Luận văn: Mô hình TĐKT Nhà nước ở Trung Quốc & Bài học cho Việt Nam

Luận văn: Mô hình tập đoàn kinh tế nhà nước ở Trung Quốc. Phân tích & bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Nghiên cứu sâu sắc, đáng tham khảo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ
116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan TĐKT Nhà nước Trung Quốc và vai trò cốt lõi

Mô hình Tập đoàn kinh tế (TĐKT) Nhà nước là sản phẩm tất yếu của nền kinh tế thị trường, ra đời từ yêu cầu tích tụ và tập trung sản xuất. Tại Trung Quốc, quá trình này mang những đặc thù riêng, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Chính phủ và mục tiêu xây dựng kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Kể từ công cuộc cải cách năm 1978, Trung Quốc đã chủ trương hình thành các TĐKT mạnh, có sức cạnh tranh quốc tế, xem đây là một trong những nội dung trọng tâm của cải cách doanh nghiệp nhà nước (DNNN). Các TĐKT này không chỉ là công cụ để điều chỉnh cơ cấu kinh tế mà còn là lực lượng chủ đạo, dẫn dắt quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Vai trò của chúng được thể hiện rõ nét qua việc khắc phục hạn chế về vốn của doanh nghiệp đơn lẻ, huy động nguồn lực xã hội, thúc đẩy đổi mới công nghệ và tạo ra sức mạnh tổng hợp để cạnh tranh sòng phẳng với các tập đoàn đa quốc gia. Sự phát triển của doanh nghiệp nhà nước Trung Quốc theo mô hình tập đoàn đã góp phần quan trọng vào tốc độ tăng trưởng GDP vượt bậc, đưa Trung Quốc trở thành một cường quốc kinh tế. Đây là một tiến trình vừa học hỏi kinh nghiệm quốc tế, vừa mang đậm bản sắc riêng, đặc biệt là trong việc duy trì vai trò của kinh tế nhà nước ở những ngành huyết mạch.

1.1. Giải mã khái niệm TĐKT Nhà nước theo mô hình Trung Quốc

Theo định nghĩa chính thức của Trung Quốc, TĐKT là một tổ hợp các pháp nhân kinh doanh liên kết với nhau thông qua một công ty mẹ, hoạt động như hạt nhân chi phối chiến lược và vốn. Khác với các mô hình phương Tây như Conglomerate, Keiretsu của Nhật Bản hay Chaebol của Hàn Quốc, TĐKT Nhà nước Trung Quốc nhấn mạnh mục tiêu phục vụ nền sản xuất hàng hóa xã hội chủ nghĩa và nền sản xuất lớn xã hội hóa. Các doanh nghiệp trong tập đoàn, dù có tư cách pháp nhân độc lập, đều liên kết với nhau ở các mức độ khác nhau (chặt chẽ, nửa chặt chẽ, lỏng lẻo) thông qua quan hệ sở hữu cổ phần hoặc hợp tác. Điểm đặc trưng là công ty mẹ nắm quyền kiểm soát chiến lược hoạt động của toàn tập đoàn, đảm bảo sự phát triển hài hòa với lợi ích của nhà nước.

1.2. Vai trò chủ đạo của TĐKT trong nền kinh tế Trung Quốc

Vai trò của kinh tế nhà nước tại Trung Quốc được khẳng định thông qua các TĐKT. Chúng là công cụ để chính phủ thực hiện các chính sách kinh tế vĩ mô, điều tiết thị trường và dẫn dắt sự phát triển của các ngành công nghiệp then chốt. Việc thành lập TĐKT giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực, đạt được hiệu quả kinh tế theo quy mô, và là cầu nối tiếp thu nhanh chóng các thành tựu khoa học công nghệ thế giới. Quan trọng hơn, mô hình này cho phép chính phủ quản lý gián tiếp một số lượng lớn doanh nghiệp thành viên thông qua việc kiểm soát trực tiếp công ty mẹ, thay vì can thiệp hành chính vào từng đơn vị. Điều này giúp tăng thêm quyền tự chủ cho doanh nghiệp, thúc đẩy hiệu quả hoạt động của SOE (State-Owned Enterprises).

II. Thách thức cải cách DNNN Động lực hình thành TĐKT TQ

Trước năm 1978, nền kinh tế Trung Quốc hoạt động theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung quan liêu, nơi khu vực kinh tế nhà nước chiếm gần như tuyệt đối (99,1% GDP năm 1978) nhưng hoạt động kém hiệu quả. Các doanh nghiệp nhà nước Trung Quốc đối mặt với tình trạng thua lỗ, tài sản nhà nước thất thoát và thiếu năng lực cạnh tranh. Quá trình cải cách doanh nghiệp nhà nước gặp nhiều khó khăn, từ gánh nặng nợ nần, lao động dôi dư đến tình trạng tham ô, lạm quyền khi được trao thêm quyền tự chủ. Trong bối cảnh đó, khu vực tư nhân dù phát triển nhưng quy mô còn nhỏ lẻ, chưa đủ sức đảm nhiệm vai trò dẫn dắt các ngành công nghiệp nặng và đòi hỏi vốn lớn. Sự cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt đòi hỏi Trung Quốc phải có những doanh nghiệp đủ lớn mạnh để đối đầu với các tập đoàn quốc tế. Chính những thách thức này đã tạo ra cơ sở thực tiễn cấp bách cho việc xây dựng và phát triển mô hình TĐKT Nhà nước, như một giải pháp chiến lược để tái cơ cấu DNNN và nâng cao sức mạnh kinh tế quốc gia.

2.1. Thực trạng kém hiệu quả của doanh nghiệp nhà nước TQ

Sự tồn tại của DNNN trong nền kinh tế kế hoạch hóa không mang lại tăng trưởng thực chất. Mục tiêu lợi nhuận của bản thân doanh nghiệp và nền kinh tế bị xem nhẹ. Theo ước tính, số thất thoát tài sản nhà nước ở Trung Quốc có thời điểm lên tới 40 tỷ USD mỗi năm. Các DNNN gặp khó khăn trong việc tiếp cận tín dụng ưu đãi, đối mặt với gánh nặng nghĩa vụ xã hội và bộ máy quản lý cồng kềnh. Chính thực trạng này đã thúc đẩy một cải cách thể chế kinh tế sâu rộng, trong đó việc tìm ra một mô hình quản trị doanh nghiệp hiệu quả hơn là yêu cầu sống còn.

2.2. Nhu cầu cạnh tranh quốc tế và chính sách công nghiệp TQ

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, cạnh tranh kinh tế giữa các quốc gia thực chất là sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp lớn. Trung Quốc nhận thức rõ rằng vị thế của mình trên trường quốc tế phụ thuộc lớn vào sức mạnh của các TĐKT. Chính sách công nghiệp Trung Quốc đã xác định phương châm “nắm to, thả nhỏ”, tức là tập trung nguồn lực để xây dựng các tập đoàn quy mô lớn trong các ngành huyết mạch, có khả năng cạnh tranh toàn cầu. Việc này không chỉ giải quyết vấn đề cạnh tranh và độc quyền trong nước mà còn tạo ra những “nhà vô địch quốc gia” có khả năng vươn ra thế giới.

III. Phương pháp xây dựng TĐKT Nhà nước Lộ trình 5 giai đoạn

Quá trình hình thành và phát triển TĐKT Nhà nước tại Trung Quốc không diễn ra một cách ồ ạt mà là một lộ trình thận trọng, có tính toán qua 5 giai đoạn. Bắt đầu từ việc khuyến khích “cùng quản lý” giữa các doanh nghiệp mà không thay đổi sở hữu (1978-1980), tiến tới chính thức hóa thuật ngữ “tập đoàn doanh nghiệp” (1986) và cho phép liên kết không giới hạn về địa bàn, ngành nghề. Giai đoạn thứ ba (1987) đánh dấu sự ra đời của các TĐKT thực sự, dựa trên các đề xuất cụ thể về tái cơ cấu, chuyên môn hóa và phân bổ nguồn lực. Bước ngoặt đến vào năm 1991 và 1997 với các “Đề án thí điểm TĐKT”, trao nhiều quyền tự chủ hơn cho công ty mẹ về đầu tư, tài chính và nhân sự, đồng thời tách bạch DNNN khỏi sự quản lý hành chính trực tiếp của các bộ ngành. Giai đoạn cuối cùng (từ năm 2000) tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế để đối phó với thách thức từ việc gia nhập WTO. Quá trình này thể hiện rõ tư duy “dò đá qua sông”, vừa làm vừa rút kinh nghiệm, một đặc trưng trong cải cách thể chế kinh tế của Trung Quốc.

3.1. Giai đoạn phôi thai và thí điểm mô hình tập đoàn

Những năm đầu cải cách, Quốc vụ viện Trung Quốc ban hành các chính sách khuyến khích liên kết kinh tế theo chiều ngang. Hình thức “cùng quản lý” ra đời, giúp phá bỏ rào cản giữa các lĩnh vực nhưng chưa thay đổi được cơ cấu sở hữu. Đến năm 1987, “Đề xuất thành lập và phát triển các tập đoàn doanh nghiệp” đã tạo ra làn sóng phát triển đầu tiên, với 1.630 TĐKT được đăng ký vào cuối năm 1989. Tuy nhiên, phần lớn các TĐKT này vẫn còn liên kết lỏng lẻo và chịu sự can thiệp lớn từ chính phủ.

3.2. Giai đoạn chính thức hóa và tăng cường cạnh tranh

Các đề án thí điểm năm 1991 và 1997 là bước đi quyết định, tập trung vào việc xác định mô hình quản trị doanh nghiệp hiệu quả, đặc biệt là quan hệ công ty mẹ - công ty con dựa trên liên kết vốn. Công ty mẹ được trao quyền tự chủ lớn, báo cáo trực tiếp cho cơ quan chính phủ có thẩm quyền. Sự ra đời của Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước (SASAC) vào năm 2000 đã chuyển việc giám sát các TĐKT sang một giai đoạn mới, chuyên nghiệp và tập trung hơn, hướng tới mục tiêu xây dựng 30-50 tập đoàn đạt tiêu chuẩn quốc tế.

IV. Bí quyết vận hành TĐKT Vai trò Chính phủ và mô hình SASAC

Thành công của mô hình TĐKT Trung Quốc không thể tách rời vai trò kiến tạo và điều tiết của Chính phủ. Thay vì can thiệp hành chính, Chính phủ Trung Quốc tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi thông qua việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, phát triển thị trường vốn và ban hành các chính sách ưu đãi đặc thù. Một trong những công cụ quản lý hiệu quả nhất là mô hình SASAC (Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước), cơ quan chuyên trách thực hiện quyền chủ sở hữu đối với vốn nhà nước tại doanh nghiệp. SASAC hoạt động như một nhà đầu tư chiến lược, giám sát hiệu quả hoạt động, bổ nhiệm nhân sự cấp cao và thúc đẩy tái cơ cấu DNNN thông qua sáp nhập, mua lại hoặc cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước. Chính phủ còn có các chính sách ưu đãi về tín dụng và thuế, cho phép các tập đoàn thành lập công ty tài chính riêng để điều hòa vốn nội bộ. Các chính sách này đã giúp các TĐKT giải quyết vấn đề nợ, tăng vốn chủ sở hữu và thu hút nhân tài, tạo ra sức bật mạnh mẽ cho sự phát triển.

4.1. Cơ chế quản lý vốn nhà nước và mô hình SASAC hiệu quả

Mô hình SASAC là một sáng tạo quan trọng, giúp tách chức năng quản lý hành chính nhà nước khỏi chức năng chủ sở hữu tài sản. Cơ quan này chịu trách nhiệm bảo toàn và phát triển vốn nhà nước tại doanh nghiệp, đánh giá hiệu quả hoạt động của ban lãnh đạo và định hướng chiến lược phát triển của các TĐKT. Mô hình này được xem là kinh nghiệm quý báu cho các quốc gia đang thực hiện cải cách DNNN, bao gồm cả việc xây dựng Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệpSCIC Việt Nam.

4.2. Chính sách ưu đãi và hỗ trợ từ Chính phủ Trung Quốc

Chính phủ Trung Quốc đã triển khai nhiều chính sách hỗ trợ trực tiếp. Đáng chú ý là chính sách chuyển nợ thành vốn đầu tư, cho phép các TĐKT lành mạnh hóa tài chính. Việc cho phép nộp thuế thu nhập doanh nghiệp chung (bù trừ lỗ lãi giữa các công ty con) và thành lập công ty tài chính nội bộ đã tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn. Bên cạnh đó, các chính sách thu hút nhân tài, trao quyền tự chủ trong xuất nhập khẩu và phát hành cổ phiếu quốc tế đã giúp các TĐKT Trung Quốc nhanh chóng vươn tầm thế giới.

V. Kinh nghiệm cho Việt Nam từ mô hình TĐKT Nhà nước TQ

Từ thành công và cả những hạn chế của Trung Quốc, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quý giá cho quá trình xây dựng và phát triển các TĐKT Nhà nước. Trung Quốc và Việt Nam có nhiều điểm tương đồng về bối cảnh chuyển đổi kinh tế và mục tiêu xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Bài học quan trọng nhất là cần có một lộ trình cải cách rõ ràng, từng bước, tránh nóng vội. Việc phân định rạch ròi giữa quản lý nhà nước và quản trị doanh nghiệp, mà điển hình là mô hình SASAC, là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả hoạt động của SOE. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện mô hình Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp để cơ quan này thực sự trở thành một nhà đầu tư chuyên nghiệp, thay vì một cơ quan chủ quản hành chính. Bên cạnh đó, cần tạo ra một môi trường cạnh tranh thực sự, tránh độc quyền và có chính sách hỗ trợ phù hợp để các doanh nghiệp nhà nước Việt Nam có thể trở thành những tập đoàn mạnh, đủ sức cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.

5.1. Bài học về hoàn thiện mô hình quản lý vốn nhà nước

Kinh nghiệm từ SASAC cho thấy sự cần thiết của một cơ quan chuyên trách, độc lập để thực hiện quyền chủ sở hữu vốn nhà nước. Đối với Việt Nam, điều này đòi hỏi phải nâng cao năng lực cho Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp và Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước (SCIC Việt Nam). Cần trao cho các cơ quan này đủ thực quyền trong việc quyết định chiến lược, bổ nhiệm nhân sự và tái cơ cấu doanh nghiệp dựa trên các nguyên tắc thị trường, nhằm tối đa hóa giá trị vốn nhà nước tại doanh nghiệp.

5.2. Kinh nghiệm cổ phần hóa và tái cơ cấu DNNN toàn diện

Trung Quốc đã thực hiện cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nướctái cơ cấu DNNN một cách quyết liệt theo định hướng “nắm to, thả nhỏ”. Việt Nam có thể học hỏi cách thức xác định các ngành, lĩnh vực then chốt mà nhà nước cần nắm giữ cổ phần chi phối và mạnh dạn thoái vốn ở những lĩnh vực khác. Quá trình tái cơ cấu cần gắn liền với việc áp dụng các mô hình quản trị doanh nghiệp hiện đại, tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, tạo động lực để các tập đoàn, tổng công ty hoạt động hiệu quả hơn.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về TĐKT Nhà nƣớc ở Trung Quốc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 - Chương 2: Thực trạng hình thành và phát triển của TĐKT Nhà nƣớc ở Trung Quốc - Chương 3: Vận dụng kinh nghiệm của Trung Quốc vào việc xây dựng và phát triển TĐKT Nhà nƣớc ở Việt Nam CHƢƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TĐKT NHÀ NƢỚC Ở TRUNG QUỐC 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VIỆC HÌNH THÀNH TĐKT NHÀ NƢỚC Ở TRUNG QUỐC Khái niệm TĐKT Nhà nƣớc của Trung Quốc Khái niệm về Tập đoàn kinh tế (TĐKT) hay còn đƣợc gọi là tập đoàn doanh nghiệp của Trung Quốc đƣợc xuất hiện đầu tiên từ những năm 80. Nhƣng cho đến nay, tồn tại nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm tập đoàn. Có quan điểm cho rằng: “TĐKT là một tổ hợp các liên kết pháp nhân kinh doanh thông qua nhiều mô hình và phƣơng thức hoạt động khác nhau nhằm phát triển khoa học công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh, gia tăng lợi thế về tập trung sản xuất và tính chất độc quyền trong khuôn khổ pháp luật.

Tập đoàn hoạt động ở một hay nhiều ngành khác nhau trong phạm vi một nƣớc hoặc nhiều nƣớc, trong đó có công ty mẹ nắm quyền lãnh đạo, chi phối hoạt động của các công ty con về mặt tài chính và chiến lƣợc phát triển”. Hiện nay, tên gọi là TĐKT hay tập đoàn kinh doanh hay tập đoàn doanh nghiệp chƣa có sự phân biệt cụ thể nhƣng thực chất các danh từ này là tƣơng đƣơng nên đề tài sử dụng tên gọi thống nhất chung cho cả luận văn là TĐKT. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 Và thực tế ở Việt Nam hiện nay, thuật ngữ đƣợc sử dụng phổ biến để chỉ loại hình tổ chức kinh tế này là các TĐKT. Một khái niệm khác đƣợc coi là đầy đủ hơn về TĐKT đƣợc đƣa ra trong “Quy định tạm thời về thành lập và quản lý các TĐDN” của Uỷ ban Kinh tế và Mậu dịch Nhà nƣớc, Uỷ ban cải cách cơ cấu Nhà nƣớc từ tháng 4/1995 và đƣợc khẳng định lại trong bộ “Luật về đăng ký kinh doanh của TĐDN” của Cục Thƣơng mại và Công nghiệp (Trung Quốc) năm 1997, thì: “Tập đoàn doanh nghiệp là một tổ hợp kinh doanh tập hợp các doanh nghiệp liên quan với nhau bởi một công ty mẹ.

Công ty mẹ của mỗi tập đoàn doanh nghiệp sẽ hoạt động nhƣ là hạt nhân của tập đoàn, còn các công ty con và các doanh nghiệp có liên quan khác đều là pháp nhân đƣợc pháp luật công nhận, chia sẻ tất cả các quyền dân sự liên quan và chịu trách nhiệm dân sự phát sinh; TĐDN không phải là pháp nhân”. TĐKT Trung Quốc là tổ chức kinh tế có kết cấu tổ chức nhiều cấp, đáp ứng đòi hỏi của nền sản xuất hàng hoá XHCN và của nền sản xuất lớn xã hội hoá. Đó là một khối liên kết bằng quan hệ về tài sản, quan hệ hiệp tác. Nhƣ vậy, quan điểm của Chính phủ và các doanh nghiệp Trung Quốc về TĐKT là nhất quán và tƣơng đối đồng nhất với quan điểm chung trên thế giới.

Tuy nhiên do tính đặc thù về kinh tế của Trung Quốc nên sự hình thành và phát triển của các tập đoàn cũng có những nét đặc trƣng khá điển hình. TĐKT ở Trung Quốc có thể không là một pháp nhân song cũng có thể là một pháp nhân độc lập giống nhƣ một hiệp hội các doanh nghiệp nhƣng là hiệp hội đa ngành nghề và có quy mô vốn khổng lồ. Tuy nhiên, khi nhận dạng một TĐKT cần thiết phải quan tâm đến những “đặc điểm” của chúng hơn là việc đƣa ra một định nghĩa có tính “chuẩn hoá”. Về mặt pháp lý, TĐKT ra đời và tồn tại đƣợc nhờ các ràng buộc về quan hệ tài chính, quyền sở hữu tài sản và nghĩa vụ khế ƣớc (hợp đồng).

Còn về TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 khía cạnh kinh tế, TĐKT ra đời và phát triển dựa vào nền tảng công nghệ sản xuất hàng loạt, đảm nhiệm tất cả các khâu trong quá trình sản xuất liên kết và chuyên môn hoá. Bên cạnh các khái niệm trên, ở Trung Quốc còn tồn tại khái niệm cho rằng: TĐKT (tên tiếng Anh là Enterprise group - từ này đƣợc định nghĩa trong quy định của Chính phủ) là một tập hợp các doanh nghiệp tồn tại độc lập một cách hợp pháp hình thành một công ty mẹ, các công ty con trong đó công ty mẹ chiếm cổ phần đa số và có các doanh nghiệp hoặc tổ chức thành viên. Quan điểm về TĐKT ở các quốc gia cũng có một số điểm khác nhau. Ví dụ: * Ở Hàn Quốc, TĐKT đƣợc gọi là Chaebol: thuật ngữ Chaebol dùng để chỉ một liên minh gồm nhiều công ty hình thành quanh một công ty mẹ.

Các công ty thƣờng có cổ phiếu tại mỗi công ty khác và thƣờng do một gia đình điều hành. * Ở Nhật Bản, TĐKT đƣợc gọi là Keiretsu: từ này mô tả một tổ hợp liên kết không chặt chẽ gồm các công ty đƣợc tổ chức quanh một ngân hàng để phục vụ lợi ích của các bên. Đôi khi, không phải luôn luôn, các công ty sở hữu vốn trong từng công ty khác. Theo cuốn “Từ điển kinh tế” của Nhật Bản, tập đoàn kinh doanh (TĐKD) là một tổ hợp các doanh nghiệp độc lập về mặt pháp lý, nắm giữ cổ phần của nhau và thiết lập đƣợc mối quan hệ mật thiết về nguồn vốn, nhân lực, công nghệ, cung ứng nguyên vật liệu và tiêu thụ sản phẩm.

* Ở Ấn Độ, TĐKT đƣợc gọi là Business group: từ này khái quát chỉ tập hợp các công ty liên kết với nhau dƣới một số hình thức chính quy hoặc không chính quy, có đặc điểm là mức độ ràng buộc trung gian, cụ thể là không phải đơn thuần bị ràng buộc bởi các liên minh mang tính chiến lƣợc ngắn hạn và cũng không phải hợp nhất thành một thực thể duy nhất. Các nhóm TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 doanh nghiệp có hai đặc điểm chính, mối liên kết chặt chẽ giữa các công ty trong tập đoàn và những hoạt động phối hợp do những mối liên kết đó tạo thành. * Ở phƣơng Tây, TĐKT đƣợc gọi là Conglomerate hoặc Corporation hoặc Group: những từ này thƣờng đƣợc sử dụng để chỉ một nghiệp đoàn bao gồm nhiều doanh nghiệp về bề ngoài không liên quan với nhau. Cơ cấu này giúp đa dạng hoá rủi ro kinh doanh song sự thiếu tập trung có thể gây khó khăn hơn trong việc quản lý các công ty kinh doanh khác nhau.

Theo một số nƣớc nhƣ Hà Lan, Anh, Đan Mạch cho rằng: TĐKD là sự liên kết giữa nhiều chủ thể kinh tế có chung lợi ích, có mối quan hệ sở hữu và khế ƣớc với nhau, cùng tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh trong một hoặc nhiều ngành nghề, nhiều lĩnh vực kinh tế. * Ở Việt Nam, theo Từ điển Anh - Pháp - Việt, Nxb Giáo dục, Hà Nội (1998), định nghĩa: Một TĐKT và tài chính gồm một công ty mẹ và các công ty khác mà công ty mẹ kiểm soát hay tham gia góp vốn, mỗi công ty con cũng có thể kiểm soát các công ty khác hay tham gia các tổ hợp khác. Khái niệm “TĐKT Nhà nƣớc” theo quan điểm của Trung Quốc là: Tổ chức kinh tế có kết cấu nhiều cấp (nhiều cấp độ sở hữu), nó đáp ứng đòi hỏi của nền sản xuất hàng hoá xã hội chủ nghĩa và của nền sản xuất xã hội hoá. Doanh nghiệp nòng cốt của nó là nòng cốt của tập đoàn, là thực thể kinh tế có tƣ cách pháp nhân, tự chủ kinh doanh, hạch toán độc lập, tự chịu trách nhiệm đối với kết quả kinh doanh.

Bằng các hình thức nắm giữ cổ phần khống chế, tham gia cổ phần, hiệp tác, doanh nghiệp nòng cốt gắn bó với một hoặc nhiều doanh nghiệp ở mức độ chặt chẽ, nửa chặt chẽ và liên kết lỏng lẻo. Những doanh nghiệp này đều có tƣ cách pháp nhân độc lập. Các học giả của Trung Quốc cũng cho rằng: TĐKT Nhà nƣớc (TĐKTNN) là tổ chức kinh tế có kết cấu tổ chức nhiều cấp liên kết với nhau bằng quan hệ tài sản và quan hệ hợp tác nhằm đáp ứng đòi hỏi của nền sản TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 xuất hàng hoá XHCN và của nền sản xuất lớn xã hội hoá. Thông qua việc nắm cổ phần chi phối, tham gia cổ phần, hợp tác, doanh nghiệp nòng cốt của tập đoàn gắn bó với các doanh nghiệp khác ở mức độ chặt chẽ, nửa chặt chẽ và lỏng lẻo.

Các doanh nghiệp trong tập đoàn đều có tƣ cách pháp nhân. Nhƣ vậy quan điểm của các nhà lãnh đạo và các doanh nghiệp Trung Quốc về TĐKTNN nói riêng và TĐKT nói chung là nhất quán và tƣơng đối đồng nhất với quan điểm chung trên thế giới. Tuy nhiên, đặc điểm nổi bật ở khái niệm TĐKT Nhà nƣớc của Trung Quốc là nêu rõ tập đoàn có một công ty mẹ và các công ty con với mức độ liên kết chặt chẽ, nửa chặt chẽ, hoặc lỏng lẻo tuỳ theo số cổ phần của công ty mẹ ở các công ty thành viên nhƣng công ty mẹ nắm quyền kiểm soát về chiến lƣợc hoạt động của cả tập đoàn. Trong khi đó, khái niệm tập đoàn ở các nƣớc khác lại có cơ cấu linh hoạt hơn, không quy định chặt chẽ chỉ có một công ty mẹ và đƣợc phép đầu tƣ ngƣợc vào công ty mẹ.

Điểm khác biệt đặc trƣng riêng nữa của Trung Quốc là các TĐKT Nhà nƣớc phải đáp ứng đƣợc đòi hỏi của nền sản xuất hàng hoá XHCN và của nền sản xuất lớn xã hội hoá mà TĐKT ở các nƣớc khác hình thành không vì mục đích này mà chỉ vì mục tiêu lợi nhuận của chính những ngƣời sở hữu tập đoàn. Mô hình nền kinh tế Trung Quốc và vai trò của TĐKT Nhà nƣớc đối với sự phát triển kinh tế Trung Quốc. Hội nghị Trung ƣơng lần thứ 3 khoá XI Đảng cộng sản Trung Quốc họp tháng 12 - 1978 đã vạch ra chiến lƣợc cải cách và mở cửa mang tính quốc sách. Trung Quốc thực sự bƣớc vào con đƣờng xây dựng và phát triển ổn định, tiến tới hiện đại hoá, thực hiện dân giàu nƣớc mạnh, đạt đƣợc nhiều thành tựu huy hoàng và để lại nhiều bài học sâu sắc cho các quốc gia có nền kinh tế chuyển đổi.

Điểm nổi bật về cơ bản là Trung Quốc đã đạt đƣợc mục TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 tiêu đề ra: Trong 10 năm từ 1981 - 1990 tổng sản phẩm xã hội tăng gấp đôi; 10 năm tiếp theo 1991 - 2000 thì GDP cũng tăng gấp đôi. Năm 2005, GDP của Trung Quốc đạt 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ