Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống tài chính, ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò trung gian huyết mạch, điều tiết và cung ứng nguồn vốn cho các hoạt động sản xuất kinh doanh và các dự án đầu tư phát triển kinh tế. Hoạt động cấp tín dụng trung và dài hạn cho các dự án đầu tư luôn mang lại nguồn thu lớn nhưng đồng thời tiềm ẩn mức độ rủi ro cao do quy mô vốn tài trợ lớn, thời gian thu hồi vốn kéo dài và chịu ảnh hưởng đa chiều từ môi trường kinh tế - xã hội. Do đó, công tác thẩm định dự án đầu tư trước khi ra quyết định cấp tín dụng là khâu kiểm soát rủi ro trọng yếu, quyết định trực tiếp đến an toàn vốn và hiệu quả kinh doanh của tổ chức tín dụng.
Tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) – Chi nhánh huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái, hoạt động cấp tín dụng dự án phục vụ phát triển nông nghiệp, nông thôn và sản xuất kinh doanh địa phương đóng vai trò chủ lực. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh giữa các tổ chức tín dụng và đặc thù địa bàn miền núi, công tác thẩm định dự án đầu tư tại Chi nhánh vẫn bộc lộ những vướng mắc về nguồn thông tin, quy trình và chất lượng cán bộ thẩm định. Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Thu Phương (Khoa Đầu tư, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trên.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về công tác thẩm định dự án vay vốn đầu tư tại các ngân hàng thương mại.
- Đánh giá, phân tích thực trạng công tác thẩm định dự án đầu tư xin vay vốn tại Agribank – Chi nhánh huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái giai đoạn 2016 – 2021, kết hợp nghiên cứu tình huống thẩm định một dự án cụ thể.
- Chỉ ra những kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại và xác định nguyên nhân của các hạn chế trong công tác thẩm định tại Chi nhánh.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác thẩm định dự án đầu tư xin vay vốn tại Chi nhánh đến năm 2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác thẩm định dự án đầu tư xin vay vốn tại ngân hàng thương mại.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái (bao gồm trụ sở chính và các phòng giao dịch trực thuộc: PGD Cẩm Ân, PGD Thác Bà, PGD Cẩm Nhân).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng hoạt động kinh doanh và thẩm định dự án được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2016 – 2021; các định hướng và giải pháp hoàn thiện được đề xuất cho giai đoạn đến năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận vận dụng khái niệm thẩm định dự án đầu tư theo Luật Đầu tư (2014): là quá trình nghiên cứu, phân tích khách quan, khoa học, toàn diện tất cả các nội dung kinh tế - kỹ thuật của dự án, đặt trong mối tương quan với môi trường tự nhiên, kinh tế - xã hội để ra quyết định đầu tư hoặc tài trợ vốn.
Tác giả xác định vai trò của thẩm định dự án đối với ba chủ thể: Nhà nước (kiểm tra sự tuân thủ pháp luật, đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội), Tổ chức tài chính (xác định số tiền vay, thời hạn vay, mức thu nợ, giảm thiểu rủi ro nợ xấu), và Nhà đầu tư (tính toán tính khả thi và rủi ro trước khi bỏ vốn). Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thẩm định được phân thành hai nhóm:
- Nhân tố chủ quan: Cán bộ thẩm định (CBTĐ), nguồn thông tin thẩm định, công tác tổ chức thẩm định, trang thiết bị hỗ trợ, thời gian thực hiện thẩm định.
- Nhân tố khách quan: Mức độ trung thực và đầy đủ của thông tin do chủ đầu tư cung cấp, biến động của môi trường kinh tế - xã hội, sự thay đổi của cơ chế, chính sách và pháp luật.
Khung pháp lý và căn cứ thẩm định
Công tác thẩm định dự án được xây dựng dựa trên hệ thống văn bản pháp luật hiện hành và quy định nội bộ ngành:
- Hệ thống luật: Luật Đầu tư (2014, 2020), Luật Doanh nghiệp (2020), Luật Các tổ chức tín dụng (2010), Luật Xây dựng (2014), Luật Đất đai (2013), Luật Dân sự (2015), Luật Kinh doanh bất động sản (2014).
- Các nghị định và thông tư chuyên ngành: Thông tư số 39/2016/TT-NHNN về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng; Nghị định số 21/2021/NĐ-CP về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ; Nghị định số 55/2015/NĐ-CP về chính sách tín dụng phục vụ phát triển nông nghiệp, nông thôn; Thông tư số 07/2015/TT-NHNN và Thông tư số 13/2017/TT-NHNN về bảo lãnh ngân hàng.
- Quy định nội bộ: Sổ tay tín dụng Agribank, Quyết định số 35/QĐ-HĐTV-HSX về giao dịch bảo đảm cấp tín dụng, Quyết định số 529/QĐ-NHNo-HSX về chính sách hỗ trợ giảm tổn thất trong nông nghiệp theo Quyết định số 68/2013/QĐ-TTg.
Phương pháp nghiên cứu và thẩm định
Tác giả tổng hợp và trình bày các phương pháp thẩm định được áp dụng trong nghiệp vụ ngân hàng:
- Phương pháp thẩm định theo trình tự: Thẩm định tổng quát nhằm đánh giá sơ bộ mục tiêu, quy mô; sau đó tiến hành thẩm định chi tiết từng nội dung (pháp lý, thị trường, kỹ thuật, tài chính, nhân sự, kinh tế - xã hội).
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh các chỉ tiêu, thông số trong hồ sơ dự án với các quy chuẩn kỹ thuật, định mức kinh tế của ngành và các quy định pháp luật.
- Phương pháp phân tích độ nhạy: Kiểm tra sự thay đổi của các chỉ tiêu hiệu quả tài chính (NPV, IRR, thời gian hoàn vốn T) khi các biến số đầu vào (doanh thu, chi phí, sản lượng) thay đổi theo các kịch bản bất lợi.
- Phương pháp dự báo: Sử dụng chuỗi số liệu thống kê, mô hình hồi quy, hệ số co giãn để ước tính cung cầu thị trường và dòng tiền tương lai.
- Phương pháp triệt tiêu rủi ro và phương pháp chuyên gia: Nhận diện rủi ro tiềm ẩn và tham vấn ý kiến chuyên môn từ các chuyên gia chuyên ngành.
Nguồn dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh, báo cáo tín dụng, bảng thống kê phân loại nợ và hồ sơ thẩm định dự án thực tế tại Agribank Chi nhánh huyện Yên Bình giai đoạn 2016 – 2021.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về công tác thẩm định dự án vay vốn đầu tư tại ngân hàng thương mại
Chương 1 thiết lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh về nghiệp vụ thẩm định dự án tại NHTM. Tác giả phân tích mục đích của thẩm định là bảo toàn vốn vay và xác định khả năng trả nợ của khách hàng; đồng thời chỉ rõ 5 yêu cầu bắt buộc đối với công tác thẩm định: tính khách quan, tính khoa học, tính toàn diện, tính kịp thời và tính pháp lý.
Quy trình thẩm định chuẩn tại NHTM gồm 4 bước: (1) Tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ vay vốn; (2) Thẩm định khách hàng và dự án đầu tư; (3) Trưởng phòng kiểm tra, kiểm soát báo cáo thẩm định; (4) Hoàn chỉnh báo cáo thẩm định và lưu hồ sơ tài liệu.
Nội dung thẩm định toàn diện bao gồm 4 cấu phần:
- Kiểm tra hồ sơ vay vốn: Đơn đề nghị cấp tín dụng, hồ sơ pháp lý, hồ sơ kinh tế, hồ sơ dự án và hồ sơ tài sản bảo đảm.
- Thẩm định khách hàng vay vốn: Tư cách pháp lý, năng lực quản trị điều hành, năng lực kinh doanh, năng lực tài chính (thông qua hệ thống chỉ tiêu thanh khoản, đòn bẩy tài chính, hiệu suất sử dụng tài sản, khả năng sinh lời) và quan hệ tín dụng (xếp hạng tín dụng nội bộ, tra cứu CIC).
- Thẩm định dự án vay vốn đầu tư: Đánh giá tính cần thiết, điều kiện pháp lý, khía cạnh thị trường (cung - cầu, cạnh tranh), khía cạnh kỹ thuật (công nghệ, quy mô, địa điểm), khía cạnh tổ chức quản trị, khía cạnh tài chính (tổng mức đầu tư, dòng tiền, NPV, IRR, độ nhạy) và khía cạnh kinh tế - xã hội.
- Thẩm định tài sản bảo đảm: Tính pháp lý, khả năng chuyển nhượng (tính thanh khoản) và giá trị định giá của tài sản.
Chương này cũng xác lập hệ thống các chỉ tiêu đánh giá chất lượng thẩm định:
- Chỉ tiêu định tính: Chất lượng sản phẩm cho vay, sự phù hợp giữa kết quả thẩm định và thực tế triển khai, tính đầy đủ của nội dung thẩm định, mức độ phù hợp của phương pháp áp dụng.
- Chỉ tiêu định lượng: Số lượng dự án được thẩm định và phê duyệt, quy mô dư nợ, doanh số cho vay và tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ dự án bị từ chối, tỷ lệ nợ quá hạn/nợ xấu, tỷ lệ nợ khó đòi và thời gian thẩm định.
Chương 2: Thực trạng công tác thẩm định dự án đầu tư xin vay vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Agribank) tỉnh Yên Bái - Chi nhánh huyện Yên Bình
Chương 2 trình bày tổng quan về Agribank Chi nhánh huyện Yên Bình (thành lập ngày 01/07/1988 theo Quyết định số 69/NH-QĐ; được tổ chức lại thành chi nhánh loại II trực thuộc Agribank Chi nhánh Bắc Yên Bái từ ngày 20/10/2019). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, 3 phòng chuyên môn (Hành chính Tổng hợp, Kế toán và Ngân sách, Kế hoạch Kinh doanh) và 3 phòng giao dịch phụ thuộc.
1. Tình hình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 – 2021
Hoạt động kinh doanh của Chi nhánh duy trì mức tăng trưởng liên tục:
| Chỉ tiêu |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Huy động vốn (Tỷ đồng) |
520,00 |
584,00 |
656,00 |
751,00 |
837,00 |
924,00 |
| Tốc độ tăng trưởng VHD (%) |
- |
12,31 |
12,33 |
14,48 |
11,45 |
10,39 |
| Dư nợ tín dụng (Tỷ đồng) |
1.004,00 |
1.126,00 |
1.264,00 |
1.430,00 |
1.581,00 |
1.743,00 |
| - Dư nợ ngắn hạn (Tỷ đồng) |
593,24 |
672,54 |
773,88 |
889,02 |
978,83 |
992,36 |
| - Dư nợ trung & dài hạn (Tỷ đồng) |
410,76 |
453,46 |
490,12 |
540,98 |
602,17 |
750,64 |
| - Khách hàng cá nhân (Tỷ đồng) |
695,88 |
785,83 |
890,10 |
1.012,97 |
1.151,47 |
1.271,36 |
| - Khách hàng DN (Tỷ đồng) |
308,12 |
340,17 |
373,90 |
417,03 |
429,53 |
471,64 |
| Nợ xấu (Tỷ đồng) |
12,36 |
13,32 |
15,45 |
13,86 |
14,83 |
16,03 |
| Tỷ lệ nợ xấu (%) |
1,31 |
1,18 |
1,22 |
0,97 |
0,94 |
0,92 |
| Tổng doanh thu (Tỷ đồng) |
22,00 |
26,00 |
29,00 |
35,00 |
30,00 |
33,20 |
| Tổng chi phí (Tỷ đồng) |
14,00 |
15,00 |
17,00 |
15,00 |
16,00 |
17,00 |
| Lợi nhuận (Tỷ đồng) |
8,00 |
11,00 |
12,00 |
20,00 |
14,00 |
16,20 |
2. Thực trạng năng lực và quy trình thẩm định dự án
- Năng lực thẩm định: Nhân sự toàn Chi nhánh tăng từ 42 người (2016) lên 88 người (2021). Gần 70% cán bộ có trình độ cao đẳng, đại học thuộc các chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế, Quản trị kinh doanh với thâm niên trên 2 năm. Trang thiết bị phục vụ thẩm định tăng từ 3 máy photocopy, 18 máy tính (2016) lên 8 máy photocopy, 40 máy tính (2021).
- Đặc điểm dự án thẩm định: Số lượng dự án xin vay vốn được thẩm định tăng từ 290 dự án (2016) lên 420 dự án (2021), trong đó các dự án nông nghiệp và phát triển nông thôn chiếm tỷ trọng áp đảo (261 dự án năm 2016 và 420 dự án năm 2021 gồm cho vay lưu vụ, cho vay hỗ trợ giảm tổn thất nông nghiệp theo Quyết định 68, cho vay phục vụ chính sách nông nghiệp nông thôn theo Nghị định 55).
| Phân loại dự án thẩm định |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Dự án nông nghiệp & PTNT |
261 |
331 |
389 |
445 |
406 |
420 |
| - Cho vay lưu vụ |
54 |
115 |
81 |
96 |
102 |
93 |
| - Giảm tổn thất nông nghiệp |
29 |
31 |
45 |
43 |
33 |
30 |
| - Chính sách phát triển NN-NT |
178 |
182 |
263 |
306 |
271 |
297 |
| Cho vay đầu tư TSCĐ DA SXKD |
15 |
17 |
21 |
19 |
17 |
16 |
| Cho vay SXKD, dịch vụ kết cấu hạ tầng |
12 |
16 |
15 |
17 |
20 |
19 |
| Tổng cộng (Dự án) |
290 |
331 |
389 |
445 |
406 |
420 |
- Quy trình thẩm định tại Chi nhánh: Được thực hiện theo Sổ tay tín dụng Agribank gồm 7 bước: (1) Tiếp nhận hồ sơ và tư vấn nhu cầu; (2) Thẩm định tín dụng; (3) Đề xuất cấp tín dụng; (4) Tái thẩm định (xem xét theo phân cấp và tính chất dự án); (5) Phê duyệt tín dụng; (6) Đàm phán điều kiện cấp tín dụng; (7) Chuyển hồ sơ sang bộ phận hỗ trợ tín dụng.
- Phương pháp thẩm định áp dụng: Chi nhánh kết hợp phương pháp thẩm định theo trình tự (tổng quát đến chi tiết), phương pháp so sánh đối chiếu, phương pháp phân tích độ nhạy (xác định các chỉ số NPV, IRR, thời gian hoàn vốn T khi doanh thu/chi phí biến động) và phương pháp dự báo.
3. Nghiên cứu tình huống minh họa
Khóa luận phân tích chi tiết trường hợp thẩm định dự án “Xây dựng Nhà máy sản xuất xi măng Yên Bình 2” của chủ đầu tư là Công ty Cổ phần Xi măng Yên Bình. Nội dung thẩm định tập trung vào:
- Danh mục hồ sơ pháp lý và danh sách cổ đông nắm giữ từ 5% vốn điều lệ trở lên.
- Đánh giá năng lực quản trị, điều hành của ban lãnh đạo doanh nghiệp.
- Thẩm định kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh và phân tích Bảng cân đối kế toán của Công ty.
- Thẩm định danh sách nhà cung cấp, chi phí xây dựng các hạng mục công trình và hiệu quả tài chính dự kiến của nhà máy.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác thẩm định dự án đầu tư xin vay vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Agribank) tỉnh Yên Bái - Chi nhánh huyện Yên Bình
Dựa trên định hướng phát triển của Agribank Chi nhánh huyện Yên Bình đến năm 2025, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp nghiệp vụ và 3 nhóm kiến nghị:
1. Nhóm giải pháp hoàn thiện tại Chi nhánh
- Hoàn thiện quy trình và công tác tổ chức thẩm định: Rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, chuẩn hóa sự phối hợp giữa phòng Kế hoạch Kinh doanh, bộ phận thẩm định và các phòng giao dịch; phân định rõ trách nhiệm giữa cán bộ thẩm định và cán bộ quản lý tín dụng.
- Hoàn thiện nội dung thẩm định: Nâng cao chất lượng thẩm định phương án tài chính, áp dụng linh hoạt mô hình phân tích độ nhạy đa biến; tăng cường thẩm định kỹ thuật, công nghệ và khả năng tiêu thụ sản phẩm của dự án; kiểm tra chặt chẽ tính pháp lý và thị trường thanh khoản của tài sản bảo đảm.
- Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ thẩm định: Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về phân tích tài chính doanh nghiệp, thẩm định dự án đặc thù; tăng cường đào tạo kỹ năng thực tế và đề cao đạo đức nghề nghiệp; xây dựng cơ chế đánh giá, khen thưởng gắn liền với chất lượng khoản vay và tỷ lệ rủi ro nợ xấu.
- Hiện đại hóa cơ sở vật chất và hệ thống thông tin: Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, ứng dụng phần mềm chuyên dụng trong tính toán tài chính; khai thác hiệu quả cơ sở dữ liệu từ CIC và hệ thống thông tin địa lý (GIS) để kiểm tra quy hoạch, tài sản bảo đảm.
2. Nhóm kiến nghị
- Kiến nghị với Chính phủ, các Bộ, Ngành: Hoàn thiện khung khổ pháp lý về đầu tư, đất đai, giao dịch bảo đảm; tạo điều kiện minh bạch hóa thông tin doanh nghiệp và quy hoạch kinh tế địa phương.
- Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước: Duy trì chính sách lãi suất ổn định, hoàn thiện hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tín dụng và cung cấp thông tin CIC kịp thời, đầy đủ.
- Kiến nghị với Agribank Việt Nam: Cập nhật sổ tay tín dụng phù hợp với văn bản luật mới; phân cấp ủy quyền thẩm định linh hoạt cho chi nhánh cơ sở; tăng cường mở các lớp đào tạo chuyên sâu về thẩm định dự án cho cán bộ cấp huyện.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận phản ánh toàn diện bức tranh kinh doanh của Agribank Chi nhánh huyện Yên Bình giai đoạn 2016 – 2021: Nguồn vốn huy động tăng trưởng bình quân trên 10%/năm (từ 520 tỷ đồng lên 924 tỷ đồng); quy mô dư nợ tín dụng tăng bình quân 12%/năm (từ 1.004 tỷ đồng lên 1.743 tỷ đồng); lợi nhuận tăng bình quân trên 9%/năm (từ 8 tỷ đồng lên 16,2 tỷ đồng).
- Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát chặt chẽ và có xu hướng giảm dần từ mức 1,31% (2016) xuống 0,92% (2021), luôn duy trì dưới ngưỡng an toàn 2%.
- Số lượng dự án được thẩm định tăng đều qua các năm, từ 290 dự án (2016) lên 420 dự án (2021), khẳng định vai trò cấp vốn chủ lực cho kinh tế nông nghiệp và nông thôn tại địa bàn huyện Yên Bình.
- Minh họa chi tiết quy trình thẩm định một dự án sản xuất công nghiệp quy mô lớn trên địa bàn (“Nhà máy sản xuất xi măng Yên Bình 2”), làm rõ các bước phân tích hồ sơ pháp lý, tài chính và kỹ thuật trong thực tế.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Khái quát và hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết, các phương pháp thẩm định và hệ thống chỉ tiêu đánh giá chất lượng thẩm định dự án đầu tư tại NHTM.
- Về mặt thực tiễn: Đưa ra đánh giá khách quan về thực trạng công tác thẩm định tại một chi nhánh ngân hàng nông nghiệp cấp huyện miền núi; chỉ rõ các điểm nghẽn về cơ cấu nguồn vốn (vốn huy động ngắn hạn chiếm trên 59-60% trong khi nhu cầu vốn dự án là trung - dài hạn) và đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với định hướng phát triển của đơn vị đến năm 2025.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp và các báo cáo nội bộ của Agribank Chi nhánh huyện Yên Bình giai đoạn 2016 – 2021. Khóa luận tập trung vào phân tích tình huống thực tế mà chưa xây dựng các mô hình kinh tế lượng để đo lường định lượng mức độ tác động của từng nhân tố đến chất lượng thẩm định dự án. Bên cạnh đó, đặc thù địa bàn huyện Yên Bình tập trung phần lớn vào tín dụng nông nghiệp nên một số phát hiện khó áp dụng đồng nhất cho các chi nhánh đô thị lớn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát số liệu sau năm 2021 trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu COVID-19; nghiên cứu tích hợp các tiêu chuẩn thẩm định tín dụng xanh, đánh giá rủi ro môi trường - xã hội đối với các dự án sản xuất công nghiệp và khai khoáng trên địa bàn miền núi.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đầu tư, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh; cán bộ tín dụng và cán bộ thẩm định tại các chi nhánh NHTM nông nghiệp.
- Nội dung có giá trị cao:
- Khung lý thuyết tổng hợp về 4 nội dung thẩm định toàn diện (kiểm tra hồ sơ, khách hàng, dự án, tài sản bảo đảm) và hệ thống chỉ tiêu định tính, định lượng đánh giá chất lượng thẩm định.
- Bảng danh mục chi tiết các văn bản pháp quy điều chỉnh hoạt động cấp tín dụng và bảo đảm tiền vay.
- Quy trình tác nghiệp 7 bước thẩm định dự án thực tế theo chuẩn Sổ tay tín dụng Agribank.
- Phương pháp tiếp cận và cơ cấu biểu mẫu thẩm định tình huống thực tế cho dự án công nghiệp sản xuất xi măng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận khảo sát dữ liệu hoạt động kinh doanh và thẩm định dự án trong khoảng thời gian nào?
Số liệu khảo sát và phân tích thực trạng công tác thẩm định dự án tại Agribank Chi nhánh huyện Yên Bình được thu thập trọn vẹn trong giai đoạn 6 năm, từ năm 2016 đến hết năm 2021.
2. Quy mô tín dụng và tỷ lệ nợ xấu của Chi nhánh biến động như thế nào qua các năm?
Tổng dư nợ tín dụng tăng liên tục từ 1.004 tỷ đồng (năm 2016) lên 1.743 tỷ đồng (năm 2021). Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát tốt và giảm dần qua từng năm: từ 1,31% (năm 2016, tương ứng 12,36 tỷ đồng) xuống 1,18% (2017), 1,22% (2018), 0,97% (2019), 0,94% (2020) và đạt 0,92% (năm 2021, tương ứng 16,03 tỷ đồng).
3. Dự án thực tế nào được tác giả lựa chọn để minh họa cho quy trình thẩm định tại Chi nhánh?
Tác giả lựa chọn dự án “Xây dựng Nhà máy sản xuất xi măng Yên Bình 2” do Công ty Cổ phần Xi măng Yên Bình làm chủ đầu tư để minh họa cụ thể cho công tác thẩm định pháp lý, năng lực quản trị, báo cáo tài chính, chi phí xây dựng và nhà cung cấp.
4. Quy trình thẩm định dự án đầu tư xin vay vốn tại Agribank Chi nhánh Yên Bình gồm những bước nào?
Theo Sổ tay tín dụng Agribank, quy trình gồm 7 bước: (1) Tiếp nhận hồ sơ và tư vấn nhu cầu; (2) Thẩm định tín dụng; (3) Đề xuất cấp tín dụng; (4) Tái thẩm định hồ sơ (khi cần thiết); (5) Phê duyệt tín dụng; (6) Đàm phán điều kiện cấp tín dụng; (7) Chuyển hồ sơ sang bộ phận hỗ trợ tín dụng.
5. Đặc điểm nổi bật về cơ cấu các dự án xin vay vốn được thẩm định tại Chi nhánh là gì?
Các dự án được thẩm định tại Chi nhánh tập trung chủ yếu vào lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn (chiếm 261/290 dự án năm 2016 và 420/420 dự án năm 2021), bao gồm cho vay lưu vụ, cho vay hỗ trợ giảm tổn thất nông nghiệp theo Quyết định 68 và cho vay phục vụ chính sách nông nghiệp nông thôn theo Nghị định 55.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thu Phương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thẩm định dự án đầu tư tại ngân hàng thương mại, đồng thời phân tích chi tiết thực trạng thẩm định tại Agribank Chi nhánh huyện Yên Bình giai đoạn 2016 – 2021 thông qua hệ thống số liệu cụ thể và case study thực tế. Tác giả đã làm rõ các kết quả đạt được trong việc mở rộng quy mô tín dụng và kiểm soát nợ xấu, đồng thời chỉ ra những hạn chế về cơ cấu kỳ hạn vốn và phương pháp thẩm định trên địa bàn miền núi. Các giải pháp và kiến nghị đề xuất trong công trình mang tính khả thi, gắn liền với thực tiễn quản trị tín dụng và định hướng phát triển của đơn vị đến năm 2025.