lại, thời gian, quãng đường di chuyển sẽ quyết định rất lớn đến việc cứu chữa và tính mạng của người bị thiệt hại. Trong những tình huống nguy nan tính mạng của người bị thiệt hại có thể bị đe dọa bất cứ lúc nào thì người chăm sóc cho người bị thiệt hại sẽ không có nhiều sự lựa chọn trong việc quyết định phương tiện đi lại, điều cần nhất của họ lúc này là bằng tất cả những gì nhanh nhất có thể và có thể làm bất cứ điều gì để đưa người bị thiệt hại đến bệnh viện để được cứu chữa kịp thời, trong những tình huống như 13 vậy pháp luật cũng cần có những quy định mang tính linh hoạt để có những quyết định hợp tình, hợp lý. Ngoài ra cũng cần phải hiểu đúng về khái niệm tiền tàu xe đi lại, đi lại có phải chỉ là một lần đi từ nhà đến bệnh viện và từ bệnh viện trở về nhà hay không, bởi vì trên thực tế trong quá trình chăm sóc cho người bị thiệt hại thì người chăm sóc cũng cần có nhu cầu đi lại họ không thể suốt ngày chỉ ở bên cạnh người bệnh, việc đi lại là một nhu cầu cần thiết của con người. Trên thực tế đã phát sinh những trường hợp có những người bị thương tích hoặc tổn hại sức khỏe rất nặng, nhất là trong các vụ án vi phạm các quy định về an toàn giao thông, các vụ án mà người gây thiệt hại đã có hành vi cố ý tước đoạt sinh mạng của người khác nhưng nạn nhân không chết hoặc các vụ cố ý gây thương tích, thông thường là nạn nhân bị thương tích rất nặng và những tổn thương rất nghiêm trọng và có thể bị cái chết đe dọa bất cứ lúc nào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ