Hôn nhân người H'mông ở Mường Lạn (Sơn La) và Mường Xừm (Lào)

Khám phá tập quán hôn nhân độc đáo của người H'mông ở biên giới Việt - Lào. Nghiên cứu về nghi thức cưới, thủ tục và ảnh hưởng đến an ninh vùng biên.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân văn hóa

2010

87
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tập quán hôn nhân người H mông độc đáo Việt Lào

Tập quán hôn nhân của người H'mông là một thành tố quan trọng, phản ánh sâu sắc đời sống và bản sắc văn hóa H'mông qua nhiều thế hệ. Dù sinh sống ở bất cứ đâu, từ vùng núi cao Tây Bắc Việt Nam như H'mông Mộc Châu, H'mông Điện Biên đến các khu vực giáp ranh của Lào, cộng đồng người H'mông luôn duy trì sự cố kết chặt chẽ. Nguyên tắc cốt lõi trong hôn nhân của họ là "peb hmoob" - một ý niệm mang tính nguyên tắc về nội hôn tộc người và ngoại hôn dòng họ. Điều này có nghĩa là người H'mông ưu tiên kết hôn với người cùng dân tộc nhưng tuyệt đối cấm kết hôn với người cùng dòng họ. Chính nguyên tắc này đã trở thành động lực mạnh mẽ thúc đẩy các mối quan hệ hôn nhân xuyên biên giới, đặc biệt là giữa người H'mông ở Mường Lạn (Sơn La, Việt Nam) và người H'mông Mường Xừm (Lào). Đối với họ, việc kết hôn với một người H'mông ở phía bên kia biên giới được xem là tự nhiên và phù hợp hơn nhiều so với việc kết hôn với một người thuộc dân tộc khác, dù cùng là công dân Việt Nam. Mối quan hệ này không chỉ củng cố tình đoàn kết dân tộc mà còn góp phần thắt chặt tình hữu nghị Việt - Lào, tạo điều kiện giao lưu kinh tế - xã hội, tuy nhiên cũng đặt ra những thách thức trong công tác quản lý biên giới.

1.1. Nguồn gốc và đặc điểm chung của người H mông hai bên biên giới

Người H'mông tại khu vực biên giới Mường Lạn (Việt Nam) và Mường Xừm (Lào) chủ yếu thuộc hai nhóm H'mông Trắng (Hmoob dawb) và H'mông Hoa (Hmoob sib), có nguồn gốc di cư từ Trung Quốc cách đây khoảng 150 đến 200 năm. Họ cùng chia sẻ một không gian sinh tồn với địa hình núi cao, phức tạp, khí hậu nhiệt đới gió mùa và nền kinh tế chủ yếu dựa vào nương rẫy, chăn nuôi gia súc. Theo tài liệu "Quan hệ hôn nhân của người H’mông ở Mường Lạn" (Giàng Bá Tủa, 2010), trước năm 1979 khi chưa có hiệp định biên giới chính thức, sự qua lại, cư trú và giao thoa văn hóa giữa cộng đồng H'mông Việt NamH'mông Lào diễn ra rất tự nhiên. Họ có cùng ngôn ngữ, trang phục, tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên và các nghi lễ vòng đời. Sự tương đồng sâu sắc về văn hóa, lịch sử và huyết thống là nền tảng vững chắc cho việc duy trì các mối quan hệ thân tộc, trong đó có đời sống hôn nhân.

1.2. Quan niệm nội hôn đồng tộc ngoại hôn dòng họ là gì

Đây là nguyên tắc bất di bất dịch trong việc lựa chọn bạn đời của người H'mông. "Nội hôn đồng tộc" khuyến khích việc kết hôn trong cùng cộng đồng dân tộc H'mông để bảo tồn bản sắc văn hóa H'mông, ngôn ngữ và các phong tục tập quán. "Ngoại hôn dòng họ" là luật tục nghiêm cấm tuyệt đối việc kết hôn giữa những người có cùng họ, bởi họ quan niệm những người cùng họ đều có chung một tổ tiên, là anh em cùng huyết thống. Vi phạm quy tắc này được coi là một tội loạn luân và sẽ bị cộng đồng lên án, xa lánh. Đối với người H'mông ở vùng biên, ranh giới quốc gia không quan trọng bằng ranh giới dòng họ. Do đó, một chàng trai H'mông ở Mường Lạn sẵn sàng vượt biên để tìm vợ là người H'mông ở Mường Xừm thay vì kết hôn với cô gái người Thái hay người Khơ Mú sống ngay trong xã mình. Chính quan niệm này đã duy trì dòng chảy hôn nhân xuyên biên giới qua nhiều thế hệ, tạo nên một mạng lưới quan hệ xã hội và gia đình phức tạp nhưng bền chặt.

II. Giải mã thách thức hôn nhân người H mông qua biên giới

Mặc dù hôn nhân xuyên biên giới giữa người H'mông ở Mường Lạn và Mường Xừm là một hiện tượng xã hội mang tính lịch sử, nó cũng tạo ra nhiều vấn đề phức tạp. Thách thức lớn nhất nằm ở sự khác biệt giữa luật tục và luật pháp. Trong khi phong tục H'mông xem đây là chuyện bình thường, pháp luật của hai quốc gia lại có những quy định chặt chẽ về hôn nhân có yếu tố nước ngoài, đăng ký hộ tịch, hộ khẩu và quản lý biên giới. Nhiều cặp đôi kết hôn dựa trên các nghi lễ truyền thống mà không hoàn thành thủ tục pháp lý, dẫn đến những hệ lụy về quyền lợi của phụ nữ và trẻ em. Con cái sinh ra gặp khó khăn trong việc làm giấy khai sinh, nhập quốc tịch và tiếp cận các dịch vụ giáo dục, y tế. Bên cạnh đó, tình trạng tảo hôn và hôn nhân cận huyết (kết hôn với họ hàng gần bên ngoại) vẫn còn tồn tại, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng dân số. Sự thiếu hiểu biết về pháp luật, rào cản ngôn ngữ (khi làm việc với cơ quan chức năng) và các thủ tục hành chính phức tạp là những trở ngại lớn, đòi hỏi sự quan tâm và các giải pháp đồng bộ từ chính quyền hai nước để vừa tôn trọng văn hóa bản địa, vừa đảm bảo thượng tôn pháp luật và an ninh khu vực.

2.1. Thực trạng kết hôn giữa người H mông Mường Lạn và Mường Xừm

Theo số liệu thống kê của Công an huyện Sốp Cộp vào ngày 15/12/2009, được trích dẫn trong khóa luận của Giàng Bá Tủa, chỉ riêng xã Mường Lạn đã có 41 cặp vợ chồng kết hôn xuyên biên giới với người H'mông ở Lào. Trong đó, có 23 cặp đang cư trú tại Mường Lạn (Việt Nam) và 18 cặp cư trú tại Mường Xừm (Lào). Con số này cho thấy mức độ phổ biến và tính hai chiều của dòng chảy hôn nhân. Việc cư trú sau hôn nhân thường phụ thuộc vào thỏa thuận giữa hai gia đình hoặc điều kiện kinh tế của bên nào tốt hơn. Thực tế này phản ánh sự gắn kết cộng đồng mạnh mẽ, vượt qua cả ranh giới hành chính quốc gia. Tuy nhiên, phần lớn các cuộc hôn nhân này ban đầu chỉ được công nhận bằng luật tục mà chưa đăng ký theo pháp luật, tạo ra một "vùng xám" pháp lý cho cả người dân và cơ quan quản lý.

2.2. Vấn đề pháp lý và thủ tục hành chính sau hôn nhân xuyên biên giới

Sau khi đám cưới người H'mông diễn ra, các cặp đôi phải đối mặt với nhiều thủ tục hành chính phức tạp. Theo quy định, họ phải đăng ký kết hôn tại UBND xã theo Nghị định 68/2002/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi. Hồ sơ yêu cầu nhiều loại giấy tờ như tờ khai, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân của cả hai bên (do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam và Lào cấp), giấy khám sức khỏe, và các giấy tờ tùy thân. Đối với người dân vùng biên, việc đi lại để xin các giấy tờ này ở phía Lào gặp nhiều khó khăn về chi phí và thời gian. Bà Tồng Thị Hoa, cán bộ Tư pháp xã Mường Lạn (năm 2010), cho biết chính quyền địa phương đã tạo điều kiện hỗ trợ, nhưng nhiều trường hợp vẫn không đăng ký do dân trí thấp, tảo hôn (chưa đủ tuổi kết hôn), hoặc đơn giản là họ không nhận thấy sự cần thiết của giấy đăng ký kết hôn so với sự công nhận của cộng đồng.

III. Bí quyết tìm hiểu tục kéo vợ người H mông và lễ ăn hỏi

Quá trình đi đến hôn nhân của người H'mông là một chuỗi các nghi lễ độc đáo, bắt đầu từ việc lựa chọn bạn đời cho đến các thủ tục được cộng đồng công nhận. Khác với nhiều dân tộc khác, lễ ăn hỏi H'mông thường diễn ra sau khi cô gái đã được đưa về nhà trai thông qua một tập tục đặc biệt gọi là tục kéo vợ. Đây không phải là hành động cướp bóc ép buộc mà là một hình thức kết hôn mang tính biểu tượng, thể hiện sự chủ động của nhà trai và thường có sự đồng thuận ngầm của cô gái. Sau khi "kéo vợ" thành công, nhà trai sẽ cử người sang nhà gái thông báo và ấn định ngày tổ chức đám cưới. Các tiêu chuẩn chọn vợ, chồng rất thực tế, tập trung vào phẩm chất đạo đức, sức khỏe và sự chăm chỉ. Người con gái phải biết thêu thùa, may vá, đảm đang việc nhà, trong khi người con trai phải có tài năng, hiểu biết phong tục và có lòng bao dung. Toàn bộ quá trình này được dẫn dắt bởi các quy tắc chặt chẽ của cộng đồng, đảm bảo sự hòa hợp và bền vững cho đời sống hôn nhân sau này.

3.1. Tiêu chuẩn lựa chọn vợ chồng trong văn hóa H mông truyền thống

Người H'mông có những tiêu chuẩn rõ ràng khi chọn bạn đời để đảm bảo một gia đình người H'mông hạnh phúc và thịnh vượng. Đối với người vợ, các tiêu chuẩn quan trọng bao gồm: không bị dị tật, khỏe mạnh, mập mạp, da trắng, tính tình vui vẻ, cởi mở. Đặc biệt, người phụ nữ phải chăm chỉ, ngoan ngoãn, thành thạo các công việc nội trợ, dệt vải, thêu thùa. Đối với người chồng, các tiêu chuẩn là: không dị tật, cao ráo, đẹp trai, có tài năng và học vấn, am hiểu sâu sắc phong tục H'mông. Quan trọng hơn cả là người đàn ông phải có lòng vị tha, biết thương yêu gia đình và mọi người. Các tiêu chuẩn này không chỉ hướng đến tình yêu đôi lứa mà còn nhấn mạnh trách nhiệm và khả năng vun đắp cho cuộc sống chung, đặc biệt là việc sinh con đẻ cái và duy trì nòi giống.

3.2. Tục kéo vợ hay cướp vợ người H mông Ý nghĩa và diễn biến

Nhiều người thường hiểu nhầm tục kéo vợ hay cướp vợ người H'mông là một hủ tục bắt cóc, ép hôn. Tuy nhiên, trong văn hóa truyền thống, đây là một nghi thức mang tính tượng trưng và phần lớn dựa trên sự tự nguyện. Khi đôi trai gái yêu nhau và muốn tiến tới hôn nhân, chàng trai sẽ thông báo cho cô gái về kế hoạch "kéo" cô về nhà. Vào một buổi tối đã hẹn, chàng trai cùng bạn bè sẽ đến "kéo" cô gái về. Sự giằng co, kêu khóc của cô gái lúc này thường chỉ mang tính hình thức để thể hiện sự luyến tiếc gia đình và giữ thể diện. Sau khi đưa được cô gái về nhà, nhà trai sẽ làm lễ cúng tổ tiên và cử người sang nhà gái báo tin. Tục lệ này giúp các chàng trai nghèo không có đủ tiền thách cưới người Mông vẫn có thể lấy được vợ, đồng thời thể hiện sự quyết đoán và khả năng che chở của người đàn ông.

IV. Hướng dẫn chi tiết nghi lễ cưới H mông ở vùng biên giới

Sau khi nhà trai thông báo và hai bên gia đình thống nhất, đám cưới người H'mông sẽ được tổ chức. Đây là một sự kiện quan trọng, diễn ra trong vài ngày với nhiều nghi thức phức tạp, thể hiện sự tôn trọng đối với tổ tiên và hai bên gia đình. Nhà trai phải chuẩn bị đầy đủ sính lễ theo quy định, bao gồm lợn, gà, rượu, và một khoản tiền mặt gọi là "tiền bú sữa" (nqi mis nqi hno) để cảm ơn công lao nuôi dưỡng của cha mẹ cô dâu. Nghi lễ chính diễn ra tại nhà gái, dưới sự chủ trì của các đại diện hai họ (meej koob), thường là những người già có uy tín và am hiểu luật tục. Các bài hát nghi lễ (zaj tshoob) được hát lên để kể về nguồn gốc dân tộc, hành trình đi hỏi vợ, và để trao nhận sính lễ. Rượu ngô ngày cưới là thức uống không thể thiếu, tượng trưng cho sự gắn kết và lời chúc phúc. Buổi lễ là một không gian văn hóa đậm đặc, nơi các giá trị truyền thống được tái hiện và trao truyền một cách sống động.

4.1. Vai trò của ông mối bà mối và sính lễ trong đám cưới

Trong nghi lễ cưới H'mông, vai trò của người đại diện (thường gọi là ông mối, bà mối hoặc "meej koob") là cực kỳ quan trọng. Mỗi bên gia đình sẽ cử ra hai người đại diện có tài ăn nói, am hiểu luật tục để thay mặt gia đình lo liệu mọi việc. Họ là người dẫn dắt các cuộc đối thoại, thương lượng về sính lễ và điều hành các nghi thức. Sính lễ nhà trai mang sang nhà gái thường bao gồm hai con lợn (khoảng 50-60kg/con), 20 lít rượu, bánh kẹo và tiền mặt. Theo tài liệu nghiên cứu tại Mường Lạn, số tiền này trước đây là 120 đồng bạc trắng, sau này được quy định lại còn khoảng 3,2 triệu đồng. Sính lễ không chỉ là vật chất mà còn là biểu hiện của sự trân trọng và khả năng đảm bảo cuộc sống cho cô dâu của nhà trai.

4.2. Thách cưới người Mông và các bài hát nghi lễ zaj tshoob

Quá trình trao tiền thách cưới người Mông (tiền bú sữa) là một trong những nghi thức trang trọng nhất. Bốn người đại diện của hai nhà sẽ ngồi vào bàn, và đại diện nhà trai bắt đầu hát những bài hát trao tiền trong khi đại diện nhà gái hát những bài hát nhận tiền. Những bài ca này, gọi chung là "zaj tshoob", có nội dung rất phong phú, kể lại lịch sử, dặn dò cô dâu chú rể về đạo làm vợ chồng, và thể hiện sự trân trọng giữa hai gia đình. Chỉ sau khi các bài hát được hát xong, tiền mới được trao và đếm trước sự chứng kiến của mọi người. Nghi thức này kéo dài và đòi hỏi người đại diện phải có trí nhớ và tài năng xuất chúng, thể hiện chiều sâu của văn hóa H'mông Tây Bắc.

4.3. Trang phục cưới H mông và ý nghĩa của các họa tiết

Trang phục cưới H'mông là một tác phẩm nghệ thuật thủ công tinh xảo, được cô dâu và gia đình chuẩn bị trong nhiều năm. Bộ trang phục của cô dâu thường được làm từ vải lanh, nhuộm chàm và trang trí bằng các kỹ thuật thêu tay, vẽ sáp ong tinh tế. Các họa tiết trên váy áo thường là biểu tượng của thiên nhiên, vũ trụ và những ước vọng về cuộc sống ấm no, hạnh phúc, sinh con đẻ cái đầy đàn. Màu sắc rực rỡ của trang phục không chỉ làm cô dâu nổi bật trong ngày trọng đại mà còn được tin là sẽ mang lại may mắn, xua đuổi tà ma. Trang phục của chú rể và đoàn nhà trai thường đơn giản hơn, chủ yếu là màu đen hoặc chàm, thể hiện sự mạnh mẽ và vững chãi.

V. Đời sống hôn nhân người H mông sau khi kết hôn qua biên giới

Cuộc sống sau hôn nhân của các cặp đôi H'mông xuyên biên giới mang cả những yếu tố tích cực và tiêu cực. Về mặt tích cực, những cuộc hôn nhân này giúp củng cố mối quan hệ họ hàng, duy trì và lan tỏa bản sắc văn hóa H'mông trên một không gian rộng lớn hơn. Nó tạo điều kiện cho sự giao lưu, hỗ trợ lẫn nhau về kinh tế, chia sẻ kinh nghiệm làm nương rẫy, chăn nuôi và buôn bán nhỏ lẻ qua lại biên giới. Các gia đình hai bên thường xuyên thăm hỏi, giúp đỡ nhau trong các dịp lễ tết, ma chay, cưới hỏi, làm cho đường biên giới địa lý trở nên mờ nhạt trong tâm thức. Tuy nhiên, về mặt tiêu cực, những khó khăn pháp lý đã đề cập ở trên ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hôn nhân. Việc thiếu giấy tờ hợp pháp khiến người vợ/chồng nhập cư khó tiếp cận các quyền lợi công dân. Ngoài ra, việc kết hôn trong một không gian địa lý và xã hội tương đối hẹp làm gia tăng nguy cơ hôn nhân cận huyết một cách vô tình, gây ra các vấn đề về sức khỏe di truyền cho thế hệ sau.

5.1. Tác động tích cực Giao lưu và củng cố bản sắc văn hóa H mông

Hôn nhân xuyên biên giới là một cơ chế sống động để bảo tồn và trao đổi văn hóa. Khi một cô dâu từ Mường Lạn về làm dâu ở Mường Xừm hoặc ngược lại, họ mang theo những nét văn hóa đặc trưng của vùng mình, từ kỹ thuật thêu thùa, ẩm thực đến các bài dân ca. Sự giao thoa này làm phong phú thêm đời sống văn hóa của cả hai cộng đồng. Các mối quan hệ thông gia giúp tăng cường sự hiểu biết và đoàn kết. Người H'mông hai bên biên giới dễ dàng trao đổi cho nhau giống cây trồng, vật nuôi, mua bán các sản phẩm thủ công, vải vóc, nông cụ, tạo thành một mạng lưới kinh tế - xã hội phi chính thức nhưng hiệu quả, góp phần cải thiện đời sống.

5.2. Tác động tiêu cực Rủi ro về pháp lý và nguy cơ hôn nhân cận huyết

Tác động tiêu cực lớn nhất là tình trạng pháp lý không rõ ràng của nhiều cặp đôi và con cái của họ. Điều này không chỉ gây khó khăn trong cuộc sống hàng ngày mà còn tiềm ẩn những rủi ro về an ninh biên giới, liên quan đến vấn đề di cư tự do và quản lý nhân khẩu. Một vấn đề khác ít được chú ý hơn là nguy cơ hôn nhân cận huyết. Mặc dù luật tục nghiêm cấm kết hôn cùng dòng họ (bên nội), việc kết hôn với họ hàng gần bên ngoại không phải lúc nào cũng được kiểm soát chặt chẽ, đặc biệt khi các gia đình đã di cư và sinh sống qua nhiều thế hệ trong một khu vực địa lý hạn chế. Điều này có thể dẫn đến các bệnh di truyền, ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển của cộng đồng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI HMÔNG Ở MƯỜNG LẠN VÀ Ở MƯỜNG XỪM ( CHDCND LÀO) 1. Đặc điểm tự nhiên ở Mường Lạn và Mường Xừm 1. Vị trí địa lý - Mường Lạn Là một xã biên giới nên có vị trí địa lý đặc biệt khó khăn, nằm xa các trung tâm kinh tế, văn hóa, xã hội của huyện. Với đường biên giới dài 50,8 km, giáp với huyện Mường Ét( tỉnh Sầm Nưa- Lào), 4 mốc trên đường biên là D4, D5, D6 và D7, đã tạo cho Mường Lạn có một vị trí chiến lược về an ninh quốc phòng.

Việc phát triển kinh tế xã hội của xã phải được gắn chặt với an ninh quốc phòng, an toàn biên giới và hợp tác hữu nghị với nước bạn Lào. Và là xã có người dân cư trú ở vùng biên giới chủ yếu là người Hmông. Xã Mường Lạn nằm hơi chếch về phía Đông Nam của huyện, giáp ranh với các địa phận sau: + Phái Bắc một nửa giáp với xã Mường Và, một nửa giáp với xã Mường Cai( huyện Sông Mã) + Phía Đông giáp một nửa giáp với xã Mường Cai( huyện Sông Mã), một nửa giáp với đường biên giới Việt – Lào + Phía Nam giáp đường biên giới Việt- Lào + Phía Tây giáp với xã Mường Và 7 - Mường Xừm (Lào) cũng có một vị trí địa lý khá đặc biệt khó khăn, nằm xa các trung tâm kinh tế của huyện. Và cũng tạo nên một vị trí đặc biệt về an ninh và quốc phòng.

Khu vực Mường Xừm giáp ranh với một số địa phận sau: + Phía Bắc giáp đường biên giới Việt Nam + Phía Đông giáp khu vực Nà Xa + Phía Nam giáp khu vực Xa Van của Mường Xam Tơ + Phía Tây giáp với khu vực Pha Thì và Pa Chát 1. Địa hình - Mường Lạn có một địa hình khá phức tạp, chia cắt mạnh, nhiều dãy núi cao nằm ở bản Pá Kạch, Mường Lạn, Nông phụ, Nậm Lạn, Nà Vạc, Vùng núi thấp ỏ phần cuối của xã Mường Lạn, Phiêng Pen, Bản Cống, Huổi Men, Bản Khá, Nà Khi, Nà Ản cà Cang Cói. Các dãy núi đều đứt gẫy theo hướng Tây Bắc – Đông Nam tạo nên các hướng chảy của các con suối lớn trong vùng. Hệ thống các con suối có độ dốc lớn tạo cho vùng này có nguồn nước tương đối đa dạng thích hợp cho việc phát triển nông - lâm nghiệp, nhất trồng lúa nước.

- Mường Xừm là một khu vực có địa hình phức tạp hơn xã Mường Lạn. Có nhiều núi đá cao, độ chia cắt rất lớn tạo ra các dãy núi cao đồ sộ, các con suối có độ dốc cao, đặc điểm về khí hậu và đất đai nơi đây khá đặc biệt. Thích hợp cho việc trồng lúa, ngô và các loại cây hoa màu và cây ăn quả như cam, xoài, mít,. Nhất là trồng lúa nước và lúa nương chín rất tốt hạt rất mảy 1.

Khí hậu, thời tiết - Khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của gió Lào và do nằm sâu trong khu vực nên cũng ảnh hưởng mạnh về mưa bão vào mùa hè. Chế đọ gió mùa có độ tương phản rõ rệt, gió mùa Tây Nam kéo dài từ tháng 5 8 đến tháng 10, mùa hè trùng với gió mùa Đông Nam, thời tiết nóng ẩm nhiều. Mùa Đông trùng với mùa Đông Bắc kéo dài từ tháng 11 đế tháng 3 năm sau, thời tiết lạnh, khô và mưa ít. - Diễn biến thời tiết và khí hậu có những đặc trưng chính sau đây: Nhiệt độ trung bình trong năm : 22,70c Nhiệt độ cao trung bình trong năm : 29,20c Nhiệt độ thấp trung bình trong năm : 18,70c Các tháng 11, 12, 1 và 2 nhiệ độ xuống rất thấp ảnh hưởng mạnh đến việc phát triển và sinh trưởng của cây trồng.

Lượng mưa trung bình hàng năm 1. 087 mm/ năm, thấp nhất là 385 mm/năm, phân bố không đồng đều trong năm, thường tập trung vào mùa hè và mùa thu, lượng mưa các tháng chiếm 85-90% lượng mưa cả năm, mưa lớn vào các tháng 6, 7 và 8 ( Lượng mưa đều trên 200 mm/ tháng). Ngược lại, mùa ít mưa từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau ( thường mưa thấp 20 mm/ tháng). - Đặc điểm về khí hậu của Mường Xừm ở thấp về phía Nam nên thường nóng, ẩm về mùa khô, mùa mưa thì thường mưa nhiều.

Lượng mưa trunh bình năm cũng có phần tương đương và gần giống với Mường Lạn. Mặc dù hai nước khác nhau nhưng giáp ranh và gần nhau nên mọi điều kiện về khí hậu và thời tiết có những đặc điểm giống nhau. Tuy nhiên, Mường Xừm có khí hậu đặc thù của riêng mình đó là có một hệ thống gió Lào nóng và ẩm hơn. Đặc điểm thủy văn Trên địa bàn không có sông chảy qua, chỉ có các suối nhỏ và vừa nên phần nào ảnh hưởng tới việc không có nhiều phù sa để phát triển lúa nước, 9 làm thiếu hụt và hạn chế nguồn thực phẩm dưới nước như tôm, cua, cá trong đời sống của người dân.

Hệ thống suối thì gồm có 2 con suối chính sau đây: - Suối Nậm Sọi chảy qua các bản Pá Kạch, Nà Vạc, Nà Khi, Nà Ản, Cang Cói và một phần của xã Mường Lạn. - Suối Nậm Lạn chảy qua các bản Nậm Lạn, Co Muông, Bản Khá và xã Mường Lạn. Hai con suối này gặp nhau ở cuối của xã Mường Lạn, chảy qua Phiêng Pen và Bản Cống rồi ra Sông Mã (huyện Sông Mã) Hai suối này chảy quanh năm và có lưu lượng nước lớn đã góp phần tốt cho việc trồng lúa nước dọc hai bên suối, làm ao nuôi cá của người dân các bản trong xã. Do đặc điểm của mỗi vùng và độ chia cắt cao của các dãy núi nên ở khu vực Mường Xừm có sông Nậm Ét chảy qua địa phận phía Nam của khu vực với một lưu lượng nước lớn và nhiều các con suối như suối Huổi Tróc, Huổi Vẹ, Huổi Tô Mô,… Các con suối này gặp nhau ở phần trên của Mường Xừm tạo thành con suối chính là Huổi Vẹ đổ ra sông Nậm Ét.

Lượng nước trong năm tương đối cao thuận lời cho việc tưới tiêu của người dân nơi đây. Ngoài việc tưới tiêu ra hệ thống sông, suối còn cung cấp không ít phù sa cho việc phát triển lúa nước và thực phẩm như tôm, cua, cá cho người dân nơi đây. Tài nguyên Trên địa bàn xã gồm có các loại đất như: đất phù sa do 2 con suối bồi đắp, đất vàng đỏ trên đá sét, đất mùn đỏ trên đá sét, đất đỏ vàng trên đá cát, đất đỏ vàng biến đồi do trồng lúa nước, đất thung lũng dốc tụ, đất mùn vàng nhạt trên đá cát. Trong đó, đất phù sa, đất mùn và đất dốc hội tụ được sử dụng nhiều trong sản xuất nông - lâm nghiệp.

10 Tài nguyên đất chủ yếu của khu vực Mường Xừm là đất vàng đỏ trên núi đá, đất pha cát màu sám, đất phù sa, đất sét ở hai ven các con suối,… Đặc biệt là đất pha cát và đất phù sa rất tốt cho việc trồng cây lúa nước và lúa nương, ngô, các loại cây ăn quả và hoa màu. Thảm thực vật, hệ động vật Tập đoàn cây rừng hiện còn là tre, nứa, cây gỗ tạp như Dùng, Kháo, cây Lùm Bụi. Đặc biệt còn có một khu rừng già ở trên núi Pá Hốc của bản Pá Kạch giáp bản Nậm Lạn với nhiều loại cây gỗ quý như Pơ Mu, Hổi, Trò, Đinh hương, Lát hoa. Tuy nhiên, những cây gỗ quý này cũng còn rất ít.

Các loại cây dược liệu có đẳng Sâm, ba kích, ý dĩ, cốt bổ toái,… Động vật có gấu, sơn dương, khỉ, sóc, nhím và nhiều loài chim như gà rừng, gà lôi, công, bồ câu xanh và đỏ… Nhưng do săn bắn quá nhiều của người dân nơi đây trong thời gian qua nên hiện còn rất ít. Những năm gần đây Nhà nước có chính sách mới cấm súng động thực vật mới nhiều dần trở lại. Hai con suối Nậm Lạn và Nâm Sọi cũng còn có nhiều cá nhất là vào mùa mưa và sau mùa mưa khi nước rút. Do dân cư còn thưa thất nên Mường Xùm còn có nhiều loại cây gỗ quý như Pơ Mu, Đinh Hương, Thộ Lộ, Lát Hoa, Lim,…Ngoài ra, còn có nhiều loại cây gỗ tạp khác và với rất nhiều tre, nứa, mây,…phục vụ cho đan lát và các đồ dùng trong sinh hoạt gia đình.

Mường Xừm có một khu rừng già ở chếch về phía Tây giáp với khu Pha Thì khá rộng có rất nhiều thú rừng quý hiếm như Voi, Hổ, Gấu, Nai, Hoãng, Sơn Dương, Nhím, báo,… và nhiều loại chim quý như Hồng Hoàng, Công, Gà Lôi, Gà Rừng, Bồ Câu…. Đây là một nguồn tiềm năng quý giá của khu vực này. Đặc điểm văn hóa, xã hội của người Hmông ở Mường Lạn và Mường Xừm * Tên gọi và lịch sử cư trú: Theo lịch sử để lại và một số tài liệu nghiên cứu người Hmông gồm 4 nhóm với các tên gọi sau: + Hmông trắng mà người Hmông gọi là “ Hmoob dawb ” + Hmông đỏ mà người Hmông gọi là “ Hmoob lees ” + Hmông đen người Hmông gọi là “ Hmoob dub ” + Hmông hoa người Hmông gọi là “ Hmoob sib ” Ở Mường Lạn và Mường Xừm chủ yếu là hai nhóm Hmông trắng và Hmông Hoa đều có nguồn gốc từ Trung Quốc di cư sang. Theo một số tài liệu cho biết người Hmông di cư vào Việt Nam vào Việt Nam theo 3 đợt lớn: + Đợt đầu khoảng 400 năm + Đợt thứ hai khoảng 250 năm + Đợt thứ ba vào giữa thế kỉ XIX Theo các tuyến đường chính như Hà Giang, Lào Cai, Lai Châu và di cư dân sang Tây Bắc cách đây khoảng 150 đến 200 năm.

Trong lịch sử người Hmông di cư vào Việt Nam không thấy nói đến sự va chạm, xung đột với các dân tộc khác và bản địa ở đây. Vì vậy, có thể nói lúc đó trên vùng núi còn rất ít và không có người cư trú. Người Hmông vào Tây Bắc và một số di cư khỏi vùng biên sang Lào. Khi đến nơi đây thiên nhiên hào phúng, có nhiều ưu đãi, cho nhiều quả bí to, bông lúa dài, cho nhiều thú rừng,…, thuận lợi cho việc thâm canh, trồng các loại cây ăn quả, cây có củ, có bắp, ngọn có bông và săn bắn các loại thú rừng.

12 Do vây, người Hmông coi nơi đây là quê hương của mình. Trước những năm 1979 khi chưa có ranh giới Việt – Lào người Hmông ở đây có một bề dầy lịch sử về tộc người và mối quan hệ mật thiết với nhau giữa hai bên. Nhiều gia đình còn di cư sang bên kia hoặc sang bên này sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ