Luận văn: Kinh tế tri thức và vấn đề đặt ra cho Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: Kinh tế tri thức và các vấn đề đặt ra cho Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về cơ hội, thách thức và giải pháp phát triển.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2002

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về kinh tế tri thức Nền tảng phát triển mới

Kinh tế tri thức là một giai đoạn phát triển cao của lực lượng sản xuất, nơi việc tạo ra, phổ biến và sử dụng tri thức trở thành động lực chính cho tăng trưởng kinh tế, sự sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Theo định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), đây là nền kinh tế “trực tiếp dựa vào việc sản xuất, phân phối và sử dụng tri thức, thông tin”. Trong mô hình này, vốn con người (human capital), biểu hiện qua kỹ năng và kiến thức của lực lượng lao động, vượt qua các yếu tố truyền thống như vốn vật chất và tài nguyên thiên nhiên để trở thành nguồn lực quan trọng nhất. Sự bùng nổ của cách mạng công nghiệp 4.0 đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi này, biến tri thức thành một loại hàng hóa có thể được tạo ra, trao đổi và ứng dụng để sản sinh ra của cải. Các quốc gia phát triển đã sớm nhận ra xu thế này và đầu tư mạnh mẽ vào các trụ cột chính: một môi trường kinh tế và thể chế thuận lợi cho đổi mới sáng tạo; một hệ thống giáo dục và đào tạo hiệu quả để xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao; một hạ tầng công nghệ thông tin hiện đại; và một hệ thống nghiên cứu và phát triển (R&D) năng động. Quá trình này không chỉ làm thay đổi cơ cấu kinh tế mà còn định hình lại phương thức quản lý, sản xuất và đời sống xã hội, hướng tới một xã hội học tập và phát triển bền vững. Đối với Việt Nam, việc nhận diện chính xác và nắm bắt cơ hội từ kinh tế tri thức là yêu cầu cấp thiết để không bị tụt hậu.

1.1. Từ tri thức đến động lực tăng trưởng kinh tế cốt lõi

Tri thức, trong bối cảnh hiện đại, không còn là một khái niệm trừu tượng mà đã trở thành một nhân tố sản xuất trực tiếp. Nó khác biệt với các tư liệu sản xuất truyền thống ở một số đặc điểm cơ bản. Thứ nhất, tri thức có tính không cạnh tranh, nghĩa là việc một người sử dụng tri thức không làm giảm khả năng sử dụng của người khác. Thứ hai, tri thức có khả năng lan tỏa nhanh chóng và chi phí tái tạo gần như bằng không, đặc biệt với sự hỗ trợ của công nghệ số. Các lý thuyết tăng trưởng kinh tế nội sinh hiện đại đã chỉ ra rằng, đầu tư vào tri thức, thông qua nghiên cứu và phát triển (R&D)giáo dục và đào tạo, tạo ra lợi suất tăng dần theo quy mô, là chìa khóa cho tăng trưởng kinh tế dài hạn. Nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới (WB) về sự tăng trưởng thần kỳ của các nước Đông Á cho thấy, thành công của họ không chỉ đến từ tích lũy vốn vật chất mà chủ yếu là do chiến lược san lấp khoảng cách tri thức hiệu quả. Họ đã đầu tư vào vốn con người và các thể chế để thúc đẩy việc sản sinh, hấp thụ và sử dụng tri thức.

1.2. Bốn trụ cột của nền kinh tế dựa trên tri thức KAM

Ngân hàng Thế giới (WB) đã xây dựng Khung Đánh giá Tri thức (Knowledge Assessment Methodology - KAM) dựa trên bốn trụ cột chính để đo lường mức độ sẵn sàng của một quốc gia cho kinh tế tri thức. Thứ nhất là môi trường kinh tế và thể chế, bao gồm các chính sách vĩ mô ổn định, môi trường pháp lý minh bạch và cơ chế thị trường cạnh tranh để khuyến khích việc sử dụng tri thức hiệu quả. Thứ hai là hệ thống giáo dục và đào tạo, có nhiệm vụ xây dựng một lực lượng lao động có kỹ năng, sẵn sàng tạo ra, chia sẻ và ứng dụng tri thức. Trụ cột thứ ba là hệ thống đổi mới sáng tạo hiệu quả, bao gồm các doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và các tổ chức khác có khả năng khai thác kho tri thức toàn cầu, đồng hóa và phục vụ nhu cầu địa phương. Cuối cùng là hạ tầng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) năng động, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao tiếp, truyền bá và xử lý thông tin một cách hiệu quả. Sự phát triển đồng bộ của cả bốn trụ cột này là điều kiện tiên quyết để một quốc gia có thể chuyển đổi thành công.

II. Thách thức lớn cho kinh tế tri thức tại Việt Nam là gì

Mặc dù có nhiều tiềm năng, Việt Nam đang đối mặt với những thách thức không nhỏ trên con đường xây dựng kinh tế tri thức. Rào cản lớn nhất nằm ở chất lượng nguồn nhân lực. Hệ thống giáo dục và đào tạo tuy đã có những cải cách nhưng vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu của một nền kinh tế đòi hỏi kỹ năng cao, khả năng tư duy phản biện và đổi mới sáng tạo. Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ còn thấp, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ mũi nhọn. Thách thức thứ hai đến từ hệ thống nghiên cứu và phát triển (R&D). Hoạt động R&D tại Việt Nam còn manh mún, thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp. Nguồn vốn đầu tư cho R&D còn hạn chế, chủ yếu từ ngân sách nhà nước, chưa thu hút mạnh mẽ khu vực tư nhân. Vấn đề sở hữu trí tuệ cũng là một điểm nghẽn, các quy định pháp lý và thực thi còn yếu, chưa đủ sức bảo vệ và khuyến khích các hoạt động sáng tạo. Bên cạnh đó, hạ tầng công nghệ thông tin dù phát triển nhanh nhưng chưa đồng bộ, khoảng cách số giữa thành thị và nông thôn còn lớn. Cuối cùng, sức ép cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng gay gắt, đòi hỏi Việt Nam phải tăng tốc trong cuộc đua nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, nếu không muốn nguy cơ tụt hậu ngày càng xa hơn.

2.1. Hạn chế về nguồn nhân lực chất lượng cao và R D

Chất lượng vốn con người là yếu tố quyết định sự thành bại của kinh tế tri thức. Tại Việt Nam, dù dân số trẻ nhưng tỷ lệ lao động có kỹ năng cao, đáp ứng được yêu cầu của cách mạng công nghiệp 4.0 còn khiêm tốn. Chương trình đào tạo ở nhiều cấp bậc còn nặng về lý thuyết, thiếu tính ứng dụng và chưa gắn kết với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Song song với đó, hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) chưa thực sự trở thành động lực. Theo thống kê, chi tiêu cho R&D trên GDP của Việt Nam vẫn ở mức thấp so với các nước trong khu vực. Sự thiếu vắng các tập đoàn lớn đầu tư mạnh vào R&D khiến cho các phát minh, sáng chế có tính ứng dụng cao còn ít. Mối liên kết “ba nhà” (Nhà nước - Nhà khoa học - Doanh nghiệp) chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến tình trạng các nghiên cứu khoa học khó được thương mại hóa.

2.2. Hạ tầng công nghệ thông tin và thể chế còn bất cập

Mặc dù chương trình chuyển đổi số quốc gia đang được triển khai mạnh mẽ, hạ tầng công nghệ thông tin của Việt Nam vẫn còn những điểm yếu. Tốc độ truy cập Internet băng thông rộng chưa đồng đều, đặc biệt ở các vùng sâu, vùng xa, tạo ra “hố ngăn cách số” (Digital Divide). An ninh mạng vẫn là một thách thức lớn. Về mặt thể chế, các chính sách vĩ mô nhằm thúc đẩy kinh tế tri thức đã được ban hành nhưng quá trình triển khai còn chậm và thiếu đồng bộ. Hành lang pháp lý cho các mô hình kinh doanh mới dựa trên công nghệ, như kinh tế chia sẻ hay fintech, vẫn chưa hoàn thiện. Các thủ tục hành chính liên quan đến đầu tư vào công nghệ cao, đăng ký sở hữu trí tuệ còn phức tạp, chưa tạo được môi trường thực sự thông thoáng để khuyến khích đổi mới sáng tạo và sự bùng nổ của các start-up công nghệ.

III. Phương pháp phát triển vốn con người cho kinh tế tri thức

Để vượt qua thách thức về nhân lực, giải pháp trọng tâm là phải tạo ra một cuộc cách mạng trong giáo dục và đào tạo. Đây là nền tảng để xây dựng vốn con người (human capital), yếu tố then chốt nhất của kinh tế tri thức. Mục tiêu không chỉ là tăng số lượng mà phải tập trung vào chất lượng, đào tạo ra một thế hệ lao động có khả năng học tập suốt đời, thích ứng nhanh với sự thay đổi của công nghệ và có tư duy sáng tạo. Cần cải cách mạnh mẽ chương trình giảng dạy ở mọi cấp, từ phổ thông đến đại học, theo hướng giảm tải kiến thức hàn lâm, tăng cường thực hành, phát triển kỹ năng mềm và năng lực giải quyết vấn đề. Việc liên kết chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp là bắt buộc, đảm bảo chương trình đào tạo luôn bám sát nhu cầu thị trường lao động. Ngoài ra, cần có chính sách vĩ mô đột phá để thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt là các chuyên gia người Việt ở nước ngoài trong các lĩnh vực công nghệ cao. Chính phủ cần tạo dựng một môi trường làm việc cạnh tranh, minh bạch với chế độ đãi ngộ xứng đáng, đồng thời đầu tư vào các trung tâm nghiên cứu xuất sắc để họ có điều kiện phát huy hết năng lực, đóng góp vào sự nghiệp phát triển khoa học và công nghệ của đất nước, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

3.1. Cải cách toàn diện giáo dục và đào tạo theo nhu cầu

Hệ thống giáo dục và đào tạo cần chuyển đổi từ mô hình truyền thụ kiến thức một chiều sang mô hình phát triển năng lực toàn diện cho người học. Điều này đòi hỏi phải cập nhật chương trình, phương pháp giảng dạy hiện đại, ứng dụng công nghệ thông tin vào giáo dục (EdTech). Các trường đại học cần được trao quyền tự chủ cao hơn, gắn liền với trách nhiệm giải trình về chất lượng đầu ra. Cần khuyến khích các chương trình đào tạo liên ngành, kết hợp khoa học và công nghệ với kinh tế, quản trị và khoa học xã hội. Hơn nữa, hệ thống giáo dục nghề nghiệp phải được nâng tầm, coi trọng và đầu tư đúng mức để cung cấp lực lượng lao động kỹ thuật tay nghề cao, đáp ứng trực tiếp cho các ngành công nghiệp hỗ trợ và công nghệ cao.

3.2. Chính sách thu hút và trọng dụng nhân tài công nghệ cao

Một quốc gia không thể xây dựng kinh tế tri thức nếu không có đội ngũ chuyên gia và nhà khoa học đầu ngành. Việt Nam cần xây dựng một chiến lược quốc gia về thu hút nhân tài một cách bài bản. Các chính sách không chỉ dừng lại ở ưu đãi về lương bổng, nhà ở mà quan trọng hơn là tạo ra một môi trường làm việc học thuật, tự do sáng tạo. Cần đơn giản hóa các thủ tục để các nhà khoa học, chuyên gia người Việt Nam ở nước ngoài và cả chuyên gia quốc tế có thể dễ dàng về nước làm việc, cống hiến. Việc thành lập các quỹ đầu tư mạo hiểm của chính phủ để tài trợ cho các dự án nghiên cứu và phát triển (R&D) đột phá cũng là một cách hiệu quả để thu hút các bộ óc xuất sắc, tạo tiền đề cho sự ra đời của những start-up công nghệ thành công.

IV. Bí quyết thúc đẩy khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo

Khoa học và công nghệ cùng với đổi mới sáng tạo là hai động cơ song sinh của kinh tế tri thức. Để thúc đẩy lĩnh vực này, Việt Nam cần một chiến lược tổng thể và các giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần tăng cường đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) từ cả nguồn lực nhà nước và tư nhân. Nhà nước đóng vai trò định hướng, tập trung đầu tư vào các nghiên cứu cơ bản và các lĩnh vực công nghệ lõi mang tính chiến lược. Đồng thời, cần có cơ chế, chính sách vĩ mô ưu đãi hấp dẫn (về thuế, tín dụng, đất đai) để khuyến khích doanh nghiệp thành lập quỹ phát triển khoa học công nghệ và tự đầu tư vào R&D. Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo toàn diện là cực kỳ quan trọng. Hệ sinh thái này phải bao gồm các vườn ươm doanh nghiệp, các quỹ đầu tư mạo hiểm, không gian làm việc chung và mạng lưới cố vấn. Chính phủ cần đóng vai trò kiến tạo, gỡ bỏ các rào cản pháp lý, tạo điều kiện cho các start-up công nghệ dễ dàng tiếp cận nguồn vốn và thị trường. Cuối cùng, việc hoàn thiện và thực thi nghiêm túc luật pháp về sở hữu trí tuệ là điều kiện tiên quyết. Khi quyền lợi của người sáng tạo được bảo vệ, họ sẽ có thêm động lực để tạo ra các sản phẩm và giải pháp mới, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

4.1. Tăng cường đầu tư cho nghiên cứu và phát triển R D

Việt Nam cần đặt mục tiêu nâng tỷ lệ chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D) trên GDP lên ngang bằng với các nước tiên tiến trong khu vực. Nguồn đầu tư này cần được phân bổ một cách chiến lược, ưu tiên cho các ngành công nghệ cao như công nghệ sinh học, công nghệ thông tin, vật liệu mới và tự động hóa. Cần thiết lập các phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia đạt chuẩn quốc tế, tạo điều kiện cho các nhà khoa học tiếp cận với trang thiết bị hiện đại. Mô hình hợp tác công - tư (PPP) trong R&D cần được nhân rộng, kết nối các viện nghiên cứu của nhà nước với nhu cầu thực tiễn và nguồn lực tài chính của doanh nghiệp tư nhân, đảm bảo kết quả nghiên cứu được ứng dụng nhanh chóng vào sản xuất.

4.2. Xây dựng hệ sinh thái cho start up công nghệ phát triển

Sự thành công của các start-up công nghệ là một chỉ dấu quan trọng cho sức sống của nền kinh tế tri thức. Việt Nam cần tiếp tục phát triển các trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trên cả nước. Các trung tâm này không chỉ cung cấp không gian vật chất mà còn là nơi kết nối start-up với các nhà đầu tư, chuyên gia và thị trường tiềm năng. Cần có các chính sách “sandbox” (cơ chế thử nghiệm có kiểm soát) cho các lĩnh vực công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), blockchain, cho phép doanh nghiệp thử nghiệm các mô hình kinh doanh đột phá trong một khuôn khổ pháp lý linh hoạt, từ đó thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

V. Top bài học từ chiến lược kinh tế tri thức quốc tế

Nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia đi trước là con đường ngắn nhất để Việt Nam tránh được những sai lầm và lựa chọn được mô hình phát triển phù hợp. Phần Lan là một ví dụ điển hình. Từ một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng đầu thập niên 90, Phần Lan đã vươn lên thành một cường quốc công nghệ nhờ chiến lược quốc gia tập trung vào xã hội thông tin. Họ đầu tư mạnh mẽ và có hệ thống vào giáo dục và đào tạo, khoa học và công nghệ, tạo ra một môi trường kinh tế-xã hội linh hoạt và mở cửa. Singapore là một bài học khác về sự quyết tâm và tầm nhìn chiến lược. Với chiến lược “Hòn đảo thông minh” và sau này là phát triển các ngành dựa trên tri thức, Singapore đã thành công trong việc thu hút tài năng và vốn đầu tư toàn cầu, xây dựng các công ty đẳng cấp thế giới và phát triển vốn con người thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Hàn Quốc, sau khủng hoảng tài chính châu Á, cũng đã quyết liệt chuyển đổi mô hình tăng trưởng, đặt kinh tế tri thức làm trọng tâm với các kế hoạch lớn về phát triển Internet siêu tốc, cải cách giáo dục và thúc đẩy các ngành công nghiệp sáng tạo. Bài học chung từ các quốc gia này là sự cần thiết của một tầm nhìn dài hạn, quyết tâm chính trị mạnh mẽ, và sự đầu tư đồng bộ vào các trụ cột của kinh tế tri thức, đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng caođổi mới sáng tạo.

5.1. Kinh nghiệm của Phần Lan Từ khủng hoảng tới cường quốc

Chiến lược “Con đường Phần Lan đi tới xã hội thông tin” năm 1994 là bước ngoặt. Ban đầu, chiến lược này tập trung vào phát triển và ứng dụng công nghệ thông tin. Sau đó, nó được mở rộng thành một tầm nhìn toàn diện hơn, định nghĩa xã hội thông tin là nơi “tri thức là nền tảng của giáo dục, văn hóa và là nhân tố sản xuất quan trọng nhất”. Thành công của Phần Lan cho thấy tầm quan trọng của việc có một chiến lược quốc gia rõ ràng, sự phối hợp giữa chính phủ và khu vực tư nhân, và sự đầu tư kiên trì vào R&D và giáo dục, ngay cả trong thời kỳ kinh tế khó khăn. Đây là bài học quý báu về việc biến thách thức thành cơ hội để tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng phát triển bền vững.

5.2. Mô hình Singapore Xây dựng quốc đảo thông minh toàn diện

Singapore xác định từ sớm rằng vốn con người là tài nguyên duy nhất của họ. Chiến lược của Singapore không chỉ tập trung vào công nghệ mà còn chú trọng xây dựng một xã hội đô thị hấp dẫn, thu hút nhân tài toàn cầu. Họ xác định các cụm ngành công nghiệp dựa trên tri thức (điện tử, hóa chất, khoa học sự sống...) và dồn lực phát triển. Kế hoạch “Nhân lực 21” của Singapore nhấn mạnh việc học tập suốt đời và chuẩn bị cho người lao động “một đời nhiều nghề” thay vì “một nghề suốt đời”. Kinh nghiệm của Singapore cho thấy sự hiệu quả của một chính phủ kiến tạo, có khả năng hoạch định chính sách vĩ mô dài hạn và quyết liệt thực thi để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

VI. Hướng đi tương lai cho kinh tế tri thức Việt Nam bền vững

Để hiện thực hóa khát vọng phát triển, Việt Nam cần một lộ trình rõ ràng và quyết liệt để xây dựng kinh tế tri thức. Tương lai của nền kinh tế không nằm ở tài nguyên thiên nhiên hay lao động giá rẻ, mà nằm ở trí tuệ và sự sáng tạo của con người. Hướng đi chiến lược là phải tích hợp sâu rộng chương trình chuyển đổi số quốc gia vào mọi khía cạnh của đời sống kinh tế - xã hội. Đây không chỉ là việc ứng dụng công nghệ, mà là thay đổi tư duy và mô hình hoạt động, từ quản lý nhà nước, vận hành doanh nghiệp đến phương thức sản xuất. Cần tập trung nguồn lực để phát triển một số ngành công nghệ mũi nhọn mà Việt Nam có lợi thế, tạo ra các sản phẩm “Make in Vietnam” có hàm lượng tri thức cao. Đồng thời, phải tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa để giải phóng mọi nguồn lực cho phát triển, đặc biệt là nguồn lực từ khu vực tư nhân. Cuối cùng, phát triển bền vững phải là kim chỉ nam. Phát triển kinh tế tri thức phải đi đôi với bảo vệ môi trường, đảm bảo an sinh xã hội và công bằng, để mọi người dân đều được hưởng lợi từ thành quả của tăng trưởng kinh tế, qua đó nâng cao toàn diện năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số.

6.1. Tích hợp chuyển đổi số quốc gia vào mọi ngành kinh tế

Chương trình chuyển đổi số quốc gia cần được xem là xương sống của quá trình phát triển kinh tế tri thức. Cần đẩy mạnh xây dựng chính phủ điện tử, hướng tới chính phủ số để nâng cao hiệu quả quản lý và tính minh bạch. Trong kinh tế, cần thúc đẩy doanh nghiệp ứng dụng công nghệ số để tối ưu hóa quy trình sản xuất, kinh doanh và tiếp cận thị trường toàn cầu. Các ngành truyền thống như nông nghiệp, công nghiệp chế biến cũng cần được “số hóa” để tăng năng suất và giá trị gia tăng. Việc phát triển kinh tế số sẽ tạo ra động lực mới cho tăng trưởng kinh tế và là con đường ngắn nhất để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

6.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số

Trong nền kinh tế tri thức toàn cầu hóa, năng lực cạnh tranh quốc gia được đo lường bằng khả năng đổi mới sáng tạo, chất lượng vốn con người và mức độ phát triển của hạ tầng công nghệ thông tin. Việt Nam cần tiếp tục cải cách thể chế, tạo lập một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Đồng thời, phải chủ động và tích cực hội nhập kinh tế quốc tế, tận dụng các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới để thu hút đầu tư, công nghệ và mở rộng thị trường. Việc xây dựng thành công một nền kinh tế tri thức năng động, sáng tạo và bền vững sẽ là sự khẳng định vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế trong thế kỷ 21.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: KHÁI LUẬN VỀ KINH TẾ TRI THỨC 1. KHÁI NIỆM KINH TẾ TRI THỨC 1. Khái niệm tri thức 1. Định nghĩa, phân loại Tri thức có thể được định nghĩa trong sự phân biệt với thông tin và dữ liệu: - Dữ liệu là các sự kiện không cấu trúc hóa, không mang theo ý nghĩa, ngoài ngữ cảnh hay một tập hợp các hình thức cụ thể như con số, chữ, tiếng động, hình ảnh cho phép có thể rút ra thông tin.

- Thông tin là các dữ liệu đã được tổ chức, xử lý, có mục đích nhưng chưa được đồng hóa. - Tri thức là một khối lượng thông tin đã được xử lý, đồng hóa, đưa vào sự nhận thức của cá nhân. Mức độ tinh vi của xử lý thông Tri tin (nghĩa rộng) thức Thông tin ( nghĩa hẹp ) Dữ liệu Nói một cách ngắn gọn thì thông tin ( theo nghĩa hẹp ) là dữ liệu đã được xử lý đến mức độ nào đó. Tri thức là thông tin được chế biến ở mức độ cao hơn.

Ví dụ như: quan sát các hiện tượng thời tiết ( dữ liệu ) người ta biết 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tuy nhiên, sự phân biệt chỉ mang tính chất tương đối. Nó có thể thay đổi theo thời gian hoặc khi áp dụng vào những đối tượng cụ thể tùy theo sự hiểu biết của mỗi người: thông tin đối với người này chỉ có thể là dữ liệu đối với người khác, và lại có thể là tri thức đối với người khác nữa. Sự phân biệt thông tin và tri thức còn được xem xét trên cơ sở khả năng chuyển giao.

Thông tin được được xem là cái sẵn sàng để chuyển giao, còn tri thức bao gồm nhiều loại. Một số có thể điển chế hóa và do đó có thể biến đổi thành thông tin để chuyển giao. Một số tri thức khác không điển chế hóa được chỉ có thể thu nhận được nhờ quá trình học hỏi. Hai loại tri thức theo sự phân biệt như vậy được gọi là tri thức hiện ( explicit knowledge ) và tri thức ngầm ( tatic knowledge ).

Tri thức ngầm không thể điển chế hóa được hoàn toàn nên khó có thể chuyển giao không phải do có tính chất trực giác mà vì trong quá trình hoạt động những yếu tố của tri thức ngầm mới lại liên tục xuất hiện. Tuy vậy nó lại có một vai trò quan trọng và là công cụ để lựa chọn và khai thác tri thức điển chế hóa mà ngày nay tương đối dễ có và rẻ hơn rất nhiều. Điển chế hóa là biến đổi một loại tri thức ngầm cụ thể thành một loại dễ hiểu hơn song vẫn còn ngầm ở một mức độ nào đó. Trong một số tài liệu, điển chế hóa tri thức được mô tả như một qui trình lấy thông tin từ các tác nhân con người, cố gắng phát biểu nó một cách rõ ràng, sau đó cấu trúc lại để làm giảm sự phức tạp sao cho có thể đưa vào vật thể vật chất hay mô tả trên giấy.

Nói cách khác, điển chế hóa là chuyển tri thức thành mã để nó trở nên có dạng hiện, có thể tiếp cận và dễ dàng hiểu được ở mức độ cao nhất. Nhờ vậy tri thức điển chế hóa có thể được chuyển giao vượt qua không gian và thời gian. Ở khía cạnh kinh tế, điển chế hóa có ý nghĩa rất to lớn khi nó cho phép giảm bớt tình trạng phân tán của tri thức, cũng như các khoản chi phí để tự tìm ra nó. Cuộc cách mạng kỹ thuật số và những thành tựu vượt bậc của 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com công nghệ thông tin đã thúc đẩy nhanh quá trình điển chế hóa tri thức.

Các mạng lưới điện tử ngày nay đã nối liền một tập hợp lớn các nguồn thông tin công cộng và tư nhân tạo nên những yếu tố rất đa dạng của một thư viện số mà mọi người có thể truy nhập. Tri thức ngày càng gần như một hàng hóa, các cuộc giao dịch trên thị trường đã trở nên dễ dàng, việc truyền tri thức tăng nhanh. Tuy nhiên trong thực tế tri thức luôn tồn tại là một tổ hợp của hai dạng ngầm và hiện. Chúng có thể biến đổi liên tục từ dạng này sang dạng kia thông qua quá trình học hỏi – học bằng làm, học bằng sử dụng, học để học.

Do đó nhiều học giả cho rằng nền kinh tế và xã hội trong tương lai là “nền kinh tế học hỏi” và “ xã hội học tập” bởi vì tri thức ngày càng có tầm quan trọng đặc biệt. Nhiều nghiên cứu cho thấy sự tiến bộ và phát triển của xã hội loài người là do kết quả hội tụ của nhiều quá trình tiến triển riêng rẽ và độc lập trong đó có sự thay đổi căn bản về ý nghĩa của tri thức. Tri thức theo cách hiểu của thời kỳ cổ đại là một thứ chung chung, chỉ phục vụ cho chính nó. Mục đích là làm cho con người có tri thức có thể hiểu được cái gì cần phải nói và làm thế nào để nói chúng.

Khi đó tri thức có nghĩa là logic, ngữ pháp và hùng biện và hoàn toàn tách rời kỹ thuật. Bởi vì theo quan niệm thời đó, kỹ thuật gắn liền với ứng dụng đặc biệt và không có những nguyên tắc áp dụng chung, chỉ có thể thu nhận qua kinh nghiệm, không thể dạy và học được. Tiếp theo đó đã có sự chuyển hóa căn bản về mặt ý nghĩa của tri thức. Trong giai đoạn đầu, tri thức được áp dụng cho các công cụ sản xuất, phương pháp sản xuất và sản phẩm tạo ra cuộc cách mạng công nghiệp.

Trong giai đoạn thứ hai, tri thức được áp dụng cho tổ chức lao động dẫn tới cuộc cách mạng năng suất gắn liền với tên tuổi của F. Giai đoạn cuối cùng tri thức được áp dụng cho chính bản thân nó, đó chính là dùng tri thức để tạo ra tri thức làm nên cuộc cách mạng quản lý, bước chuyển biến tới nền kinh tế tri 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Ngày nay quan niệm tri thức là những hệ thống kiến thức chuyên sâu, thể hiện được trong hành động và trở thành các bộ môn chuyên ngành. Mỗi một bộ môn chuyên ngành sẽ chuyển từng bí quyết thành phương pháp luận.

Mỗi phương pháp luận đó chuyển đổi những vấn đề riêng lẻ, kinh nghiệm thành hệ thống do đó có thể dạy và học được. Bước chuyển từ đơn lên đa tri thức đã làm cho nó trở nên có sức mạnh sáng tạo nên một xã hội mới, làm cho cuộc sống con người tốt đẹp hơn. Đây chính là sự thay đổi rất cơ bản về nhận thức của tri thức [28, 160-208]. Định nghĩa tri thức đang được sử dụng phổ biến hiện nay, đặc biệt là trong các tài liệu của Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế ( OECD ) là “ Mọi hiểu biết của con người đối với bản thân và thế giới”.

Nó bao gồm biết cái gì? ( know what ), biết vì sao? ( know why ), biết làm thế nào? ( know how ), biết ai? ( know who ). Biết cái gì? còn bao gồm cả tri thức về thời gian và địa điểm ( know where và know when ). Trong nền kinh tế linh hoạt và năng động, tri thức về thời gian, địa điểm đang ngày càng quan trọng đảm bảo cho quá trình nhận thức, hành động được chính xác. Trong các loại tri thức trên thì tri thức về sự vật, sự kiện ( know what ) và nguyên nhân, giải thích ( know why ) thuộc nhóm hiện, có thể được thu nhận thông qua đọc tài liệu, truy nhập cơ sở dữ liệu.

Tri thức về cách làm ( know how ), về người biết ( know who ) thuộc nhóm ngầm và chỉ có được qua hoạt động, kinh nghiệm thực tế. Tri thức về cách làm, về người biết thường được phát triển, duy trì trong mỗi cá nhân, tổ chức riêng lẻ, không thể dễ dàng chuyển giao và có vai trò ngày càng lớn, nhất là trong những nền kinh tế mà các kỹ năng bị phân tán do sự phân công lao động. Đây chính là một lý do quan trọng để hình thành các mạng lưới doanh nghiệp và tổ chức nhằm kết hợp và chia sẻ những tri thức này. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Đặc điểm của tri thức Với quan niệm mới về ý nghĩa, tri thức đã trở thành một nhân tố sản xuất mà tầm quan trọng ngày càng tăng của nó làm giảm vai trò của vốn và lao động. Nó có thể được sinh ra, trao đổi và sử dụng trong các phương thức sản xuất để tạo ra các loại sản phẩm. Tuy nhiên nó có một số đặc điểm riêng khác với các tư liệu sản xuất khác. Thứ nhất, tri thức nói chung và khoa học, kỹ thuật, công nghệ nói riêng có một đặc điểm nổi bật là khi đã được phát hiện, phát minh, sáng chế ra nó có thể trở thành nền tảng cho các kỹ thuật, công nghệ khác ra đời, phát triển.

Ngày nay sự gia tăng và đổi mới, thay thế giữa những thế hệ tri thức diễn ra thường xuyên, nhanh chóng. Những tri thức mới thường là sự liên kết, tích hợp giữa các dòng tri thức khác nhau. Ví dụ như khoa học công nghệ viễn thông ngày nay là sự hội tụ các lĩnh lực trước đây tồn tại độc lập như truyền dẫn vô tuyến tín hiệu thoại, truyền dẫn hữu tuyến tín hiệu truyền hình, truyền hình cáp, truyền số liệu, Internet, vệ tinh và vô tuyến nhiều kênh. Thứ hai, mức độ lan truyền về không gian và thời gian của tri thức được mở rộng và đẩy mạnh nhờ khả năng hệ thống hóa của chúng.

Ngày càng nhiều khối lượng tri thức có thể giản đơn hóa, đồng nhất hóa, tiêu chuẩn hóa. thành những thông tin rõ ràng, ngắn gọn, dễ dàng cho việc truyền tải, lưu trữ và tái tạo. Thứ ba, tri thức có nhiều đặc tính cơ bản của một hàng hóa công cộng, thực chất là một hàng hóa công cộng toàn cầu: - Không có tính cạnh tranh. Một người sử dụng một khối lượng tri thức nhất định không ảnh hưởng đến việc những người khác cũng sử dụng những khối lượng tri thức đó.

Thomas Jefferson đã mô tả tính chất không có cạnh tranh của tri thức và thông tin theo cách dưới đây: “ Ông ta là người 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhận được ý tưởng ở tôi, tự mình đã nhận được kiến thức mà không làm giảm kiến thức của tôi; vì ông là người châm dây thắp nến ở chỗ của tôi, đã nhận được ánh sáng mà không làm cho tôi bị tối đi” [17, 32]. - Không có tính loại trừ. Khi tri thức đã ở trong lĩnh vực công cộng thì người tạo ra tri thức đó rất khó ngăn không cho người khác dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ