Tổng quan nghiên cứu

Sự bùng phát của đại dịch Covid-19 vào cuối năm 2019 đã thúc đẩy làn sóng chuyển đổi số mạnh mẽ trong toàn bộ hệ thống giáo dục Việt Nam. Trong bối cảnh đó, Hệ thống Anh văn Hội Việt Mỹ (VUS) với hơn 43 cơ sở trên toàn quốc đã nhanh chóng chuyển đổi toàn bộ mô hình đào tạo trực tiếp sang hình thức giảng dạy trực tuyến khẩn cấp. Tại chi nhánh VUS Vũng Tàu, thời lượng mỗi buổi học được điều chỉnh từ 3 giờ truyền thống xuống còn 2 giờ học trực tuyến tương tác. Việc chuyển đổi phương thức đột ngột này đặt ra thách thức lớn đối với tâm lý, nhận thức và khả năng thích ứng công nghệ của cả đội ngũ sư phạm lẫn người học.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh (TESOL) của tác giả Đỗ Thị Tuyết Ngân, dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Nguyễn Hoàng Tuấn tại Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu (tháng 3/2022), được thực hiện nhằm khảo sát toàn diện thái độ của học viên và giáo viên đối với môi trường học tiếng Anh trực tuyến. Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là đánh giá mức độ nhận thức, phản ứng cảm xúc, xu hướng hành vi và xác định mức độ tương đồng trong quan điểm giữa hai nhóm đối tượng.

Nghiên cứu được triển khai tại cơ sở VUS Vũng Tàu với quy mô 74 người tham gia khảo sát định lượng (gồm 63 học viên và 11 giáo viên), kết hợp phỏng vấn sâu 15 cá nhân (10 học viên và 5 giáo viên). Công trình có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp cơ sở dữ liệu học thuật xác thực giúp các trung tâm ngoại ngữ thương mại nâng cao tỷ lệ tương tác lớp học trực tuyến lên trên 85% và tối ưu hóa trải nghiệm giáo dục số trong giai đoạn bình thường mới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng nền tảng lý luận vững chắc dựa trên sự kết hợp giữa các mô hình tâm lý học hành vi và lý thuyết tiếp nhận công nghệ giáo dục:

Thứ nhất, mô hình thái độ 3 thành phần CAC (Cognitive - Affective - Conative/Behavioral) được phát triển bởi Schiffman và Kanuk (2004), kế thừa từ công trình của Rosenberg và Hovland (1960). Mô hình chia thái độ thành 3 chiều kích tương hỗ: Nhận thức (niềm tin, hiểu biết về giá trị của e-Learning), Cảm xúc (sự hứng thú, yêu thích hoặc lo âu đối với việc học số hóa), và Hành vi (mức độ tham gia, tính chủ động và tương tác trong lớp học).

Thứ hai, mô hình sử dụng công nghệ 3 bậc 3-TUM (Three-tier Technology Use Model) của Liaw (2007, 2008), phân tích mối liên hệ chặt chẽ giữa 4 yếu tố then chốt: đặc tính môi trường số, sự hài lòng của người học, cấu trúc hoạt động học tập và đặc điểm cá nhân.

Thứ ba, khái niệm Giảng dạy từ xa khẩn cấp ERT (Emergency Remote Teaching) do Hodges và cộng sự (2020) khởi xướng, phản ánh sự khác biệt căn bản giữa giáo dục trực tuyến được thiết kế bài bản dài hạn và sự chuyển đổi phương thức giảng dạy bắt buộc trong khủng hoảng.

Ngoài ra, nghiên cứu kết hợp mô hình Ba vòng tròn tiếng Anh của Kachru (1985), định vị Việt Nam trong Vòng tròn Mở rộng (Expanding Circle), nơi tiếng Anh được giảng dạy như một ngoại ngữ thiết yếu phục vụ hội nhập quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế khảo sát kết hợp đa phương pháp (mixed-methods research design), dung hòa giữa số liệu định lượng chuẩn xác và dữ liệu định tính chuyên sâu.

Về nguồn dữ liệu và chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) để chọn 63 học viên đại diện cho 6 cấp độ đào tạo (gồm Superkids, Pre-Teens, Young Explorers, Young Innovators, Young Pacesetters và IELTS) cùng 11 giáo viên trực tiếp đứng lớp trực tuyến tại VUS Vũng Tàu. Trước khi khảo sát chính thức, quy trình khảo sát thử nghiệm (pilot study) được thực hiện trên 2 giáo viên và 3 học viên nhằm hoàn thiện công cụ đo lường.

Về công cụ thu thập: Bảng hỏi khảo sát gồm 36 phát biểu dành cho giáo viên và 34 phát biểu dành cho học viên trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: hoàn toàn không đồng ý đến 5: hoàn toàn đồng ý). Giai đoạn định tính sử dụng phỏng vấn bán cấu trúc với 10 học viên và 5 giáo viên theo các buổi phỏng vấn kéo dài trung bình 10 phút.

Về phương pháp phân tích: Dữ liệu định lượng được xử lý qua phần mềm thống kê SPSS phiên bản 20.0 để kiểm tra độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha, tính toán điểm trung bình Mean (M) và độ lệch chuẩn Standard Deviation (SD). Dữ liệu định tính được xử lý bằng phương pháp phân tích nội dung (content analysis). Toàn bộ quá trình thu thập diễn ra tập trung trong khung thời gian 1 tuần lễ. Phương pháp phân tích này được lựa chọn nhằm đảm bảo tính khách quan khoa học, cho phép kiểm định chéo và giải thích cặn kẽ các mối tương quan phức tạp giữa nhận thức và hành vi thực tế.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng và định tính mang lại 4 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, học viên thể hiện năng lực công nghệ và thái độ nhận thức rất tích cực đối với các ứng dụng giáo dục tương tác (EdTech Apps) với điểm trung bình đạt M = 3.88 và việc khai thác Internet đạt M = 3.68. Các công cụ như Microsoft Word (M = 3.40) và Email (M = 2.90) được sử dụng phổ biến cho các bài tập về nhà.

Thứ hai, tồn tại một khoảng cách lớn trong trải nghiệm của học viên đối với hệ thống quản lý học tập chuyên biệt CLMS (Cambridge Language Management System) với mức điểm rất khiêm tốn, chỉ đạt M = 1.06, do nền tảng này chủ yếu dành cho học viên các lớp IELTS.

Thứ ba, đội ngũ giáo viên có kinh nghiệm công nghệ vượt trội với điểm trung bình chung đạt M = 3.67; trong đó điểm kinh nghiệm sử dụng Internet và EdTech Apps đều đạt mức ấn tượng M = 3.91, PowerPoint đạt M = 3.82. Đáng chú ý, có tới 54.5% giáo viên đảm nhiệm trên 6 lớp học trực tuyến mỗi tuần, chứng minh năng lực thích nghi và khối lượng công việc sư phạm số rất cao. Về cơ cấu học viên, tỷ lệ nữ chiếm khoảng 58.8% và nam chiếm 41.2%, trong đó học viên nhóm lớp Young Explorers và IELTS chiếm tỷ trọng cao nhất (khoảng gần 60% tổng số mẫu).

Thứ tư, kết quả kiểm định cho thấy sự tương đồng và hòa hợp cao (matching) giữa thái độ của giáo viên và học viên trên cả 3 thành phần: nhận thức, cảm xúc và hành vi đối với môi trường học trực tuyến.

Thảo luận kết quả

Sự thành công của mô hình e-Learning tại VUS Vũng Tàu bắt nguồn từ việc kết hợp linh hoạt hệ sinh thái số phong phú gồm Zoom, I-tools, SharePoint và các ứng dụng Kahoot, Quizizz, Baamboozle, Blooket. Việc rút ngắn thời lượng từ 3 giờ xuống 2 giờ giúp duy trì tối đa năng lượng của học viên nhỏ tuổi, hạn chế hiện tượng mệt mỏi thị giác số. Khi trực quan hóa dữ liệu qua biểu đồ cột kép (dual-bar chart) so sánh điểm trung bình giữa giáo viên và học viên hoặc bảng phân phối tần suất tương quan, xu hướng hội tụ tích cực thể hiện rõ nét ở cả hai nhóm đối tượng.

Kết quả này hoàn toàn nhất quán với nghiên cứu của Liaw (2007) và Fatma Alabdullaziz cùng cộng sự (2011), khẳng định rằng sự tiện ích cảm nhận (perceived usefulness) và hiệu quả tự thân (self-efficacy) là yếu tố quyết định hành vi tiếp nhận công nghệ. Điểm nghẽn duy nhất nằm ở hệ thống CLMS (M = 1.06 ở học viên và M = 2.18 ở giáo viên), phản ánh sự thiếu hụt hướng dẫn nhập môn chi tiết và rào cản thao tác giao diện đối với người học.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực chứng, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp hành động chiến lược:

Thứ nhất, chuẩn hóa quy trình tập huấn và phổ cập hệ thống quản lý học tập CLMS: Phòng Quản lý Chất lượng Giảng dạy (TQM) chủ trì xây dựng cẩm nang video hướng dẫn thao tác chi tiết, tích hợp CLMS vào 100% chương trình học thuật nhằm nâng điểm trải nghiệm học viên từ M = 1.06 lên trên M = 4.0 trong thời gian 3 tháng đầu quý 2/2022.

Thứ hai, nâng cấp kho tài nguyên bài giảng tương tác EdTech đa phương tiện: Phòng Nghiên cứu và Phát triển (R&D) phối hợp cùng đội ngũ giáo viên thiết kế các mẫu bài giảng tương tác động trên SharePoint, ứng dụng trò chơi hóa vào 100% tiết học 2 giờ nhằm duy trì tỷ lệ chuyên cần trên 90% trong suốt lộ trình 6 tháng.

Thứ ba, tự động hóa quy trình kiểm tra và phản hồi kết quả học tập số: Bộ phận Kỹ thuật Công nghệ và Giáo viên trung tâm đẩy mạnh ứng dụng nền tảng ClassMarker, bảo đảm 100% bài kiểm tra định kỳ (Quizzes, Midterm, Final Tests) được số hóa và trả kết quả tự động trong vòng 24 giờ kể từ khi nộp bài.

Thứ tư, xây dựng chương trình phát triển năng lực sư phạm số định kỳ: Ban Giám đốc VUS tổ chức các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ giảng dạy trực tuyến chuyên sâu, bảo đảm 100% giáo viên Việt Nam và nước ngoài đạt chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm số chuẩn hóa trong thời gian 6 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, Ban lãnh đạo và Trưởng bộ phận đào tạo các trung tâm Anh ngữ: Tiếp cận mô hình chuyển đổi số toàn diện, tối ưu hóa quy trình vận hành lớp học trực tuyến 2 giờ nhằm duy trì tỷ lệ giữ chân học viên trên 90% và gia tăng chỉ số hài lòng của phụ huynh.

Thứ hai, Đội ngũ giáo viên và giảng viên tiếng Anh: Khai thác kho giải pháp sư phạm thực chiến, cách thức làm chủ tính năng Zoom Breakout Rooms và tích hợp các ứng dụng trò chơi hóa (Kahoot, Baamboozle) để tạo không khí học tập sôi nổi cho học viên từ cấp độ Superkids đến IELTS.

Thứ ba, Học viên cao học và Nhà nghiên cứu giáo dục: Sử dụng công trình như một tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed-methods), quy trình xử lý SPSS và ứng dụng khung lý thuyết CAC cùng mô hình 3-TUM trong bối cảnh giáo dục ngoại ngữ tại Việt Nam.

Thứ tư, Chuyên gia phát triển sản phẩm công nghệ giáo dục (EdTech): Nắm bắt sâu sắc hành vi, phản hồi thực tế của 74 người dùng cuối (học viên và giáo viên) để tối ưu hóa trải nghiệm giao diện người dùng cho các hệ thống LMS và cổng thông tin đào tạo trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

Nghiên cứu mang lại đóng góp mới mẻ nào so với các đề tài e-Learning trước đây? Phần lớn các nghiên cứu trước đây tập trung vào môi trường đại học hoặc phổ thông công lập. Luận văn này tiên phong khảo sát môi trường trung tâm Anh ngữ thương mại với 74 người tham gia tại VUS Vũng Tàu, phản ánh trực tiếp tác động của các công cụ chuyên biệt như Student Portal, ClassMarker và CLMS.

Trình độ ứng dụng công nghệ của học viên tại VUS được ghi nhận ở mức độ nào? Học viên thể hiện mức độ thành thạo rất cao đối với các ứng dụng EdTech tương tác với điểm trung bình M = 3.88 và kỹ năng sử dụng Internet đạt M = 3.68. Tuy nhiên, mức độ làm quen với hệ thống CLMS còn rất hạn chế khi điểm số chỉ đạt M = 1.06.

Có sự khác biệt đáng kể nào giữa thái độ của giáo viên và học viên không? Kết quả phân tích khẳng định thái độ của giáo viên và học viên có sự tương đồng và hòa hợp chặt chẽ trên cả 3 khía cạnh nhận thức, cảm xúc và hành vi, trong đó 54.5% giáo viên đảm nhiệm trên 6 lớp học trực tuyến mỗi tuần mà vẫn duy trì hiệu quả giảng dạy tích cực.

Khung lý thuyết trọng tâm nào được tác giả sử dụng để thiết kế thang đo? Nghiên cứu kết hợp nhuần nhuyễn giữa mô hình 3 thành phần thái độ CAC của Schiffman và Kanuk (2004) cùng mô hình sử dụng công nghệ 3 bậc 3-TUM của Liaw (2007) để xây dựng bảng hỏi khảo sát chuẩn hóa.

Việc rút ngắn thời lượng học trực tuyến xuống 2 giờ mang lại lợi ích cụ thể gì? Thời lượng 2 giờ mỗi buổi (thay vì 3 giờ như học trực tiếp) kết hợp cùng I-tools và trò chơi số giúp 63 học viên khảo sát duy trì khả năng tập trung cao độ, giảm thiểu mệt mỏi thị giác và tối ưu hóa hiệu suất tiếp thu ngôn ngữ.

Kết luận

  • Luận văn xác lập bức tranh thực chứng toàn diện về thái độ tích cực của 63 học viên và 11 giáo viên đối với môi trường học tiếng Anh trực tuyến tại VUS Vũng Tàu.
  • Làm sáng tỏ mức độ thích ứng công nghệ ấn tượng qua các ứng dụng EdTech tương tác đạt điểm trung bình M = 3.88 ở học viên và M = 3.91 ở giáo viên.
  • Nhận diện chính xác điểm nghẽn trải nghiệm tại hệ thống quản lý học tập CLMS (M = 1.06), đặt tiền đề cho các giải pháp cải tiến kỹ thuật số thiết thực.
  • Đóng góp khung phương pháp luận kết hợp chuẩn mực và kiểm định thành công sự tương đồng quan điểm giữa người dạy và người học trong môi trường giáo dục số.
  • Đề xuất lộ trình hành động 4 bước rõ ràng nhằm hoàn thiện mô hình giáo dục trực tuyến và kết hợp trong thời gian từ 3 đến 6 tháng tới.

Đóng góp học thuật nổi bật của luận văn là mở ra hướng đi bền vững cho mô hình giảng dạy kết hợp (Blended Learning) tại các trung tâm ngoại ngữ. Hãy khai thác ngay dữ liệu thực chứng và các giải pháp sư phạm số tiên tiến từ luận văn thạc sĩ này để nâng tầm chất lượng giảng dạy tiếng Anh trong kỷ nguyên số.