Thành phần loài và phân bố của thực vật họ thu hải đường begoniaceae tại khu vực tây thiên huyện tam đảo tỉnh vĩnh phúc

Tìm hiểu thành phần loài và đặc điểm phân bố của thực vật họ Thu Hải Đường (Begoniaceae) tại khu vực Tây Thiên, Tam Đảo, Vĩnh Phúc.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về Thu hải đường

1.1.1. Tổng quan về họ Thu hải đường (Begoniaceae)

1.1.2. Tổng quan về chi Thu hải đường (Begonia)

1.2. Tình hình nghiên cứu về họ Thu hải đường

1.2.1. Tình hình nghiên cứu về họ Thu hải đường trên Thế Giới

1.2.2. Tình hình nghiên cứu về họ Thu hải đường ở Việt Nam

1.3. Tình hình nghiên cứu các loài Thu hải đường tại xã Đại Đình – Tam Đảo – Vĩnh Phúc

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Giới hạn nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Công tác chuẩn bị

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu cụ thể

2.5. Đánh giá một số tác động ảnh hưởng tới các loài Thu hải đường tại xã Đại Đình – Tam Đảo – Vĩnh Phúc

2.6. Đề xuất một số giải pháp phát triển các loài Thu hải đường cho khu vực nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí, ranh giới và diện tích

3.1.2. Địa chất thổ nhưỡng

3.1.3. Khí hậu thuỷ văn

3.1.4. Tài nguyên rừng

3.1.5. Thảm thực vật và sử dụng đất

3.1.6. Đa dạng sinh học

3.2. Điều kiện dân sinh – kinh tế - xã hội

3.2.1. Dân số và thành phần dân tộc

3.2.2. Hiện trang phát triển kinh tế

3.3. Công tác bảo tồn của VQG Tam Đảo

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Thành phần loài thuộc họ Thu hải đường tại khu vực nghiên cứu

4.2. Một số đặc điểm phân bố của các loài trong họ Thu hải đường tại khu vực điều tra

4.2.1. Bản đồ phân bố các loài Thu hải đường tại xã Đại Đình

4.2.2. Vị trí phân bố loài Begonia palmata D.

4.2.3. Vị trí phân bố loài Begonia pavonina Ridl

4.2.4. Vị trí phân bố loài Begonia pedatifida H.

4.2.5. Vị trí phân bố loài Begonia tamdaoensis C.

4.3. Cấu trúc tổ thành tầng cây cao tại khu vực có loài Thu hải đường phân bố

4.4. Đặc điểm tái sinh rừng tự nhiên nơi có họ Thu hải đường phân bố

4.4.1. Cây bụi, thảm tươi, thảm khô

4.5. Đặc điểm thổ nhưỡng nơi có họ Thu hải đường phân bố tại khu vực nghiên cứu

4.6. Các yếu tố và mức độ ảnh hưởng tới các loài Thu hải đường tại xã Đại Đình – Tam Đảo – Vĩnh Phúc khu vực nghiên cứu

4.6.1. Hiện trạng quản lý tài nguyên rừng tại khu vực nghiên cứu

4.6.2. Nguyên nhân gây ảnh hưởng tới số lượng loài Thu hải đường

4.7. Đề xuất các giải pháp góp phần quản lí và phát triển bền vững tài nguyên các loài thực vật thuộc họ Thu hải đường tại khu vực nghiên cứu

4.7.1. Những vấn đề trong bảo tồn và phát triển Thu hải đường tại địa phương

4.7.2. Các giải pháp đề xuất

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá sự đa dạng họ Thu Hải Đường tại Tây Thiên Tam Đảo

Họ Thu Hải Đường (Begoniaceae) là một trong những họ thực vật có hoa lớn và đa dạng nhất trên thế giới. Chi Begonia thuộc họ này bao gồm khoảng 1.400 loài, phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Tại Việt Nam, có khoảng 70 loài được ghi nhận, hầu hết là cây thân thảo, mọc ở rừng thường xanh. Nhiều loài trong số này không chỉ có giá trị làm cảnh nhờ hoa và lá đẹp mà còn được sử dụng làm thuốc chữa bệnh và thực phẩm trong dân gian. Khu vực Tây Thiên, thuộc Vườn quốc gia Tam Đảo, tỉnh Vĩnh Phúc, sở hữu điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng đặc thù, là môi trường sống lý tưởng cho sự phát triển của các loài thực vật, bao gồm cả họ Thu Hải Đường. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần loài và phân bố của thực vật họ Thu Hải Đường tại đây vẫn còn rất hạn chế. Việc thiếu hụt dữ liệu khoa học gây khó khăn cho công tác bảo tồn và phát triển bền vững nguồn tài nguyên thực vật quý giá này, đặc biệt trong bối cảnh du lịch phát triển mạnh mẽ có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm mục tiêu xác định danh lục loài, xây dựng bản đồ phân bố và đánh giá đặc điểm sinh thái của các loài Begoniaceae Vườn quốc gia Tam Đảo, từ đó cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các chiến lược bảo tồn hiệu quả.

1.1. Tổng quan về giá trị sử dụng của cây Thu Hải Đường

Các loài thuộc họ Thu Hải Đường không chỉ nổi bật với giá trị thẩm mỹ cao, được trồng làm cảnh phổ biến, mà còn mang nhiều công dụng thực tiễn. Theo y học dân gian, nhiều loài như Thu hải đường lá rìa (Begonia laciniata) được dùng để trị cảm mạo, viêm khí quản, và các bệnh về xương khớp. Một số loài khác như Thu hải đường chân vịt (Begonia palmata) và Thu hải đường xẻ (Begonia pedatifida) còn được sử dụng làm rau ăn. Giá trị sử dụng của cây Thu Hải Đường đa dạng, từ trang trí, dược liệu đến ẩm thực, cho thấy tiềm năng kinh tế và văn hóa to lớn của chúng. Tuy nhiên, việc khai thác tự phát và thiếu quy hoạch đang đe dọa sự tồn tại của nhiều loài trong tự nhiên.

1.2. Tầm quan trọng của hệ thực vật Vĩnh Phúc tại Tây Thiên

Khu vực Tây Thiên, nằm trong vùng lõi của VQG Tam Đảo, là một trung tâm đa dạng sinh học của miền Bắc Việt Nam. Hệ thực vật Vĩnh Phúc tại đây mang nhiều nét đặc trưng của vùng chuyển tiếp giữa đồng bằng và miền núi, với địa hình bị chia cắt mạnh, tạo ra nhiều tiểu khí hậu và sinh cảnh đa dạng. Điều này cho phép một hệ thực vật phong phú phát triển, bao gồm nhiều loài đặc hữu và quý hiếm. Việc nghiên cứu cấu trúc quần xã thực vật Tây Thiên không chỉ giúp hiểu rõ hơn về hệ sinh thái khu vực mà còn là nền tảng để xây dựng các kế hoạch bảo tồn loài Begonia quý hiếm và các tài nguyên thực vật khác một cách khoa học và bền vững.

II. Thách thức trong bảo tồn loài Begonia quý hiếm tại Tam Đảo

Công tác bảo tồn các loài thực vật hoang dã, đặc biệt là các loài thuộc họ Thu Hải Đường, tại khu vực Tây Thiên – Tam Đảo đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Sự phát triển nhanh chóng của du lịch và các hoạt động dân sinh đã và đang gây áp lực lớn lên môi trường tự nhiên. Việc xây dựng cơ sở hạ tầng, khai thác tài nguyên rừng trái phép và sự gia tăng lượng khách du lịch làm thay đổi và thu hẹp sinh cảnh sống của họ Thu Hải Đường. Các loài Begonia thường ưa sống ở những nơi ẩm ướt, dưới tán rừng kín, ven suối, là những khu vực rất nhạy cảm với tác động của con người. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân địa phương về tầm quan trọng của đa dạng sinh học họ Thu Hải Đường còn hạn chế. Hoạt động thu hái các loài cây thuốc, cây cảnh từ rừng mà không có sự kiểm soát đã làm suy giảm số lượng cá thể của nhiều loài, trong đó có cả những loài Thu Hải Đường đặc hữu. Việc thiếu một danh lục đầy đủ và bản đồ phân bố chi tiết cũng là một trở ngại lớn, khiến công tác quản lý và hoạch định chính sách bảo tồn gặp nhiều khó khăn, không thể xác định chính xác các khu vực ưu tiên cần bảo vệ. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa nghiên cứu khoa học và các biện pháp quản lý thực tiễn.

2.1. Ảnh hưởng từ hoạt động kinh tế xã hội đến tài nguyên

Sự phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là du lịch tâm linh tại khu danh thắng Tây Thiên, đã tạo ra những tác động hai mặt. Một mặt, nó thúc đẩy kinh tế địa phương, nhưng mặt khác lại gây ra những hệ lụy tiêu cực đến tài nguyên thực vật Vĩnh Phúc. Việc mở rộng đường sá, xây dựng các công trình dịch vụ đã phá vỡ cấu trúc của nhiều hệ sinh thái rừng. Rác thải và ô nhiễm cũng là những vấn đề nan giải. Các hoạt động khai thác lâm sản ngoài gỗ như măng, củi, và các loài cây dược liệu, bao gồm cả Begonia, của người dân địa phương để cải thiện thu nhập cũng góp phần làm suy thoái tài nguyên.

2.2. Nguyên nhân trực tiếp và gián tiếp gây suy giảm số lượng loài

Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự suy giảm của các loài Thu Hải Đường bao gồm việc thu hái quá mức cho mục đích thương mại và làm cảnh, cùng với việc phá hủy môi trường sống do phát quang rừng làm nương rẫy hoặc xây dựng. Các nguyên nhân gián tiếp phức tạp hơn, bao gồm sự thiếu hụt các chính sách quản lý tài nguyên rừng hiệu quả, áp lực dân số tại các xã vùng đệm, và sự thay đổi nhận thức của cộng đồng. Việc chưa có những nghiên cứu sâu về đặc tính sinh sản và tái sinh của các loài Begonia cũng làm cho nỗ lực bảo tồn loài Begonia quý hiếm trở nên khó khăn hơn.

III. Phương pháp khoa học xác định thành phần loài Begoniaceae

Để xác định chính xác thành phần loài thuộc họ Thu Hải Đường tại khu vực Tây Thiên, một quy trình nghiên cứu khoa học bài bản đã được áp dụng. Công tác điều tra ngoại nghiệp là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Các tuyến điều tra được thiết lập dựa trên bản đồ địa hình, bao quát các dạng sinh cảnh và độ cao khác nhau, từ chân núi lên đến các đỉnh cao. Dọc theo các tuyến, các nhà nghiên cứu tiến hành quan sát, thu thập mẫu vật của tất cả các loài Begonia bắt gặp. Mỗi mẫu vật được đánh số hiệu, chụp ảnh chi tiết các bộ phận như lá, hoa, quả và ghi chép cẩn thận các thông tin về tọa độ (sử dụng GPS), độ cao, và đặc điểm sinh thái nơi chúng phân bố. Các mẫu vật sau khi thu thập được xử lý theo phương pháp bảo quản ẩm bằng cồn 70° để giữ nguyên hình thái phục vụ cho công tác giám định. Bước tiếp theo là giám định tên khoa học. Dựa vào các đặc điểm hình thái đã thu thập, các chuyên gia tiến hành so sánh với các tài liệu chuyên khảo uy tín như "Cây cỏ Việt Nam" của Phạm Hoàng Hộ, các công bố quốc tế về họ Begoniaceae, và đối chiếu với các mẫu tiêu bản đã có. Quá trình này giúp xây dựng một danh lục thực vật Tam Đảo chính xác và cập nhật, đặc biệt là cho chi Begonia.

3.1. Kỹ thuật điều tra theo tuyến và lập ô tiêu chuẩn ÔTC

Phương pháp điều tra theo tuyến được thiết kế để bao phủ tối đa sự đa dạng về địa hình và thảm thực vật. Tại các vị trí phát hiện có sự phân bố của các loài Thu Hải Đường, các ô tiêu chuẩn (ÔTC) với diện tích 100m² (10m x 10m) được lập ra. Trong các ÔTC này, việc điều tra được tiến hành chi tiết hơn, không chỉ ghi nhận các loài Begonia mà còn thu thập dữ liệu về cấu trúc quần xã thực vật Tây Thiên, bao gồm thành phần loài cây gỗ, cây bụi, thảm tươi và đặc điểm tái sinh. Kỹ thuật này cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa các loài Thu Hải Đường và môi trường sống của chúng.

3.2. Quy trình thu thập xử lý và xây dựng khóa định loại chi Begonia

Mỗi mẫu vật Begonia được thu thập phải có đủ các bộ phận đặc trưng (thân, lá, hoa, quả) để phục vụ cho việc định danh. Mẫu được ép cẩn thận giữa các tờ giấy báo, đeo nhãn ghi thông tin đầy đủ và bảo quản trong túi nilon có tẩm cồn. Tại phòng thí nghiệm, các mẫu được phân tích, mô tả chi tiết các đặc điểm hình thái. Dữ liệu này sau đó được sử dụng để xây dựng khóa định loại chi Begonia cho khu vực nghiên cứu, một công cụ quan trọng giúp các nhà khoa học và cán bộ bảo tồn có thể nhận dạng nhanh chóng và chính xác các loài trong tương lai.

IV. Hướng dẫn lập bản đồ phân bố các loài Thu Hải Đường ở Vĩnh Phúc

Việc xây dựng bản đồ phân bố là một nội dung cốt lõi trong nghiên cứu thực vật tại Tây Thiên. Bản đồ không chỉ thể hiện vị trí địa lý của từng loài mà còn cung cấp thông tin trực quan về mối liên hệ giữa sự phân bố của chúng với các yếu tố môi trường như độ cao, địa hình và trạng thái rừng. Quy trình lập bản đồ bắt đầu từ việc thu thập dữ liệu tọa độ chính xác cho mỗi điểm phát hiện loài Begonia bằng thiết bị định vị toàn cầu (GPS). Các tọa độ này, cùng với các ghi chú về sinh cảnh, được ghi lại một cách hệ thống. Dữ liệu sau đó được nhập vào các phần mềm Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) chuyên dụng như MapInfo hoặc ArcGIS. Trên nền bản đồ hiện trạng rừng của xã Đại Đình đã được số hóa, các điểm tọa độ này được chồng lớp lên. Kết quả là một loạt các bản đồ chuyên đề, mỗi bản đồ thể hiện vị trí phân bố của một loài Begoniaceae cụ thể. Các bản đồ này là công cụ vô giá, giúp các nhà quản lý xác định các "điểm nóng" đa dạng sinh học, những khu vực cần được ưu tiên bảo vệ nghiêm ngặt để bảo tồn hiệu quả phân bố thực vật ở miền Bắc Việt Nam, đặc biệt là các loài quý hiếm.

4.1. Thu thập dữ liệu GPS và đặc điểm sinh thái Thu Hải Đường

Tại mỗi vị trí tìm thấy một cá thể hoặc một quần thể Thu Hải Đường, máy GPS được sử dụng để ghi lại tọa độ kinh độ và vĩ độ. Đồng thời, các thông tin quan trọng khác về đặc điểm sinh thái Thu Hải Đường cũng được thu thập, bao gồm: độ cao so với mực nước biển, độ dốc, hướng phơi, loại đất (thông qua phương pháp đánh giá nhanh), và độ tàn che của rừng. Việc kết hợp dữ liệu không gian (tọa độ) và dữ liệu thuộc tính (sinh thái) giúp tạo ra những bản đồ có chiều sâu thông tin, phục vụ tốt cho việc phân tích và diễn giải.

4.2. Ứng dụng phần mềm MapInfo và GIS để trực quan hóa dữ liệu

Phần mềm MapInfo và các công cụ GIS khác đóng vai trò trung tâm trong việc biến những con số và tọa độ thô thành các bản đồ trực quan. Dữ liệu điểm GPS được nhập và hiển thị trên bản đồ nền. Bằng cách sử dụng các công cụ phân tích không gian, có thể xác định được các vùng phân bố tập trung, phân tích mối tương quan giữa sự xuất hiện của loài với các loại thảm thực vật hoặc các yếu tố địa hình. Sản phẩm cuối cùng là các bản đồ phân bố rõ ràng, thể hiện chính xác vị trí của từng loài Thu Hải Đường đặc hữu và phổ biến trong khu vực nghiên cứu.

V. Top 4 loài Begonia được phát hiện tại khu vực Tây Thiên Tam Đảo

Kết quả từ quá trình điều tra thực địa và giám định mẫu vật đã xác định được 4 loài thực vật thuộc họ Thu Hải Đường (Begoniaceae) hiện diện tại khu vực nghiên cứu xã Đại Đình, huyện Tam Đảo. Danh lục thực vật Tam Đảo cho họ này tại đây bao gồm: Begonia palmata D.Don (Thu hải đường chân vịt), Begonia pavonina Ridl, Begonia pedatifida H.Lév (Thu hải đường xẻ), và đặc biệt là Begonia tamdaoensis C-I Peng, một loài đặc hữu của Vườn quốc gia Tam Đảo. Việc phát hiện sự có mặt của 4 loài này, trong đó có một loài đặc hữu, đã khẳng định giá trị đa dạng sinh học cao của khu vực Tây Thiên. Các loài này thường phân bố ở những khu vực có độ ẩm cao, dọc theo các khe suối, dưới tán rừng kín thường xanh và ở các độ cao khác nhau. Begonia palmataBegonia pedatifida là hai loài có vùng phân bố tương đối rộng và dễ bắt gặp hơn, trong khi Begonia tamdaoensis có phân bố hẹp hơn, đòi hỏi các điều kiện sinh thái khắt khe hơn. Những phát hiện này cung cấp dữ liệu nền tảng, cho phép đánh giá hiện trạng và xây dựng các kế hoạch bảo tồn loài Begonia quý hiếm một cách cụ thể và hiệu quả hơn.

5.1. Danh sách chi tiết các loài Begonia ở Vĩnh Phúc được ghi nhận

Nghiên cứu đã ghi nhận 4 loài cụ thể:

  1. Begonia palmata D.Don: Loài này thường được gọi là Thu hải đường chân vịt, có lá xẻ thùy sâu giống hình chân vịt, thường mọc ở ven suối và những nơi đất ẩm.
  2. Begonia pavonina Ridl: Một loài có đặc điểm lá độc đáo, có thể phản chiếu ánh kim màu xanh lam dưới ánh sáng yếu, một cơ chế thích nghi với điều kiện thiếu sáng dưới tán rừng.
  3. Begonia pedatifida H.Lév: Tương tự B. palmata, loài này cũng có lá xẻ thùy, được người dân địa phương sử dụng làm rau ăn.
  4. Begonia tamdaoensis C-I Peng: Đây là loài đặc hữu, có giá trị bảo tồn cao nhất, chỉ được tìm thấy tại VQG Tam Đảo. Việc bảo vệ sinh cảnh sống của loài này là nhiệm vụ cấp bách.

5.2. Phân tích sinh cảnh sống và cấu trúc quần xã thực vật liên quan

Các loài Thu Hải Đường tại Tây Thiên chủ yếu sinh trưởng trong các khu rừng có cấu trúc nhiều tầng, độ tàn che lớn. Phân tích tại các ÔTC cho thấy chúng thường sống cùng các loài cây gỗ ưu thế như Dẻ, Re, và các loài cây bụi khác. Đất ở khu vực phân bố của chúng thường là đất Feralit mùn vàng nhạt hoặc vàng đỏ, có thành phần cơ giới từ nhẹ đến trung bình, tơi xốp và giữ ẩm tốt. Hiểu rõ về sinh cảnh sống của họ Thu Hải Đườngcấu trúc quần xã thực vật Tây Thiên là chìa khóa để có thể tái tạo môi trường sống và phục hồi các quần thể bị suy giảm.

VI. Giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững tài nguyên Begoniaceae

Dựa trên kết quả nghiên cứu về thành phần loài, phân bố và các yếu tố tác động, việc đề xuất các giải pháp khả thi là bước đi cần thiết để bảo tồn và phát triển bền vững tài nguyên thực vật Vĩnh Phúc. Cần có một chiến lược tổng thể bao gồm ba nhóm giải pháp chính. Nhóm thứ nhất tập trung vào công tác quản lý và chính sách, bao gồm việc tăng cường tuần tra, bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có mật độ Begonia cao, đặc biệt là nơi phân bố của loài đặc hữu Begonia tamdaoensis. Cần hoàn thiện hệ thống văn bản pháp lý và thực thi nghiêm các quy định về bảo vệ đa dạng sinh học. Nhóm giải pháp thứ hai hướng đến nghiên cứu khoa học và công nghệ. Cần tiếp tục các nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm sinh học, sinh sản và nhân giống các loài Begonia quý hiếm. Ứng dụng công nghệ sinh học để nhân giống invitro có thể là một hướng đi hiệu quả để tạo ra nguồn cây giống sạch bệnh, phục vụ cho việc trồng bảo tồn ngoại vi (ex-situ) và giảm áp lực khai thác từ tự nhiên. Cuối cùng, nhóm giải pháp về cộng đồng và giáo dục môi trường là không thể thiếu, nhằm nâng cao nhận thức và tạo sinh kế bền vững cho người dân địa phương.

6.1. Đề xuất về quy hoạch vùng và chính sách quản lý tài nguyên

Dựa trên bản đồ phân bố đã xây dựng, cần khoanh vùng các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt, hạn chế tối đa các hoạt động của con người. Ban quản lý VQG Tam Đảo cần phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương và các đơn vị kiểm lâm để xây dựng quy chế quản lý rõ ràng. Chính sách giao khoán bảo vệ rừng kết hợp với hỗ trợ phát triển kinh tế cho các hộ dân sống gần rừng cần được đẩy mạnh, biến người dân từ đối tượng khai thác thành chủ thể bảo vệ tài nguyên.

6.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn đa dạng sinh học

Tổ chức các chương trình truyền thông, tập huấn cho cộng đồng địa phương, đặc biệt là người dân tộc Sán Dìu, về giá trị sử dụng của cây Thu Hải Đường và tầm quan trọng của việc bảo tồn. Xây dựng các mô hình du lịch sinh thái có sự tham gia của cộng đồng, nơi du khách có thể tìm hiểu về các loài cây đặc hữu, qua đó tạo ra nguồn thu nhập bền vững. Khuyến khích người dân nhân giống và trồng các loài Begonia có giá trị làm cảnh tại vườn nhà, vừa đáp ứng nhu cầu thị trường, vừa góp phần vào công tác bảo tồn loài Begonia quý hiếm.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thu hải đƣờng (Begonia) là tên của một chi trong họ thực vật có hoa Begoniaceae.400 loài, chi Thu hải đƣờng (Begonia) là một trong mƣời chi thực vật hạt kín lớn nhất, chúng sinh sống trong khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới ẩm ƣớt, tại Nam và Trung Mỹ, châu Phi và miền Nam châu Á. Ở Việt Nam có khoảng 70 loài , phân bổ chủ yếu ở rừng thƣờng xanh nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới. Các loài sống trên cạn thƣờng là loại thân rễ hay thân củ. Hoa của chúng thƣờng to và sặc sỡ, có màu từ trắng, hồng, đỏ tƣơi hay vàng.

Ngoài ra, giống Thu hải đƣờng có tên gọi là hoa Kim Chính Nhật là quốc hoa biểu tƣợng của Cộng hòa dân chủ nhân dân Triều Tiên. Thu hải đƣờng ngoài tác dụng làm cảnh, từ xa xƣa cha ông ta đã sử dụng nó làm thuốc chữa bệnh và làm rau ăn. Theo dân gian, cây Thu hải đƣờng lá rìa (Begonia laciniata Roxb) đƣợc dùng làm thuốc trị cảm mạo, viêm nhánh khí quản cấp tính, viêm khớp xƣơng do phong thấp, đòn ngã nội thƣơng ứ đau, bế kinh, gan lách sƣng to. Dùng ngoài trị rắn độc cắn, đòn ngã sƣng đau.

Dân gian còn dùng lá giã ra hơ nóng đắp sƣng tấy mụn nhọt. Cây Thu hải đƣờng chân vịt (Begonia palmata D.Don) và Thu hải đƣờng xẻ (Begonia pedatifida H.Lév) dùng làm rau ăn. Tuy đƣợc trồng phổ biến và rộng rãi nhƣng đa số đƣợc nhập về từ Trung Quốc và Đài Loan, hiện chƣa có nhiều tài liệu, nghiên cứu về chi Thu hải đƣờng (Begonia) tại Việt Nam nên việc trồng, phát triển và bảo tồn chúng còn gặp nhiều khó khăn. VQG Tam Đảo thuộc huyện Tam Đảo, tỉnh Vĩnh Phúc với khí hậu và điều kiện lập địa thuận lợi cho sự phát triển của chi Thu hải đƣờng.

Xã Đại Đình là một phần của VQG, nơi đây có môi trƣờng tự nhiên tuyệt vời nhƣng hiện đang mất cân bằng với sự phát triển du lịch quá mức làm ảnh hƣởng tới hệ động thực vật Nhận thức đƣợc tầm quan trọng của vấn đề trên nhóm nghiên cứu chúng tôi tiến hành thực hiện nghiên cứu đề tài “Thành phần loài và phân bố của thực vật họ Thu Hải Đường (Begoniaceae) tại khu vực Tây Thiên – Huyện Tam Đảo – Tỉnh Vĩnh Phúc” với mục tiêu xác định đƣợc thành phần loài, xây dựng bản đồ phân bố , đặc điểm khu vực phân bố của loài góp phần bổ sung cơ sở dữ liệu phục vụ công tác bảo tồn, phát triển chi Thu hải đƣờng tại xã Đại Đình nói riêng và VQG Tam Đảo nói chung. 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.Tổng quan về Thu hải đƣờng 1.Tổng quan về họ Thu hải đường (Begoniaceae) Họ thu hải đƣờng (Begoniaceae) là một họ thực vật có hoa. Gồm hai chi: Begonia và Hillebrandia. Trong đó, chi Hillebrandia là một chi đặc hữu của quần đảo Hawaii và chỉ có một loài duy nhất (Hillebrandia sandwicensis Oliv 1866).

Chi Begonia hiện bao gồm chi begonnia và chi Sybegonia (phân loại cũ) với số lƣợng khoảng 1.400 loài sinh trƣởng trong khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới của Cựu Thế giới và Tân Thế giới, Begonia là một trong mƣời chi thực vật hạt kín lớn nhất thế giới. Các loài trong chi này với đặc tính dễ trồng, hoa đẹp, dễ ghép và lai tạo giống nên đang là một trong các loài cây cảnh phổ biến và nổi tiếng nhất. Trên thế giới, các loài thuộc họ thực vật có hoa Begoniaceae (Thu hải đƣờng) nằm trong danh lục thực vật gồm có hai chi: Begonia và Hillebrandia. Danh lục thực vật họ này lên đến 2787 loài thực vật có tên khoa học đƣợc xếp vào họ Begoniaceae.

Nhƣng trong đó chỉ có 1601 loài đƣợc chấp nhận. Tại danh lục này, có 499 tên khoa học của loài không xác định trong họ Begonaceae. Tình trạng của 2787 loài trên trong họ Begoniaceae đƣợc ghi trong Danh lục thực vật nhƣ sau: Chấp nhận 1601 (57.4%) , từ đồng nghĩa 967 (34.7%), chƣa đƣợc đánh giá 219 (7. Trong số tên phổ thông các loài, 59 loài đƣợc ghi lại là không hợp lệ, 108 loài đƣợc ghi nhận là chƣa hợp lệ, 4 đƣợc ghi lại dƣới dạng một phiên bản chính tả và thêm 5 loài cho biết đã đƣợc sử dụng sai.

Đối với tất cả tên hiện nay của 3236 tên (bao gồm cả tên không xác định) của họ Begoniaceae đƣợc ghi trong Danh lục thực vật nhƣ sau: Chấp nhận 1618 (50.0%) , từ đồng nghĩa 1396 (43.1%), chƣa đƣợc đánh giá 222 (6.Tổng quan về chi Thu hải đường (Begonia) Chi Thu hải đƣờng (Begionia) là một chi lớn của họ thực vật có hoa Begoniaceae. Hiện này, chi Symbegonia đã đƣợc sát nhập vào trong Begonia. Begonia (Thu hải đƣờng) cũng là tên gọi chung cho tất cả các loài trong chi này. Trên thế giới, Thu hải đƣờng đƣợc phát hiện với khoảng 1400 loài.

Các loài trong chi này là các loại cây thân thảo sống cạn (đôi khi là biểu sinh) hay cây bụi nhỏ, sinh sống trong khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới ẩm ƣớt, tại Nam và Trung Mỹ, châu Phi và miền Nam châu Á. Các loài sống trên cạn thƣờng là loại thân rễ hay thân củ. Hoa của chúng thƣờng to và sặc sỡ, có màu từ trắng, hồng, đỏ tƣơi hay vàng. Chúng là loại thực vật với các hoa đực và hoa cái mọc tách rời nhau trên cùng một cây, hoa đực chứa nhiều nhị hoa, còn hoa cái có bầu nhụy ở dƣới lớn và từ 2-4 núm nhụy vặn xoắn hay phân nhánh.

Ở phần lớn các loài thì quả là loại quả nang có cánh chứa nhiều hạt nhỏ, mặc dù loại quả mọng cũng đƣợc thấy. Lá to và lốm đốm, thông thƣờng không cân đối. Do hoa sặc sỡ và các lá thƣờng là lốm đốm đầy ấn tƣợng nên nhiều loài và các cây lai ghép cũng nhƣ các giống đã đƣợc gieo trồng. Chi này có điểm lạ thƣờng ở chỗ các loài trong chi, cho dù đến từ các châu lục khác nhau, nhƣng rất dễ lai ghép với nhau và điều này đã dẫn tới sự tạo ra vô số giống khác nhau.

Các phân loại thu hải đƣờng của Hiệp hội Thu hải đƣờng Hoa Kỳ chia các loài cây này thành vài nhóm chính: giống nhƣ cây lau, giống nhƣ cây bụi, thân củ, thân rễ, thân dày, semperflorens hay rex. Phần lớn các phân loại này không tƣơng ứng với bất kỳ việc nhóm gộp/phát sinh loài theo phân loại học chính thức nào và nhiều loài/giống lai có thể có các đặc trƣng của nhiều hơn một nhóm hoặc không thể cho vào nhóm nào. Tên khoa học của chi này đƣợc đặt theo họ tên của Michel Bégon, một nhà bảo trợ ngƣời Pháp cho thực vật học. Do đặc điểm dễ lại tạo, hiện nay trên thế giới có đến hàng trăm giống lai tạo Thu hải đƣờng khác nhau.Tình hình nghiên cứu về họ Thu hải đƣờng 1.Tình hình nghiên cứu về họ Thu hải đường trên Thế Giới Lịch sử nghiên cứu thực vật họ Thu hải đƣờng (Begoniaceae) là một quá trình phát triển phức tạp của các quan điểm nghiên cứu của các nhà Khuyết 3 thực vật trên thế giới.

Các cây trong họ Thu hải đƣờng đƣợc mô tả là các loài thảo mộc mọng nƣớc lâu năm, rất ít các cây bụi. Thân rễ hoặc thân củ. Lá đơn, đa phần không đối xứng. Là cây thực vật đơn tính.

Qua các tài liệu nghiên cứu, hiện nay Thu hải đƣờng đƣợc xác nhận với khoảng 1400 loài, phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới của thế giới, với khoảng 150 loài ở Châu Phi, hơn 600 loài ở Trung và Nam Mỹ, và hơn 600 loài ở Châu Á. Do đặc tính của các loài thuộc chi Thu hải đƣờng: đến từ các quốc gia, các châu lục khác nhau nhƣng lại rất dễ lai ghép với nhau và tạo ra vô số giống khác nhau. Điều này gây chú ý mạnh mẽ tới các nhà khoa học, nhà nghiên cứu về công nghệ gen. Đến nay, đã có rất nhiều nghiên cứu về gen, thành phần cấu tạo của các loài thuộc chi Thu hải đƣờng.

Một số nghiên cứu cụ thể về chi Thu hải đƣờng tại một số nƣớc: Ở Trung Quốc: Tổng cộng có 173 loài, trong đó có 141 loài đặc hữu chủ yếu phân bố phía Nam của Chang Jiang, đặc biệt tập trung ở Đông Nam bộ và Tây Hồ Tây, với một số ít mở rộng ra Bắc Trung Quốc. Một số loài thuộc chi Thu hải đƣờng tiêu biểu nhƣ: Begonia acetosella, Begonia acetosella var.Acetosella, Begonia nantoensis,… Các tác giả đã bổ sung đƣợc hai loài mới gồm: Begonia guaniana và Begonia coelocentroides. Loài đầu tiên đƣợc H.Ma và Hong Z.Li mô tả từ Vân Nam năm 2006, tại đây Thu hải đƣờng đƣợc phát hiện trên các vách núi đá ẩm ƣớt dƣới rừng tre cao 500m. Ở Hồng Công, có 3 loài thuộc chi Thu hải đƣờng đƣợc tìm thấy gồm: Begonia laciniata, Begonia palmate (Thu hải đƣờng chân vịt), Begonia bowringiana đƣợc D.Don miêu tả khoa học đầu tiên năm 1825.

Ở Đài loan, phát hiện 18 loài tại quốc gia này nhƣ: Begonia austrotaiwanensis, Begonia fenicis, Begonia ravenii,… đều đƣợc C.Peng mô tả khoa học đầu tiên năm 2005. Các dự án đang hoạt động trên Begonia tại RBGE bao gồm: + Một số chuyên khảo về loài Begonia Sumatran (M.Girmansyah (Bogor)) 4 + Sinh thái học của Begonia xen canh (P.Richardson) + Ảnh hƣởng Ảnh hƣởng của bão và kiến tạo kiến tạo lên quần thể quần đảo Philippines bởi Begonia (M.-I Peng) + Sinh học của Sri Lanka ( L. Hughes) + Xem thêm Phát triển Tiến hóa và Nghiên cứu Genomic của chúng tôi về Begonia Một số ấn phẩm về Begonia: + Hughes, M. (2015) Miocene đến thuộc địa Pleistocen thuộc Quần đảo Phi Luật Tân của Begonia.

Baryandra (Begoniaceae) + Moonlight, PW, Richardson, JE, Tebbitt, MC, Thomas, DC, Hollands, R. Các mô hình đa dạng hóa quy mô toàn cầu trong một chi lớn đa dạng: sinh học của Begonia Xoá Xoan. Một bộ phận mới ( Begonia phái Oligandrae ) và một loài mới ( Begonia pentandra sp.) Ở Begoniaceae từ New Guinea. + Thomas, DC, Hughes, M., Ardi, WH, Rajbhandary, S., Twyford, AD, và Richardson, JE (2011).

Sự phân tán từ Tây sang Đông và sự đa dạng hóa nhanh chóng của một chi Begoniaceae (Begoniaceae) trong quần đảo Malesia. + Forrest, LL, Hughes, M. Phylogeny của Begonia Sử dụng hạt nhân ribosome Chuỗi dữ liệu và đặc điểm hình thái. + Tebbitt MC & Dickson JH 2000.

Các mô tả đã đƣợc sửa đổi và bài tập phân chia lại một số begonia châu Á (Begoniaceae).Tình hình nghiên cứu về họ Thu hải đường ở Việt Nam Chi Begonia (Thu hải đƣờng) trên thế giới có khoảng 1400 loài. Ở Việt Nam có khoảng 70, toàn bộ đều là cây thân thảo, phân bổ chủ yếu ở rừng thƣờng xanh nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ