Then Bắc Cầu Xin Hoa của người Tày ở xã An Lạc, Sơn Động, Bắc Giang

Then bắc cầu xin hoa là nghi lễ tín ngưỡng độc đáo của người Tày, phản ánh đời sống tâm linh và những giá trị văn hóa dân gian sâu sắc của dân tộc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Then Bắc Cầu Xin Hoa Khám phá di sản văn hóa Tày độc đáo

Then Bắc Cầu Xin Hoa là một nghi lễ mang đậm giá trị tâm linh và nghệ thuật, được xem là một di sản văn hóa phi vật thể quý báu của cộng đồng người Tày tại các tỉnh miền núi phía Bắc như Lạng Sơn, Cao Bằng, và Bắc Kạn. Đây không chỉ là một hình thức hát Then thông thường, mà là một nghi lễ vòng đời phức hợp, kết nối sâu sắc với tín ngưỡng thờ Mẫu và quan niệm về sự sinh sôi, nảy nở. Nghi lễ này được thực hiện với mục đích chính là cầu con, xin con cho những cặp vợ chồng hiếm muộn, hoặc cầu sức khỏe cho những đứa trẻ khó nuôi. Trọng tâm của nghi lễ là hành trình của thầy Then - người đóng vai trò trung gian, dẫn dắt đoàn âm binh lên thiên đình, vượt qua nhiều cửa ải để đến vườn hoa của Mẹ Hoa (Mẻ Hoa), vị thần cai quản việc sinh nở, để xin những bông hoa tượng trưng cho những đứa trẻ. Quá trình này được tái hiện một cách sống động qua lời ca, tiếng đàn tính và các nghi thức trang trọng. Nghi lễ phản ánh một thế giới quan độc đáo, nơi con người, thiên nhiên và thần linh có mối liên hệ mật thiết. Theo nghiên cứu của Vi Thị Thủy (2014) tại xã An Lạc, Sơn Động, Bắc Giang, Then Bắc Cầu Xin Hoa “góp phần làm cho đời sống tinh thần ngày càng phong phú, lành mạnh và có khả năng đáp ứng nhu cầu hưởng thụ văn hóa của bà con dân tộc Tày”. Sự tồn tại của nghi lễ đến ngày nay là minh chứng cho sức sống mãnh liệt của bản sắc văn hóa Tày, một di sản cần được trân trọng và bảo tồn.

1.1. Nguồn gốc và vai trò của hát Then trong văn hóa Tày

Hát Then được xem là một loại hình nghệ thuật dân gian tổng hợp, bao gồm cả yếu tố tín ngưỡng và sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Theo quan niệm của người Tày, Then có nghĩa là “Thiên” (Trời), và người thực hành Then, gọi là thầy Then hoặc Pụt Then, là sứ giả của nhà Trời, có khả năng giao tiếp với thế giới thần linh để truyền đạt mong muốn của con người. Then không chỉ dùng để chữa bệnh, cầu an, cầu may mắn mà còn đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ vòng đời như lễ cấp sắc, lễ mừng thọ và đặc biệt là lễ cầu tự. Nguồn gốc của Then được cho là đã có từ rất lâu đời, gắn liền với tín ngưỡng vạn vật hữu linh. Các làn điệu Then, với sự phụ họa của cây đàn tính và chùm xóc nhạc, đã ăn sâu vào tiềm thức, trở thành một liệu pháp tinh thần không thể thiếu, giúp con người giải tỏa những lo âu và tin tưởng hơn vào cuộc sống.

1.2. Vị trí đặc biệt của nghi lễ cầu tự trong hệ thống Then

Trong các loại hình Then, Then Bắc Cầu Xin Hoa chiếm một vị trí đặc biệt vì nó liên quan trực tiếp đến khát vọng nối dõi tông đường, một trong những quan niệm cốt lõi của xã hội nông nghiệp. Nếu Then giải hạn, cầu an mang tính phổ biến trong cộng đồng, thì nghi lễ xin con lại mang tính cá nhân và gia đình sâu sắc, thể hiện niềm tin vào một thế lực siêu nhiên có thể ban phát phúc lộc. Người Tày ví con cái như những bông hoa, và việc sinh con được quyết định bởi Mẹ Hoa. Vì vậy, nghi lễ này không chỉ là một cuộc hành trình tâm linh mà còn là sự khẳng định giá trị của gia đình và dòng họ. Nó thể hiện rõ nét sự giao thoa giữa tín ngưỡng bản địa và ảnh hưởng của tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt, tạo nên một thực hành văn hóa độc đáo, phản ánh ước vọng về sự sinh tồn và phát triển bền vững của cộng đồng.

II. Giải mã tín ngưỡng cầu con của người Tày khi hiếm muộn

Đối với người Tày, vấn đề hiếm muộn không chỉ là một nỗi buồn của cá nhân mà còn là mối lo của cả dòng họ. Thay vì chỉ tìm đến các phương pháp y học, họ còn dựa vào một giải pháp tâm linh mang tính truyền thống, đó là thực hành nghi lễ Then Bắc Cầu Xin Hoa. Tín ngưỡng này bắt nguồn từ quan niệm rằng mọi đứa trẻ sinh ra đều do Mẹ Hoa (Mẻ Hoa), hay Hoa Vương Thánh Mẫu, nặn ra từ vườn hoa trên thiên đình và ban phát cho các gia đình ở trần gian. Hoa vàng tượng trưng cho con trai, hoa bạc tượng trưng cho con gái. Những cặp vợ chồng không có con được cho là “số phận không được Mẹ Hoa ban phát hoa”. Do đó, mục đích của nghi lễ là bắc một cây cầu tâm linh, nhờ thầy Then dẫn đường lên gặp Mẹ Hoa để thành tâm cầu xin. Niềm tin này mang lại một chỗ dựa tinh thần to lớn, giúp các cặp đôi giải tỏa áp lực tâm lý và nuôi dưỡng hy vọng. Nghi lễ cầu con này không chỉ là một hành động mê tín đơn thuần mà là một thực hành văn hóa phản ánh sâu sắc thế giới quan của văn hóa Tày, nơi niềm tin vào thần linh và sự hòa hợp với tự nhiên đóng vai trò trung tâm trong việc giải quyết những thách thức lớn của cuộc đời.

2.1. Quan niệm về Mẹ Hoa Mẻ Hoa và việc ban phát con cái

Mẹ Hoa trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Tày là vị thần tối cao cai quản việc sinh nở và bảo hộ trẻ em cho đến năm 12 tuổi. Đồng bào tin rằng mỗi đứa trẻ là một bông hoa được Mẹ ban tặng. Những trường hợp hiếm muộn, sảy thai hoặc con cái hay ốm đau đều được lý giải là do cây hoa của gia đình đó trên thiên đình bị sâu bệnh, hoặc cây cầu nối giữa cõi trời và cõi người bị hỏng. Vì vậy, lễ Then Bắc Cầu Xin Hoa được tổ chức không chỉ để xin con mà còn để “vun hoa”, “sửa cầu”, mong cho đứa trẻ được khỏe mạnh, hay ăn chóng lớn. Quan niệm này thể hiện một cách nhìn nhân văn và thơ mộng về sự sống, gắn liền hình ảnh con người với vẻ đẹp của thiên nhiên, đồng thời củng cố vai trò của người phụ nữ và tình mẫu tử thiêng liêng.

2.2. Vai trò của thầy Then như cầu nối giữa trần gian và cõi thiêng

Thầy Then là nhân vật trung tâm, không thể thiếu trong nghi lễ. Họ không phải là người tự nguyện theo nghề mà được cho là do thần linh lựa chọn, phải trải qua một giai đoạn “ốm đau” thử thách trước khi được công nhận. Thầy Then đóng vai trò là một sứ giả, một “cây cầu” sống động kết nối thế giới thực tại với cõi thần linh. Bằng khả năng đặc biệt của mình, thông qua lời hát Then, tiếng đàn tính, họ dẫn dắt linh hồn của gia chủ và đoàn âm binh thực hiện một cuộc hành trình gian nan lên Mường Trời. Họ đối thoại với các vị thần, trình bày nguyện vọng của gia chủ và xin Mẹ Hoa ban phước. Uy tín của thầy Then được xây dựng dựa trên kinh nghiệm, khả năng ứng biến và sự thành tâm trong hành lễ. Họ chính là người nắm giữ tri thức và kỹ năng thực hành di sản văn hóa phi vật thể này, truyền tải niềm tin và mang lại sự an ủi tinh thần cho cộng đồng.

III. Quy trình thực hành nghi lễ Then Bắc Cầu Xin Hoa chi tiết

Nghi lễ Then Bắc Cầu Xin Hoa là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự chuẩn bị công phu và tuân thủ nghiêm ngặt các bước từ gia chủ và thầy Then. Thời gian tổ chức thường vào mùa xuân hoặc mùa thu, những mùa hoa nở, để tăng tính linh thiêng. Quá trình bắt đầu từ việc gia chủ mang lễ vật đến nhà thầy Then để xin xem ngày lành tháng tốt. Sau khi ấn định thời gian, công tác chuẩn bị được tiến hành chu đáo, từ việc sắm sửa lễ vật cúng Then đến việc bài trí không gian hành lễ. Không gian diễn xướng thường là gian chính trong nhà, nơi đặt bàn thờ tổ tiên. Thầy Then sẽ ngồi trên một chiếc giường hoặc chiếu riêng, trước mặt là các mâm cúng được sắp đặt theo quy định. Buổi lễ thường kéo dài từ 10 đến 12 tiếng, có thể diễn ra vào ban ngày hoặc ban đêm. Xuyên suốt buổi lễ, không khí trang nghiêm và huyền bí được tạo nên bởi khói hương, ánh nến, tiếng đàn tính réo rắt và lời ca của thầy Then. Toàn bộ nghi lễ là một màn trình diễn nghệ thuật-tín ngưỡng tổng hợp, tái hiện sống động hành trình cầu con, từ việc mời thần linh, giải hạn cho gia chủ, đến chặng đường lên thiên đình và cuối cùng là lễ tạ ơn. Nghi lễ này phản ánh sự trân trọng và đầu tư nghiêm túc của người Tày vào khát vọng lớn nhất của đời người.

3.1. Các bước chuẩn bị lễ vật cúng Then và không gian hành lễ

Việc chuẩn bị lễ vật cúng Then rất quan trọng, thể hiện lòng thành của gia chủ. Theo khảo sát tại xã An Lạc, các lễ vật thường được chia thành ba mâm chính: Mâm Thánh (dâng lên các vị thần linh, tổ sư của Then), Mâm giải hạn (gồm gà, rượu, cơm oản để xua đi vận rủi) và Mâm bà Mụ (dâng lên Mẹ Hoa). Mâm bà Mụ được chuẩn bị công phu nhất với thủ lợn, gà, các loại bánh trái, và đặc biệt là các vật phẩm bằng giấy màu như ghế, ô, quần áo tượng trưng cho đồ dùng của Mẹ Hoa. Ngoài ra, một vật không thể thiếu là hình nhân bằng giấy vàng, giấy bạc, tượng trưng cho đứa con trai, con gái mà gia đình mong ước. Không gian hành lễ được dọn dẹp sạch sẽ, tạo nên một không gian thiêng ngay tại gia đình, nơi diễn ra sự giao cảm giữa con người và thần linh.

3.2. Diễn trình nghi lễ Từ khai đàn đến hành trình lên thiên đình

Quá trình làm lễ bắt đầu bằng nghi thức khai đàn, thầy Then xin phép tổ tiên và các vị thần để bắt đầu cuộc hành trình. Sau đó là các nghi thức giải hạn, thanh tẩy cho gia chủ để con đường lên trời được hanh thông. Phần chính của lễ là cuộc du hành lên thiên đình. Thầy Then dùng lời ca, tiếng đàn để miêu tả từng chặng đường, từ việc vượt sông, leo núi đến việc qua các cửa ải do các vị thần canh giữ. Mỗi chặng đường tương ứng với một làn điệu Then khác nhau, lúc dồn dập, khi khoan thai. Đỉnh điểm là khi đoàn quân đến được vườn hoa của Mẹ Hoa, thầy Then sẽ thay mặt gia chủ trình bày nỗi lòng và xin Mẹ ban cho một bông hoa đẹp nhất. Sau khi “xin được hoa”, nghi lễ kết thúc bằng việc rước hoa về nhà, làm lễ tạ ơn và hóa vàng mã để gửi lễ vật đến các vị thần.

IV. Phân tích các yếu tố nghệ thuật trong hát Then xin con

Then Bắc Cầu Xin Hoa không chỉ là một nghi lễ tín ngưỡng mà còn là một không gian trình diễn nghệ thuật dân gian tổng hợp đặc sắc. Sức hấp dẫn của nó đến từ sự hòa quyện của nhiều yếu tố: văn học, âm nhạc, múa và mỹ thuật trang trí. Mỗi yếu tố đều góp phần tạo nên một không gian huyền ảo, linh thiêng, đưa người tham dự vào một trạng thái tâm linh đặc biệt. Lời ca trong hát Then là những áng thơ dân gian được ghi lại bằng chữ Nôm Tày, sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh và các thể thơ truyền thống, miêu tả một cách sống động cuộc hành trình kỳ vĩ. Âm nhạc với cây đàn tính và chùm xóc nhạc đóng vai trò dẫn dắt cảm xúc. Các điệu múa tuy đơn giản nhưng mang tính biểu tượng cao. Trang phục và các vật phẩm trang trí thể hiện sự khéo léo và óc thẩm mỹ độc đáo của người Tày. Tất cả tạo nên một màn trình diễn nghệ thuật sống động, nơi bản sắc văn hóa dân tộc được thể hiện một cách trọn vẹn và tinh tế nhất. Chính những giá trị nghệ thuật này đã giúp di sản văn hóa phi vật thể Then Tày có sức sống lâu bền và trở thành niềm tự hào của cộng đồng.

4.1. Âm nhạc và vai trò của đàn tính chùm nhạc xóc

Âm nhạc là linh hồn của nghi lễ. Cây đàn tính, với bầu đàn làm từ quả bầu khô và cần đàn bằng gỗ, phát ra những âm thanh trầm bổng, khi thì thủ thỉ tâm tình, khi lại thôi thúc, dồn dập. Tiếng đàn không chỉ đệm cho lời hát mà còn được tin là phương tiện để giao tiếp với thần linh. Bên cạnh đó, chùm nhạc xóc (còn gọi là cỗ ngựa) được làm bằng đồng, tạo ra âm thanh rộn rã, tượng trưng cho tiếng vó ngựa của đoàn âm binh đang hành quân. Sự kết hợp giữa tiếng đàn và tiếng xóc nhạc, cùng với lời hát Then, tạo nên một bản hòa tấu độc đáo, dẫn dắt người nghe đi từ cõi trần lên cõi tiên, làm tăng thêm không khí linh thiêng và huyền bí cho buổi lễ.

4.2. Lời ca điệu múa và trang phục đặc trưng của thầy Then

Lời ca trong Then là những áng văn vần theo thể thơ 5 chữ, 7 chữ, kể về hành trình lên trời. Ngôn từ gần gũi, giàu hình ảnh, nhân cách hóa cảnh vật, làm cho cuộc hành trình trở nên sống động. Nghệ thuật múa trong Then chủ yếu là các động tác mang tính biểu tượng của thầy Then, sử dụng đạo cụ là chiếc quạt và chùm nhạc xóc. Các động tác xòe quạt, gấp quạt, rung lắc chùm nhạc xóc theo nhịp điệu vừa thể hiện uy quyền, vừa điều khiển binh mã. Trang phục của thầy Then cũng rất đặc trưng, gồm áo dài, mũ Tam Kim có tua rua và các họa tiết thêu rồng, phượng. Màu sắc và số lượng tua rua trên mũ thể hiện cấp bậc, đẳng cấp của người hành lễ, góp phần tạo nên vẻ trang trọng và uy nghi cho nghi lễ tâm linh này.

V. Giá trị của Then Bắc Cầu Xin Hoa trong đời sống người Tày

Nghi lễ Then Bắc Cầu Xin Hoa chứa đựng nhiều giá trị văn hóa, xã hội và nhân văn sâu sắc, đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố đời sống tinh thần của cộng đồng người Tày. Trước hết, đây là một liệu pháp tâm lý hiệu quả, giúp các cặp vợ chồng hiếm muộn giải tỏa những căng thẳng, lo âu và mang lại cho họ niềm hy vọng. Bằng cách gửi gắm niềm tin vào thế giới thần linh, con người tìm thấy sự bình an và động lực để đối mặt với khó khăn. Thứ hai, nghi lễ là một biểu hiện sống động của bản sắc văn hóa Tày. Nó phản ánh thế giới quan, vũ trụ quan và những quan niệm về sự sống, cái chết, về mối quan hệ giữa con người và thế giới siêu nhiên. Các giá trị đạo đức như lòng hiếu thảo, sự trân trọng cội nguồn, và khát vọng về một gia đình hạnh phúc cũng được đề cao. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội hiện đại, nghi lễ này đang phải đối mặt với nhiều thách thức. Sự phát triển của y học, sự thay đổi trong nhận thức và việc thiếu thế hệ kế cận đang khiến cho thực hành di sản văn hóa phi vật thể này có nguy cơ mai một. Việc nhận diện và bảo tồn các giá trị của Then Bắc Cầu Xin Hoa là một nhiệm vụ cấp thiết để gìn giữ một phần hồn cốt của văn hóa Tày.

5.1. Phản ánh thế giới quan tâm linh và bản sắc văn hóa Tày

Thông qua nghi lễ, thế giới tâm linh của người Tày được tái hiện một cách có hệ thống. Đó là một vũ trụ ba tầng với Mường Trời, Mường Đất và Mường Nước, nơi các vị thần linh ngự trị và chi phối cuộc sống con người. Then Bắc Cầu Xin Hoa khẳng định niềm tin vào Pụt Then, Mẹ Hoa và sức mạnh của tổ tiên. Nghi lễ cũng là dịp để cộng đồng tụ họp, thắt chặt mối quan hệ làng xóm, dòng họ. Các yếu tố nghệ thuật từ âm nhạc của đàn tính, lời ca của hát Then đến các lễ vật cúng Then đều mang đậm dấu ấn của tư duy và thẩm mỹ tộc người, tạo nên một bức tranh văn hóa đa màu sắc, là niềm tự hào và là yếu tố cố kết cộng đồng mạnh mẽ.

5.2. Thực trạng và những biến đổi của nghi lễ trong đời sống hiện đại

Ngày nay, Then Bắc Cầu Xin Hoa đang trải qua nhiều biến đổi. Một thời gian dài, Then bị xem là hoạt động mê tín dị đoan, khiến việc thực hành bị hạn chế. Số lượng thầy Then có khả năng thực hành bài bản nghi lễ này ngày càng ít do tuổi cao và thiếu người kế thừa. Lớp trẻ ít quan tâm đến văn hóa truyền thống, trong khi đời sống hiện đại với những phương thức chữa trị hiếm muộn khoa học cũng làm giảm nhu cầu thực hành nghi lễ. Các lễ vật và quy trình cũng có sự giản lược để phù hợp với điều kiện kinh tế. Dù vậy, tại những vùng như Sơn Động (Bắc Giang), Cao Bằng, nghi lễ này vẫn được duy trì, khẳng định sức sống bền bỉ của một di sản văn hóa phi vật thể độc đáo trước những tác động của thời đại.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI TÀY Ở XÃ AN LẠC, HUYỆN SƠN ĐỘNG, TỈNH BẮC GIANG 1. Đặc điểm địa bàn cư trú 1. Vị trí địa lí Trong lịch sử dân tộc Việt Nam xã An Lạc đã trải qua những bước thăng trầm và các giai đoạn khác nhau nhất là về mặt địa giới hành chính. Trong cuốn Lịch sử đảng bộ xã An Lạc (1945-1020) có ghi: Trước cách mạng tháng 8/1945 xã An Lạc thuộc tổng Đông Đoàn, châu Sơn Động.Tổng đông đoàn gồm 6 xã là An Lạc, Lệ Viễn, Hữu Sản, vĩnh Khương, Lâm Ca, Thái Bình.

Xã Lâm Ca và xã Thái Bình nay thuộc huyện Đình Lập tỉnh Lạng Sơn. An Lạc trước đây có 7 thôn là An Lạc (làng Thác), Kim bảng (làng Biểng), Tiên Yên (làng Rõng), Nà Ó, Đồng bài, Nà Trắng, Đồng Khao. Sau cách mạng tháng tám, đơn vị hành chính tổng bị bãi bỏ, nhà nước thành lập đơn vị hành chính xã. Xã An Lạc được thành lập trực thuộc huyện Sơn Động.

Để phục vụ cho công tác quản lý hành chính và phát triển kinh tế văn hóa đơn vị hành chính thôn được sắp xếp lại cho phù hợp. Hiện nay, xã An Lạc gồm 12 thôn là: Nà Trắng, Nà Ó, Cò Nọoc, Mới, Biểng, Đồng Bây, Đồng bài, Thác, Đồng Khao, Đồng Dương, Rõng, Đường Lội. An Lạc là nằm ở tọa độ trung tâm 21021’42’’ vĩ độ Bắc 106046’11’’ kinh độ Đông, có diện tích 119,65 km2, chiếm 14,1% diện tích huyện Sơn Động cách trung tâm huyện Sơn Động 12 km về phía Tây. Phía Bắc giáp hai xã Hữu Sản, Vân Sơn huyện Sơn Động.

Phía Đông giáp xã Lâm Ca huyện Đình Lập tỉnh Lạng Sơn và xã Đạp Thanh huyện Ba Chẽ tỉnh Quảng Ninh. 6 Phía Nam giáp hai xã Dương Hưu và Long Sơn huyện Sơn Động. Phía Tây giáp các xã Lệ Viễn, An Lập, An Châu huyện Sơn Động. Địa hình và khí hậu An Lạc có địa hình chủ yếu là đồi núi cao và dốc, dốc dần từ Đông Bắc xuống Tây Nam.

Độ dốc khá lớn, đặc biệt là khu bảo tồn thiên nhiên Khe Rỗ với độ dốc cao tới 700m so với mặt nước biển. Đồi núi chiếm 79,28% tổng diện tích của xã. Do đặc điểm địa hình nên ruộng đất phần lớn là bậc thang xen kẽ giữa các triền núi. An Lạc cách biển không xa nhưng do bị án ngữ bởi dãy núi Yên Tử ở phía Đông Nam nên có đặc điểm khí hậu lục địa vùng núi.

Một năm có bốn mùa xuân, hạ, thu, đông khí hậu ôn hòa, nhiệt độ trung bình là 22,60C, nhiệt độ trung bình năm cao nhất là 32,90C và nhiệt độ trung bình thấp nhất là 11. Lượng mưa trung bình hàng năm là 1700mm thuộc khu vựa có lượng mưa và độ ẩm cao, mùa mưa tập chung chủ yếu vào tháng 7 và tháng 8. Đất đai và sông ngòi Về đất đai: Đất đai chủ yếu hình thành trên phức hệ trầm tích, gồm các loại đá mẹ chính: Sa thạch, phiến thạch, sét, cuội kết và phù sa cổ. Đất chủ yếu la đất ferarit hình thành trên các loại đá có tầng đất trung bình cho đến dày, hàm lượng mùn cao và rất giàu dinh dưỡng.

Với đặc điểm đất đai đa dạng và phong phú như vậy, đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển hệ sinh thái nông, lâm nghiệp với nhiều loại cây trồng có giá trị từ cây lương thực như lúa và các loại hoa màu trên đất phù sa dọc theo các sông suối đến việc trồng các loại cây ăn quả và cây lấy gỗ. Về sông ngòi: Trên địa phận xã An Lạc có hai con sông chảy qua là sông Lục Nam và sông Rẵng, sông Lục Nam còn có tên gọi là sông Minh Đức bắt nguồn từ 7 huyện Đình Lập (Lạng Sơn) chảy vào Sơn Động bắt đầu từ xã Hữu Sản chảy vào Khe Rỗ xã An Lạc chảy theo hướng Đông bắc- Tây Nam. Ngoài sông Lục Nam và sông Rẵng, trên địa bàn xã còn có một số con suối nhỏ. Sông suối ở An Lạc chủ yếu là đầu nguồn nên có lòng sông, suối hẹp, độ dốc lớn và có lưu lượng nước hạn chế, đặc biệt là vào mùa khô.

Tài nguyên thiên nhiên Do nằm trong vùng có khí hậu nhiệt đới gió mùa, đất đai, khí hậu thuân lợi cho các loại động, thực vật rừng ở đây sinh trưởng và phát triển nên quần thể sinh vật ở đây rất phong phú và đa dạng. Tài nguyên thiên nhiên chủ yếu là tài nguyên rừng. Rừng tự nhiên tập chung chủ yếu ở khu bảo tồn thiên nhiên Khe Rỗ thuộc khu bảo tồn Tây yên Tử. Khu bảo tồn thiên nhiên Khe Rỗ thành lập ngày 05/8/1985 theo quyết định của chủ tịch Ủy ban Nhân dân tỉnh Hà Bắc.

Khu bảo tồn thiên nhiên Khe Rỗ có diện tích 7153 Ha, trong đó diện tích rừng tự nhiên là 5092.4 ha, rừng trồng là 111 ha. Đây là khu rừng nguyên sinh tiêu biểu nhất không chỉ của Bắc Giang mà còn điển hình cho cả vùng Đông Bắc Việt Nam với hơn 236 loài gỗ, chủ yếu là các loài cây bản địa và các loài gỗ quý như lim, lát, pơ mu, sến, táu…Và khoảng hơn 225 loài cây dược liệu gồm sa nhân, ba kích trắng, mộc hoa trắng, hoàng tinh… Động vật khá phong phú bao gồm các loại chim, thú, bò sát.Và các loại thú quý hiếm như gấu, ngựa, báo, gấm, beo, sóc bay, tê tê, gà lôi trắng… Ngoài ra, xã An Lạc còn có các mỏ đá và đã được khai thác phục vụ cho xây dựng tập chung ở các thôn Thác, thôn Đồng Bài. Đặc điểm dân số và phân bố dân cư Theo ước điều tra dân số 01/04/2009, dân số Bắc Giang có 1. Với mật độ dân số 407 người/km2 trên địa bàn tỉnh có 26 dân tộc anh em cùng chung sống và dân tộc Tày có dân số đứng thứ 3 trong toàn tỉnh 8 chiếm 2,6% tập trung nhiều ở các huyện: Sơn Động, Lục Ngạn, Lục Nam, Yên Thế.

Dân số người Tày là 1. Hiện nay trên địa bàn tỉnh Bắc Giang có khoảng 30 nghìn người dân tộc Tày sinh sống. An Lạc là một xã có số người Tày cư trú đông, tính đến ngày 01/4/2009 dân số An Lạc là 3422 người gồm 08 dân tộc anh em sinh sống đó là Tày (2203 người), Kinh (741 người), Sán Chỉ (325 người), Cao Lan (66 người), Hoa (47 người), Dao (25 người), Nùng (12 người), Mường (03 người). Mật độ dân số trung bình của xã là 29,5 người/ km2.

Trong đó người Tày chiếm phần lớn dân số trong xã. Người Tày ở đây còn gọi là Tày đen (Táy đăm ), Tày trắng (Táy khao). Người Tày chiếm đông nhất là ở thôn Đồng Bài, thôn Biểng, thôn Mới, thôn Thác, thôn Cò Nọoc. Tập quán mưu sinh Người Tày ở xã An Lạc là cư dân nông nghiệp có truyền thống làm ruộng nước, từ lâu đời họ đã biết thâm canh, áp dụng rộng rãi các biện pháp thủy lợi như: Đào mương, đắp máng, đắp phai, làm cọn lấy nước tưới ruộng.

Ngoài lúa nước người Tày còn trồng lúa khô, hoa màu và các loại cây ăn quả như cây vải thiều, cây nhãn, cây hồng. Chăn nuôi khá phát triển với nhiều loại gia súc, gia cầm: trâu, bò, vịt, ngan, gà. Gia súc, gia cầm được chăn nuôi với hình thức là thả rông cho đến nay vẫn khá phổ biến. Bên cạnh đó thì hiện nay đã có một số hộ gia đình chăn nuôi theo hình thức trang trại vừa và nhỏ.

Các nghề thủ công gia đình và thủ công truyền thống vẫn được lưu giữ. Phương tiện vận chuyển: Dùng dậu để gánh những thứ nhỏ gọn còn những thứ to, cồng kềnh thì dùng sức người hoặc trâu kéo. Xã hội truyền thống + Quan hệ dòng họ: Người Tày ở An Lạc có mối quan hệ dòng tộc họ hàng rất rõ ràng và chặt chẽ mật thiết. Họ rất coi trọng quan hệ dòng họ nhất 9 là họ gần hay là cùng chi họ đều đùm bọc lẫn nhau.

Trong cuộc sống họ sống hòa thuận với các dân tộc khác cùng cư trú trong cùng địa bàn cư trú. + Gia đình : Gia đình của người Tày thường chỉ có hai thế hệ cùng chung sống vì khi con cái lớn lên xây dựng gia đình được bố mẹ cho ra ở riêng để ổn định và phát triển kinh tế. Trong gia đình, người Tày theo chế độ phụ hệ. Mọi việc lớn nhỏ trong gia đình đều do người chủ gia đình là ông, cha, anh quyết định.

Bậc con cái phải nghe người lớn tuổi dạy bảo. Thường khi con cái còn nhỏ thì ở cùng với bố mẹ, lớn lên khi lấy vợ lấy chồng thì ra ở riêng, còn bố mẹ thường ở với con cả hay con út, có khi bố mẹ cũng ở riêng đến khi về già mới về ở cùng con cái. Gia đình người Tày chỉ có hai thế hệ sinh sống vì khi con cái lớn lên xây dựng gia đình thường được bố mẹ cho ra ở riêng ngay để ổn định gia đình và có điều kiện phát triển kinh tế. Đến nay cùng với sự phát triển của xã hội, trình độ văn hóa của người Tày đã được nâng cao, đồng bào được tiếp cận với khoa học công nghệ hiện đại nên tỷ lệ sinh đã giảm xuống đáng kể trong các hộ gia đình người Tày.

Gia đình người Tày ở xã An Lạc cũng như các vùng khác là một đơn vị kinh tế độc lập, mang tính chất phụ quyền. Người chủ gia đình có vai trò quyết định trong tổ chức sản xuất của gia đình, điều hòa các mối quan hệ xã hội. + Hôn nhân: Người Tày có quy định rất chặt chẽ trong hôn nhân gia đình, cấm lấy những người trong cùng dòng tộc với nhau, trừ những người họ xa khác chi. Tuy nhiên, những người họ xa lấy nhau rất hiếm.

Trong tình yêu, nam nữ Tày được chủ động ở mức độ nhất định, được thổ lộ tình cảm với người mình yêu. Trước đây, mặc dù nam nữ thanh niên Tày được tự do tìm hiểu, thổ lộ tình cảm nhưng hôn nhân do cha mẹ sắp đăt 10 vẫn là hình thức hôn nhân chủ đạo. Tuy nhiên, ngày nay cùng với sự tiến bộ của xã hội cũng như trong nhận thức, các nam nữ thanh niên Tày đã được tự do tìm hiểu và tự do lựa chọn người bạn đời cho mình dựa trên sự góp ý của cha mẹ. + Tang ma: Người Tày quan niệm, bên cạnh thế giới của người sống thì còn có một thế giới khác đó là thế giới của người chết.

Quan niệm đó đã ngự trị hàng ngàn đời nay trong tâm thức của cư dân Tày. Họ tin rằng những người chết qua thế giới bên kia cũng có mọi nhu cầu sinh hoạt như người còn sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ