Tục cưới truyền thống của người Khơ Mú Tà Cạ và ảnh hưởng đến đời sống văn hóa mới

Tìm hiểu tập quán cưới xin truyền thống của người Khơ Mú ở Tà Cạ, Kỳ Sơn, Nghệ An và những ảnh hưởng của nó tới đời sống văn hóa mới hiện nay.

Trường đại học

Đại Học Văn Hoá Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khoá Luận Tốt Nghiệp Cử Nhân Văn Hoá

2008

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tập quán cưới người Khơ Mú ở Tà Cạ Kỳ Sơn

Tập quán cưới của dân tộc Khơ Mú tại xã Tà Cạ, huyện Kỳ Sơn, tỉnh Nghệ An là một di sản văn hóa phi vật thể độc đáo, phản ánh sâu sắc đời sống tinh thần và cấu trúc xã hội của cộng đồng. Đối với người Khơ Mú, hôn nhân không chỉ là sự kiện trọng đại của đôi lứa mà còn là việc hệ trọng của cả gia đình, dòng họ và làng bản. Đây là một trong ba sự kiện quan trọng nhất đời người, bên cạnh làm nhà và tang ma. Phong tục cưới hỏi truyền thống mang nhiều quy tắc chặt chẽ, từ việc lựa chọn bạn đời, các nghi lễ phức tạp cho đến trách nhiệm của các bên liên quan. Quan niệm xưa kia về hôn nhân chịu ảnh hưởng của chế độ phụ quyền, đề cao vai trò quyết định của cha mẹ. Người con gái gần như không có quyền tự do lựa chọn bạn đời mà phải tuân theo sự sắp đặt. Yếu tố kinh tế cũng đóng vai trò lớn, tạo ra sự phân biệt giữa các gia đình, khi việc kết hôn giữa người giàu và người nghèo ít khi xảy ra. Tuy nhiên, các tiêu chuẩn về phẩm chất, đạo đức và khả năng lao động vẫn luôn là thước đo quan trọng để đánh giá một người vợ hay người chồng lý tưởng. Toàn bộ quá trình, từ tìm hiểu đến khi chính thức thành vợ chồng, phải trải qua nhiều bước với các luật tục riêng, thể hiện rõ bản sắc văn hóa của người Khơ Mú ở miền Tây Nghệ An.

1.1. Quan niệm về hôn nhân của người Khơ Mú tại Tà Cạ

Trong quan niệm truyền thống, hôn nhân người Khơ Mú được xem là bước ngoặt khẳng định sự trưởng thành và hoàn thiện nhân cách của mỗi cá nhân. Việc "dựng vợ gả chồng" cho con cái là trách nhiệm thiêng liêng của cha mẹ. Hôn nhân không chỉ nhằm mục đích duy trì nòi giống mà còn củng cố mối quan hệ cộng đồng, tăng cường sức mạnh dòng họ. Quan niệm cổ truyền mang tính chất bắt buộc, khi cha mẹ có quyền quyết định hôn sự của con cái. Người con trai giữ vai trò chủ động trong mọi việc, trong khi người con gái phải tuân phục. Theo tài liệu của Lê Thị Hoa (2008), hôn nhân xưa còn có sự phân biệt giàu nghèo, điều kiện kinh tế là một yếu tố cản trở lớn, khiến các cuộc hôn nhân giữa các gia đình có địa vị khác nhau ít xảy ra. Những quan niệm này đã định hình nên một hệ thống các quy tắc và luật tục chặt chẽ trong cưới hỏi.

1.2. Các quy tắc cơ bản trong hôn nhân của dân tộc Khơ Mú

Nguyên tắc cơ bản và nghiêm ngặt nhất trong hôn nhân người Khơ Mú là ngoại hôn dòng họ. Các thành viên trong cùng một dòng họ (tạk) tuyệt đối không được kết hôn với nhau để đảm bảo sự thuần khiết của dòng giống. Vi phạm quy tắc này bị coi là tội loạn luân và bị xử phạt nghiêm khắc. Ngoài ra, người Khơ Mú tuân thủ chế độ hôn nhân một vợ một chồng. Tuy nhiên, trong quá khứ, nếu người vợ không sinh được con trai, người chồng có thể lấy thêm vợ lẽ để có người nối dõi. Các hình thức hôn nhân đặc biệt như hôn nhân anh em chồng (Levirát) và hôn nhân chị em vợ (Sorôrat) cũng tồn tại, phản ánh qua câu tục ngữ: "Lấy trâu lấy cả mẹ lẫn con, lấy chị lấy cả chị lẫn em". Các quy tắc này đảm bảo trật tự xã hội và sự bền vững của các mối quan hệ gia đình, dòng họ.

1.3. Tiêu chuẩn chọn vợ chồng trong văn hóa Khơ Mú

Việc lựa chọn bạn đời được dựa trên những tiêu chuẩn rõ ràng. Một người vợ tốt phải là người có tư cách đạo đức, biết kính trên nhường dưới, hiếu thảo với cha mẹ. Quan trọng hơn cả là khả năng lao động, sức khỏe tốt, siêng năng, cần cù, biết quán xuyến việc nhà. Người Khơ Mú đặc biệt coi trọng đức tính dịu hiền, không nóng nảy, vì cho rằng đó là yếu tố quyết định sự hòa thuận trong gia đình. Đối với việc chọn chồng, các tiêu chuẩn tập trung vào sức khỏe, khả năng lao động, sự dũng cảm và tài giỏi trong săn bắt, đánh cá. Người đàn ông được xem là trụ cột, quyết định sự no ấm của gia đình, do đó phải biết tính toán, có trách nhiệm và sống nhân đức với cộng đồng. Sức khỏe luôn là tiêu chuẩn hàng đầu cho cả nam và nữ do điều kiện lao động nông nghiệp nặng nhọc.

II. Phân tích tục thách cưới người Khơ Mú tại Nghệ An

Tục thách cưới là một trong những khía cạnh phức tạp và mang tính thách thức nhất trong phong tục cưới hỏi của người Khơ Mú tại Tà Cạ. Đây không chỉ là một thủ tục mà còn là biểu hiện của sự mặc cả, đôi khi mang nặng yếu tố vật chất, phản ánh quan niệm "mua bán" cô dâu trong xã hội xưa. Quá trình này bắt đầu từ lễ ăn hỏi (dun nhông, dun ma), khi nhà trainhà gái thông qua ông mai bà mối để thương lượng về số lượng sính lễ cưới. Các lễ vật thường bao gồm bạc nén, lợn, gạo, rượu, và một bộ trang phục cưới truyền thống cho cô dâu Khơ Mú. Mức độ thách cưới phụ thuộc vào điều kiện kinh tế và địa vị của nhà gái. Nếu nhà gái khá giả, yêu cầu về sính lễ có thể trở thành gánh nặng lớn cho nhà trai. Điều này dẫn đến xu hướng các gia đình giàu có thường tìm cách kết thông gia với nhau. Bên cạnh thách cưới, tục ở rể cũng là một luật lệ quan trọng, đòi hỏi chú rể Khơ Mú phải lao động, cống hiến cho gia đình nhà vợ trong một khoảng thời gian nhất định sau lễ cưới, thể hiện trách nhiệm và sự biết ơn.

2.1. Vai trò của ông mai bà mối trong phong tục cưới hỏi

Ông mai bà mối, hay “lam” trong tiếng Khơ Mú, đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Họ là người đại diện chính thức cho nhà trai trong mọi giao dịch với nhà gái, là cầu nối liên lạc và người hòa giải các vấn đề phát sinh. Người được chọn làm “lam” phải là cặp vợ chồng sống hạnh phúc, đông con cháu, có uy tín, am hiểu sâu sắc luật tục và khéo léo trong giao tiếp. Họ không chỉ dẫn dắt các cuộc đàm phán về sính lễ cưới mà còn chỉ đạo toàn bộ các bước trong nghi lễ hôn nhân, đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ theo đúng truyền thống.

2.2. Quy trình lễ ăn hỏi dun nhông và sính lễ cưới

Lễ ăn hỏi là nghi thức đầu tiên, nơi hai gia đình chính thức bàn bạc về hôn sự. Nhà trai, dẫn đầu bởi ông bà mối, mang lễ vật đơn giản gồm rượu trắng đến nhà gái. Nếu nhà gái chấp thuận, hai bên sẽ bắt đầu thương lượng về việc thách cưới. Sính lễ thường bao gồm các hiện vật giá trị như bạc nén, lợn to, gạo nếp, rượu cần, cùng bộ trang phục và trang sức bạc cho cô dâu. Theo Lê Thị Hoa (2008), việc thách cưới diễn ra công khai, hai bên có sự mặc cả rõ ràng. Mọi thỏa thuận trong lễ này đều được ghi nhận và phải được thực hiện đầy đủ trong các nghi lễ tiếp theo.

2.3. Ý nghĩa tục ở rể của chú rể Khơ Mú sau hôn nhân

Tục ở rể là một quy định bắt buộc và được tuân thủ nghiêm ngặt. Sau lễ cưới, chú rể Khơ Mú phải sang ở nhà vợ, thường là ba năm hoặc lâu hơn tùy hoàn cảnh. Trong thời gian này, người con rể phải lao động chăm chỉ, cần cù, gánh vác mọi công việc nặng nhọc để "trả công" nuôi dưỡng của bố mẹ vợ. Đây là một thử thách để chứng tỏ năng lực, phẩm chất và trách nhiệm của người đàn ông. Nếu hoàn thành tốt, anh ta mới được phép đón vợ con về nhà mình. Tục lệ này không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với gia đình nhà gái.

III. Giải mã các nghi lễ hôn nhân người Khơ Mú ở Kỳ Sơn

Các nghi lễ hôn nhân của người Khơ Mú tại huyện Kỳ Sơn là một quy trình nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn đều chứa đựng những ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, thể hiện nét đẹp văn hóa độc đáo. Quá trình này được chia thành hai lễ chính: lễ cưới nhỏ (teng gang) và lễ cưới lớn (mạc xơ ria). Lễ cưới nhỏ là bước công nhận ban đầu, cho phép đôi trẻ chính thức qua lại nhưng chưa được xem là vợ chồng trọn vẹn. Trong lễ này, nghi thức quan trọng nhất là buộc chỉ cổ tay, một hành động mang tính giao ước, gắn kết số phận của hai người. Trang phục cưới truyền thống cũng là một yếu tố không thể thiếu, đặc biệt là bộ y phục của cô dâu Khơ Mú được nhà trai chuẩn bị kỹ lưỡng, thể hiện sự trân trọng và điều kiện kinh tế của gia đình. Mỗi nghi lễ, từ việc chuẩn bị sính lễ đến các hành động mang tính tâm linh, đều được thực hiện một cách trang trọng dưới sự chứng kiến của hai họ và cộng đồng, nhằm cầu chúc cho đôi vợ chồng trẻ một cuộc sống hạnh phúc, ấm no.

3.1. Chi tiết lễ cưới nhỏ teng gang của dân tộc Khơ Mú

Sau khi thống nhất trong lễ ăn hỏi, nhà trai chuẩn bị đầy đủ sính lễ cưới để tiến hành lễ cưới nhỏ, hay “teng gang”. Đoàn nhà trai gồm bố mẹ, chú rể và hai cặp ông bà mối mang lễ vật sang nhà gái. Lễ vật chính gồm bạc nén, một bộ trang phục hoàn chỉnh cho cô dâu và rượu cần. Tại nhà gái, hai bên gia đình tuyên bố cam kết dưới sự chứng kiến của trưởng bản và họ hàng. Nếu một trong hai bên bội ước sau lễ này, họ sẽ phải chịu phạt theo luật tục, thường là đền bù gấp đôi số sính lễ. Lễ cưới nhỏ đánh dấu một bước tiến quan trọng, chính thức hóa mối quan hệ của đôi trẻ.

3.2. Nghi lễ buộc chỉ cổ tay và ý nghĩa trong văn hóa Khơ Mú

Nghi lễ buộc chỉ cổ tay (túc ty) là nghi thức quan trọng và thiêng liêng nhất trong cả lễ cưới nhỏ và lễ cưới lớn. Ông mối sẽ dùng một sợi chỉ màu đen, buộc vào cổ tay trái của cô dâu và chú rể khi hai bàn tay họ úp vào nhau. Hành động này mang ý nghĩa rằng cuộc sống của hai người từ nay đã được gắn kết làm một. Sợi chỉ là biểu tượng cho sự bền chặt, không thể tách rời, nhắc nhở đôi vợ chồng phải luôn yêu thương, đùm bọc lẫn nhau, cùng nhau xây dựng gia đình. Chỉ sau khi thực hiện nghi lễ này, họ mới thực sự được cộng đồng công nhận là vợ chồng về mặt tâm linh.

3.3. Trang phục cưới truyền thống của cô dâu chú rể Khơ Mú

Trang phục cưới truyền thống của người Khơ Mú, đặc biệt là của cô dâu, rất được coi trọng. Trang phục nam giới thường đơn giản, giống người Kinh. Trong khi đó, bộ lễ phục của cô dâu Khơ Mú rất cầu kỳ, gồm khăn đội đầu, áo dài, yếm, váy, thắt lưng và xà cạp, chủ yếu làm từ vải chàm có thêu hoa văn tinh xảo. Các họa tiết thường là hình mặt trời, mặt trăng hoặc các con vật như công, nai. Đi kèm là các loại trang sức bạc như vòng cổ, vòng tay, khuyên tai. Bộ trang phục này không chỉ tôn lên vẻ đẹp của người phụ nữ mà còn là một phần quan trọng trong sính lễ, thể hiện sự giàu có và chu đáo của nhà trai.

IV. Quy trình lễ cưới lớn mạc xơ ria của người Khơ Mú

Lễ cưới lớn, hay “mạc xơ ria”, là nghi lễ quan trọng nhất, chính thức công nhận đôi trẻ là vợ chồng trước toàn thể cộng đồng. Quy mô của lễ cưới này lớn hơn rất nhiều so với lễ cưới nhỏ và đòi hỏi sự chuẩn bị công phu từ cả nhà trainhà gái. Lễ cưới thường kéo dài ba ngày hai đêm, diễn ra trước ở nhà gái rồi mới đến nhà trai. Nhà trai phải chịu toàn bộ chi phí và lo liệu mọi việc, từ lương thực, thực phẩm đến người phục vụ. Các nghi lễ chính trong đám cưới lớn bao gồm lễ cúng gia tiên, lễ làm vía và các hoạt động ca hát, uống rượu cần để chúc phúc. Lễ cúng gia tiên là nghi thức trang trọng để báo cáo với tổ tiên về việc thành hôn của con cháu. Tiếp đó, lễ làm vía cho cô dâu chú rể với các vật phẩm cúng như lợn, gà, xôi, rượu nhằm cầu mong sức khỏe, may mắn và sự hòa hợp cho đôi vợ chồng trẻ. Đây là đỉnh điểm của phong tục cưới hỏi, thể hiện sự gắn kết chặt chẽ giữa cá nhân, gia đình và thế giới tâm linh.

4.1. Các bước chuẩn bị của nhà trai và nhà gái trước lễ cưới

Sự chuẩn bị cho lễ cưới lớn diễn ra từ rất lâu trước đó. Nhà trai phải tích cực lao động, chăn nuôi lợn gà, chuẩn bị đủ gạo, rượu và các lễ vật đã thỏa thuận. Việc chọn ngày lành tháng tốt được thực hiện rất cẩn thận với sự giúp đỡ của thầy cúng. Trước ngày cưới, thanh niên trong bản được huy động để giúp nhà gái chuẩn bị củi, nước, rau rừng. Nhà trai không chỉ cung cấp vật chất mà còn phải cử một đội phục vụ sang nhà gái để lo toàn bộ công việc bếp núc và tiếp khách. Mọi sự chuẩn bị đều hướng đến một mục tiêu là đảm bảo lễ cưới diễn ra trang trọng, chu đáo và đúng với luật tục.

4.2. Nghi thức cúng gia tiên trong đám cưới tại nhà gái

Nghi lễ đầu tiên và trang trọng trong lễ cưới lớn là lễ cúng gia tiên (hoong hrôi gang) tại nhà gái. Đây là hành động báo cáo và xin phép tổ tiên cho cô gái được về nhà chồng. Nhà trai chuẩn bị một mâm cúng gồm gà luộc, xôi, rượu và canh. Ông mối sẽ là người đại diện, đọc lời cúng mời ông bà tổ tiên về chứng giám và chung vui, đồng thời cầu mong sự phù hộ cho đôi vợ chồng trẻ sống hạnh phúc, con cháu đầy đàn. Sau khi cúng, cô dâu và chú rể sẽ uống chén rượu đã dâng lên tổ tiên, mang ý nghĩa nhận lời chúc phúc từ những người đã khuất. Nghi lễ này thể hiện lòng hiếu thảo và sự tôn kính nguồn cội, một nét đẹp văn hóa sâu sắc.

4.3. Lễ làm vía và các nghi thức quan trọng trong lễ cưới

Lễ làm vía (hú hồn) là nghi lễ quan trọng nhất trong ngày cưới chính thức, thường diễn ra vào buổi chiều. Mục đích của lễ này là gọi hồn vía của cô dâu và chú rể về để quy tụ lại, gắn kết với nhau, tránh bị các thế lực xấu quấy phá. Mâm cúng gồm một con lợn đen, xôi, rượu và nến. Thầy cúng sẽ đọc bài khấn dài, gọi hồn vía của đôi trẻ từ khắp nơi trở về, nhận mặt nhau và sống hòa hợp. Sau bài cúng, nghi lễ buộc chỉ cổ tay một lần nữa được thực hiện, khẳng định sự gắn kết bền chặt. Nghi lễ này mang đậm màu sắc tín ngưỡng tâm linh, phản ánh quan niệm của người Khơ Mú về sự hòa hợp giữa con người và thế giới siêu nhiên.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA XÃ TÀ CẠ, HUYỆN KỲ SƠN, TỈNH NGHỆ AN 1. Đặc điểm tự nhiên 1. Vị trí địa lý Kỳ Sơn là huyện miền núi rẻo cao ở về phía tây bắc tỉnh Nghệ An, nằm ở vị trí 14010 đến 10 0 41 độ vĩ bắc và 103 0 52 đến 104 0 29 độ kinh đông với diện tích là 1791,7 km2, có 192km đường biên giới chung với nước Cộng hoà dân chủ nhân dân Lào ở ba phía bắc, tây, nam. Phía đông giáp với huyện Tương Dương.

Kỳ Sơn ngày nay có 21 đơn vị hành chính và Tà Cạ là 1 trong 21 đơn vị hành chính đó của huyện. Tà Cạ là một xã biên giới giáp với nước bạn Lào, vừa có khu vực nội địa nằm sát trung tâm huyện lỵ Kỳ Sơn, có 2 quốc lộ đi qua là quốc lộ 7A và quốc lộ 7B. Phía Bắc xã Tà Cạ giáp với xã Nậm Cắn phía Nam giáp với xã Tây Sơn phía Đông Bắc giáp xã Pha Đánh phía Đông Nam giáp xã Hữu Kiệm phía Tây giáp xã Mường Típ Phía Tây bắc giáp với nước bạn Lào với 6km đường biên giới giáp Lào. Với vị trí địa lý như vậy tạo điều kiện cho bà con ở nơi đây dễ dàng đi lại thông thương, buôn bán, trao đổi hàng hoá, phát triển kinh tế nâng cao chất lượng cuộc sống.

Địa hình Cấu tạo địa chất bề mặt của Kỳ Sơn nói chung và xã Tà Cạ nói riêng khá phức tạp. Đất đai Kỳ Sơn nằm trong hệ uốn nếp Trường Sơn gồm ba đới thành hệ kiến trúc. Kỳ Sơn nằm trong đới phức hệ lồi Trường Sơn. Quá trình hoạt động của địa chất, địa mạo đã tạo ra những dạng địa hình khác nhau gồm có núi đồi và những thung lũng, trong đó núi đồi chiếm ưu thế và độ dốc rất lớn, bình 10 Lê Thị Hoa Dân tộc 10A 0 quân 35.

Trên đất Kỳ Sơn đứng ở đâu cũng nhìn thấy núi, ở đây có nhiều dãy núi cao, dãy núi Puxailaileng thuộc xã Na Ngoi với đỉnh nhô lên đến 2.711m là ngọn núi cao nhất thuộc hệ Trường Sơn và cũng là ngọn núi cao nhất tỉnh Nghệ An, dốc đứng trên một quãng dài 200km làm thành biên giới tự nhiên giữa huyện Kỳ Sơn và Lào. Ở xã Tà Cạ có ngọn núi Pulangs cao 2.176m, phần lớn các ngọn núi đều được cấu tạo bằng đá riôlét hay granit là loại đá thường có lớp vỏ phong hoá dày, nhưng ở chỗ nào đá đã lộ ra ngoài mặt thì rất bền vững. Các dãy núi ở đây tạo nên nhiều thung lũng nhỏ. Bà con ở đây đã tận dụng từng thung lũng, từng bãi đất ven sông, suối để trồng lúa nước và chăn nuôi, tạo dựng nên một cuộc sống bền vững.

Khí hậu Tà Cạ nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa. Đây là những thung lũng khuất gió, khí hậu có hai mùa rõ rệt là mùa khô (mùa đông) và mùa mưa (mùa hạ). Mùa khô từ tháng 10 năm trước đến tháng 5 năm sau. Mùa mưa từ tháng 6 đến tháng 9.

Mùa mưa thường đến muộn và kết thúc sớm. Lượng mưa thấp, trung bình cả năm là 651mm. Nhiệt độ không khí trung bình cả năm là 230c, cao nhất là 360c, thấp nhất là 200c. Nói chung khí hậu ở đây có nhiều bất lợi đối với người dân.

Mùa đông thì quá ẩm ướt, mùa hạ thì quá khô nóng, thêm vào đó là gió tây nam, sương muối, lũ lụt,… Gây nhiều thiệt hại cho sản xuất của bà con. Nhưng sự phân mùa cũng thuận lợi cho việc tạo khả năng hình thành một cơ cấu cây trồng hợp lý, đem lại sản phẩm đa dạng cho từng mùa. Đất đai Do tính chất phân bố và đặc tính của nhóm phân hoá feralít đại bộ phận đất đai ở Tà Cạ có quá trình tích luỹ sắt và nhôm khá mạnh. Trong đất có xu thế chuyển hoá khoáng từ mônmêri lanít sang hyđrômica và cuối cùng là khaolênít gây cho đất nhiều đặc tính xấu.

Ở đây có các loại đất sau: 11 Lê Thị Hoa Dân tộc 10A - Đất Alít mùn trên núi cao (từ 1700 – 2176 m) đất có độ xốp cao, giữ nước mạnh, có kết cấu tốt, quá trình phân hoá chậm. - Đất feralít mùn trên núi ở độ cao từ 800 – 1700 m, đất có tầng thảm mục dày, lượng mùn cao, đất có phần pha Alít. - Đất feralít đỏ vàng ở độ cao từ 200 – 300 m, đất này có thành phần cơ giới nhẹ, dễ bị trôi, giữ nước kém, hầu hết loại này thường đã qua làm rẫy, thường bị chua, tỷ lệ hữu cơ có phần thấp hơn các loại đất khác, nhưng lân kém, kali nghèo. - Đất feralít điển hình vùng đồi.

Loại đất này có kết cấu rất rời rạc, tầng đất mỏng, hàm lượng dinh dưỡng nghèo. Nhìn chung đất ở Tà Cạ tương đối tốt, đất có tầng dày, tỷ lệ muối cao. Đây là cơ sở vật chất quan trọng để tạo cơ cấu cây trồng một cách hợp lý theo từng vùng, từng bản, góp phần làm tăng thêm tính đa dạng sinh học nền kinh tế nông nghiệp của xã nói riêng, của huyện nói chung. Mạng lưới sông ngòi Chế độ khí hậu cùng với cấu trúc địa chất có ảnh hưởng đến đặc điểm thuỷ văn, mạng lưới sông suối và chế độ dòng chảy.

Ở Tà Cạ có mạng lưới sông, suối, khe dày đặc. Hệ thống sông chảy qua xã là sông Cả với hai nhánh phụ là Nặm Nơn và Nặm mộ chảy theo hướng tây bắc đông nam, chiều dài của hai con sông này chảy qua xã là 8 km và chảy qua địa bàn huyện là 125 km. Sông chảy quanh co trên những địa hình khác nhau, chủ yếu là đồi núi nên sông vừa ngắn, vừa dốc, nước chảy xiết, lắm thác ghềnh. Ngoài hai dòng sông chính ở đây còn có rất nhiều khe, suối to nhỏ, Điển hình là khe chảo, khe huối, khe lội,… Chúng tạo thành mạng lưới sông suối dày đặc.

Nhờ có nguồn nước này nên đời sống sinh hoạt và sản xuất của bà con có nhiều thuận lợi. Thực vật và hệ động vật - Rừng và thảm thực vật: Rừng và thảm thực vật ở Tà Cạ ngoài các giống loài bản địa còn có các yếu tố di cư từ bắc xuống, nam lên… đã làm cho hệ thực vật trở nên phong phú về chủng loại trong đó có nhiều loài có giá trị. 12 Lê Thị Hoa Dân tộc 10A Tài nguyên rừng ở xã Tà Cạ khá phong phú và có trữ lượng lớn, với 12 họ cây, gần 150 loài có giá trị kinh tế cao, trong đó nhiều rừng cây gỗ quý như đinh, lim, sến, táu, mật, gội nếp, lát, pơ mu,… Và nguồn dược liệu mọc tự nhiên quý hiếm như ngũ gia bì, sa nhân, đẳng sâm, … Thảm thực vật ở đây cũng rất phong phú, có nhiều đồi cây mọc tự nhiên tạo điều kiện thuận lợi cho chăn nuôi gia súc như trâu, bò, dê, … - Hệ động vật: Trong rừng có nhiều loại động vật quý hiếm, sống lâu đời, đã trở thành quý hiếm không chỉ đối với nước ta mà cả nhiều nước trên thế giới như sóc bay, gấu, báo, lợn rừng, sơn dương, mèo rừng, … Ngoài ra ở Kỳ Sơn nói chung và xã Tà Cạ nói riêng trong lòng đất có một số mỏ có trữ lượng lớn, có ý nghĩa công nghiệp như mỏ than đá ở bản Pha Đánh, mỏ đồng ở bản Sơn Tây. Có thể nói thiên nhiên ở Tà Cạ đã trao cho con người ở đây nhiều của cải vô giá.

Đó là nguồn tài nguyên còn đang ẩn sâu trong lòng đất, là rừng, là đất, là sông suối,… để phục vụ thiết thực cho cuộc sống, con người phải biết khai thác đúng cách, đúng hướng. Đặc điểm kinh tế truyền thống 1. Nông nghiệp - Trồng trọt: * Canh tác nương rẫy: Nương tiếng Khơ mú gọi là “hrế”, căn cứ vào địa hình và cây trồng thì người Khơ mú có những loại nương sau: - Theo địa hình tự nhiên có “hrế vắc” (nương dốc) và “hrế cư tang” (nương bằng) - Theo cây trồng có “hrế hơ ngo” (nương lúa), “hrế xư ly” (nương ngô) và “hrế quai” (nương sắn). Sự phân loại trên đây cũng không có gì khác so với những người Khơ mú ở vùng tây bắc (Sơn La, Lai Châu).

Ngoài ra họ còn phân biệt có hai loại đất để 13 Lê Thị Hoa Dân tộc 10A làm nương: Đất thịt - trồng lúa, hạt chắc, còn đất pha cát, cây lúa có thể mọc tốt nếu nắng lên thì dễ khô héo. Để có một mảnh nương trồng trọt vừa ý đồng bào phải trải qua nhiều khâu thao tác khác nhau như chọn đất, làm nương, rồi đến người ta cắm “ the le” (cây gỗ hoặc tre có cài lá xanh) để xác định chỗ đất đã có chủ, đồng thời họ còn phát hết cây cối thành vòng xung quanh để khoanh vùng phạm vi mảnh nương. Vào đầu tháng 3 hoặc tháng 4 (dương lịch) lúc đó trời nắng, hanh khô, thì những người trong gia đình đi phát nương. Công cụ để phát nương là con dao (véc), rìu.

Theo tập quán thì việc phát nương từ chỗ thấp đến chỗ cao. Đây là một công việc hết sức vất vả, người Khơ mú có câu “một ngày phát nương, bảy ngày mài dao”. Phát nương xong người ta để cây nguyên một chỗ để phơi nắng cho khô, đến tháng 5 là mùa khô thì bắt đầu đốt. Đốt từ chân nương trước để lửa bén dần lên.

Đốt xong những thân to chưa cháy hết thì được gom lại thành từng đống rồi đốt lại gọi là “prui hrế” Tháng 5, tháng 6 có mưa xuống là thời điểm tra hạt. Ngày tra hạt thường chọn ngày tốt (đồng bào thường chọn các ngày tốt như ngày tý, thìn, mão,dậu …). Công cụ tra hạt là gậy chọc lỗ, tiếng khơ mú gọi là “chê lê”. Đàn ông đi trước dùng gậy chọc lỗ, phụ nữ theo sau bỏ hạt vào lỗ đó rồi lấy chân gạt nhẹ đất phủ lên trên.

Tra hạt xong người ta rào dậu chắc chắn. Đến tháng 7 có thể làm cỏ lúa sớm, lúa giữa và lúa muộn. Họ làm cỏ bằng cuốc bướm và “varơ” (nạo). Người Khơ mú thích ăn nếp nên lúa trồng trên nương chủ yếu là lúa nếp, mà ngon nhất là loại “ngọ lăm pua” (lúa giữa).

Lúa tẻ có các giống “ngọ chao thày”, “ngọ chao dén”, “ngọ chao bụi”… Đến thu hoạch công việc gấp gáp và bận rộn hơn cả, đồng bào phải làm cho xong trước những ngày mưa kéo dài (tháng 11, tháng 12) nếu thu hoạch muộn thì coi như mất ăn trong cả năm. Cách thu hoạch lúa trước đây chủ yếu là tuốt lúa từng bông mà công cụ là hai cái que nhỏ như đôi đũa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ