Luận văn: Thẩm quyền hủy bản án của HĐXX giám đốc thẩm trong tố tụng dân sự

Khám phá thẩm quyền hủy bản án giám đốc thẩm trong tố tụng dân sự. Phân tích sâu sắc quy định pháp luật và các trường hợp cụ thể liên quan.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá thẩm quyền hủy bản án của hội đồng giám đốc thẩm

Trong hệ thống tư pháp Việt Nam, chế định giám đốc thẩm đóng vai trò là một cơ chế đặc biệt, đảm bảo tính đúng đắn và hợp pháp của các bản án, quyết định đã có hiệu lực. Thẩm quyền hủy bản án quyết định của hội đồng xét xử giám đốc thẩm trong tố tụng dân sự là một trong những thẩm quyền cốt lõi, thể hiện sự kiểm soát của nhà nước đối với hoạt động xét xử, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự. Theo Bộ luật tố tụng dân sự 2015 (BLTTDS 2015), thủ tục này không phải là một cấp xét xử mới mà là quy trình xét lại các bản án có hiệu lực pháp luật khi phát hiện có vi phạm nghiêm trọng. Mục đích chính của giám đốc thẩm là khắc phục những sai lầm nghiêm trọng trong áp dụng pháp luật hoặc vi phạm thủ tục tố tụng, đảm bảo công lý được thực thi. Lịch sử pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam đã ghi nhận tầm quan trọng của thẩm quyền này từ rất sớm, qua các văn bản như Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án dân sự 1989 cho đến BLTTDS 2004 và BLTTDS 2015. Mỗi giai đoạn phát triển đều cho thấy sự hoàn thiện dần trong quy định về căn cứ, phạm vi và hậu quả pháp lý của việc hủy bản án. Việc hủy một bản án đã có hiệu lực không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi các bên mà còn là sự khẳng định nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa, đảm bảo sự thống nhất trong áp dụng pháp luật của Tòa án các cấp. Do đó, việc nghiên cứu sâu về thẩm quyền này, đặc biệt trong bối cảnh cải cách tư pháp, là vô cùng cần thiết để làm sáng tỏ các quy định pháp luật và đánh giá thực tiễn xét xử giám đốc thẩm.

1.1. Vai trò của thủ tục giám đốc thẩm trong tố tụng dân sự

Thủ tục giám đốc thẩm là một thủ tục tố tụng đặc biệt, không phải là một cấp xét xử thông thường. Vai trò của nó là rà soát lại các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhưng bị kháng nghị giám đốc thẩm do phát hiện có vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo rằng các phán quyết của Tòa án phải khách quan, công bằng và đúng pháp luật. Qua đó, thủ tục này góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống tư pháp, đồng thời hướng dẫn Tòa án cấp dưới áp dụng pháp luật một cách thống nhất. Thẩm quyền này được thực hiện bởi những người có thẩm quyền cao nhất như Chánh án Tòa án nhân dân tối cao và Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao.

1.2. Lịch sử hình thành và phát triển chế định giám đốc thẩm

Chế định giám đốc thẩm tại Việt Nam đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài. Ngay từ Luật Tổ chức Tòa án 1960, thủ tục này đã được ghi nhận. Các văn bản pháp luật sau này như Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án dân sự 1989, BLTTDS 2004, và đặc biệt là Bộ luật tố tụng dân sự 2015, đã liên tục sửa đổi, bổ sung để hoàn thiện cơ chế này. Sự thay đổi tập trung vào việc quy định rõ hơn về chủ thể có thẩm quyền kháng nghị (bao gồm cả Viện kiểm sát nhân dân tối cao), căn cứ kháng nghị, và phạm vi thẩm quyền của Hội đồng xét xử giám đốc thẩm, trong đó có thẩm quyền hủy bản án để xét xử lại vụ án.

II. Những thách thức trong việc hủy bản án giám đốc thẩm dân sự

Mặc dù có vai trò quan trọng, việc thực thi thẩm quyền hủy bản án quyết định của hội đồng xét xử giám đốc thẩm trong tố tụng dân sự vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định thế nào là “sai lầm nghiêm trọng trong áp dụng pháp luật” hay “vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng”. Các quy định trong Bộ luật tố tụng dân sự 2015 còn mang tính định tính, chưa có hướng dẫn chi tiết, dẫn đến việc áp dụng thiếu thống nhất giữa các Hội đồng xét xử. Điều này có thể dẫn đến tình trạng một vụ án bị hủy đi hủy lại nhiều lần, gây tốn kém thời gian, chi phí cho các bên đương sự và cho chính cơ quan tiến hành tố tụng. Thực tiễn cho thấy, có những trường hợp, quyết định hủy án của cấp giám đốc thẩm lại không thực sự chính xác, tạo ra một vòng lặp tố tụng không hồi kết, làm suy giảm tính ổn định của các bản án có hiệu lực pháp luật. Một thách thức khác là việc cân bằng giữa việc đảm bảo tính đúng đắn của phán quyết và việc bảo vệ sự ổn định của các quan hệ xã hội đã được xác lập bởi bản án. Việc lạm dụng thủ tục giám đốc thẩm có thể biến nó thành “cấp xét xử thứ ba”, đi ngược lại nguyên tắc hai cấp xét xử sơ thẩm, phúc thẩm. Do đó, việc hoàn thiện pháp luật giám đốc thẩm để quy định rõ ràng các căn cứ hủy bản án giám đốc thẩm là một yêu cầu cấp thiết.

2.1. Vướng mắc trong việc xác định sai lầm nghiêm trọng

Pháp luật hiện hành chưa có định nghĩa hay tiêu chí cụ thể để xác định mức độ “nghiêm trọng” của một sai lầm trong áp dụng pháp luật hoặc vi phạm tố tụng. Việc đánh giá này phần lớn phụ thuộc vào nhận định chủ quan của các thành viên Hội đồng Thẩm phán. Sự thiếu rõ ràng này là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến các quyết định giám đốc thẩm khác nhau cho các tình huống pháp lý tương tự, ảnh hưởng đến tính dự đoán và minh bạch của pháp luật.

2.2. Nguy cơ lạm dụng thủ tục giám đốc thẩm trong thực tiễn

Do tính chất là cơ hội cuối cùng để xem xét lại vụ án, nhiều đương sự có xu hướng gửi đơn đề nghị giám đốc thẩm một cách tràn lan, ngay cả khi không có đủ căn cứ. Áp lực từ dư luận và các cơ quan khác đôi khi cũng ảnh hưởng đến quyết định kháng nghị của người có thẩm quyền. Điều này tạo ra một khối lượng công việc khổng lồ cho Tòa án nhân dân tối cao và Tòa án nhân dân cấp cao, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ biến giám đốc thẩm thành một cấp xét xử bổ sung, làm mất đi ý nghĩa ban đầu của nó.

III. Top 3 căn cứ hủy bản án giám đốc thẩm để xét xử lại vụ án

Theo Điều 345 của Bộ luật tố tụng dân sự 2015, thẩm quyền hủy bản án quyết định của hội đồng xét xử giám đốc thẩm để xét xử lại được thực hiện dựa trên những căn cứ pháp lý chặt chẽ. Đây là những vi phạm nghiêm trọng làm ảnh hưởng đến bản chất của vụ án và quyền lợi của đương sự. Căn cứ thứ nhất là việc thu thập chứng cứ và chứng minh chưa được thực hiện đầy đủ hoặc không đúng quy định. Chứng cứ là “linh hồn” của vụ án, nếu quá trình này thiếu sót, ví dụ Tòa án không xem xét, thẩm định tại chỗ hoặc sử dụng tài liệu photocopy không hợp pháp, thì phán quyết không thể khách quan. Căn cứ thứ hai là kết luận trong bản án không phù hợp với tình tiết khách quan hoặc có sai lầm nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật. Ví dụ, Tòa án xác định sai hiệu lực của di chúc, áp dụng sai thời hiệu khởi kiện, hoặc áp dụng văn bản pháp luật đã hết hiệu lực. Căn cứ thứ ba là thành phần Hội đồng xét xử sơ thẩm hoặc phúc thẩm không đúng quy định, hoặc có vi phạm nghiêm trọng khác về thủ tục tố tụng. Các vi phạm này có thể là xác định sai tư cách đương sự, thụ lý vụ án không đúng thẩm quyền, hoặc vi phạm nguyên tắc xét xử công khai. Những căn cứ hủy bản án giám đốc thẩm này là “van an toàn” của hệ thống tư pháp, đảm bảo việc xét xử lại vụ án được tiến hành khi cần thiết.

3.1. Phân tích vi phạm về thu thập chứng cứ và chứng minh

Đây là căn cứ phổ biến trong thực tiễn xét xử giám đốc thẩm. Nó xảy ra khi Tòa án cấp dưới chưa làm rõ các tình tiết quan trọng nhưng đã vội vàng ra phán quyết. Ví dụ, trong một vụ tranh chấp hợp đồng vay tài sản, Tòa án không xác minh nguồn gốc tài sản thế chấp. Theo Quyết định giám đốc thẩm số 20/2017/DS-GĐT, Hội đồng xét xử đã hủy án vì “Tòa án cấp sơ thẩm không tiến hành xác minh, thu thập chứng cứ, không xem xét thẩm định tại chỗ”, một vi phạm nghiêm trọng ảnh hưởng đến việc giải quyết vụ án.

3.2. Nhận diện sai lầm nghiêm trọng trong áp dụng pháp luật

Sai lầm này thể hiện ở việc Tòa án áp dụng không đúng quy phạm pháp luật nội dung (dân sự, đất đai, lao động...). Chẳng hạn, trong Quyết định giám đốc thẩm số 100/2016/DS-GĐT, Tòa án cấp phúc thẩm đã xác định sai về thời hiệu khởi kiện yêu cầu tuyên giao dịch dân sự vô hiệu, dẫn đến việc đình chỉ giải quyết vụ án không chính xác. Hội đồng xét xử giám đốc thẩm đã hủy bản án phúc thẩm để xét xử lại vụ án, chỉ rõ sai lầm trong việc áp dụng quy định của Bộ luật Dân sự về thời hiệu.

3.3. Vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng ảnh hưởng đến đương sự

Vi phạm thủ tục tố tụng chỉ là căn cứ hủy án khi nó ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự. Ví dụ điển hình là thành phần Hội đồng xét xử có người phải từ chối tiến hành tố tụng nhưng vẫn tham gia xét xử, như được nêu trong Quyết định giám đốc thẩm số 16/2014/DS-GĐT. Một ví dụ khác là Tòa án xác định sai quan hệ pháp luật tranh chấp hoặc thụ lý giải quyết vượt quá yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn, làm cho việc giải quyết vụ án đi chệch hướng ngay từ đầu.

IV. Phương pháp xác định phạm vi hủy bản án giám đốc thẩm

Khi đã có đủ căn cứ, Hội đồng xét xử giám đốc thẩm phải quyết định phạm vi hủy bản án. Thẩm quyền hủy bản án quyết định của hội đồng xét xử giám đốc thẩm không chỉ dừng lại ở việc hủy hay không, mà còn là hủy toàn bộ hay một phần, và sau đó giao hồ sơ để xét xử sơ thẩm lại hay phúc thẩm lại. Việc hủy toàn bộ bản án xảy ra khi vi phạm có tính hệ thống, ảnh hưởng đến toàn bộ nội dung phán quyết, ví dụ như Tòa án giải quyết sai thẩm quyền. Ngược lại, việc hủy một phần được áp dụng khi sai sót chỉ liên quan đến một phần yêu cầu cụ thể (ví dụ, sai sót chỉ nằm ở phần tính lãi suất trong hợp đồng vay, còn phần nợ gốc đã được xác định đúng). Quyết định giao xét xử sơ thẩm lại thường được đưa ra khi có những vi phạm nghiêm trọng ngay từ giai đoạn đầu như thiếu sót trong thu thập chứng cứ cơ bản hoặc bỏ sót người tham gia tố tụng. Trong khi đó, việc giao xét xử phúc thẩm lại phù hợp với những sai lầm xảy ra ở cấp phúc thẩm. Việc xác định chính xác phạm vi hủy án và cấp xét xử lại có ý nghĩa quan trọng, giúp quá trình giải quyết lại vụ án hiệu quả, tránh kéo dài không cần thiết, đảm bảo hậu quả pháp lý của việc hủy bản án được xử lý đúng đắn.

4.1. So sánh giám đốc thẩm và tái thẩm Hủy toàn bộ và một phần

Cần phân biệt rõ so sánh giám đốc thẩm và tái thẩm. Giám đốc thẩm xử lý các sai lầm pháp lý của Tòa án, trong khi tái thẩm giải quyết khi có tình tiết mới quan trọng được phát hiện. Tuy nhiên, cả hai thủ tục đều có thẩm quyền hủy một phần hoặc toàn bộ bản án. Việc hủy một phần chỉ áp dụng khi phần bị hủy có thể tách rời khỏi các phần còn lại của bản án mà không làm ảnh hưởng đến tính đúng đắn của chúng. Ví dụ, trong một vụ án ly hôn, phần quyết định về quan hệ hôn nhân có thể đúng, nhưng phần chia tài sản chung lại có sai sót, Hội đồng giám đốc thẩm có thể chỉ hủy phần chia tài sản.

4.2. Khi nào hủy án để xét xử lại theo thủ tục sơ thẩm

Hội đồng xét xử giám đốc thẩm quyết định hủy cả bản án sơ thẩm và phúc thẩm để xét xử lại từ đầu khi các vi phạm mang tính nền tảng, không thể khắc phục ở cấp phúc thẩm. Các trường hợp điển hình bao gồm: việc thu thập chứng cứ ban đầu chưa đầy đủ một cách nghiêm trọng, xác định sai tư cách đương sự ngay từ cấp sơ thẩm, hoặc vi phạm nguyên tắc cơ bản của tố tụng dân sự. Việc này đảm bảo vụ án được xem xét lại một cách toàn diện từ giai đoạn đầu tiên.

4.3. Trường hợp nào hủy bản án để xét xử lại phúc thẩm

Việc hủy bản án phúc thẩm để xét xử phúc thẩm lại thường xảy ra khi bản án sơ thẩm về cơ bản là đúng đắn, nhưng Tòa án cấp phúc thẩm đã mắc sai lầm trong quá trình xét xử lại. Ví dụ, Tòa phúc thẩm đánh giá sai chứng cứ mới được bổ sung, hoặc áp dụng sai pháp luật khi giải quyết kháng cáo, kháng nghị. Trong trường hợp này, việc xét xử lại chỉ cần thực hiện ở cấp phúc thẩm để tiết kiệm thời gian và nguồn lực tố tụng.

V. Khi nào hội đồng giám đốc thẩm hủy bản án và đình chỉ vụ án

Bên cạnh thẩm quyền hủy án để xét xử lại, hội đồng xét xử giám đốc thẩm còn có một thẩm quyền đặc biệt khác: hủy bản án đã có hiệu lực pháp luật và đình chỉ giải quyết vụ án. Thẩm quyền này được quy định tại Điều 346 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, dẫn chiếu đến các căn cứ đình chỉ tại Điều 217. Đây là giải pháp tố tụng dứt khoát khi trong quá trình giám đốc thẩm, Hội đồng phát hiện ra rằng vụ án lẽ ra không được thụ lý hoặc phải bị đình chỉ ngay từ các cấp xét xử trước đó. Ví dụ, sau khi Tòa án đã ra bản án, mới phát hiện nguyên đơn là cá nhân đã chết trước khi khởi kiện mà quyền, nghĩa vụ của họ không được thừa kế. Hoặc trường hợp người khởi kiện rút toàn bộ yêu cầu khởi kiện nhưng Tòa án cấp dưới vẫn tiếp tục xét xử. Trong những tình huống này, việc tiếp tục giải quyết vụ án là vô nghĩa và trái pháp luật. Do đó, thẩm quyền hủy bản án quyết định của hội đồng xét xử giám đốc thẩm đi kèm với việc đình chỉ là cần thiết để chấm dứt hoàn toàn quá trình tố tụng, trả lại trạng thái ban đầu và tránh gây thêm thiệt hại. Quyết định này có hậu quả pháp lý là chấm dứt vụ án, và tùy trường hợp, đương sự có thể có quyền khởi kiện lại nếu điều kiện khởi kiện vẫn còn.

5.1. Căn cứ đình chỉ do đương sự chết hoặc tổ chức giải thể

Đây là một trong các căn cứ rõ ràng nhất. Theo điểm a, b khoản 1 Điều 217 BLTTDS 2015, nếu nguyên đơn hoặc bị đơn là cá nhân chết hoặc cơ quan, tổ chức đã giải thể, phá sản mà không có người kế thừa quyền và nghĩa vụ tố tụng, vụ án sẽ bị đình chỉ. Nếu Tòa án cấp sơ thẩm hoặc phúc thẩm đã không phát hiện điều này và vẫn ra bản án, thì Hội đồng Thẩm phán khi xét xử giám đốc thẩm sẽ hủy bản án đó và đình chỉ vụ án.

5.2. Đình chỉ vụ án do nguyên đơn rút đơn hoặc vắng mặt

Theo điểm c khoản 1 Điều 217 BLTTDS 2015, nếu nguyên đơn rút toàn bộ yêu cầu khởi kiện hoặc đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt không có lý do chính đáng, Tòa án sẽ đình chỉ vụ án. Trường hợp Tòa án cấp dưới bỏ qua tình tiết này và vẫn xét xử, Hội đồng giám đốc thẩm khi xem xét lại sẽ phải hủy bản án và ra quyết định đình chỉ để đảm bảo quyền tự định đoạt của nguyên đơn.

5.3. Các trường hợp đình chỉ khác theo quy định của pháp luật

Ngoài các lý do trên, còn nhiều căn cứ khác như: đã có quyết định giải quyết vụ án của Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền khác; hết thời hiệu khởi kiện; vụ án không thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án. Nếu Tòa án cấp dưới thụ lý và xét xử một vụ án thuộc các trường hợp này, đó là một vi phạm nghiêm trọng về thẩm quyền và điều kiện khởi kiện. Hội đồng xét xử giám đốc thẩm có nghĩa vụ hủy bản án sai trái đó và đình chỉ vụ án.

VI. Hướng hoàn thiện pháp luật về thẩm quyền hủy bản án giám đốc thẩm

Để nâng cao hiệu quả của thủ tục giám đốc thẩm và đảm bảo thẩm quyền hủy bản án quyết định của hội đồng xét xử giám đốc thẩm được áp dụng một cách chính xác, thống nhất, việc hoàn thiện pháp luật giám đốc thẩm là vô cùng cần thiết. Trước hết, cần có văn bản hướng dẫn chi tiết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao để giải thích các khái niệm còn mơ hồ như “vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng” và “sai lầm nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật”. Việc lượng hóa các tiêu chí này sẽ giúp hạn chế sự tùy tiện và nhận định chủ quan. Thứ hai, cần quy định rõ ràng hơn về trường hợp nào thì hủy án để xét xử sơ thẩm lại, trường hợp nào xét xử phúc thẩm lại, dựa trên bản chất của vi phạm. Điều này sẽ giúp rút ngắn thời gian tố tụng, tránh tình trạng vụ án bị “chuyển vòng”. Thứ ba, cần tăng cường công tác tổng kết thực tiễn xét xử giám đốc thẩm, công bố các quyết định giám đốc thẩm điển hình để các Tòa án cấp dưới nghiên cứu, học tập và rút kinh nghiệm. Cuối cùng, cần nâng cao năng lực, trình độ và trách nhiệm của đội ngũ Thẩm phán, Kiểm sát viên tham gia vào quá trình này, đặc biệt là những người có thẩm quyền kháng nghị như Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao, để mỗi quyết định kháng nghị giám đốc thẩm đều thực sự có căn cứ và thuyết phục.

6.1. Kiến nghị làm rõ các căn cứ pháp lý để hủy bản án

Đề xuất Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao ban hành Nghị quyết hướng dẫn cụ thể Điều 345 và 346 của Bộ luật tố tụng dân sự 2015. Nghị quyết này nên đưa ra các ví dụ cụ thể về từng loại vi phạm được coi là “nghiêm trọng”, phân biệt rõ giữa sai lầm có thể sửa chữa và sai lầm bắt buộc phải hủy án. Sự rõ ràng này sẽ là kim chỉ nam cho cả người có thẩm quyền kháng nghị và Hội đồng xét xử.

6.2. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng xét xử giám đốc thẩm

Cần tăng cường các buổi tập huấn chuyên sâu, hội thảo khoa học về chế định giám đốc thẩm. Đồng thời, cần xây dựng cơ sở dữ liệu án lệ từ các quyết định giám đốc thẩm để tạo nguồn tham khảo chính thống. Bên cạnh đó, việc quy định chặt chẽ hơn về trách nhiệm của người tiến hành tố tụng ở cấp sơ thẩm và phúc thẩm khi để xảy ra sai sót dẫn đến bản án bị hủy cũng là một giải pháp cần thiết để nâng cao chất lượng xét xử từ gốc.

04/10/2025
Thẩm quyền hủy bản án quyết định của hội đồng xét xử giám đốc thẩm trong tố tụng dân sự luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 THẨM QUYỀN HỦY BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH CỦA HỘI ĐỒNG XÉT XỬ GIÁM ĐÓC THẨM ĐỂ XÉT XỬ LẠI 1. Căn cứ của thẩm quyền hủy bản án, quyết định của Hội đồng xét xử giám đốc thẩm để xét xử lại Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử theo quy định của pháp luật Việt Nam. Tòa án nhân dân thực hiện hoạt động xét xử theo cơ chế phân cấp xét xử gồm sơ thẩm, phúc thẩm, trong một số trường hợp bản án, quyết định của Tòa án có thể bị xem xét lại theo thủ tục giám đốc thẩm. Xuất phát từ mục đích đảm bảo sự giải quyết của Tòa án phải đúng pháp luật, bảo vệ quyền lợi chính đáng, hợp pháp của đương sự, pháp luật tố tụng dân sự quy định nếu bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật nhưng có vi phạm pháp luật nghiêm trọng thì bản án, quyết 13 định này được xem xét lại theo thủ tục giám đốc thẩm.

Từ quy định được xét lại các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật bị kháng nghị, Hội đồng xét xử giám đốc thẩm đã được pháp luật tố tụng dân sự trao cho những quyền hạn nhất định. Và một trong những thẩm quyền nhằm đảm bảo tính hợp pháp và hợp hiến của bản án, quyết định là thẩm quyền hủy một phần hoặc toàn bộ bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật để xét xử lại theo thủ tục sơ thẩm hoặc xét xử lại theo thủ tục phúc thẩm. Qua nghiên cứu tình hình xét xử của các Tòa án nhân dân thuộc thành phố Hồ Chí Minh từ ngày 01/10/2010 đến ngày 30/9/2016 cho thấy, Tòa án nhân dân tối 14 cao đã hủy 178 bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật để xét xử lại. Như vậy, vụ án dân sự mặc dù đã giải quyết qua hai cấp xét xử là sơ thẩm và phúc thẩm nhưng vẫn có thể tồn tại nhiều sai lầm trong việc viện dẫn luật áp dụng hoặc vi phạm nghiêm trọng về mặt tố tụng.

Trong những trường hợp nêu trên, thủ tục giám đốc thẩm đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của những người tham gia tố tụng. 13 Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh (2017), Giáo trình Luật tố tụng dân sự Việt Nam, Nxb. Hồng Đức – Hội Luật gia Việt Nam, tr. 14 Báo cáo kết quả công tác xét xử của Tòa án nhân dân hai cấp thành phố Hồ Chí Minh năm 2016 của Tòa án nhân dân tối cao.

12 Theo quy định tại Điều 345 BLTTDS 2015, Hội đồng xét xử giám đốc thẩm ra quyết định hủy một phần hoặc toàn bộ bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật bị kháng nghị để xét xử lại theo thủ tục sơ thẩm hoặc xét xử lại theo thủ tục phúc thẩm trong trường hợp: 1. Việc thu thập chứng cứ và chứng minh chưa được thực hiện đầy đủ hoặc không theo đúng quy định của Bộ luật tố tụng dân sự Pháp luật tố tụng dân sự quy định, cơ quan, tổ chức, cá nhân có thể yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình; bảo vệ lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước; bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người khác hoặc có thể phản đối yêu cầu của người khác đối với mình. Trong những trường hợp này, chủ thể đưa 15 ra yêu cầu có nghĩa vụ chứng minh yêu cầu của mình là có căn cứ và hợp pháp. Chứng minh là hoạt động trọng tâm, giúp làm rõ bản chất của vụ án dân sự, làm cho quá trình giải quyết vụ án dân sự của Tòa án đúng pháp luật, công bằng và 16 khách quan.

Bản chất vụ án dân sự có được làm sáng tỏ hay không phụ thuộc vào hoạt động chứng minh có làm rõ được sự thật khách quan của vụ án dân sự hay không. Quá trình làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án dân sự là xác định có hay không có, tồn tại hay không tồn tại các sự kiện, tình tiết mà các bên nêu ra làm cơ sở cho yêu cầu của mình trước Tòa án. Chỉ trên cơ sở các tình tiết sự kiện của vụ án dân sự đã được làm rõ, Tòa án mới có thể quyết định chấp nhận hay bác bỏ yêu 17 cầu của các bên. Như vậy, để chứng minh yêu cầu hay sự phản đối của mình là có căn cứ và hợp pháp, chủ thể đưa ra yêu cầu cũng như chủ thể phản đối yêu cầu có nghĩa vụ 18 phải tự mình thu thập chứng cứ.

Nếu chứng cứ do cá nhân, cơ quan, tổ chức khác đang lưu giữ, quản lý thì các chủ thể có quyền yêu cầu những chủ thể này cung 15 Điều 91 BLTTDS 2015. 16 Đại học Mở thành phố Hồ Chí Minh (2017), Luật tố tụng dân sự Việt Nam, Nxb. Hồng Đức – Hội Luật gia 17 Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh (2017), Giáo trình Luật tố tụng dân sự Việt Nam, Nxb. Hồng Đức – Hội Luật gia Việt Nam, tr.

18 Theo quy định tại khoản 1 Điều 97 BLTTDS 2015, cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền tự mình thu thập tài liệu, chứng cứ bằng những biện pháp: Thu thập tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được; thông điệp dữ liệu điện tử; vật chứng; xác định người làm chứng và lấy xác nhận của người làm chứng; yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cho sao chép hoặc cung cấp những tài liệu có liên quan đến việc giải quyết vụ việc mà cơ quan, tổ chức, cá nhân đó đang lưu giữ, quản lý; yêu cầu Ủy ban nhân dân cấp xã chứng thực chữ ký của người làm chứng; yêu cầu Tòa án thu thập tài liệu, chứng cứ nếu đương sự không thể thu thập tài liệu, chứng cứ; yêu cầu Tòa án ra quyết định trưng cầu giám định, định giá tài sản và yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân thực hiện công việc khác theo quy định của pháp luật. Ngoài ra, trong một số trường hợp do pháp luật tố tụng dân sự quy định, Tòa 20 án có trách nhiệm hỗ trợ đương sự trong việc thu thập chứng cứ. Trong tố tụng dân sự chứng cứ và chứng minh là những vấn đề có ý nghĩa rất quan trọng, là cơ sở để Tòa án dựa vào để giải quyết vụ án. Do đó, kết quả giải quyết vụ án chỉ thực sự khách quan, chính xác và toàn diện khi tất cả các tài liệu, chứng cứ trong vụ án được thu thập đầy đủ theo một trình tự, thủ tục tố tụng nhất định.

Trường hợp Tòa án ra quyết định khi chứng cứ chưa được thu thập đầy đủ hay các tài liệu mà Tòa án sử dụng làm căn cứ xác định sự thật khách quan của vụ án không được thu thập theo đúng trình tự, thủ tục do BLTTDS quy định thì Hội đồng xét xử giám đốc thẩm có quyền hủy bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật để xét xử lại theo thủ tục sơ thẩm hoặc xét xử lại theo thủ tục phúc thẩm. Và thực tiễn cũng cho thấy tình trạng Tòa án đưa vụ án ra xét xử theo thủ tục sơ thẩm hoặc phúc thẩm trong khi việc thu thập chứng cứ và chứng minh chưa được thực hiện đúng và đầy đủ theo quy định của BLTTDS khá phổ biến. Điều này có thể được làm rõ thông qua một số ví dụ sau: 19 Điều 106 BLTTDS 2015 quy định về yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ: 1. Đương sự có quyền yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ.

Khi yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ, đương sự phải làm văn bản yêu cầu ghi rõ tài liệu, chứng cứ cần cung cấp; lý do cung cấp; họ, tên, địa chỉ của cá nhân, tên, địa chỉ của cơ quan, tổ chức đang quản lý, lưu giữ tài liệu, chứng cứ cần cung cấp. Cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm cung cấp tài liệu, chứng cứ cho đương sự trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày nhận được yêu cầu; trường hợp không cung cấp được thì phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do cho người có yêu cầu. Trường hợp đương sự đã áp dụng các biện pháp cần thiết để thu thập tài liệu, chứng cứ mà vẫn không thể tự mình thu thập được thì có thể đề nghị Tòa án ra quyết định yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân đang lưu giữ, quản lý tài liệu, chứng cứ cung cấp cho mình hoặc đề nghị Tòa án tiến hành thu thập tài liệu, chứng cứ nhằm bảo đảm cho việc giải quyết vụ việc dân sự đúng đắn. Đương sự yêu cầu Tòa án thu thập tài liệu, chứng cứ phải làm đơn ghi rõ vấn đề cần chứng minh; tài liệu, chứng cứ cần thu thập; lý do mình không tự thu thập được; họ, tên, địa chỉ của cá nhân, tên, địa chỉ của cơ quan, tổ chức đang quản lý, lưu giữ tài liệu, chứng cứ cần thu thập.

Trường hợp có yêu cầu của đương sự hoặc khi xét thấy cần thiết, Tòa án ra quyết định yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân đang quản lý, lưu giữ cung cấp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án. Cơ quan, tổ chức, cá nhân đang quản lý, lưu giữ tài liệu, chứng cứ có trách nhiệm cung cấp đầy đủ tài liệu, chứng cứ theo yêu cầu của Tòa án trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày nhận được yêu cầu; hết thời hạn này mà không cung cấp đầy đủ tài liệu, chứng cứ theo yêu cầu của Tòa án thì cơ quan, tổ chức, cá nhân được yêu cầu phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do. Cơ quan, tổ chức, cá nhân không thực hiện yêu cầu của Tòa án mà không có lý do chính đáng thì tùy theo tính chất, mức độ vi phạm có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật. Việc xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân không phải là lý do miễn nghĩa vụ cung cấp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ