Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại quốc tế đã thúc đẩy sự hình thành của các liên kết kinh tế khu vực ở cấp độ ngày càng sâu rộng. Đối với khu vực Đông Nam Á, xuất phát từ nhu cầu nội tại nhằm tăng cường hợp tác kinh tế, củng cố vị thế quốc tế và đối phó với sức ép cạnh tranh ngày càng lớn từ sự trỗi dậy của nền kinh tế Trung Quốc, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã định hướng tiến tới một mô hình liên kết chặt chẽ hơn. Tại Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 9 tại Bali (Indonesia) vào tháng 10 năm 2003, lãnh đạo các nước thành viên đã thông qua Tuyên bố Hòa hợp ASEAN II (Bali II), đặt mục tiêu hình thành Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) vào năm 2020. Đến năm 2007, các nhà lãnh đạo khu vực đã thống nhất đẩy sớm lộ trình hoàn thành mục tiêu này vào ngày 31 tháng 12 năm 2015.

Mục tiêu cốt lõi của AEC là thiết lập một thị trường đơn nhất và cơ sở sản xuất thống nhất, trong đó bảo đảm sự tự do lưu chuyển của năm yếu tố: hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, vốn và lao động có tay nghề. Việc tham gia AEC mang lại cho Việt Nam nhiều triển vọng mở rộng thị trường và thu hút nguồn lực, song cũng đặt các doanh nghiệp nội địa trước áp lực cạnh tranh khốc liệt ngay tại thị trường trong nước lẫn khu vực. Do đó, khóa luận tập trung nghiên cứu, nhận diện những tác động và thách thức cụ thể đối với khối doanh nghiệp Việt Nam trước thềm vận hành chính thức của AEC.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về việc hình thành Cộng đồng kinh tế ASEAN 2015.
  2. Đánh giá các tác động đa chiều của Cộng đồng kinh tế ASEAN và phân tích các thách thức trực tiếp đối với doanh nghiệp Việt Nam.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam chủ động nắm bắt cơ hội và vượt qua các thách thức khi gia nhập Cộng đồng kinh tế ASEAN.

Về đối tượng nghiên cứu, đề tài tập trung vào các tác động của việc thành lập Cộng đồng kinh tế ASEAN đối với khối doanh nghiệp Việt Nam.

Về phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Khóa luận xem xét khung khổ liên kết kinh tế nội khối ASEAN và tác động lan tỏa đến cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam trên phạm vi toàn quốc, có kết hợp khảo sát thực tế tại địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Thời gian: Dữ liệu và các cam kết hội nhập được phân tích từ dấu mốc Tuyên bố Bali II năm 2003 kéo dài đến đầu năm 2015 – thời điểm cận kề ngày AEC chính thức có hiệu lực.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên lý thuyết liên kết kinh tế quốc tế. Tác giả hệ thống hóa 5 cấp độ phát triển của liên kết kinh tế vĩ mô từ thấp đến cao, bao gồm: Khu vực mậu dịch tự do (FTA), Liên minh thuế quan (Customs Union), Thị trường chung (Common Market), Liên minh kinh tế (Economic Union) và Liên minh tiền tệ (Monetary Union). Trong hệ quy chiếu này, Cộng đồng kinh tế là một nấc thang liên kết mở, đáp ứng hoặc vượt qua các tiêu chí của một thị trường chung nhưng chưa tiến tới sự đồng nhất tuyệt đối về chính sách tài khóa hay tiền tệ như liên minh tiền tệ. Tác giả xác định 4 mục tiêu trụ cột của AEC theo Kế hoạch tổng thể bao gồm:

  • Thị trường và cơ sở sản xuất thống nhất (tự do luân chuyển hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, vốn, lao động có tay nghề).
  • Khu vực kinh tế cạnh tranh (chính sách cạnh tranh, bảo vệ người tiêu dùng, sở hữu trí tuệ, phát triển cơ sở hạ tầng, chính sách thuế khóa).
  • Phát triển kinh tế đồng đều (phát triển các doanh nghiệp vừa và nhỏ - SMEs, thực hiện Sáng kiến hội nhập ASEAN - IAI).
  • Hội nhập kinh tế toàn cầu (tiếp cận các mối quan hệ kinh tế ngoại khối, tham gia mạng lưới cung ứng toàn cầu).

Khung khổ pháp lý và cơ chế thực thi được xem xét bao gồm: Tuyên bố Bangkok 1967, Tuyên bố Bali II 2003, Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA), Hiệp định Khung về Dịch vụ ASEAN (AFAS), Hiệp định Đầu tư Toàn diện ASEAN (ACIA), Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA), Cơ chế Hải quan một cửa ASEAN (ASW), Cơ sở dữ liệu thương mại ASEAN (ATR) và các hiệp định ASEAN+1 (ACFTA, quan hệ đối tác với Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Úc, New Zealand).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu lý luận qua tài liệu với các phương pháp thống kê mô tả, phân tích - tổng hợp, so sánh - đối chiếu và dự báo kinh tế. Tác giả tiến hành điều tra sơ cấp thông qua việc phát phiếu điều tra bằng bảng hỏi mở đến một số cá nhân và doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội nhằm thu thập ý kiến trực tiếp về mức độ nhận thức và sự chuẩn bị của doanh nghiệp. Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các cơ quan và tổ chức uy tín: Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Ban Thư ký ASEAN (aseanstats.org), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và báo cáo nghiên cứu khảo sát của Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Cộng đồng kinh tế và Cộng đồng kinh tế ASEAN

Chương 1 tập trung làm rõ cơ sở lý luận về liên kết kinh tế quốc tế và phân tích tính tất yếu của việc thành lập AEC. Tác giả chỉ ra rằng AEC ra đời nhằm giải quyết sức ép cạnh tranh thu hút FDI gay gắt từ Trung Quốc (vốn FDI vào Trung Quốc đạt 2.248 trăm triệu USD trong 2 tháng đầu năm 2015), đồng thời hạn chế tình trạng phân mảnh do sự bùng nổ của các hiệp định thương mại song phương chồng chéo giữa các nước thành viên với các đối tác ngoại khối.

Về thực trạng kinh tế nội khối, tác giả phân tích các bất cập nội tại cản trở mức độ liên kết sâu rộng:

  • Khoảng cách phát triển kinh tế còn rất lớn: Thu nhập bình quân đầu người giữa các nước có khoảng cách lên tới 58 lần (năm 2013, Singapore đạt 59.917,9 USD/người trong khi Myanmar chỉ đạt 914,9 USD/người; tỷ lệ này ở EU chỉ là 1:8).
  • Tỷ trọng thương mại nội khối duy trì ở mức thấp: Chỉ chiếm khoảng 24,3% tổng khối lượng thương mại toàn khu vực, thua xa mức 70% của Liên minh Châu Âu (EU).
  • Tình hình thu hút FDI: Năm 2013, tổng FDI vào ASEAN đạt 122 tỷ USD, nhưng nguồn vốn ngoại khối chiếm tới 80% (dẫn đầu là EU-28 chiếm 22%, Nhật Bản 18,1%, nội khối ASEAN chiếm 17,4%). Hơn 70% vốn FDI tập trung vào khu vực dịch vụ.
  • Thị trường lao động: Dân số toàn khối khoảng 600 triệu người (dự kiến đạt 694 triệu người năm 2025). Tỷ lệ thất nghiệp toàn khối giảm từ 4,7% năm 2010 xuống 4,2% năm 2013, song tỷ lệ thất nghiệp trong giới trẻ vẫn ở mức 13%; 40% lực lượng lao động (khoảng 120 triệu người) làm việc trong nông nghiệp với thu nhập thấp và 59% (179 triệu người) đối mặt với nguy cơ việc làm bấp bênh.

Chương này cũng tổng thuật chi tiết sự chuẩn bị của các nước thành viên: Thái Lan triển khai chiến lược tập huấn cho hơn 7.000 doanh nghiệp (hướng tới 8.000 doanh nghiệp) và yêu cầu công chức học ngôn ngữ các nước ASEAN; Indonesia ưu tiên hạ tầng giao thông và lập Ủy ban điều phối do Bộ trưởng Hatta Rajasa đứng đầu; Malaysia tập trung xóa bỏ hàng rào phi thuế quan và tổ chức đối thoại công - tư; Philippines đầu tư 70 triệu USD xây dựng 6 cơ sở giết mổ đạt chuẩn quốc tế để bảo hộ ngành súc sản và tổ chức 140 hội thảo cho 13.000 doanh nghiệp; Singapore dẫn đầu toàn khối về năng lực thể chế và sẵn sàng hoàn toàn cho liên kết.

Chương 2: Tác động của Cộng đồng kinh tế ASEAN đối với Việt Nam và thách thức đối với doanh nghiệp Việt Nam

Chương 2 đi sâu đánh giá thực trạng thương mại, dòng vốn đầu tư và mức độ sẵn sàng của Việt Nam trước ngưỡng cửa AEC 2015.

Về thương mại song phương, ASEAN là thị trường xuất khẩu lớn thứ ba của Việt Nam (chiếm 13,9% tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2013, đứng sau EU với 18,4% và Hoa Kỳ với 18,1%) và là đối tác cung cấp hàng hóa lớn thứ hai chỉ sau Trung Quốc. Giai đoạn 1996 - 2013, quy mô thương mại hai chiều tăng từ 4,8 tỷ USD lên 39,7 tỷ USD.

Năm Xuất khẩu (tỷ USD) Tỷ trọng XK (%) Nhập khẩu (tỷ USD) Tỷ trọng NK (%) Tổng kim ngạch (tỷ USD)
1996 1,8 24,5 3,0 25,8 4,8
2008 10,2 16,3 19,5 24,2 29,7
2010 10,4 14,4 16,4 19,3 26,8
2012 17,4 15,2 20,8 18,3 38,2
2013 18,4 13,9 21,3 16,1 39,7

Trong 9 tháng đầu năm 2014, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và ASEAN đạt 30,63 tỷ USD (chỉ tăng 4,1% - mức tăng thấp nhất trong nhiều năm). Đáng chú ý, cán cân thương mại rơi vào tình trạng thâm hụt nghiêm trọng với giá trị nhập siêu 3,35 tỷ USD (chiếm 24,5% kim ngạch xuất khẩu sang ASEAN, tăng 51% so với cùng kỳ năm 2013). Việt Nam chỉ xuất siêu sang 5 thị trường nhỏ và trung bình (Campuchia, Philippines, Indonesia, Myanmar, Brunei) với tổng thặng dư 3,11 tỷ USD, nhưng nhập siêu tới 6,46 tỷ USD từ 4 thị trường phát triển hơn là Singapore, Thái Lan, Malaysia và Lào.

Về thu hút dòng vốn FDI từ khối ASEAN, tính đến tháng 10 năm 2014, có 2.459 dự án còn hiệu lực tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký đạt 52,34 tỷ USD (chiếm trên 21,4% tổng vốn FDI cả nước). Cơ cấu nguồn vốn tập trung áp đảo ở ba quốc gia:

Quốc gia đầu tư Số dự án Tổng vốn đăng ký (tỷ USD) Tỷ trọng trong tổng FDI ASEAN (%)
Singapore 1.330 32,60 62,30%
Malaysia 475 10,70 20,50%
Thái Lan 370 6,65 12,70%
Các nước còn lại 284 2,39 4,50%

Về đánh giá tác động hai chiều:

  • Tác động tích cực: Theo mô hình dự báo của ADB và ILO, việc tham gia AEC giúp GDP của Việt Nam năm 2015 tăng 14,5% so với kịch bản không tăng cường hội nhập; quy mô việc làm tăng 10,5%. Dự báo năng suất lao động giai đoạn 2010 - 2025 tăng gấp đôi, trong đó ngành công nghiệp tăng 138,6%, nông nghiệp tăng 94,5% và dịch vụ tăng 83,8%.
  • Tác động tiêu cực và thách thức: Gia tăng tình trạng nhập siêu khi thuế nhập khẩu theo ATIGA của hơn 10.000 dòng thuế (98% biểu thuế) giảm về 0 - 5%; sức ép cạnh tranh về giá và chất lượng ngay trên thị trường nội địa từ hàng hóa Thái Lan, Malaysia và sự dịch chuyển hàng hóa từ Trung Quốc theo ACFTA; nguy cơ dịch chuyển sang các việc làm dễ bị tổn thương, tiền lương thấp do trình độ lao động chưa đồng đều.

Đặc biệt, tác giả công bố số liệu từ cuộc khảo sát gần 700 doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tại 5 thành phố (Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Cần Thơ) do Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội thực hiện năm 2014, phản ánh mức độ thiếu hụt thông tin báo động:

  • 60% doanh nghiệp hoàn toàn không hiểu rõ về các nội dung cơ bản của AEC.
  • 51,1% doanh nghiệp không nắm được chính xác thời điểm AEC chính thức hình thành.
  • 60% doanh nghiệp không biết về 4 trụ cột của AEC.
  • 80% doanh nghiệp không biết về biểu đánh giá thực hiện AEC Scorecard.
  • 87,22% doanh nghiệp không biết Việt Nam giữ vai trò điều phối viên trong lĩnh vực logistics.

Chương 3: Các giải pháp để doanh nghiệp Việt Nam tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức khi hội nhập Cộng đồng kinh tế ASEAN

Từ các phát hiện nghiên cứu, Chương 3 định hình các quan điểm chỉ đạo và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ theo ba nhóm chủ thể:

  • Nhóm giải pháp đối với Đảng và Nhà nước: Đẩy mạnh hoàn thiện hệ thống thể chế, cải cách thủ tục hành chính, đẩy nhanh tiến độ triển khai Cơ chế một cửa quốc gia (theo Quyết định 48/2011/QĐ-TTg) kết nối cổng ASW; hoàn thiện khung pháp lý về cạnh tranh; nâng cao hiệu quả công tác tuyên truyền thông tin về cam kết AEC cho cộng đồng doanh nghiệp; đầu tư nâng cấp hạ tầng logistics và chất lượng đào tạo nghề.
  • Nhóm giải pháp đối với các doanh nghiệp: Chủ động nâng cao năng lực quản trị, đổi mới công nghệ sản xuất để đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nội khối; chủ động tìm hiểu các cam kết thuế quan ATIGA, quy tắc xuất xứ để tận dụng ưu đãi vùng (hàm lượng xuất xứ trên 40%); tăng cường liên kết chuỗi sản xuất nhằm đối phó với làn sóng thâm nhập của hàng hóa nhập khẩu.
  • Nhóm giải pháp đối với các hiệp hội ngành nghề và tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp: Phát huy vai trò cầu nối thông tin, chủ động tổ chức các chương trình đào tạo, hội thảo chuyên sâu theo ngành hàng; đại diện bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp trong các vụ việc tranh chấp thương mại và phòng vệ thương mại; hỗ trợ doanh nghiệp kết nối mạng lưới phân phối khu vực.

Kết quả và đóng góp

Về mặt dữ liệu thực tiễn, khóa luận đã lượng hóa cụ thể mức độ phụ thuộc thương mại và mức độ nhập siêu của Việt Nam từ các đối tác lớn trong ASEAN (thâm hụt 3,35 tỷ USD trong 9 tháng đầu năm 2014), đồng thời chứng minh cấu trúc dòng vốn đầu tư FDI nội khối đổ vào Việt Nam phụ thuộc chủ yếu vào Singapore (chiếm 62,3%) và Malaysia (chiếm 20,5%).

Về mặt khảo sát và đánh giá, nghiên cứu chỉ ra sự đối lập rõ rệt giữa lộ trình hội nhập vĩ mô gấp rút và nhận thức thụ động của khối doanh nghiệp vi mô. Khóa luận cung cấp các con số thực nghiệm phản ánh hơn một nửa số doanh nghiệp SMEs được điều tra hoàn toàn chưa chuẩn bị và không nắm được các công cụ quản trị hội nhập cơ bản như AEC Scorecard hay quy chế một cửa.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Các công trình tiền nhiệm được tác giả tổng thuật (công trình của PGS.TS Nguyễn Phúc Khanh năm 2005, Đề án Chính phủ do PGS.TS Nguyễn Thu Mỹ chủ trì năm 2006, nghiên cứu của PGS.TS Mạc Văn Tiến năm 2014) chủ yếu tập trung vào chính sách quản lý vĩ mô của nhà nước hoặc đánh giá riêng lẻ thị trường lao động. Khóa luận của tác giả đã đi sâu phân tích toàn diện các thách thức cụ thể dưới góc độ của chính các doanh nghiệp nội địa, kết hợp giữa số liệu vĩ mô và khảo sát nhận thức thực tế trước thời điểm thành lập AEC vào cuối năm 2015.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được hoàn thành vào tháng 5 năm 2015, do đó các phân tích và số liệu thực chứng bị giới hạn trước thời điểm Cộng đồng Kinh tế ASEAN chính thức vận hành (ngày 31/12/2015). Đa phần các chỉ tiêu về tác động dài hạn đối với GDP và việc làm đều dựa trên mô hình mô phỏng dự báo của các tổ chức quốc tế (ADB, ILO). Về mặt không gian khảo sát sơ cấp, tác giả mới chỉ tiến hành phát bảng hỏi mở tại địa bàn Hà Nội với quy mô mẫu nhỏ, việc đánh giá diện rộng phải phụ thuộc vào dữ liệu thứ cấp từ các viện nghiên cứu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể triển khai là: Khảo sát thực chứng hậu hội nhập (post-2015) để đối chiếu giữa mô hình dự báo với kết quả hoạt động thực tế của doanh nghiệp Việt Nam khi các dòng thuế quan theo ATIGA chính thức về mức 0%; mở rộng quy mô điều tra thực nghiệm tới các hiệp hội ngành hàng xuất khẩu mũi nhọn (dệt may, da giày, thủy sản, linh kiện điện tử) tại các trung tâm kinh tế phía Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh. Tài liệu cung cấp hệ thống dữ liệu chi tiết về cơ cấu nhóm hàng xuất nhập khẩu song phương Việt Nam - ASEAN giai đoạn 2009 - 2014, các cam kết cắt giảm thuế quan theo hiệp định ATIGA, cùng kinh nghiệm chuẩn bị thể chế của các quốc gia láng giềng như Thái Lan, Philippines và Singapore. Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ, phần phân tích về hàng rào phi thuế quan (NBTs), thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau (MRA) và thủ tục chứng nhận xuất xứ hàng hóa là những nội dung có giá trị ứng dụng trực tiếp trong thực tiễn kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Bốn mục tiêu trụ cột của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) là gì?
Bốn trụ cột chính bao gồm: (1) Xây dựng thị trường duy nhất và cơ sở sản xuất thống nhất; (2) Tạo lập khu vực kinh tế cạnh tranh; (3) Thúc đẩy phát triển kinh tế đồng đều giữa các nước thành viên; (4) Tăng cường hội nhập toàn diện của ASEAN vào nền kinh tế toàn cầu.

2. Diễn biến cán cân thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và ASEAN trong 9 tháng đầu năm 2014 ra sao?
Trong 9 tháng đầu năm 2014, tổng kim ngạch hai chiều đạt 30,63 tỷ USD. Việt Nam xuất khẩu 13,64 tỷ USD và nhập khẩu 16,99 tỷ USD, dẫn đến nhập siêu 3,35 tỷ USD (chiếm 24,5% tổng kim ngạch xuất khẩu sang ASEAN, tăng 51% so với cùng kỳ năm 2013). Việt Nam xuất siêu sang 5 nước đạt 3,11 tỷ USD nhưng nhập siêu từ 4 nước lên đến 6,46 tỷ USD.

3. Quốc gia ASEAN nào dẫn đầu về quy mô vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam tính đến tháng 10 năm 2014?
Singapore là quốc gia dẫn đầu với 1.330 dự án còn hiệu lực và tổng vốn đầu tư đăng ký đạt 32,6 tỷ USD, chiếm tỷ trọng áp đảo 62,3% trong tổng số vốn FDI của toàn khối ASEAN đầu tư vào Việt Nam.

4. Khảo sát của Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2014 chỉ ra con số nhận thức nào đáng lưu ý của các doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam về AEC?
Khảo sát gần 700 doanh nghiệp SMEs tại 5 thành phố lớn cho thấy có tới 60% doanh nghiệp hoàn toàn không hiểu rõ về nội dung cơ bản của AEC, 51,1% không nắm được thời điểm thành lập, 80% không biết về biểu đánh giá AEC Scorecard và 87,22% không biết việc Việt Nam đảm nhận vai trò điều phối viên logistics.

5. Theo dự báo từ mô hình của ADB và ILO, hội nhập AEC tác động như thế nào đến nền kinh tế Việt Nam?
Mô hình dự báo chỉ ra rằng đến năm 2015, GDP của Việt Nam có thể tăng 14,5% và tổng việc làm tăng 10,5% so với kịch bản không hội nhập; năng suất lao động giai đoạn 2010 - 2025 dự kiến tăng gấp 2 lần, trong đó mức tăng mạnh nhất thuộc về ngành công nghiệp với 138,6%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Hồng Ngọc đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về liên kết kinh tế quốc tế và tiến trình hình thành Cộng đồng Kinh tế ASEAN năm 2015. Bằng việc kết hợp giữa phân tích số liệu xuất nhập khẩu, dòng vốn FDI và kết quả khảo sát thực tế, nghiên cứu đã nhận diện rõ nét áp lực nhập siêu cùng khoảng trống thông tin nghiêm trọng của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam. Các giải pháp đề xuất theo ba nhóm chủ thể mang tính đồng bộ, cung cấp những gợi mở thiết thực giúp doanh nghiệp nội địa nâng cao sức cạnh tranh trong môi trường kinh tế thống nhất của khu vực.