Hoàn thiện công tác thanh tra hoạt động ngân hàng của NHNN chi nhánh Bắc Giang

Luận văn phân tích thực trạng công tác thanh tra ngân hàng tại NHNN chi nhánh Bắc Giang, đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của thanh tra ngân hàng tại Bắc Giang

Trong bối cảnh kinh tế tỉnh Bắc Giang phát triển năng động, hệ thống tài chính - ngân hàng đóng vai trò huyết mạch. Để đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng bền vững, vai trò của thanh tra ngân hàng do Ngân hàng Nhà nước (NHNN) chi nhánh tỉnh Bắc Giang thực hiện trở nên vô cùng quan trọng. Hoạt động này không chỉ là công cụ quản lý nhà nước mà còn là lá chắn bảo vệ an toàn hoạt động ngân hàng, quyền lợi của người gửi tiền và góp phần duy trì lòng tin của công chúng. Công tác thanh tra giám sát ngân hàng tại NHNN Bắc Giang được thực hiện nhằm mục đích chính là đánh giá việc tuân thủ pháp luật ngân hàng của các tổ chức tín dụng tại Bắc Giang. Qua đó, các đoàn thanh tra sẽ phát hiện, ngăn chặn và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm, các rủi ro tiềm ẩn có thể gây bất ổn cho hệ thống. Việc thanh tra giúp các ngân hàng thương mại trên địa bàn hoạt động trong một khuôn khổ pháp lý minh bạch, cạnh tranh lành mạnh. Các hoạt động thanh tra tập trung vào nhiều lĩnh vực trọng yếu như quản lý rủi ro tín dụng, xử lý nợ xấu, và công tác phòng chống rửa tiền. Bằng việc xem xét, đánh giá toàn diện, NHNN Bắc Giang có thể đưa ra những cảnh báo sớm và yêu cầu các tổ chức tín dụng có biện pháp khắc phục, chấn chỉnh. Theo Luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Thị Thủy (2020), mục tiêu cuối cùng của thanh tra là "góp phần bảo đảm sự phát triển an toàn, lành mạnh của hệ thống ngân hàng và hệ thống tài chính". Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc duy trì một cơ chế thanh tra, giám sát hiệu lực và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu quản lý trong tình hình mới.

1.1. Cơ sở pháp lý cho công tác thanh tra giám sát ngân hàng

Hoạt động thanh tra của NHNN chi nhánh tỉnh Bắc Giang được triển khai dựa trên một hành lang pháp lý vững chắc. Các văn bản quy phạm pháp luật cốt lõi bao gồm Luật NHNN Việt Nam năm 2010, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), và đặc biệt là Nghị định số 26/2014/NĐ-CP của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của Thanh tra, giám sát ngành Ngân hàng. Các văn bản này quy định rõ về chức năng của NHNN chi nhánh tỉnh, thẩm quyền, đối tượng, nội dung và quy trình thanh tra ngân hàng. Theo đó, NHNN có quyền thực hiện kiểm tra, thanh tra đối với mọi tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài trên địa bàn. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này không chỉ đảm bảo tính hợp pháp của các cuộc thanh tra mà còn tạo ra sự công bằng, khách quan, không làm cản trở hoạt động bình thường của đơn vị được thanh tra.

1.2. Mục tiêu đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng thương mại

Mục tiêu hàng đầu của công tác thanh tra giám sát ngân hàng là duy trì sự ổn định và an toàn hoạt động ngân hàng trên địa bàn tỉnh Bắc Giang. Hoạt động này hướng tới việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người gửi tiền, vốn là nền tảng cho sự tồn tại của hệ thống. Bằng cách đánh giá năng lực quản trị rủi ro, đặc biệt là quản lý rủi ro tín dụng và tình hình tài chính của các ngân hàng, thanh tra giúp nhận diện sớm các yếu kém. Từ đó, NHNN đưa ra các kiến nghị và yêu cầu các ngân hàng thương mại trên địa bàn khắc phục, hạn chế rủi ro. Việc thanh tra cũng góp phần minh bạch hóa hoạt động ngân hàng, nâng cao trách nhiệm giải trình của các tổ chức tín dụng, qua đó củng cố niềm tin của xã hội và thúc đẩy một môi trường kinh doanh tiền tệ lành mạnh, hiệu quả.

II. Phân tích thực trạng thanh tra NHNN Bắc Giang 2015 19

Giai đoạn 2015-2019 chứng kiến nhiều nỗ lực của NHNN chi nhánh tỉnh Bắc Giang trong việc đổi mới và nâng cao hiệu quả công tác thanh tra giám sát ngân hàng. Dựa trên các báo cáo và số liệu được phân tích trong Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Thủy (2020), công tác thanh tra đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, góp phần giữ vững sự ổn định của hệ thống các tổ chức tín dụng tại Bắc Giang. Các cuộc thanh tra đã được tiến hành theo kế hoạch, tập trung vào các lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro như hoạt động cấp tín dụng, phân loại nợ, và việc chấp hành các tỷ lệ bảo đảm an toàn. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, thực trạng hoạt động thanh tra vẫn còn bộc lộ nhiều tồn tại và khó khăn trong công tác thanh tra. Tần suất thanh tra còn thấp so với quy mô phát triển nhanh chóng của mạng lưới ngân hàng. Năng lực phát hiện các vi phạm tinh vi, phức tạp còn hạn chế. Nguồn nhân lực mỏng, trang thiết bị chưa được đầu tư tương xứng cũng là những rào cản lớn. Những hạn chế này đòi hỏi cần có những giải pháp đột phá để hoàn thiện quy trình thanh tra ngân hàng, đáp ứng yêu cầu quản lý ngày càng cao.

2.1. Những kết quả đạt được trong hoạt động thanh tra

Trong giai đoạn 2015-2019, NHNN chi nhánh tỉnh Bắc Giang đã hoàn thành cơ bản kế hoạch thanh tra đề ra hàng năm. Các cuộc thanh tra đã phát hiện và chỉ ra nhiều tồn tại, sai phạm trong hoạt động của các tổ chức tín dụng, chủ yếu liên quan đến quy trình cấp tín dụng, phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro. Việc ban hành các kết luận thanh tra NHNN và các văn bản đôn đốc đã yêu cầu các đơn vị chấn chỉnh, khắc phục kịp thời. Theo các bảng biểu thống kê trong nghiên cứu của Nguyễn Thị Thủy (2020), hoạt động thanh tra đã góp phần quan trọng vào việc nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật ngân hàng, giúp các đơn vị nhận diện rõ hơn các rủi ro để có biện pháp phòng ngừa, cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ, đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng.

2.2. Các tồn tại và khó khăn trong công tác thanh tra

Mặc dù có nhiều nỗ lực, công tác thanh tra vẫn đối mặt với không ít hạn chế. Một trong những khó khăn trong công tác thanh tra nổi bật là tần suất thanh tra còn thấp, chưa bao quát hết các đối tượng, đặc biệt là các phòng giao dịch và quỹ tín dụng nhân dân. Năng lực dự báo, cảnh báo sớm rủi ro từ xa còn yếu. Chất lượng một số cuộc thanh tra chưa cao, đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đi sâu vào các vấn đề cốt lõi như đánh giá năng lực quản trị, điều hành. Việc xử lý vi phạm sau thanh tra đôi khi chưa đủ sức răn đe. Bên cạnh đó, đội ngũ thanh tra viên còn thiếu về số lượng và hạn chế về kinh nghiệm thực tiễn đối với các nghiệp vụ ngân hàng hiện đại, phức tạp.

III. Cách kết hợp giám sát từ xa thanh tra tại chỗ hiệu quả

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp thanh tra truyền thống, giải pháp kết hợp chặt chẽ giữa giám sát từ xathanh tra tại chỗ được xem là hướng đi tất yếu và hiệu quả. Đây là một phương pháp tiếp cận hiện đại, giúp NHNN Bắc Giang vừa bao quát được toàn bộ hệ thống, vừa có khả năng đi sâu vào những vấn đề trọng điểm. Giám sát từ xa đóng vai trò là hệ thống cảnh báo sớm, thông qua việc phân tích hệ thống báo cáo, dữ liệu tài chính của các tổ chức tín dụng tại Bắc Giang. Hoạt động này giúp thanh tra khoanh vùng các đơn vị hoặc lĩnh vực có dấu hiệu rủi ro cao. Trên cơ sở đó, các cuộc thanh tra tại chỗ sẽ được triển khai một cách có mục tiêu, tập trung nguồn lực để kiểm tra, xác minh và đánh giá sâu hơn. Sự kết hợp này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn nâng cao đáng kể hiệu quả của công tác thanh tra giám sát ngân hàng, giúp phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến quản lý rủi ro tín dụng hay xử lý nợ xấu trước khi chúng trở nên nghiêm trọng, đảm bảo sự can thiệp kịp thời và chính xác.

3.1. Tối ưu hóa giám sát từ xa để cảnh báo rủi ro sớm

Hoạt động giám sát từ xa cần được nâng cấp và tối ưu hóa bằng việc ứng dụng công nghệ trong thanh tra. Cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung, chuẩn hóa các chỉ tiêu báo cáo từ các ngân hàng. Việc áp dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ giúp tự động nhận diện các xu hướng bất thường, các dấu hiệu vi phạm tiềm ẩn. Kết quả phân tích từ giám sát từ xa sẽ là nguồn thông tin đầu vào quan trọng, cung cấp cơ sở để xây dựng kế hoạch thanh tra dựa trên mức độ rủi ro, giúp hoạt động thanh tra trở nên chủ động hơn thay vì bị động.

3.2. Nâng cao hiệu quả của các cuộc thanh tra tại chỗ

Hiệu quả của thanh tra tại chỗ phụ thuộc lớn vào sự chuẩn bị kỹ lưỡng dựa trên kết quả giám sát từ xa. Thay vì thanh tra dàn trải, các đoàn thanh tra cần tập trung vào các chuyên đề, các nội dung đã được cảnh báo. Quy trình thanh tra ngân hàng tại chỗ cần được đổi mới, chú trọng vào việc phỏng vấn, kiểm tra chéo thông tin, và đánh giá thực chất hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro của đơn vị. Nội dung thanh tra cần đi sâu vào các vấn đề phức tạp như chất lượng tài sản, cơ cấu nợ, và các hoạt động phòng chống rửa tiền, đảm bảo mọi kết luận đều dựa trên bằng chứng xác thực và có tính thuyết phục cao.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực thanh tra viên và công nghệ

Con người và công nghệ là hai yếu tố trụ cột quyết định sự thành công của hoạt động thanh tra trong kỷ nguyên số. Để công tác thanh tra giám sát ngân hàng tại NHNN Bắc Giang thực sự hiệu quả, việc đầu tư đồng bộ vào hai lĩnh vực này là yêu cầu cấp thiết. Một mặt, cần có chiến lược bài bản để nâng cao năng lực thanh tra viên, đảm bảo họ không chỉ vững về nghiệp vụ mà còn có phẩm chất đạo đức, bản lĩnh và khả năng thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của ngành ngân hàng. Mặt khác, việc mạnh dạn ứng dụng công nghệ trong thanh tra sẽ tạo ra bước đột phá về năng suất và chất lượng. Công nghệ giúp tự động hóa các quy trình thủ công, phân tích dữ liệu sâu rộng và cung cấp những bằng chứng khách quan, chính xác. Sự cộng hưởng giữa đội ngũ nhân sự chất lượng cao và nền tảng công nghệ hiện đại sẽ giúp minh bạch hóa hoạt động ngân hàng, tăng cường khả năng phát hiện rủi ro và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước.

4.1. Chiến lược đào tạo để nâng cao năng lực thanh tra viên

Để nâng cao năng lực thanh tra viên, cần xây dựng các chương trình đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên và chuyên sâu. Nội dung đào tạo không chỉ dừng lại ở các quy định pháp luật mà cần cập nhật kiến thức về các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng mới, các chuẩn mực quốc tế về quản trị rủi ro (như Basel), và kỹ năng phân tích tài chính, điều tra. Cần tổ chức các buổi hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn từ các cuộc thanh tra lớn. Đồng thời, cần có cơ chế tuyển dụng, đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân những cán bộ có năng lực, tâm huyết, tạo dựng một đội ngũ thanh tra chuyên nghiệp, đủ sức đối mặt với những thách thức ngày càng phức tạp.

4.2. Hoàn thiện cơ sở vật chất ứng dụng công nghệ hiện đại

Việc đầu tư, hoàn thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị là nền tảng cho hiện đại hóa công tác thanh tra. Cần trang bị cho thanh tra viên các thiết bị làm việc hiện đại như máy tính xách tay cấu hình cao, phần mềm chuyên dụng để phân tích dữ liệu. Việc ứng dụng công nghệ trong thanh tra không chỉ giúp nâng cao hiệu quả giám sát từ xa mà còn hỗ trợ đắc lực cho thanh tra tại chỗ. Các phần mềm có thể giúp tự động rà soát, đối chiếu hàng triệu giao dịch để tìm ra các dấu hiệu bất thường, hỗ trợ hiệu quả công tác quản lý rủi ro tín dụngphòng chống rửa tiền. Xây dựng một hạ tầng công nghệ thông tin đồng bộ là bước đi chiến lược để nâng tầm hoạt động thanh tra.

V. Giải pháp hoàn thiện xử lý vi phạm sau thanh tra NHNN

Hiệu quả của một cuộc thanh tra không chỉ nằm ở việc phát hiện sai phạm mà còn được quyết định bởi giai đoạn xử lý vi phạm sau thanh tra. Đây là khâu cuối cùng nhưng mang tính quyết định, thể hiện tính nghiêm minh của pháp luật và hiệu lực của cơ quan quản lý. Để các kết luận thanh tra NHNN thực sự đi vào thực tiễn, cần có một cơ chế theo dõi, đôn đốc và xử lý nghiêm khắc. Mọi kiến nghị, yêu cầu của đoàn thanh tra phải được các tổ chức tín dụng nghiêm túc thực hiện theo đúng lộ trình. Nếu không có một quy trình xử lý sau thanh tra đủ mạnh, các sai phạm có nguy cơ tái diễn, làm giảm sút ý nghĩa của toàn bộ hoạt động thanh tra. Do đó, việc hoàn thiện khâu này là giải pháp then chốt để nâng cao kỷ cương, kỷ luật trong hệ thống ngân hàng, đảm bảo các kiến nghị sau thanh tra được thực thi triệt để.

5.1. Tăng cường hiệu lực thực thi kết luận thanh tra NHNN

Để nâng cao hiệu lực thực thi kết luận thanh tra NHNN, cần quy định rõ trách nhiệm của người đứng đầu tổ chức tín dụng trong việc tổ chức thực hiện các kiến nghị. Cần thiết lập một hệ thống theo dõi trực tuyến để cập nhật tiến độ khắc phục của các đơn vị. Các biện pháp xử phạt đối với hành vi không chấp hành hoặc chấp hành chậm trễ kết luận thanh tra cần được áp dụng một cách nghiêm khắc, công khai theo quy định của pháp luật. Việc xử lý vi phạm sau thanh tra một cách quyết liệt sẽ tạo ra sức răn đe cần thiết, buộc các ngân hàng phải có ý thức cao hơn trong việc tự chấn chỉnh và tuân thủ pháp luật ngân hàng.

5.2. Hoàn thiện cơ chế và các kiến nghị sau thanh tra

Từ thực tiễn hoạt động, các kiến nghị sau thanh tra không chỉ hướng đến các đơn vị được thanh tra mà còn cần được tổng hợp để đề xuất với các cấp có thẩm quyền. NHNN chi nhánh Bắc Giang cần thường xuyên có các báo cáo, kiến nghị sau thanh tra với NHNN Việt Nam và Chính phủ về việc sửa đổi, bổ sung các cơ chế, chính sách không còn phù hợp. Các kiến nghị có thể liên quan đến việc hoàn thiện quy định về an toàn hoạt động ngân hàng, các giới hạn tín dụng, hoặc các quy định về phòng chống rửa tiền. Những phản hồi chính sách này có giá trị thực tiễn cao, giúp hoàn thiện môi trường pháp lý, giải quyết các vướng mắc từ gốc rễ và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trên toàn hệ thống.

04/10/2025
Hoàn thiện công tác thanh tra hoạt độg ngân hàng tại ngân hàng nhà nước việt nam chi nhánh tỉnh bắc giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG, THANH TRA HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG 1. Hoạt động ngân hàng 1. Khái niệm, đặc điểm * Khái niệm Từ bank (ngân hàng) đã được vay mượn trong tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp trung cổ banque, từ tiếng Ý cổ banca, từ Old High German banc, bank"ghế, quầy".

Các ghế đã được sử dụng như các cái bàn hay các quầy giao dịch trong thời kỳ Phục hưng bởi những nhà hoạt động ngân hàng, những người đã từng tiến hành các nghiệp vụ đổi tiền của họ trên mặt những chiếc bàn được phủ khăn trải bàn màu xanh lá cây (từ điển bách khoa toàn thư mở). Tuy nhiên, nhiều nhà sử học cho rằng hình thức ngân hàng sơ khai đã được hình thành trước khi con người phát minh ra tiền. Vào khoảng ba nghìn năm trước Công nguyên. Ban đầu, tài sản gửi tại “ngân hàng” là các loại ngũ cốc, sau đó là gia cầm, nông sản, rồi đến kim loại quý như vàng.

Đền thờ là nơi an toàn để cất trữ tài sản. Đó là các công trình được xây dựng kiên cố, thường xuyên có người tới hành lễ. Và xét về tâm linh thì ngay những tên trộm táo tợn nhất cũng có ý tránh chốn linh thiêng này. Tại Ai Cập và Lưỡng Hà (Mesopotamia), vàng được gửi vào các đền thờ.

Nhưng những tài sản quý giá này lại ngủ yên trong đó, trong khi, ở bên ngoài xã hội, các nhóm thương nhân và hoàng tộc lại rất cần sử dụng chúng. Các nhà khảo cổ học tìm được những tàng tích cho thấy tới đầu thế kỷ 18 trước công nguyên, tại Babylon, dưới thời trị vì của Hammurabi, thầy tu trông giữ đền thờ bắt đầu cho các nhà buôn mượn tài sản cất trữ trong đền. Khái niệm ngân hàng ra đời. Như vậy, ngân hàng là một tổ chức tài chính và trung gian tài chính chấp nhận tiền gửi và định kênh những tiền gửi đó vào các hoạt động cho vay trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua các thị trường vốn.

Ngân hàng là kết nối giữa khách hàng có thâm hụt vốn và khách hàng có thặng dư vốn. Bên cạnh đó các ngân hàng còn cung cấp các dịch vụ thanh toán khác nhau, và một tài khoản ngân hàng được coi là thứ không thể thiếu của hầu hết các doanh 15 nghiệp và cá nhân. Các tổ chức phi ngân hàng cung cấp dịch vụ thanh toán như các công ty chuyển tiền thường không được coi là một sự thay thế thích hợp cho một tài khoản ngân hàng. Do tác động to lớn của các ngân hàng tới hệ thống tài chính và nền kinh tế nên để đảm bảo hoạt động của các ngân hàng được an toàn thì tại hầu hết các nước đều đặt ra khá nhiều quy định và thành lập ngân hàng trung ương để kiểm soát chúng.

Các ngân hàng chỉ dự trữ một phần nhỏ của các khoản tiền gửi hoạt động theo một hệ thống bao gồm dự trữ bắt buộc theo quy định và dự trữ dư thừa phần còn lại họ cho vay, đầu tư để tìm kiếm lợi nhuận. Tại Việt Nam, hệ thống ngân hàng gồm: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, ngân hàng thương mại và ngân hàng chính sách. Theo đó, hoạt động của từng loại ngân hàng này cũng khác nhau, cụ thể: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thực hiện chức năng quản lý nhà nước về tiền tệ và hoạt động ngân hàng; Ngân hàng thương mại (gồm ngân hàng thương mại quốc doanh và ngân hàng thương mại cổ phần) chủ yếu là ngân hàng đa năng ngoài nhận tiền gửi và cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán còn làm nhiều loại dịch vụ khác như kinh doanh vàng, ngoại hối, đầu tư tài chính… Ngân hàng chính sách (gồm ngân hàng Phát triển và ngân hàng chính sách xã hội) nhận vốn được cấp từ nhà nước và thực hiện cho vay đối với các đối tượng thuộc chương trình, chính sách của chính phủ. Trong văn bản pháp luật của nhiều nước, hoạt động ngân hàng thường được dùng để chỉ hoạt động kinh doanh ngân hàng do vậy các đạo luật điều chỉnh hoạt động kinh doanh ngân hàng hầu như đều có điều luật ghi nhận những hoạt động được xem là hoạt động kinh doanh ngân hàng.

Ở một số nước pháp luật không đưa ra định nghĩa tổng quát về hoạt động ngân hàng như tại Mỹ, Đức hoặc liệt kê các hoạt động được pháp luật thừa nhận là hoạt động ngân hàng như tại Pháp. 16 Tại Việt Nam, hoạt động ngân hàng được pháp luật quy định rõ ràng là :Hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ: Nhận tiền gửi; Cấp tín dụng; Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản (Luật Các tổ chức tín dụng, 2010). * Đặc điểm của hoạt động ngân hàng: - Hoạt động ngân hàng là hoạt động có đối tượng kinh doanh là tiền tệ và cung ứng dịch vụ thanh toán. Hoạt động kinh doanh tiền tệ: là hoạt động huy động tiền gửi và cấp tín dụng cho nền kinh tế theo nguyên lý cơ bản là đưa tiền tệ từ nơi “thừa” đến nơi “thiếu” để đồng tiền có thể đi vào quá trình sản xuất, kinh doanh tạo ra giá trị cho nền kinh tế.

Bất kỳ nền kinh tế nào cũng vậy, do có sự “lệch pha” trong việc thực hiện các mục tiêu đầu tư về thời gian cần vốn nên sẽ dẫn đến tình trạng “thừa” và “thiếu” vốn trong nền kinh tế. Nhà nước không thể sử dụng mệnh lệnh hành chính để điều tiết vốn mà phải thông qua hoạt động ngân hàng. Chủ thể có vốn tạm thời nhàn rỗi sẽ mang tiền đến gửi tại các tổ chức tín dụng và hưởng lãi suất huy động vốn. Chủ thể cần vốn để kinh doanh đến tại các tổ chức tín dụng để vay vốn và phải trả lại suất cho vay – là một phần lợi nhuận có được trên cơ sở vốn vay nền kinh tế (Lưu Thị Hải, 2020).

- Hoạt động ngân hàng là hoạt động kinh doanh có điều kiện, được tiến hành bởi các tổ chức tín dụng và chịu sự quản lý của cơ quan có thẩm quyền: Hoạt động ngân hàng là hoạt động kinh doanh có điều kiện: xuất phát từ chức năng, vai trò, vị trí của các tổ chức tín dụng đối với nền kinh tế nói riêng và các lĩnh vực khác của đời sống xã hội nói chung, các tổ chức có hoạt động ngân hàng phải đáp ứng được các điều kiện nhất định do pháp luật quy định. Hoạt động này chỉ được tiến hành bởi các tổ chức tín dụng được điều chỉnh bằng Luật Các tổ chức tín dụng và chịu sự quản lý của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Lưu Thị Hải, 2020). - Hoạt động ngân hàng là một hoạt động kinh doanh đặc thù, tính đặc thù thể hiện ở chỗ rủi ro cao, khó quản lý, khó giám sát. 17 Hoạt động ngân hàng là “chỗ trũng” của nền kinh tế do mọi rủi ro trong nền kinh tế đều “chảy” về ngân hàng.Hoạt động ngân hàng mang tính cạnh tranh cao giữa các ngân hàng trong hệ thống ngân hàng.Hoạt động ngân hàng có liên hệ mật thiết với các hoạt động tài chính tiền tệ khác vốn có tính rủi ro tự thân như thị trường chứng khoán, thị trường vàng, thị trường dầu mỏ, thị trường bất động sản…Hoạt động ngân hàng là hoạt động mang tính “nhạy cảm” với các biến động của kinh tế- chính trị- xã hội.

Hoạt động ngân hàng dễ chịu sự tác động của các quy luật mang tính nhạy cảm như: quy luật lây lan, tâm lý đám đông Ví dụ: tình trạng rút tiền hàng loạt ở một số ngân hàng như Á Châu ACB năm 2003, Quy luật tương hỗ có mối quan hệ chặt chẽ với các thị trường tài chính, tiền tệ, quy luậtcung cầu…(Lưu Thị Hải, 2020). - Hoạt động ngân hàng là hoạt động quan trọng, chi phối, ảnh hưởng các lĩnh vực kinh tế-xã hội khác. Hoạt động ngân hàng chính là một kênh quan trọng để nhà nước điều tiết lượng tiền mặt trong lưu thông phù hợp với quy luật lưu thông tiền tệ, đảm bảo điều kiện không thiếu tiền nhưng cũng không thừa tiền quá mức. Cả “thiếu” hay “thừa” tiền đều có những tác động không tốt đối với nền kinh tế.Hoạt động ngân hàng nâng cao khả năng sự dụng hiệu quả đồng vốn trong nền kinh tế: với chức năng huy động vốn nhàn rỗi và cấp tín dụng lại cho nền kinh tế đã làm tăng khả năng và hiệu quả sử dụng đồng vốn trong nền kinh tế.Hoạt động ngân hàng thúc thẩy các quan hệ kinh tế phát triển lành mạnh, tích cực.Hoạt động ngân hàng là phong vũ biểu thể hiện tính lành mạnh hay rủi ro của nền kinh tế (Lưu Thị Hải, 2020).

- Hoạt động ngân hàng mang tính liên kết thành hệ thống, giữa các chủ thể hoạt động ngân hàng phải có sự hợp tác song hành với cạnh tranh. Tính hợp tác, liên kết thành hệ thống giữa các hoạt động ngân hàng: hoạt động ngân hàng đều có chung đối tượng tác động là tiền tệ và dựa trên những nền tảng cơ bản của quy luật lưu thông tiền tệ. Các ngân hàng đều có chung đối tượng tác động và mục đích kinh doanh trên cùng một thị trường. Vì vậy, để đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất, hoạt động từng ngân hàng trong hệ thống ngân hàng có mối 18 liên hệ, hợp tác và gắn bó với nhau.Tính cạnh tranh giữa các ngân hàng trong hệ thống: cũng với lý do có cùng chung đối tượng tác động và lĩnh vực kinh doanh, vì vậy điều tất yếu trong kinh doanh là các ngân hàng phải cạnhtranh để giành giật khách hàng và phạm vi ảnh hưởng (Lưu Thị Hải, 2020).2 Phân loại hoạt động ngân hàng Từ định nghĩa hoạt động ngân hàng của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, theo quan điểm của tác giả thì hoạt động ngân hàng được phân loại thành 3 nhóm chính là: Nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán, cụ thể: Nhận tiền gửi là hoạt động nhận tiền của tổ chức, cá nhân dưới hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu và các hình thức nhận tiền gửi khác theo nguyên tắc có hoàn trả đầy đủ tiền gốc, lãi cho người gửi tiền theo thỏa thuận.

Cấp tín dụng là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ