Nghiên cứu Then của người Tày ở xã Lục Hồn, huyện Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh

Tìm hiểu về nghi lễ Then của người Tày ở Bình Liêu, Quảng Ninh. Khám phá nét văn hóa dân gian độc đáo, các hình thức diễn xướng và giá trị đặc sắc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2015

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Then Tày ở Bình Liêu Di sản văn hóa độc đáo

Then Tày, một loại hình tín ngưỡng và nghệ thuật trình diễn dân gian, là một trong những di sản văn hóa phi vật thể tiêu biểu của văn hóa dân tộc Tày ở huyện Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh. Theo quan niệm của người Tày, “Then” có nghĩa là “Thiên” (Trời), và người thực hành Then, hay còn gọi là thầy Then, đóng vai trò trung gian kết nối giữa thế giới con người và thế giới thần linh. Nghiên cứu của Đặng Thị Huyền trong khóa luận “Then của người Tày ở xã Lục Hồn” cho thấy, Then Tày ở Bình Liêu không chỉ là một hệ thống các nghi lễ Then phức tạp mà còn là một hình thức sinh hoạt văn hóa, phản ánh sâu sắc đời sống tinh thần người Tày. Các làn điệu Then, với sự phụ họa của cây đàn tính và chùm xóc nhạc, đã ăn sâu vào tâm thức cộng đồng, trở thành liều thuốc tinh thần, một phương tiện để cầu an, giải hạn, chữa bệnh và thể hiện những ước vọng trong cuộc sống. Các nghi lễ này là một cuộc hành trình tâm linh từ mặt đất lên trời, vượt qua nhiều cửa ải để truyền đạt nguyện vọng của con người tới Ngọc Hoàng và các vị thần. Mỗi cuộc Then là một không gian thiêng, nơi bản sắc văn hóa Tày được thể hiện một cách trọn vẹn và sống động, từ lời hát, điệu múa đến các lễ vật dâng cúng. Đây không chỉ là tài sản riêng của cộng đồng người Tày mà còn là một viên ngọc quý trong kho tàng văn hóa các dân tộc Việt Nam, góp phần làm phong phú thêm các sản phẩm du lịch Bình Liêu và mời gọi du khách đến khám phá Quảng Ninh.

1.1. Quan niệm về Then trong đời sống tinh thần người Tày

Trong quan niệm của người Tày, Then mang nhiều ý nghĩa. Then là “sliên”, tức là Tiên, người được nhà trời cử xuống để cứu nhân độ thế. Thầy Then là người giữ mối liên hệ giữa trần gian và thần linh, đại diện cho con người truyền đạt nguyện vọng lên trời và đại diện cho trời để ban phát phép màu, giúp con người giải quyết những khó khăn trong cuộc sống. Then còn là tên gọi chung cho các nghi lễ, là một cuộc hành trình tâm linh lên Mường Trời. Ngoài ra, Then còn được hiểu theo nghĩa “trần tục” hơn, là hát Then Tày, một lối hát giao duyên, tâm tình, chúc tụng, thể hiện niềm vui và nỗi buồn trong sinh hoạt hàng ngày. Nó đáp ứng nhu cầu tinh thần, mang lại niềm tin và sự cân bằng cho đời sống của cá nhân và cộng đồng.

1.2. Then Tày Sự hòa quyện giữa tín ngưỡng và nghệ thuật

Then là một hình thức nghệ thuật trình diễn dân gian tổng hợp, kết hợp nhiều yếu tố: văn học (lời hát), âm nhạc (tiếng đàn tính, xóc nhạc), múa và nghệ thuật tạo hình (trang trí bàn thờ, lễ vật). Thầy Then không chỉ là một thầy cúng mà còn là một nghệ sĩ thực thụ, một nhạc công, một vũ công. Các làn điệu Then khi trầm bổng, khi dồn dập, đã tái hiện một cách sinh động hành trình lên Mường Trời. Sự kết hợp nhuần nhuyễn này tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt, biến những nghi lễ tín ngưỡng khô khan trở thành một buổi diễn xướng lôi cuốn, thể hiện rõ nét bản sắc văn hóa và tâm hồn của người Tày ở Bình Liêu.

II. Thách thức bảo tồn Then Tày trong bối cảnh hiện đại

Mặc dù sở hữu những giá trị văn hóa và tinh thần to lớn, Then Tày ở Bình Liêu đang phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc bảo tồn di sản. Quá trình giao thoa văn hóa mạnh mẽ trong bối cảnh kinh tế thị trường đã tác động không nhỏ đến các giá trị truyền thống. Giới trẻ ngày nay có xu hướng tiếp cận với các loại hình giải trí hiện đại, dần xa rời với các hình thức sinh hoạt văn hóa của dân tộc mình. Một trong những khó khăn lớn nhất được chỉ ra trong các nghiên cứu là sự thiếu hụt thế hệ kế cận. Tài liệu “Then của người Tày ở xã Lục Hồn” nhấn mạnh: “Ở Bình Liêu, các nghệ nhân hát Then thực hiện nghi lễ Then cổ đều là những người tuổi đã cao và chủ yếu là những ‘người được Then chọn’”. Điều này gây khó khăn cho việc truyền dạy và kế thừa. Quá trình để trở thành một thầy Then đòi hỏi một “căn duyên” đặc biệt và quá trình học hỏi, rèn luyện lâu dài, gian khổ, không phải ai cũng có thể theo đuổi. Sự mai một của các nghi lễ Then gốc, sự giản lược hóa các nghi thức để phù hợp với cuộc sống hiện đại cũng là một nguy cơ làm mất đi tính thiêng và sự nguyên bản của di sản văn hóa phi vật thể này. Nếu không có những giải pháp bảo tồn kịp thời và hiệu quả, Then Tày có nguy cơ chỉ còn tồn tại trong ký ức và sách vở.

2.1. Nguy cơ mai một di sản văn hóa phi vật thể quý giá

Sự du nhập của văn hóa ngoại lai và các phương tiện giải trí hiện đại đang làm giảm sự quan tâm của thế hệ trẻ đối với hát Then Tày. Các nghi lễ phức tạp, kéo dài nhiều ngày đêm không còn phù hợp với nhịp sống hối hả. Nhiều bài Then cổ, nhiều nghi thức độc đáo đang dần bị lãng quên khi các nghệ nhân già yếu qua đời mà chưa kịp truyền dạy lại. Đây là một thách thức lớn đối với công tác bảo tồn di sản, đòi hỏi sự vào cuộc của cả cộng đồng và các cơ quan quản lý văn hóa để gìn giữ bản sắc văn hóa độc đáo này.

2.2. Vấn đề kế thừa và vai trò của các nghệ nhân hát then

Việc trở thành một thầy Then không chỉ đơn thuần là học nghề, mà còn phải là “người được Then chọn”, có căn số. Quá trình này rất gian nan, đòi hỏi sự khổ luyện cả về thể chất lẫn tinh thần. Hiện nay, số lượng nghệ nhân hát Then có khả năng thực hành các nghi lễ cổ, đặc biệt là Lảu Then, ngày càng ít. Họ là những báu vật sống, nắm giữ linh hồn của Then. Do đó, việc ghi chép, tư liệu hóa kiến thức của các nghệ nhân và tạo điều kiện để họ truyền dạy cho thế hệ trẻ là nhiệm vụ cấp bách để di sản văn hóa phi vật thể này không bị thất truyền.

III. Bí mật về thầy Then Người giữ hồn cho văn hóa dân tộc Tày

Trong văn hóa dân tộc Tày, thầy Then là nhân vật trung tâm, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và thực hành các nghi lễ Then. Họ không phải là người tự nguyện theo nghề, mà thường bị “bắt” phải theo thông qua những giấc mơ, những biến cố trong cuộc sống hoặc sức ép tinh thần, được cho là do thần linh lựa chọn. Quá trình trở thành Then là một con đường đầy thử thách. Một người có “căn Then” phải trải qua thời gian ốm đau, tinh thần bất ổn định, sau đó phải tìm thầy để học hỏi và trải qua các lễ cấp sắc nghiêm ngặt. Cấp bậc của Then được phân chia rõ ràng, biểu hiện qua số lượng dải màu trên mũ, từ cấp 5 dây, 7 dây cho đến cao nhất có thể là 15 dây. Mỗi cấp bậc thể hiện trình độ và uy quyền của thầy Then trong việc giao tiếp với thế giới thần linh. Cây đàn tính, vật bất ly thân, được xem là “ngựa Then”, là phương tiện để thầy Then bay lên Mường Trời. Tiếng đàn hòa cùng lời hát và tiếng xóc nhạc tạo ra một không gian tâm linh huyền ảo. Vai trò của họ vô cùng quan trọng: vừa là thầy thuốc chữa bệnh về tinh thần, giúp giải tỏa tâm lý cho người dân; vừa là một nghệ sĩ dân gian tài hoa, gìn giữ và lan tỏa những làn điệu Then mượt mà, sâu lắng.

3.1. Các cấp bậc và quá trình trở thành một thầy Then

Không phải ai cũng có thể trở thành thầy Then. Người được chọn phải có “căn số”, thường là con cháu trong các dòng họ có người làm Then lâu đời. Quá trình này bắt đầu bằng những biểu hiện bất thường về sức khỏe và tinh thần, sau đó là giai đoạn học nghề và thử thách. Để được chính thức hành nghề, họ phải trải qua các nghi lễ quan trọng như lễ “tíu ban” (nhận thầy), “lảu khai quang” (báo cáo tổ nghề) và đặc biệt là Then cấp sắc (Lảu Then) để được công nhận và cấp quyền chức. Cấp bậc của Then tăng dần theo số năm hành nghề và khả năng, thể hiện qua số dây trên mũ.

3.2. Vai trò của thầy Then và cây đàn tính trong nghi lễ

Thầy Then là một thầy thuốc tinh thần, một nghệ sĩ và là người cố vấn cho cộng đồng. Họ mang lại niềm tin, sự an ủi cho người bệnh và giải quyết các vấn đề tâm linh trong bản làng. Cây đàn tính, với bầu đàn làm từ quả bầu khô và dây đàn bằng tơ, là nhạc cụ chính trong nghi lễ Then. Tiếng đàn được coi là lời thỉnh cầu, là phương tiện để dẫn dắt linh hồn người tham gia vào cuộc hành trình lên trời. Cây đàn tính và thầy Then là hai yếu tố không thể tách rời, tạo nên linh hồn của hát Then Tày.

IV. Top 5 hình thức diễn xướng Then Tày ở Bình Liêu đặc sắc

Nghệ thuật trình diễn dân gian Then Tày ở Lục Hồn, Bình Liêu được thể hiện qua nhiều hình thức nghi lễ đa dạng, mỗi loại hình phục vụ một mục đích tín ngưỡng riêng trong đời sống tinh thần người Tày. Các hình thức này không chỉ phản ánh thế giới quan, nhân sinh quan mà còn là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa, lịch sử và nghệ thuật độc đáo. Nổi bật nhất là Then cầu tự (so bjóoc), một nghi lễ dành cho các cặp vợ chồng hiếm muộn cầu xin con cái từ Mẹ Hoa (Mé Bjóoc). Then giải hạn lại là hình thức phổ biến nhằm xua đuổi vận rủi, cầu mong may mắn, bình an cho gia đình, thường được tổ chức vào đầu năm mới hoặc khi gia sự cần đến. Khi có người ốm đau, Then chữa bệnh (chòi khảy) được thực hiện để gọi vía người bệnh trở về, xua đuổi tà ma. Bên cạnh đó, Then chúc tụng, giao duyên mang tính chất sinh hoạt văn hóa vui vẻ, thường diễn ra trong đám cưới, mừng nhà mới. Đặc biệt và quy mô nhất là Then cấp sắc (Lảu Then), một đại lễ của các thầy Then để thăng cấp, tăng cường uy quyền và cũng là dịp để cầu phúc cho cả cộng đồng. Mỗi hình thức diễn xướng đều có quy trình, lời hát và lễ vật riêng, tạo nên một hệ thống nghi lễ Then phong phú và chặt chẽ.

4.1. Then giải hạn và Then chữa bệnh Giải tỏa tâm lý

Then giải hạn và chữa bệnh là hai hình thức phổ biến nhất, đáp ứng nhu cầu thiết thực của người dân. Bằng lời hát và các nghi thức tượng trưng, thầy Then thực hiện một hành trình lên Mường Trời để xin các vị thần xá tội, giải trừ vận hạn hoặc đi tìm và gọi hồn vía người bệnh quay về. Các nghi lễ này đóng vai trò như một liệu pháp tâm lý, giúp người tham gia giải tỏa lo âu, củng cố niềm tin vào cuộc sống, qua đó góp phần chiến thắng bệnh tật.

4.2. Then cầu tự so bjóoc và Then chúc tụng

Then cầu tự là một nghi lễ mang đậm tính nhân văn, thể hiện khát vọng về hạnh phúc gia đình và sự nối dõi. Thầy Then sẽ dẫn dắt vía của cặp vợ chồng lên vườn hoa của Mẹ Hoa để xin con. Trong khi đó, Then chúc tụng, ca ngợi, giao duyên lại mang không khí vui tươi, lạc quan, là hình thức hát Then Tày trong các dịp vui của cộng đồng như lễ hội Bình Liêu, đám cưới, mừng nhà mới, góp phần tăng cường sự gắn kết cộng đồng.

4.3. Then cấp sắc Lảu Then Đại lễ của các thầy Then

Lảu Then là nghi lễ quan trọng và hoành tráng nhất, được coi là đỉnh cao của nghệ thuật trình diễn dân gian Then. Đây là dịp để các thầy Then làm lễ thụ phong, thăng cấp hoặc cáo lão. Buổi lễ thường kéo dài 3 ngày 3 đêm, quy tụ nhiều nghệ nhân cùng tham gia hát múa. Không gian Lảu Then là một sân khấu lớn, nơi các yếu tố tín ngưỡng và nghệ thuật hòa quyện, thể hiện đầy đủ nhất sự uy nghi và phức tạp của nghi lễ Then, đồng thời là một ngày hội của cả cộng đồng.

V. Phương pháp phát triển du lịch Bình Liêu từ Then Tày

Then Tày không chỉ là một di sản văn hóa phi vật thể cần được bảo tồn mà còn là một nguồn lực quý giá để phát triển du lịch Bình Liêu. Việc khai thác các giá trị của Then một cách hợp lý và bền vững có thể tạo ra những sản phẩm du lịch văn hóa độc đáo, thu hút du khách đến khám phá Quảng Ninh. Một trong những phương pháp hiệu quả là sân khấu hóa các trích đoạn Then đặc sắc, giới thiệu cho du khách về nghệ thuật trình diễn dân gian này trong một thời lượng phù hợp. Thay vì tham dự toàn bộ một nghi lễ kéo dài, du khách có thể trải nghiệm những phần tinh túy nhất như màn hát múa, các điệu đàn tính, hay tìm hiểu về trang phục, đạo cụ. Bên cạnh đó, có thể tích hợp trình diễn hát Then Tày vào các lễ hội Bình Liêu như Hội hoa sở, Ngày hội văn hóa các dân tộc. Việc xây dựng các tour du lịch cộng đồng, đưa du khách đến thăm nhà các nghệ nhân hát Then, tìm hiểu về đời sống tinh thần người Tày và nghề làm đàn tính cũng là một hướng đi hấp dẫn. Quan trọng nhất, quá trình phát triển du lịch phải đặt công tác bảo tồn di sản lên hàng đầu, đảm bảo không làm thương mại hóa hay sai lệch các giá trị gốc của Then, và lợi ích kinh tế phải được chia sẻ công bằng với cộng đồng địa phương, những người đang trực tiếp gìn giữ bản sắc văn hóa này.

5.1. Then Tày như một sản phẩm du lịch văn hóa độc đáo

Việc biến Then thành một sản phẩm du lịch đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng. Có thể xây dựng các chương trình biểu diễn nghệ thuật ngắn, giới thiệu về nguồn gốc, ý nghĩa của Then, các làn điệu tiêu biểu và nhạc cụ đàn tính. Các sản phẩm lưu niệm như mô hình đàn tính, trang phục Tày thu nhỏ, hay các ấn phẩm về văn hóa dân tộc Tày cũng góp phần quảng bá di sản. Điều này giúp du khách có cái nhìn sâu sắc hơn về Then Tày ở Bình Liêu mà không làm ảnh hưởng đến tính thiêng của các nghi lễ gốc.

5.2. Gắn kết nghi lễ Then với các lễ hội và du lịch cộng đồng

Tổ chức các không gian trình diễn hát Then Tày trong khuôn khổ các lễ hội Bình Liêu sẽ tạo điểm nhấn văn hóa, thu hút sự quan tâm của công chúng. Đồng thời, phát triển mô hình homestay tại các bản làng người Tày, nơi du khách có thể giao lưu, nghe các nghệ nhân kể chuyện và thưởng thức Then trong không gian sinh hoạt đời thường sẽ mang lại những trải nghiệm chân thực và sâu sắc. Cách làm này vừa giúp quảng bá văn hóa, vừa tạo sinh kế bền vững cho người dân từ chính việc bảo tồn di sản.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI TÀY Ở XÃ LỤC HỒN 1.Điều kiện tự nhiên 1. Vị trí địa lý Lục Hồn là một xã miền núi, biên giới của huyện Bình Liêu, có tổng diện tích tự nhiên là 43. Phía bắc của xã Lục Hồn giáp với xã Đồng Tâm, phía đông nam giáp xã Húc Động, phía tây và phía nam giáp xã Tình Húc, ở phía tây bắc có một phần đường biên giới với Quảng Tây (Trung Quốc). Địa hình, đất đai Xã Lục Hồn độ cao trung bình từ 500 – 600m so với mặt nước biển, có xu hướng thấp dần từ Đông bắc – Tây nam.

Cấu trúc địa hình đa dạng, bị chia thành 3 tiểu vùng: Tiểu vùng núi thấp và trung bình tây bắc sông Tiên Yên: Độ cao trung bình trên 600m. Địa hình bị chia cắt mạnh tạo thành nhiều dãy hướng núi, có nhiều đỉnh núi cao dọc trên đường biên giáp Trung Quốc. Độ dốc bình quân khoảng 30 độ và có nhiều sườn dốc hiểm trên 35 độ. Đất đai bị xói mòn, rửa trôi khá mạnh.

Tiểu vùng núi thấp và núi trung bình Đông Nam: Độ cao trung bình 600 -700m, độ dốc bình quân khoảng 25 – 28 độ. Đặc điểm cấu trúc địa hình khá phức tạp, đất đai của tiểu vùng chưa bị thoái hóa nhiều, có những điểm mặt bằng dưới 15 độ, thích hợp trồng các cây đặc sản như hồi, quế, sở,… 12 Tiểu vùng đồi núi thấp và thung lũng ven sông Tiên Yên: Độ cao trung bình khoảng 300 -400m, độ dốc thấp dưới 15 độ. Tiểu vùng này chủ yếu là đồi thấp, dốc thoải, nhiều ruộng bậc thang, được sử dụng để sản xuất nông nghiệp, diện tích trồng lúa nước tập trung ven sông. ở tiểu vùng này, sản xuất nông nghiệp là chính, nông – lâm kết hợp, trang trại vườn rừng, trồng cây ăn quả.

Trên địa bàn xã hình thành các loại đất chính thuận lợi cho phát triển sản xuất nông nghiệp sinh thái đa dạng: Đất thung lũng dốc tụ, phù sa. Đất feralit đỏ vàng vùng đồi núi phát triển trên đá phiến thạch sét. Đất feralit đỏ vàng vùng đồi núi thấp trên đá macma axit. Đất feralit vùng đồi và núi thấp phát triển trên đá sa thạch.

Đất feralit có mùn phát triển trên đá macma axit. Sông ngòi và khí hậu Sông ngòi Xã Lục Hồn có nhiều sông suối nhỏ, ngắn và dốc, tụ hội chảy vào sông Tiên Yên bắt nguồn từ vùng núi biên giới Việt - Trung, chảy theo hướng Đông Bắc - Tây Nam, có độ dốc lớn, lòng sông nhiều thác ghềnh. Thủy chế các sông suối miền núi khá phức tạp, mà sự tương phản chính là sự phân phối dòng chảy không đều trong năm. Mùa mưa lượng nước dồn nhanh về sông chính, tạo nên dòng chảy lớn và xiết, gây lũ ngập lụt.

Về mùa khô trên các xã vùng cao tình trạng thiếu nước rất phổ biến vào các tháng mùa đông (từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau) dòng chảy cạn kiệt, mực nước sông rất thấp. 13 Khí hậu Do ảnh hưởng của vị trí địa lý và cấu trúc địa hình, khí hậu của xã Lục Hồn là khí hậu miền núi khá điển hình, phân hóa theo đai cao, tạo ra những tiểu vùng sinh thái nhiệt đới và á nhiệt đới thuận lợi cho phát triển đa dạng các loại cây trồng, vật nuôi. Ở vùng đồi núi cao, ven khe suối thích nghi với các loại cây công nghiệp như hồi, quế, trẩu, sở; vùng thấp phù hợp với các loại cây ăn quả như nhãn, vải, cam, hồng… Yếu tố hạn chế của khí hậu là trong mùa khô rất thiếu nước, chịu ảnh hưởng của các hiện tượng thời tiết bất lợi như băng giá, sương muối. Nhiệt độ trung bình trong năm từ 180 C - 280 C, nhiệt độ trung bình cao nhất mùa hạ từ 320C - 340 C, nhiệt độ trung bình thấp nhất mùa đông từ 50 C - 150 C, thỉnh thoảng có sương muối, băng giá ở vùng núi cao.

Lượng mưa khá cao, nhưng không điều hòa, bình quân từ 2000 - 2400 mm/năm. Số ngày mưa trong năm là 163 ngày, khoảng 70% lượng mưa tập trung từ tháng 5 đến tháng 9, sườn phía đông các dãy núi mưa nhiều từ 2400-2800mm. Hệ động vật, thảm thực vật Thảm thực vật rừng rất đa dạng. Trong đó có các loài thực vật quý hiếm cần được bảo vệ như: sến mật, vù hương, sa nhân,.các cây dược liệu và các loại cây đặc sản khác như hồi, quế, trẩu, sở,.

Ngoài ra, xã còn có các tài nguyên rừng, tài nguyên nước ngầm và khoáng sản rất phong phú. Đời sống kinh tế, xã hội 1. Đời sống kinh tế Dân tộc Tày cùng với các dân tộc khác đã đến cư trú và tồn tại lâu đời trên mảnh đất Lục Hồn. Trong đó tính đến nay, có 695 hộ gia đình người Tày.

Họ sống hòa thuận cùng các dân tộc khác và có đời sống kinh tế tương đối ổn định. Do có điều kiện khí hậu - đất đai đa dạng, nhất là đất rừng đã tạo điều kiện thuận lợi trồng các loại cây công nghiệp có giá trị kinh tế cao như các cây hồi, quế, trẩu, sở,. Đặc biệt cây dong riềng rất phù hợp với đặc điểm, điều kiện tự nhiên - khí hậu của vùng, đây chính là cây trồng cung cấp nguyên liệu để chế biến thành sản phẩm miến dong, sản phẩm có tính hàng hoá nổi bật của huyện đã và đang phát triển, tạo công ăn việc làm, tăng nguồn thu nhập cho nhiều hộ gia đình. Với đặc điểm sinh sống ở thung lũng, ven sông suối, người Tày nơi đây đã có sự kết hợp nông - lâm nghiệp, vừa làm ruộng bậc thang vừa trồng rừng và phát triển trang trại.

Tuy nhiên, diện tích làm nông nghiệp vẫn còn hạn chế, thay vào đó trồng rừng được phát triển mạnh, các giống cây rất thích hợp với đất đai, khí hậu ở đây như: trẩu, sở, quế,…đặc biệt là hồi, quế đang được phục hồi và tăng nhanh diện tích trồng. Hiện nay, xã đang triển khai thêm chính sách trồng cây dược liệu. Việc chăn nuôi đại gia súc, trước hết là trâu, bò đã được chú ý nhưng số lượng còn ít. Bên cạnh đó, sự phát triển làng nghề làm miến dong, các quán phở (người dân tự tráng bằng thủ công) cũng đang được chú trọng.

Xã Lục Hồn nằm trong diện xã 135. Tổng số hộ nghèo của xã năm 2014 là 144 hộ và đặt chỉ tiêu cho năm 2015 sẽ chỉ còn 97 hộ nghèo. Tổng số hộ cận nghèo là 273 hộ, phấn đấu đến cuối năm 2015 xã sẽ chỉ còn 226 hộ cận nghèo. Cơ sở hạ tầng Được sự quan tâm của Đảng và Nhà nước từ các chương trình mục tiêu, cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội của xã được đầu tư xây dựng, nâng cấp, xây mới.

Bước đầu là dự án cải tạo quốc lộ 18C, nối từ thị trấn Tiên Yên lên cửa khẩu Hoành Mô; bê tông hóa các đường làng, thôn bản. Giao thông được cải thiện đã làm thay đổi diện mạo bộ mặt nông thôn của xã, bước đầu tạo cơ sở cho thực hiện các chỉ tiêu trong xây dựng nông thôn mới, nâng cao đời sống của người Tày cũng như các dân tộc khác cùng sinh sống nơi đây. Cùng với đó, các thiết chế nhà văn hóa, bưu điện, trạm y tế cũng như các cơ quan, trường học đang được Nhà nước đầu tư tu sửa lại, góp phần đem lại lợi ích, đảm bảo cho cuộc sống người dân. Các chính sách kinh tế, xã hội Nhờ sự quan tâm, đầu tư của Nhà nước, xã đã triển khai tốt chương trình xây dựng nông thôn mới: các đường vào làng, bản hầu hết được bê tông hóa.

Mỗi hộ gia đình đều thực hiện vệ sinh môi trường quanh nơi ở, di dời chuồng trại, nhà vệ sinh,. Nhờ có những chính sách phát triển mà trong chương trình "Chung tay vì cộng đồng - Bò giống giúp người nghèo biên giới" do chủ tịch nước Trương Tấn Sang phát động, giao cho Bộ Tư lệnh Bộ đội biên phòng chủ trì; 150 hộ nghèo và cận nghèo của xã đã được trao tặng bò giống. Thực hiện theo chương trình OCCOP - mỗi xã, phường một sản phẩm, xã Lục Hồn cũng đang tạo dựng những sản hẩm mang thương hiệu quê hương mình như: Rượu men lá Lục Hồn, mật ong Lục Hồn, rượu thảo dược Lục Hồn, túi thơm đựng hoa hồi, quế,. Đời sống văn hóa của người Tày ở xã Lục Hồn 1.

Lịch sử tộc người, dân số và sự phân bố dân cư Xã Lục Hồn có 17 thôn bản: Bản Pạt, Cốc Lồng, Lục Nà, Bản Cáu, Nà Luông, Bản Chuồng, Ngàn Pạt, Nặm Tút, Phá Lạn, Khe O, Cao Thắng, Ngàn Chuồng, Pắc Phe, Ngàn Mèo Trên, Ngàn Mèo Dưới, Cáng Bắc, Khau Pưởng. Với diện tích là 43,37 km2 , nơi đây tập trung 6 dân tộc anh em cùng chung sống (Tày, Dao, Sán Chỉ, Sán Dìu, Kinh, Hoa). Dân cư sống rất thưa thớt. Dân số (năm 1999) là 4123 người, mật độ dân số là 95 người/km2.

Đây là nơi duy nhất của huyện Bình Liêu có di tích lịch sử cấp tỉnh, đó là đình Lục Nà. Dân tộc Tày cùng với các dân tộc khác đã đến cư trú và tồn tại lâu đời trên mảnh đất Lục Hồn. Trong đó tính đến nay, có 695 hộ gia đình người Tày. Họ sống hòa thuận cùng các dân tộc khác và có đời sống kinh tế tương đối ổn định.

Người Tày ở đây có nhiều dòng họ: Trần, Hà, La, Hoàng, Đinh, Ngô,.nhưng nhiều hơn cả vẫn là họ Hoàng. Khái quát về văn hóa vật chất * Nhà ở Trước đây, người Tày ở huyện Bình Liêu nói chung và ở xã Lục Hồn nói riêng ở nhà sàn, một số ít ở nhà đất, nơi giáp biên giới còn có nhà phòng thủ. Nhưng từ năm 1979, xảy ra chiến tranh biên giới Việt Trung, người Tày chuyển dần từ ở nhà sàn sang ở nhà đất. Ngôi nhà bằng đất của người Tày có sự tiếp thu văn hóa Trung Hoa.

Đó là những ngôi nhà làm bằng gạch đất tự đóng khuôn, tự nung, thường được lợp ngói âm dương màu xanh đen, nền bằng đất. Hiện nay, ở Lục Hồn đã vắng bóng những ngôi nhà sàn cổ, đan xen giữa những ngôi nhà đất là những ngôi nhà cao tầng hiện đại. 17 * Trang phục Bộ y phục cổ truyền của người Tày làm từ vải sợi bông tự dệt, nhuộm chàm, hầu như không thêu thùa, trang trí. Trang phục nữ: Phụ nữ mặc váy hoặc mặc quần dài tới mắt cá chân, có áo cánh ngắn ở bên trong và áo dài bên ngoài.

Khi đi lao động, người phụ nữ thường sử dụng áo cánh ngắn. Áo cánh là loại bốn thân, xẻ ngực, cổ tròn, có hai túi nhỏ phía dưới vạt trước, thường được cắt may bằng vải chàm. Khi đi hội thường mặc lót áo cánh phía trong áo dài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ