Thành viên độc lập HĐQT trong công ty cổ phần: Thực trạng và hướng hoàn thiện

Khám phá thực trạng và giải pháp hoàn thiện thành viên độc lập HĐQT. Bài viết phân tích sâu về vai trò, thách thức và đề xuất cải tiến quản trị.

Chuyên ngành

Luật Thương mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò Thành viên độc lập HĐQT Chìa khóa quản trị

Sự ra đời của chế định thành viên hội đồng quản trị độc lập (thành viên độc lập HĐQT) là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực quản trị công ty tại Việt Nam. Bắt nguồn từ nhu cầu giải quyết xung đột lợi ích cố hữu giữa quyền sở hữu và quyền quản lý, vai trò này được kỳ vọng sẽ trở thành cơ chế giám sát hiệu quả, đảm bảo tính minh bạch và khách quan trong các quyết định của Hội đồng quản trị (HĐQT). Luận văn của tác giả Ngô Huỳnh Tuấn Duy đã chỉ ra, vấn đề này được Adam Smith đề cập lần đầu vào năm 1776, khi ông cho rằng không thể kỳ vọng người quản lý tiền của người khác lại cẩn trọng như khi quản lý tiền của chính mình. Sự sụp đổ của hàng loạt công ty lớn trên thế giới do quản trị yếu kém đã thúc đẩy sự ra đời của các bộ quy tắc, tiêu biểu là Báo cáo Cadbury (1992) tại Anh, nhấn mạnh vai trò của thành viên độc lập. Tại Việt Nam, Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản liên quan như Nghị định 155/2020/NĐ-CP đã chính thức hóa vai trò này, đặc biệt đối với công ty đại chúngcông ty niêm yết. Mục tiêu chính là tạo ra một đối trọng quyền lực, nâng cao hiệu quả hoạt động của HĐQT, và quan trọng nhất là bảo vệ cổ đông thiểu số trước những quyết định có thể gây thiệt hại từ ban điều hành.

1.1. Khái niệm cốt lõi về thành viên hội đồng quản trị độc lập

Về cơ bản, thành viên hội đồng quản trị độc lập là thành viên không có mối quan hệ về tài chính, kinh doanh hay nhân thân đủ lớn để có thể ảnh hưởng đến các phán quyết khách quan của họ. Họ không tham gia điều hành trực tiếp công việc kinh doanh hằng ngày nhưng có đầy đủ quyền và nghĩa vụ như các thành viên khác trong HĐQT. Đặc điểm cốt lõi của họ là tính độc lập, được xác định thông qua các tiêu chí phủ định – tức là liệt kê những trường hợp không được coi là độc lập. Mục đích của việc thiết lập các tiêu chí này là để đảm bảo thành viên độc lập có thể đưa ra ý kiến phản biện, giám sát hoạt động của ban điều hành mà không bị chi phối bởi các lợi ích cá nhân hay nhóm. Theo kinh nghiệm quốc tế, định nghĩa này không chỉ giới hạn ở mối quan hệ lao động hay sở hữu cổ phần, mà còn mở rộng ra các mối quan hệ kinh doanh, gia đình và các liên kết khác có thể làm suy yếu tính khách quan.

1.2. Tầm quan trọng trong cơ cấu hội đồng quản trị hiện đại

Trong một cơ cấu hội đồng quản trị hiện đại, sự hiện diện của thành viên độc lập mang lại nhiều giá trị. Thứ nhất, họ tăng cường chức năng giám sát. Với vị thế độc lập, họ có thể đánh giá hiệu quả hoạt động của ban giám đốc một cách khách quan, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm như tài chính, kiểm toán và lương thưởng. Thứ hai, họ giúp giảm thiểu xung đột lợi ích giữa các cổ đông lớn, ban quản lý và các cổ đông khác. Họ đóng vai trò là tiếng nói đại diện cho lợi ích chung của toàn bộ công ty, đặc biệt là quyền lợi của cổ đông thiểu số. Thứ ba, họ mang đến những góc nhìn đa dạng và chuyên môn từ bên ngoài, giúp HĐQT đưa ra các quyết định chiến lược sáng suốt hơn. Sự đóng góp của họ không chỉ giới hạn ở việc tuân thủ pháp luật mà còn hướng tới việc xây dựng một hệ thống quản trị công ty bền vững và hiệu quả, phù hợp với các thông lệ tốt nhất trên thế giới.

II. Thực trạng Thành viên độc lập HĐQT Lỗ hổng pháp lý

Mặc dù đã được luật hóa, việc áp dụng chế định thành viên độc lập HĐQT tại Việt Nam vẫn còn nhiều bất cập, chủ yếu xuất phát từ khung pháp lý chưa hoàn thiện. Luận văn gốc đã phân tích sâu sắc rằng Luật Doanh nghiệp 2020 (kế thừa từ LDN 2014) dù đã quy định về số lượng và một số tiêu chuẩn, nhưng vẫn tồn tại nhiều khoảng trống. Sự thiếu vắng một định nghĩa rõ ràng về địa vị pháp lý đã dẫn đến những cách hiểu khác nhau, làm giảm hiệu quả của cơ chế này. Nhiều công ty, đặc biệt là các công ty chưa niêm yết, vẫn xem việc bổ nhiệm thành viên độc lập chỉ mang tính hình thức để tuân thủ quy định. Các tiêu chuẩn thành viên độc lập HĐQT còn chung chung, dễ bị lách luật. Ví dụ, các quy định về mối quan hệ gia đình hay kinh tế chưa bao quát hết các tình huống có thể phát sinh xung đột lợi ích. Thực trạng này đặt ra một thách thức lớn cho mục tiêu nâng cao chất lượng quản trị công ty và bảo vệ nhà đầu tư, đòi hỏi cần có những giải pháp hoàn thiện pháp luật cấp bách.

2.1. Bất cập về tiêu chuẩn thành viên độc lập HĐQT

Một trong những vấn đề cốt lõi là các tiêu chuẩn thành viên độc lập HĐQT được quy định tại Điều 155 Luật Doanh nghiệp 2020 còn nhiều hạn chế. Ví dụ, luật chỉ giới hạn mối quan hệ gia đình với cổ đông lớn hoặc người quản lý trong phạm vi hẹp (cha, mẹ, vợ, chồng, con, anh chị em ruột), bỏ qua các mối quan hệ thân thiết khác như cha mẹ vợ/chồng, con dâu/rể. Tương tự, tiêu chí về độc lập kinh tế cũng chưa đầy đủ. Luật không đề cập đến các mối quan hệ kinh doanh vật chất (như nhà cung cấp, khách hàng lớn) giữa thành viên độc lập và công ty, đây là một kẽ hở lớn. Ngoài ra, quy định về việc "không phải là người đã từng làm thành viên HĐQT, Ban kiểm soát của công ty ít nhất trong 05 năm liền trước đó" tuy hợp lý nhưng chưa có cơ chế đánh giá độc lập thực chất sau một thời gian dài phục vụ. Những bất cập này làm cho tính độc lập của nhiều thành viên chỉ tồn tại trên giấy tờ.

2.2. Quyền và nghĩa vụ của thành viên HĐQT độc lập còn mờ nhạt

Quyền và nghĩa vụ của thành viên HĐQT độc lập chưa được quy định một cách cụ thể và tách bạch so với các thành viên khác. Mặc dù họ được giao chức năng giám sát, nhưng luật lại không cung cấp các công cụ pháp lý đủ mạnh để họ thực thi vai trò này. Chẳng hạn, quyền yêu cầu triệu tập họp Đại hội đồng cổ đông bất thường khi phát hiện sai phạm nghiêm trọng chưa được trao cho thành viên độc lập. Điều này khiến họ gặp khó khăn khi muốn cảnh báo trực tiếp đến các cổ đông. Hơn nữa, trách nhiệm pháp lý của họ khi không hoàn thành nhiệm vụ giám sát cũng chưa rõ ràng, dễ dẫn đến tình trạng nể nang, né tránh va chạm với ban điều hành. Sự mờ nhạt trong quyền và nghĩa vụ khiến vai trò của thành viên độc lập HĐQT có nguy cơ trở nên hình thức, không tạo ra được sự đối trọng cần thiết trong cơ cấu hội đồng quản trị.

III. Phương pháp hoàn thiện khung pháp lý về thành viên HĐQT

Để chế định thành viên độc lập hội đồng quản trị thực sự phát huy hiệu quả, việc hoàn thiện khung pháp lý là yêu cầu tiên quyết. Dựa trên kinh nghiệm quốc tế từ Anh, Mỹ và các nguyên tắc của OECD, Việt Nam cần có những điều chỉnh mang tính hệ thống. Trước hết, cần bổ sung một định nghĩa pháp lý rõ ràng về "thành viên độc lập HĐQT" vào Luật Doanh nghiệp 2020, nhấn mạnh vào bản chất của tính độc lập: khả năng đưa ra phán quyết khách quan vì lợi ích tốt nhất của công ty. Tiếp theo, các tiêu chuẩn thành viên độc lập HĐQT cần được chi tiết hóa và mở rộng. Các mối quan hệ không chỉ giới hạn ở gia đình ruột thịt mà cần bao hàm cả các mối quan hệ thân thiết khác và các quan hệ kinh doanh vật chất. Việc quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của thành viên HĐQT độc lập cũng là một giải pháp quan trọng, giúp họ có đủ thẩm quyền để thực hiện chức năng giám sát. Đây là những bước đi cần thiết để xây dựng một cơ chế quản trị công ty minh bạch và hiệu quả.

3.1. Định nghĩa lại tính độc lập dựa trên kinh nghiệm quốc tế

Thay vì chỉ liệt kê các trường hợp không độc lập, luật nên đưa ra một định nghĩa mang tính nguyên tắc. Ví dụ, Bộ quy tắc quản trị công ty của Anh định nghĩa thành viên độc lập là người mà HĐQT xác định là không có các mối quan hệ hoặc hoàn cảnh nào có khả năng ảnh hưởng, hoặc có vẻ như ảnh hưởng, đến phán quyết của thành viên đó. Cách tiếp cận này linh hoạt hơn, cho phép HĐQT xem xét toàn diện các yếu tố thay vì chỉ dựa vào một danh sách cứng nhắc. Việc áp dụng nguyên tắc "bản chất hơn hình thức" giúp nhận diện các rủi ro tiềm ẩn đối với tính độc lập mà quy định pháp luật có thể chưa lường hết. Đây là một kiến nghị sửa đổi quan trọng để nâng cao chất lượng của thành viên độc lập.

3.2. Sửa đổi tiêu chuẩn thành viên độc lập HĐQT chi tiết hơn

Các tiêu chuẩn thành viên độc lập HĐQT cần được bổ sung. Về quan hệ nhân thân, cần mở rộng phạm vi ra các thành viên gia đình khác và các mối quan hệ xã hội quan trọng. Về quan hệ kinh tế, cần bổ sung quy định cấm thành viên độc lập có mối quan hệ kinh doanh vật chất với công ty (ví dụ: là nhà cung cấp, khách hàng, đơn vị tư vấn chính) trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 3 năm) trước khi được bổ nhiệm. Thêm vào đó, cần có quy định về việc giới hạn nhiệm kỳ liên tục để tránh sự quen thuộc quá mức có thể làm xói mòn tính độc lập. Việc học hỏi từ Luật Sarbanes-Oxley của Mỹ hay các quy tắc niêm yết của NYSE về các tiêu chí này là một hướng đi phù hợp.

IV. Cách nâng cao vai trò thành viên độc lập HĐQT thực tiễn

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả hoạt động của thành viên độc lập hội đồng quản trị trong thực tiễn đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Yếu tố then chốt là cơ chế bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm thành viên HĐQT phải được thực hiện một cách minh bạch và độc lập. Cần khuyến khích việc thành lập các tiểu ban chuyên trách trực thuộc HĐQT, như tiểu ban đề cử và tiểu ban lương thưởng, với vai trò chủ chốt của các thành viên độc lập. Điều này giúp tách bạch quy trình lựa chọn và đánh giá nhân sự cấp cao khỏi sự chi phối của ban điều hành. Vấn đề thù lao thành viên độc lập HĐQT cũng cần được quy định hợp lý, đủ để thu hút nhân tài có năng lực và kinh nghiệm, nhưng không quá lớn để tạo ra sự phụ thuộc. Cuối cùng, cần xây dựng một cơ chế đánh giá hiệu quả hoạt động định kỳ của từng thành viên độc lập, đảm bảo họ thực sự đóng góp giá trị cho hoạt động quản trị công ty.

4.1. Tối ưu hóa cơ cấu hội đồng quản trị và các tiểu ban

Theo kinh nghiệm quốc tế, vai trò của thành viên độc lập được phát huy tối đa khi họ giữ vị trí chủ chốt trong các tiểu ban quan trọng. Cần có quy định bắt buộc hoặc khuyến nghị mạnh mẽ rằng Chủ tịch các tiểu ban như Tiểu ban Kiểm toán, Tiểu ban Nhân sự và Lương thưởng phải là thành viên độc lập HĐQT. Điều này đảm bảo tính khách quan trong việc giám sát tài chính, quy trình kiểm toán, cũng như trong việc quyết định chính sách nhân sự và thù lao cho các nhà quản lý cấp cao. Việc tối ưu hóa cơ cấu hội đồng quản trị theo hướng này sẽ tạo ra một hệ thống kiểm soát và cân bằng quyền lực hiệu quả hơn, đặc biệt là trong các công ty niêm yết.

4.2. Cơ chế bầu miễn nhiệm và đánh giá hiệu quả hoạt động

Quy trình bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm thành viên HĐQT cần được cải tiến. Thay vì để các cổ đông lớn hoặc ban điều hành chi phối, quá trình đề cử ứng viên độc lập nên được thực hiện bởi một tiểu ban đề cử độc lập. Sau khi được bổ nhiệm, cần có một hệ thống đánh giá hoạt động hằng năm đối với thành viên độc lập. Việc đánh giá này phải dựa trên các tiêu chí rõ ràng như mức độ tham gia các cuộc họp, chất lượng ý kiến đóng góp, và hiệu quả trong việc thực hiện vai trò giám sát. Kết quả đánh giá nên được công khai cho cổ đông. Đây là cơ sở để quyết định việc tái bổ nhiệm, đồng thời tăng cường trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm giải trình của họ.

4.3. Quy định về thù lao thành viên độc lập HĐQT hợp lý

Mức thù lao thành viên độc lập HĐQT phải phản ánh đúng trách nhiệm, thời gian và công sức họ bỏ ra. Một mức thù lao quá thấp sẽ không thu hút được những cá nhân có trình độ và uy tín. Ngược lại, một mức thù lao quá cao hoặc gắn liền với hiệu quả kinh doanh ngắn hạn có thể làm ảnh hưởng đến tính độc lập của họ. Do đó, giải pháp hoàn thiện pháp luật là cần có hướng dẫn về việc xây dựng chính sách thù lao. Chính sách này nên được quyết định bởi một tiểu ban lương thưởng do thành viên độc lập đứng đầu và được Đại hội đồng cổ đông phê duyệt, đảm bảo tính hợp lý và minh bạch, tránh tạo ra xung đột lợi ích.

V. Kết quả nghiên cứu Vai trò thành viên độc lập HĐQT

Các nghiên cứu và thực tiễn áp dụng trên thế giới đã chứng minh rõ ràng vai trò tích cực của thành viên độc lập hội đồng quản trị. Tại các thị trường phát triển, những công ty có tỷ lệ thành viên độc lập cao trong HĐQT thường có hiệu quả quản trị công ty tốt hơn, minh bạch tài chính cao hơn và ít vướng vào các vụ bê bối. Họ là nhân tố quan trọng trong việc bảo vệ cổ đông thiểu số bằng cách đảm bảo các giao dịch với bên liên quan được xem xét một cách công bằng, khách quan. Nghiên cứu so sánh kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc trao quyền và trách nhiệm rõ ràng cho thành viên độc lập giúp nâng cao niềm tin của nhà đầu tư, từ đó cải thiện khả năng huy động vốn của các công ty đại chúngcông ty niêm yết. Tại Việt Nam, dù còn ở giai đoạn đầu, sự hiện diện của họ đã bắt đầu tạo ra những thay đổi tích cực, tuy nhiên cần thêm thời gian và sự hoàn thiện về thể chế để vai trò này thực sự phát huy hết tiềm năng.

5.1. Thực tiễn áp dụng trong bảo vệ cổ đông thiểu số

Bảo vệ cổ đông thiểu số là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của thành viên độc lập. Trong thực tế, họ thực hiện vai trò này bằng cách xem xét kỹ lưỡng các hợp đồng, giao dịch có nguy cơ xảy ra xung đột lợi ích, đặc biệt là các giao dịch giữa công ty với cổ đông lớn hoặc người quản lý. Họ có quyền yêu cầu cung cấp đầy đủ thông tin và đưa ra ý kiến phản đối nếu nhận thấy giao dịch đó không công bằng hoặc có thể gây tổn hại cho công ty. Sự hiện diện của một tiếng nói độc lập và khách quan trong các cuộc họp HĐQT sẽ hạn chế việc các quyết định được thông qua chỉ để phục vụ lợi ích của một nhóm nhỏ, qua đó đảm bảo quyền lợi chính đáng cho tất cả cổ đông.

5.2. So sánh với kinh nghiệm quốc tế Anh Mỹ OECD

So với kinh nghiệm quốc tế, khung pháp lý của Việt Nam còn một khoảng cách đáng kể. Tại Mỹ, sau vụ bê bối Enron, Luật Sarbanes-Oxley yêu cầu các công ty niêm yết phải có ủy ban kiểm toán hoàn toàn độc lập. Tại Anh, Bộ quy tắc Quản trị công ty yêu cầu ít nhất một nửa số thành viên HĐQT (không kể chủ tịch) phải là thành viên độc lập. Các nguyên tắc quản trị công ty của G20/OECD cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của một HĐQT đủ năng lực và khách quan. Những quy định này không chỉ khắt khe về số lượng mà còn rất chi tiết về các tiêu chuẩn thành viên độc lập HĐQT. Việt Nam cần học hỏi các thông lệ tốt này để từng bước nâng cao chuẩn mực quản trị, tiệm cận với thế giới.

04/10/2025
Thành viên độc lập hội đồng quản trị trong công ty cổ phần tại việt nam thực trạng và hướng hoán thiện luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Một công ty thành công đƣợc lãnh đạo bởi một hội đồng quản trị (HĐQT) hoạt động hiệu quả, đầy tham vọng và luôn cầu tiến, với sứ mệnh thúc đẩy sự phát triển bền vững và lâu dài của công ty, tạo ra giá trị cho các cổ đông và đóng góp cho 1 xã hội ngày càng rộng lớn. Một trong những đặc trƣng tất yếu của công ty cổ phần (CTCP) góp phần tạo nên quyền lực cho HĐQT chính là sự tách bạch giữa quyền sở 2 hữu và quyền quản lý công ty. Theo đó, quyền sở hữu công ty thuộc về cổ đông – những ngƣời bỏ vốn đầu tƣ vào công ty, còn quyền quản lý công ty sẽ thuộc về bộ 3 máy quản lý do các cổ đông bầu ra là HĐQT.

Tuy nhiên, chính sự tách bạch này đã gây nên nhiều mối quan ngại về nguy cơ xung đột lợi ích. Trong tác phẩm An Inquiry into the Nature and Causes of the Wealth of Nations (Tìm hiểu về bản chất và nguồn gốc của cải của các quốc gia) năm 1776, Adam Smith đã lần đầu tiên đặt ra vấn đề cơ bản của việc tách bạch giữa quyền sở hữu và quyền quản lý khi ông cho rằng không thể kỳ vọng các thành viên HĐQT của công ty, ngƣời quản lý tiền 4 bạc của ngƣời khác, cũng cẩn trọng y nhƣ khi họ quản lý tiền bạc của chính mình. Do đó, thách thức đặt ra là phải thành lập ngay một chế định trong CTCP để thực hiện việc kiềm chế, đối trọng quyền lực của HĐQT nhằm mục đích đảm bảo quyền lợi chính đáng cho các cổ đông. Tuy nhiên, mãi đến tháng 12/1992, sau hàng loạt sự sụp đổ của các công ty ở Anh, vấn đề này mới bắt đầu đƣợc coi trọng từ Báo cáo Cadbury – báo cáo đầu tiên về quản trị công ty (corporate governance) viết về các khía cạnh tài chính của việc quản trị công ty ở Anh.

Các đề xuất của báo cáo nhấn mạnh về việc sử dụng các thành viên độc lập HĐQT nhằm giải quyết những mâu 5 thuẫn lợi ích, đồng thời nâng cao tính khách quan trong các quyết định của HĐQT. Báo cáo này nhƣ một tiền đề mạnh mẽ đã làm bùng nổ mối quan tâm đối với quản trị công ty trên khắp thế giới. Tại Anh, nhiều báo cáo đã đƣợc xây dựng để đáp lại các đề xuất của báo cáo Cadbury, tiêu biểu nhƣ báo cáo Greenbury (1995) tiếp nối 1Financial Reporting Council (2018), The UK Corporate Governance Code 2018 (Bộ quy tắc quản trị công ty Anh năm 2018), Nguyên tắc A, https://www.uk/getattachment/88bd8c45-50ea-4841-95b0- d2f4f48069a2/2018-UK-Corporate-Governance-Code-FINAL.pdf, truy cập này 22/5/2020. 2 Phạm Duy Nghĩa (2004), Chuyên khảo luật kinh tế, Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội, tr.

3 Nguyễn Nhƣ Phát (2011), Giáo trình Luật Kinh tế Việt Nam, Viện Đại học Mở Hà Nội, Nhà xuất bản Công an nhân dân, tr. 4 Adam Smith (1977), An Inquiry into the Nature and Causes of the Wealth of Nations (Tìm hiểu về bản chất và nguồn gốc của cải của các quốc gia), The University of Chiacago Press, tr. 5 The Committee on the Financial Aspects of Corporate Governance (1992), The Financial Aspects of Corporate Governance (Các khía cạnh tài chính của việc quản trị công ty), London, Mục 4.com/-/media/corporate/files/library/subjects/corporate-governance/financial-aspects-of- corporate-governance.ashx?la=en, truy cập ngày 22/5/2020. 1 6 và phát triển các khuyến nghị về vấn đề thù lao của thành viên HĐQT , báo cáo Hampel (1998) thực hiện việc xem xét mức độ mà các mục tiêu của Báo cáo 7 Cadbury và Greenbury đã đạt đƣợc.

Kết quả là dẫn đến sự ra đời của The Combined Code on Corporate Governance (Bộ nguyên tắc tổng hợp về quản trị công ty) năm 1998 trên cơ sở tổng hợp các kiến nghị của các báo cáo trên. Bộ nguyên tắc này đã đặt nền móng cho sự phát triển của chế định thành viên độc lập HĐQT với những quy định cụ thể về số lƣợng, thành phần của thành viên độc lập 8 trong HĐQT và các uỷ ban trực thuộc cũng nhƣ việc bổ nhiệm các thành viên này. Ngay sau đó, các quốc gia khác, nhất là các quốc gia cũng phải trải nghiệm các vụ sụp đổ công ty do quản trị công ty kém cũng đã nhanh chóng ban hành các Bộ Quy tắc quản trị công ty cho riêng mình và tất cả đều nhấn mạnh đến việc bổ nhiệm các thành viên độc lập HĐQT. Những phiên bản nổi bật có thể kể đến đó chính là Sarbanes – Oxey Act of 2002 (Luật Sarbanes – Oxey năm 2002) của Mỹ, Principles of Good Corporate Governance and Best Practice Recommendations (Các Nguyên tắc quản trị công ty và Đề xuất về các thông lệ tốt nhất) của Hội đồng Quản trị công ty Sở giao dịch chứng khoán Úc (Australian Securities Exchange – ASX) năm 2003, Principles of Corporate Governance (Các nguyên tắc quản trị công ty) của Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (Organisation for Economic Co-operation and Development – OECD) năm 1999,… Tại Việt Nam, chế định thành viên độc lập HĐQT cũng đã nhận đƣợc sự quan tâm của các nhà làm luật từ khá sớm khi lần đầu tiên đƣợc ghi nhận tại Quyết định số 07/2002/QĐ-VPCP ngày 19/11/2002 của Bộ trƣởng, Chủ nhiệm văn phòng Chính phủ về việc ban hành mẫu điều lệ áp dụng cho các công ty niêm yết (CTNY).

Theo đó, HĐQT của các CTNY phải đảm bảo ít nhất một phần ba số thành viên phải là thành viên độc lập không điều hành. Tuy nhiên, đây cũng là quy định duy nhất về thành viên độc lập HĐQT của Quyết định này, ngoài ra không có bất kỳ hƣớng dẫn nào thêm. Kế thừa quy định trên cùng với việc tiếp thu các thông lệ tốt về quản trị doanh nghiệp trên thế giới, Thông tƣ số 121/2012/TT-BTC ngày 26/7/2012 của Bộ Tài chính quy định về quản trị công ty áp dụng cho công ty đại chúng đã thực hiện đƣợc một bƣớc tiến dài khi đƣa ra đƣợc những điều kiện tƣơng 6The Committee on the Financial Aspects of Corporate Governance (1992), tlđd (5), Mục 4.46 và The Study Group on Directors' Remuneration (1995), Directors' remuneration (Thù lao của thành viên hội đồng quản trị), London, https://ecgi.global/sites/default/files/codes/documents/greenbury.pdf , truy cập ngày 22/5/2020. 7Committee on Corporate Governance (1998), Final Report (Báo cáo cuối cùng), London, https://ecgi.global/sites/default/files/codes/documents/hampel.pdf , truy cập ngày 22/5/2020.

8 Committee on Corporate Governance (1998), The Combined Code on Corporate Governance (Bộ nguyên tắc tổng hợp về quản trị công ty), London, https://www.uk/getattachment/53db5ec9-810b-4e22-9ca2- 99b116c3bc49/Combined-Code-1998.pdf, truy cập ngày 22/5/2020. 2 đối hoàn chỉnh đối với thành viên độc lập HĐQT cũng nhƣ vị trí, vai trò của chức danh này. Tuy nhiên, những quy định về thành viên độc lập HĐQT của Thông tƣ trên chỉ đặt ra đối với các công ty đại chúng quy mô lớn và CTNY. Nhận thức đƣợc bất cập đó, Luật doanh nghiệp (LDN) năm 2014 đã bổ sung thêm mô hình tổ chức 9 HĐQT có thành viên độc lập , qua đó chính thức ghi nhận sự tồn tại của chế định thành viên độc lập HĐQT trong tất cả các loại hình CTCP.

Tuy nhiên trong quá trình áp dụng, LDN năm 2014 cũng đã bộc lộ nhiều bất cập liên quan đến chế định thành viên độc lập HĐQT cần phải tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện, chẳng hạn nhƣ các bất cập về định nghĩa, tiêu chuẩn, điều kiện cũng nhƣ quyền và nghĩa vụ của loại thành viên này. Vì vậy, việc nghiên cứu, phân tích những quy định của pháp luật Việt Nam về chế định thành viên độc lập HĐQT sẽ giúp ích cho việc xác định những thực trạng, vấn đề còn tồn tại, từ đó có cách tiếp cận và khắc phục hiệu quả. Đồng thời, để góp phần hoàn thiện chế định này và giúp pháp luật nƣớc ta từng bƣớc tiệm cận với các thông lệ tốt về quản trị công ty trên thế giới thì việc học hỏi, tiếp thu kinh nghiệm pháp luật nƣớc ngoài, đặc biệt là các nƣớc theo hệ thống pháp luật Anh – Mỹ, nơi hình thành chế định thành viên độc lập HĐQT, là việc làm hết sức cần thiết. Xuất phát từ những lý do nói trên, tác giả quyết định lựa chọn đề tài: “Thành viên độc lập hội đồng quản trị trong công ty cổ phần tại Việt Nam – thực trạng và hƣớng hoàn thiện” làm đề tài khóa luận tốt nghiệp của mình.

Tình hình nghiên cứu đề tài Thành viên độc lập HĐQT mặc dù là một chế định không mới, còn tồn tại nhiều bất cập nhƣng chƣa đƣợc nhiều tác giả chọn làm đề tài để nghiên cứu chuyên sâu. Điều này cho thấy vấn đề này đến nay vẫn còn chƣa nhận đƣợc sự quan tâm đúng mực. Tuy nhiên, đã có một số công trình nghiên cứu thực hiện việc phân tích, đánh giá và đề xuất hƣớng hoàn thiện đối với chế định này. Những công trình nghiên cứu tiêu biểu có thể kể đến nhƣ sau: - Tiêu Hồng Tú Nghi (2018), Quy định của pháp luật về thành viên độc lập hội đồng quản trị trong công ty cổ phần, Khóa luận tốt nghiệp cử nhân Luật, Trƣờng Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh.

Tại công trình nghiên cứu này, tác giả đã nghiên cứu về các vấn đề lý luận cũng nhƣ thực tiễn liên quan đến chế định thành viên độc lập HĐQT trong CTCP. Tác giả có đề cập đến một số quy định của pháp luật nƣớc ngoài nhƣ Anh, Mỹ, Úc,… với mục đích xem xét liệu pháp luật 9 Điểm b khoản 1 Điều 134 LDN năm 2014. 3 doanh nghiệp Việt Nam có phù hợp với xu thế chung của các quốc gia trên thế giới hay không. Tuy nhiên, đề tài này chƣa có sự phân tích một cách sâu sắc các quy định của pháp luật nƣớc ngoài để từ đó đề xuất hƣớng hoàn thiện cho các bất cập trong chế định thành viên độc lập HĐQT của pháp luật Việt Nam.

- Lê Quốc Duy (2019), Hội đồng quản trị trong công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp năm 2014, Khóa luận tốt nghiệp cử nhân Luật, Trƣờng Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh. Tại công trình nghiên cứu này, tác giả đã thực hiện việc nghiên cứu tổng quan các vấn đề về lý luận và pháp luật thực định liên quan đến chế định HĐQT trong CTCP theo quy định của LDN năm 2014. Trong đó, chế định thành viên độc lập HĐQT đƣợc tác giả tập trung phân tích trong cấu trúc HĐQT một cấp cùng với các tiêu chuẩn, điều kiện của loại thành viên này. Tuy nhiên, do đối tƣợng nghiên cứu của công trình này là tổng thể chế định HĐQT chứ không tập trung vào thành viên độc lập HĐQT nên chƣa thể phân tích một cách cụ thể và sâu sắc về chế định thành viên độc lập HĐQT.

- Đặng Thị Đỉnh (2009), Hoàn thiện chế định hội đồng quản trị công ty cổ phần, Luận văn thạc sĩ Luật học, Trƣờng Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ