Dạy học thí nghiệm Nitrogen phát triển năng lực vận dụng kiến thức cho học sinh

Tổng hợp phương pháp dạy học thí nghiệm hóa học phần Nitrogen. Hướng dẫn phát triển năng lực vận dụng kiến thức, kỹ năng hiệu quả cho học sinh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

151
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thí nghiệm hóa học Nitrogen phát triển năng lực học sinh

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, việc chuyển đổi từ dạy học tiếp cận nội dung sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực là một yêu cầu cấp thiết. Môn Hóa học, với đặc thù là một môn khoa học thực nghiệm, có tiềm năng to lớn trong việc hình thành và rèn luyện các năng lực cốt lõi cho học sinh. Đặc biệt, phần kiến thức về Nitrogen và hợp chất trong chương trình Hóa học lớp 11 cung cấp một hệ thống lý thuyết phong phú, gắn liền với nhiều hiện tượng thực tiễn và quy trình sản xuất quan trọng. Tuy nhiên, việc giảng dạy chỉ dựa trên lý thuyết suông sẽ không thể phát huy hết hiệu quả. Luận văn của tác giả Lê Thị Hiền (2023) đã chỉ ra rằng, việc tích hợp hệ thống thí nghiệm hóa học Nitrogen vào giảng dạy là giải pháp đột phá. Các thí nghiệm không chỉ đóng vai trò minh họa, mà còn là công cụ để học sinh trực tiếp khám phá, quan sát, phân tích và rút ra kết luận. Thông qua các hoạt động như điều chế nitơ trong phòng thí nghiệm hay khảo sát tính chất hóa học của nitơ, học sinh được rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề, năng lực tư duy sáng tạo và đặc biệt là năng lực vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học vào thực tiễn. Cách tiếp cận này giúp biến những kiến thức trừu tượng về chu trình nitơ hay tính oxi hóa của HNO3 trở nên sinh động, dễ hiểu và có ý nghĩa, qua đó nâng cao chất lượng dạy và học một cách bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của năng lực vận dụng kiến thức kĩ năng đã học

Theo Chương trình GDPT 2018, năng lực vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học là một trong ba năng lực đặc thù của môn Hóa học. Năng lực này thể hiện ở khả năng học sinh huy động tổng hợp kiến thức, kỹ năng và các thuộc tính cá nhân khác để giải quyết hiệu quả các vấn đề trong học tập và đời sống. Việc phát triển năng lực này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn hình thành tư duy khoa học, khả năng thích ứng với những bối cảnh mới. Các thí nghiệm hóa học Nitrogen là môi trường lý tưởng để rèn luyện năng lực này, khi học sinh phải áp dụng lý thuyết về amoniac, axit nitricmuối nitrat để giải thích hiện tượng và thực hiện các thao tác thực hành.

1.2. Vai trò của thí nghiệm trong chương trình thực hành hóa học lớp 11

Thí nghiệm hóa học đóng vai trò là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn. Trong chương trình thực hành hóa học lớp 11, các thí nghiệm về Nitrogen giúp học sinh kiểm chứng các giả thuyết khoa học, rèn luyện kỹ năng thực hành và đảm bảo an toàn phòng thí nghiệm. Các hoạt động như quan sát thí nghiệm amoniac tác dụng với dung dịch muối hay thí nghiệm axit nitric tác dụng với kim loại giúp củng cố kiến thức một cách trực quan, sinh động. Hơn nữa, việc tự tay thực hiện thí nghiệm còn khơi gợi hứng thú, niềm đam mê khoa học, tạo nền tảng vững chắc cho các hoạt động nghiên cứu sau này.

II. Thực trạng dạy học thí nghiệm hóa học Thách thức và Cơ hội

Mặc dù vai trò của thí nghiệm là không thể phủ nhận, thực trạng triển khai tại các trường THPT trên địa bàn Hà Nội vẫn còn nhiều thách thức. Kết quả khảo sát từ luận văn của Lê Thị Hiền (2023) tại các trường THPT Phạm Ngũ Lão, THPT FPT và THPT Cổ Loa cho thấy một bức tranh đa chiều. Về phía giáo viên, có tới 88,46% cho rằng việc chuẩn bị thí nghiệm tốn nhiều thời gian, và 80,77% thừa nhận còn tâm lý ngại đổi mới phương pháp. Đáng chú ý, 65,38% giáo viên khẳng định không bao giờ cho học sinh trực tiếp thực hiện thí nghiệm. Nguyên nhân chính đến từ áp lực về thời gian, cơ sở vật chất còn thiếu thốn và yếu kém. Về phía học sinh, các em có nhu cầu rất lớn được tham gia các hoạt động thực hành. Khảo sát chỉ ra 94,12% học sinh mong muốn được thực hiện nhiều thí nghiệm hóa học thú vị và 95,59% muốn được hướng dẫn vận dụng kiến thức giải quyết tình huống thực tiễn. Tuy nhiên, phương pháp giảng dạy phổ biến vẫn là thuyết trình và ghi chép (73,82%). Thực trạng này tạo ra một khoảng trống lớn giữa mục tiêu phát triển năng lực học sinh và phương pháp triển khai thực tế. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để xây dựng và áp dụng các giải pháp sư phạm mới, kết hợp hiệu quả giữa giáo dục STEM hóa họcphương pháp dạy học dự án để tối ưu hóa vai trò của thí nghiệm.

2.1. Hạn chế về cơ sở vật chất và dụng cụ thí nghiệm hóa học

Một trong những rào cản lớn nhất là tình trạng thiếu hụt dụng cụ thí nghiệm hóa học và hóa chất. Nhiều phòng thí nghiệm chưa được trang bị đầy đủ các thiết bị cần thiết cho các bài thực hành tính chất của nitơ và hợp chất. Điều này dẫn đến việc giáo viên thường xuyên phải sử dụng các phương pháp thay thế như mô tả bằng lời, hình ảnh hoặc video, làm giảm tính trực quan và hiệu quả của bài giảng. Việc đảm bảo an toàn phòng thí nghiệm cũng trở nên khó khăn hơn khi trang thiết bị không đạt chuẩn.

2.2. Tâm lý ngại đổi mới và áp lực chương trình của giáo viên

Bên cạnh yếu tố khách quan, yếu tố chủ quan từ phía giáo viên cũng ảnh hưởng không nhỏ. Áp lực hoàn thành chương trình và ôn luyện thi cử khiến nhiều giáo viên ưu tiên các phương pháp truyền thống, tập trung truyền thụ kiến thức lý thuyết. Việc thiết kế một giáo án thí nghiệm hóa học đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian và công sức. Do đó, việc chuyển đổi sang các phương pháp dạy học tích cực nhằm phát triển năng lực hợp tác nhóm hay năng lực giải quyết vấn đề vẫn còn diễn ra chậm, chưa đáp ứng được yêu cầu đổi mới giáo dục.

III. Phương pháp xây dựng thí nghiệm Nitrogen hiệu quả cho học sinh

Để vượt qua các thách thức và đáp ứng nhu cầu học tập của học sinh, việc xây dựng một hệ thống thí nghiệm Nitrogen hiệu quả là vô cùng quan trọng. Luận văn của Lê Thị Hiền đã đề xuất một quy trình bài bản, bắt đầu từ việc phân tích kỹ lưỡng mục tiêu và nội dung chương trình phần Nitrogen. Các nguyên tắc cốt lõi khi tuyển chọn thí nghiệm bao gồm: tính khoa học, tính an toàn, tính trực quan và khả năng thực hiện trong điều kiện thực tế của nhà trường. Hệ thống thí nghiệm được xây dựng không chỉ tập trung vào việc minh họa tính chất hóa học của nitơ mà còn hướng đến việc phát triển năng lực. Chẳng hạn, thí nghiệm điều chế nitơ trong phòng thí nghiệm giúp học sinh rèn kỹ năng lắp ráp dụng cụ và thu khí, trong khi thí nghiệm amoniac cháy trong oxi rèn luyện khả năng quan sát và giải thích hiện tượng phức tạp. Các thí nghiệm phải được thiết kế sao cho có thể lồng ghép các câu hỏi gợi mở, kích thích năng lực tư duy sáng tạo và khả năng liên hệ đến các ứng dụng của nitơ trong đời sống. Việc xây dựng các bài tập thực nghiệm đi kèm cũng là một phần không thể thiếu, giúp học sinh củng cố kiến thức và kỹ năng sau khi thực hành.

3.1. Quy trình tuyển chọn bài thực hành tính chất của nitơ và hợp chất

Quy trình này bao gồm các bước: (1) Xác định mục tiêu năng lực cần đạt cho mỗi bài học. (2) Phân tích nội dung kiến thức liên quan đến tính chất của nitơ và hợp chất (amoniac, axit nitric, muối nitrat). (3) Nghiên cứu và lựa chọn các thí nghiệm có hiện tượng rõ ràng, dễ quan sát và an toàn. (4) Cải tiến, đơn giản hóa các thí nghiệm phức tạp để phù hợp với dụng cụ thí nghiệm hóa học tại trường phổ thông. (5) Xây dựng hướng dẫn chi tiết và phiếu học tập đi kèm để định hướng quá trình học tập của học sinh, đảm bảo học sinh có thể tự viết báo cáo thực hành hóa học một cách khoa học.

3.2. Ví dụ minh họa Thí nghiệm amoniac và thí nghiệm axit nitric

Đối với thí nghiệm amoniac (NH3), có thể lựa chọn các thí nghiệm kinh điển như thử tính tan (thí nghiệm đài phun nước), tính bazơ yếu (tác dụng với quỳ tím ẩm, dung dịch AlCl3) và tính khử (tác dụng với CuO). Đối với thí nghiệm axit nitric (HNO3), cần tập trung vào tính oxi hóa của HNO3. Các thí nghiệm minh họa bao gồm phản ứng của HNO3 đặc và loãng với đồng (Cu), cho thấy sự khác biệt về sản phẩm khử. Những thí nghiệm này không chỉ trực quan mà còn giúp học sinh hiểu sâu sắc bản chất hóa học của các hợp chất Nitrogen.

IV. Cách tích hợp giáo dục STEM hóa học vào bài giảng Nitrogen

Để phát huy tối đa hiệu quả của thí nghiệm, việc tích hợp vào các phương pháp dạy học hiện đại là yếu tố then chốt. Giáo dục STEM hóa học cung cấp một khung khổ lý tưởng để kết nối kiến thức Nitrogen với các lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học. Thay vì các thí nghiệm đơn lẻ, giáo viên có thể xây dựng các dự án học tập, chẳng hạn như "Mô hình sản xuất phân đạm từ amoniac" hoặc "Nghiên cứu tác động của mưa axit (chứa HNO3) đến môi trường". Trong các dự án này, học sinh không chỉ thực hiện thí nghiệm hóa học mà còn phải vận dụng kiến thức toán để tính toán hiệu suất, kỹ thuật để thiết kế mô hình và công nghệ để trình bày sản phẩm. Phương pháp dạy học dự án kết hợp với hoạt động nhóm sẽ thúc đẩy năng lực hợp tác nhómnăng lực giải quyết vấn đề. Học sinh được đặt vào vai trò của những nhà khoa học thực thụ, từ khâu đặt vấn đề, nghiên cứu lý thuyết, đề xuất giải pháp, tiến hành thực nghiệm và báo cáo kết quả. Cách tiếp cận này giúp các em thấy được ý nghĩa thực tiễn của kiến thức về chu trình nitơ và các hợp chất, tạo động lực học tập mạnh mẽ.

4.1. Tổ chức hoạt động nhóm phát triển năng lực hợp tác và giải quyết vấn đề

Trong các giờ thực hành hóa học lớp 11, việc chia lớp thành các nhóm nhỏ (4-6 học sinh) là rất hiệu quả. Mỗi nhóm sẽ được giao một nhiệm vụ cụ thể, ví dụ: nhóm 1 thực hiện thí nghiệm điều chế NH3, nhóm 2 khảo sát tính chất của NH3. Các thành viên trong nhóm phải phân công công việc, hỗ trợ lẫn nhau để hoàn thành nhiệm vụ chung. Quá trình này không chỉ rèn luyện năng lực hợp tác nhóm mà còn thúc đẩy kỹ năng giao tiếp và tư duy phản biện khi các nhóm cùng thảo luận, phân tích kết quả và trình bày trước lớp.

4.2. Xây dựng giáo án thí nghiệm hóa học theo định hướng phát triển năng lực

Một giáo án thí nghiệm hóa học hiệu quả cần được thiết kế theo các bước của một chu trình học tập trải nghiệm. Giáo viên đóng vai trò là người tổ chức, định hướng. Giáo án cần nêu rõ mục tiêu năng lực cần đạt, chuỗi hoạt động của học sinh (từ dự đoán, thực hiện, quan sát đến giải thích, kết luận) và các công cụ đánh giá. Các câu hỏi trong giáo án cần có tính mở, khuyến khích học sinh khám phá và liên hệ kiến thức với các ứng dụng của nitơ như sản xuất phân bón, thuốc nổ hay công nghệ thực phẩm.

V. Kết quả thực nghiệm Nâng cao năng lực tư duy sáng tạo rõ rệt

Hiệu quả của việc áp dụng dạy học thí nghiệm phần Nitrogen đã được kiểm chứng thông qua thực nghiệm sư phạm trong luận văn. Kết quả cho thấy sự tiến bộ vượt trội của lớp thực nghiệm so với lớp đối chứng. Về mặt định lượng, điểm số các bài kiểm tra 15 phút và 45 phút của học sinh lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể, với độ lệch chuẩn thấp hơn, cho thấy sự đồng đều trong tiến bộ. Phân tích định tính qua phiếu đánh giá và quan sát cho thấy học sinh ở lớp thực nghiệm tích cực, chủ động và hứng thú hơn trong giờ học. Các em thể hiện rõ sự phát triển của các năng lực cốt lõi. Năng lực giải quyết vấn đề được cải thiện khi các em tự tin đề xuất phương án và tiến hành thí nghiệm để kiểm chứng. Năng lực tư duy sáng tạo được bộc lộ qua việc các em đặt ra những câu hỏi sâu sắc, liên hệ kiến thức với các vấn đề thực tiễn như ô nhiễm do muối nitrat hoặc vai trò của chu trình nitơ. Kỹ năng thực hành và ý thức an toàn phòng thí nghiệm cũng được nâng cao rõ rệt. Những kết quả tích cực này khẳng định tính đúng đắn và khả thi của việc sử dụng thí nghiệm để phát triển năng lực cho học sinh.

5.1. Phân tích định lượng qua báo cáo thực hành hóa học của học sinh

Các báo cáo thực hành hóa học của học sinh là một công cụ đánh giá hiệu quả. Ở lớp thực nghiệm, báo cáo của học sinh không chỉ trình bày đúng các bước và hiện tượng mà còn có phần giải thích sâu sắc, logic, liên hệ được với lý thuyết. Nhiều học sinh còn đề xuất các phương án cải tiến thí nghiệm hoặc nêu ra các câu hỏi mở rộng. Điều này cho thấy các em không chỉ học thuộc lòng mà đã thực sự hiểu và vận dụng được kiến thức, một minh chứng rõ ràng cho sự phát triển năng lực vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học.

5.2. Đánh giá sự tiến bộ trong kỹ năng an toàn phòng thí nghiệm

An toàn là yêu cầu tiên quyết trong thực hành. Qua quan sát, học sinh ở lớp thực nghiệm đã hình thành thói quen tuân thủ các quy tắc an toàn phòng thí nghiệm một cách tự giác, từ việc sử dụng đồ bảo hộ, thao tác với hóa chất nguy hiểm như axit nitric đến việc xử lý chất thải sau thí nghiệm. Sự tiến bộ này cho thấy phương pháp dạy học tích hợp thực hành giúp hình thành ý thức và trách nhiệm, một phẩm chất quan trọng của người học khoa học.

VI. Tương lai dạy học thí nghiệm Từ chu trình nitơ đến ứng dụng

Thành công của mô hình dạy học thí nghiệm phần Nitrogen mở ra một hướng đi đầy triển vọng cho việc giảng dạy Hóa học ở trường phổ thông. Phương pháp này không chỉ gói gọn trong một chương học mà hoàn toàn có thể nhân rộng ra các phần kiến thức khác. Tương lai của dạy học hóa học đòi hỏi sự kết nối mạnh mẽ hơn nữa giữa lý thuyết và thực tiễn, giữa kiến thức hàn lâm và các vấn đề của đời sống. Các chủ đề như chu trình nitơ trong tự nhiên, sản xuất và sử dụng phân bón chứa muối nitrat, hay các ứng dụng của nitơ lỏng trong y học và công nghệ là những mảnh đất màu mỡ để xây dựng các dự án học tập liên môn. Để mô hình này được áp dụng rộng rãi, cần có sự đầu tư đồng bộ về cơ sở vật chất, dụng cụ thí nghiệm hóa học và đặc biệt là công tác bồi dưỡng, tập huấn cho giáo viên. Việc khuyến khích giáo viên xây dựng và chia sẻ các giáo án thí nghiệm hóa học sáng tạo sẽ tạo ra một cộng đồng học tập chuyên môn vững mạnh. Khi đó, mỗi giờ học Hóa sẽ là một hành trình khám phá, góp phần thắp lên ngọn lửa đam mê khoa học và đào tạo nên những công dân toàn cầu có đủ năng lực để giải quyết các thách thức của tương lai.

6.1. Khuyến nghị nhân rộng mô hình tại các trường THPT

Để nhân rộng mô hình, các nhà quản lý giáo dục cần tạo điều kiện thuận lợi cho giáo viên. Điều này bao gồm việc cấp kinh phí đầu tư cho phòng thí nghiệm, giảm tải áp lực về thời gian giảng dạy lý thuyết để có thêm giờ thực hành, và tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn để giáo viên trao đổi kinh nghiệm về phương pháp dạy học dự ángiáo dục STEM hóa học. Việc xây dựng một kho học liệu số gồm các video thí nghiệm, mô phỏng và giáo án mẫu cũng là một giải pháp hữu hiệu.

6.2. Hướng phát triển thí nghiệm về muối nitrat và ứng dụng của nitơ

Trong tương lai, hệ thống thí nghiệm có thể được mở rộng với các chủ đề nâng cao hơn. Ví dụ, các thí nghiệm về phản ứng nhiệt phân muối nitrat để thấy sự đa dạng của sản phẩm, hay các dự án tìm hiểu về ứng dụng của nitơ trong việc bảo quản thực phẩm, sản xuất linh kiện điện tử. Việc liên kết với các doanh nghiệp, viện nghiên cứu để tổ chức các buổi tham quan thực tế cũng sẽ giúp học sinh có cái nhìn trực quan và định hướng nghề nghiệp tốt hơn, hoàn thiện mục tiêu của dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

18/12/2025
Dạy học thí nghiệm hóa học phần nitrogen nhằm phát triển năng lực vận dụng kiến thức kĩ năng đã học cho học sinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC VẬN DỤNG KIẾN THỨC, KĨ NĂNG ĐÃ HỌC CHO HỌC SINH 1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề dạy học thí nghiệm hóa học phát triển năng lực vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học cho học sinh 1. Trên thế giới Trên thế giới, đã có một số tác giả của một số cuốn sách, bài báo khoa học viết về nội dung liên quan đến TNHH.

Trong cuốn Chemistry Experiments for High School at Home xuất bản năm 2014 hai tác giả Christina H. Swan và John D.Mays [41] đã đưa ra hệ thống 19 TN hướng dẫn HS thực hiện tại nhà mà không cần đến phòng TN. Trong mỗi TN, tác giả đưa ra: các dụng cụ (lưu ý khi sử dụng dụng cụ) và hóa chất (kèm lưu ý an toàn trong khi TN); các bước tiến hành TN chi tiết, cách xử lí và làm sạch sau thí nghiệm và một số câu hỏi thảo luận kèm nhằm giúp học sinh ghi nhớ kiến thức và phát triển kỹ năng thực hành thí nghiệm. Trong cuốn The golden book of Chemistry Experiments, tác giả Robert Brent và Harry Lazarus đã đưa ra hơn 200 TN hóa học đơn giản thường gặp giúp phát triển kỹ năng thực hành thí nghiệm hóa học và hỗ trợ GV trong quá trình giảng dạy.

Theo tác giả Kevin Hutchings [42] đã xây dựng 100 TN trong cuốn Classic chemistry experiments. Với mỗi TN, người học có thể tự đặt câu hỏi và dự đoán hiện tượng xảy ra, áp dụng kiến thức và kĩ năng đã có để sử dụng thiết bị và tiến hành TN dựa trên hướng dẫn đã cho; khi kết thúc sẽ có những câu hỏi cần trả lời để đảm bảo TN thành công. Theo [47] Các tác giả Umarov Saidanvar, Sirojov Farhod đã đưa ra vai trò của thí nghiệm hóa học trong quá trình dạy học hóa học. TNHH tạo sự hứng thú đối với học sinh trong học tập, tác động tích cực đến tư duy của các HS, giúp các em kết hợp lý thuyết với thực hành.

Đề tài có nhấn mạnh quan điểm TNHH sẽ phát huy được sự sáng tạo của HS, điều đó được thể hiện thông qua việc HS vận dụng kiến thức, kĩ năng vào bối cảnh mới. Nhìn chung, các TNHH sẽ liên quan đến sản phẩm và hóa chất trong cuộc sống hàng ngày; mỗi TN chứa nền tảng lí thuyết ngắn gọn qua đó tạo hứng thú với người học trong quá trình học tập môn hóa học cũng như phát triển NL VDKT, KN đã học. Ở Việt Nam Ở trong nước, một số công trình nghiên cứu của các tác giả liên quan đến vấn đề tuyển chọn, xây dựng, và sử dụng các TNHH, BTThN trong quá trình DHHH đã công bố gồm các sách, tạp chí, bài báo như: Cuốn sách “Thí nghiệm thực hành - Phương pháp dạy học hóa học tập III” của GS. TSKH Nguyễn Cương [9] và đồng tác giả đã đưa ra các yêu cầu, nội dung, phương pháp thí nghiệm thực hành trong DHHH.

Tài liệu cũng trình bày kĩ thuật và phương pháp tiến hành một số TNHH ở THCS và THPT. Tuy nhiên, các TNHH trong cuốn sách được xây dựng chỉ nhằm mục đích phát triển NL thực hành TNHH cho HS, chưa có sự liên kết với các kiến thức thực tiễn để phát triển NL VDKT, KN đã học cho HS. Tác giả Vũ Thị Thu Hoài, Phạm Thị Tình [17], Trong công trình nghiên cứu: “Quy trình xây dựng hệ thống bài tập thực nghiệm hóa học ở cấp trung học phổ thông dựa theo cách tiếp cận của phương pháp nghiên cứu bài học” đã xác định được các yêu cầu của BTThN, phân loại các BTThN và đề xuất quy trình xây dựng hệ thống BTThN. Tuy nhiên, đề tài mới vận dụng và đưa ra một số ví dụ BTThN minh họa trong chủ đề: “cân bằng hóa học”.

Tác giả Lý Huy Hoàng và các cộng sự [21] đã đề xuất quy trình xây dựng bài tập thực hành thí nghiệm hóa học về chủ đề các nguyên tố nhóm halogen. Tác giả Trương Hương Nhi [26], tác giả Đinh Mộng Thảo [30], tác giả Nguyễn Thị Kim Ánh và cộng sự [6], tác giả Đào Hồng Hạnh [13] đã tổng quan cơ sở lí luận về NL, TNHH, BTThN, PPDH. Từ đó, các tác giả lấy căn cứ nghiên cứu, tuyển chọn, xây dựng hệ thống TNHH, BTThN về các chủ đề học tập trong chương trình THPT. Tuy nhiên, các đề tài chủ yếu định hướng phát triển NL TNHH cho HS mà chưa đề cập đến sự phát triển NL VDKT, KN đã học cho HS.

Về vấn đề phát triển NL VDKT, KN đã học đã có một số tác giả công bố các công trình nghiên cứu sau: Tác giả Phạm Văn Hoan và cộng sự [19], tác giả Nguyễn Thị Phượng [40], tác giả Nguyễn Thị Kim Thoa [31] đã nghiên cứu tổng quan về NL VDKT, KN đã 6 học cho HS. Từ đó đưa ra giải pháp chính là xây dựng chủ đề STEM nhằm phát triển NL VDKT, KN đã học cho HS. Như vậy trên thế giới và ở Việt Nam, có nhiều tác giả đã quan tâm đến việc xây dựng và sử dụng hệ thống TNHH, BTThN. Bên cạnh đó, các tác giả đã xây dựng CĐ STEM nhằm phát triển NLVDKT, KN đã học.

Trong đề tài này, tôi tập trung xây dựng hệ thống TNHH, BTThN nhằm phát triển NLVDKT, KN đã học khi dạy học phần nitrogen trên cơ sở kế thừa và phát triển các công trình đã công bố. Năng lực và phát triển năng lực cho học sinh trung học phổ thông 1. Khái niệm và cấu trúc của năng lực 1. Khái niệm năng lực Theo Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể (2018), “NL là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập rèn luyện cho phép con người huy động các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí…thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể”.

[1] Nhiều nhà khoa học, các tác giả đã đề xuất các khái niệm về năng lực theo nhiều khía cạnh, quan điểm khác nhau như: Weinert (2001), OECD (2009), Denyse (2002),… Tuy nhiên, các khái niệm này đều có quan điểm quy năng lực vào phạm trù khả năng (ability, capacity, possibility), đó là khả năng “hành động hiệu quả”, “đáp ứng một cách hiệu quả”, “hành động, thành công và tiến bộ”, “đi đến giải pháp” mà không phải là khả năng tồn tại ở dạng tiềm năng. Trên cơ sở đó, đề tài xác định khái niệm năng lực của người học: Năng lực là khả năng thực hiện một hành động, công việc thông qua quá trình VDKTKN, thái độ…giúp người học hình thành và phát triển những kĩ năng hoạt động hiệu quả để giải quyết các vấn đề trong học tập và cuộc sống. Cấu trúc năng lực Có nhiều quan điểm tiếp cận về cấu trúc của NL. Tài liệu [36] đã đưa ra 3 cách tiếp cận về cấu trúc của NL Tiếp cận cấu trúc năng lực theo mô hình kiến thức, kĩ năng, thái độ: Năm 1915, nhà tâm lí học Sigmund Freud đã đưa ra một mô hình tảng băng về cấu trúc 7 NL, mô tả suy nghĩ của não bộ với ba mức độ, nhận thức - phần nổi, tiền nhận thức - phần giữa và không nhận thức – phần dưới cùng.

Trong cấu trúc tảng băng về NL chúng ta thấy nó gồm ba tầng: Hình 1. Mô hình tảng băng về cấu trúc của năng lực - Tầng 1 là tầng LÀM: tầng nổi trên bề mặt, thể hiện những hành vi cá nhân thực hiện được, làm được nên có thể nhìn thấy thông qua quan sát, đánh giá. - Tầng 2 là tầng SUY NGHĨ: tầng giữa - tầng tiền đề đó là những kiến thức, kĩ năng, thái độ cùng với chuẩn giá trị, niềm tin là cơ sở, điều kiện quan trọng để phát triển NL. Chúng ở dạng tiềm năng không thể quan sát được.

- Tầng 3 là tầng MONG MUỐN: tầng sâu nhất, là nguồn gốc của tầng suy nghĩ bao gồm động cơ, nét nhân cách và tính tích cực của cá nhân. Nói cách khác, nếu có mong muốn thực sự thì sẽ tạo nên động cơ thúc đẩy hoạt động để đạt được những điều ở tầng 1 và tầng 2. Tiếp cận cấu trúc năng lực thành phần: Theo Bernd Meier, Nguyễn Văn Cường [5] cho rằng NL gắn liền với khả năng hành động. Theo đó, cấu trúc chung của NL hành động được mô tả là sự giao thoa của bốn NL thành phần: NL chuyên môn, NL phương pháp, NL xã hội và NL cá thể.

Các thành phần cấu trúc của năng lực hành động Tiếp cận năng lực chung và năng lực riêng: Hiện nay, trong chương trình giáo dục phổ thông tổng thể năm 2018 sử dụng mô hình NL này, đó là dạy học phát triển các NL chung (NL cốt lõi) và NL chuyên biệt (NL đặc thù). Trong đề tài này, tôi dựa trên tiếp cận cấu trúc NL thành phần. Bởi lẽ, mỗi NL đều được tạo nên từ các NL thành phần thông qua các biểu hiện và sự mô tả chi tiết. Như vậy, với cách tiếp cận này, đề tài cần xác định cấu trúc các NL thành phần của NLVDKT, KN đã học thông qua các biểu hiện và mô tả chi tiết cụ thể.

Đây sẽ là cơ sở để thiết kế bộ công cụ đánh giá NL HS một cách chính xác và khách quan. Các năng lực đặc thù của môn hóa học cần phát triển cho học sinh trung học phổ thông Theo [2] năng lực đặc thù trong môn hóa học bao gồm: - NL nhận thức hóa học: Nhận thức được các kiến thức cơ sở về cấu tạo chất; các quá trình hóa học; các dạng năng lượng và bảo toàn năng lượng; một số chất hóa học cơ bản và chuyển hóa hóa học; một số ứng dụng của hóa học trong đời sống và sản xuất. - NL tìm hiểu thế giới tự nhiên dưới góc độ hóa học: Quan sát, thu thập thông tin; phân tích; xử lí số liệu; giải thích; dự đoán được kết quả nghiên cứu một số sự vật; hiện tượng trong tự nhiên và đời sống. - NL vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học: Vận dụng được kiến thức, kĩ năng 9 đã học để giải quyết một số vấn đề trong học tập, nghiên cứu khoa học và một số tình huống cụ thể thực tiễn.

Năng lực vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học 1. Khái niệm năng lực vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học Theo [11] năng lực VDKT, KN là khả năng của bản thân người học có thể vận dụng tổng hợp kiến, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí, thái độ,…để giải quyết những vấn đề đặt ra trong thực tiễn học tập, đời sống một cách có hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ