Luận văn: Thẩm quyền của Hội đồng xét xử sơ thẩm trong Tố tụng Hành chính

Khám phá thẩm quyền HĐXX sơ thẩm trong tố tụng hành chính. Luận văn phân tích quy định pháp luật, làm rõ phạm vi, giới hạn áp dụng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về thẩm quyền hội đồng xét xử sơ thẩm

Trong hệ thống tư pháp Việt Nam, thẩm quyền của hội đồng xét xử sơ thẩm trong tố tụng hành chính giữ một vị trí trung tâm, đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết các tranh chấp giữa công dân, tổ chức và cơ quan nhà nước. Phán quyết của Hội đồng xét xử (HĐXX) sơ thẩm không chỉ có giá trị ràng buộc pháp lý mà còn là một cơ chế hữu hiệu để Tòa án thực hiện quyền giám sát đối với hoạt động quản lý hành chính, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Luật Tố tụng hành chính 2015 đã có những bước tiến quan trọng so với đạo luật năm 2010, mở rộng và làm rõ hơn về quyền hạn và nghĩa vụ của HĐXX. Việc nghiên cứu sâu sắc về chế định này giúp làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn, từ đó xác định những vướng mắc và đề xuất giải pháp hoàn thiện. Một HĐXX khi thực thi đúng thẩm quyền sẽ góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý, thúc đẩy xây dựng một nền hành chính phục vụ, minh bạch và có trách nhiệm. Ngược lại, những sai lầm trong việc áp dụng thẩm quyền có thể dẫn đến việc bản án, quyết định của Tòa án bị hủy, kéo dài thời gian giải quyết vụ án và gây ảnh hưởng tiêu cực đến các đương sự. Do đó, việc hiểu đúng và vận dụng chính xác các quy định về thẩm quyền là yêu cầu cấp thiết đối với các chủ thể tiến hành tố tụng, đồng thời là mối quan tâm của giới nghiên cứu luật học và toàn xã hội.

1.1. Phân tích khái niệm và cơ sở lý luận về thẩm quyền xét xử

Theo Từ điển Luật học, thẩm quyền là “tổng hợp các quyền và nghĩa vụ hành động, quyết định của các cơ quan, tổ chức thuộc hệ thống bộ máy nhà nước do pháp luật quy định”. Trong tố tụng hành chính, thẩm quyền này không chỉ đơn thuần là quyền lực mà còn gắn liền với nghĩa vụ. Thẩm quyền của hội đồng xét xử sơ thẩm có thể được định nghĩa là “tổng thể tất cả các quyền hạn của hội đồng xét xửpháp luật thực định đã trao cho HĐXX sơ thẩm để quyết định giải quyết vụ án hành chính, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức”. Thẩm quyền này được xây dựng trên cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc, xuất phát từ chức năng xét xử của Tòa án. Nó bao gồm hai nhóm chính: thẩm quyền về hình thức (xác định Tòa án nào có quyền xét xử) và thẩm quyền về nội dung (quyền ra các phán quyết cụ thể để giải quyết vụ án). Tòa án không trực tiếp thực thi quyền này mà thông qua hoạt động của HĐXX tại phiên tòa sơ thẩm hành chính.

1.2. Đặc điểm cốt lõi trong quyền hạn của hội đồng xét xử

Quyền hạn của hội đồng xét xử sơ thẩm hành chính mang ba đặc điểm cốt lõi. Thứ nhất, đây là quyền quyết định về việc giải quyết vụ án. HĐXX có quyền định đoạt tính hợp pháp của quyết định hành chính, hành vi hành chính và các đối tượng khởi kiện vụ án hành chính khác. Thứ hai, thẩm quyền của HĐXX là sự cụ thể hóa thẩm quyền của Tòa án. Tòa án được trao quyền ra bản án, quyết định của Tòa án, nhưng việc thực thi quyền này tại cấp sơ thẩm phải thông qua HĐXX. Thứ ba, việc thực thi thẩm quyền là kết quả của toàn bộ hoạt động xét xử sơ thẩm. Phán quyết cuối cùng của HĐXX phải dựa trên các tài liệu, chứng cứ đã được thẩm tra, xem xét công khai tại phiên tòa và kết quả tranh tụng. Các quyết định này phản ánh toàn bộ quá trình giải quyết vụ án, từ thụ lý, chuẩn bị xét xử đến khi nghị án và tuyên án.

II. Thực trạng xét xử hành chính Thách thức thẩm quyền HĐXX

Mặc dù Luật Tố tụng hành chính 2015 đã tạo ra một hành lang pháp lý tiến bộ, thực trạng xét xử hành chính vẫn còn bộc lộ nhiều thách thức liên quan đến việc thực thi thẩm quyền của HĐXX sơ thẩm. Báo cáo của Tòa án nhân dân tối cao cho thấy tỷ lệ bản án, quyết định hành chính bị cấp phúc thẩm, giám đốc thẩm hủy vẫn còn ở mức đáng lưu ý. Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này là do HĐXX sơ thẩm vận dụng sai hoặc chưa đầy đủ các quy định về thẩm quyền. Các sai phạm phổ biến bao gồm việc bác yêu cầu khởi kiện thiếu căn cứ, tuyên án vượt quá giới hạn thẩm quyền xét xử, hoặc giải quyết vượt quá yêu cầu ban đầu của người khởi kiện. Những thiếu sót này không chỉ xuất phát từ năng lực của đội ngũ thẩm phán và hội thẩm nhân dân mà còn bắt nguồn từ những bất cập trong chính các quy định của pháp luật. Việc phân tích các vụ án hành chính cụ thể cho thấy, khi HĐXX lúng túng trong việc xác định phạm vi xét xử sơ thẩm, hậu quả là quyền lợi của đương sự không được bảo vệ triệt để, gây lãng phí thời gian, công sức và làm suy giảm hiệu quả của hoạt động tư pháp. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách phải rà soát, đánh giá và tìm ra các giải pháp đồng bộ để hoàn thiện cả về pháp luật lẫn thực tiễn áp dụng.

2.1. Vấn nạn tuyên án vượt quá giới hạn thẩm quyền xét xử

Một trong những sai sót nghiêm trọng trong thực trạng xét xử hành chính là việc HĐXX ra phán quyết vượt quá giới hạn thẩm quyền xét xử. Lỗi này thể hiện dưới hai dạng chính. Thứ nhất là tuyên án trái thẩm quyền, tức là HĐXX can thiệp vào công việc thuộc chức năng quản lý của cơ quan hành chính. Ví dụ, thay vì chỉ tuyên hủy một quyết định thu hồi đất trái luật, HĐXX lại tự mình ra quyết định phân chia lại đất đai. Thứ hai là tuyên án vượt quá thẩm quyền, chẳng hạn như HĐXX không chỉ bác yêu cầu khởi kiện mà còn “công nhận hiệu lực” hoặc “giữ nguyên” một quyết định hành chính. Theo quy định, HĐXX không có quyền này; nếu yêu cầu khởi kiện không có cơ sở, HĐXX chỉ được quyền bác yêu cầu đó. Những vi phạm này thường dẫn đến việc bản án sơ thẩm bị hủy, làm kéo dài thủ tục giải quyết vụ án hành chính.

2.2. Bất cập pháp lý về phạm vi xét xử sơ thẩm và tính hợp pháp

Pháp luật thực định hiện hành vẫn còn những khoảng trống gây khó khăn cho HĐXX. Bất cập lớn nhất là việc Luật Tố tụng hành chính 2015 yêu cầu HĐXX xem xét tính hợp pháp và hợp lý (chủ yếu là tính hợp pháp) của đối tượng khởi kiện nhưng lại không đưa ra định nghĩa hay các tiêu chí cụ thể để xác định. Điều này dẫn đến việc áp dụng không thống nhất giữa các Tòa án. Một bất cập khác là quy định về việc bác yêu cầu khởi kiện. Trong trường hợp yêu cầu của người khởi kiện không có căn cứ nhưng HĐXX lại phát hiện quyết định hành chính bị kiện vẫn có sai phạm, pháp luật chưa có cơ chế linh hoạt để HĐXX xử lý, dẫn đến khả năng bỏ lọt vi phạm của cơ quan nhà nước. Ngoài ra, quy định về bồi thường thiệt hại vẫn chưa bao quát hết các đối tượng khởi kiện, điển hình là quyết định kỷ luật buộc thôi việc chưa được đề cập rõ trong Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước.

III. Cách HĐXX sơ thẩm thực thi thẩm quyền theo luật định mới

Để giải quyết các thách thức trong thực tiễn, Luật Tố tụng hành chính 2015, đặc biệt tại Điều 193, đã quy định chi tiết về các quyền hạn và nghĩa vụ của hội đồng xét xử. Đây là công cụ pháp lý quan trọng để HĐXX đưa ra những phán quyết đúng đắn, khách quan. Khi tiến hành xét xử, HĐXX có toàn quyền xem xét tính hợp pháp của các đối tượng khởi kiện vụ án hành chính, từ quyết định hành chính, hành vi hành chính cho đến quyết định kỷ luật buộc thôi việc hay danh sách cử tri. Dựa trên kết quả xem xét, HĐXX sẽ đưa ra một trong các quyết định cụ thể. Các quyết định này bao gồm từ việc bác yêu cầu khởi kiện, chấp nhận một phần hoặc toàn bộ yêu cầu để tuyên hủy văn bản trái luật, cho đến buộc cơ quan nhà nước thực hiện công vụ hoặc bồi thường thiệt hại. Việc nắm vững và vận dụng linh hoạt các thẩm quyền này không chỉ đảm bảo tính đúng đắn của bản án, quyết định của Tòa án mà còn thể hiện vai trò giám sát tư pháp đối với hành pháp, góp phần bảo vệ công lý và quyền con người. Quá trình này đòi hỏi HĐXX phải xem xét vụ án một cách toàn diện, dựa trên chứng cứ và kết quả tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm hành chính.

3.1. Quyền bác bỏ hoặc chấp nhận đối tượng khởi kiện vụ án

Thẩm quyền đầu tiên và cơ bản nhất của HĐXX là quyết định đối với yêu cầu khởi kiện. Theo điểm a khoản 2 Điều 193, HĐXX có quyền “Bác yêu cầu khởi kiện, nếu yêu cầu đó không có căn cứ pháp luật”. Điều này xảy ra khi người khởi kiện không cung cấp được bằng chứng chứng minh đối tượng khởi kiện vụ án hành chính đã xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của họ. Ngược lại, nếu yêu cầu khởi kiện có căn cứ, HĐXX sẽ “Chấp nhận một phần hoặc toàn bộ yêu cầu khởi kiện”. Đây là tiền đề để HĐXX tiếp tục thực hiện các thẩm quyền khác như tuyên hủy quyết định trái luật hay buộc thực hiện công vụ. Việc chấp nhận “một phần” cho phép HĐXX xử lý linh hoạt những vụ việc phức tạp, nơi chỉ một phần của quyết định hành chính là vi phạm pháp luật.

3.2. Thẩm quyền tuyên hủy quyết định hành chính trái pháp luật

Khi đã chấp nhận yêu cầu khởi kiện, một trong những thẩm quyền mạnh mẽ nhất của HĐXX là “tuyên hủy một phần hoặc toàn bộ quyết định hành chính trái pháp luật”. Đây là phương thức trực tiếp loại bỏ một văn bản quản lý không hợp pháp ra khỏi đời sống xã hội. Điểm tiến bộ của Luật Tố tụng hành chính 2015 là còn cho phép HĐXX đồng thời tuyên hủy cả quyết định giải quyết khiếu nại có liên quan và kiến nghị cách thức xử lý đối với quyết định đã bị hủy. Quy định này giúp giải quyết triệt để vụ việc, tránh tình trạng người dân phải tiếp tục khởi kiện quyết định giải quyết khiếu nại, đồng thời định hướng cho cơ quan hành chính khắc phục sai phạm một cách hiệu quả.

3.3. Nghĩa vụ của hội đồng xét xử trong việc buộc bồi thường

Bảo vệ quyền lợi của người bị thiệt hại là một nghĩa vụ của hội đồng xét xử. Điểm g khoản 2 Điều 193 trao cho HĐXX quyền “Buộc cơ quan, tổ chức bồi thường thiệt hại, khôi phục quyền, lợi ích hợp pháp” do các quyết định hành chính, hành vi hành chính trái luật gây ra. Khi giải quyết vấn đề này, HĐXX không chỉ áp dụng Luật Tố tụng hành chính mà còn phải căn cứ vào các quy định của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước và Bộ luật Dân sự. Việc kết hợp giải quyết yêu cầu bồi thường ngay trong vụ án hành chính cụ thể giúp tiết kiệm thời gian, chi phí cho người dân và đảm bảo việc thi hành án được đồng bộ, hiệu quả.

IV. Phương pháp xác định phạm vi thẩm quyền xét xử sơ thẩm

Việc xác định đúng phạm vi xét xử sơ thẩm là yếu tố quyết định đến chất lượng của một bản án hành chính. Thẩm quyền của hội đồng xét xử sơ thẩm trong tố tụng hành chính không phải là vô hạn mà được giới hạn chặt chẽ bởi pháp luật. Trọng tâm của hoạt động xét xử là xem xét và đánh giá tính hợp pháp của đối tượng bị khởi kiện. Điều này có nghĩa là HĐXX sẽ không can thiệp vào tính hợp lý hay tính tối ưu trong các quyết sách của cơ quan quản lý, mà chỉ kiểm tra xem quyết sách đó có được ban hành và thực hiện tuân thủ đúng các quy định của pháp luật về thẩm quyền, nội dung, hình thức và trình tự thủ tục hay không. Một điểm mới và quan trọng trong Luật Tố tụng hành chính 2015 là việc mở rộng phạm vi xem xét của HĐXX đối với cả các văn bản hành chính và văn bản quy phạm pháp luật có liên quan đến vụ án. Phương pháp tiếp cận này giúp HĐXX có cái nhìn toàn diện, xác định được gốc rễ của vi phạm, từ đó đưa ra phán quyết không chỉ giải quyết được vụ án hành chính cụ thể mà còn góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật.

4.1. Giới hạn xem xét tính hợp pháp của quyết định và hành vi

HĐXX chỉ xem xét tính hợp pháp của quyết định hành chínhhành vi hành chính, không xem xét tính hợp lý. Để đánh giá tính hợp pháp, HĐXX phải dựa trên các tiêu chí được gợi mở tại khoản 3 Điều 191 Luật Tố tụng hành chính 2015. Các tiêu chí này bao gồm: sự hợp pháp về thẩm quyền ban hành; sự hợp pháp về trình tự, thủ tục; sự phù hợp về nội dung của quyết định so với quy định pháp luật; sự hợp pháp về hình thức văn bản; và sự tuân thủ về thời hiệu, thời hạn. Việc tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn này giúp đảm bảo nguyên tắc phân chia quyền lực, Tòa án thực hiện chức năng tư pháp mà không lấn sân sang lĩnh vực hành pháp.

4.2. Xử lý văn bản pháp luật liên quan đến đối tượng khởi kiện

Một thẩm quyền quan trọng, thể hiện vai trò giám sát của Tòa án, là quyền xử lý các văn bản pháp luật liên quan đến đối tượng khởi kiện vụ án hành chính. Theo Điều 6 và Điều 193, nếu trong quá trình giải quyết vụ án, HĐXX phát hiện một văn bản hành chính liên quan hoặc một văn bản quy phạm pháp luật có dấu hiệu trái với Hiến pháp, luật, HĐXX có quyền tạm ngừng phiên tòa. Sau đó, HĐXX báo cáo Chánh án để kiến nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét, sửa đổi hoặc bãi bỏ văn bản đó. Cơ chế này cho phép HĐXX giải quyết tận gốc vấn đề, ngăn chặn các vi phạm tương tự xảy ra trong tương lai, góp phần làm trong sạch hệ thống pháp luật thực định.

V. Phân tích vụ án hành chính cụ thể về thẩm quyền xét xử

Lý luận về thẩm quyền chỉ trở nên sống động khi được soi chiếu qua lăng kính của các vụ án hành chính cụ thể. Việc phân tích các bản án, quyết định của Tòa án trong thực tiễn cho thấy rõ sự khác biệt giữa việc áp dụng đúng và sai thẩm quyền của hội đồng xét xử sơ thẩm. Khi HĐXX vận dụng chính xác các quy định của Luật Tố tụng hành chính 2015, phán quyết đưa ra không chỉ giải quyết được tranh chấp mà còn củng cố pháp chế xã hội chủ nghĩa. Ngược lại, những sai lầm về thẩm quyền, dù nhỏ, cũng có thể làm sai lệch bản chất vụ án, dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng là bản án bị hủy bởi tòa án cấp trên. Nghiên cứu các tình huống thực tế giúp các thẩm phán và hội thẩm nhân dân rút ra kinh nghiệm quý báu, nhận diện các rủi ro tiềm ẩn trong quá trình áp dụng pháp luật. Qua đó, các nhà làm luật cũng có cơ sở thực tiễn để nhận diện những bất cập và tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về tố tụng hành chính, đảm bảo cho thủ tục giải quyết vụ án hành chính ngày càng hiệu quả và công bằng.

5.1. Ví dụ điển hình về việc áp dụng đúng thẩm quyền của HĐXX

Trong một vụ án liên quan đến việc thu hồi đất, người dân khởi kiện quyết định bồi thường của UBND huyện vì cho rằng đơn giá áp dụng là trái luật. Tại phiên tòa, HĐXX đã thực hiện đúng thẩm quyền. Hội đồng không tự mình định lại giá đất, mà tập trung xem xét tính hợp pháp của quyết định bị kiện. Qua xem xét hồ sơ, HĐXX xác định UBND huyện đã áp dụng sai văn bản quy phạm pháp luật về giá đất tại thời điểm thu hồi. Do đó, HĐXX đã tuyên hủy một phần quyết định bồi thường liên quan đến đơn giá và buộc UBND huyện phải ban hành quyết định mới theo đúng quy định. Phán quyết này vừa bảo vệ được quyền lợi của người dân, vừa tôn trọng thẩm quyền quản lý nhà nước của UBND, là một ví dụ điển hình về việc áp dụng đúng phạm vi xét xử sơ thẩm.

5.2. Hậu quả pháp lý khi HĐXX sơ thẩm tuyên án sai thẩm quyền

Thực tiễn xét xử ghi nhận nhiều trường hợp bản án sơ thẩm bị hủy do lỗi về thẩm quyền. Điển hình là vụ tranh chấp liên quan đến quyết định xử phạt vi phạm hành chính. Tòa án cấp sơ thẩm không chỉ bác yêu cầu khởi kiện của công dân mà còn tuyên “giữ nguyên quyết định xử phạt”. Khi vụ án được xét xử phúc thẩm, Tòa án cấp trên đã chỉ ra rằng HĐXX sơ thẩm đã tuyên vượt quá thẩm quyền, bởi luật không trao cho Tòa án quyền “giữ nguyên” hay “công nhận” một quyết định hành chính. Hậu quả là bản án sơ thẩm bị hủy, hồ sơ được trả lại để xét xử lại từ đầu. Vụ việc này cho thấy sai lầm về thẩm quyền không chỉ vi phạm tố tụng nghiêm trọng mà còn gây tốn kém, kéo dài thời gian giải quyết vụ án, ảnh hưởng đến niềm tin của các bên vào hệ thống tư pháp.

VI. Kết luận và kiến nghị hoàn thiện thẩm quyền xét xử sơ thẩm

Qua phân tích toàn diện từ cơ sở lý luận và thực tiễn, có thể khẳng định thẩm quyền của hội đồng xét xử sơ thẩm trong tố tụng hành chính là một chế định pháp lý phức tạp nhưng vô cùng quan trọng. Nó là công cụ để Tòa án thực hiện chức năng bảo vệ công lý, kiểm soát quyền lực nhà nước và đảm bảo các quyền cơ bản của con người. Luật Tố tụng hành chính 2015 đã tạo ra những cơ sở pháp lý vững chắc, song thực trạng xét xử hành chính vẫn cho thấy những khoảng trống cần được lấp đầy. Để nâng cao chất lượng và hiệu quả giải quyết các vụ án hành chính, việc hoàn thiện các quy định về thẩm quyền là yêu cầu tất yếu. Các giải pháp cần mang tính đồng bộ, bao gồm cả việc sửa đổi, bổ sung pháp luật thực định và nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ tiến hành tố tụng. Chỉ khi đó, các phán quyết của HĐXX mới thực sự là biểu hiện của công lý, góp phần xây dựng một nhà nước pháp quyền vững mạnh, nơi mọi quyết định và hành vi của cơ quan công quyền đều phải tuân thủ nghiêm minh các quy định của pháp luật.

6.1. Đề xuất sửa đổi bổ sung các quy định pháp luật thực định

Để khắc phục các bất cập, cần có những kiến nghị hoàn thiện cụ thể. Thứ nhất, cần bổ sung vào Luật Tố tụng hành chính 2015 một điều khoản giải thích rõ các tiêu chí để xác định tính hợp pháp của một quyết định hành chính hay hành vi hành chính. Thứ hai, cần có hướng dẫn cụ thể về cách xử lý của HĐXX trong trường hợp yêu cầu khởi kiện không có căn cứ nhưng đối tượng bị kiện vẫn có dấu hiệu trái luật. Thứ ba, cần sửa đổi Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước để đảm bảo phạm vi bồi thường bao quát tất cả các đối tượng khởi kiện vụ án hành chính, đặc biệt là quyết định kỷ luật buộc thôi việc. Những thay đổi này sẽ tạo ra một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch, giúp HĐXX tự tin hơn khi ra phán quyết.

6.2. Nâng cao vai trò của Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, yếu tố con người là quyết định. Cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng xét xử các vụ án hành chính cho đội ngũ Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân. Nội dung đào tạo cần tập trung vào việc nhận diện và xử lý các vấn đề phức tạp về giới hạn thẩm quyền xét xửphạm vi xét xử sơ thẩm. Đồng thời, cần đề cao trách nhiệm và đạo đức công vụ, đảm bảo các Thẩm phán, Hội thẩm luôn giữ vững nguyên tắc độc lập, khách quan, chỉ tuân theo pháp luật khi xét xử. Nâng cao năng lực của thành phần hội đồng xét xử sơ thẩm là giải pháp nền tảng để mọi quy định pháp luật về thẩm quyền được thực thi một cách hiệu quả nhất trên thực tế.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và pháp lý về thẩm quyền của Hội đồng xét xử sơ thẩm trong tố tụng hành chính. Chương 2: Thực trạng về thẩm quyền của Hội đồng xét xử sơ thẩm trong tố tụng hành chính và kiến nghị hoàn thiện. Kết luận đề tài. CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ VỀ THẨM QUYỀN CỦA HỘI ĐỒNG XÉT XỬ SƠ THẨM TRONG TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH 1.

Khái niệm thẩm quyền và thẩm quyền của Hội đồng xét xử sơ thẩm trong tố tụng hành chính 1. Khái niệm về thẩm quyền Thẩm quyền là một thuật ngữ pháp lý rất quen thuộc và có khái niệm rất rộng. Thuật ngữ này được coi là một “khái niệm rất quan trọng và là trung tâm của khoa học pháp lý”. Có thể nói, không có thuật ngữ nào được sử dụng phổ biến trong pháp 1 luật như thuật ngữ “thẩm quyền”.

Tùy vào từng lĩnh vực cụ thể, thẩm quyền sẽ có các cách thể hiện nội dung khác nhau. Chính vì có phạm vi thể hiện rộng lớn như vậy mà thuật ngữ này không có một khái niệm cụ thể, chi tiết. Trong khoa học pháp lý, thẩm quyền được đề cập đến dưới nhiều góc độ khác nhau. Theo từ điển Hán Việt, thẩm quyền nghĩa là “được quyền xét đoán, định đoạt 2 một việc gì đó”.

Từ điển tiếng Việt thì lại cho rằng, thẩm quyền có nghĩa là “quyền 3 xem xét để kết luận và định đoạt một vấn đề theo pháp luật”. Những khái niệm này chỉ mang tính chất là những định nghĩa khoa học thể hiện một cách khái quát thuật ngữ thẩm quyền ở khía cạnh chung. Về mặt học thuật trong lĩnh vực khoa học pháp lý, Từ điển Luật học cho rằng, thẩm quyền có nghĩa là “tổng hợp các quyền và nghĩa vụ hành động, quyết định của 4 các cơ quan, tổ chức thuộc hệ thống bộ máy nhà nước do pháp luật quy định”. Trong khi đó, theo Từ điển pháp luật, thuật ngữ thẩm quyền được hiểu là “khả năng của Tòa án xem xét một vụ việc trong phạm vi pháp luật cho phép”.

Khái niệm thẩm quyền bao gồm hai nội dung chính là quyền hành động và quyền quyết định. Quyền hành động là quyền được làm những công việc nhất định, còn quyền quyết 5 định là quyền hạn giải quyết công việc đó trong phạm vi pháp luật cho phép. Từ điển “Black’s Law Dictionary”, thì cho rằng thuật ngữ “Authority” hoặc “Competence” là hai từ thể hiện thuật ngữ thẩm quyền trong tiếng Anh, có nghĩa là khả năng cơ bản và tối thiểu để cơ quan công quyền (thường là cơ quan hành chính) xem xét và giải quyết việc gì theo pháp luật. Ngoài ra, trong tiếng Anh, thuật ngữ 1 Nguyễn Cửu Việt (2005), “Cải cách hành chính: về khái niệm thẩm quyền”, tạp chí Nghiên cứu lập pháp, (số 8), tr.

2 Nguyễn Mạnh Hùng (2015), Phân định thẩm quyền giải quyết khiếu nại hành chính và thẩm quyền xét xử hành chính ở Việt Nam, Nxb Chính trị quốc gia, tr. 3 Hoàng Phê (chủ biên) (2006), Từ điển tiếng Việt, Viện ngôn ngữ học, Nxb Đà Nẵng, tr. 4 Nguyễn Hữu Quỳnh (chủ nhiệm công trình) (1999), Từ điển Luật học, Nxb Từ điển Bách Khoa, Hà Nội, tr. 5 Nguyễn Văn Huyên (2003), Luận án tiến sĩ “thẩm quyền của tòa án nhân dân trong tố tụng hành sự việt nam”, Đại học Luật Hà Nội, tr.

1 “Jurisdiction” cũng có nghĩa thẩm quyền hoặc phán quyền tức là quyền lắng nghe và phán quyết vụ kiện hay đưa ra án lệnh nào đó của tòa án hoặc vùng lãnh thổ mà trong phạm vi đó thẩm quyền của Tòa án được thi hành. Trong thuật ngữ pháp lý của mình, người Pháp sử dụng từ “Competence” để diễn đạt ý nói về thẩm quyền. Theo đó, thẩm quyền có nghĩa là quyền của cơ quan nhà nước, hành chính hay tư pháp, quan chức hành chính hay tư pháp được làm một số việc, được quyết định và 6 ra một số văn bản về một số vấn đề trong phạm vi được pháp luật cho phép. Bên cạnh đó, Từ điển tiếng Nhật sử dụng thuật ngữ “kengen” để chỉ thẩm quyền, trong đó “ken” là quyền để xem xét và giải quyết vụ việc, “gen” là sự giới hạn, có nghĩa là sự giới hạn quyền lực được trao để xem xét, giải quyết một vụ việc nào đó theo 7 quy định của pháp luật Theo quan điểm của các giáo trình, tập bài giảng, giáo trình luật TTHC Việt Nam của trường Đại học luật Hà Nội cho rằng “thẩm quyền là khả năng của chủ thể trong việc xem xét và giải quyết hay định đoạt công việc nào đó trên cơ sở các chuẩn mực pháp luật đã định trước.

Nói một cách khái quát, thẩm quyền là quyền hạn pháp luật quy định cho cơ quan công quyền và công chức giữ chức vụ nhà nước 8 nhất định”. Khái niệm thẩm quyền được định nghĩa trong tập bài giảng Tố tụng hành chính Việt Nam còn có nghĩa là “quyền hạn, nhiệm vụ của một cơ quan, cá 9 nhân trong phạm vi pháp luật cho phép, nhân danh quyền lực nhà nước”. Như vậy, từ những định nghĩa khoa học nêu trên về khái niệm thẩm quyền, có thể nhận thấy dù diễn đạt khái niệm này với nội dung gì thì tất cả các khái niệm trên đều đề cập đến một điểm chung, thẩm quyền là quyền được làm một việc cụ thể. Tuy nhiên, thẩm quyền không thể hoàn toàn đồng nhất với quyền mà phải gắn liền với cả quyền lẫn nghĩa vụ.

Thẩm quyền của mỗi cơ quan, cá nhân khi được pháp luật trao cho đều được phân định theo lĩnh vực hoạt động, ngành, khu vực hành chính, cấp hành chính. Nói đến các yếu tố lĩnh vực hoạt động, ngành, khu vực hành chính, cấp hành chính là cũng đã có trong đó yếu tố nghĩa vụ của các cơ quan, cá nhân phải thực hiện thẩm quyền theo yêu cầu nhiệm vụ, công vụ được giao cũng như khi thực hiện không 6 Nguyễn Thanh Bình (2001), “Khái niệm thẩm quyền của Tòa án nhân dân trong việc giải quyết các khiếu kiện hành chính của công dân”, tạp chí Luật học, Đại học Luật Hà Nội (số 4), tr.3 7 Hoàng Văn Sao, Nguyễn Phúc Thành (đồng chủ biên) (2014), Giáo trình Luật tố tụng hành chính Việt Nam, Nxb Công an nhân dân, Đại học Luật Hà Nội, tr. 8 Hoàng Văn Sao, Nguyễn Phúc Thành (đồng chủ biên) (2014), Giáo trình Luật tố tụng hành chính Việt Nam, Nxb Công an nhân dân, Đại học Luật Hà Nội, tr. 9 Lê Thị Bích Chi (2013), Tập bài giảng Luật tố tụng hành chính Việt Nam, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr.

2 đúng hoặc không thực hiện thẩm quyền được giao thì vấn đề trách nhiệm sẽ được đặt ra. Với xuất phát điểm đã là một khái niệm rất rộng và khó có thể được định nghĩa một cách đầy đủ, chi tiết. Khái niệm thẩm quyền trong nghiên cứu khoa học luôn tồn tại rất nhiều quan điểm, ý kiến khác nhau. Để minh chứng, xin trích dẫn một vài quan điểm về thẩm quyền được nêu ra trong bài viết khoa học của tác giả 10 Nguyễn Cửu Việt : Thứ nhất, có quan điểm cho rằng, thẩm quyền bao hàm các quyền hạn và các nhiệm vụ.

Như vậy, quan điểm này cho rằng, nhiệm vụ của cơ quan là một yếu tố thuộc thẩm quyền cơ quan. Tuy nhiên, đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau, quyền hạn theo Từ điển pháp luật là quyền được xác định lại trong phạm vi không gian, thời gian, lĩnh vực hoạt động. Mặt khác, “nhiệm vụ là đích cần đạt”, “là cái mà cơ quan phải thực hiện được, là mục đích cụ thể cần đi đến khi thực hiện thẩm quyền của nó chứ không phải là yếu tố của thẩm quyền”. Chúng tuy khác nhau như đã đề cập nhưng lại có mối liên hệ chặt chẽ với nhau thể hiện qua chi tiết thẩm quyền là phương tiện để thực hiện nhiệm vụ.

Ở chiều ngược lại, nhiệm vụ là tiền đề của thẩm quyền vì ở một khía cạnh nào đó, nhiệm vụ thể hiện hướng tác động của thẩm quyền. Thẩm quyền được trao cho cơ quan phải phù hợp với nhiệm vụ của cơ quan này để có thể vận dụng được trên thực tế. Thứ hai, một quan điểm khác cho rằng “chức năng quản lý” được trao cho cơ quan là yếu tố của thẩm quyền. Thẩm quyền bao hàm: các chức năng, các quyền và nghĩa vụ hay là quyền hạn.

Khi bình luận về quan điểm này, tác giả này cho rằng, chức năng quản lý không phải là yếu tố của thẩm quyền mà các quyền và nghĩa vụ thực hiện các chức năng mới là yếu tố của thẩm quyền. Qua đó, cho thấy chức năng quản lý và thẩm quyền cũng có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Thứ ba, tồn tại quan điểm coi thẩm quyền là tổng thể tất cả các quyền, nghĩa vụ (quyền hạn) và trách nhiệm. Nhận xét về quan điểm, ý kiến của tác giả này cho rằng, trách nhiệm không phải là yếu tố của thẩm quyền mà là hậu quả của việc không thực hiện đúng thẩm quyền.

Trách nhiệm luôn phải được quy định tương xứng với thẩm quyền. Thẩm quyền càng lớn thì trách nhiệm càng cao nếu không sẽ dẫn đến tình trạng lạm quyền, vô trách nhiệm. Thứ tư, một quan điểm khác cho rằng, thẩm quyền bao hàm “các vấn đề thuộc phạm vi quản lý của cơ quan” với khối lượng tương ứng các quyền và nghĩa vụ cần 10 Nguyễn Cửu Việt (2005), “Cải cách hành chính: Về khái niệm thẩm quyền”, tạp chí Nghiên cứu lập pháp, Văn phòng Quốc hội, (số 8), tr. 3 thiết để giải quyết các vấn đề đó.

Nêu ý kiến về quan điểm này, tác giả bài viết đánh giá “các vấn đề/ các công việc cụ thể thuộc phạm vi giải quyết của cơ quan” không là yếu tố cấu thành của thẩm quyền, mà quyền giải quyết hay thậm chí chỉ là quyền tham gia giải quyết các vấn đề/ các công việc cụ thể đó mới là yếu tố của thẩm quyền. Pháp luật khi quy định về “các vấn đề”/“các công việc cụ thể” thì thực chất đã trao quyền giải quyết các vấn đề, công việc cụ thể đó cho các cơ quan. Về phần mình, tác giả của bài viết trên đã từng đưa ra khái niệm về thẩm quyền, “Thẩm quyền là một khái niệm tập hợp, là tổng hợp những quyền và nghĩa vụ chung để thực hiện những chức năng nhất định và quyền hạn cụ thể để thực hiện 11 những quyền và nghĩa vụ chung đó”. Bên cạnh đó, tác giả Nguyễn Văn Huyên cũng đưa ra quan điểm: “Thẩm quyền là tổng hợp tất cả các quyền mà pháp luật quy định cho một tổ chức hoặc một cán bộ, công chức nhà nước được thực hiện 12 công việc trong các lĩnh vực và phạm vi nhất định” .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ