Đề tài: Những thách thức đặt ra cho Liên minh Châu Âu (EU) từ đầu thế kỷ XXI

Khám phá các thách thức chính mà Liên minh châu Âu (EU) phải đối mặt từ đầu thế kỷ XXI. Phân tích tác động kinh tế, chính trị, xã hội đến EU.

Chuyên ngành

Lịch Sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu Luận

2023

42
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA LIÊN MINH CHÂU ÂU

2. CHƯƠNG 2: BA THÁCH THỨC LỚN – BA CUỘC KHỦNG HOẢNG

2.1. Ba cuộc khủng hoảng lớn của Châu Âu

2.2. Khủng hoảng năng lượng

2.3. Khủng hoảng di cư

2.4. Khủng hoảng nợ công

3. CHƯƠNG 3: NHỮNG KHÓ KHĂN KHÁC VÀ SỰ CẤP THIẾT CỦA VIỆC ĐỔI MỚI

3.1. Ch椃Ānh trị - An sinh – Xã hội

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. EU Thế Kỷ 21 Tổng Quan về Sự Phát Triển Hội Nhập

Liên minh Châu Âu (EU) là một mô hình hội nhập khu vực thành công, không chỉ về kinh tế mà còn cả chính trị. EU đã đạt được nhiều thành tựu, đánh dấu nỗ lực không ngừng của các thế hệ lãnh đạo Châu Âu nhằm tiến tới nhất thể hóa. Các Hiệp ước được thông qua giúp Châu Âu trở thành một khối thống nhất cao về kinh tế, với thị trường chung rộng lớn, tự do thương mại, hàng hóa, lao động, và lưu chuyển vốn. EU còn tiến những bước cao hơn trong quá trình nhất thể hóa về chính trị, có tầm ảnh hưởng không chỉ các quốc gia thành viên, mà còn đóng góp tiếng nói trên trường quốc tế. Tuy nhiên, những thành tựu này đang đối mặt với nguy cơ đổ vỡ do tác động tiêu cực của cuộc khủng hoảng tài chính kinh tế 2008 – 2009 và cuộc khủng nợ công ở Châu Âu. Hai cuộc khủng hoảng này đã làm bộc lộ những yếu kém của khu vực. Thực tế, các vấn đề mà EU đang đối mặt hiện nay đều nảy sinh từ quá trình nhất thể hóa. Khó khăn kinh tế chồng chất của các quốc gia thành viên buộc EU phải xoay xở để giải quyết vấn đề. Nhưng giải quyết vấn đề này thì vấn đề khác lại tiếp tục nảy sinh. Và đây được coi là thời điểm khó khăn nhất đối với Liên minh Châu Âu sau hơn nửa thế kỷ tồn tại. Bài viết này tập trung làm rõ các vấn đề tồn đọng, những thách thức to lớn đối với Liên minh Châu Âu, bên cạnh đó chỉ ra các biện pháp của EU nhằm ứng phó với các thách thức và khả năng giải quyết các vấn đề đó trong tương lai. Bài viết không phân tích mọi vấn đề mà EU gặp phải, mà chỉ tập trung đi sâu vào những mâu thuẫn, khó khăn cơ bản của Châu Âu.

1.1. Các Giai Đoạn Phát Triển Chính Của Liên Minh Châu Âu

Từ năm 1945 đến nay, Liên Minh Châu Âu đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Từ ý tưởng về một Châu Âu hòa bình sau Thế chiến II, đến việc thành lập Cộng đồng Than Thép Châu Âu năm 1950, Hiệp ước Roma 1957, và mở rộng liên tục. Mỗi giai đoạn đều mang đến những cơ hội và thách thức riêng, từ tăng trưởng kinh tế đến khủng hoảng năng lượng và chính trị. Việc dỡ bỏ hàng rào thuế quan thúc đẩy thương mại nội khối. Chính sách nông nghiệp chung (CAP) giúp Châu Âu trở thành lục địa xuất siêu về nông sản. Hiệp ước Maastricht năm 1993 đánh dấu bước chuyển từ cộng đồng kinh tế (EEC) sang liên minh chính trị (EU). Quá trình mở rộng vẫn tiếp diễn, với sự gia nhập của nhiều nước Đông Âu, tuy nhiên sự khác biệt về trình độ phát triển và sự đồng thuận chính trị vẫn đặt ra nhiều câu hỏi về tương lai của khối.

1.2. Mục Tiêu Phạm Vi Nghiên Cứu Về Thách Thức Của EU

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là nguyên nhân, diễn biến, hậu quả của các vấn đề trong lòng Châu Âu cụ thể là Cuộc khủng hoảng năng lượng, di cư, nợ công. Đối tượng nghiên cứu của đề tài là Những thách thức, những cuộc khủng hoảng đã và đang diễn ra trong lòng Liên minh Châu Âu. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong không gian Toàn bộ Châu Âu, thời gian từ 1 tháng 1 năm 2001 đến nay. Nội dung tập trung vào bối cảnh, thực trạng, hệ quả từ những thách thức mà Liên minh Châu Âu phải đối mặt. Đề tài kết hợp sự đa dạng trong các phương pháp nghiên cứu như: Phương pháp nghiên cứu tài liệu, Phương pháp phân tích lịch sử, Phương pháp phân tích lý luận & liên hệ thực tiễn, Phương pháp phân tích sự kiện.

II. Khủng Hoảng Năng Lượng EU Nguyên Nhân Tác Động Giải Pháp

Châu Âu đã phụ thuộc vào nguồn dầu mỏ bên ngoài từ thế kỷ 19. Than đá từng đóng vai trò quan trọng cho sự trỗi dậy của Tây Âu. Năm 1950, Tây Đức trải qua một giai đoạn phục hồi kinh tế đáng kinh ngạc. Các ngành công nghiệp được thúc đẩy như thép phát triển thịnh vượng, nhưng họ cần nhiều năng lượng hơn để cung cấp năng lượng cho nền kinh tế đang phát triển của mình. Trong khi đó, ở phía tây Siberia, Liên Xô vừa phát hiện ra trữ lượng khí đốt tự nhiên khổng lồ. Họ có một mạng lưới đường ống cung cấp cho các thành phố lớn của Liên Xô. Những năm 1990, Liên Xô sụp đổ. Tập đoàn nhà nước của Nga, Gazprom, đã tiếp quản các đường ống dẫn khí đốt cũ của Liên Xô. Các đường ống dẫn chính của Nga hiện chạy qua quốc gia Ukraine mới độc lập, Nga bắt đầu xây dựng những đường ống mới vào năm 1999. Cuộc khủng hoảng Ukraine năm 2014 đã phơi bày sự phụ thuộc năng lượng của EU vào Nga, khiến giá năng lượng tăng cao và gây ra bất ổn chính trị. EU hiện đang tìm kiếm các nguồn cung thay thế và thúc đẩy năng lượng tái tạo để giảm sự phụ thuộc này.

2.1. Phụ Thuộc Khí Đốt Nga Mức Độ Hậu Quả Đối Với EU

Nga là nhà sản xuất và xuất khẩu dầu khí hàng đầu. Nga cung cấp tổng cộng đến 40% khí đốt ở Châu Âu vào 2022. Một số quốc gia nhập khẩu 100% nguồn khí đốt tự nhiên của Nga, kể cả những nước mạnh như Đức và Italy với tỷ trọng lớn là 65% và 43%. Các lệnh trừng phạt Nga sau cuộc xâm lược Ukraine đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng năng lượng, đẩy giá lên cao và gây ra lạm phát. Sự phụ thuộc này tạo ra một lỗ hổng an ninh lớn cho EU, khi Nga có thể sử dụng năng lượng như một công cụ chính trị. Các quốc gia phụ thuộc nhiều vào khí đốt Nga phải đối mặt với nguy cơ thiếu hụt năng lượng và giá cả tăng cao, ảnh hưởng đến sản xuất, tiêu dùng, và đời sống của người dân.

2.2. Giải Pháp Giảm Phụ Thuộc Năng Lượng Đa Dạng Hóa Tái Tạo

Cách duy nhất để các nước châu Âu thoát phụ thuộc khí đốt Nga là xem xét lại các vấn đề mà họ từng đối mặt trong suốt nửa đầu thế kỷ 21, có thể tìm kiếm nguồn cung dầu khí từ Mỹ và Qatar, hoặc Iran nếu có thể thuyết phục Washington từ bỏ các lệnh trừng phạt với quốc gia này. Tuy nhiên, nguồn cung từ Mỹ khó có thể đáp ứng được toàn bộ nhu cầu của châu Âu, trong khi chi phí vận chuyển đội lên rất nhiều. Các nguồn xuất khẩu dầu mỏ và khí đốt khác cũng đều đã hoạt động hết công suất, khó có thể bù đắp cho lượng thiếu hụt từ Nga. Các lò phản ứng hạt nhân, hoặc tiếp tục đốt than, loại nhiên liệu gây ô nhiễm hàng đầu. Nhưng những lựa chọn này đều không mang đến giải pháp hoàn hảo cho vấn đề năng lượng của châu Âu.

III. Khủng Hoảng Di Cư EU Nguyên Nhân Gốc Rễ Thách Thức An Ninh

Trong suốt thế kỷ 21, châu Âu đã đối mặt với một thực trạng khủng hoảng di cư vô cùng phức tạp và đáng báo động. Có nhiều nguyên nhân sâu xa và nguyên nhân trực tiếp góp phần vào tình hình này, tạo ra những thách thức lớn đối với chính phủ và xã hội châu Âu. Một trong những nguyên nhân sâu xa quan trọng là xung đột và chiến tranh. Trên toàn cầu, nhiều quốc gia đã trải qua những cuộc xung đột đẫm máu, sự suy yếu của nhà nước và thiếu ổn định chính trị. Ngoài ra, sự bất ổn kinh tế và xã hội cũng là một nguyên nhân sâu xa đáng kể. Sự biến đổi khí hậu đang gây ra những tác động nghiêm trọng, như tăng mực nước biển, hạn hán và cực đoan thời tiết. Các hiện tượng này khiến môi trường sống trở nên không thể sống được và gây ra sự di dời khẩn cấp của người dân đối với các vùng đất an toàn hơn.

3.1. Dòng Người Tị Nạn Áp Lực Lên Hệ Thống An Sinh EU

Các cuộc di cư từ Trung Đông, Địa Trung Hải, và Balkan đã tạo ra áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội của EU. Số lượng người tị nạn tăng đột biến đòi hỏi các quốc gia thành viên phải chi trả cho các dịch vụ y tế, giáo dục, nhà ở, và trợ cấp xã hội. Việc hội nhập người tị nạn vào thị trường lao động gặp nhiều khó khăn do sự khác biệt về ngôn ngữ, kỹ năng, và văn hóa. Sự gia tăng người tị nạn cũng gây ra căng thẳng xã hội, phân biệt đối xử, và sự trỗi dậy của các phong trào cực hữu chống lại người nhập cư.

3.2. Chính Sách Di Cư Sự Chia Rẽ Giữa Các Quốc Gia Thành Viên

Các chính sách di cư của EU đang gây ra sự chia rẽ giữa các quốc gia thành viên. Một số nước, như Đức, theo đuổi chính sách mở cửa và tiếp nhận người tị nạn, trong khi các nước khác, như Hungary và Ba Lan, áp dụng các biện pháp hạn chế và kiểm soát nghiêm ngặt. Việc phân bổ người tị nạn theo hạn ngạch gây ra tranh cãi và phản đối, khi các nước không muốn tiếp nhận người tị nạn. Sự thiếu thống nhất trong chính sách di cư làm suy yếu khả năng của EU trong việc đối phó với khủng hoảng di cư và làm gia tăng căng thẳng giữa các quốc gia thành viên.

IV. Nợ Công Châu Âu Mầm Mống Khủng Hoảng Bài Học Kinh Nghiệm

Trong quá trình nhất thể hóa châu Âu, các nước thành viên châu Âu đã áp dụng một chính sách tài chính cho tất cả các quốc gia mà không xét đến tình hình kinh tế chính trị của mỗi quốc gia có những đặc thù khác nhau. Điều kiện kinh tế và tiền tệ để gia nhập Liên minh châu Âu gồm có những tiêu chí nhất định. Nguyên nhân dễ nhận thấy nhất là sự thu chi ngân sách kém hiệu quả của nhà nước, trong khi chi nhiều mà nguồn thu ngân sách lại thấp. Do đó chính phủ đã tiến hành vay tiền bằng nhiều cách thức như phát hành trái phiếu chính phủ, công trái, vay trực tiếp từ các ngân hàng thương mại hay các thể chế siêu quốc gia như Liên hiệp châu Âu, Quỹ tiền tệ thế giới IMF.

4.1. Khủng Hoảng Nợ Hy Lạp Lan Rộng Khắp Khu Vực Eurozone

Ngòi nổ của cuộc khủng hoảng nợ công tồi tệ nhất khu vực châu Âu bắt đầu từ Hy Lạp vào năm 2009 và thời kỳ khủng hoảng tập trung trong ba năm (2009, 2010 và 2011) với những hệ lụy hết sức nghiêm trọng. Các nước ở khu vực như Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Ý, Ireland được cho là quốc gia có nguy cơ vỡ nợ tiếp theo. Lo sợ hiệu ứng domino sẽ lan đến các nước tiếp theo, liên minh châu Âu và Quỹ tiền tệ thế giới đã đưa ra gói hỗ trợ 110 tỷ Euro để cứu Hy Lạp, đồng thời nước này cũng phải tuân thủ những chính sách thắt chặt chi tiêu được đưa ra.

4.2. Giải Pháp Hợp Tác Tài Chính Trong Khu Vực Đồng Euro

EU cần thiết lập một định chế riêng đối với những nước có nợ công vượt quá 60% GDP. EU cũng cần phải có cơ chế quản lý tài chính thống nhất, trong đó ngân hàng trung ương châu Âu đóng vai trò quan trọng, nó cần được cung cấp đủ quyền lực và công cụ tài chính để giải quyết những biến động của thị trường tài chính trong khu vực. Việc loại một quốc gia khỏi khu vực đồng eurozone sẽ được coi là khắc nghiệt và tạo ra một tiền lệ xấu, việc này sẽ làm suy yếu uy tín và vị thế của đồng euro.

V. Thách Thức Chính Trị Xã Hội Dân Túy Brexit Chia Rẽ EU

Với một cơ cấu tổ chức cồng kềnh, nhiều ban bệ, EU đã tỏ ra kém hiệu quả trong việc xử lý các vấn đề của mình. Các nhà lãnh đạo EU buộc phải xem xét lại tính hiệu quả trong hợp tác an ninh và các hình thức kiểm soát đường biên cùng việc đi lại trong khối Schengen. Khó khăn kinh tế, thất nghiệp cùng cuộc khủng hoảng người tỵ nạn và các vụ khủng bố đang kích thích thái độ kỳ thị, bài Hồi giáo, bài ngoại, đòi bảo vệ bản sắc, bảo vệ lợi ích dân tộc, tạo điều kiện cho các đảng cực hữu và phong trào dân túy phát triển. Brexit là sự phản ứng của nước Anh trước một cơ chế EU khiến họ mất đi quyền độc lập, tự chủ, nhưng lại đòi hỏi những nghĩa vụ và trách nhiệm của một nước "trụ cột", mà theo họ là quá nặng.

5.1. Dân Túy Trỗi Dậy Phản Ứng Chống Hội Nhập EU

Phong trào dân túy trỗi dậy ở nhiều quốc gia EU, phản ánh sự bất mãn của người dân với các chính sách của EU và sự mất lòng tin vào các thể chế chính trị truyền thống. Các đảng phái dân túy thường tập trung vào các vấn đề như nhập cư, an ninh, và chủ nghĩa dân tộc, và kêu gọi các chính sách bảo hộ và hạn chế hội nhập EU. Sự gia tăng của phong trào dân túy làm suy yếu sự đoàn kết và thống nhất của EU, và đe dọa các giá trị dân chủ và pháp quyền của liên minh.

5.2. Brexit Bài Học Về Sự Đoàn Kết Và Hợp Tác Trong EU

Brexit là một cú sốc lớn đối với EU, cho thấy sự mong manh của quá trình hội nhập và sự cần thiết phải giải quyết các vấn đề nội tại của liên minh. Brexit gây ra nhiều hậu quả tiêu cực cho cả EU và Vương quốc Anh, như suy giảm kinh tế, gián đoạn thương mại, và mất mát quyền lực chính trị. Brexit là một bài học về sự cần thiết phải tăng cường sự đoàn kết và hợp tác giữa các quốc gia thành viên, để giải quyết các vấn đề chung và duy trì sự ổn định và thịnh vượng của EU.

VI. Tương Lai EU Đổi Mới Hợp Tác Vai Trò Trên Thế Giới

Từ đầu thế kỷ 21 cho đến nay, Liên minh Châu Âu đã phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Tuy nhiên, thông qua những nỗ lực và sự hợp tác, nó đã vượt qua nhiều khó khăn để trở thành một tổ chức quan trọng và mang lại nhiều lợi ích cho các thành viên. Tuy vậy, vẫn còn một số thách thức đáng chú ý mà Liên minh Châu Âu cần đối mặt trong tương lai. EU cần thiết phải tăng cường sự đoàn kết và sự liên kết giữa các quốc gia thành viên để đối phó với những thách thức chung như di cư và an ninh. Đồng thời, cần tạo ra những quy định và thoả thuận mới để duy trì quan hệ hợp tác mạnh mẽ với Vương quốc Anh và đảm bảo rằng sự rời bỏ này không gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển và thịnh vượng của EU.Liên minh Châu Âu cần tăng cường sự hợp tác kinh tế giữa các thành viên và xây dựng một cơ sở kinh tế ổn định và cạnh tranh. Đồng thời, cần thúc đẩy các biện pháp đổi mới và đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra sự tăng trưởng bền vững và sự đổi mới.

6.1. Kịch Bản Tương Lai Cho EU Đa Tốc Độ Liên Minh Mở

Dư luận quốc tế cho rằng, hiện EU đang đứng trước những thách thức vô cùng lớn, đòi hỏi các nước thành viên phải đoàn kết, thống nhất để cùng nhau cân nhắc, tìm ra các giải pháp đối phó phù hợp, nếu không, hậu quả mang lại sẽ khó lường. Trong bối cảnh hiện nay, nếu không đổi mới, EU sẽ đi tới tan vỡ. Nhưng đổi mới thế nào là vấn đề hóc búa.Theo kịch bản này, những thành viên muốn hợp tác cùng nhau nhiều hơn nữa trong các lĩnh vực quốc phòng hay quản trị khu vực Eurozone sẽ không bị cản trở bởi những thành viên vẫn còn đang lưỡng lự; các nước thành viên có thể liên kết với nhau nhiều hơn trong các lĩnh vực cụ thể. EU 27 sẽ chia thành các ngả khác nhau, với những quốc gia có nhu cầu hợp tác nhiều hơn, và phát triển như một “liên minh mở”.

6.2. Vai Trò EU Trong Thế Giới Đa Cực Quan Hệ Với Các Cường Quốc

Trong bối cảnh thế giới đa cực, EU cần xác định rõ vai trò và vị thế của mình trong quan hệ với các cường quốc như Mỹ, Trung Quốc, và Nga. EU cần duy trì quan hệ đồng minh chặt chẽ với Mỹ, nhưng đồng thời phải tìm kiếm sự độc lập và tự chủ trong chính sách đối ngoại. EU cần xây dựng quan hệ đối tác chiến lược với Trung Quốc, nhưng đồng thời phải bảo vệ các lợi ích kinh tế và giá trị dân chủ của mình. EU cần đối phó với các thách thức từ Nga, như cuộc khủng hoảng Ukraine và can thiệp vào bầu cử, nhưng đồng thời phải duy trì kênh đối thoại và hợp tác trong các lĩnh vực có lợi ích chung.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA LIÊN MINH CHÂU ÂU [16]Một châu Âu hòa bình - Mục tiêu ban đầu của sự hợp tác (1945- 1959). Ý tưởng hợp nhất châu Âu thành một liên minh với hy vọng về hòa bình và hiểu biết lẫn nhau nhằm tránh mọi nguy cơ xung đột, không còn cảnh chiến tranh tàn phá đã được hình thành từ rất lâu. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, châu Âu lập lại trật tự thế giới mới với một bên là Tây Âu thân Mỹ và bên kia là Đông Âu chịu ảnh hưởng của Liên Xô. Đến năm 1946, do hậu quả nghiêm trọng của chiến tranh tác động đến nền kinh tế của các quốc gia châu Âu, đồng thời thị trường trong nước đã trở nên quá chật hẹp, các nhà lãnh đạo châu Âu đã mong muốn tạo lập một châu Âu thống nhất theo mô hình Liên bang châu Âu (United State of Europe).

Năm 1950, một liên minh đã ra đời dưới tên gọi Cộng đồng than thép châu Âu dựa trên hợp tác hai nguồn nguyên liệu chính của nền kinh tế lúc bấy giờ với 6 nước thành viên tham gia. Tiếp đó, nhằm tránh những ảnh hưởng tiêu cực của Chiến tranh lạnh, châu Âu đã tiến tới sự liên kết chặt chẽ hơn thông qua hợp tác kinh tế. Đến năm 1957, Hiệp ước Roma đã được 6 nước nhất trí thông qua với sự ra đời của EEC, hay còn gọi là "thị trường chung". Thời kỳ tăng trưởng kinh tế ở châu Âu (1960-1969).

Nền kinh tế châu Âu lúc này đang trong giai đoạn thăng hoa nhờ việc dỡ bỏ hàng rào thuế quan trong trao đổi thương mại nội khối. Bên cạnh đó, nhằm xóa cảnh nghèo đói ở các quốc gia thành viên, các nước châu Âu đã tiến tới thỏa thuận kiểm soát, hỗ trợ sản xuất và tiêu thụ nông sản trong khối. Và kết quả là châu Âu đã trở thành lục địa xuất siêu về nông sản. Cộng đồng mở rộng lần thứ nhất (1970-1979) - Tháng 1-1973, cộng đồng châu Âu tiến hành việc lần đầu tiên mở rộng khối, đưa số thành Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 4 viên lên 9 nước.

Song, tăng trưởng kinh tế của châu Âu không mấy thuận lợi do xung đột diễn ra giữa Israelvà các nước Ả-rập vào tháng 10-1973, dẫn đến cuộc khủng hoảng năng lượng trên thế giới. Trong khi đó, lực lượng cánh hữu ở châu Âu đang đi tới hồi kết khi chế độ Salazar Bồ Đào Nha bị lật đổ vào năm 1974, và sau cái chết của Tướng Franco ở Tây Ban Nha vào năm 1975. Trong giai đoạn này, cộng đồng hướng sự quan tâm tới các chính sách vùng, thúc đẩy kinh tế ở những vùng kém phát triển nhằm thu hẹp khoảng cách giàu nghèo thông qua các dự án hỗ trợ việc làm, cải thiện kết cấu hạ tầng. Năm 1979, Nghị viện châu Âu lần đầu tiên áp dụng chế độ bầu cử trực tiếp; vai trò của Nghị viện được tăng cường đối với các vụ việc trong nội bộ liên minh.

Một châu Âu đầy biến động (1980-1989) - Tháng 9-1989, chính trường châu Âu trở nên phức tạp do sự sụp đổ của bức tường Berlin, bức tường ngăn cách Tây Đức và Đông Đức trong suốt 28 năm. Trước đó, năm 1981, Hy Lạp trở thành thành viên thứ 10 của EU; 5 năm sau đến lượt Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha. Năm 1986, Hiệp ước về “châu Âu duy nhất” được thông qua nhằm xóa bỏ những rào cản về lưu thông tự do hàng hóa trong liên minh trong vòng 6 năm; cùng sáng kiến thành lập "thị trường duy nhất" của châu Âu cũng được thông qua. Châu Âu không biên giới: (1990-1999) - Thị trường chung đã được hoàn tất vào năm 1993 với 4 quyền tự do lưu thông hàng hóa, dịch vụ, vốn và con người.

Hai Hiệp ước đã được các nước châu Âu ký kết là Hiệp ước Maastricht (năm 1993) đánh dấu bước chuyển tiếp từ một cộng đồng kinh tế (EEC) sang liên minh chính trị với các giá trị chung (EU); và Hiệp ước Amsterdam (năm 1997) khẳng định nguyên tắc tự do, dân chủ, tôn trọng nhân quyền, đưa ra khái niệm phát triển bền vững, đặc biệt là việc cải cách thể chế của EU. Người dân châu Âu lúc này quan tâm tới vấn đề bảo vệ môi trường, những giải Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 5 pháp chung nhằm bảo đảm an ninh và phòng vệ. Năm 1995, EU tiếp nhận thêm 3 nước thành viên mới. Liên minh thống nhất gọi chung các hiệp ước quy định về quyền tự do đi lại của công dân châu Âu trong nội bộ khối dưới cái tên "Xchen-giơ" (Schengen).

Hàng triệu sinh viên được tham gia các khóa học ở bất kỳ nước nào trong khối nhờ sự liên kết, hỗ trợ của EU; trong khi đó, điện thoại di động cùng mạng In-tơ-nét đã giúp người dân châu Âu liên lạc một cách dễ dàng hơn. Một thập kỷ mở rộng (từ năm 2000 đến nay) - Phần lớn các nước thành viên EU thay thế đồng nội tệ bằng đồng tiền chung châu Âu, đồng euro. Song, trong khi các nước EU đang bận rộn làm quen với việc sử dụng đồng tiền mới với những tác động tích cực lẫn tiêu cực đối với thị trường tài chính khu vực, các nhà lãnh đạo EU lại phải tính đến việc tăng cường hợp tác an ninh sau sự kiện nước Mỹ bị tấn công ngày 11-9-2001. Các nước thành viên EU tích cực tham gia cuộc chiến chống tội phạm, hoạt động khủng bố trong khu vực và trên thế giới.

Năm 2004, sự phân chia giữa Tây Âu và Đông Âu đã được khép lại với sự gia nhập của 10 nước Đông Âu vào mái nhà chung châu Âu. Nhiều nước EU cho rằng đã đến lúc EU cần một bản Hiến pháp chung, nhưng điều này thật khó thực hiện khi chưa có sự đồng lòng của người dân trong toàn liên minh. Đời sống của người dân thời gian này được cải thiện rõ rệt. Các trường học và nhà ở đều nối mạng Internet.

Giới trẻ châu Âu có thể trao đổi tài liệu hay nhắn tin qua mạng. Đầu đĩa DVD và vô tuyến màn hình phẳng, rộng đã trở thành phương tiện giải trí thông dụng của người dân ở đây. Và đến tháng 1- 2007, số thành viên của EU lên đến 27 nước với sự gia nhập của hai nước thành viên mới là Bulgaria và Romania[16]. Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 6 Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 7 CHƯƠNG 2: BA THÁCH THỨC LỚN – BA CUỘC KHỦNG HOẢNG Thế kỷ 21 đã đặt trước mắt Liên minh Châu Âu (EU) một loạt thách thức đáng kể, khiến cho sự thống nhất và phát triển của liên minh gặp phải những thử thách không nhỏ.

Trong số đó, ba vấn đề nổi bật đã làm rung chuyển nền kinh tế và chính trị châu lục: khủng hoảng nợ công, khủng hoảng di cư và khủng hoảng năng lượng, bên cạnh đó là những thách thức mới như những thách thức về kinh tế, vấn đề Brexit,…những vấn đề trên – tuy mới mà cũ – khiến cộng đồng EU chao đảo, đời sống chính trị, kinh tế, xã hội ở khu vực gặp nhiều những biến động, đe doạ sự tồn vong của một trong những tổ chức, liên minh hàng đầu thế giới xuyên suốt hơn 6 thập kỷ vừa qua. Ba cuộc khủng hoảng lớn của Châu Âu 2.1 Khủng hoảng năng lượng  Nguồn gốc Châu Âu đã phải phụ thuộc nguồn dầu mỏ bên ngoài từ thế kỷ 19 và đến nay vẫn chưa tìm ra lời giải cho bài toán năng lượng. Than đá từng đóng vai trò quan trọng cho sự trỗi dậy của Tây Âu. Nếu không có quá trình công nghiệp hóa sử dụng than đá, Anh sẽ không bao giờ trở thành cường quốc kinh tế trong thế kỷ 19.

Không có thời điểm nào trong suốt hai cuộc thế chiến, Anh và Pháp đảm bảo đủ nguồn cung từ Trung Đông để thoát phụ thuộc vào nguồn dầu nhập khẩu từ Tây bán cầu, cũng như từ Liên Xô từ cuối những năm 1920 tới giữa những năm 1930[7]. Những năm 1950, Tây Đức trải qua một giai đoạn phục hồi kinh tế đáng kinh ngạc. Các ngành công nghiệp được thúc đẩy như thép phát triển thịnh vượng, nhưng họ cần nhiều năng lượng hơn để cung cấp năng lượng cho nền kinh tế đang phát triển của mình. Trong khi đó, ở phía tây Siberia, Liên Xô vừa phát hiện ra trữ lượng khí đốt tự Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 8 nhiên khổng lồ.

Họ có một mạng lưới đường ống cung cấp cho các thành phố lớn của Liên Xô, nhưng mở rộng đường ống của họ tới khách hàng tiềm năng ở châu Âu sẽ là một dự án cơ sở hạ tầng khổng lồ. Sau đó, vào năm 1969, Tây Đức đã bầu một thủ tướng với chính sách đối ngoại mới gọi là Ostpolitik, tập trung vào việc đưa hai bên xích lại gần nhau hơn thông qua đối thoại và thỏa thuận. Năng lượng mang đến một cơ hội tuyệt vời, và Tây Đức và Liên Xô đã ký một thỏa thuận. Liên Xô sẽ cung cấp cho Tây Đức khí đốt tự nhiên và đổi lại, Tây Đức sẽ cung cấp các ống thép chất lượng cao để mở rộng đường ống.

Đó là một thỏa thuận lớn kéo dài 20 năm. Theo sau đó, các nước Tây Âu lần lượt hợp tác dầu mỏ với Liên Xô. Mối quan hệ khí đốt Tây Âu - Liên Xô ra đời. Để hiểu thỏa thuận này đã ràng buộc Đức, Tây Âu như thế nào, điều quan trọng là phải hiểu điều gì làm cho khí đốt tự nhiên trong đường ống khác với các nguồn năng lượng khác.

Khí đốt tự nhiên, cùng với than đá và dầu mỏ, là một trong ba loại nhiên liệu hóa thạch chính được sử dụng trên toàn thế giới. Nhưng không giống như than và dầu, có thể được vận chuyển hoặc định tuyến lại trên toàn thế giới, khí đốt tự nhiên qua đường ống là một sản phẩm khu vực phụ thuộc vào khoảng cách gần. Để vận chuyển nó, các nhà sản xuất khí đốt tự nhiên chi hàng triệu đô la để xây dựng các đường ống kết nối người mua và nhà sản xuất. Bởi vì đường ống này là một loại hàng hóa lớn và phổ biến, nên một thỏa thuận khí đốt có thể liên kết cơ sở hạ tầng năng lượng của người mua với người bán trong nhiều thập kỷ.

Và tất nhiên, điều này tạo nên một khía cạnh rất tiêu cực, sự phụ thuộc (ỷ lại)[14].  Hình minh họa: Từ trái sang Downloaded phải: by BACH VAN Than đá, Dầu, Khí đốt (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 9 Và đến những năm 1990, nó đã cung cấp cho Đức 40% kh椃Ā đốt. Sau đó Liên Xô sụp đổ. Tập đoàn nhà nước của Nga, Gazprom, đã tiếp quản các đường ống dẫn kh椃Ā đốt cũ của Liên Xô, nhưng bản đ đã được vẽ lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ