Tìm hiểu nghi lễ Then Cầu An của người Nùng ở Yên Bình, Hữu Lũng, Lạng Sơn

Khám phá Then cầu an của người Nùng ở Lạng Sơn, một nghi lễ tín ngưỡng độc đáo. Tìm hiểu các giá trị văn hóa, nội dung bài then và sự biến đổi.

Trường đại học

Đại học Văn hóa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân

2012

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Then Cầu An người Nùng Di sản văn hóa Xứ Lạng

Then Cầu An của dân tộc Nùng là một hình thức sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng độc đáo, đóng vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của cộng đồng tại Xứ Lạng. Đây không chỉ là một nghi lễ then thông thường mà còn là một loại hình nghệ thuật trình diễn dân gian tổng hợp, kết hợp nhuần nhuyễn giữa hát then, âm nhạc, múa và các yếu tố tâm linh. Then được xem là chiếc cầu nối giữa thế giới con người và thế giới thần linh, là phương tiện để con người gửi gắm những ước vọng về một cuộc sống bình an, khỏe mạnh và may mắn. Theo quan niệm của người Nùng, vũ trụ được chia làm ba tầng: Mường Trời, Mường Đất và Mường Nước. Mường Trời là nơi ngự trị của các đấng tối cao như Ngọc Hoàng, Mẻ Bjóoc (Bà Mụ Hoa), còn Mường Đất là nơi con người sinh sống cùng các vị thần trông coi như Thổ Công. Khi một người gặp vận hạn, ốm đau, người ta tin rằng một phần hồn vía đã đi lạc. Vì vậy, nghi lễ Then Cầu An được thực hiện với mục đích chính là hành trình lên Mường Trời để tấu trình với Ngọc Hoàng, xin cầu bình an, cầu phúcgiải hạn cho gia chủ. Nghi lễ này thể hiện sâu sắc bản sắc văn hóa Nùng, phản ánh thế giới quan, nhân sinh quan và những phong tục tập quán lâu đời. Giá trị của Then Cầu An của người Nùng Lạng Sơn không chỉ nằm ở khía cạnh tín ngưỡng mà còn là kho tàng văn học dân gian truyền miệng, lưu giữ những làn điệu then cổ và những câu chuyện về lịch sử tộc người. Nó đã được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể, cần được trân trọng và bảo tồn.

1.1. Quan niệm của người Nùng về tín ngưỡng dân gian Then

Trong hệ thống tín ngưỡng dân gian của người Nùng, Then giữ một vị trí trung tâm, được coi là con đường giao tiếp thiêng liêng với các thế lực siêu nhiên. Người Nùng tin rằng vạn vật hữu linh, và cuộc sống của con người chịu sự chi phối của các vị thần linh và ma quỷ (phi). Do đó, việc thực hành các nghi lễ là cần thiết để duy trì sự cân bằng và hòa hợp. Ông Then, bà Then được coi là những người có "căn số", được thần linh lựa chọn làm sứ giả để thực hiện các nghi lễ. Họ không chỉ là người thực hành nghi lễ mà còn là những nghệ nhân nắm giữ tri thức về lịch sử, văn hóa và các phong tục tập quán của dân tộc. Quan niệm về Then không phải là mê tín dị đoan, mà là niềm tin vào sự che chở của tổ tiên và thần linh, giúp con người có thêm sức mạnh tinh thần để vượt qua khó khăn. Nghi lễ Then, đặc biệt là Then Cầu An, được xem như một liệu pháp tâm lý, giúp giải tỏa những lo âu, củng cố niềm tin vào cuộc sống, từ đó mang lại sự bình yên thực sự cho mỗi cá nhân và gia đình.

1.2. Nguồn gốc và sự tích cây đàn tính trong hát then

Nguồn gốc của hát then gắn liền với nhiều truyền thuyết, trong đó nổi bật là sự tích về cây đàn tính (hay tính tẩu). Chuyện kể rằng, xưa có chàng Xiên Câm tài giỏi nhưng muộn vợ, chàng nhận ra chỉ có âm nhạc mới giúp giải tỏa nỗi buồn. Chàng đã lên trời xin hạt dâu về trồng, nuôi tằm, kéo tơ làm dây đàn. Ban đầu, cây đàn có 12 dây, tiếng đàn mê hoặc đến mức muôn loài quên ăn mà chết. Bụt phải sai sứ giả xuống trần, bắt Xiên Câm cắt đi 9 dây, chỉ để lại 3 dây. Từ đó, cây đàn tính ba dây ra đời, trở thành nhạc cụ không thể thiếu trong các buổi lễ Then. Cây đàn tính không chỉ là một nhạc cụ, mà còn là một vật phẩm linh thiêng, là "con ngựa" để các bà Then cưỡi lên trời trong hành trình cứu nhân độ thế. Sự tích này cho thấy Then Cầu An của người Nùng có nguồn gốc sâu xa từ đời sống lao động và khát vọng tình cảm của con người, được dân gian hóa và thiêng hóa qua nhiều thế hệ.

II. Then Cầu An người Nùng trước thách thức bảo tồn di sản

Mặc dù là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, Then Cầu An của người Nùng Lạng Sơn đang phải đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh xã hội hiện đại. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự mai một của đội ngũ nghệ nhân thực hành. Số lượng các ông Then, bà Then cao tuổi ngày càng giảm, trong khi thế hệ trẻ lại ít mặn mà với việc kế thừa. Nghiên cứu của Hoàng Thị Tuyết (2012) tại Yên Bình, Hữu Lũng cho thấy số lượng thầy then ngày càng vắng bóng. Quá trình để trở thành một thầy then rất gian nan, đòi hỏi "căn số" và một thời gian dài học hỏi, kiêng kỵ nghiêm ngặt, điều này không còn phù hợp với nhịp sống hiện đại. Thêm vào đó, sự phát triển của y học hiện đại và sự thay đổi trong nhận thức đã làm giảm vai trò của Then trong việc chữa bệnh bằng tâm linh. Trước đây, Then từng bị coi là hình thức mê tín dị đoan và bị cấm đoán, dẫn đến một giai đoạn đứt gãy trong việc trao truyền. Mặc dù ngày nay đã được nhìn nhận đúng đắn hơn, những tác động tiêu cực trong quá khứ vẫn còn ảnh hưởng. Sự du nhập của các hình thức giải trí mới cũng làm giảm không gian thực hành của Then. Việc bảo tồn di sản này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ dừng lại ở việc sưu tầm, ghi chép mà cần tạo ra một môi trường sống động để Then tiếp tục tồn tại và phát triển trong cộng đồng.

2.1. Sự sụt giảm số lượng ông Then và bà Then kế cận

Thách thức cốt lõi đối với sự tồn vong của Then Cầu An là vấn đề con người. Quá trình trở thành một bà Then không phải là một lựa chọn nghề nghiệp thông thường mà là một "định mệnh". Người được chọn thường phải trải qua những giai đoạn bất ổn về tinh thần, ốm đau hoặc có những giấc mơ kỳ lạ, buộc họ phải theo con đường làm then để "cứu nhân độ thế". Quá trình này đòi hỏi sự kiên trì, đức tin và sự hy sinh lớn. Trong xã hội ngày nay, những áp lực và ràng buộc này khiến thế hệ trẻ e ngại. Việc học thuộc lòng hàng ngàn câu hát, nắm vững các nghi thức phức tạp và am hiểu về phong tục tập quán là một rào cản lớn. Khi các nghệ nhân già qua đời mà không có người kế cận, kho tàng tri thức sống về làn điệu then cổ và các nghi lễ sẽ dần biến mất.

2.2. Biến đổi về hình thức và nội dung nghi lễ then

Dưới tác động của kinh tế thị trường và giao lưu văn hóa, bản thân nghi lễ then cũng có những biến đổi. Một số nghi lễ đã bị rút ngắn, giản lược để phù hợp với cuộc sống bận rộn. Các lễ vật dâng cúng cũng có sự thay đổi, một số vật phẩm truyền thống được thay thế bằng các sản phẩm công nghiệp. Lời ca trong hát then đôi khi cũng được cải biên, pha trộn yếu tố hiện đại, có thể làm mất đi tính nguyên bản. Mặc dù sự biến đổi là quy luật tất yếu để văn hóa thích nghi, nhưng nếu không được định hướng, những biến đổi này có nguy cơ làm phai nhạt bản sắc văn hóa Nùng vốn có. Việc thương mại hóa quá mức cũng là một rủi ro, khi Then có thể bị biến thành một dịch vụ đơn thuần thay vì một sinh hoạt tín ngưỡng thiêng liêng.

III. Quy trình chi tiết nghi lễ Then Cầu An của người Nùng

Một buổi lễ Then Cầu An của người Nùng là một diễn trình phức tạp, kéo dài từ tối hôm trước đến trưa ngày hôm sau, bao gồm nhiều nghi thức được sắp xếp theo một trật tự chặt chẽ. Toàn bộ nghi lễ là một hành trình tâm linh của bà Then cùng đoàn âm binh, vượt qua các cửa ải để lên Mường Trời dâng lễ và cầu xin. Diễn trình này không chỉ thể hiện quan niệm về vũ trụ mà còn phản ánh đời sống thực tế của người Nùng xưa kia. Trước khi bắt đầu, gia chủ phải chuẩn bị đầy đủ lễ vật. Lễ vật có ý nghĩa quan trọng, biểu thị lòng thành của gia chủ. Thông thường có ba mâm lễ chính: Mâm Slay (mâm Then), mâm khoăn (mâm chay) và mâm nghi (mâm giải). Mỗi mâm có những vật phẩm riêng, phục vụ cho các mục đích khác nhau trong hành trình. Mâm Slay dành cho tổ tiên và các vị thần, mâm khoăn dâng lên Bà Mụ, còn mâm nghi dùng để cúng các oan hồn, quỷ dữ. Âm nhạc là linh hồn của buổi lễ, với tiếng đàn tính và chùm xóc nhạc (ngựa) dìu dắt. Tiếng đàn lúc trầm bổng, nỉ non, lúc lại rộn ràng, gấp gáp, mô phỏng từng chặng đường của đoàn quân Then. Trang phục then cũng là một yếu tố quan trọng, với áo dài, mũ và các dải vải màu sắc, thể hiện cấp bậc và quyền năng của người làm Then.

3.1. Các loại lễ vật và ý nghĩa trong mâm cúng then

Sự chuẩn bị lễ vật trong nghi lễ then thể hiện sự chu đáo và lòng thành kính của gia chủ. Mâm Slay, mâm cúng chính, thường có gạo, rượu, hoa quả, bánh kẹo, và đặc biệt là bát nước lá đào hoặc lá bưởi để tẩy uế. Mâm khoăn dâng lên Mẻ Bjóoc (Bà Mụ) có các vật phẩm tượng trưng cho sự sinh sôi như quả trứng, cùng với quần áo giấy, hoa giấy. Mâm nghi, dùng để "trả lễ" cho ma dữ, thường có gà sống và tiết canh. Các lễ vật này rất gần gũi, là những sản vật từ chính cuộc sống lao động của người Nùng. Chúng không chỉ là vật phẩm dâng cúng mà còn mang tính biểu tượng sâu sắc. Quả trứng tượng trưng cho sự sống, bó củi, gánh cỏ phản ánh cuộc sống nông nghiệp. Thông qua các lễ vật này, người Nùng gửi gắm mong ước về một cuộc sống đủ đầy, sung túc và bình yên.

3.2. Diễn trình 15 đoạn chính trong một buổi lễ cầu an

Hành trình của một buổi Then Cầu An được chia thành nhiều chương đoạn, thường là 15 đoạn chính. Bắt đầu bằng nghi thức Trình tổ sư để báo cáo lý do buổi lễ, tiếp theo là Gọi hương để xin phép thần linh. Sau đó, bà Then Cho phu (gọi phu và binh mã) và Chép lệ (kiểm kê lễ vật). Đoàn quân bắt đầu lên đường với đoạn Pay mạ (đi ngựa) sôi động. Họ phải đi qua nhiều cửa ải, đầu tiên là Khảu thổ công (vào cửa Thổ Công). Hành trình tiếp tục với những thử thách như Khái pắt ngoàn (bắt ve sầu), Sáu nạn sáu quang (săn hươu nai), và Khái khau khắc (vượt núi cao). Cuộc đối đầu cam go nhất là Khái Già Dìn (đánh nhau với quỷ Dả Dỉn) để đoạt gậy thần. Sau khi vượt qua các cửa ải, đoàn quân Then đến Khảu Mẻ Bjóoc (cửa Mẹ Hoa), đây là cửa quan trọng nhất. Cuối cùng, bà Then tiến hành Lập cầu cấu khoăn (bắc cầu đón vía) và Slống slửa tẳng khoăn (đưa áo đón vía) để hoàn thành sứ mệnh.

IV. Giải mã vai trò bà Then và nội dung các bài hát Then cổ

Trong Then Cầu An của người Nùng, bà Then (hoặc ông Then) giữ vai trò trung tâm, là một nhân vật đa chức năng. Họ vừa là thầy cúng, đạo diễn nghi lễ, vừa là nghệ sĩ biểu diễn và nhà tâm lý trị liệu. Bà Then là người dẫn dắt toàn bộ hành trình tâm linh, sử dụng đàn tính, giọng hát và các động tác hình thể để giao tiếp với thế giới thần linh. Họ phải thuộc lòng hàng ngàn câu thơ trong các bài then, am hiểu sâu sắc về hệ thống thần linh, các phong tục tập quán và những điều kiêng kỵ. Vai trò của họ không chỉ dừng lại ở việc thực hiện nghi lễ mà còn là chỗ dựa tinh thần cho cộng đồng. Người dân tìm đến bà Then khi gặp khó khăn, bất an, tin rằng họ có khả năng xua đuổi tà ma, mang lại sự bình an. Nội dung các bài hát then là một kho tàng văn học dân gian vô giá. Lời then không chỉ mô tả hành trình lên trời mà còn phản ánh chân thực cuộc sống, xã hội của người Nùng xưa. Trong đó có cảnh sông núi hùng vĩ, cảnh lao động sản xuất, những mối quan hệ gia đình, xã hội và cả những triết lý nhân sinh. Ngôn ngữ trong then giàu hình ảnh, sử dụng nhiều biện pháp tu từ, làm cho lời ca vừa thiêng liêng vừa gần gũi, dễ đi vào lòng người.

4.1. Chức năng và phẩm chất của một ông Then bà Then

Một bà Then thực thụ phải hội tụ nhiều phẩm chất. Trước hết, họ phải có "căn", tức là được thần linh lựa chọn. Sau đó, họ phải trải qua quá trình học hỏi và thử thách khắc nghiệt, thường là từ một thầy Then đi trước. Họ phải có trí nhớ siêu việt để thuộc lòng các bài cúng, có giọng hát hay, biết chơi đàn tính và có khả năng ứng biến linh hoạt trong các tình huống nghi lễ. Về mặt đạo đức, bà Then phải là người có tâm trong sáng, đức độ, sống mẫu mực và thực sự có lòng "cứu nhân độ thế". Chức năng của họ rất đa dạng: giải hạn, chữa bệnh (chủ yếu về mặt tinh thần), cầu an, cầu phúc, và đôi khi là cố vấn cho cộng đồng về các vấn đề tâm linh. Họ chính là những "bảo tàng sống", lưu giữ và trao truyền bản sắc văn hóa Nùng.

4.2. Phân tích giá trị văn học trong các làn điệu then cổ

Các làn điệu then cổ là những tác phẩm văn học dân gian đặc sắc. Về nội dung, lời then phản ánh một thế giới quan phong phú, từ chuyện khai thiên lập địa đến cuộc sống thường nhật. Ví dụ, đoạn Sáu nạn sáu quang (săn hươu nai) không chỉ mô tả một cuộc đi săn mà còn ẩn chứa câu chuyện cảm động về tình mẫu tử, qua đó phản ánh phương thức sinh sống săn bắt của người Nùng cổ. Lời then còn là tiếng nói lên án những bất công xã hội, thể hiện khát vọng về tự do và hạnh phúc. Về nghệ thuật, lời then chủ yếu là thể thơ thất ngôn, có vần điệu nhịp nhàng, dễ hát dễ nhớ. Ngôn ngữ giàu hình tượng, sử dụng nhiều điển tích, điển cố và các thành ngữ, tục ngữ của địa phương. Sự kết hợp hài hòa giữa lời ca, giai điệu đàn tính và nhịp điệu xóc nhạc đã tạo nên sức hấp dẫn mãnh liệt, đưa người nghe vào một không gian vừa thực vừa ảo, vừa trần thế vừa thiêng liêng.

V. Các giá trị cốt lõi của Then Cầu An trong đời sống Nùng

Nghi lễ Then Cầu An của người Nùng Lạng Sơn hàm chứa nhiều giá trị sâu sắc, vượt ra ngoài phạm vi của một hoạt động tín ngưỡng đơn thuần. Giá trị nổi bật nhất là giá trị nhân văn và giáo dục. Then hướng con người đến những điều tốt đẹp, đề cao lòng hiếu thảo với tổ tiên, tình yêu thương con người và sự hòa hợp với thiên nhiên. Thông qua hành trình vượt khó của đoàn quân Then, nghi lễ giáo dục con người về lòng dũng cảm, ý chí kiên cường và niềm tin vào chiến thắng của cái thiện. Bên cạnh đó, Then còn có giá trị cố kết cộng đồng. Một buổi lễ Then thường có sự tham gia của họ hàng, làng xóm. Mọi người cùng nhau chuẩn bị, cùng nhau tham dự, tạo nên một không gian sinh hoạt văn hóa chung, thắt chặt tình làng nghĩa xóm. Đây là dịp để các thành viên trong cộng đồng gặp gỡ, chia sẻ và giúp đỡ lẫn nhau, củng cố mối quan hệ xã hội. Về mặt nghệ thuật, hát then và âm nhạc đàn tính là những di sản nghệ thuật độc đáo, góp phần làm phong phú thêm kho tàng âm nhạc dân gian Việt Nam. Những làn điệu then cổ mượt mà, sâu lắng cùng kỹ thuật biểu diễn điêu luyện của các nghệ nhân là những viên ngọc quý cần được gìn giữ. Then Cầu An thực sự là một bảo tàng sống động, lưu giữ toàn diện bản sắc văn hóa Nùng.

5.1. Giá trị nhân văn và vai trò cố kết cộng đồng làng bản

Giá trị nhân văn của Then Cầu An thể hiện ở mục đích cao cả là cầu bình an, sức khỏe và hạnh phúc cho con người. Nghi lễ là sự phản ánh khát vọng muôn đời của người lao động về một cuộc sống ấm no, không còn tai ương, bệnh tật. Then đề cao đạo lý "uống nước nhớ nguồn", nhắc nhở con cháu luôn ghi nhớ công ơn tổ tiên. Về vai trò cộng đồng, mỗi buổi lễ Then là một sự kiện quan trọng của cả gia đình, dòng họ. Mọi người tạm gác lại công việc thường ngày để cùng nhau chuẩn bị, tham dự. Không gian thiêng của buổi lễ trở thành nơi gắn kết tình cảm, xóa bỏ những mâu thuẫn, giúp mọi người xích lại gần nhau hơn. Tinh thần tương thân tương ái, đoàn kết của dân tộc Nùng được thể hiện rõ nét trong những dịp sinh hoạt văn hóa cộng đồng như thế này.

5.2. Then Nùng là di sản văn hóa phi vật thể đặc sắc

Với những giá trị độc đáo về lịch sử, văn hóa, xã hội và nghệ thuật, Then Cầu An đã được công nhận là một bộ phận quan trọng của Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam, một di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại được UNESCO vinh danh. Sự công nhận này khẳng định sức sống và tầm quan trọng của Then trong dòng chảy văn hóa dân tộc và thế giới. Đây không chỉ là niềm tự hào của dân tộc Nùng mà còn là trách nhiệm của cả cộng đồng trong việc bảo tồn di sản. Việc gìn giữ Then không chỉ là bảo vệ một nghi lễ, mà là bảo vệ một thế giới quan, một hệ giá trị, một kho tàng nghệ thuật và cả tâm hồn của một dân tộc.

VI. Hướng bảo tồn Then Cầu An Phát triển du lịch văn hóa

Để bảo tồn di sản Then Cầu An của người Nùng một cách bền vững, cần có những giải pháp đồng bộ và thiết thực. Trước hết, công tác sưu tầm, nghiên cứu và tư liệu hóa cần được đẩy mạnh. Cần ghi âm, ghi hình các buổi lễ, phiên âm, dịch thuật các bài then cổ để lưu giữ lại cho các thế hệ sau. Quan trọng hơn, cần tập trung vào việc truyền dạy và đào tạo thế hệ nghệ nhân kế cận. Nhà nước và chính quyền địa phương có thể mở các lớp học, câu lạc bộ hát then, đàn tính, tạo điều kiện để các nghệ nhân cao tuổi truyền dạy kiến thức và kỹ năng cho lớp trẻ. Việc đưa Then vào chương trình giáo dục ngoại khóa tại các trường học ở địa phương cũng là một giải pháp hiệu quả để nuôi dưỡng tình yêu di sản từ sớm. Bên cạnh đó, việc phát huy giá trị của Then trong đời sống đương đại là yếu tố then chốt. Sân khấu hóa một cách chọn lọc các trích đoạn then đặc sắc, giới thiệu trong các lễ hội văn hóa là một cách để quảng bá di sản. Đặc biệt, việc kết hợp bảo tồn di sản với phát triển du lịch văn hóa Lạng Sơn là một hướng đi đầy tiềm năng. Xây dựng các tour du lịch trải nghiệm, cho phép du khách tìm hiểu và tham dự một phần nghi lễ sẽ tạo ra nguồn sinh kế cho cộng đồng, từ đó khuyến khích người dân tích cực tham gia bảo vệ di sản của chính mình.

6.1. Phương pháp sưu tầm và truyền dạy các làn điệu then cổ

Công tác bảo tồn di sản phải bắt đầu từ gốc, đó là việc lưu giữ và trao truyền. Cần khẩn trương tiến hành các dự án điền dã, gặp gỡ các bà Then cao tuổi để ghi chép, quay phim lại toàn bộ các nghi lễ then một cách hệ thống. Việc xây dựng một kho dữ liệu số về Then, bao gồm cả âm thanh, hình ảnh và văn bản (lời then phiên âm và dịch nghĩa) là vô cùng cần thiết. Song song với đó, việc tổ chức các lớp truyền dạy trực tiếp là quan trọng nhất. Cần có chính sách đãi ngộ xứng đáng để các nghệ nhân tâm huyết truyền nghề. Hình thức truyền dạy không nên chỉ gói gọn trong dòng họ mà cần mở rộng ra cộng đồng, tạo thành các câu lạc bộ để những người yêu thích hát then có môi trường sinh hoạt, học hỏi và thực hành thường xuyên.

6.2. Kết hợp bảo tồn và phát triển du lịch văn hóa Lạng Sơn

Phát triển du lịch văn hóa Lạng Sơn dựa trên di sản Then là một giải pháp "kép", vừa giúp bảo tồn vừa tạo ra lợi ích kinh tế. Có thể xây dựng các mô hình du lịch cộng đồng tại các bản làng còn lưu giữ đậm nét văn hóa Nùng. Du khách có thể ở homestay, tìm hiểu về phong tục tập quán, thưởng thức ẩm thực và tham gia vào một phần của nghi lễ Then Cầu An được tái hiện một cách trang trọng. Điều quan trọng là việc khai thác du lịch phải được thực hiện một cách bền vững, tôn trọng tính thiêng liêng của di sản, tránh thương mại hóa quá đà. Lợi ích kinh tế từ du lịch phải được chia sẻ công bằng cho cộng đồng, đặc biệt là các nghệ nhân, để họ có thêm động lực và điều kiện để tiếp tục gìn giữ và thực hành di sản quý báu này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI NÙNG Ở YÊN BÌNH, HỮU LŨNG, LẠNG SƠN 1. Khái quát về địa bàn cư trú 1. Đặc điểm tự nhiên Lạng Sơn hay còn gọi là Xứ Lạng là tỉnh biên giới phía Bắc của Tổ Quốc gồm 11 huyện và 1 thị xã. Với vị trí địa lý 21027' - 22019' vĩ độ Bắc và 106006' - 107021' Kinh độ Đông, phía Bắc giáp tỉnh Cao Bằng, phía Đông giáp Trung Quốc và tỉnh Quảng Ninh, phía Nam giáp tỉnh Bắc Giang, phía Tây giáp tỉnh Bắc Cạn và tỉnh Thái Nguyên, có quốc lộ 1A chạy qua cách trung tâm thành phố Hà Nội 154km.

Xã Yên Bình có diện tích đất tự nhiên là 53,16km2, cách trung tâm huyện Hữu Lũng 16km về phía Tây Bắc. Phía Đông giáp xã Hoà Bình, phía Tây giáp xã Quyết Thắng, phía Nam Giáp xã Minh Tiến , phía Bắc giáp xã Hữu Liên. Xã nằm trên trục đường 244 từ trung tâm huyện đến xã Quyết Thắng đi lên tỉnh Thái Nguyên từ đây có thể sang huyện Bắc Sơn. Với vị trí địa lý này xã Yên Bình có thể giao lưu với các địa phương khác một cách dễ dàng.

Khí hậu: Lạng Sơn mang đặc điểm khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa rõ rệt, mùa đông lạnh và khô, mùa hè nóng ẩm quanh năm. Nhiệt độ trung bình 17 - 220C, lượng mưa trung bình từ 1200 - 1600mm/năm. Độ ẩm tương đối lớn 80 - 85%. Riêng xã Yên Bình thì đây là vùng có nhiệt độ cao nhất của tỉnh với nhiệt độ trung bình khoảng 270C, mùa đông có nhiệt độ thấp nhất là từ 11 - 120C, mùa hè nhiệt độ có thể lên đến 39 - 400C.

Tài nguyên khoáng sản: Với địa thế thuận lợi, thiên nhiên đã tạo cho Yên Bình nhiều phong cảnh đẹp, bao quanh là núi đá vôi với nhiều hang 8 động. Với trục đường 244 chạy qua trung tâm xã và hai bên là núi và sông tạo nên một bức tranh sơn thuỷ hữu tình. Trên núi có nhiều gỗ quý như: đinh, lim… 1. Đặc điểm xã hội Xã Yên Bình là xã vùng cao của tỉnh tập trung chủ yếu là các dân tộc thiểu số trong đó có ba dân tộc chính là Tày, Nùng, Kinh mà chiếm tỉ lệ cao nhất là dân tộc Nùng.

Các dân tộc sống xen kẽ với nhau thành bản làng với lối sống nông nghiệp thuần nông. Đối với những làng bản ven quốc lộ thì có đường dải nhựa hoặc đường đá, đường đất xe ô tô có thể qua lại thuận tiện vào mùa khô, còn vào mùa mưa thì phương tiện đi lại khá khó khăn. Đối với các đường liên thôn thì chủ yếu là đường đất, lối mòn cho người đi bộ. Phương tiện đi lại chủ yếu ở đây là đi bộ với chiếc đòn gánh cổ truyền bằng tre hoặc gỗ trên vai cùng với đôi dậu (bồ đan) đây là phương tiện vận chuyển phổ biến của dân tộc.

Xe cút kít và xe đạp thồ trong thời gian gần đây đã được sử dụng phổ biến. Ngày nay người Nùng đã và đang xây dựng những con đường huyết mạch giao thông liên lạc giữa các vùng miền. Đồng bào Nùng có truyền thống đoàn kết tương trợ giữa những người trong họ hàng, làng xóm. Gia đình thường là gia đình nhỏ 2 - 3 thế hệ, tồn tại theo chế độ phụ hệ việc lớn trong nhà thường là do người đàn ông quyết định.

Trong gia đình cũng có quy định riêng không được phạm phải như bố và anh chồng không được vào buồng con dâu, em dâu và ngược lại. Lịch sử cư trú Căn cứ vào tộc phả: Nùng Xuồng hay còn gọi là Nùng Tùng Xìn từ Tùng Thiện sang. Nùng Phàn Xình từ Châu Vạn Thừa sang. Nùng Inh từ Long Anh sang.

Nùng Cháo từ Long Châu sang. 9 Nùng Lòi từ Hạ Lôi sang. Nùng An theo " Cao Bằng tạp chí " gọi theo nơi ở của họ là Châu An Kết. Nùng Quy Rịn từ Châu Thuận sang.

Nùng Sẻng từ Dưỡng Lợi sang. Nùng Hảm Sính từ Châu La Hồi sang. Nùng Khen Lài từ Châu An Bình sang. Nùng Gửi từ Châu Trấn An sang.

Nùng Giang từ Tả Giang sang. Nùng Skít từ Châu Tứ Kết sang. Nùng Dín ở Mường Khương, Bắc Hà ( Lào Cai ) và Hoàng Su Phì, Đồng Văn ( Hà Giang ) từ Vân Nam sang. Sở dĩ tộc Nùng mang nhiều tên gọi mang tính chất nhóm dân tộc họ như vậy có thể do mấy nguyên nhân sau: Một là: Do lịch sử phát triển của tộc người Nùng còn ở trình độ bộ tộc, nên mang tính chất địa vực rõ rệt, bộ tộc nào chỉ biết địa phương của bộ tộc đó, cho nên các tên gọi khác nhau của bộ tộc ấy cũng thường mang những tên gọi của địa phương, của tù trưởng.

Hai là: Từ nhiều địa phương ở bên kia biên giới sang và vào những thời gian khác nhau, cư trú trong nhiều tỉnh khác nhau của nước ta, thậm chí do cách xa không gian lâu đời làm cho mối thông tin tộc người mang tính chất đồng đại suy giảm hoặc tách biệt hoàn toàn trong nội bộ nhóm. Ba là: Do sự không nhận thức sâu sắc, không chính xác về tộc người Nùng và mối quan hệ của các nhóm Nùng của các tộc người khác trước đây, đã gán ghép cho một số nhóm Nùng, một số sắc thái văn hóa nhóm khi có sự tiếp xúc trao đổi thông tin văn hóa giữa các nhóm hoặc giữa các tộc người như trường hợp các nhóm Nùng Cún Cụt, Nùng Hua Lài đã nêu trên, hoặc 10 trường hợp Nùng Khen Lài là dựa vào chỗ tay áo thường đắp thêm những miếng vải đồng màu hoặc khác màu để tô thêm vẻ đẹp. Sau khi thiên di vào Việt Nam, nhiều nhóm Nùng phân cư rải rác hình thành cục diện cư trú kế cận hoặc xen cài với nhau, sắc thái văn hóa chung nảy nở ngày càng nhiều, đẩy mạnh quá trình cấu kết tộc người. Người Nùng ở Yên Bình cũng trong tình trạng di cư tương tự.

Đặc điểm đời sống kinh tế Các nhóm người Nùng đều là cư dân trồng trọt, nguồn sống chủ yếu dựa vào kết quả của mùa màng, cùng với nền nông nghiệp lúa nước, nương rẫy ở nhiều vùng vẫn chiếm vị trí đáng kể, đồng thời việc làm vườn cây đặc sản, chăn nuôi tiểu thủ công nghiệp, hái lượm, săn bắt, đánh cá. đều là những ngành kinh tế phụ trợ cho kinh tế ruộng nước. Đó là đặc điểm chung nhất trong sản xuất của người Nùng và những cư dân trồng trọt lâu đời người Nùng đã khai thác những thung lũng, đồi núi và vùng cư trú của mình thành những cánh đồng, những triền ruộng bậc thang màu mỡ. Trồng trọt: Người Nùng gọi ruộng là Nà, họ làm ruộng trên những mảnh đất bằng phẳng, có bờ giữ nước, giữ ẩm nên có thể cấy lúa.

Có nhiều loại như: Nà Nặm (ruộng có nước) có thể làm hai vụ hoặc một vụ lúa một vụ màu, Nà Lọng (ruộng cạn nhờ mưa) thường là ruộng bậc cao, khô nước một năm cấy được một vụ, Nà Pòng ( ruộng lầy lội ) ở thung khe hoặc ở cuối cánh đồng, cũng chỉ được một mùa vụ. Kĩ thuật khai phá của người Nùng theo trình tự các khâu như làm đất, làm mạ, chăm bón, thuỷ lợi và thu hoạch. Bên cạnh ruộng người Nùng còn làm rẫy, nhìn chung các dân tộc Nùng là lúa nước nhưng tuỳ điều kiện của mỗi vùng mà nông nghiệp có những vai trò khác với cuộc sống của họ, hầu hết nương rẫy vùng người Nùng thuộc hai loại: nương bằng và nương dốc. Nương bằng dùng để canh tác lúa lâu dài.

11 Canh tác mọi loại nương đều phải tuân theo một quy trình nghiêm ngặt: phá, đốt, làm đất, trồng tỉa, làm cỏ, chăm bón và thu hoạch. Người Nùng có nhiều kinh nghiệm chọn đất làm nương rẫy ở những nơi có thảm thực vật tươi để khi đốt phá được nhiều tàn tro làm phân bón. Họ cũng giỏi nhìn màu đất, xem địa thế và độ ẩm để trồng những loại lúa thích hợp. Nương lúa hầu như không bón phân vì đất tốt, khâu làm cỏ được tiến hành 2 - 3 lần.

Việc xen canh, gối vụ chủ yếu ở nương ngô. Vì sống ở vùng cao và nguồn sống chủ yếu dựa hẳn vào nông nghiệp nương rẫy là chính nên kĩ thuật trồng ngô của họ đã phát triển ở trình độ cao. Chăn nuôi: Là cư dân nông nghiệp từ xa xưa nên việc nuôi trâu, bò, ngựa để lấy sức kéo đã được đồng bào chú ý. Lợn, gà, vịt được nuôi rất nhiều và khá phổ biến vì hầu hết các nghi lễ trong đời sống hàng ngày của người Nùng đều dùng đến chúng.

Ngoài ra đồng bào Nùng còn nuôi cá và nuôi ong lấy mật. Tiểu thủ công nghiệp: Người Nùng có nhiều nghề thủ công như: đan lát, dệt, rèn, đục đá, ngói, gạch, làm bàn ghế trúc. Hầu hết các gia đình đều tự làm các đồ đan thông thường như giần sàng, tấm phên, rổ. Và không ít gia đình đã đan được mọi thứ thường dùng hàng ngày.

Công việc đan lát được tiến hành quanh năm, nhưng thường tập trung vào những ngày tháng nông nhàn. Dệt là một trong những nghề phụ của người Nùng, phát triển song song với nghề đan lát tuy nhiên do điều kiện sống cũng như do truyền thống văn hoá của dân tộc mà nghề dệt của người Nùng có những nét riêng độc đáo. Chợ phiên và trao đổi: Sự phồn vinh về kinh tế nông nghiệp, sự phát triển về các nghề phụ trong gia đình, sự phong phú và đa dạng của lâm thổ sản do thiên nhiên ưu đãi, cùng với vị trí địa lý đặc thù riêng của vùng nên từ 12 xa xưa việc trao đổi và buôn bán cũng trở nên sầm uất với các nguồn lâm sản và đặc sản. Đặc điểm văn hoá 1.

Đặc điểm văn hoá vật chất Người Nùng sống tập trung theo từng khu vực khá đông đúc thành làng bản ở dưới chân núi, phía trước là ruộng sau là núi, rừng và nương. Ranh giới gữa làng là những con suối, đèo, đường, chỗ ngoặt. Người dân trong làng sống đoàn kết, gắn bó. Đứng đầu làng là Trưởng thôn (Trưởng bản) người có uy tín trong làng.

Nhà ở: Nhà truyền thống của người Nùng là nhà sàn được xây dựng ở nơi đất cao ráo, bằng phẳng. Nhà thường cao và rộng. Nhà hình chữ nhật có ít nhất 4 gian trở lên có 2 hoặc 4 mái (thường là 4 mái). Mỗi nhà đều có một sàn rộng ở ngoài để phơi thóc đồng thời để tô điểm thêm vẻ đẹp của ngôi nhà.

Phía nhà bếp có một cầu thang lên xuống, trước cửa bếp có một sàn nhỏ (gọi là xích) là nơi đựng nước cho sinh hoạt. Phía dưới sàn nhà họ nuôi gia súc và để nông cụ sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ