I. Tổng quan hình tượng người phụ nữ trong nghệ thuật Chèo cổ
Nghệ thuật Chèo là tấm gương phản chiếu sâu sắc đời sống tinh thần và xã hội của người Việt xưa, đặc biệt là ở đồng bằng Bắc Bộ. Trong đó, hình tượng người phụ nữ trong Chèo cổ luôn chiếm vị trí trung tâm, trở thành phương tiện để các tác giả dân gian gửi gắm những thông điệp giàu giá trị nhân đạo. Chèo không chỉ miêu tả cuộc sống bình dị, mộc mạc mà còn đi sâu vào những góc khuất, những bi kịch của con người, mà nổi bật nhất là thân phận người phụ nữ trong Chèo. Họ hiện lên với đầy đủ vẻ đẹp, phẩm chất và cả những nỗi đau không thể tỏ bày. Các nhân vật nữ trong Chèo thường được xây dựng theo những mô hình quen thuộc của văn học dân gian, được phân thành hai tuyến rõ rệt: đào chín (nữ chính diện) và đào lệch (nữ phản diện). Đào chín là hiện thân cho những phẩm chất người phụ nữ truyền thống như sự hy sinh, lòng vị tha, hiếu thảo và chung thủy. Tiêu biểu cho tuyến nhân vật này là Thị Kính trong vở Quan Âm Thị Kính hay Thị Phương trong vở Trương Viên. Ngược lại, đào lệch lại đại diện cho sự phản kháng, phá vỡ những quy chuẩn hà khắc của lễ giáo phong kiến. Thị Mầu và Xúy Vân là những ví dụ điển hình, thể hiện khát vọng hạnh phúc và tự do một cách mãnh liệt. Việc xây dựng những hình tượng đối lập này không chỉ tạo ra kịch tính cho vở diễn mà còn cho thấy cái nhìn đa chiều, vừa trân trọng những giá trị truyền thống, vừa cảm thông cho những số phận nổi loạn của các tác giả dân gian. Qua đó, sân khấu Chèo đã trở thành nơi người phụ nữ được cất lên tiếng nói, dù là tiếng nói cam chịu hay phản kháng, góp phần tạo nên giá trị hiện thực sâu sắc cho loại hình nghệ thuật Chèo.
1.1. Bối cảnh xã hội phong kiến và vai trò của nghệ thuật Chèo
Bối cảnh chính của các vở Chèo dân gian là xã hội phong kiến Việt Nam, một xã hội với hệ tư tưởng Nho giáo khắt khe và tư tưởng trọng nam khinh nữ đã ăn sâu vào tiềm thức. Trong bối cảnh đó, người phụ nữ bị ràng buộc bởi vô số quy tắc như “tam tòng, tứ đức”. Thân phận của họ bị xem nhẹ, cuộc đời phụ thuộc hoàn toàn vào nam giới. Nghệ thuật Chèo ra đời như một nhu cầu giải tỏa tinh thần, một tiếng nói bênh vực cho những số phận yếu thế. Sân khấu Chèo không chỉ là nơi giải trí mà còn là nơi công luận phán xét, nơi những nỗi oan được tỏ bày và những giá trị đạo đức được đề cao.
1.2. Phân loại các nhân vật Chèo tiêu biểu Đào chín đào lệch
Trong Chèo, nhân vật Chèo tiêu biểu được mô hình hóa rõ nét. Vai đào (nhân vật nữ) được chia thành đào chín và đào lệch. Đào chín, như Thị Kính, Thị Phương, là hình mẫu lý tưởng của người phụ nữ với đầy đủ công, dung, ngôn, hạnh, cam chịu và đức hy sinh. Họ đại diện cho chuẩn mực đạo đức của xã hội. Ngược lại, đào lệch như Thị Mầu, Xúy Vân, Lưu Thị lại là những nhân vật phá cách, dám sống thật với khao khát của bản thân, đi ngược lại lễ giáo phong kiến. Sự phân loại này giúp khắc họa rõ nét xung đột giữa cá nhân và xã hội, giữa khát vọng và thực tại.
II. Giải mã bi kịch thân phận phụ nữ dưới lễ giáo phong kiến
Bi kịch người phụ nữ trong Chèo dân gian bắt nguồn sâu xa từ những định kiến và luật lệ hà khắc của lễ giáo phong kiến. Thân phận họ tựa như “mười hai bến nước”, trong nhờ đục chịu, không có quyền tự quyết định cuộc đời mình. Bi kịch này được thể hiện toàn diện qua các chức phận mà họ phải gánh vác: làm con, làm vợ, và làm dâu. Khi làm con, họ phải tuân theo quan niệm “cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy”, hôn nhân là sự sắp đặt chứ không phải tình yêu. Bước chân về nhà chồng, họ bước vào một tấn bi kịch mới. Nỗi oan “giết chồng” của Thị Kính là một minh chứng đanh thép cho sự vô lý và tàn nhẫn của xã hội phụ quyền, nơi lời nói của người phụ nữ không có trọng lượng. Chỉ vì một hành động vô tình, nàng đã bị vu oan và đuổi khỏi nhà trong sự tủi nhục. Thân phận làm dâu còn cay đắng hơn, khi mối quan hệ mẹ chồng - nàng dâu thường xuyên căng thẳng, bị chi phối bởi tư tưởng trọng nam khinh nữ. Lời mắng nhiếc của Sùng Bà đối với Thị Kính là điển hình cho sự áp bức, coi con dâu như kẻ tôi tớ, không hơn không kém. Qua những tấn bi kịch này, Chèo không chỉ kể chuyện mà còn lên án mạnh mẽ một xã hội phong kiến phi nhân tính, chà đạp lên quyền sống và khát vọng hạnh phúc của người phụ nữ, qua đó thể hiện một giá trị hiện thực và nhân văn sâu sắc.
2.1. Nỗi oan trái và sự cam chịu của người phụ nữ làm vợ
Thân phận làm vợ trong các tích Chèo là chuỗi ngày dài của sự cam chịu và nhẫn nhục. Nhân vật Thị Kính là đỉnh cao của nỗi oan trái. Nàng bị chồng là Thiện Sĩ, một kẻ nhu nhược, vu cho tội giết chồng chỉ vì muốn cắt sợi râu mọc ngược. Nàng không có cơ hội thanh minh, bị gia đình chồng xua đuổi. Bi kịch của Thị Kính cho thấy sự bất công tột cùng, khi phẩm giá và sinh mệnh người phụ nữ có thể bị định đoạt bởi sự hồ đồ và gia trưởng. Nàng chọn cách nương nhờ cửa Phật, nhưng bi kịch vẫn chưa buông tha, tiếp tục bị Thị Mầu vu oan.
2.2. Thân phận làm dâu Áp bức từ tư tưởng trọng nam khinh nữ
Mối quan hệ mẹ chồng - nàng dâu trong Chèo là một biểu hiện rõ nét của tư tưởng trọng nam khinh nữ. Người con dâu bị xem là “người ngoài”, phải chịu sự chì chiết, đay nghiến. Sùng Bà trong vở Quan Âm Thị Kính là một hình mẫu mẹ chồng độc ác, sẵn sàng mắng nhiếc, lăng nhục Thị Kính bằng những lời lẽ cay độc nhất: “Nhà bà đây giống phượng, giống công. Không như mèo mả, gà đồng nhà bây!”. Những lời chửi rủa này không chỉ nhằm vào cá nhân Thị Kính mà còn sỉ nhục cả gia đình nàng, thể hiện sự phân biệt giai cấp và thái độ khinh miệt đối với thân phận người phụ nữ nghèo.
2.3. Bi kịch bị phụ bạc Nỗi đau của Xúy Vân và Tô Thị
Một bi kịch phổ biến khác là nỗi đau bị chồng phụ bạc. Xúy Vân trong vở Kim Nham ban đầu là người vợ hết lòng vì chồng, nhưng rồi nhận ra bản chất phụ bạc của Kim Nham. Nàng chán nản, giả dại để mong thoát khỏi cuộc hôn nhân không hạnh phúc, nhưng cuối cùng lại hóa điên thật sự. Tương tự, Tô Thị trong Tô Thị vọng phu mòn mỏi chờ chồng đi lính trở về, để rồi đau đớn phát hiện chồng đã phụ bạc, có người mới. Nỗi uất hận tột cùng đã biến nàng thành đá. Cả hai nhân vật đều là nạn nhân của sự vô tình và ích kỷ của người chồng trong một xã hội cho phép đàn ông đa thê nhưng lại đòi hỏi phụ nữ phải chính chuyên tuyệt đối.
III. Phân tích vẻ đẹp phẩm chất người phụ nữ trong tích Chèo cổ
Bên cạnh việc khắc họa bi kịch người phụ nữ, nghệ thuật Chèo còn tập trung ca ngợi những vẻ đẹp phụ nữ trong Chèo qua những phẩm chất cao quý. Các nhân vật đào chín chính là hiện thân của những đức tính tốt đẹp theo chuẩn mực đạo đức của văn học dân gian và xã hội. Nổi bật nhất trong số đó là sự hy sinh và lòng vị tha. Thị Kính là biểu tượng mẫu mực cho những phẩm chất này. Dù bị oan khuất tày trời, nàng không một lời oán thán mà chọn con đường tu hành, âm thầm chịu đựng. Khi bị Thị Mầu vu oan, nàng vẫn nhận đứa bé về nuôi, thể hiện lòng từ bi vô hạn. Lòng hiếu thảo cũng là một phẩm chất được đề cao. Trước khi lấy chồng, các nhân vật nữ luôn vâng lời cha mẹ, coi đó là đạo làm con. Khi về nhà chồng, lòng hiếu thảo đó chuyển sang cho cha mẹ chồng, như nhân vật Thị Phương trong Trương Viên, dù gặp cảnh binh biến vẫn một lòng một dạ cõng mẹ chồng chạy loạn. Sự cam chịu và đức tính nhẫn nại cũng là một vẻ đẹp, dù đó là vẻ đẹp buồn. Họ chấp nhận số phận, chịu đựng gian khổ để giữ trọn đạo nghĩa. Những phẩm chất người phụ nữ này không chỉ phản ánh quan niệm đạo đức của thời đại mà còn thể hiện một sức mạnh tinh thần to lớn, một sức sống bền bỉ của người phụ nữ Việt Nam trong nghịch cảnh.
3.1. Sự hy sinh và lòng hiếu thảo Hình tượng nhân vật Thị Kính
Sự hy sinh là phẩm chất cốt lõi của Thị Kính. Nàng hy sinh hạnh phúc cá nhân, danh dự và cả nhân dạng của mình để đi tu. Đỉnh cao của sự hy sinh là khi nàng chấp nhận tiếng oan tày trời lần thứ hai, nhận đứa con của Thị Mầu làm con mình để cứu một sinh linh và một người phụ nữ lầm lỡ. Hành động này vượt qua giới hạn của sự chịu đựng thông thường, đạt đến tầm vóc của lòng từ bi Bồ tát. Bên cạnh đó, lòng hiếu thảo của Thị Kính thể hiện qua việc nàng luôn nhớ về công ơn cha mẹ, ngay cả khi đã xuất gia: “Trình lạy cha con đã ra hầu”.
3.2. Lòng vị tha và đức thủy chung son sắt của người vợ
Lòng vị tha và sự chung thủy là những đức tính cao đẹp của các nhân vật nữ chín. Châu Long trong vở Lưu Bình - Dương Lễ sẵn sàng hy sinh thanh danh, giả làm cô gái hái dâu để giúp chồng nuôi bạn ăn học, thể hiện cả lòng vị tha và nghĩa khí. Tô Thị dù bị phụ bạc nhưng vẫn một lòng chờ chồng đến hóa đá, là biểu tượng cho lòng chung thủy sắt son. Những nhân vật này là minh chứng cho quan niệm “gái chính chuyên một chồng”, một giá trị được đề cao trong xã hội phong kiến, nhưng qua lăng kính của Chèo, nó còn là biểu hiện của tình yêu và nghĩa tình sâu nặng.
IV. Cách Chèo thể hiện khát vọng hạnh phúc và sự phản kháng
Nếu các nhân vật đào chín thể hiện sự cam chịu thì các nhân vật đào lệch lại là tiếng nói mạnh mẽ cho khát vọng hạnh phúc và sự phản kháng chống lại lễ giáo phong kiến. Nghệ thuật Chèo đã rất táo bạo khi xây dựng những nhân vật như Thị Mầu và Xúy Vân, những người dám đi ngược lại luân thường đạo lý để tìm kiếm tình yêu và tự do. Thị Mầu, con gái của phú ông, là biểu tượng sống động nhất của sự nổi loạn. Nàng không chấp nhận cuộc sống bị kìm kẹp, công khai bày tỏ tình yêu của mình với chú tiểu Kính Tâm (do Thị Kính giả trai). Hành động “ghẹo trai” ngay giữa chốn chùa chiền tôn nghiêm là một sự thách thức công khai đối với những quy tắc đạo đức hà khắc. Xúy Vân lại là một trường hợp khác, nàng phản kháng bằng cách “giả dại”. Hành động điên dại của Xúy Vân thực chất là một cách để thoát khỏi cuộc hôn nhân tù túng với Kim Nham, một người chồng mà nàng không yêu. Qua những nhân vật này, các tác giả dân gian không chỉ phê phán những hành vi “lẳng lơ”, “trắc nết” mà còn ngầm bày tỏ sự cảm thông sâu sắc với khát vọng hạnh phúc chính đáng của con người, đặc biệt là người phụ nữ. Họ là nạn nhân của một xã hội không cho phép họ sống thật với chính mình, và sự nổi loạn của họ, dù thất bại, vẫn mang một giá trị nhân đạo to lớn.
4.1. Thị Mầu Biểu tượng của sự phản kháng lễ giáo hà khắc
Thị Mầu là hiện thân của sự phản kháng mãnh liệt nhất. Nàng là một sức sống căng tràn, không chịu bị trói buộc bởi bất kỳ khuôn phép nào. Các điệu hát của Thị Mầu, đặc biệt là cảnh lên chùa, thể hiện một cá tính táo bạo, một khát vọng hạnh phúc trần tục, rất đời thường. Nàng dám yêu, dám nói lên tiếng yêu và dám chịu trách nhiệm cho tình yêu của mình. Dù bị xã hội lên án, Thị Mầu vẫn là một trong những nhân vật Chèo tiêu biểu được khán giả yêu mến nhất, bởi ở nàng, người ta thấy được sự khao khát tự do mà ai cũng thầm mong ước.
4.2. Xúy Vân giả dại Tiếng nói bi thương cho khát vọng hạnh phúc
Vở chèo Xúy Vân giả dại là một bi kịch về khát vọng hạnh phúc bị dập tắt. Ban đầu, Xúy Vân cũng là người vợ hiền thảo, nhưng cuộc sống nhàm chán bên người chồng chỉ biết dùi mài kinh sử đã đẩy nàng đến chỗ ngoại tình với Trần Phương. Hành động giả dại của nàng là một hình thức phản kháng trong tuyệt vọng. Qua những lời hát điên loạn, Xúy Vân đã nói lên nỗi lòng của biết bao người phụ nữ bị ép duyên, phải sống trong một cuộc hôn nhân không tình yêu. Bi kịch người phụ nữ này cho thấy sự bế tắc của cá nhân khi đối đầu với những định kiến xã hội quá lớn.
V. Luận giải giá trị nhân đạo và hiện thực trong sân khấu Chèo
Thông qua việc khắc họa thân phận người phụ nữ trong Chèo, các tác giả dân gian đã tạo nên những giá trị nghệ thuật đặc sắc, trong đó nổi bật là giá trị nhân đạo và giá trị hiện thực. Giá trị hiện thực được thể hiện qua việc phơi bày một cách chân thực bức tranh xã hội phong kiến với đầy rẫy những bất công, đặc biệt là sự áp bức đối với người phụ nữ. Từ cảnh xử án vô lý của gia đình Sùng Ông, Sùng Bà đến những hủ tục ép duyên, tư tưởng trọng nam khinh nữ... tất cả đều được tái hiện sinh động trên sân khấu Chèo. Bên cạnh đó, giá trị nhân đạo là giá trị cốt lõi, xuyên suốt các vở diễn. Đó là tiếng nói đồng cảm, xót thương cho những số phận bất hạnh như Thị Kính, Xúy Vân. Đó là sự trân trọng, ngợi ca những phẩm chất cao đẹp như sự hy sinh, lòng vị tha. Ngay cả với những nhân vật “nổi loạn” như Thị Mầu, Chèo vẫn dành cho họ một sự cảm thông nhất định, nhìn nhận họ như những nạn nhân của lễ giáo hơn là những kẻ đáng bị trừng phạt. Bằng cách đó, nghệ thuật Chèo không chỉ là tấm gương phản chiếu thực tại mà còn là tiếng lòng của nhân dân, luôn hướng về cái thiện, cái đẹp và quyền sống cơ bản của con người.
5.1. Giá trị hiện thực Phản ánh chân thực xã hội phong kiến
Giá trị hiện thực của Chèo nằm ở khả năng tái hiện bức tranh làng quê Việt Nam thời phong kiến một cách sống động. Nó không chỉ phơi bày những mâu thuẫn trong gia đình (mẹ chồng - nàng dâu, vợ - chồng) mà còn cả những xung đột ngoài xã hội (giàu - nghèo, quan lại - dân thường). Qua đó, Chèo đã tố cáo mạnh mẽ bản chất bất công, tàn bạo của xã hội phong kiến, nơi phẩm giá con người, đặc biệt là người phụ nữ, bị chà đạp.
5.2. Giá trị nhân đạo Tiếng nói cảm thông và bênh vực phụ nữ
Cốt lõi của nghệ thuật Chèo là giá trị nhân đạo. Các tác giả dân gian luôn đứng về phía những người yếu thế để cất lên tiếng nói bênh vực. Họ ca ngợi vẻ đẹp phụ nữ trong Chèo, xót thương cho bi kịch người phụ nữ, và cảm thông với cả những sự phản kháng dù là tiêu cực. Tác phẩm Quan Âm Thị Kính kết thúc bằng việc Thị Kính đắc đạo thành Phật Bà Quan Âm là một minh chứng cho triết lý “ở hiền gặp lành”, thể hiện niềm tin và ước mơ của nhân dân về công lý và lòng nhân ái.