Giáo trình The English Hub A1 của Mitchell & Malkogianni (UDG Edition)

Tài liệu nghiên cứu The english hub a1, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
131
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Hello

1. Chương 1: My friends, my family and I

1.1. That's me

1.2. Meet my friends

1.3. School life

1.4. Meet the Simpsons

1.5. People at work

1.6. My favorite sport

1.7. Round-up

2. Chương 2: My neighborhood

2.1. Our new house

2.2. A dialogue on the street

2.3. Two brochures about two cities

2.4. The home of Elvis Presley

3. Chương 3: Day in, day out

3.1. A dialogue about a birthday party

3.2. A diary entry

3.3. Housework? No, thanks!

3.4. A message on an answering machine

3.5. A dialogue at a recreation center

3.6. College vs. High School

4. Chương 4: Likes and dislikes

4.1. A dialogue at a rock club

4.2. An interview with two people from the movie industry

4.3. An interview about somebody's spare time activities

4.4. That's not work, that's fun!

4.5. A dialogue about a job at a TV station

4.6. A dialogue on a tour bus in Rome

4.7. A monologue about a girl's hobbies

4.8. My favorite day

Culture pages

Tóm tắt

I. Khám phá The English Hub A1 Lộ trình cho người mới học

Giáo trình The English Hub A1 là một sản phẩm học thuật nổi bật từ nhà xuất bản Macmillan Education, được thiết kế chuyên biệt cho người mới bắt đầu tiếng Anh A1. Đây là cấp độ nền tảng nhất trong Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR), tập trung vào việc xây dựng những kỹ năng giao tiếp cơ bản và thiết yếu nhất. Bộ giáo trình này không chỉ là một cuốn sách, mà là một hệ thống học tập toàn diện, bao gồm The English Hub A1 Student's Book, The English Hub A1 Workbook, và các tài nguyên số đi kèm như The English Hub Student's AppOnline Practice The English Hub A1. Mục tiêu của giáo trình là giúp người học nắm vững từ vựng, cấu trúc ngữ pháp cơ bản và phát triển sự tự tin trong việc sử dụng tiếng Anh trong các tình huống hàng ngày. Tài liệu được biên soạn logic, với các đơn vị bài học xoay quanh những chủ đề gần gũi như giới thiệu bản thân, gia đình, công việc, và các hoạt động hàng ngày. Các bài đọc, bài nghe và bài tập được thiết kế để phản ánh các tình huống thực tế, từ đó giúp người học áp dụng kiến thức một cách tự nhiên. Mỗi đơn vị bài học đều có mục tiêu rõ ràng, được nêu ở đầu trang bìa của unit, ví dụ: 'In this unit you will learn: to greet people, to introduce yourself, to ask and answer personal questions'. Cách tiếp cận này giúp người học biết rõ mình sẽ đạt được gì sau mỗi bài học, tạo động lực và định hướng rõ ràng cho quá trình học tập. Cấu trúc nhất quán này là một điểm mạnh, giúp người học ở trình độ CEFR level A1 không cảm thấy bị choáng ngợp trước lượng kiến thức mới.

1.1. Giáo trình The English Hub A1 phù hợp với đối tượng nào

Giáo trình này được thiết kế đặc biệt cho những người học ở trình độ sơ cấp, tương đương CEFR level A1. Đối tượng mục tiêu bao gồm học sinh, sinh viên hoặc người đi làm chưa có nền tảng tiếng Anh hoặc đã mất gốc hoàn toàn. Sách phù hợp cho những ai cần một lộ trình học tập có cấu trúc, bài bản để xây dựng lại từ đầu. Các bài học bắt đầu từ những kiến thức cơ bản nhất như bảng chữ cái (Alphabet), số đếm (Numbers 0-10), và các câu chào hỏi đơn giản ('What's your name?'). Nội dung tiến triển một cách từ từ, đảm bảo người học có thể theo kịp và củng cố kiến thức vững chắc trước khi chuyển sang các chủ đề phức tạp hơn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các trung tâm ngoại ngữ sử dụng làm giáo trình The English Hub A1 chính thức hoặc cho những cá nhân muốn tự học một cách có hệ thống.

1.2. Mục tiêu học tập cốt lõi theo chuẩn CEFR level A1

Mục tiêu chính của sách A1 The English Hub là trang bị cho người học khả năng giao tiếp ở mức độ cơ bản. Sau khi hoàn thành khóa học, người học có thể giới thiệu bản thân và người khác, hỏi và trả lời các câu hỏi về thông tin cá nhân như nơi ở, người quen và những thứ họ sở hữu. Theo tài liệu gốc, các chức năng giao tiếp (Functions) được chú trọng bao gồm: 'Greeting and introducing oneself', 'Exchanging basic personal information', và 'Asking for and giving directions'. Về mặt ngữ pháp, người học sẽ nắm vững cách sử dụng động từ 'to be', 'to have', thì hiện tại đơn (Present Simple), và các tính từ sở hữu. Lượng từ vựng được cung cấp đủ để thảo luận về các chủ đề quen thuộc như gia đình, sở thích, công việc và cuộc sống hàng ngày. Tất cả các kỹ năng này đều là yêu cầu cốt lõi của trình độ CEFR level A1.

II. Vượt khó tiếng Anh A1 Thách thức của người mới bắt đầu

Việc học một ngôn ngữ mới ở cấp độ A1 luôn đi kèm với những thách thức đặc thù. Đối với người mới bắt đầu tiếng Anh A1, rào cản lớn nhất thường là tâm lý e ngại và sự thiếu hụt một hệ thống kiến thức nền tảng. Người học thường cảm thấy bối rối trước các quy tắc ngữ pháp cơ bản, chẳng hạn như cách chia động từ 'to be' hay sự khác biệt giữa danh từ số ít và số nhiều. Việc ghi nhớ một lượng lớn từ vựng mới về các chủ đề đa dạng như 'Classroom objects', 'Countries and nationalities', hay 'Jobs' cũng là một thử thách không nhỏ. Hơn nữa, phát âm sai là một vấn đề phổ biến, gây khó khăn trong việc nghe hiểu và giao tiếp. Một thách thức quan trọng khác là thiếu môi trường để thực hành. Nếu không có cơ hội sử dụng ngôn ngữ thường xuyên, kiến thức sẽ nhanh chóng bị lãng quên. Người tự học thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm tài liệu A1 The English Hub chuẩn, bao gồm file nghe và bài tập có đáp án để tự kiểm tra. Sự thiếu định hướng và phản hồi có thể dẫn đến việc học sai lệch và gây nản lòng. The English Hub A1 được thiết kế để giải quyết chính những vấn đề này bằng cách cung cấp một cấu trúc học tập rõ ràng và đầy đủ tài nguyên hỗ trợ.

2.1. Rào cản về ngữ pháp và từ vựng nền tảng tiếng Anh

Ở cấp độ A1, ngữ pháp là xương sống của ngôn ngữ. Tuy nhiên, các khái niệm như động từ 'to be', tính từ sở hữu ('my', 'your', 'his'), và thì hiện tại đơn có thể gây nhầm lẫn. Ví dụ, việc phân biệt khi nào dùng 'am', 'is', 'are' là lỗi sai kinh điển. Tương tự, việc thêm '-s' hoặc '-es' vào động từ ở ngôi thứ ba số ít trong thì Hiện tại đơn cũng là một điểm ngữ pháp khó. Tài liệu gốc trình bày các bảng ngữ pháp (Grammar tables) rất rõ ràng, ví dụ như bảng chia động từ 'to be' ở trang 6. Về từ vựng, người học phải tiếp thu các nhóm từ cơ bản nhưng thiết yếu. Việc học từ đơn lẻ mà không có ngữ cảnh khiến chúng khó nhớ và khó sử dụng. Giáo trình này giải quyết vấn đề bằng cách giới thiệu từ vựng qua hình ảnh và các bài đọc ngắn, giúp người học liên kết từ với ý nghĩa một cách trực quan.

2.2. Thiếu tài nguyên luyện tập Audio và đáp án chính xác

Luyện nghe và kiểm tra kiến thức là hai yếu tố sống còn trong việc học ngoại ngữ. Nhiều người tự học gặp khó khăn khi không thể tìm thấy file The English Hub A1 audio đi kèm sách hoặc không có đáp án The English Hub A1 để đối chiếu. Việc không được nghe người bản xứ phát âm sẽ dẫn đến việc phát âm sai và kỹ năng nghe kém. Tương tự, làm bài tập mà không biết đúng sai sẽ không mang lại hiệu quả, thậm chí còn củng cố những lỗi sai. Bộ giáo trình The English Hub A1 của Macmillan cung cấp đầy đủ các tài nguyên này thông qua CD đi kèm và các nền tảng trực tuyến, đảm bảo người học có một chu trình học tập khép kín: Học kiến thức - Luyện tập - Kiểm tra - Sửa lỗi.

III. Giải mã The English Hub A1 Student s Book và Workbook

Bộ đôi The English Hub A1 Student's BookThe English Hub A1 Workbook là hai công cụ cốt lõi trong hệ thống học liệu của Macmillan. Student's Book đóng vai trò là sách giáo khoa chính, cung cấp kiến thức mới thông qua các bài đọc, hội thoại, bảng ngữ pháp và từ vựng. Nội dung được trình bày một cách sinh động với nhiều hình ảnh màu sắc, giúp việc học trở nên thú vị hơn. Các hoạt động trong sách thường mang tính tương tác cao, khuyến khích người học thực hành ngay tại lớp. Trong khi đó, Workbook là sách bài tập bổ trợ, được thiết kế để củng cố và đào sâu kiến thức đã học trong Student's Book. Các bài tập trong Workbook thường tập trung vào việc lặp lại và luyện tập các cấu trúc ngữ pháp, từ vựng một cách có hệ thống. Ví dụ, nếu Unit 1 trong Student's Book giới thiệu về động từ 'to be', thì Unit 1 trong Workbook sẽ có nhiều dạng bài tập khác nhau về chủ đề này, từ điền vào chỗ trống, viết lại câu cho đến giải ô chữ. Sự kết hợp chặt chẽ giữa hai cuốn sách này tạo ra một lộ trình học tập toàn diện, giúp người học không chỉ hiểu mà còn có thể sử dụng thành thạo kiến thức. Việc hoàn thành bài tập trong The English Hub A1 Workbook sau mỗi bài học trên Student's Book là phương pháp hiệu quả để đảm bảo kiến thức được ghi nhớ lâu dài.

3.1. Phân tích cấu trúc nội dung trong Student s Book A1

Mỗi đơn vị bài học trong The English Hub A1 Student's Book được xây dựng theo một cấu trúc nhất quán. Bắt đầu bằng phần 'Vocabulary' giới thiệu từ vựng mới thông qua hình ảnh và hoạt động nối từ. Tiếp theo là phần 'Read' hoặc 'Listen' với các đoạn hội thoại hoặc văn bản ngắn sử dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp mục tiêu. Ví dụ, trong Unit 1, đoạn hội thoại giữa Ricardo và Jessica ('Hi! I'm Ricardo Leto. What's your name?') giới thiệu cách chào hỏi và động từ 'to be'. Ngay sau đó là phần 'Grammar' trình bày rõ ràng các quy tắc ngữ pháp trong các bảng biểu dễ hiểu. Cuối cùng là các hoạt động 'Speak' và 'Write' để người học có cơ hội áp dụng kiến thức vừa học vào thực tế. Cấu trúc này tuân thủ nguyên tắc sư phạm kinh điển: Giới thiệu - Thực hành có hướng dẫn - Thực hành tự do.

3.2. Vai trò của Workbook The English Hub A1 trong luyện tập

Nếu Student's Book là nơi tiếp thu kiến thức, thì The English Hub A1 Workbook là nơi để mài giũa kỹ năng. Sách bài tập này cung cấp một khối lượng lớn các bài tập đa dạng, từ trắc nghiệm, điền từ, sắp xếp câu cho đến các bài viết ngắn. Các bài tập được thiết kế bám sát nội dung của từng bài học trong sách chính, giúp người học củng cố kiến thức một cách có chủ đích. Ví dụ, trang 96 của tài liệu gốc (phần Workbook) có bài tập 'Complete the sentences with the countries and the nationalities', trực tiếp củng cố cho phần từ vựng đã học ở Unit 1. Việc đều đặn làm bài tập trong Workbook giúp người học nhận ra những điểm yếu của mình và có kế hoạch ôn tập phù hợp. Đây là một phần không thể thiếu để biến kiến thức thụ động thành kỹ năng chủ động.

IV. Hướng dẫn phương pháp học The English Hub A1 hiệu quả nhất

Để khai thác tối đa giá trị của bộ giáo trình The English Hub A1, người học cần có một phương pháp học tập chủ động và khoa học. Thay vì chỉ đọc và làm bài tập một cách thụ động, việc kết hợp các kỹ năng và tận dụng triệt để tài nguyên đi kèm sẽ mang lại hiệu quả vượt trội. Một lộ trình học tập hiệu quả nên bắt đầu bằng việc nắm vững từ vựng trong phần 'Vocabulary'. Sau đó, người học cần đọc và nghe kỹ các đoạn hội thoại để hiểu cách từ vựng và ngữ pháp được áp dụng trong ngữ cảnh thực tế. Đây là lúc file The English Hub A1 audio phát huy tác dụng tối đa. Bước tiếp theo là nghiên cứu kỹ các bảng 'Grammar', cố gắng hiểu bản chất của quy tắc thay vì chỉ học vẹt. Sau khi đã có kiến thức nền, người học phải bắt tay vào thực hành thông qua các hoạt động 'Speak' và 'Write' trong Student's Book, và sau đó là hoàn thành tất cả các bài tập liên quan trong Workbook. Cuối cùng, việc sử dụng các công cụ số như The English Hub Student's AppOnline Practice sẽ giúp củng cố kiến thức thông qua các bài tập tương tác và trò chơi hóa. Việc lặp lại quy trình này cho từng đơn vị bài học sẽ tạo ra một thói quen học tập tốt và giúp tiến bộ nhanh chóng.

4.1. Tận dụng tài nguyên số App và Online Practice

Trong thời đại số, việc học không chỉ giới hạn trong sách vở. Macmillan cung cấp các công cụ hỗ trợ trực tuyến mạnh mẽ. The English Hub Student's App và nền tảng Online Practice The English Hub A1 là những tài nguyên quý giá. Chúng cung cấp các bài tập tương tác, game học từ vựng, và các bài kiểm tra ngắn giúp người học ôn tập mọi lúc, mọi nơi. Ưu điểm của các công cụ này là khả năng cung cấp phản hồi ngay lập tức, giúp người học biết mình sai ở đâu và sửa lỗi kịp thời. Việc kết hợp học trên sách và luyện tập trên ứng dụng sẽ làm cho quá trình học bớt nhàm chán và hiệu quả hơn.

4.2. Kỹ thuật luyện nghe chủ động với file Audio A1

Nghe là một kỹ năng khó đối với người mới bắt đầu. Để cải thiện, người học không nên chỉ nghe một lần. Một kỹ thuật hiệu quả là 'Nghe chủ động'. Lần đầu tiên, hãy nghe mà không nhìn sách để nắm ý chính. Lần thứ hai, nghe và nhìn vào phần lời thoại (transcript) trong sách để nhận diện từ và cấu trúc. Lần thứ ba, nghe và lặp lại theo (shadowing) để luyện phát âm và ngữ điệu. File The English Hub A1 audio chứa giọng đọc của người bản xứ, là nguồn tài liệu chuẩn để luyện tập. Thực hành kỹ thuật này thường xuyên sẽ cải thiện đáng kể khả năng nghe hiểu và phản xạ giao tiếp.

4.3. Sử dụng đáp án Answer Key để tự đánh giá tiến bộ

Sử dụng The English Hub A1 answer key một cách thông minh là chìa khóa để tự học thành công. Đáp án không phải để sao chép, mà là công cụ để tự kiểm tra và đánh giá. Sau khi hoàn thành một bài tập trong Workbook, người học nên tự mình kiểm tra lại với đáp án. Với mỗi câu sai, cần phân tích kỹ lưỡi tại sao mình sai: do không nhớ từ vựng, nhầm lẫn ngữ pháp, hay hiểu sai yêu cầu đề bài? Ghi chú lại các lỗi sai hệ thống và tập trung ôn lại phần kiến thức đó. Đáp án The English Hub A1 thường có trong The English Hub A1 Teacher's Book hoặc đi kèm một số phiên bản Workbook. Quá trình tự sửa lỗi này giúp củng cố kiến thức sâu sắc hơn nhiều so với việc chỉ làm bài tập mà không kiểm tra.

V. Top tài liệu The English Hub A1 PDF Audio và Answer Key

Bên cạnh bộ sách gốc, việc tìm kiếm các tài liệu bổ trợ là nhu cầu chính đáng của nhiều người học. Các tài liệu như file PDF của sách, file nghe MP3, và bảng đáp án chi tiết giúp việc học trở nên linh hoạt và tiện lợi hơn. Người học có thể lưu file The English Hub A1 PDF download trên máy tính hoặc máy tính bảng để học mọi lúc mọi nơi mà không cần mang theo sách giấy. Tương tự, việc có tất cả các file The English Hub A1 audio trong điện thoại giúp việc luyện nghe trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết, có thể tranh thủ nghe khi đi xe buýt hoặc trong lúc chờ đợi. The English Hub A1 answer key là công cụ không thể thiếu cho những ai tự học, giúp họ tự kiểm tra và đánh giá kết quả học tập của mình. Tuy nhiên, khi tìm kiếm các tài liệu này trên internet, người học cần lưu ý về vấn đề bản quyền và chất lượng của tài liệu. Ưu tiên hàng đầu vẫn là sử dụng các tài nguyên chính thống do nhà xuất bản Macmillan cung cấp để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ. Việc đầu tư vào một bộ giáo trình The English Hub A1 đầy đủ và chính hãng là bước đi khôn ngoan để đảm bảo một nền tảng tiếng Anh vững chắc.

5.1. Hướng dẫn tìm và download The English Hub A1 PDF hiệu quả

Nhu cầu download The English Hub A1 Student's Book PDF là rất lớn. Các file PDF cho phép người học truy cập nội dung sách trên nhiều thiết bị điện tử. Tuy nhiên, cần cẩn trọng với các nguồn không chính thống vì chúng có thể chứa file chất lượng thấp, thiếu trang hoặc dính virus. Lựa chọn tốt nhất là mua phiên bản ebook (sách điện tử) từ các nhà phân phối chính thức của Macmillan Education. Một số nền tảng giáo dục cũng cung cấp quyền truy cập vào phiên bản số của giáo trình khi đăng ký khóa học. Sử dụng phiên bản PDF chính thống đảm bảo chất lượng hình ảnh và nội dung đầy đủ, chính xác.

5.2. Tổng hợp nguồn The English Hub A1 Teacher s Book uy tín

The English Hub A1 Teacher's Book là một tài liệu cực kỳ giá trị, không chỉ dành cho giáo viên mà còn cho cả người tự học. Cuốn sách này thường chứa toàn bộ đáp án The English Hub A1 cho cả Student's Book và Workbook, cùng với các gợi ý giảng dạy, hoạt động mở rộng và các bài kiểm tra. Đối với người tự học, phần đáp án và các ghi chú giải thích là nguồn tham khảo tuyệt vời để hiểu sâu hơn về bài học. Để tìm được tài liệu này, người học có thể liên hệ với các nhà sách ngoại văn lớn hoặc các đại diện phân phối chính thức của Macmillan tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MITCHELL MARILENI MALKOGIANNI mm Ca so The hưu H. MITCHELL Special edition for UDG MARILENI MALKOGIANNI tees Units Vocabulary Structures Reading + Alphabet |+ What's your name? ] + Numbers 0-10 |»Im. H l l *Colors + How đo you spell.? e © + Classroom objects _ |+Plurals (regular -s) p. an language I Imperative (affirmative) | ‘Countries and |+Where.from? + A dialogue between two | + Astreet survey teenagers + Three short nationalities How old.? «Numbers 1-100 | + The verb to be +A dialogue: Meet my conversations + People and (affirmative, friends + A conversation dialog ue at the between negative, questions, | «A My friends, relationships fey familial: School subjects short answer s) schoo lyard a husband and wife | * Possessive + Ashort text: Meet the | + Aradio quiz show 7 «Members of the and! ‘arly adjectives Simpsons p.7 «Jobs +The verb to have + Ashort text: Noodles and sports (affirmative) More, a family business + Possessive case + A form for a sports + Plural nouns center +Personalilems |sDemonstrative «Two dialogues at home | + A conversation adjectives (singular and at a coffee shop about a person's + Household items and plural) +A dialogue: Where is it? | person al items - Furniture + Three short +Rooms and parts | * Where + A dialogue: Our new + Prepositions of place | house oe ee My of ahouse |-Thedefinitearicle |sAdialogueonthestreet | about houses 1 ‹Placesinacity — neighborhood + Directions the «Two brochures about —_| * Three short + Appllances «There is/There are | twocities conversations p.2T including cirections savs.

the + A webpage about the + Imperative home of Elvis Presley + Three short (affirmative and convelsations it neste) different places + Aphone conversation + Four short + Time + What time is it? +A dialogue about a conversations + What's the date? + Days of the week + Greetings + When.? birthday party + A conversation + Months «Prepositions of time_ |*A diary entry olweetitWo: + Seasons + Present Simple + A magazine article: DỤNG, + Ordinals (affirmative, Í_ Housework? No, thanks! _ | * A message on an | +A dialogue at a answering machine + After-school activities |_ negative, questions ‘ gpare-time activities | @"4short answers) | recreation center cHeusehold chores + A magazine interview: ene College vs. High Schoo! | + Musical + Let’s., Why don’t + A dialogue at a rock club | * Three monologues | « An interview with two about places of instruments we.? people from the movie entertainment «Kinds of music + An interview about + like, don't like, hate + | industry + Kinds of movies nouns +A magazine article: somebody's spare a + Jobs and job That’ not work, that’s time activities descriptions + like, love, hate, enjoy, Likes dislikes and skills, talents and | caritstand, don't | fun! + Aconversation d form + -ing min job at | between two + Adialogue aboaut p.49 abilities friends + Modes of «Frequency adverbs | aTV station +The verb can + Adialogue on a tour bus | *A monologue transportation + Object pronouns in Rome abouta girl's + Hobbies + A paragraph: My favorite | hobbies day Culture pages p.77 Pronunciation Speaking Functions + Greeting and introducing oneself + Spelling + Asking and answering about phone numbers + Naming objects and colors + Understanding classroom language + Intonation of Pairwork: Exchanging basic +A few sentences + Exchanging basic personal affirmative personal information about oneself information (first name, last name, sentences and | Group work: Interviewing +A few sentences with | nationality, age, grade, address, questions classmates and reporting information about e-mail) + Plural =8: SẺ, | pairwork: ‘one's classmates + Asking about somebody's health Jal, bal «Talking about school subjects __| "A few sentences + Introducing oneself and others + Presenting one's family - Asking | 2D0ut two family + Identifying relationships other people about their families | “embers + Talking about one's family members +A form with personal |. Expressing possession information) + Talking about one’s favorite school subjects and sports + Completing a form with one’s personal information +/iƒ vs. II! Pairwork: + A few sentences + Identifying and describing objects + /sl, [jf and ff + Speculating about objects about one’s bedroom + Asking about and identifying the + Speculating about the loc n of +A few sentences location of objects objects about one’s + Asking and answering about + Talking about one’s room neighborhood/town/ rooms and houses + Asking for and giving directions village + Referring to the location of places + Talking about one’s | +A description of one’s inatown neighborhood/town/village house/apartment + Asking for, giving and + Talking about one’s house/ understanding directions apartment + Reading a map.

+ Describing one’s neighborhood + Third person Pairwork: +A short paragraph + Telling the time singular -s + Discussing one’s school schedule about one's after- + Talking about days and birthdays + Word stress + Presenting somebody's weekly school activities + Talking about habitual actions and schedule +A few sentences routines Pairwork: Talking about household about household + Talking about spare-time activities chores chores A questionnaire: How well do you +A paragraph about know your friend? one's daily routine Pairwork: Talking about one’s daily routine + Rising and Pairwork: +A few sentences + Expressing likes and dislikes falling + Talking about likes and dislikes about one’s job + Expressing opinion intonation in + Talking about spare time activities preferences + Making suggestions questions Role play: +A few sentences + Talking about music, movies and + Sentence stress + Talking about one’s job about one's talents hobbies preferences and abilities + Talking about jobs and activities + Ajob interview +A paragraph about related to work Pairwork: one’s favorite day of + Expressing ability the week + Talking about how one travels + Talking about modes of transportation + Talking about one’s favorite day of the week Hello COMMON ENGLISH WORDS > Match. Then, listen and check your answers. Do you know any other English words? computer burger stop basketball telephone taxi supermarket - coffee hotel jeans + TMMN | Th students \ 1 s. astudent - two students Et NUMBERS 4® LANGUAGE as A.

Listen and repeat. CLASSROOM (on G Ea A Listen and repeat. Qm G mm eS. Aa (2mm Gn “¿7 : : < ‹ Close your books.| [Read the text.Talk in pairs.

iN iit & é Speak in English. | | Listen to the CD.| | Open your books. een NOTEe| number? for telephon I's - a37-sss-isaq, | numbers: 0= zero /oh B. GAME: Whos the best teache lobea teacher and tell the cla CLASSROOM OBJECTS @> Lookat the ict le Classroom and write the numbers next to the words.

Use ao! blanks. Thet and check your answers. ook (_} __ ruler LB] — peneil L] notebook [_ } — bpn |] _ eraser |] _ penedlese |] E: a book — umbrela[ ] _ backpak | ] _— penelshapeneL ] E 1 anumbrella E> © Discuss: + Who's your best friend? + How many people are there in your family? + What's your favorite subject? In this unit you will E find: My friends, © ae + Friends and classmates + A family business my family and I + Aregistration form d In this unit you will learn: + to greet people + to introduce yourself + toask and answer personal questions (first name, last name, nationality, job, etc.) + to talk about your favorite school subjects, sports, and people + to talk about your family members + to ask about what somebody is good at + to complete a form er 1 = That's me VOCABULARY @> A. Match the people with the countries.

Then, listen and chec! B Listen and repeat (T)EEEN mm (Om (Om (En (mE (EI (9) LEE rintcen [ES twenty KEE wont-one RaQ)twenty-twoBED)tn] é GO GOI GOR CORE GOK Comm (mm READ GRAMMAR A. Listen to the dialogue. Then, read it out in pairs. Read the tables and the examples.

Ricardo Hil I'm Ricardo Leto. What's your The verb to be (am, you are, we are) name? AFFI JATIVE Jessica My name's Jessica Adams. Where are FULLFORMS| SHORTFORMS |_SUESHONS you from, Ricardo? Spain? Aml? Ricardo No, I'm from Italy. And you? Are you? Jessica I'm from the U.

| live in Boston. Are we?, Ricardo Oh, so you're American. GSN 5= TTẬ A:un::: vour name? Jessica Yes, that's right. Li°h9110\Ð22)4911-Ä p2 Ricardo How old are you? A: Are you British? Jessica I'm sixteen.

Ricardo Oh! We're the same age. I'msixteen, too! Jane and | are from the UK. We are students. Dixon is our teacher.

Read again and complete the forms. ww ww ww ti li B. Circle the correct words. 1 A:Hi, my /m name David.

First Name B: Are you / Are we from the U.A? A: No, Pm/ youre Mexican. 2 A:John and | am / are South Africans. We're/ You're from Cape Town. Where you are / are you from? B:1/1'm from Brazil.

Talk in pairs. What's your name? My name's Ryan. What's your last name? Smith. Where are you from? LISTEN @ I'm from the U.

(I live in New York.) Three students are answering questions Oh, 0 you're American. Listen and match. Yes, that's right. How old are you? I'm seventeen (years old).

Write a few sentences about yourself. Ron Australan | n Spanish merican C | 2 Meet my friends VOCABULARY @ Listen and repeat READ A. Listen to the dialogue. <> ~ | Lucy Hi, guys! How are you? | John Fine, thanks.

And you? | i Lucy Not bad. This is Diana. She's a new student. Mark Hello, Diana.

Diana Hi, what's your name? Mark I'm Mark and this is my best friend, John. He's from Canada. | Diana Nice to meet you. John Nice to meet you, too, Diana.

How old are you? Diana Imsixteen. Ah, so youe in 10" grade. Diana_ Thats right. What grade are you in? Mark We're in 11" grade.

Diana So, we aren't classmates. Oh, well, welcome to Luton High School, Diana. See you later. Read the table.

The verb to be AFFIRMATIVE NEGATIVE I m) | I mnot _(=am not) You Tre (=are) You aren't (are not) He She isn't (sis not) It We You aren't (=are not) They ww ww ww ww B. Circle the correct words 1. This is Paul, He’s / She's nineteen years old We are / You are roommates. Jack and Barbara isn’t / aren't in 10" grade.

They're / We're in 11” grade. My teacher's from Canada. She isn’t / is from the US. Read again and complete with the 4.

I'm Stella and this is /itis Amanda. We / We're correct name. is anew student. i and are friends.

SPEAK & WRITE is Canadian. Talk in groups of four. Ask each other is 16 years old. questions and complete the table.

isn't in 10" grade. First Name SPEAK Last Name Talkin groups of th hae Hello, Tony. How are you? Grade Fine, thanks. And you? Nationality Not bad.

Nice to meet you. Use the table above and write about the Nice to m too. members in your group. See you later.

vn ism years old and he/she is in. He/She is. 3 School life VOCABULARY @ Match the pictures with the school subjects Then, listen and check your answers. Hi there, Matt! Hey, Ryan! It’s good to see you! Ryan You too.

Back to school again. Are you happy? Matt — No, I'm not. | love spring break! Ryan Ha, ha! So, how are your classes? Matt They're OK. | really like my Science class.

It's my favorite. Ryan | like it, too! I'm not very good at Science, but it’s a lot of fun. Matt — The teacher is really great. Ryan Is your teacher Mr.

Collins? Matt Yes,heisl Ryan He's very funny. He's a big fan of rock music. Matt Oh, know.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ