CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN Chương 2: Cơ sở lý thuyết: Trong chương này, các lý thuyết liên quan đến dự án được sử dụng để thiết kế và triển khai mô hình. Chương 3: Tính toán và thiết kế: Chương này tổng quan về các yêu cầu của dự án và hướng dẫn thiết kế hệ thống. Nó bao gồm các khía cạnh thiết yếu như thiết kế sơ đồ khối hệ thống, sơ đồ mạch, bản vẽ cơ khí và giao diện người dùng. Chương 4: Thi công hệ thống: Phần này tập trung vào các khía cạnh thực tế của dự án, giới thiệu các thành phần cơ và điện của thiết bị chụp ảnh bàn chân cho bệnh nhân tiểu đường.
Nó bao gồm lập trình hệ thống và tiến hành mô phỏng mô hình để đảm bảo chức năng của nó. Chương 5: Kết quả - Nhận xét - Đánh giá: Trình bày kết quả thu được so với mục tiêu đã đặt ra trong quá trình nghiên cứu. Sau đó, phân tích và so sánh kết quả mô phỏng và thực tế. Chương 6: Kết luận và hướng phát triển: Chương này trình bày các kết quả và giới hạn của dự án, từ đó đưa ra các kết luận và hướng phát triển để giải quyết các khó khăn chưa giải quyết được.
4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Loét bàn chân do đái tháo đường Loét bàn chân do tiểu đường là một biến chứng phổ biến của bệnh tiểu đường, được đặc trưng bởi vết loét hoặc vết thương hở ở bàn chân hoặc cẳng chân. Nó thường phát triển ở những người có lượng đường trong máu cao trong một thời gian dài, làm tổn thương các dây thần kinh và mạch máu ở bàn chân, khiến cho việc cảm nhận và phát hiện các vết thương hoặc nhiễm trùng trở nên khó khăn hơn [5]. Nếu không được điều trị thích hợp, vết loét bàn chân do tiểu đường có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như nhiễm trùng, hoại thư, thậm chí phải cắt cụt chi và làm tăng tỷ lệ tử vong đáng kể.
Do đó, điều cần thiết đối với những người mắc bệnh tiểu đường là thực hiện các biện pháp phòng ngừa và tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời cho bất kỳ vấn đề nào ở chân [6]. Cơ chế bệnh sinh của loét bàn chân đái tháo đường Sự phát triển của loét bàn chân do tiểu đường được cho là do nhiều yếu tố góp phần xảy ra đồng thời. Các nguyên nhân chính bao gồm bệnh lý thần kinh ngoại vi, chiếm 50% trường hợp, bệnh động mạch ngoại biên chiếm 15% trường hợp và sự kết hợp của cả hai yếu tố [7]. Bệnh lý thần kinh, nguyên nhân chính gây loét bàn chân do đái tháo đường, chiếm trên 50% các trường hợp.
Nó có thể được phân loại thành ba thành phần: vận động, tự chủ và cảm giác, mỗi thành phần ảnh hưởng đến các khía cạnh khác nhau của hệ thần kinh. Bệnh lý thần kinh vận động tác động đến sự bảo tồn của các cơ nội tại bàn chân làm rối loạn sự cân bằng giữa gập và duỗi bàn chân. Sự gián đoạn này dẫn đến những bất thường về cấu trúc ở bàn chân, dẫn đến các vùng xương không đều và các vùng chịu áp lực gia tăng. Theo thời gian, những điểm áp lực này dần dần gây hại cho da, dẫn đến hình thành vết loét.
Bệnh thần kinh tự chủ làm suy giảm chức năng của tuyến mồ hôi và dầu khiến bàn chân trở nên khô và dễ rách. Do đó, nhiễm trùng phát triển tại vết rách da. Bệnh thần kinh cảm giác làm suy yếu các dây thần kinh chịu trách nhiệm truyền cảm giác chạm, nhiệt độ, đau, v. từ da, xương và cơ.
Do đó, những người bị ảnh hưởng bởi tình trạng này sẽ bị mất cảm giác ở bàn chân, có khả năng dẫn đến việc thiếu nhận thức về các vết thương nhỏ. Hậu quả là những vết thương nhỏ này có thể tiến triển thành nhiễm trùng hoặc loét. 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Bệnh động mạch ngoại vi là tình trạng tắc nghẽn hoặc thu hẹp mạch máu ở các chi, có thể dẫn đến giảm lưu lượng máu hoặc mất mô. Các biến chứng của bệnh động mạch ngoại vi bao gồm loét không lành, cắt cụt chi và khuyết tật về thể chất.
Khi bệnh lý thần kinh và bệnh động mạch ngoại vi cùng tồn tại, chức năng thần kinh bị tổn thương và giảm lưu lượng máu đến bàn chân sẽ tạo ra một tình huống khó khăn hơn cho những người mắc bệnh tiểu đường. Bệnh lý thần kinh dẫn đến những bất thường về cấu trúc và mất cảm giác, khiến bàn chân dễ bị các điểm áp lực và chấn thương hơn. Đồng thời, lưu lượng máu bị suy giảm do bệnh động mạch ngoại vi cản trở quá trình lành vết thương, làm tăng nguy cơ loét không lành và các biến chứng tiềm ẩn. Các hệ thống phân loại loét bàn chân do đái tháo đường Hệ thống phân loại loét bàn chân do đái tháo đường Wagner là một công cụ cơ bản và rộng rãi để phân loại chấn thương bàn chân do tiểu đường và điều trị chúng một cách hiệu quả là Hệ thống phân loại vết loét bàn chân do tiểu đường Wagner [8].
Hệ thống này được phát triển bởi Tiến sĩ Lawrence A. Lavery và các đồng nghiệp vào năm 1995 và sử dụng các thang đo sau đây để đánh giá độ sâu của vết loét và ảnh hưởng đến các cấu trúc bên dưới như gân, xương hoặc khớp như hình 2. Giai đoạn 0: Không có vết thương hở, nhưng có thể có biến dạng hoặc viêm mô tế bào. Giai đoạn 1: Vết loét nông giới hạn ở lớp biểu bì và/hoặc lớp hạ bì.
Giai đoạn 2: Loét thâm nhập mô dưới da hoặc lớp mỡ. Giai đoạn 3: Loét lan vào lớp cơ hoặc đến xương. Giai đoạn 4: Hoại thư ảnh hưởng đến ngón chân hoặc phần trước của bàn chân. Giai đoạn 5: Hoại thư toàn bộ bàn chân.
Hệ thống phân loại loét bàn chân do đái tháo đường Wagner Hệ thống phân loại loét bàn chân do tiểu đường của Đại học Texas liên quan đến việc phân loại chúng dựa trên độ sâu của chúng, tiếp theo là phân loại chúng tùy thuộc 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT vào sự hiện diện hay vắng mặt của nhiễm trùng và thiếu máu cục bộ. Bộ phân loại chia thành các mức độ và giai đoạn [9]. Tương ứng với mỗi mức độ là độ sâu của vết loét. Mức độ 0: Vị trí loét trước hoặc sau loét đã lành.
Mức độ 1: Vết thương nông, không ảnh hưởng đến các cấu trúc giải phẫu như gân, bao, xương. Mức độ 2: Vết thương xuyên gân hoặc viên nang. Mức độ 3: Vết thương xuyên xương hoặc khớp. Mỗi mức độ được chia thành bốn giai đoạn sẽ được thành 4 giai đoạn tương ứng với sự hiện diện hoặc vắng mặt của nhiễm trùng hoặc thiếu máu cục bộ.
Giai đoạn A: Không có nhiễm trùng hoặc thiếu máu cục bộ. Giai đoạn B: Có nhiễm trùng nhưng không thiếu máu cục bộ. Giai đoạn C: Có thiếu máu cục bộ nhưng không có nhiễm trùng. Giai đoạn D: Có cả nhiễm trùng và thiếu máu cục bộ.3 So sánh các hệ thống phân loại DFU Hệ thống phân loại vết loét bàn chân do tiểu đường của Đại học Texas và Wagner được sử dụng rộng rãi để phân loại vết loét bàn chân do tiểu đường.
Sự khác nhau của hai hệ thống có thể xem xét ở những khía cạnh như phạm vi, trọng tâm, thang đánh giá và ứng dụng lâm sàng. Xét về phạm vi, hệ thống Wagner là một hệ thống phân loại đơn giản hơn, phân loại loét bàn chân do tiểu đường thành 6 cấp độ dựa trên độ sâu của vết loét và mức độ tổn thương mô. Hệ thống của Đại học Texas là một hệ thống phân loại toàn diện hơn, xem xét một số yếu tố bổ sung, bao gồm kích thước vết thương, sự hiện diện của nhiễm trùng và mức độ nghiêm trọng của thiếu máu cục bộ. Về trọng tâm, hệ thống Wagner tập trung chủ yếu vào độ sâu của vết loét và sự liên quan của mô, trong khi hệ thống của Đại học Texas xem xét các yếu tố bổ sung như kích thước vết thương, nhiễm trùng và mức độ nghiêm trọng của thiếu máu cục bộ.
Xét thang đánh giá, hệ thống Wagner cho thang đánh giá từ 0 đến 5 đối với loét bàn chân do tiểu đường, với 0 là da lành và 5 là dạng loét nghiêm trọng nhất. Hệ thống của Đại học Texas cho thang đánh giá từ 0 đến 3 đối với loét bàn chân do tiểu đường, với 0 là da còn nguyên vẹn và 3 là dạng loét nghiêm trọng nhất. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Trong ứng dụng lâm sàng, hệ thống Wagner thường được sử dụng trong thực hành lâm sàng như một cách nhanh chóng và dễ dàng để phân loại vết loét bàn chân do tiểu đường. Hệ thống của Đại học Texas được sử dụng trong các cơ sở lâm sàng và nghiên cứu, vì nó cung cấp đánh giá toàn diện hơn về vết loét và giúp hướng dẫn các quyết định điều trị.
Tóm lại, hệ thống Wagner là một hệ thống phân loại đơn giản hơn, tập trung vào độ sâu của vết loét và sự liên quan của mô. Ngược lại, hệ thống của Đại học Texas là một hệ thống phân loại toàn diện hơn, xem xét một số yếu tố bổ sung, bao gồm kích thước vết thương, sự hiện diện của nhiễm trùng và mức độ nghiêm trọng của thiếu máu cục bộ [10]. Cả hai hệ thống đều hữu ích trong thực hành lâm sàng và có thể giúp hướng dẫn các quyết định điều trị loét chân do tiểu đường.2 Quản lý lưu trữ và thu thập hình ảnh lâm sàng 2. Hình ảnh lâm sàng Hình ảnh lâm sàng được chụp trong quá trình chăm sóc hoặc khám bệnh nhân.
Chúng là một tập hợp con của các hình ảnh y sinh ghi lại các phát hiện lâm sàng, các dấu hiệu có thể nhìn thấy hoặc các đặc điểm chẩn đoán về tình trạng của một bệnh nhân cụ thể. Hình ảnh lâm sàng có thể bao gồm hình ảnh về tình trạng da, vết thương, phát ban, tổn thương hoặc bất kỳ dấu hiệu bất thường nào có thể nhìn thấy được khi khám lâm sàng. Chúng được sử dụng làm tài liệu, thông tin liên lạc và tài liệu tham khảo trong bối cảnh chăm sóc bệnh nhân cá nhân [11]. Các loại hình ảnh lâm sàng bao gồm hình ảnh da liễu, hình ảnh X-quang, hình ảnh nhãn khoa, hình ảnh nội soi, hình ảnh bệnh lý, hình ảnh phẫu thuật, hình ảnh nha khoa, hình ảnh sản phụ khoa, hình ảnh chỉnh hình, hình ảnh vết thương.
Hình ảnh da liễu là hình ảnh chụp các tình trạng da, chẳng hạn như phát ban, tổn thương, nốt ruồi hoặc các bất thường về da liễu.