Luận văn: Thẩm định cho vay DNNVV tại Vietinbank Đống Đa - Nguyễn Đức Tuấn

Luận văn thạc sĩ: Thẩm định cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại VietinBank Đống Đa. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả thẩm định.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2012

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan công tác thẩm định cho vay DNNVV Vietinbank Đống Đa

Công tác thẩm định cho vay DNNVV tại Vietinbank Đống Đa là một quy trình nghiệp vụ cốt lõi, giữ vai trò quyết định trong việc quản lý rủi ro tín dụng và đảm bảo hiệu quả hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNNVV) chiếm tới 96% tổng số doanh nghiệp cả nước, đóng góp hơn 28% GDP, là phân khúc khách hàng chiến lược nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Luận văn của tác giả Nguyễn Đức Tuấn (2012) nhấn mạnh, thẩm định tín dụng giúp “đánh giá được mức độ tin cậy của phương án sản xuất hoặc dự án đầu tư” và “giảm được xác suất của hai loại sai lầm thường xảy ra trong quyết định cho vay đó là cho vay một dự án tồi và từ chối cho vay một dự án tốt”. Tại Ngân hàng Vietinbank chi nhánh Đống Đa, việc xây dựng một quy trình thẩm định tín dụng chặt chẽ không chỉ giúp ngân hàng bảo toàn vốn mà còn là công cụ hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận nguồn vốn một cách hiệu quả. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa chuyên viên quan hệ khách hàng doanh nghiệp và phòng quản lý rủi ro, từ khâu tiếp nhận hồ sơ vay vốn doanh nghiệp đến khâu phê duyệt khoản vaygiải ngân khoản vay. Việc hiểu rõ các đặc điểm đặc thù của DNNVV như quy mô vốn nhỏ, hệ thống quản trị chưa chuyên nghiệp và tính minh bạch của báo cáo tài chính doanh nghiệp còn hạn chế là yếu tố tiên quyết để xây dựng các tiêu chí thẩm định phù hợp.

1.1. Vai trò của thẩm định tín dụng đối với DNNVV

Thẩm định tín dụng đóng vai trò là "bộ lọc" quan trọng, giúp ngân hàng nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro trước khi ra quyết định cấp vốn. Đối với khối DNNVV, vai trò này càng trở nên quan trọng do đặc tính thông tin bất cân xứng cao. Một quy trình thẩm định hiệu quả giúp xác thực tính khả thi của phương án kinh doanh vay vốn, thẩm định năng lực tài chính thực sự của doanh nghiệp và đánh giá ý chí trả nợ của chủ doanh nghiệp. Thông qua thẩm định, ngân hàng có thể đưa ra các điều kiện vay vốn kinh doanh phù hợp, xác định hạn mức tín dụng doanh nghiệp và cơ cấu kỳ hạn trả nợ hợp lý, từ đó giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu. Đồng thời, kết quả thẩm định còn là cơ sở để tư vấn cho doanh nghiệp, giúp họ hoàn thiện kế hoạch kinh doanh, nâng cao năng lực quản trị tài chính, góp phần vào sự phát triển bền vững.

1.2. Sơ lược hoạt động cho vay tại Vietinbank Đống Đa

Là một chi nhánh cấp I có uy tín, Ngân hàng Vietinbank chi nhánh Đống Đa luôn xác định hoạt động tín dụng là mũi nhọn. Giai đoạn 2009-2011, chi nhánh đã tập trung đẩy mạnh cho vay ngắn hạn nhằm vay vốn bổ sung vốn lưu động cho các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh hiệu quả. Theo số liệu từ báo cáo hoạt động kinh doanh, tỷ trọng cho vay ngắn hạn luôn chiếm trên 74% tổng dư nợ. Chi nhánh cũng thực hiện các khoản vay trung và dài hạn để hỗ trợ doanh nghiệp vay đầu tư tài sản cố định, đổi mới công nghệ. Hoạt động cho vay được thực hiện theo một chính sách cho vay khách hàng doanh nghiệp Vietinbank thống nhất, trong đó khâu thẩm định được đặc biệt chú trọng nhằm đảm bảo an toàn vốn và tăng trưởng tín dụng bền vững.

II. Thách thức trong thẩm định cho vay DNNVV tại Vietinbank Đống Đa

Hoạt động thẩm định cho vay DNNVV tại Vietinbank Đống Đa đối mặt với nhiều thách thức cố hữu xuất phát từ đặc thù của phân khúc khách hàng này. Thách thức lớn nhất là vấn đề thông tin bất cân xứng. Nhiều DNNVV chưa có hệ thống kế toán chuẩn mực, dẫn đến các báo cáo tài chính doanh nghiệp thiếu độ tin cậy, gây khó khăn cho việc thẩm định năng lực tài chính. Tác giả Nguyễn Đức Tuấn (2012) chỉ ra rằng “số liệu thông tin kế toán chưa đáng tin cậy” là một trong những rào cản chính khiến DNNVV bị đánh giá là khách hàng rủi ro cao. Bên cạnh đó, các phương án kinh doanh vay vốn thường được lập một cách sơ sài, thiếu cơ sở dự báo khoa học, khiến chuyên viên tín dụng phải mất nhiều thời gian và công sức để thẩm tra, xác minh. Một thách thức khác đến từ tài sản đảm bảo cho khoản vay. Nhiều DNNVV không có đủ tài sản có giá trị pháp lý rõ ràng, đặc biệt là bất động sản, để thực hiện vay thế chấp sổ đỏ công ty. Điều này làm tăng rủi ro cho ngân hàng và hạn chế khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp, kể cả khi phương án kinh doanh khả thi. Cuối cùng, bản thân các DNNVV có sức chống chịu yếu trước các biến động của thị trường, khiến rủi ro kinh doanh dễ chuyển hóa thành rủi ro tín dụng cho ngân hàng.

2.1. Hạn chế về tính minh bạch của hồ sơ vay vốn doanh nghiệp

Một trong những khó khăn lớn nhất trong thủ tục vay ngân hàng công thương đối với DNNVV là chất lượng của hồ sơ vay vốn doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp duy trì hệ thống sổ sách kế toán kép, một cho nội bộ và một cho cơ quan thuế, khiến các số liệu trên báo cáo tài chính không phản ánh đúng thực trạng hoạt động. Điều này buộc cán bộ thẩm định phải dựa nhiều vào kinh nghiệm, điều tra thực tế và các nguồn thông tin phi chính thức để đánh giá, làm tăng tính chủ quan và tiềm ẩn rủi ro trong quyết định cho vay.

2.2. Khó khăn trong việc đánh giá tài sản đảm bảo khoản vay

Tài sản đảm bảo là một trong những yếu tố quan trọng để giảm thiểu rủi ro. Tuy nhiên, nhiều DNNVV có tài sản hình thành từ vốn vay, máy móc thiết bị đặc thù khó định giá và thanh khoản thấp. Việc định giá tài sản đảm bảo cho khoản vay thiếu chính xác có thể dẫn đến việc ngân hàng không thu hồi đủ nợ khi rủi ro xảy ra. Các hình thức vay tín chấp doanh nghiệp dù đã được triển khai nhưng vẫn còn hạn chế do mức độ rủi ro cao, đòi hỏi việc thẩm định năng lực tài chính và dòng tiền phải cực kỳ chặt chẽ.

III. Phương pháp thẩm định phi tài chính cho vay DNNVV tại Vietinbank

Bên cạnh các chỉ số tài chính, công tác thẩm định cho vay DNNVV tại Vietinbank Đống Đa đặc biệt chú trọng đến các yếu tố phi tài chính, vốn được xem là nền tảng để đánh giá sự bền vững của doanh nghiệp. Quá trình này bắt đầu bằng việc thẩm định tư cách pháp lý và uy tín của khách hàng. Chuyên viên quan hệ khách hàng doanh nghiệp phải kiểm tra kỹ lưỡng giấy phép kinh doanh, điều lệ công ty, và tư cách của người đại diện theo pháp luật. Uy tín của doanh nghiệp và ban lãnh đạo được đánh giá thông qua lịch sử quan hệ tín dụng (CIC), thông tin từ đối tác, nhà cung cấp và cả trên các phương tiện truyền thông. Một yếu tố quan trọng khác là đánh giá tính khả thi của phương án kinh doanh vay vốn. Việc thẩm định không chỉ dừng lại ở các con số dự phóng mà còn đi sâu phân tích các yếu tố vĩ mô, vi mô ảnh hưởng đến ngành nghề kinh doanh, lợi thế cạnh tranh của sản phẩm, năng lực quản trị và kinh nghiệm của đội ngũ điều hành. Ngân hàng cần xem xét liệu doanh nghiệp có chiến lược kinh doanh rõ ràng, có khả năng thích ứng với sự thay đổi của thị trường hay không. Đây là bước quan trọng để đảm bảo nguồn vốn vay, dù là vay vốn bổ sung vốn lưu động hay vay đầu tư tài sản cố định, được sử dụng đúng mục đích và tạo ra dòng tiền trả nợ.

3.1. Phân tích tư cách pháp lý và kinh nghiệm ban lãnh đạo

Việc kiểm tra hồ sơ pháp lý đảm bảo khách hàng có đủ điều kiện chủ thể để vay vốn. Tuy nhiên, yếu tố quyết định đến sự thành công của DNNVV thường nằm ở kinh nghiệm và năng lực của ban lãnh đạo. Cán bộ thẩm định cần phỏng vấn trực tiếp, tìm hiểu về tầm nhìn, chiến lược và khả năng ứng phó với khủng hoảng của người đứng đầu. Một ban lãnh đạo có tâm, có tầm và am hiểu sâu sắc về ngành sẽ là một bảo chứng quan trọng cho sự thành công của khoản vay.

3.2. Đánh giá tính khả thi của phương án kinh doanh vay vốn

Một phương án kinh doanh vay vốn tốt phải trả lời được các câu hỏi: Sản phẩm/dịch vụ là gì? Thị trường mục tiêu ở đâu? Đối thủ cạnh tranh là ai? Lợi thế cạnh tranh là gì? Kế hoạch marketing và phân phối ra sao? Các dự báo về doanh thu, chi phí, lợi nhuận có cơ sở thực tế không? Cán bộ thẩm định của Vietinbank Đống Đa phải đóng vai trò như một nhà phản biện, chỉ ra những điểm chưa hợp lý, những rủi ro tiềm ẩn trong phương án kinh doanh để cùng khách hàng hoàn thiện trước khi trình phê duyệt khoản vay.

IV. Hướng dẫn thẩm định năng lực tài chính DNNVV tại Vietinbank

Thẩm định năng lực tài chính là bước không thể thiếu trong quy trình thẩm định tín dụng tại Vietinbank Đống Đa, giúp lượng hóa sức khỏe và khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Mặc dù báo cáo tài chính doanh nghiệp có thể chưa hoàn toàn đáng tin cậy, nó vẫn là nguồn thông tin cơ bản để phân tích. Quá trình thẩm định tập trung vào việc phân tích các nhóm chỉ số tài chính quan trọng. Nhóm chỉ số thanh khoản (tỷ số thanh toán hiện hành, tỷ số thanh toán nhanh) cho biết khả năng trả các khoản nợ ngắn hạn. Nhóm chỉ số đòn bẩy tài chính (tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu) phản ánh mức độ phụ thuộc vào vốn vay. Nhóm chỉ số hiệu quả hoạt động (vòng quay hàng tồn kho, vòng quay khoản phải thu) cho thấy năng lực quản trị tài sản. Và cuối cùng, nhóm chỉ số sinh lời (ROA, ROE) đo lường hiệu quả kinh doanh. Bên cạnh việc phân tích số liệu quá khứ, Vietinbank còn áp dụng hệ thống chấm điểm và xếp hạng tín dụng nội bộ. Hệ thống này kết hợp cả chỉ tiêu định lượng (tài chính) và định tính (phi tài chính) để đưa ra một đánh giá tổng thể về mức độ rủi ro của khách hàng. Kết quả xếp hạng tín dụng là một trong những căn cứ quan trọng để quyết định cấp tín dụng, xác định lãi suất cho vay dnnvvhạn mức tín dụng doanh nghiệp.

4.1. Phân tích các chỉ số cốt lõi trong báo cáo tài chính

Việc phân tích không chỉ dừng lại ở việc tính toán các con số mà phải so sánh chúng với trung bình ngành, với số liệu các năm trước của chính doanh nghiệp và với các doanh nghiệp tương đồng. Ví dụ, một tỷ số thanh toán hiện hành thấp có thể là dấu hiệu rủi ro, nhưng nếu đó là đặc thù của ngành hàng bán lẻ thì vẫn có thể chấp nhận được. Cán bộ thẩm định cần có sự am hiểu sâu sắc về ngành nghề kinh doanh của khách hàng để đưa ra những nhận định chính xác về các chỉ số này.

4.2. Áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ của Vietinbank

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ là công cụ hiện đại giúp chuẩn hóa và khách quan hóa quá trình thẩm định. Tại Vietinbank, hệ thống này được xây dựng dựa trên dữ liệu lịch sử và các mô hình thống kê. Mỗi doanh nghiệp sẽ được chấm điểm dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, từ quy mô, tình hình tài chính, năng lực quản trị đến uy tín giao dịch. Kết quả cuối cùng là một hạng tín dụng (ví dụ: AAA, AA, A, B...) phản ánh mức độ rủi ro. Hạng tín dụng càng cao, doanh nghiệp càng dễ dàng tiếp cận vốn với các điều kiện ưu đãi hơn.

V. Giải pháp nâng cao chất lượng thẩm định cho vay DNNVV hiệu quả

Để nâng cao chất lượng công tác thẩm định cho vay DNNVV tại Vietinbank Đống Đa, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, tập trung vào con người, quy trình và công nghệ. Giải pháp hàng đầu là đào tạo và nâng cao trình độ của đội ngũ cán bộ thẩm định. Chuyên viên quan hệ khách hàng doanh nghiệp không chỉ cần vững về nghiệp vụ tài chính - ngân hàng mà còn phải có kiến thức sâu rộng về các ngành kinh tế, am hiểu thị trường và có kỹ năng phân tích, phán đoán rủi ro nhạy bén. Việc tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu, các buổi hội thảo chia sẻ kinh nghiệm thực tế là vô cùng cần thiết. Giải pháp thứ hai là hoàn thiện chính sách cho vay khách hàng doanh nghiệp Vietinbank, đặc biệt là các quy định và hướng dẫn về thẩm định. Cần xây dựng các bộ tiêu chí thẩm định riêng biệt, linh hoạt cho từng ngành nghề, từng quy mô doanh nghiệp. Đồng thời, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung, tích hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để hỗ trợ quá trình ra quyết định. Điều này giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào thông tin do khách hàng cung cấp và nâng cao tính chính xác của hoạt động thẩm định.

5.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hệ thống thông tin

Con người là yếu tố then chốt. Vietinbank Đống Đa cần có chính sách thu hút, đãi ngộ và phát triển đội ngũ cán bộ thẩm định giỏi. Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ thống thông tin quản lý rủi ro hiện đại, có khả năng cảnh báo sớm các dấu hiệu bất thường của khách hàng, sẽ là công cụ đắc lực cho cán bộ tín dụng. Nguồn thông tin phục vụ thẩm định cần được đa dạng hóa, không chỉ từ CIC mà còn từ các hiệp hội ngành nghề, các công ty nghiên cứu thị trường và cơ quan quản lý nhà nước.

5.2. Tăng cường công tác kiểm tra giám sát sau khi giải ngân

Thẩm định không chỉ diễn ra trước khi cho vay. Công tác kiểm tra, giám sát sau khi giải ngân khoản vay cũng là một phần quan trọng của quy trình quản lý rủi ro. Cán bộ tín dụng cần thường xuyên kiểm tra tình hình sử dụng vốn, theo dõi hoạt động kinh doanh và dòng tiền của khách hàng. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu khó khăn sẽ giúp ngân hàng và doanh nghiệp có biện pháp xử lý kịp thời, tránh để khoản nợ trở thành nợ quá hạn, nợ xấu, đảm bảo hiệu quả của toàn bộ công tác thẩm định và cho vay.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ công tác thẩm định cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại ngân hàng công thương việt nam chi nhánh đống đa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác thẩm định cho vay đối với doanh nghiệp của ngân hàng thương mại Chương 2: Thực trạng công tác thẩm định cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương chi nhánh Đống Đa Chương 3: Các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác thẩm định cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương chi nhánh Đống Đa 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC THẨM ĐỊNH CHO VAY ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Tổng quan về doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nền kinh tế thị trƣờng 1. Khái niệm doanh nghiệp vừa và nhỏ Trước tiên, để có được khái niệm về doanh nghiệp vừa và nhỏ, chúng ta bắt đầu nghiên cứu từ khái niệm doanh nghiệp. Hiện nay, có rất nhiều quan điểm khác nhau về doanh nghiệp, nhưng theo Luật doanh nghiệp nước Việt Nam năm 2005 và có hiệu lực từ 1/7/2006 đã nêu: “Doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích thực hiện hoạt động kinh doanh”.

Khi căn cứ vào quy mô hoạt động của doanh nghiệp thì người ta có thể phân thành 3 loại doanh nghiệp là: Doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp vừa và doanh nghiệp nhỏ. Ngày nay, hầu hết các nước trên thế giới đều căn cứ vào “Tổng số vốn kinh doanh và số lượng lao động của doanh nghiệp” để phân biệt doanh nghiệp thuộc loại doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp vừa hay doanh nghiệp nhỏ. Tuy nhiên, ở mỗi nước các tiêu thức làm căn cứ để phân biệt loại hình doanh nghiệp lại là khác nhau. Ở Việt Nam cũng căn cứ vào hai tiêu thức trên để phân loại doanh nghiệp, theo công văn số 681/CP - KTN do Chính phủ ban hành ngày 20/6/1998 có quy định DNVVN là doanh nghiệp có vốn kinh doanh dưới 5 tỷ đồng và có số lao động thường xuyên không quá 200 người.

Nhưng cùng với sự phát triển của đất nước, các doanh nghiệp cũng ngày càng gia tăng, trong đó đã có nhiều doanh nghiệp có mức vốn trên 5 tỷ đồng, hay có lao động trên 200 người nhưng vẫn chưa đủ mạnh để được coi là doanh nghiệp lớn. Vì vậy, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 90/2001/NĐ - CP, ngày 23/11/2001 về trợ giúp phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN), trong đó đã đưa ra định nghĩa là: “Doanh nghiệp nhỏ và vừa là cơ sở 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sản xuất, kinh doanh độc lập, đã đăng ký kinh doanh theo pháp luật hiện hành, có vốn đăng ký không quá 10 tỷ đồng hoặc số lao động trung bình hàng năm không quá 300 người. Căn cứ vào tình hình kinh tế, xã hội cụ thể của ngành, địa phương, trong quá trình thực hiện các biện pháp, chương trình trợ giúp có thể linh hoạt áp dụng đồng thời cả hai tiêu chí vốn và lao động hoặc một trong hai tiêu chí nói trên”. Như vậy, chúng ta có thể hiểu về DNVVN như định nghĩa theo Nghị định số 90/2001/NĐ-CP ngày 23/11/2001 1.

Đặc điểm của loại hình doanh nghiệp vừa và nhỏ DNVVN bên cạnh việc mang các đặc trưng vốn có của doanh nghiệp, thì nó còn những đặc điểm riêng biệt. Qua đó người ta có thể phân biệt giữa DNVVN với các loại hình doanh nghiệp khác. Cụ thể các DNVVN có các đặc điểm chủ yếu sau: - DNVVN có quy mô hoạt động nhỏ, có thể hoạt động đa dạng ở nhiều ngành nghề kinh tế, do đó sức lan toả của các DNVVN là rất lớn. Mặt khác, nó có thể thâm nhập vào mọi lĩnh vực của đời sống xã hội.

Theo số liệu ước tính của Bộ kế hoạch và Đầu tư (năm 2007) thì khu vực DNVVN chiếm 33% tổng giá trị sản lượng công nghiệp, 68% tổng lượng hàng hoá vận chuyển, 80% tổng mức bán lẻ… - DNVVN có vốn đầu tư ban đầu ít, nguồn vốn kinh doanh và mở rộng sản xuất bị hạn chế, nhưng hiệu quả kinh tế cao, khả năng thu hồi và quay vòng nhanh, có sức thu hút nhiều thành phần kinh tế đầu tư vào khu vực này. - Là loại hình doanh nghiệp có sự năng động lớn trước những thay đổi của thị trường. Mặt khác, nó có thể chuyển hướng kinh doanh và chuyển hướng mặt hàng nhanh, tăng giảm lao động, chuyển địa điểm dễ dàng. Nhưng tính ổn định của DNVVN là không cao.

- Cơ cấu tổ chức sản xuất, quản lý của các DNVVN rất gọn nhẹ, các quyết định quản lý, triển khai thực hiện nhanh, công tác kiểm tra, điều hành trực tiếp có hiệu quả. Mặt khác, mối quan hệ giữa các thành viên trong doanh nghiệp là rất gần 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com gũi và thân thiết. Nhưng trình độ quản lý nhìn chung còn hạn chế, ít được đào tạo một cách khoa học. - Hiện tượng trốn thuế, trốn đăng ký kinh doanh, kinh doanh không đúng với ngành nghề đăng ký, làm và bán hàng giả, hàng kém chất lượng rất phổ biến, do hoạt động phân tán nên khó quản lý… - Khả năng mở rộng kinh doanh và hợp tác với các công ty nước ngoài là rất hạn chế.

Nhìn chung, trong giai đoạn của nước ta hiện nay các DNVVN vẫn chưa thực sự phát triển theo đúng tiềm năng vốn có của nó, có thể gồm nhiều lý do, trong đó có các lý do như: Khung pháp lý dành cho các DNVVN hiện nay còn thiếu, các chính sách nhằm hỗ trợ, bảo vệ cho các DNVVN phát triển còn nhiều hạn chế… 1. Vai trò của các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nền kinh tế thị trƣờng Ngày nay, tầm quan trọng của doanh nghiệp vừa và nhỏ đã được quốc tế thừa nhận, hoạt động và sự phát triển của các DNVVN đóng vai trò lớn trong sự phát triển của nền kinh tế quốc gia. Cũng như các nước trên thế giới, ở Việt Nam các DNVVN có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Cụ thể, vai trò của các DNVVN được thể hiện là: - Các DNVVN tạo ra nhiều việc làm cho người lao động, mang lại nguồn thu nhập ổn định và lợi ích cho tất cả mọi người, kể cả những người đang thất nghiệp, phụ nữ mang thai hay những người tàn tật đều có cơ hội có việc làm.

Đây là một trong những vai trò rõ nét nhất của các DNVVN, và là nguyên nhân khiến chúng ta phải quan tâm và phát triển đối tượng này. Hiện nay, do khủng hoảng kinh tế toàn cầu, năm nay được dự báo là năm có tỷ lệ thất nghiệp lớn, vì vậy nếu các DNVVN được quan tâm hơn nữa, nhằm phát triển hơn nữa sẽ góp phần làm giảm bớt tình trạng thất nghiệp như hiện nay. - Các DNVVN có thể tận dụng được nhiều nguồn nguyên nhiên vật liệu để sản xuất ra nhiều loại hàng hoá khác nhau, nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng, ngoài 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ra còn tạo ra nhiều các nguyên liệu, sản phẩm phụ trợ cho các ngành sản xuất công nghiệp, và có thể tham gia vào xuất khẩu ra nước ngoài. - Các DNVVN có thể góp phần vào việc phân bổ nguồn lao động, phân bổ các ngành công nghiệp đến các vùng dân cư khác nhau trên khắc đất nước, nhờ đó làm giảm bớt được khoảng cách phát triển giữa các khu vực và nâng cao tính cạnh tranh trên toàn quốc.

- Các DNVVN có thể phát triển và sử dụng hiệu quả các nguồn tài chính được huy động trong nước, tiết kiệm nguyên nhiên vật liệu, góp phần làm tăng tính hiệu quả trong quá trình quản lý và sản xuất. - Các DNVVN có thể góp phần bổ trợ cho các ngành công nghiệp lớn, góp phần thúc đẩy nhanh quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước. - Các DNVVN có vai trò quan trọng trong việc tăng trưởng kinh tế của đất nước, duy trì, bảo tồn và phát triển các ngành thủ công mỹ nghệ truyền thống, giữ gìn và phát triển những sản phẩm độc đáo, phát triển trong những làng nghề truyền thống, các ngành được coi là mang đậm bản sắc của dân tộc. - Các DNVVN góp phần đào tạo, đào tạo lại và bồi dưỡng thêm cho các đội ngũ nhân viên, công nhân, những nhà quản trị mới trong nền kinh tế thị trường.

Đây cũng có thể coi là nơi “ươm” ra những tài năng cho xã hội, vì mới đầu có khi họ chỉ là các DNVVN, rồi sau này họ có thể vươn ra thành các doanh nghiệp lớn, sự phát triển của các doanh nghiệp này sẽ góp phần thúc đẩy nền kinh tế của đất nước. - Đóng góp vào sự tăng trưởng kinh tế và tăng thu nhập dân cư: ở hầu hết các quốc gia các doanh nghiệp và nhỏ thường đóng góp khoảng 20 - 50% thu nhập quốc dân. Một khía cạnh khác là các doanh nghiệp này chủ yếu phục vụ cho thị trường nội địa, hoạt động dựa trên nguồn lực, phát triển các công nghệ và kỹ năng trong nước, điều này có ý nghĩa đòn bẩy giúp nâng cao chất lượng cuộc sống, giảm thiểu gánh nặng từ những tiêu cực xã hội. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Đảm bảo tính năng động cho nền kinh tế: với quy mô kinh doanh gọn nhẹ, vốn nhỏ, doanh nghiệp vừa và nhỏ có nhiều khả năng chuyển đổi mặt hàng nhanh phù hợp với nhu cầu thị trường mà ít gây biến động lớn, ít chịu ảnh hưởng và có khả năng phục hồi nhanh sau những cuộc khủng hoảng kinh tế trên góc độ kinh tế quốc gia.

Số lượng loại hình doanh nghiệp này gia tăng sẽ góp phần tạo điều kiện đổi mới công nghệ, thúc đẩy phát triển ý tưởng và kỹ năng mới, thúc đẩy sự đầu tư giữa các nền kinh tế trong và ngoài khu vực. Vai trò và tầm quan trọng của thẩm định tín dụng 1. Khái niệm thẩm định tín dụng Thẩm định tín dụng là sử dụng các công cụ và kỹ thuật phân tích nhằm kiểm tra, đánh giá mức độ tin cậy và rủi ro của một phương án hoặc dự án mà khách hàng đã xuất trình nhằm phục vụ cho việc ra quyết định tín dụng. Khác với lập dự án đầu tư, thẩm định tín dụng cố gắng phân tích và hiểu được tính chất khả thi thực sự của dự án về mặt kinh tế đứng trên góc độ của ngân hàng.

Khi lập dự án, khách hàng do mong muốn được vay vốn nên có thể đã thổi phồng và dẫn đến ước lượng quá lạc quan về hiệu quả kinh tế của dự án. Do vậy, thẩm định tín dụng cần phải xem xét đánh giá đúng thực chất của dự án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ