Toàn văn khóa luận: Thân phận người phụ nữ trong kịch bản chèo dân gian

Phân tích sâu sắc thân phận người phụ nữ trong kịch bản chèo dân gian qua các vai trò làm con, làm vợ, làm dâu và những giá trị nhân văn đặc sắc.

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

81
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hình tượng người phụ nữ trong nghệ thuật Chèo cổ

Nghệ thuật Chèo là tấm gương phản chiếu sâu sắc đời sống tinh thần và xã hội của người Việt xưa, đặc biệt là ở đồng bằng Bắc Bộ. Trong đó, hình tượng người phụ nữ trong Chèo cổ luôn chiếm vị trí trung tâm, trở thành phương tiện để các tác giả dân gian gửi gắm những thông điệp giàu giá trị nhân đạo. Chèo không chỉ miêu tả cuộc sống bình dị, mộc mạc mà còn đi sâu vào những góc khuất, những bi kịch của con người, mà nổi bật nhất là thân phận người phụ nữ trong Chèo. Họ hiện lên với đầy đủ vẻ đẹp, phẩm chất và cả những nỗi đau không thể tỏ bày. Các nhân vật nữ trong Chèo thường được xây dựng theo những mô hình quen thuộc của văn học dân gian, được phân thành hai tuyến rõ rệt: đào chín (nữ chính diện) và đào lệch (nữ phản diện). Đào chín là hiện thân cho những phẩm chất người phụ nữ truyền thống như sự hy sinh, lòng vị tha, hiếu thảo và chung thủy. Tiêu biểu cho tuyến nhân vật này là Thị Kính trong vở Quan Âm Thị Kính hay Thị Phương trong vở Trương Viên. Ngược lại, đào lệch lại đại diện cho sự phản kháng, phá vỡ những quy chuẩn hà khắc của lễ giáo phong kiến. Thị MầuXúy Vân là những ví dụ điển hình, thể hiện khát vọng hạnh phúc và tự do một cách mãnh liệt. Việc xây dựng những hình tượng đối lập này không chỉ tạo ra kịch tính cho vở diễn mà còn cho thấy cái nhìn đa chiều, vừa trân trọng những giá trị truyền thống, vừa cảm thông cho những số phận nổi loạn của các tác giả dân gian. Qua đó, sân khấu Chèo đã trở thành nơi người phụ nữ được cất lên tiếng nói, dù là tiếng nói cam chịu hay phản kháng, góp phần tạo nên giá trị hiện thực sâu sắc cho loại hình nghệ thuật Chèo.

1.1. Bối cảnh xã hội phong kiến và vai trò của nghệ thuật Chèo

Bối cảnh chính của các vở Chèo dân gian là xã hội phong kiến Việt Nam, một xã hội với hệ tư tưởng Nho giáo khắt khe và tư tưởng trọng nam khinh nữ đã ăn sâu vào tiềm thức. Trong bối cảnh đó, người phụ nữ bị ràng buộc bởi vô số quy tắc như “tam tòng, tứ đức”. Thân phận của họ bị xem nhẹ, cuộc đời phụ thuộc hoàn toàn vào nam giới. Nghệ thuật Chèo ra đời như một nhu cầu giải tỏa tinh thần, một tiếng nói bênh vực cho những số phận yếu thế. Sân khấu Chèo không chỉ là nơi giải trí mà còn là nơi công luận phán xét, nơi những nỗi oan được tỏ bày và những giá trị đạo đức được đề cao.

1.2. Phân loại các nhân vật Chèo tiêu biểu Đào chín đào lệch

Trong Chèo, nhân vật Chèo tiêu biểu được mô hình hóa rõ nét. Vai đào (nhân vật nữ) được chia thành đào chín và đào lệch. Đào chín, như Thị Kính, Thị Phương, là hình mẫu lý tưởng của người phụ nữ với đầy đủ công, dung, ngôn, hạnh, cam chịu và đức hy sinh. Họ đại diện cho chuẩn mực đạo đức của xã hội. Ngược lại, đào lệch như Thị Mầu, Xúy Vân, Lưu Thị lại là những nhân vật phá cách, dám sống thật với khao khát của bản thân, đi ngược lại lễ giáo phong kiến. Sự phân loại này giúp khắc họa rõ nét xung đột giữa cá nhân và xã hội, giữa khát vọng và thực tại.

II. Giải mã bi kịch thân phận phụ nữ dưới lễ giáo phong kiến

Bi kịch người phụ nữ trong Chèo dân gian bắt nguồn sâu xa từ những định kiến và luật lệ hà khắc của lễ giáo phong kiến. Thân phận họ tựa như “mười hai bến nước”, trong nhờ đục chịu, không có quyền tự quyết định cuộc đời mình. Bi kịch này được thể hiện toàn diện qua các chức phận mà họ phải gánh vác: làm con, làm vợ, và làm dâu. Khi làm con, họ phải tuân theo quan niệm “cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy”, hôn nhân là sự sắp đặt chứ không phải tình yêu. Bước chân về nhà chồng, họ bước vào một tấn bi kịch mới. Nỗi oan “giết chồng” của Thị Kính là một minh chứng đanh thép cho sự vô lý và tàn nhẫn của xã hội phụ quyền, nơi lời nói của người phụ nữ không có trọng lượng. Chỉ vì một hành động vô tình, nàng đã bị vu oan và đuổi khỏi nhà trong sự tủi nhục. Thân phận làm dâu còn cay đắng hơn, khi mối quan hệ mẹ chồng - nàng dâu thường xuyên căng thẳng, bị chi phối bởi tư tưởng trọng nam khinh nữ. Lời mắng nhiếc của Sùng Bà đối với Thị Kính là điển hình cho sự áp bức, coi con dâu như kẻ tôi tớ, không hơn không kém. Qua những tấn bi kịch này, Chèo không chỉ kể chuyện mà còn lên án mạnh mẽ một xã hội phong kiến phi nhân tính, chà đạp lên quyền sống và khát vọng hạnh phúc của người phụ nữ, qua đó thể hiện một giá trị hiện thực và nhân văn sâu sắc.

2.1. Nỗi oan trái và sự cam chịu của người phụ nữ làm vợ

Thân phận làm vợ trong các tích Chèo là chuỗi ngày dài của sự cam chịu và nhẫn nhục. Nhân vật Thị Kính là đỉnh cao của nỗi oan trái. Nàng bị chồng là Thiện Sĩ, một kẻ nhu nhược, vu cho tội giết chồng chỉ vì muốn cắt sợi râu mọc ngược. Nàng không có cơ hội thanh minh, bị gia đình chồng xua đuổi. Bi kịch của Thị Kính cho thấy sự bất công tột cùng, khi phẩm giá và sinh mệnh người phụ nữ có thể bị định đoạt bởi sự hồ đồ và gia trưởng. Nàng chọn cách nương nhờ cửa Phật, nhưng bi kịch vẫn chưa buông tha, tiếp tục bị Thị Mầu vu oan.

2.2. Thân phận làm dâu Áp bức từ tư tưởng trọng nam khinh nữ

Mối quan hệ mẹ chồng - nàng dâu trong Chèo là một biểu hiện rõ nét của tư tưởng trọng nam khinh nữ. Người con dâu bị xem là “người ngoài”, phải chịu sự chì chiết, đay nghiến. Sùng Bà trong vở Quan Âm Thị Kính là một hình mẫu mẹ chồng độc ác, sẵn sàng mắng nhiếc, lăng nhục Thị Kính bằng những lời lẽ cay độc nhất: “Nhà bà đây giống phượng, giống công. Không như mèo mả, gà đồng nhà bây!”. Những lời chửi rủa này không chỉ nhằm vào cá nhân Thị Kính mà còn sỉ nhục cả gia đình nàng, thể hiện sự phân biệt giai cấp và thái độ khinh miệt đối với thân phận người phụ nữ nghèo.

2.3. Bi kịch bị phụ bạc Nỗi đau của Xúy Vân và Tô Thị

Một bi kịch phổ biến khác là nỗi đau bị chồng phụ bạc. Xúy Vân trong vở Kim Nham ban đầu là người vợ hết lòng vì chồng, nhưng rồi nhận ra bản chất phụ bạc của Kim Nham. Nàng chán nản, giả dại để mong thoát khỏi cuộc hôn nhân không hạnh phúc, nhưng cuối cùng lại hóa điên thật sự. Tương tự, Tô Thị trong Tô Thị vọng phu mòn mỏi chờ chồng đi lính trở về, để rồi đau đớn phát hiện chồng đã phụ bạc, có người mới. Nỗi uất hận tột cùng đã biến nàng thành đá. Cả hai nhân vật đều là nạn nhân của sự vô tình và ích kỷ của người chồng trong một xã hội cho phép đàn ông đa thê nhưng lại đòi hỏi phụ nữ phải chính chuyên tuyệt đối.

III. Phân tích vẻ đẹp phẩm chất người phụ nữ trong tích Chèo cổ

Bên cạnh việc khắc họa bi kịch người phụ nữ, nghệ thuật Chèo còn tập trung ca ngợi những vẻ đẹp phụ nữ trong Chèo qua những phẩm chất cao quý. Các nhân vật đào chín chính là hiện thân của những đức tính tốt đẹp theo chuẩn mực đạo đức của văn học dân gian và xã hội. Nổi bật nhất trong số đó là sự hy sinhlòng vị tha. Thị Kính là biểu tượng mẫu mực cho những phẩm chất này. Dù bị oan khuất tày trời, nàng không một lời oán thán mà chọn con đường tu hành, âm thầm chịu đựng. Khi bị Thị Mầu vu oan, nàng vẫn nhận đứa bé về nuôi, thể hiện lòng từ bi vô hạn. Lòng hiếu thảo cũng là một phẩm chất được đề cao. Trước khi lấy chồng, các nhân vật nữ luôn vâng lời cha mẹ, coi đó là đạo làm con. Khi về nhà chồng, lòng hiếu thảo đó chuyển sang cho cha mẹ chồng, như nhân vật Thị Phương trong Trương Viên, dù gặp cảnh binh biến vẫn một lòng một dạ cõng mẹ chồng chạy loạn. Sự cam chịu và đức tính nhẫn nại cũng là một vẻ đẹp, dù đó là vẻ đẹp buồn. Họ chấp nhận số phận, chịu đựng gian khổ để giữ trọn đạo nghĩa. Những phẩm chất người phụ nữ này không chỉ phản ánh quan niệm đạo đức của thời đại mà còn thể hiện một sức mạnh tinh thần to lớn, một sức sống bền bỉ của người phụ nữ Việt Nam trong nghịch cảnh.

3.1. Sự hy sinh và lòng hiếu thảo Hình tượng nhân vật Thị Kính

Sự hy sinh là phẩm chất cốt lõi của Thị Kính. Nàng hy sinh hạnh phúc cá nhân, danh dự và cả nhân dạng của mình để đi tu. Đỉnh cao của sự hy sinh là khi nàng chấp nhận tiếng oan tày trời lần thứ hai, nhận đứa con của Thị Mầu làm con mình để cứu một sinh linh và một người phụ nữ lầm lỡ. Hành động này vượt qua giới hạn của sự chịu đựng thông thường, đạt đến tầm vóc của lòng từ bi Bồ tát. Bên cạnh đó, lòng hiếu thảo của Thị Kính thể hiện qua việc nàng luôn nhớ về công ơn cha mẹ, ngay cả khi đã xuất gia: “Trình lạy cha con đã ra hầu”.

3.2. Lòng vị tha và đức thủy chung son sắt của người vợ

Lòng vị tha và sự chung thủy là những đức tính cao đẹp của các nhân vật nữ chín. Châu Long trong vở Lưu Bình - Dương Lễ sẵn sàng hy sinh thanh danh, giả làm cô gái hái dâu để giúp chồng nuôi bạn ăn học, thể hiện cả lòng vị tha và nghĩa khí. Tô Thị dù bị phụ bạc nhưng vẫn một lòng chờ chồng đến hóa đá, là biểu tượng cho lòng chung thủy sắt son. Những nhân vật này là minh chứng cho quan niệm “gái chính chuyên một chồng”, một giá trị được đề cao trong xã hội phong kiến, nhưng qua lăng kính của Chèo, nó còn là biểu hiện của tình yêu và nghĩa tình sâu nặng.

IV. Cách Chèo thể hiện khát vọng hạnh phúc và sự phản kháng

Nếu các nhân vật đào chín thể hiện sự cam chịu thì các nhân vật đào lệch lại là tiếng nói mạnh mẽ cho khát vọng hạnh phúcsự phản kháng chống lại lễ giáo phong kiến. Nghệ thuật Chèo đã rất táo bạo khi xây dựng những nhân vật như Thị MầuXúy Vân, những người dám đi ngược lại luân thường đạo lý để tìm kiếm tình yêu và tự do. Thị Mầu, con gái của phú ông, là biểu tượng sống động nhất của sự nổi loạn. Nàng không chấp nhận cuộc sống bị kìm kẹp, công khai bày tỏ tình yêu của mình với chú tiểu Kính Tâm (do Thị Kính giả trai). Hành động “ghẹo trai” ngay giữa chốn chùa chiền tôn nghiêm là một sự thách thức công khai đối với những quy tắc đạo đức hà khắc. Xúy Vân lại là một trường hợp khác, nàng phản kháng bằng cách “giả dại”. Hành động điên dại của Xúy Vân thực chất là một cách để thoát khỏi cuộc hôn nhân tù túng với Kim Nham, một người chồng mà nàng không yêu. Qua những nhân vật này, các tác giả dân gian không chỉ phê phán những hành vi “lẳng lơ”, “trắc nết” mà còn ngầm bày tỏ sự cảm thông sâu sắc với khát vọng hạnh phúc chính đáng của con người, đặc biệt là người phụ nữ. Họ là nạn nhân của một xã hội không cho phép họ sống thật với chính mình, và sự nổi loạn của họ, dù thất bại, vẫn mang một giá trị nhân đạo to lớn.

4.1. Thị Mầu Biểu tượng của sự phản kháng lễ giáo hà khắc

Thị Mầu là hiện thân của sự phản kháng mãnh liệt nhất. Nàng là một sức sống căng tràn, không chịu bị trói buộc bởi bất kỳ khuôn phép nào. Các điệu hát của Thị Mầu, đặc biệt là cảnh lên chùa, thể hiện một cá tính táo bạo, một khát vọng hạnh phúc trần tục, rất đời thường. Nàng dám yêu, dám nói lên tiếng yêu và dám chịu trách nhiệm cho tình yêu của mình. Dù bị xã hội lên án, Thị Mầu vẫn là một trong những nhân vật Chèo tiêu biểu được khán giả yêu mến nhất, bởi ở nàng, người ta thấy được sự khao khát tự do mà ai cũng thầm mong ước.

4.2. Xúy Vân giả dại Tiếng nói bi thương cho khát vọng hạnh phúc

Vở chèo Xúy Vân giả dại là một bi kịch về khát vọng hạnh phúc bị dập tắt. Ban đầu, Xúy Vân cũng là người vợ hiền thảo, nhưng cuộc sống nhàm chán bên người chồng chỉ biết dùi mài kinh sử đã đẩy nàng đến chỗ ngoại tình với Trần Phương. Hành động giả dại của nàng là một hình thức phản kháng trong tuyệt vọng. Qua những lời hát điên loạn, Xúy Vân đã nói lên nỗi lòng của biết bao người phụ nữ bị ép duyên, phải sống trong một cuộc hôn nhân không tình yêu. Bi kịch người phụ nữ này cho thấy sự bế tắc của cá nhân khi đối đầu với những định kiến xã hội quá lớn.

V. Luận giải giá trị nhân đạo và hiện thực trong sân khấu Chèo

Thông qua việc khắc họa thân phận người phụ nữ trong Chèo, các tác giả dân gian đã tạo nên những giá trị nghệ thuật đặc sắc, trong đó nổi bật là giá trị nhân đạogiá trị hiện thực. Giá trị hiện thực được thể hiện qua việc phơi bày một cách chân thực bức tranh xã hội phong kiến với đầy rẫy những bất công, đặc biệt là sự áp bức đối với người phụ nữ. Từ cảnh xử án vô lý của gia đình Sùng Ông, Sùng Bà đến những hủ tục ép duyên, tư tưởng trọng nam khinh nữ... tất cả đều được tái hiện sinh động trên sân khấu Chèo. Bên cạnh đó, giá trị nhân đạo là giá trị cốt lõi, xuyên suốt các vở diễn. Đó là tiếng nói đồng cảm, xót thương cho những số phận bất hạnh như Thị Kính, Xúy Vân. Đó là sự trân trọng, ngợi ca những phẩm chất cao đẹp như sự hy sinh, lòng vị tha. Ngay cả với những nhân vật “nổi loạn” như Thị Mầu, Chèo vẫn dành cho họ một sự cảm thông nhất định, nhìn nhận họ như những nạn nhân của lễ giáo hơn là những kẻ đáng bị trừng phạt. Bằng cách đó, nghệ thuật Chèo không chỉ là tấm gương phản chiếu thực tại mà còn là tiếng lòng của nhân dân, luôn hướng về cái thiện, cái đẹp và quyền sống cơ bản của con người.

5.1. Giá trị hiện thực Phản ánh chân thực xã hội phong kiến

Giá trị hiện thực của Chèo nằm ở khả năng tái hiện bức tranh làng quê Việt Nam thời phong kiến một cách sống động. Nó không chỉ phơi bày những mâu thuẫn trong gia đình (mẹ chồng - nàng dâu, vợ - chồng) mà còn cả những xung đột ngoài xã hội (giàu - nghèo, quan lại - dân thường). Qua đó, Chèo đã tố cáo mạnh mẽ bản chất bất công, tàn bạo của xã hội phong kiến, nơi phẩm giá con người, đặc biệt là người phụ nữ, bị chà đạp.

5.2. Giá trị nhân đạo Tiếng nói cảm thông và bênh vực phụ nữ

Cốt lõi của nghệ thuật Chèogiá trị nhân đạo. Các tác giả dân gian luôn đứng về phía những người yếu thế để cất lên tiếng nói bênh vực. Họ ca ngợi vẻ đẹp phụ nữ trong Chèo, xót thương cho bi kịch người phụ nữ, và cảm thông với cả những sự phản kháng dù là tiêu cực. Tác phẩm Quan Âm Thị Kính kết thúc bằng việc Thị Kính đắc đạo thành Phật Bà Quan Âm là một minh chứng cho triết lý “ở hiền gặp lành”, thể hiện niềm tin và ước mơ của nhân dân về công lý và lòng nhân ái.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT CHÈO VÀ NHÂN VẬT NỮ TRONG CHÈO 1. Đôi nét về thể loại Chèo 1. Lịch sử ra đời và nguồn gốc tên gọi Chèo 1.1 Lịch sử Chèo E. Langlet cho rằng: “Người ta không thể nói được rằng xứ An-Nam có một nền văn học… mà âm nhạc thì lại càng nghèo nàn hơn văn học rất nhiều” [31, tr.

Rất nhiều học giả phương Tây, nhà nghiên cứu cho rằng văn hóa, văn học Việt Nam là từ phương Bắc tràn xuống song những nghiên cứu gần đây cho thấy phương Nam mới là cái nôi văn hóa, cái nôi văn minh lúa nước sau đó lan rộng ra xung quanh. Trong nghệ thuật cũng vậy, nhiều ý kiến cho rằng Lý Tôn Đạo ( đạo sĩ người Trung Quốc) sang nước ta vào triều Lý đã dạy nhân dân ta múa hát, làm trò “nghệ thuật sân khấu Việt Nam (chèo, tuồng) chỉ mới có từ đời Trần từ khi bắt được tù binh Lý Nguyên Cát”[31, tr. Trong công trình Về nguồn gốc và lịch sử tuồng chèoViệt Nam, Trần Quốc Vượng, Đinh Xuân Lâm đã đưa ra những cứ liệu cụ thể nhằm chứng minh nền nghệ thuật Việt Nam sản sinh trong nội tại văn hóa người Việt, từ những điệu nhảy múa vào thiên niên kỷ I(TCN) của thời đại đồ đồng. Trải qua các triều đại, nghệ thuật ca múa Việt Nam phát triển dần lên.

Tác giả đã nêu rất nhiều dẫn chứng lịch sử thuyết phục, có cơ sở khoa học để đi đến kết luận: “Ít nhất từ thời Lý (khoảng thế kỷ XI-XII), nghệ thuật sân khấu dân tộc đã tổng hợp khá hoàn chỉnh các bộ môn, múa, nhạc, không những chỉ ứng diễn mà còn có tích diễn (dù là đơn sơ), và đã có sự phân biệt rõ ràng các vai đào, kép, hề. Tác giả “chắc chắn rằng đến đời Lý vào thế kỷ XII thì nghệ thuật sân khấu Việt Nam đã có tích diễn là của Việt Nam, lời hát 8 điệu múa cũng là của Việt Nam, tuy rằng có chịu nhiều ảnh hưởng ca vũ Chàm. Về sau, từ cuối thế kỷ thứ XIII, nghệ thuật sân khấu Việt Nam lại tiếp thu một ít ảnh hưởng nghệ thuật sân khấu Trung Quốc” [31, tr.Nguồn gốc tên gọi Chèo Chèo (Chèo truyền thống, Chèo cổ, Chèo sân đình) là loại hình nghệ thuật sân khấu dân gian truyền thống lâu đời và giàu tính dân tộc nhất của người Việt. Về tên gọi Chèo cho đến nay tồn tại hai cách lý giải khác nhau.

Cách giải thích thứ nhất là vào “năm 1929, Nguyễn Khúc Khiêm viết trên báo Nam Phong, tập XXV, số 144, trang 461 rằng: “Tiếng Chèo là bởi chữ trào nói chệch ra. Trào có nghĩa là cười; người Bắc Kì ta gọi là chèo, nghĩa là diễn cái sự tích bật cười của người đời cổ ra làm vui để mà xem cho thỏa thích để dạy người ta răn chừa””[3, tr. Theo cách giải thích thứ nhất sẽ dẫn đến cách hiểu rằng nguồn gốc của từ “Chèo” là do ngôn ngữ hay cụ thể hơn là do cách phát âm địa phương. Theo thiển ý chúng tôi, quan niệm này có nhiều mâu thuẫn.

Trào là trào lộng, là trò diễn mang lại tiếng cười từ những sự tích bật cười. Song trong tất cả các vở Chèo, ta không tìm ra một tích trò bật cười nào mà toàn những tích đau lòng đến đứt từng khúc ruột cả. Đó là nỗi oan Thị Kính “Thuở làm vợ chồng ngờ thất tiết/ Lúc giả giai cho gái đổ oan tình”[3, tr.211-212] phải chịu bao đắng cay, khổ nhục. Đó là Thanh Đề khi sống không kiêng nể “Máu mủ khí tanh hôi ô uế hăng nồng/ Đem giặt nơi thủy cận, giếng, sông”[3, tr.121] đến khi chết bị đày vào Huyết hồ nhờ có con hiếu là đức Mục Kiền Liên công đức tu tập sâu dày mới độ cho thoát khỏi địa ngục.

Đó là Công chúa thủy cung lấy Kinh Xuyên_người hạ giới, bị vợ bé là Thảo Mai đưa điều đơm đặt khiến phải sống cảnh rừng thiêng nước độc mười năm trời mới về được thủy cung. Đó là nàng Tô Thị chờ chồng hóa đá trong vở Tô Thị vọng phu…Những sự tích đau lòng này lý nào lại trào lộng cho đành. 9 Một ý kiến nữa cho rằng “Chèo là danh từ thuần Việt gắn với động tác Chèo thuyền trong đời sống và trong tín ngưỡng- phong tục có từ lâu đời của người Việt” [11, tr. Chúng tôi đồng quan điểm với ý kiến này.

Chúng tôi cho rằng tên gọi Chèo bắt nguồn từ văn hóa. Văn hóa của người Việt (Kinh) là “văn hóa nước”, mọi hoạt động sống lẫn chết đều gắn liền với sông nước. “Dân cư vùng nông nghiệp sông nước thì sang thế giới bên kia cũng là vùng sông nước, ngăn cách người chết với người sống bằng chín suối, chết được coi là về nơi Chín Suối. Người chết muốn về nơi Chín Suối phải đi bằng thuyền.

Thời Đông Sơn, người chết được chôn trong những quan tài bằng thân cây đẽo theo hình thuyền. Ở vùng đồng bằng Bắc bộ và duyên hải miền Trung còn lưu giữ nghi lễ chèo đưa linh, khi xác người chết còn “quàn” tại nhà, ban đêm có đội chèo đưa linh đến múa điệu chèo đò và hát những câu tiễn đưa linh hồn người chết về nơi Chín Suối. Người phương Tây coi trọng hiện tại nên chú trọng ngày sinh, người Việt coi trọng thế giới sau khi chết nên chú trọng ngày chết”[9, tr. Trong hình thức tín ngưỡng ma chay của người Việt có tục “hát đưa linh” để đưa tiễn vong hồn về nơi chín suối (Cửu tuyền).

Khi sắp đưa áo quan đi chôn sẽ có một người hóa trang, mặt mày vẽ đậm, râu rậm dài trước bàn hương sẽ hát và làm động tác chèo thuyền để đưa người chết qua sông Mê, bến Nại Hà (hoặc Ái Hà) cập bờ Giác bên kia. Đưa người chết qua sông Mê, đến bến Nại Hà uống “canh Mạnh Bà” để người đó không còn nhớ những việc khi còn sống nữa, họ không còn luyến ái với những người thân của mình mà quay về “bắt” người thân đi theo. “Hình thức tín ngưỡng ma chay gắn với công việc chèo thuyền hiện nay vẫn phổ biến trong hình thức tế lễ cá voi và hát đưa linh người chết về nơi cực lạc cùa nhân dân ven biển miền Trung từ Quảng Bình vào đến Bình Thuận mà người ta gọi là hát bả trạo hay bá trạo (Hát bạn chèo). Bản văn Hát bả trạo tế lễ cá voi gọi là Chèo Cầu ngư” [11, tr.

10 Cho đến nay vẫn song song tồn tại hai ý kiến chưa có kết luận rõ ràng về tên gọi Chèo. Song dù gọi tên theo ý kiến nào thì phương diện của Chèo (tên gọi, trang phục, làn điệu, tích truyện…) đều thể hiện chất dân gian, bản sắc dân tộc của loại hình sân khấu nguyên hợp. Tín ngưỡng chi phối nghệ thuật Chèo 1. Tín ngưỡng tôn giáo trong Chèo Nho học ra đời vào thời Tây Chu mà người khởi xướng là Chu Công Đán đến Khổng Tử (551-479 TCN)_thời Xuân Thu, đã tiếp thu, hệ thống, phát triển Nho học thành học thuyết qua các bài giảng của mình.

Sau khi Khổng Tử qua đời, học trò thu thập những bài giảng của ông thành cuốn sách có tên “Luận Ngữ”. Tăng Tử (Tăng Sâm) một trong những học trò xuất sắc của ông soạn một bộ sách dạy làm người quân tử mang tên “Đại Học”. Rồi cháu nội của Khổng Tử là Khổng Cấp (Ngũ Tử Tư) viết cuốn “Trung Dung” dạy con người ta sống dung hòa, không thiên vị. Đến thời Chiến Quốc, Mạnh Tử (Mạnh Kha)_ một trong những người kế tục tư tưởng đạo Nho đã phát triển, hoàn thiện cho học thuyết này, khi mất học trò Mạnh Tử cũng ghi lại những bài giảng của ông thành cuốn “Mạnh Tử”.

Bốn cuốn sách này được gọi là bộ “Tứ Thư”. Bên cạnh Tứ Thư sách Nho gia còn có “Ngũ Kinh” gồm : Kinh Thi, Kinh Thư, Kinh Lễ, Kinh Dịch, Kinh Xuân Thu. Hai bộ “Tứ Thư” và “Ngũ Kinh” mang chứa toàn bộ học thuyết Nho giáo. Nho giáo còn được gọi là học thuyết Khổng Mạnh bởi Khổng Tử là người khởi xướng và Mạnh Tử là người hoàn thiện cho học thuyết này.

“Nho giáo được truyền vào nước ta từ thời Bắc thuộc lần thứ nhất và bắt đầu phát triển vào thời kỳ Bắc thuộc lần thứ hai sau khi nhà Đông Hán dẹp xong cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng” [17, tr. Những đạo đức của Nho gia thực ra là để bảo vệ quyền lợi của giai cấp thống trị, như một thứ luật pháp ràng buộc tinh thần con người. Đạo Nho được giai cấp thống trị sử dụng để cai trị nhân 11 dân. Phong kiến phương Bắc đô hộ cả nghìn năm dẫn tới việc đạo đức Nho gia ảnh hưởng sâu rộng trong đời sống người Việt và nghệ thuật nói chung, Chèo nói riêng cũng không nằm ngoài guồng quay lịch sử ấy.

Nho giáo chia người thành hai hạng: quân tử và tiểu nhân. Đạo Nho đưa ra những học thuyết nhằm củng cố, duy trì sự phân chia thứ bậc trong xã hội, ai ở vị trí nào thì sống với vai đó không nên tìm cách đấu tranh làm gì vì đó là thiên mệnh. Đạo Nho là học thuyết của nền văn hóa trọng động nên không coi trọng người phụ nữ. Những học thuyết như Tam cương- Ngũ thường, Tam tòng- Tứ đức.

đặc biệt ngặt nghèo, phân biệt đối xử với tầng lớp dưới nói chung và người phụ nữ nói riêng. Nho giáo có tầm ảnh hưởng đến văn hóa, văn học Việt song “khi sử dụng Nho giáo, người Việt đã biến đổi cho phù hợp. Nho giáo Việt Nam có xu hướng nhấn mạnh đến yếu tố nhân trị, trọng tình người, chữ “nghĩa”, chữ “nhân” được coi trọng. Nếu Nho giáo Trung Quốc nhấn mạnh chữ “trung”, Nho giáo Hàn Quốc nhấn mạnh đến chữ “thuận” thì Nho giáo Việt Nam nhấn mạnh đến chữ “nghĩa”.

Đối với người Việt Nam thì nhân, nghĩa cũng là tình, đó là tình thương người, tình yêu thương quý trọng. Nhân gắn với nghĩa thành nhân nghĩa”. “Nếu Nho giáo Trung Quốc trọng nam kinh nữ, đưa vai trò người cha lên vị trí độc tôn thì Nho giáo Việt Nam xem nam nữ là bình đẳng, thậm chí vai trò của người mẹ được xem trọng hơn. Nho giáo Việt Nam nhấn mạnh đến việc trọng văn”[9, tr.

Có thể thấy Nho giáo vào Việt Nam đã có sự tiếp biến cho phù hợp với một nền văn hóa nông nghiệp “trọng tình” như Việt Nam. Bên cạnh Nho giáo, triết học Phật giáo cũng có tầm ảnh hưởng rất lớn đến văn hóa, văn học Việt Nam. Phật giáo ra đời ở Ấn Độ, người sáng lập là thái tử Kiều Tất La Tất Đạt Đa (Siddharta Gautama). Nội dung cốt yếu nhất của đạo Phật là: khổ và diệt khổ.

Giáo lý đạo Phật được xếp trong bộ “Tam tạng kinh” (ba phần chứa đựng) gồm: kinh, luật, luận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ