I. Khám phá Then Cầu An người Nùng Di sản văn hóa Xứ Lạng
Then Cầu An của dân tộc Nùng là một hình thức sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng độc đáo, đóng vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của cộng đồng tại Xứ Lạng. Đây không chỉ là một nghi lễ then thông thường mà còn là một loại hình nghệ thuật trình diễn dân gian tổng hợp, kết hợp nhuần nhuyễn giữa hát then, âm nhạc, múa và các yếu tố tâm linh. Then được xem là chiếc cầu nối giữa thế giới con người và thế giới thần linh, là phương tiện để con người gửi gắm những ước vọng về một cuộc sống bình an, khỏe mạnh và may mắn. Theo quan niệm của người Nùng, vũ trụ được chia làm ba tầng: Mường Trời, Mường Đất và Mường Nước. Mường Trời là nơi ngự trị của các đấng tối cao như Ngọc Hoàng, Mẻ Bjóoc (Bà Mụ Hoa), còn Mường Đất là nơi con người sinh sống cùng các vị thần trông coi như Thổ Công. Khi một người gặp vận hạn, ốm đau, người ta tin rằng một phần hồn vía đã đi lạc. Vì vậy, nghi lễ Then Cầu An được thực hiện với mục đích chính là hành trình lên Mường Trời để tấu trình với Ngọc Hoàng, xin cầu bình an, cầu phúc và giải hạn cho gia chủ. Nghi lễ này thể hiện sâu sắc bản sắc văn hóa Nùng, phản ánh thế giới quan, nhân sinh quan và những phong tục tập quán lâu đời. Giá trị của Then Cầu An của người Nùng Lạng Sơn không chỉ nằm ở khía cạnh tín ngưỡng mà còn là kho tàng văn học dân gian truyền miệng, lưu giữ những làn điệu then cổ và những câu chuyện về lịch sử tộc người. Nó đã được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể, cần được trân trọng và bảo tồn.
1.1. Quan niệm của người Nùng về tín ngưỡng dân gian Then
Trong hệ thống tín ngưỡng dân gian của người Nùng, Then giữ một vị trí trung tâm, được coi là con đường giao tiếp thiêng liêng với các thế lực siêu nhiên. Người Nùng tin rằng vạn vật hữu linh, và cuộc sống của con người chịu sự chi phối của các vị thần linh và ma quỷ (phi). Do đó, việc thực hành các nghi lễ là cần thiết để duy trì sự cân bằng và hòa hợp. Ông Then, bà Then được coi là những người có "căn số", được thần linh lựa chọn làm sứ giả để thực hiện các nghi lễ. Họ không chỉ là người thực hành nghi lễ mà còn là những nghệ nhân nắm giữ tri thức về lịch sử, văn hóa và các phong tục tập quán của dân tộc. Quan niệm về Then không phải là mê tín dị đoan, mà là niềm tin vào sự che chở của tổ tiên và thần linh, giúp con người có thêm sức mạnh tinh thần để vượt qua khó khăn. Nghi lễ Then, đặc biệt là Then Cầu An, được xem như một liệu pháp tâm lý, giúp giải tỏa những lo âu, củng cố niềm tin vào cuộc sống, từ đó mang lại sự bình yên thực sự cho mỗi cá nhân và gia đình.
1.2. Nguồn gốc và sự tích cây đàn tính trong hát then
Nguồn gốc của hát then gắn liền với nhiều truyền thuyết, trong đó nổi bật là sự tích về cây đàn tính (hay tính tẩu). Chuyện kể rằng, xưa có chàng Xiên Câm tài giỏi nhưng muộn vợ, chàng nhận ra chỉ có âm nhạc mới giúp giải tỏa nỗi buồn. Chàng đã lên trời xin hạt dâu về trồng, nuôi tằm, kéo tơ làm dây đàn. Ban đầu, cây đàn có 12 dây, tiếng đàn mê hoặc đến mức muôn loài quên ăn mà chết. Bụt phải sai sứ giả xuống trần, bắt Xiên Câm cắt đi 9 dây, chỉ để lại 3 dây. Từ đó, cây đàn tính ba dây ra đời, trở thành nhạc cụ không thể thiếu trong các buổi lễ Then. Cây đàn tính không chỉ là một nhạc cụ, mà còn là một vật phẩm linh thiêng, là "con ngựa" để các bà Then cưỡi lên trời trong hành trình cứu nhân độ thế. Sự tích này cho thấy Then Cầu An của người Nùng có nguồn gốc sâu xa từ đời sống lao động và khát vọng tình cảm của con người, được dân gian hóa và thiêng hóa qua nhiều thế hệ.
II. Then Cầu An người Nùng trước thách thức bảo tồn di sản
Mặc dù là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, Then Cầu An của người Nùng Lạng Sơn đang phải đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh xã hội hiện đại. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự mai một của đội ngũ nghệ nhân thực hành. Số lượng các ông Then, bà Then cao tuổi ngày càng giảm, trong khi thế hệ trẻ lại ít mặn mà với việc kế thừa. Nghiên cứu của Hoàng Thị Tuyết (2012) tại Yên Bình, Hữu Lũng cho thấy số lượng thầy then ngày càng vắng bóng. Quá trình để trở thành một thầy then rất gian nan, đòi hỏi "căn số" và một thời gian dài học hỏi, kiêng kỵ nghiêm ngặt, điều này không còn phù hợp với nhịp sống hiện đại. Thêm vào đó, sự phát triển của y học hiện đại và sự thay đổi trong nhận thức đã làm giảm vai trò của Then trong việc chữa bệnh bằng tâm linh. Trước đây, Then từng bị coi là hình thức mê tín dị đoan và bị cấm đoán, dẫn đến một giai đoạn đứt gãy trong việc trao truyền. Mặc dù ngày nay đã được nhìn nhận đúng đắn hơn, những tác động tiêu cực trong quá khứ vẫn còn ảnh hưởng. Sự du nhập của các hình thức giải trí mới cũng làm giảm không gian thực hành của Then. Việc bảo tồn di sản này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ dừng lại ở việc sưu tầm, ghi chép mà cần tạo ra một môi trường sống động để Then tiếp tục tồn tại và phát triển trong cộng đồng.
2.1. Sự sụt giảm số lượng ông Then và bà Then kế cận
Thách thức cốt lõi đối với sự tồn vong của Then Cầu An là vấn đề con người. Quá trình trở thành một bà Then không phải là một lựa chọn nghề nghiệp thông thường mà là một "định mệnh". Người được chọn thường phải trải qua những giai đoạn bất ổn về tinh thần, ốm đau hoặc có những giấc mơ kỳ lạ, buộc họ phải theo con đường làm then để "cứu nhân độ thế". Quá trình này đòi hỏi sự kiên trì, đức tin và sự hy sinh lớn. Trong xã hội ngày nay, những áp lực và ràng buộc này khiến thế hệ trẻ e ngại. Việc học thuộc lòng hàng ngàn câu hát, nắm vững các nghi thức phức tạp và am hiểu về phong tục tập quán là một rào cản lớn. Khi các nghệ nhân già qua đời mà không có người kế cận, kho tàng tri thức sống về làn điệu then cổ và các nghi lễ sẽ dần biến mất.
2.2. Biến đổi về hình thức và nội dung nghi lễ then
Dưới tác động của kinh tế thị trường và giao lưu văn hóa, bản thân nghi lễ then cũng có những biến đổi. Một số nghi lễ đã bị rút ngắn, giản lược để phù hợp với cuộc sống bận rộn. Các lễ vật dâng cúng cũng có sự thay đổi, một số vật phẩm truyền thống được thay thế bằng các sản phẩm công nghiệp. Lời ca trong hát then đôi khi cũng được cải biên, pha trộn yếu tố hiện đại, có thể làm mất đi tính nguyên bản. Mặc dù sự biến đổi là quy luật tất yếu để văn hóa thích nghi, nhưng nếu không được định hướng, những biến đổi này có nguy cơ làm phai nhạt bản sắc văn hóa Nùng vốn có. Việc thương mại hóa quá mức cũng là một rủi ro, khi Then có thể bị biến thành một dịch vụ đơn thuần thay vì một sinh hoạt tín ngưỡng thiêng liêng.
III. Quy trình chi tiết nghi lễ Then Cầu An của người Nùng
Một buổi lễ Then Cầu An của người Nùng là một diễn trình phức tạp, kéo dài từ tối hôm trước đến trưa ngày hôm sau, bao gồm nhiều nghi thức được sắp xếp theo một trật tự chặt chẽ. Toàn bộ nghi lễ là một hành trình tâm linh của bà Then cùng đoàn âm binh, vượt qua các cửa ải để lên Mường Trời dâng lễ và cầu xin. Diễn trình này không chỉ thể hiện quan niệm về vũ trụ mà còn phản ánh đời sống thực tế của người Nùng xưa kia. Trước khi bắt đầu, gia chủ phải chuẩn bị đầy đủ lễ vật. Lễ vật có ý nghĩa quan trọng, biểu thị lòng thành của gia chủ. Thông thường có ba mâm lễ chính: Mâm Slay (mâm Then), mâm khoăn (mâm chay) và mâm nghi (mâm giải). Mỗi mâm có những vật phẩm riêng, phục vụ cho các mục đích khác nhau trong hành trình. Mâm Slay dành cho tổ tiên và các vị thần, mâm khoăn dâng lên Bà Mụ, còn mâm nghi dùng để cúng các oan hồn, quỷ dữ. Âm nhạc là linh hồn của buổi lễ, với tiếng đàn tính và chùm xóc nhạc (ngựa) dìu dắt. Tiếng đàn lúc trầm bổng, nỉ non, lúc lại rộn ràng, gấp gáp, mô phỏng từng chặng đường của đoàn quân Then. Trang phục then cũng là một yếu tố quan trọng, với áo dài, mũ và các dải vải màu sắc, thể hiện cấp bậc và quyền năng của người làm Then.
3.1. Các loại lễ vật và ý nghĩa trong mâm cúng then
Sự chuẩn bị lễ vật trong nghi lễ then thể hiện sự chu đáo và lòng thành kính của gia chủ. Mâm Slay, mâm cúng chính, thường có gạo, rượu, hoa quả, bánh kẹo, và đặc biệt là bát nước lá đào hoặc lá bưởi để tẩy uế. Mâm khoăn dâng lên Mẻ Bjóoc (Bà Mụ) có các vật phẩm tượng trưng cho sự sinh sôi như quả trứng, cùng với quần áo giấy, hoa giấy. Mâm nghi, dùng để "trả lễ" cho ma dữ, thường có gà sống và tiết canh. Các lễ vật này rất gần gũi, là những sản vật từ chính cuộc sống lao động của người Nùng. Chúng không chỉ là vật phẩm dâng cúng mà còn mang tính biểu tượng sâu sắc. Quả trứng tượng trưng cho sự sống, bó củi, gánh cỏ phản ánh cuộc sống nông nghiệp. Thông qua các lễ vật này, người Nùng gửi gắm mong ước về một cuộc sống đủ đầy, sung túc và bình yên.
3.2. Diễn trình 15 đoạn chính trong một buổi lễ cầu an
Hành trình của một buổi Then Cầu An được chia thành nhiều chương đoạn, thường là 15 đoạn chính. Bắt đầu bằng nghi thức Trình tổ sư để báo cáo lý do buổi lễ, tiếp theo là Gọi hương để xin phép thần linh. Sau đó, bà Then Cho phu (gọi phu và binh mã) và Chép lệ (kiểm kê lễ vật). Đoàn quân bắt đầu lên đường với đoạn Pay mạ (đi ngựa) sôi động. Họ phải đi qua nhiều cửa ải, đầu tiên là Khảu thổ công (vào cửa Thổ Công). Hành trình tiếp tục với những thử thách như Khái pắt ngoàn (bắt ve sầu), Sáu nạn sáu quang (săn hươu nai), và Khái khau khắc (vượt núi cao). Cuộc đối đầu cam go nhất là Khái Già Dìn (đánh nhau với quỷ Dả Dỉn) để đoạt gậy thần. Sau khi vượt qua các cửa ải, đoàn quân Then đến Khảu Mẻ Bjóoc (cửa Mẹ Hoa), đây là cửa quan trọng nhất. Cuối cùng, bà Then tiến hành Lập cầu cấu khoăn (bắc cầu đón vía) và Slống slửa tẳng khoăn (đưa áo đón vía) để hoàn thành sứ mệnh.
IV. Giải mã vai trò bà Then và nội dung các bài hát Then cổ
Trong Then Cầu An của người Nùng, bà Then (hoặc ông Then) giữ vai trò trung tâm, là một nhân vật đa chức năng. Họ vừa là thầy cúng, đạo diễn nghi lễ, vừa là nghệ sĩ biểu diễn và nhà tâm lý trị liệu. Bà Then là người dẫn dắt toàn bộ hành trình tâm linh, sử dụng đàn tính, giọng hát và các động tác hình thể để giao tiếp với thế giới thần linh. Họ phải thuộc lòng hàng ngàn câu thơ trong các bài then, am hiểu sâu sắc về hệ thống thần linh, các phong tục tập quán và những điều kiêng kỵ. Vai trò của họ không chỉ dừng lại ở việc thực hiện nghi lễ mà còn là chỗ dựa tinh thần cho cộng đồng. Người dân tìm đến bà Then khi gặp khó khăn, bất an, tin rằng họ có khả năng xua đuổi tà ma, mang lại sự bình an. Nội dung các bài hát then là một kho tàng văn học dân gian vô giá. Lời then không chỉ mô tả hành trình lên trời mà còn phản ánh chân thực cuộc sống, xã hội của người Nùng xưa. Trong đó có cảnh sông núi hùng vĩ, cảnh lao động sản xuất, những mối quan hệ gia đình, xã hội và cả những triết lý nhân sinh. Ngôn ngữ trong then giàu hình ảnh, sử dụng nhiều biện pháp tu từ, làm cho lời ca vừa thiêng liêng vừa gần gũi, dễ đi vào lòng người.
4.1. Chức năng và phẩm chất của một ông Then bà Then
Một bà Then thực thụ phải hội tụ nhiều phẩm chất. Trước hết, họ phải có "căn", tức là được thần linh lựa chọn. Sau đó, họ phải trải qua quá trình học hỏi và thử thách khắc nghiệt, thường là từ một thầy Then đi trước. Họ phải có trí nhớ siêu việt để thuộc lòng các bài cúng, có giọng hát hay, biết chơi đàn tính và có khả năng ứng biến linh hoạt trong các tình huống nghi lễ. Về mặt đạo đức, bà Then phải là người có tâm trong sáng, đức độ, sống mẫu mực và thực sự có lòng "cứu nhân độ thế". Chức năng của họ rất đa dạng: giải hạn, chữa bệnh (chủ yếu về mặt tinh thần), cầu an, cầu phúc, và đôi khi là cố vấn cho cộng đồng về các vấn đề tâm linh. Họ chính là những "bảo tàng sống", lưu giữ và trao truyền bản sắc văn hóa Nùng.
4.2. Phân tích giá trị văn học trong các làn điệu then cổ
Các làn điệu then cổ là những tác phẩm văn học dân gian đặc sắc. Về nội dung, lời then phản ánh một thế giới quan phong phú, từ chuyện khai thiên lập địa đến cuộc sống thường nhật. Ví dụ, đoạn Sáu nạn sáu quang (săn hươu nai) không chỉ mô tả một cuộc đi săn mà còn ẩn chứa câu chuyện cảm động về tình mẫu tử, qua đó phản ánh phương thức sinh sống săn bắt của người Nùng cổ. Lời then còn là tiếng nói lên án những bất công xã hội, thể hiện khát vọng về tự do và hạnh phúc. Về nghệ thuật, lời then chủ yếu là thể thơ thất ngôn, có vần điệu nhịp nhàng, dễ hát dễ nhớ. Ngôn ngữ giàu hình tượng, sử dụng nhiều điển tích, điển cố và các thành ngữ, tục ngữ của địa phương. Sự kết hợp hài hòa giữa lời ca, giai điệu đàn tính và nhịp điệu xóc nhạc đã tạo nên sức hấp dẫn mãnh liệt, đưa người nghe vào một không gian vừa thực vừa ảo, vừa trần thế vừa thiêng liêng.
V. Các giá trị cốt lõi của Then Cầu An trong đời sống Nùng
Nghi lễ Then Cầu An của người Nùng Lạng Sơn hàm chứa nhiều giá trị sâu sắc, vượt ra ngoài phạm vi của một hoạt động tín ngưỡng đơn thuần. Giá trị nổi bật nhất là giá trị nhân văn và giáo dục. Then hướng con người đến những điều tốt đẹp, đề cao lòng hiếu thảo với tổ tiên, tình yêu thương con người và sự hòa hợp với thiên nhiên. Thông qua hành trình vượt khó của đoàn quân Then, nghi lễ giáo dục con người về lòng dũng cảm, ý chí kiên cường và niềm tin vào chiến thắng của cái thiện. Bên cạnh đó, Then còn có giá trị cố kết cộng đồng. Một buổi lễ Then thường có sự tham gia của họ hàng, làng xóm. Mọi người cùng nhau chuẩn bị, cùng nhau tham dự, tạo nên một không gian sinh hoạt văn hóa chung, thắt chặt tình làng nghĩa xóm. Đây là dịp để các thành viên trong cộng đồng gặp gỡ, chia sẻ và giúp đỡ lẫn nhau, củng cố mối quan hệ xã hội. Về mặt nghệ thuật, hát then và âm nhạc đàn tính là những di sản nghệ thuật độc đáo, góp phần làm phong phú thêm kho tàng âm nhạc dân gian Việt Nam. Những làn điệu then cổ mượt mà, sâu lắng cùng kỹ thuật biểu diễn điêu luyện của các nghệ nhân là những viên ngọc quý cần được gìn giữ. Then Cầu An thực sự là một bảo tàng sống động, lưu giữ toàn diện bản sắc văn hóa Nùng.
5.1. Giá trị nhân văn và vai trò cố kết cộng đồng làng bản
Giá trị nhân văn của Then Cầu An thể hiện ở mục đích cao cả là cầu bình an, sức khỏe và hạnh phúc cho con người. Nghi lễ là sự phản ánh khát vọng muôn đời của người lao động về một cuộc sống ấm no, không còn tai ương, bệnh tật. Then đề cao đạo lý "uống nước nhớ nguồn", nhắc nhở con cháu luôn ghi nhớ công ơn tổ tiên. Về vai trò cộng đồng, mỗi buổi lễ Then là một sự kiện quan trọng của cả gia đình, dòng họ. Mọi người tạm gác lại công việc thường ngày để cùng nhau chuẩn bị, tham dự. Không gian thiêng của buổi lễ trở thành nơi gắn kết tình cảm, xóa bỏ những mâu thuẫn, giúp mọi người xích lại gần nhau hơn. Tinh thần tương thân tương ái, đoàn kết của dân tộc Nùng được thể hiện rõ nét trong những dịp sinh hoạt văn hóa cộng đồng như thế này.
5.2. Then Nùng là di sản văn hóa phi vật thể đặc sắc
Với những giá trị độc đáo về lịch sử, văn hóa, xã hội và nghệ thuật, Then Cầu An đã được công nhận là một bộ phận quan trọng của Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam, một di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại được UNESCO vinh danh. Sự công nhận này khẳng định sức sống và tầm quan trọng của Then trong dòng chảy văn hóa dân tộc và thế giới. Đây không chỉ là niềm tự hào của dân tộc Nùng mà còn là trách nhiệm của cả cộng đồng trong việc bảo tồn di sản. Việc gìn giữ Then không chỉ là bảo vệ một nghi lễ, mà là bảo vệ một thế giới quan, một hệ giá trị, một kho tàng nghệ thuật và cả tâm hồn của một dân tộc.
VI. Hướng bảo tồn Then Cầu An Phát triển du lịch văn hóa
Để bảo tồn di sản Then Cầu An của người Nùng một cách bền vững, cần có những giải pháp đồng bộ và thiết thực. Trước hết, công tác sưu tầm, nghiên cứu và tư liệu hóa cần được đẩy mạnh. Cần ghi âm, ghi hình các buổi lễ, phiên âm, dịch thuật các bài then cổ để lưu giữ lại cho các thế hệ sau. Quan trọng hơn, cần tập trung vào việc truyền dạy và đào tạo thế hệ nghệ nhân kế cận. Nhà nước và chính quyền địa phương có thể mở các lớp học, câu lạc bộ hát then, đàn tính, tạo điều kiện để các nghệ nhân cao tuổi truyền dạy kiến thức và kỹ năng cho lớp trẻ. Việc đưa Then vào chương trình giáo dục ngoại khóa tại các trường học ở địa phương cũng là một giải pháp hiệu quả để nuôi dưỡng tình yêu di sản từ sớm. Bên cạnh đó, việc phát huy giá trị của Then trong đời sống đương đại là yếu tố then chốt. Sân khấu hóa một cách chọn lọc các trích đoạn then đặc sắc, giới thiệu trong các lễ hội văn hóa là một cách để quảng bá di sản. Đặc biệt, việc kết hợp bảo tồn di sản với phát triển du lịch văn hóa Lạng Sơn là một hướng đi đầy tiềm năng. Xây dựng các tour du lịch trải nghiệm, cho phép du khách tìm hiểu và tham dự một phần nghi lễ sẽ tạo ra nguồn sinh kế cho cộng đồng, từ đó khuyến khích người dân tích cực tham gia bảo vệ di sản của chính mình.
6.1. Phương pháp sưu tầm và truyền dạy các làn điệu then cổ
Công tác bảo tồn di sản phải bắt đầu từ gốc, đó là việc lưu giữ và trao truyền. Cần khẩn trương tiến hành các dự án điền dã, gặp gỡ các bà Then cao tuổi để ghi chép, quay phim lại toàn bộ các nghi lễ then một cách hệ thống. Việc xây dựng một kho dữ liệu số về Then, bao gồm cả âm thanh, hình ảnh và văn bản (lời then phiên âm và dịch nghĩa) là vô cùng cần thiết. Song song với đó, việc tổ chức các lớp truyền dạy trực tiếp là quan trọng nhất. Cần có chính sách đãi ngộ xứng đáng để các nghệ nhân tâm huyết truyền nghề. Hình thức truyền dạy không nên chỉ gói gọn trong dòng họ mà cần mở rộng ra cộng đồng, tạo thành các câu lạc bộ để những người yêu thích hát then có môi trường sinh hoạt, học hỏi và thực hành thường xuyên.
6.2. Kết hợp bảo tồn và phát triển du lịch văn hóa Lạng Sơn
Phát triển du lịch văn hóa Lạng Sơn dựa trên di sản Then là một giải pháp "kép", vừa giúp bảo tồn vừa tạo ra lợi ích kinh tế. Có thể xây dựng các mô hình du lịch cộng đồng tại các bản làng còn lưu giữ đậm nét văn hóa Nùng. Du khách có thể ở homestay, tìm hiểu về phong tục tập quán, thưởng thức ẩm thực và tham gia vào một phần của nghi lễ Then Cầu An được tái hiện một cách trang trọng. Điều quan trọng là việc khai thác du lịch phải được thực hiện một cách bền vững, tôn trọng tính thiêng liêng của di sản, tránh thương mại hóa quá đà. Lợi ích kinh tế từ du lịch phải được chia sẻ công bằng cho cộng đồng, đặc biệt là các nghệ nhân, để họ có thêm động lực và điều kiện để tiếp tục gìn giữ và thực hành di sản quý báu này.