Tìm hiểu Tết cổ truyền Mộng Niên của người Dao Tuyển ở Bảo Thắng, Lào Cai

Khám phá Tết Mộng Niên, nét văn hóa đặc sắc của người Dao Tuyển ở Bảo Thắng, Lào Cai qua các lễ nghi, hội hát và phong tục truyền thống.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tết Mộng Niên là gì Khám phá văn hóa độc đáo người Dao Tuyển

Tết Mộng Niên là lễ hội cổ truyền quan trọng nhất, đánh dấu sự khởi đầu của một năm mới theo lịch âm của tộc người người Dao Tuyển tại Lào Cai. Đây không chỉ là một dịp lễ tết thông thường mà còn là một không gian thiêng liêng, nơi hội tụ đầy đủ các giá trị văn hóa dân tộcbản sắc văn hóa độc đáo. Tết Mộng Niên là thời điểm để cộng đồng bày tỏ lòng thành kính với tổ tiên, các vị thần linh, và cầu mong một năm mới an lành, mùa màng bội thu. Lễ hội này được xem là di sản văn hóa phi vật thể quý giá, phản ánh sâu sắc đời sống tinh thần, tín ngưỡng tâm linh, và các phong tục tập quán đã được trao truyền qua nhiều thế hệ. Thông qua các nghi lễ và hoạt động cộng đồng, Tết Mộng Niên thể hiện rõ nét mối quan hệ bền chặt giữa con người với thiên nhiên, giữa cá nhân với gia đình và dòng họ. Các hoạt động trong Tết Mộng Niên bao gồm cả phần lễ và phần hội. Phần lễ trang nghiêm với các nghi lễ cúng tổ tiên, cúng thần linh. Phần hội náo nhiệt với các trò chơi dân gianmúa hát cộng đồng. Theo khóa luận của Nguyễn Thị Thùy Linh (2011), Tết Mộng Niên là một phức hợp văn hóa, nơi các yếu tố về tín ngưỡng, nghệ thuật, ẩm thực, và quan hệ xã hội hòa quyện, tạo nên một bức tranh sinh động về đời sống của người Dao Tuyển ở huyện Bảo Thắng, Lào Cai. Lễ hội này chính là linh hồn, là niềm tự hào, và là sợi dây vô hình kết nối quá khứ, hiện tại và tương lai của cả cộng đồng.

1.1. Nguồn gốc và ý nghĩa tâm linh sâu sắc của Tết Mộng Niên

Tết Mộng Niên của người Dao Tuyển có nguồn gốc lịch sử lâu đời, gắn liền với quá trình di cư và định cư của tộc người này tại các vùng núi phía Bắc Việt Nam, đặc biệt là tại Lào Cai. Ý nghĩa cốt lõi của Tết là tống cựu nghinh tân, xua đi những điều không may mắn của năm cũ và chào đón một năm mới với hy vọng về sức khỏe, tài lộc và bình an. Về mặt tâm linh, đây là dịp quan trọng nhất để thực hiện nghi lễ cúng tổ tiên và Bàn Vương – thủy tổ của dân tộc Dao. Người Dao Tuyển tin rằng, linh hồn tổ tiên luôn dõi theo và phù hộ cho con cháu. Việc thờ cúng chu đáo trong dịp Tết thể hiện lòng hiếu thảo và đảm bảo sự che chở của thế giới tâm linh. Các lễ vật dâng cúng, từ bánh chưng đen, thịt lợn gác bếp đến chén rượu ngô, đều mang ý nghĩa biểu trưng cho thành quả lao động và lòng thành kính. Tết Mộng Niên còn là dịp để thực hiện các nghi lễ cầu may mắn, cầu cho mùa màng bội thu, vật nuôi sinh sôi, và con người khỏe mạnh, không bệnh tật.

1.2. Bản sắc văn hóa dân tộc Dao Tuyển thể hiện qua lễ hội

Bản sắc văn hóa của người Dao Tuyển được thể hiện một cách toàn diện và sống động qua Tết Mộng Niên. Đầu tiên là trang phục truyền thống rực rỡ được phụ nữ mặc trong suốt những ngày lễ. Những bộ trang phục được thêu tay tỉ mỉ với các hoa văn thổ cẩm độc đáo không chỉ là sản phẩm nghệ thuật mà còn chứa đựng những quan niệm về vũ trụ và nhân sinh. Tiếp đó, ẩm thực ngày Tết cũng là một nét đặc trưng với các món ăn không thể thiếu như bánh chưng đen, bánh mật, thịt lợn gác bếprượu ngô. Mỗi món ăn đều có quy trình chế biến công phu, phản ánh kinh nghiệm và sự hòa hợp với tự nhiên. Cuối cùng, các hoạt động múa hát cộng đồngtrò chơi dân gian như ném còn, đánh đu, kéo co không chỉ mang tính giải trí mà còn là phương thức củng cố sự đoàn kết cộng đồng, tạo không gian cho thanh niên nam nữ giao duyên, tìm hiểu nhau.

II. Thách thức bảo tồn Tết Mộng Niên trong bối cảnh hiện đại

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, việc bảo tồn và phát huy các giá trị của Tết Mộng Niên đang đối mặt với không ít thách thức. Quá trình toàn cầu hóa và giao lưu văn hóa mạnh mẽ có thể dẫn đến sự phai nhạt, biến đổi các phong tục tập quán truyền thống. Thế hệ trẻ, do ảnh hưởng của lối sống mới và điều kiện học tập, làm việc xa nhà, có ít cơ hội tiếp xúc và thực hành các nghi lễ cổ truyền. Điều này tạo ra một khoảng trống trong việc kế thừa và trao truyền di sản văn hóa phi vật thể từ thế hệ này sang thế hệ khác. Theo nghiên cứu, một số nghi lễ phức tạp đang có nguy cơ bị giản lược hoặc mai một. Sự thay đổi trong cơ cấu kinh tế, từ nông nghiệp tự cung tự cấp sang kinh tế thị trường, cũng tác động đến cách thức tổ chức và ý nghĩa của các hoạt động trong Tết. Ví dụ, một số sản vật cúng tế truyền thống có thể được thay thế bằng các sản phẩm công nghiệp. Hơn nữa, sự thiếu hụt các tài liệu ghi chép một cách hệ thống và khoa học về Tết Mộng Niên cũng là một trở ngại lớn cho công tác nghiên cứu và bảo tồn. Nếu không có những giải pháp kịp thời và hiệu quả, những giá trị văn hóa độc đáo của lễ hội truyền thống này có thể dần bị lãng quên, làm mất đi một phần quan trọng trong kho tàng văn hóa dân tộc Việt Nam.

2.1. Nguy cơ mai một các phong tục tập quán truyền thống

Một trong những thách thức lớn nhất là nguy cơ mai một các phong tục tập quán cốt lõi. Các nghi lễ phức tạp như lễ cúng thần thổ địa, lễ cử bói tìm thầy cúng kế nghiệp hay lễ cúng làng đang dần ít được thực hiện hoặc bị đơn giản hóa. Lớp trẻ ít hiểu biết về ý nghĩa sâu xa của các bài cúng, các bước thực hành nghi lễ, dẫn đến việc thực hành chỉ còn mang tính hình thức. Các trò chơi dân gian truyền thống cũng đang bị cạnh tranh bởi các hình thức giải trí hiện đại. Thay vì tham gia vào các hoạt động múa hát cộng đồng, nhiều bạn trẻ lại bị thu hút bởi các thiết bị điện tử. Tình trạng này nếu kéo dài sẽ làm đứt gãy dòng chảy văn hóa, khiến bản sắc văn hóa của người Dao Tuyển dần mất đi tính độc đáo vốn có.

2.2. Vai trò của già làng trưởng họ trong việc trao truyền di sản

Các già làng, trưởng họ, và thầy cúng là những “pho sử sống”, nắm giữ tri thức và kinh nghiệm thực hành các nghi lễ của Tết Mộng Niên. Tuy nhiên, khi thế hệ này ngày một già đi, việc tìm kiếm người kế cận có đủ tâm huyết và kiến thức để trao truyền lại trở nên khó khăn. Vai trò của họ trong cộng đồng đôi khi không còn được coi trọng như trước đây. Sự thiếu vắng những người dẫn dắt am hiểu sâu sắc về văn hóa dân tộc sẽ khiến các nghi lễ mất đi sự thiêng liêng và chính xác. Do đó, việc nâng cao vai trò, tôn vinh và có chính sách hỗ trợ các nghệ nhân, già làng là một giải pháp cấp bách để bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể này, đảm bảo tri thức dân gian được tiếp nối một cách bền vững.

III. Phương pháp chuẩn bị Tết Mộng Niên của người Dao Tuyển Lào Cai

Quá trình chuẩn bị cho Tết Mộng Niên của người Dao Tuyển ở Bảo Thắng, Lào Cai diễn ra công phu, tỉ mỉ và mang đậm tính cộng đồng, bắt đầu từ giữa tháng Chạp âm lịch. Mọi hoạt động đều tuân theo những quy tắc và phong tục tập quán lâu đời. Đầu tiên là công việc vệ sinh làng bản. Dưới sự chỉ đạo của trưởng bản, cả làng cùng nhau dọn dẹp đường làng ngõ xóm, sửa sang lại những con đường chung, tạo một không gian sạch sẽ, quang đãng để đón năm mới. Sau công việc chung, mỗi gia đình bắt tay vào chuẩn bị riêng. Phụ nữ lo việc dệt vải, thêu thùa để hoàn thiện những bộ trang phục truyền thống mới cho các thành viên. Đây là công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn và khéo léo, thể hiện phẩm chất của người phụ nữ Dao. Về lương thực, thực phẩm, các gia đình đã chuẩn bị từ trước. Gạo nếp ngon nhất được để dành để gói bánh. Mỗi nhà đều cố gắng nuôi một con lợn to, béo tốt để mổ trong dịp Tết. Theo ghi nhận trong khóa luận của Nguyễn Thị Thùy Linh, việc mổ lợn không chỉ để lấy thực phẩm mà còn là một nghi thức quan trọng, đánh dấu không khí Tết thực sự bắt đầu. Thịt lợn gác bếp được chế biến từ đây và trở thành đặc sản không thể thiếu. Việc làm bánh chưng đen và bánh mật là một nét văn hóa đặc sắc, đòi hỏi sự công phu từ khâu chọn lá, chuẩn bị nguyên liệu đến kỹ thuật gói và luộc bánh, thể hiện sự trân trọng đối với ẩm thực ngày Tết.

3.1. Nghi thức mổ lợn và chuẩn bị ẩm thực ngày Tết đặc trưng

Mổ lợn là một trong những công việc quan trọng nhất trước Tết. Thông thường, vào ngày 28 tháng Chạp, chủ nhà sẽ mời anh em họ hàng đến giúp đỡ. Sau khi mổ lợn, một phần nội tạng được chế biến để đãi khách ngay tại chỗ, thể hiện sự hiếu khách và tình làng nghĩa xóm. Phần thịt còn lại được chia ra, một phần để ăn tươi trong những ngày đầu năm, phần lớn còn lại được tẩm ướp gia vị đặc trưng của núi rừng rồi treo lên gác bếp để làm món thịt lợn gác bếp. Món ăn này có thể bảo quản được lâu và là lễ vật quý để tiếp đãi khách. Bên cạnh đó, các gia đình còn chuẩn bị rượu ngô, một loại rượu được cất công phu từ những hạt ngô ngon nhất, là thức uống không thể thiếu trong các bữa tiệc và nghi lễ.

3.2. Bí quyết làm bánh chưng đen và bánh mật truyền thống

Bánh chưng đen là linh hồn của ẩm thực ngày Tết của người Dao Tuyển. Điểm độc đáo của bánh nằm ở màu đen của vỏ bánh, được tạo ra từ than của thân cây lúa nếp đốt thành tro mịn, sau đó giã cùng gạo nếp. Quy trình này đòi hỏi sự khéo léo để gạo có màu đen đều mà không bị đắng. Nhân bánh gồm đỗ xanh và thịt lợn ba chỉ. Bánh được gói bằng lá dong rừng, có hình ngũ diện độc đáo. Trong khi đó, bánh mật được làm từ bột gạo nếp trộn với mật mía, gói bằng lá chuối rừng và đồ chín bằng chõ. Loại bánh này có vị ngọt thanh, dẻo thơm, thường được dùng để dâng cúng các vị thần trong đêm giao thừa vì mang ý nghĩa thanh khiết, không dính dầu mỡ.

IV. Quy trình các nghi lễ cúng tổ tiên độc đáo trong Tết Mộng Niên

Các nghi lễ cúng tổ tiên và thần linh trong Tết Mộng Niên là phần trang trọng và thiêng liêng nhất, thể hiện sâu sắc đời sống tín ngưỡng tâm linh của người Dao Tuyển. Mọi nghi lễ đều được tiến hành một cách cẩn trọng dưới sự hướng dẫn của người chủ gia đình hoặc thầy cúng. Sáng ngày 30 Tết, nghi lễ cúng tổ tiên được thực hiện. Bàn thờ được lau dọn sạch sẽ, chủ nhà bày lên những chiếc bánh chưng đen đẹp nhất cùng một con gà trống luộc. Lễ vật này mang ý nghĩa báo cáo với tổ tiên về thành quả lao động của con cháu trong một năm qua và mời tổ tiên về ăn Tết, phù hộ cho gia đình. Nghi lễ quan trọng nhất diễn ra vào thời khắc giao thừa, khi tiếng gà gáy đầu tiên vang lên. Đây là lúc cúng các vị thần linh tối cao như Ngọc Vương, Bàn Vương. Lễ vật lúc này là những thứ thanh khiết, không dính dầu mỡ, bao gồm bánh mật, chè, rượu, củ gừng và cây rau cải. Chủ nhà sẽ đọc lời khấn, cầu mong các vị thần che chở cho gia đình được mạnh khỏe, chăn nuôi phát triển, làm ăn may mắn. Các lễ hội truyền thống như Tết Mộng Niên luôn đặt các nghi lễ tâm linh vào vị trí trung tâm, bởi đó là nền tảng tinh thần, là điểm tựa cho cuộc sống của cả cộng đồng.

4.1. Lễ cúng giao thừa và tín ngưỡng tâm linh của người Dao Tuyển

Lễ cúng giao thừa là nghi thức thiêng liêng nhất, đánh dấu sự chuyển giao giữa năm cũ và năm mới. Theo quan niệm của người Dao Tuyển, đây là thời điểm các vị thần đi tuần du, ghé thăm các gia đình. Vì vậy, mâm lễ vật phải được chuẩn bị chu đáo, tinh khiết. Chủ nhà sẽ rắc gạo từ cửa vào nhà để dẫn đường cho các vị thần. Lời khấn trong lễ cúng giao thừa rất cụ thể, cầu xin Bàn Vương phù hộ cho việc làm ăn, Ngọc Vương ban sức khỏe, và Tay Mụ che chở cho con trẻ. Sau lễ cúng, chủ nhà sẽ nổ một phát súng để xua đuổi tà ma, quét dọn nhà cửa để tiễn năm cũ, và dán một tờ giấy bản lên cửa chính để ngăn chặn ma quỷ, bảo vệ gia đình.

4.2. Phong tục chúc Tết và lễ cúng thần thổ địa đầu năm mới

Sáng mùng một Tết, các hoạt động cộng đồng bắt đầu. Đầu tiên là tục đi chúc Tết. Con cháu mang lễ vật (gà, rượu) đến chúc Tết ông bà, cha mẹ để thể hiện lòng hiếu thảo. Hàng xóm láng giềng cũng đến nhà nhau chúc mừng năm mới. Đặc biệt, sau đó cả làng sẽ tập trung tại miếu thờ để làm lễ cúng thần thổ địa, do già làng và thầy cúng chủ trì. Mỗi gia đình cử một người đàn ông mang lễ vật đến góp cúng. Nghi lễ này nhằm cầu may mắn và bình an cho cả cộng đồng. Đây là hoạt động thể hiện tinh thần đoàn kết, gắn bó của làng bản, một nét đẹp trong văn hóa dân tộc của người Dao Tuyển tại các huyện như Bát Xát và Bảo Thắng.

V. Hội hát đầu xuân Mộng Niên Gắn kết cộng đồng và bản sắc Dao

Sau những nghi lễ trang nghiêm là phần hội tưng bừng, náo nhiệt, đặc sắc nhất là hội hát đầu xuân. Đây là không gian văn hóa cộng đồng, nơi mọi người, đặc biệt là thanh niên nam nữ, có dịp gặp gỡ, giao lưu và thể hiện tài năng. Hội hát thường được tổ chức tại một bãi đất rộng ở đầu làng. Ngay từ trước Tết, thanh niên trong làng đã cùng nhau dựng cây đu, làm nỏ, chuẩn bị cho các trò chơi dân gian. Không khí lễ hội được tạo nên bởi âm thanh của tiếng trống, tiếng khèn và những điệu múa hát cộng đồng. Các cô gái người Dao Tuyển trong những bộ trang phục truyền thống đẹp nhất, khoe sắc bên những chàng trai khỏe khoắn. Họ cùng nhau tham gia các trò chơi như ném còn, đánh đu, kéo co, đẩy gậy. Ném còn là trò chơi được yêu thích nhất, không chỉ là một hoạt động thể thao mà còn mang ý nghĩa cầu duyên, cầu may mắn. Quả còn tung bay trên không trung mang theo ước vọng về một năm mới tốt lành, mùa màng bội thu. Hội hát là dịp để bản sắc văn hóa Dao Tuyển được tỏa sáng, thể hiện sức sống mãnh liệt và tinh thần lạc quan của con người nơi đây. Đây cũng là một yếu tố hấp dẫn, có tiềm năng phát triển du lịch văn hóa tại Lào Cai, thu hút du khách đến với các vùng như Sa Pa hay Bát Xát.

5.1. Không gian lễ hội và các trò chơi dân gian đặc sắc

Không gian của hội hát đầu xuân được trang hoàng lộng lẫy với cổng làng kết bằng lá dừa rừng và giấy màu. Trung tâm của lễ hội là cây đu cao và bãi ném còn. Các trò chơi dân gian không chỉ để giải trí mà còn mang nhiều ý nghĩa. Chơi đu thể hiện ước vọng vươn lên, chinh phục tầm cao mới. Ném còn mang ý nghĩa âm dương giao hòa, cầu cho vạn vật sinh sôi nảy nở. Bên cạnh đó, các trò chơi như bắn nỏ, kéo co thể hiện sức mạnh, sự khéo léo và tinh thần tập thể. Tất cả tạo nên một bức tranh lễ hội đa sắc màu, phản ánh đời sống văn hóa tinh thần phong phú của người Dao Tuyển.

5.2. Trang phục truyền thống và nghệ thuật múa hát cộng đồng

Trong hội hát, trang phục truyền thống của phụ nữ Dao Tuyển là điểm nhấn nổi bật. Những chiếc áo dài với hoa văn thổ cẩm được thêu tay cầu kỳ, kết hợp với các tua rua và trang sức bạc tạo nên một vẻ đẹp độc đáo. Cùng với trang phục, các điệu múa và bài hát giao duyên là linh hồn của lễ hội. Các làn điệu dân ca vang lên, kể về tình yêu đôi lứa, về vẻ đẹp quê hương, và những ước vọng trong cuộc sống. Múa hát cộng đồng không chỉ là hoạt động nghệ thuật mà còn là phương tiện kết nối con người, giúp giải tỏa những lo toan của cuộc sống thường nhật và củng cố tình đoàn kết trong cộng đồng.

VI. Giải pháp phát huy giá trị văn hóa Tết Mộng Niên bền vững

Để Tết Mộng Niên không bị mai một mà tiếp tục là niềm tự hào của người Dao Tuyển và là một di sản văn hóa phi vật thể quý báu của quốc gia, cần có những giải pháp bảo tồn và phát huy một cách đồng bộ, bền vững. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để thế hệ trẻ nhận thức được giá trị và tầm quan trọng của lễ hội truyền thống này. Việc đưa nội dung về văn hóa dân tộc vào chương trình giáo dục tại các trường học địa phương ở Lào Cai là một hướng đi cần thiết. Bên cạnh đó, cần có chính sách tôn vinh và hỗ trợ các nghệ nhân, già làng, thầy cúng – những người đang nắm giữ và thực hành di sản. Việc mở các lớp truyền dạy về chữ Nôm-Dao, các bài cúng, các làn điệu dân ca, hay kỹ thuật thêu thổ cẩm sẽ giúp tạo ra một thế hệ kế cận. Công tác nghiên cứu, sưu tầm, tư liệu hóa và số hóa di sản Tết Mộng Niên cần được quan tâm đầu tư. Việc xây dựng các bộ phim tài liệu, các ấn phẩm văn hóa sẽ giúp quảng bá bản sắc văn hóa độc đáo này đến với công chúng rộng rãi hơn. Cuối cùng, việc phát triển du lịch văn hóa cộng đồng một cách có kiểm soát, gắn bảo tồn với phát triển kinh tế, sẽ tạo thêm nguồn lực và động lực để chính cộng đồng người Dao Tuyển chủ động gìn giữ và phát huy di sản của mình.

6.1. Kết hợp bảo tồn di sản văn hóa với phát triển du lịch

Phát triển du lịch dựa trên các giá trị văn hóa của Tết Mộng Niên là một hướng đi tiềm năng. Các tour du lịch trải nghiệm có thể được thiết kế để du khách tham gia vào các hoạt động như gói bánh chưng đen, tham gia trò chơi dân gian, hay thưởng thức ẩm thực ngày Tết. Tuy nhiên, quá trình này cần được thực hiện một cách cẩn trọng để tránh thương mại hóa quá mức, làm biến dạng các giá trị cốt lõi của lễ hội. Lợi ích kinh tế từ du lịch phải được chia sẻ công bằng cho cộng đồng, tạo động lực để người dân địa phương tự hào và tích cực tham gia vào việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể.

6.2. Tầm quan trọng của việc ghi chép và số hóa di sản

Việc ghi chép, tư liệu hóa một cách khoa học các nghi lễ, phong tục tập quán, các bài hát, truyện kể liên quan đến Tết Mộng Niên là vô cùng cấp thiết. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác nghiên cứu, bảo tồn và phục dựng khi cần thiết. Số hóa di sản, chẳng hạn như xây dựng bảo tàng ảo, thư viện số về văn hóa dân tộc Dao Tuyển, sẽ giúp di sản vượt qua rào cản về không gian và thời gian, tiếp cận dễ dàng hơn với thế hệ trẻ và công chúng quốc tế. Điều này góp phần khẳng định giá trị và sức sống của bản sắc văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập toàn cầu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Tộc người Dao Tuyển huyện Bảo Thắng, tỉnh Lào Cai 1. Những yếu tố tự nhiên và lịch sử của tộc người Dao Tuyển huyện Bảo Thắng - Lào Cai 1. Quá trình hình thành và phát triển của tộc người Dao Tuyển Trong trường kì lịch sử, Lào Cai là điểm hội lưu văn hóa của các tộc người (Lào Cai có 27 dân tộc sinh sống), vì vậy diện mạo văn hóa của vùng biên ải này khá đa dạng. Tính đa dạng trong văn hóa Lào Cai được thể hiện rõ nét trong văn hóa các tộc người: “Lào Cai có mặt các cư dân của ba (trong số bốn) ngữ hệ lớn ở Việt Nam: Ngữ hệ Nam Á có các tộc người Việt, Mường, H’mông, Dao, La Chí; Ngữ hệ Hán - Tạng có các tộc người Hoa (Xạ Phang), Hà Nhì, Phù Lá (cả nhóm Xá Phó); Ngữ hệ Thái có các tộc người tày (cả nhóm Pá Dí), Thái, Giáy, Bố Y” (Trần Hữu Sơn, 1997, Văn hóa dân gian Lào Cai, Nxb Văn hóa Dân tộc, Hà Nội, Tr.

Trong số các dân tộc thiểu số ở Lào Cai, người Dao là một trong những tộc người có dân số khá đông (85.428 người, chiếm tỉ lệ 15,24% dân số toàn tỉnh - số liệu thống kê năm 2006), gồm 3 nhóm Dao khác nhau: Dao Đỏ, Dao Họ và Dao Tuyển. Nhóm Dao Tuyển ở Lào Cai có số dân 31. Theo nhà nghiên cứu Trần Hữu Sơn: “Dân tộc Dao Tuyển ở Việt Nam có khoảng 45.000 người” (Trần Hữu Sơn, 2001, Lễ cưới người Dao Tuyển, Nxb Văn hóa Dân tộc, Hà Nội, Tr. Như vậy, xét theo mức độ tập trung dân cư, người Dao Tuyển ở Việt Nam sinh sống chủ yếu ở Lào Cai.

Người Dao Tuyển cư trú trên một địa bàn rộng. Trên thế giới, người Dao Tuyển sinh sống ở 4 quốc gia: Trung Quốc, Thái Lan, Việt Nam và Lào. Ở Việt Nam, người Dao Tuyển cư trú tại 4 tỉnh: Lào Cai, Hà Giang, Tuyên Quang và Lai Châu. Tại Lào Cai, người Dao Tuyển cư trú tập trung tại các 9 Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Thùy Linh huyện: Bảo Yên, Bảo Thắng, Bát Xát, Cam Đường, Bắc Hà và Mường Khương.

Người Dao ở Việt Nam có 620. Người Dao cư trú tập trung theo cộng đồng làng ở 23 tỉnh. Người Dao ở Việt Nam có 7 ngành: Dao Đỏ, Dao quần chẹt, Dao Thanh Phán, Dao Tiền, Dao quần trắng, Dao Thanh Y, Dao Áo Dài (Nguyễn Khắc Tụng - 1977). Người Dao có kho tàng sách cổ rất phong phú và giá trị.

Riêng ở tỉnh Lào Cai đã sưu tầm kiểm kê ở 466 làng người Dao còn lưu giữ được 10.318 cuốn sách cổ. Trong kho tàng sách cổ có một lại hình thơ ca dân gian rất độc đáo là những bức thư dài viết theo khổ thơ gọi là “chắn”. “Chắn” tiếng Dao Làn Tiẻn để chỉ loại thư ca (tín ca). Đây là loại hình thơ ca dân gian có nhiều giá trị đặc sắc.

Ở Việt Nam, người phát hiện và công bố thư ca người Dao đầu tiên là nhà nghiên cứu Triệu Hữu Lý. Năm 1974, ông phát hiện và dịch tác phẩm “Đặng Hành và Bàn Đại Hộ” Triệu Hữu Lý gọi tác phẩm này là truyện thơ. Nhưng qua tìm hiểu của chúng tôi, “Đặng Hạnh và Bàn Đại Hộ” là bức thư dài kể chuyện thiên di của người Dao Quần Chẹt. Năm 2000, trong nhóm Dao quần chẹt ở Yên Bái (Dao Nga Hoàng), và năm 2008, người Dao quần chẹt ở Thanh Hoá cũng phát hiện các dị bản của tác phẩm này.

Ở Việt Nam, ngoài ngành Dao quần chẹt còn phát hiện thư ca ở các ngành Dao Làn Tiẻn, Dao Đầu bằng ở Lai Châu, Dao Tuyển ở Lào Cai, Dao áo dài ở Hà Giang, Dao quần trắng (Dao Họ) ở Yên Bái, Tuyên Quang. Các ngành Dao Đỏ, Dao Thanh Phán, Dao Tiền chưa phát hiện được thư ca. Thư ca của người Dao là những tác phẩm văn học dân gian giá trị về văn học, lịch sử. Trước hết, thư ca dân gian là một loại hình văn học dân gian độc đáo, phổ biến ở người Dao và có một phần thư ca dân gian ở người Tày (thư ca tình yêu).

Còn nhiều dân tộc khác ở miền núi phía Bắc chưa tìm thấy loại hình thư ca (tín ca). Thơ ca dân gian là tiếng nói ai oán, than thân khổ cực 10 Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Thùy Linh của người Dao trước hoàn cảnh quan lại bóc lột hà khắc, hoặc giặc giã vùng biên giới cướp bóc dã man. Thư ca cũng là các bài ca phản kháng, chống cường quyền, ca ngợi tinh thần đấu tranh bất khuất của người Dao. Ở vùng miền núi khó khăn, các nhà sử gia phong kiến ít phản ánh thì thư ca dân gian (cũng như các loại sách cổ của người Dao) có nhiều giá trị lịch sử.

Thư ca dân gian là nguồn sử liệu quan trọng nhằm tìm hiểu lịch sử tộc người, tìm hiểu thời gian di cư, nguyên nhân và quá trinh thiên di của người Dao. Nhiều bản “Tín ca thiên di” phản ánh thời gian người Dao vào Việt Nam cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19. Trong đó có 1 bản Tín ca sưu tầm ở Làng Đen - xã Đồng Tuyển - thành phố Lào Cai ghi rõ năm người Dao đến Việt Nam: Năm Giáp Thân triều Minh kết thúc Người Dao ly tán khắp nơi Một đường là núi Nam Bộ Quý Châu Đường thứ hai là đất Giao Chỉ Việt Nam”. Bản “Tín ca thiên di” này còn ghi rõ thời gian người Dao di cư đến Vân Nam và từ các châu ở Vân Nam di cư tiếp đến Hà Khẩu và Lào Cai.

Đến Vân Nam phân làm hai đường Một đường là phủ Giám Yên sông Hồng Sinh sống theo hướng châu Mông Tự Một đường khi mở đất Văn Sơn…. Ở Mông Tự, Giám Yên được 50 năm Năm Nhâm Thân, Quý Dậu (1812 – 1813) cùng nhau đi Chạy vào trong rừng sâu Xin nơi ruộng đất bằng làm ruộng mới Cho đến năm Tân Dậu (1871) Triều Thanh Đến Hà Khẩu, đến Quỳnh Sơn 11 Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Thùy Linh Một số thư ca khác như “Đặng Thị Hành truyện” của người Dao Quần chẹt, “Trà Sơn Cú”, người Dao Đầu Bằng - xã Tam Đường - Lai Châu…. đều cho rằng người Dao đến Việt Nam thời vua Lê - “Lê Hoàng” (Thế kỷ 16, 17, 18 và thế kỷ 19). Một số “Tín ca thiên di” như “Tín ca thiên di” ở làng Đen thành phố Lào Cai, “Tín ca thiên di” ở Tam Đường - Lai Châu cho rằng người Dao Làn Tiẻn (Dao đầu bằng, Dao Tuyển) vào Việt Nam cuối thế kỷ 19.

Người Dao đến Việt Nam rải rác từ cuối đời nhà Minh đến cuối thế kỷ 19, thậm chí đến đầu thế kỷ 20 vẫn còn người Dao ở Vân Nam đến Lào Cai, Lai Châu. Nguyên nhân di cư chủ yếu của người Dao là do sự đàn áp các phong trào khởi nghĩa người Dao của các triều đình phong kiến Trung Quốc. Sách “Tín ca thiên di” phát hiện ở làng Đen - thành phố Lào Cai ghi: “Triều Minh điều binh 16 vạn Phân binh 4 đường, 12 nhánh Đánh qua 26 ngày Không rút động binh, tự rút binh…. Giết người, đốt nhà không để gì lại Khắp trời, rợp đất đầy lửa khói Quan phủ ra lệnh giết người Dao… Giết chết người Dao hơn 5 vạn Từ đây người Dao ly tán tứ phương”.

Nguyên nhân thứ hai là do Trung Quốc hạn hán, đất chật người đông, lại thấy Việt Nam đất tốt, dễ làm ăn nên người Dao di cư vào Việt Nam. Dù ở các quốc gia khác nhau, sinh sống trên các vùng miền khác nhau nhưng tất cả người Dao Tuyển đều có chung một cội nguồn lịch sử, đều gần gũi nhau về các mặt như tên gọi, tiếng nói, văn hóa. Tuy nhiên, người Dao Tuyển ở mỗi vùng đều có những nét đặc thù riêng do nhiều nguyên nhân 12 Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Thùy Linh khách quan đem lại như điều kiện địa lí, môi trường sinh thái, giao lưu kinh tế, văn hóa với các tộc người anh em mà họ sinh sống trên địa bàn trong một thời gian dài. Ở Việt Nam, dân tộc Dao Tuyển có nhiều tên gọi khác nhau như ở Lào Cai được gọi là Dao Tuyển; ở Phong Thổ - Lai Châu người Dao Tuyển được gọi là Dao Đầu Bằng; ở Hà Giang, Tuyên Quang người Dao Tuyển được gọi là Dao Áo Dài.

Cho dù tên gọi ở các địa phương có khác nhau nhưng đó đều là tên gọi chỉ một bộ phận của nhóm Dao Làn Tiẻn (Dao Lam Điền). Về nguồn gốc của người Dao nói chung, người Dao Tuyển nói riêng, cho đến nay trong dân gian vẫn còn lưu truyền rộng rãi câu chuyện Bàn Hồ. Đó là câu chuyện giải thích về nguồn gốc của họ: Bàn Hồ là con long khuyển mình dài ba thước, lông đen vằn vàng mướt như nhung, từ trên trời giáng xuống trần gian được Bình Hoàng yêu quý nuôi trong cung. Một hôm Bình Hoàng nhận được chiến thư của Cao Vương.

Bình Hoàng liền họp bá quan văn võ để bàn mưu tính kế diệt họ Cao nhưng không ai tìm được kế gì. Trong khi đó thì con long khuyển Bàn Hồ từ trong kim điện nhảy ra sân rồng quỳ lạy xin đi giết Cao Vương. Trước khi Bàn Hồ ra đi nhà vua có hứa, nếu thành công sẽ gả công chúa cho. Bàn Hồ bơi qua biển bảy ngày, bảy đêm mới tới nơi Cao Vương ở.

Cao Vương thấy con chó đẹp tới phủ phục trước sân rồng thì cho đó là điềm lành, nên đem vào cung nuôi. Nhân một hôm Cao Vương say rượu Bàn Hồ cắn chết Cao Vương và ngoặm lấy đầu đem về báo công với Bình Hoàng. Bàn Hồ lấy được cung nữ đem vào núi Cối Kê ( Chiết Giang ) ở. Vợ chồng Bàn Hồ không bao lâu sinh được 6 con trai và 6 con gái.

Bình Hoàng ban sắc cho con cháu Bàn Vương thành 12 họ, riêng người con cả được lấy họ cha, còn các con thứ lấy tên làm họ, gồm các họ: Bàn, Lan, Mãn, Uyển, Đặng, Trần, Lương, Tống, Phượng, Đối, Lưu, Triệu. Con cháu Bàn Vương sinh sôi nảy nở mỗi ngày một nhiều và phân tán khắp nơi để sinh sống 13 Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Thị Thùy Linh (Bế Viết Đẳng, Nguyễn Khắc Tụng, Nông Trung, Nguyễn Nam Tiến, 1971, Người Dao ở Việt Nam, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội, Tr,19 ). Như vậy, Bàn Hồ là một nhân vật thần thoại, được người Dao thừa nhận là “ông tổ” của mình và được thờ cúng rất tôn nghiêm. Ngoài ra, sử sách lưu truyền cũng có nhiều ý kiến khác nhau về nguồn gốc của người Dao, nhưng tất cả đều thống nhất một quan điểm: người Dao có nguồn gốc từ Trung Quốc, di cư sang Việt Nam, qua nhiều con đường khác nhau, trong một quá trình lâu dài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ