Thế giới nghệ thuật trong tiểu thuyết đoàn minh phượng khảo sát qua và khi tro bụi và đốt cỏ ngày đồng

Khám phá thế giới nghệ thuật độc đáo trong tiểu thuyết Đoàn Minh Phượng: "Và khi tro bụi" và "Đốt cỏ ngày đồng". Phân tích sâu sắc, đa chiều.

Chuyên ngành

Sư phạm Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Bố cục của đề tài

1. Chương 1: CẢM HỨNG TƯ TƯỞNG TRONG TIỂU THUYẾT ĐOÀN MINH PHƯỢNG

1.1. Đoàn Minh Phượng – viết như là món nợ phải trả

1.1.1. Cuộc đời xa xứ

1.1.2. Sự nghiệp văn chương

1.1.3. Quan niệm nghệ thuật

1.2. Cảm hứng nghệ tư tưởng – khởi nguồn của thế giới hư cấu đầy ám gợi trong tiểu thuyết Đoàn Minh Phượng

1.2.1. Cảm hứng tư tưởng với việc tạo dựng văn bản hình tượng trong tác phẩm

1.2.2. Cảm hứng tư tưởng trong Và khi tro bụi và Đốt cỏ ngày đồng

2. Chương 2: HÌNH TƯỢNG NGHỆ THUẬT TRONG TIỂU THUYẾT ĐOÀN MINH PHƯỢNG

2.1. Nhân vật – tro bụi còn mang thân người

2.1.1. Nhân vật mang cảm thức cô đơn, lưu vong

2.1.2. Nhân vật bị ám ảnh bởi quá khứ

2.1.3. Nhân vật đi tìm bản thể

2.2. Không gian và thời gian nghệ thuật – những khoảng mịt mù nối tiếp

2.2.1. Không gian nghệ thuật

2.2.2. Thời gian nghệ thuật

3. Chương 3: NGHỆ THUẬT TRẦN THUẬT TRONG TIỂU THUYẾT ĐOÀN MINH PHƯỢNG

3.1. Người kể chuyện – những chủ thể tự thuật song trùng

3.2. Sự luân phiên của các điểm nhìn hạn tri

3.2.1. Điểm nhìn bên ngoài

3.2.2. Điểm nhìn bên trong

3.3. Sự kết hợp đa dạng các sắc giọng trần thuật

3.3.1. Giọng suy ngẫm, triết lý

3.3.2. Giọng hoài nghi, chất vấn

3.3.3. Giọng bẽ bàng, xót xa

3.4. Sự lựa chọn ngôn ngữ tài hoa và tinh tế

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh thế giới nghệ thuật Đoàn Minh Phượng

Thế giới nghệ thuật trong tiểu thuyết của Đoàn Minh Phượng là một chỉnh thể phức tạp, phản ánh sâu sắc những trăn trở về thân phận con người trong bối cảnh đương đại. Các tác phẩm của bà, nổi bật là tiểu thuyết Và khi tro bụiĐốt cỏ ngày đồng, không chỉ là những câu chuyện về cuộc đời mà còn là những không gian hư cấu đầy ám gợi, nơi các giá trị truyền thống và hiện đại va chạm, nơi ký ức và thực tại đan xen. Việc phân tích thế giới nghệ thuật Đoàn Minh Phượng đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, từ việc khảo sát hệ thống nhân vật, không gian, thời gian cho đến việc làm rõ những cảm hứng tư tưởng chi phối ngòi bút của tác giả. Là một nhà văn thuộc dòng văn học hải ngoại, các sáng tác của bà mang đậm dấu ấn của cảm thức lưu vong, nỗi cô đơn và hành trình kiếm tìm bản sắc không ngừng nghỉ. Mỗi tiểu thuyết là một cuộc lặn sâu vào tâm thức con người, khám phá những góc khuất, những chấn thương tinh thần và những đổ vỡ nội tâm. Giọng văn Đoàn Minh Phượng đặc trưng bởi sự lạnh lùng, sắc sảo nhưng vẫn thấm đẫm chất thơ và triết lý. Bà không mô tả hiện thực một cách trực diện mà thông qua những biểu tượng, những hình ảnh giàu sức gợi và một kết cấu tự sự phân mảnh. Điều này tạo nên một thế giới nghệ thuật vừa quen thuộc vừa xa lạ, mời gọi người đọc cùng tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa, đồng thời đối diện với những câu hỏi lớn về sự tồn tại, tình yêu và sự cứu rỗi.

1.1. Vài nét về tác giả Đoàn Minh Phượng và sự nghiệp văn chương

Đoàn Minh Phượng sinh ra tại Sài Gòn và định cư ở Đức từ năm 1977. Cuộc đời xa xứ đã cung cấp cho bà vốn sống phong phú và những trải nghiệm sâu sắc về sự va chạm văn hóa, trở thành chất liệu chính cho các sáng tác sau này. Vốn xuất thân là một nhà làm phim, tư duy điện ảnh ảnh hưởng rõ rệt đến bút pháp Đoàn Minh Phượng, thể hiện qua cách dựng truyện phân mảnh, những cú chuyển cảnh đột ngột giữa quá khứ và hiện tại. Tác phẩm đầu tay Và khi tro bụi đã ngay lập tức tạo tiếng vang và đoạt giải thưởng của Hội Nhà văn Việt Nam, khẳng định một tài năng văn chương độc đáo. Các tiểu thuyết của bà như Gót son, Mưa ở kiếp sau (Tiếng Kiều đồng vọng), và gần đây nhất là Đốt cỏ ngày đồng, tiếp tục đào sâu vào các chủ đề cốt lõi như thân phận lưu vong, ký ức và hành trình đi tìm bản thể. Bà viết như một cách “trả nợ” cho chính mình, cho cội nguồn đã trở thành nỗi ám ảnh thường trực.

1.2. Đặc điểm chung về thế giới nghệ thuật trong các tiểu thuyết

Một trong những đặc điểm thế giới nghệ thuật nổi bật của Đoàn Minh Phượng là tính thống nhất trong cảm hứng tư tưởng. Các tác phẩm của bà đều xoay quanh nỗi đau của những con người bị bật khỏi gốc rễ, lạc lõng giữa xã hội hiện đại. Thế giới nghệ thuật này được cấu thành từ hệ thống nhân vật nghệ sĩ, những kẻ cô đơn, bị ám ảnh bởi quá khứ và luôn hoài nghi về sự tồn tại của chính mình. Không gian nghệ thuật thường mờ ảo, phi xác định, có thể là những thành phố châu Âu hoa lệ hay những bối cảnh hư cấu, xóa nhòa ranh giới thực-ảo. Thời gian nghệ thuật cũng bị phá vỡ cấu trúc tuyến tính, chủ yếu là dòng thời gian tâm lý, nơi quá khứ và hiện tại liên tục đối thoại, chất vấn lẫn nhau. Tất cả những yếu tố này cùng nhau tạo nên một thế giới hư cấu đầy ám gợi, phản ánh một cảm quan sâu sắc về sự đổ vỡ của thực tại và bi kịch của kiếp nhân sinh.

II. Giải mã cảm thức lưu vong đổ vỡ trong tiểu thuyết

Thách thức lớn nhất khi tiếp cận thế giới nghệ thuật trong tiểu thuyết Đoàn Minh Phượng là việc lý giải những cảm hứng tư tưởng phức tạp đằng sau các hình tượng. Cảm hứng chủ đạo xuyên suốt các tác phẩm của bà bắt nguồn từ thân phận lưu vong và cảm quan về một thực tại đổ vỡ, mang đậm tinh thần hậu hiện đại. Cảm thức lưu vong không chỉ là sự dịch chuyển địa lý mà còn là một trạng thái tinh thần, một sự lưu đày trong chính tâm hồn. Các nhân vật của bà, dù sống ở trời Âu hay ngay trên quê hương, đều cảm thấy lạc lõng, bơ vơ, không tìm được nơi chốn để thuộc về. Họ là những “hạt cỏ gió đưa đến bám rễ trên vách đá”, dễ dàng tan vỡ. Cảm hứng này chi phối việc xây dựng nhân vật luôn trong trạng thái hoài nghi, chất vấn về bản thể: “Tôi là ai?”. Bên cạnh đó, cảm quan hậu hiện đại thể hiện qua việc miêu tả một thế giới hỗn mang, phi trật tự, nơi các “đại tự sự” và những giá trị vững chắc đều sụp đổ. Hiện thực trong truyện là những mảnh vỡ, những sự kiện phi lý, đứt đoạn. Niềm tin vào chân lý duy nhất bị thay thế bởi sự đa bội của các góc nhìn và sự thật cá nhân. Chính vì thế, các nhân vật thường rơi vào trạng thái khủng hoảng nhận thức, mất phương hướng và cô đơn tột cùng. Sự kết hợp giữa cảm thức lưu vong và cảm quan đổ vỡ đã tạo nên một thế giới nghệ thuật độc đáo, nơi bi kịch cá nhân phản chiếu bi kịch của cả một thời đại.

2.1. Nỗi ám ảnh từ thân phận và cảm thức lưu vong triền miên

Cảm thức lưu vong là trạng thái tâm lý cốt lõi, trở thành nỗi ám ảnh trong tâm hồn các nhân vật. Đó là sự lưu vong kép: lưu vong thân xác khỏi quê hương và lưu vong tinh thần khỏi chính bản thể. Trong Và khi tro bụi, nhân vật An Mi là hiện thân của bi kịch này. Cô là “đứa trẻ mồ côi từ một đất nước có chiến tranh”, sống ở Đức nhưng không bao giờ thực sự hòa nhập. Cô cảm thấy mình “khách lạ dù ở bất cứ đâu”. Nỗi đau mất chồng càng đẩy cô vào tình trạng tuyệt vọng, cắt đứt mọi ràng buộc với thế giới. Tương tự, nhân vật Mây trong Đốt cỏ ngày đồng lại lưu vong trong chính miền ký ức và thân phận của mình. Sau khi người yêu bị bắt, cô bị bán vào nhà chứa, cuộc đời “đứt đoạn”. Cô trở thành kẻ xa lạ với chính mình, sống trong một tâm thế bất ổn, bị lưu đày trong những chuyến đi vô định của tinh thần. Cảm thức này khiến các nhân vật luôn cảm thấy cô đơn, bất an và không ngừng kiếm tìm bản sắc.

2.2. Chủ đề ký ức và sự đổ vỡ của hiện thực trong các tác phẩm

Chủ đề ký ức trong tiểu thuyết Đoàn Minh Phượng không phải là những hoài niệm đẹp đẽ mà là những mảnh vỡ đau thương, ám ảnh. Quá khứ là một vết thương không lành, luôn day dứt và chi phối hiện tại. Các nhân vật vừa muốn trốn chạy quá khứ, vừa muốn truy tìm nó để xác định căn cước bản thân. Sự đổ vỡ của hiện thực được thể hiện qua kết cấu tự sự phi tuyến tính, cốt truyện rời rạc, lỏng lẻo. Nhà văn không tái hiện một hiện thực hoàn chỉnh mà chỉ đưa ra những “mảnh vụn của hiện thực ngổn ngang, ê chề”. Điều này phản ánh chủ nghĩa hiện thực huyền ảo, nơi ranh giới giữa thực và ảo, sống và chết, tỉnh và mơ trở nên mong manh. Thế giới trong tiểu thuyết là một thế giới hỗn độn, nơi mọi trật tự bị phá vỡ, đẩy con người vào trạng thái khủng hoảng niềm tin và bất tín nhận thức, một đặc trưng của cảm quan hậu hiện đại.

III. Phương pháp xây dựng nhân vật nghệ sĩ và kẻ lạc loài

Một phương pháp quan trọng để kiến tạo thế giới nghệ thuật trong tiểu thuyết Đoàn Minh Phượng là thông qua việc xây dựng hệ thống nhân vật độc đáo. Các nhân vật của bà thường là những nhân vật nghệ sĩ hoặc những kẻ lạc loài, đứng bên lề xã hội, mang trong mình những chấn thương tâm lý sâu sắc. Họ không được khắc họa toàn diện về ngoại hình hay tiểu sử, mà hiện lên qua những dòng độc thoại nội tâm, những mảnh ký ức rời rạc và những hành vi phi lý. Đây là kiểu nhân vật “không hoàn kết”, luôn trong quá trình tự vấn và tìm kiếm. Họ sống trong một trạng thái triền miên của nỗi cô đơn, cảm giác bị bỏ rơi và sự hoài nghi về mọi thứ. Nỗi ám ảnh về quá khứ là một đặc điểm chung, biến họ thành những “kẻ đi tìm thời gian đã mất”. Quá khứ không phải là bến đỗ bình yên mà là một gánh nặng, một vực thẳm luôn chực chờ nuốt chửng họ. Cuộc đời của những nhân vật này là một hành trình dài đi tìm câu trả lời cho câu hỏi bản thể “Tôi là ai?”. Họ tìm kiếm bản ngã qua việc truy vết ký ức, qua việc tham dự vào cuộc đời của người khác, và qua nghệ thuật. Với họ, nghệ thuật và sự cứu rỗi là hai mặt của một vấn đề, bởi nghệ thuật (âm nhạc, nhiếp ảnh) trở thành phương tiện duy nhất để họ bộc lộ tâm hồn và tìm thấy chút ý nghĩa mong manh cho sự tồn tại.

3.1. Phân tích kiểu nhân vật bị ám ảnh bởi quá khứ đau thương

Hầu hết các nhân vật chính trong tiểu thuyết Đoàn Minh Phượng đều bị giam cầm bởi một quá khứ bi thương. Với An Mi trong Và khi tro bụi, đó là ký ức về chiến tranh, về cái chết của người thân và đặc biệt là sự kiện cô bỏ rơi đứa em gái trong đêm loạn lạc. Nỗi ân hận này trở thành một “vết thương không bao giờ lành da”, khiến cô sống trong sự dằn vặt và quyết định “xóa” đi ký ức để trốn chạy tội lỗi. Trong Đốt cỏ ngày đồng, nhân vật Q bị câm lặng sau khi bị chính cha ruột xâm hại và chứng kiến cái chết của bạn. Quá khứ kinh hoàng đó biến cô thành một “bức tượng đá”, vô cảm với mọi sự xâm phạm thể xác sau này. Cảm thức hoài niệm ở đây không mang màu sắc lãng mạn mà là sự trở đi trở lại của nỗi đau, biến quá khứ thành một nhà tù vô hình, giam giữ các nhân vật trong sự thống khổ không lối thoát.

3.2. Hành trình kiếm tìm bản sắc và bản thể của nhân vật

Từ nỗi cô đơn và sự ám ảnh quá khứ, các nhân vật của Đoàn Minh Phượng dấn thân vào hành trình kiếm tìm bản sắc. An Mi bắt đầu cuộc tìm kiếm bằng câu hỏi: “Tôi muốn biết mình là ai để ngày tôi chết tôi biết rằng ai đã chết”. Cô lần theo dấu vết trong cuốn sổ của Michael, tham dự vào câu chuyện của người khác để rồi cuối cùng đối diện với sự thật của chính mình. Hành trình này là một quá trình tự thú, lột bỏ những vỏ bọc ngụy tín để chấp nhận con người thật với những lỗi lầm. Tương tự, Mây trong Đốt cỏ ngày đồng tìm kiếm sự tồn tại của mình qua tình yêu dành cho G và sau đó là Q. Cô hoài nghi mọi thứ, kể cả sự tồn tại của người mình yêu, cho thấy một tâm thế bất an tột độ. Cuộc tìm kiếm bản thể trong tiểu thuyết của bà thường không dẫn đến một câu trả lời cuối cùng, mà là một quá trình nhận thức không ngừng về sự phức tạp và mong manh của kiếp người, nơi nghệ thuật và sự cứu rỗi trở thành niềm hy vọng duy nhất.

IV. Bí quyết kiến tạo không gian và thời gian nghệ thuật

Bí quyết tạo nên sức hấp dẫn cho thế giới nghệ thuật trong tiểu thuyết Đoàn Minh Phượng nằm ở cách bà kiến tạo không gian và thời gian nghệ thuật độc đáo. Các yếu tố này không còn là bối cảnh thụ động mà trở thành một phần của thế giới nội tâm nhân vật, tham gia trực tiếp vào việc thể hiện tư tưởng tác phẩm. Không gian nghệ thuật thường mang tính ước lệ, mờ ảo, xóa nhòa mọi ranh giới địa lý cụ thể. Đó có thể là những thành phố châu Âu trong Và khi tro bụi hay những địa danh hư cấu như làng Duy Hà, cung Elysia trong Đốt cỏ ngày đồng. Không gian này gợi lên cảm giác phiêu bạt, vô định, tương ứng với trạng thái tâm lý của những con người lưu vong. Đặc biệt, không gian thường bị phân mảnh thành những không gian đối lập: không gian bên trong (nội tâm, ký ức) và không gian bên ngoài (thực tại xa lạ), không gian quê nhà (đã mất) và không gian tha hương (lạc lõng). Sự tương tác giữa các không gian này tạo nên một trường tâm lý căng thẳng, khắc họa sâu sắc bi kịch của nhân vật. Bên cạnh không gian, thời gian nghệ thuật cũng được xử lý một cách tài tình. Tác giả từ bỏ lối trần thuật theo trật tự tuyến tính, thay vào đó là sử dụng thời gian tâm lý, thời gian đồng hiện, nơi quá khứ, hiện tại và tương lai cùng tồn tại, đan cài vào nhau. Dòng chảy thời gian bị đứt gãy, đảo lộn, phản ánh một tâm thức bất ổn và một thế giới hỗn mang.

4.1. Đặc trưng không gian nghệ thuật Những khoảng mịt mù nối tiếp

Không gian nghệ thuật trong truyện Đoàn Minh Phượng là “tập hợp của những cái dang dở, lộn xộn, trái chiều”. Trong Và khi tro bụi, không gian chủ đạo là những chuyến tàu hỏa, biểu tượng cho cuộc đời trôi nổi, không điểm dừng của An Mi. Con tàu vừa là nơi ẩn náu, vừa là không gian của hành trình tìm kiếm. Không gian quê nhà Việt Nam chỉ hiện lên qua những mảnh ký ức kinh hoàng về chiến tranh, đối lập với không gian xa lạ, lạnh lẽo ở Đức. Trong Đốt cỏ ngày đồng, không gian càng trở nên mơ hồ, phi thực. Nhà chứa Huyền Trân hay tòa nhà Elysia không phải là địa điểm cụ thể mà là những không gian mang tính biểu tượng, gợi lên sự tù đày, mục rữa. Những không gian này tạo ra một bầu không khí mịt mù, ngột ngạt, nhấn mạnh sự bế tắc và lạc lõng của con người.

4.2. Thời gian nghệ thuật Dòng chảy tâm lý và hoài niệm quá khứ

Thời gian nghệ thuật được sử dụng chủ yếu là kiểu thời gian hoài niệm quá khứ. Các nhân vật gần như không sống trong hiện tại mà luôn bị kéo lùi về quá khứ. Dòng tự sự liên tục bị ngắt quãng bởi những đoạn hồi tưởng, những dòng ý thức miên man. Cốt truyện không diễn tiến theo trình tự thời gian mà nhảy cóc giữa các thời điểm khác nhau, theo logic của dòng tâm tưởng nhân vật. Chẳng hạn, câu chuyện của An Mi được kể lại qua hai năm cuối đời, nhưng toàn bộ thời gian trần thuật lại là cuộc ngược dòng về tuổi thơ 25 năm trước. Kỹ thuật này giúp nhà văn đào sâu vào những tầng vỉa tâm lý phức tạp, lột tả những ẩn ức bị dồn nén và cho thấy quá khứ có sức ám ảnh ghê gớm như thế nào đối với cuộc sống hiện tại của con người.

V. Phân tích bút pháp Đoàn Minh Phượng qua nghệ thuật kể

Để hoàn thiện thế giới nghệ thuật của mình, Đoàn Minh Phượng đã vận dụng một bút pháp trần thuật đặc sắc, chịu ảnh hưởng từ văn học phương Tây hiện đại. Bút pháp Đoàn Minh Phượng nổi bật với kỹ thuật dòng ý thức, sự luân phiên điểm nhìn và một ngôn ngữ giàu chất thơ, triết lý. Bà thường sử dụng ngôi kể thứ nhất, để nhân vật tự bộc lộ thế giới nội tâm phức tạp của mình. Người kể chuyện thường không đáng tin cậy, bởi họ kể lại câu chuyện qua lăng kính chủ quan, qua một trí nhớ đã bị tổn thương và phân mảnh. Điều này tạo ra một khoảng cách giữa câu chuyện và sự thật, đòi hỏi người đọc phải tích cực tham gia diễn giải. Kỹ thuật dòng ý thức được vận dụng thành công, giúp diễn tả những dòng suy tư, cảm xúc, ký ức hỗn độn, đứt đoạn của nhân vật một cách tự nhiên. Bên cạnh đó, giọng văn Đoàn Minh Phượng rất đa dạng, linh hoạt chuyển đổi giữa giọng suy ngẫm triết lý, giọng hoài nghi chất vấn và giọng bẽ bàng, xót xa. Bà cũng đưa nhiều yếu tố hội họavai trò của âm nhạc vào tác phẩm như những phương tiện biểu đạt phi ngôn từ, làm phong phú thêm các lớp nghĩa của câu chuyện. Âm nhạc và hội họa trở thành những biểu tượng nghệ thuật, là nơi ký thác nỗi đau và cũng là nơi cứu rỗi những tâm hồn lạc lối.

5.1. Giọng văn đa thanh và sự luân phiên của các điểm nhìn

Giọng văn Đoàn Minh Phượng không đơn nhất mà là một phức hợp của nhiều sắc giọng. Có lúc là giọng triết lý, trầm tư về nhân sinh, về sự sống và cái chết. Có lúc lại là giọng hoài nghi, liên tục đặt ra những câu hỏi để chất vấn thực tại và bản thể. Và xuyên suốt là giọng văn bẽ bàng, xót xa cho thân phận con người. Sự đa thanh này được tạo nên bởi việc sử dụng nhiều điểm nhìn trần thuật. Tác giả linh hoạt chuyển đổi giữa điểm nhìn bên trong (nhân vật tự kể) và điểm nhìn bên ngoài (người kể chuyện hạn tri), tạo ra tính khách quan tương đối và cho phép khám phá nhân vật từ nhiều góc độ. Sự luân phiên điểm nhìn khiến cho sự thật của câu chuyện trở nên đa chiều, không có một cách lý giải nào là duy nhất, phù hợp với cảm quan hậu hiện đại.

5.2. Vai trò của âm nhạc và các yếu tố hội họa trong tự sự

Đoàn Minh Phượng đã làm giàu cho thế giới nghệ thuật của mình bằng cách tích hợp các loại hình nghệ thuật khác, đặc biệt là âm nhạc và hội họa. Vai trò của âm nhạc thể hiện rất rõ trong Và khi tro bụi. An Mi, một cựu sinh viên nhạc viện, tìm thấy sự đồng cảm và cứu rỗi qua âm nhạc. Cây đàn hồ cầm của Anita hay những bản nhạc thánh ca của người cha nuôi trở thành những biểu tượng nghệ thuật cho cái đẹp vĩnh cửu, có khả năng chữa lành những tâm hồn tan vỡ. Âm nhạc là “những khoảng không giữa các nốt nhạc”, là ngôn ngữ của im lặng, có thể diễn tả những điều mà lời nói bất lực. Tương tự, yếu tố hội họa cũng được sử dụng để tạo nên những khung cảnh giàu sức gợi, những bức chân dung nội tâm đầy ám ảnh, góp phần tạo nên chất thơ đặc trưng cho văn xuôi của bà.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu bằng câu thơ của Phạm Thiên Thư: “Ngày xưa có gã từ quan/ Lên non tìm động hoa vàng ngủ say”. Tuy 10 đây mới chỉ là sáng tác đầu tay, nhưng độc giả có thể cảm nhận được sự già dặn trong nghề được tiết chế tối đa cảm xúc và câu chữ. Cả câu chuyện cũng là một bài thơ, tiết tấu chậm, viết kỹ và tinh tế. Truyện ngắn Động hoa vàng sau đó đã được in trên báo Tiền phong Chủ nhật.

Sự nghiệp văn chương của bà nở rộ và đến gần hơn với độc giả khi tiểu thuyết Và khi tro bụi (Nxb Trẻ, 2006) trở thành cuốn sách đạt giải thưởng văn xuôi duy nhất của Hội nhà văn Việt Nam 2007. Sáng tác của Đoàn Minh Phượng không nhiều. Và khi tro bụi, Tiếng Kiều đồng vọng (Mưa ở kiếp sau) và Đốt cỏ ngày đồng chính là ba tác phẩm nổi tiếng nhất trong sự nghiệp cầm bút của bà. Sự nghiệp văn chương Và khi tro bụi là cuốn tiểu thuyết đầu tay của nhà văn Đoàn Minh Phượng, ghi dấu ấn với độc giả bởi lối viết khá lạnh nhưng vẫn đầy tinh tế và từng trải.

Nhân vật trong tác phẩm luôn có sự dằn vặt riêng tư, sống một cuộc đời đeo đuổi tìm kiếm những giá trị vô hình của sự tồn tại như để quên đi vết thương lòng đã hành hạ mình suốt ngày này tháng nọ. Mười hai chương sách đằng đẵng những uẩn khúc, chất vấn tự thân về sự sống, những giằng xé trong tâm hồn về cõi vĩnh hằng để truy ra lời giải cho câu hỏi: “Tôi là ai?”. Viết về nỗi buồn nhưng bình thản đến lạ lùng, mạch văn chậm, đều và đầy chất mộng khiến tác phẩm như được trùm phủ nhiều lớp sương, để rồi khi tan ra người ta mới thấu được nỗi bi ai, thống khổ mà họ phải chịu đựng. Đó là câu chuyện kể về cuộc đời An Mi, vốn xuất thân từ một đất nước bom rơi đạn lạc, là một đứa trẻ mồ côi được nhận nuôi bởi một gia đình ở Đức.

Cô còn đang dang dở tấm bằng cử nhân nhạc viện vì bỏ học vào năm ba, gục ngã trước áp lực của thành công và thất bại để rồi sống một cuộc đời phiêu bạt bằng nghề chụp ảnh, bưng nước nuôi thân. Rồi cô gặp được chồng mình, người không may qua đời vì xe anh rơi xuống núi ở một đoạn đèo mờ mịt sương vây ba năm sau. Từ đó, cô bỏ lại cuộc sống của mình và lang thang trên những chuyến xe lửa. Rồi cô vô tình mua phải một cuốn sổ da ẩn chứa cuộc đời của một kẻ vô vọng khác.

Cô lần theo những dấu vết ấy, truy tìm sự thật đằng sau con chữ nguệch ngoạc. Chính trong hành trình của mình, cô lại bắt gặp hành trình của một số phận khác. Và trên bước đường đi tìm cái chết của mình, cô lại rong ruổi theo những hư ảo của nhân gian để ngăn chặn cái chết của những kẻ xa lạ. Chúng chính là những tấm gương để cô soi thấu bản ngã của mình ngỡ như đã bị lãng quên suốt mất chục năm trời.

Và từ đây, câu chuyện của cô dần sáng tỏ khi sự sống đang rền vang 11 những hồi chuông cuối. Và khi tro bụi là một áng văn hay, u ám màu buồn nhưng không ủ dột. Ở một góc độ nhất định, tác phẩm là một đứa con lai Á – Âu thành hình qua những câu văn mềm oằn mình dưới sức nặng của sự đa nghĩa được đặt trong bối cảnh châu Âu hoa lệ, từ địa danh tới ẩm thực, con người và cả cách hành xử của nhân vật chính gốc Việt lớn lên dưới vòng tay của cặp vợ chồng người Đức. Với giọng văn đầy triết lý cùng những suy tưởng miên man, Và khi tro bụi đã gieo vào tâm trí người đọc những đồng cảm để sẻ chia với những số phận lay lắt ngoài kia và xúc tiến quá trình theo đuổi những giá trị cá nhân còn đang ấp ủ.

Đốt cỏ ngày đồng là tác phẩm mới của Đoàn Minh Phượng được xuất bản vào tháng 8 năm 2020 sau hơn một thập kỉ vắng bóng trên văn đàn. Tác phẩm này xuất hiện “như một cơn mưa rào làm thỏa nguyện những khao khát đợi chờ” từ giới mộ điệu. Được thai nghén trong một khoảng thời gian tương đối dài, Đốt cỏ ngày đồng đã để lại ấn tượng hết sức khác lạ so với hai thành công trước, một áng văn mạnh mẽ làm lay động các giác quan, mang hơi thở nồng nàn và đậm chất triết lý. Vẫn được viết theo kỹ thuật dòng ý thức cùng với lối hành văn thi vị, hư ảo, nhưng có thể nói Đốt cỏ ngày đồng đã có sự khác biệt căn bản so với hai tác phẩm trước.

Nó phá vỡ mọi quy ước căn bản của thể loại, nó không định rõ cốt truyện, bối cảnh, góc trần thuật. Nếu như Và khi tro bụi lấy bối cảnh ở các nước châu Âu, Tiếng Kều đồng vọng diễn ra ở các địa danh trong nước như Hà Nội, Huế, Sài Gòn, thì xuyên suốt Đốt cỏ ngày đồng tác giả hầu như không nhắc tới một địa điểm nào cụ thể. Ta chỉ bắt gặp những cụm mô tả chung chung, mơ hồ. cùng Đoàn với những địa danh hư cấu như làng Duy Hà, đường Huyền Trân, cung Elysia,… Đoàn Minh Phượng trong Đốt cỏ ngày đồng đã thực hiện chuyến hành trình đi sâu hơn vào thế giới tâm tưởng thay vì neo vào các cột mốc từ thế giới hiện thực.

Cách xây dựng này càng làm xóa nhòa những nhận thức vốn có của bạn đọc về một thế giới vật lý mà ta cảm nhận bằng năm giác quan, để đưa đẩy họ hay thậm chí bó buộc họ vào một khung trời hư cấu thuộc bề sâu tiềm thức mà nhà văn tạo tác. Phương diện này ở Và khi tro bụi và Tiếng Kiều đồng vọng đã bộc lộ phần nào, nhưng đến với Đốt cỏ ngày đồng mới hiện lộ và bao trùm toàn tác phẩm. Đặc biệt, sau một thập kỷ, tác phẩm của bà hầu như đã mang một màu văn mới: nồng nàn và mãnh liệt hơn. Nếu ở Và khi tro bụi được đánh giá là “viết bằng thứ văn giản dị, sâu nhưng dường như vẫn thiếu sự nồng nhiệt, thiết cháy tận cùng cảm xúc của cái tôi người viết” [27] thì đến với Đốt cỏ ngày đồng ta có thể thấy được màu sắc nồng nhiệt này.

Có thể nói nhờ sự thay đổi này mà tác phẩm đã trở nên mềm mại hơn, có sức lay 12 động mạnh mẽ hơn. Nhân vật kể chuyện chính là Mây, có người yêu bị bắt giam vào tù, những ngày cuối cùng ở bên nhau và những tháng chợ đợi G mãn hạn, cũng như những dòng cảm xúc mà Mây bộc bạch tình cảm về Quyên. Tất cả đều cho ta thấy được một giọng văn thiết tha và đầy cảm xúc. Người đọc được tác giả dẫn dắt vào câu chuyện qua nhũng dòng chảy cảm xúc.

Đây chính là kỹ thuật dòng ý thức mà Đoàn Minh Phượng vận dụng thành công trong mọi sáng tác của mình. Một áng văn dạt dào, sâu lắng nhờ tính triết lý xuyên suốt tác phẩm. Ta lại bắt gặp màu sắc hiện sinh trong sáng tác của Đoàn Minh Phượng thông qua những tư tưởng về nhân vị, sự tự do, về sự ê chề của kiếp người, sự hoài nghi thực tại và rõ ràng nhất là nỗi ám ảnh về sự đổ vỡ. Tác giả kết thúc tác phẩm bằng các để ngỏ, như chính bà chia sẻ rằng: “Còn đoạn kết? Vì ngoài sức mình, nên tôi chỉ có thể viết một câu rồi bỏ đó.

Nó đã trở thành khoảng không của bạn. Đốt có ngày đồng không kết thúc bằng một dấu chấm câu để trở nên toàn vẹn mà rơi vào tâm trạng mênh mông của người đọc, gợi mở nhứng uy tưởng sâu xa và rộng lớn hơn. Có lẽ những gì lưu lại đậm đà nhất sau khi người ta đọc xong tác phẩm chính là tiếng lao xao của cảm xúc hoang hoải những nỗi buồn. Quan niệm nghệ thuật Xuyên suốt các tác phẩm của Đoàn Minh Phượng đều bắt gặp những con người cô đơn, lạc lõng, đi tìm bản ngã của mình và sự bất lực trước thực tại hỗn mang.

Các nhân vật đều mang trên mình những ký ức, quá khứ đau thương, họ vừa muốn quên đi nhưng lại vừa muốn truy tìm nó như cách xác định căn cước bản thân. Mạch văn của Đoàn Minh Phượng thường trầm buồn và chậm rãi, đôi lúc lại vô cùng nồng nhiệt và thiết tha. Đề tài sáng tác của bà thường xoay quanh những vấn đề về nguồn cội, nhân sinh và bản thể con người. Là một nhà văn hải ngoại, có lẽ nguồn cội quê hương chính là một nỗi ám ảnh thường trực trong tâm hồn bà.

Để rồi khi trở về Việt Nam bà “luôn tự nhủ, mình phải làm gì đó để đánh dấu sự trở về này. Nó ám ảnh tôi như một món nợ phải trả. Mà nợ ai? Có lẽ là nợ chính mình”. Đoàn Minh Phượng tự nhận mình là một người có lối viết khá lạnh.

Phong cách sáng tác của bà cũng vô cùng độc đáo. “Tôi thường nghĩ ra cốt truyện, dựng dàn bài và viết từng chương rời rạc. Tôi không viết theo trật tự nào hết mà nhảy cóc từ chương này sang chương nọ. Sau khi viết xong rồi tôi mới quay lại và kết nối chúng lại với nhau.

Thường thì khi lắp ráp, tôi chọn lọc và bỏ đi rất nhiều chương. Cũng giống như trong điện ảnh, người ta quay rất nhiều cảnh rồi lựa chọn những cảnh đẹp nhất, đạt nhất” [27]. Sự phân mảnh, rời rạc của cốt truyện 13 và nghệ thuật đa điểm nhìn có lẽ cũng ảnh hưởng và xuất phát từ đây. Như mạch nguồn của dòng chảy, chất triết lý suy ngẫm xuyên suốt trong tác phẩm của Đoàn Minh Phượng và trở thành nét đặc trưng trong tiểu thuyết của bà.

Với kỹ thuật dòng ý thức đã đưa câu chuyện diễn tiến tự nhiên theo dòng cảm xúc. Đoàn Minh Phượng không chỉ nhận diện những đổ vỡ trên bề mặt đời sống xã hội mà còn đi sâu vào những đổ vỡ trong tâm hồn con người. Tác giả đã đưa vào tiểu thuyết những mảnh vụn của hiện thực ngổn ngang, ê chề. Không có hiện thực nào được hoàn nguyên, hiện thực là những điều phi lý, vụn vỡ, đứt đoạn.

Do vậy, có nhiều cách để lý giải, mô tả khác nhau về những sự kiện và không có sự lí giải nào có thể nắm bắt được chính xác sự kiện. Chỉ qua những sự việc hay cảnh huống nào đó, một đoạn nhỏ trong ký ức mới hiện ra khiến cho nhân vật cảm thấy mình như kẻ lạc loài với thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ