Tập quán chăm sóc sức khỏe sản phụ của người Tày ở Ôn Lương, Thái Nguyên

Khám phá những tập quán chăm sóc sức khỏe sản phụ độc đáo của người Tày ở Thái Nguyên, từ tri thức dân gian, kiêng cữ đến các biến đổi hiện nay.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá bản sắc văn hóa Tày qua tập quán chăm sóc sản phụ

Tập quán chăm sóc sản phụ của người Tày ở Thái Nguyên là một hệ thống tri thức dân gian phong phú, phản ánh sâu sắc nhận thức về sức khỏe sinh sản và vai trò của người phụ nữ trong xã hội. Những kinh nghiệm này không chỉ là các bài thuốc hay món ăn, mà còn là các quy tắc, nghi lễ được đúc kết và trao truyền qua nhiều thế hệ, tạo nên một phần quan trọng trong bản sắc văn hóa dân tộc Tày. Việc tìm hiểu các tập quán này giúp nhận diện những giá trị cần bảo tồn và những yếu tố không còn phù hợp trong bối cảnh hiện đại. Đây là di sản văn hóa phi vật thể quý giá, thể hiện sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên, cũng như tính cộng đồng chặt chẽ trong việc bảo vệ sức khỏe mẹ và bé.

1.1. Quan niệm về sinh đẻ và sức khỏe sinh sản của người Tày

Trong văn hóa Tày, sinh đẻ được coi là thiên chức và là thước đo hạnh phúc của gia đình. Quan niệm “bấu mì lục lẻ thua, bấu mì phua lẻ hèn” (không có con thì thua, không có chồng thì hèn) cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì nòi giống. Một gia đình đông con, đặc biệt là con trai, được xem là phúc lớn, có thêm lao động và người nối dõi tông đường. Chính vì vậy, sức khỏe sinh sản của người phụ nữ được cả gia đình và cộng đồng đặc biệt quan tâm. Người Tày tin rằng, quá trình mang thai và sinh nở là giai đoạn người phụ nữ đối mặt với nhiều hiểm nguy, hay còn gọi là “người chửa cửa mả”. Do đó, việc chăm sóc kỹ lưỡng từ khi mang thai đến sau khi sinh là vô cùng cần thiết để đảm bảo “mẹ tròn con vuông”.

1.2. Vai trò của tri thức dân gian trong việc chăm sóc bà đẻ

Trước khi y học hiện đại phát triển, tri thức dân gian là chỗ dựa chính của người Tày trong việc chăm sóc sản phụ. Hệ thống tri thức này bao gồm kinh nghiệm về chế độ ăn uống, các bài thuốc cho sản phụ từ thảo dược, các phương pháp phục hồi thể chất và những nghi lễ liên quan đến sinh đẻ. Các bà, các mẹ lớn tuổi trong gia đình và cộng đồng là người nắm giữ và truyền lại những kinh nghiệm quý báu này. Họ biết loại lá nào dùng để tắm, củ gì để sắc uống giúp bổ máu, hay món ăn nào giúp sản phụ nhiều sữa. Những kiến thức này không chỉ giúp phục hồi sức khỏe sau sinh mà còn mang ý nghĩa tinh thần to lớn, thể hiện sự quan tâm, chăm sóc của gia đình đối với người phụ nữ.

II. Thách thức trong việc bảo tồn tri thức chăm sóc sức khỏe sản phụ

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, tập quán chăm sóc sản phụ của người Tày ở Thái Nguyên đang đối mặt với nhiều biến đổi và thách thức. Sự phát triển kinh tế, chính sách y tế của nhà nước và sự nâng cao dân trí đã làm thay đổi nhận thức của người dân. Nhiều người, đặc biệt là thế hệ trẻ, có xu hướng tin tưởng và lựa chọn các phương pháp chăm sóc y tế hiện đại. Điều này dẫn đến nguy cơ mai một các tri thức dân gian quý báu. Việc phân định giữa những kinh nghiệm hữu ích và các hủ tục lạc hậu cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng để có giải pháp bảo tồn và phát huy phù hợp.

2.1. Tác động của y học hiện đại đến tập quán truyền thống

Sự phát triển của mạng lưới y tế cộng đồng đã mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho phụ nữ Tày Thái Nguyên. Các trạm y tế xã được xây dựng, đội ngũ y bác sĩ có chuyên môn đã giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình sinh đẻ. Thay vì sinh con tại nhà với sự giúp đỡ của bà đỡ dân gian, nhiều sản phụ đã đến các cơ sở y tế. Các kiến thức về dinh dưỡng, vệ sinh khoa học dần thay thế một số kiêng cữ sau sinh khắt khe trước đây. Tuy nhiên, sự thay đổi này cũng làm giảm vai trò của các bài thuốc dân gian và các nghi lễ truyền thống, khiến một phần bản sắc văn hóa dân tộc Tày có nguy cơ bị lãng quên.

2.2. Nhận diện các tập tục lạc hậu cần được thay đổi

Bên cạnh những kinh nghiệm quý, một số tập quán chăm sóc sản phụ của người Tày cũng tồn tại những yếu tố không còn phù hợp, thậm chí có thể gây hại cho sức khỏe. Ví dụ, việc kiêng cữ sau sinh quá mức như kiêng tắm gội trong thời gian dài có thể gây nhiễm trùng. Chế độ ăn uống quá kiêng khem, chỉ tập trung vào một vài loại thực phẩm có thể dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng cho cả mẹ và bé. Việc quá tin vào cúng bái khi sản phụ gặp biến chứng thay vì tìm đến cơ sở y tế cũng là một rủi ro. Việc nhận diện và vận động loại bỏ những tập tục này là cần thiết để nâng cao chất lượng chăm sóc mẹ sau sinh.

III. Bí quyết phục hồi sức khỏe qua ẩm thực và phong tục ở cữ Tày

Một trong những nét đặc sắc nhất trong tập quán chăm sóc sản phụ của người Tày chính là chế độ ẩm thực và các quy tắc trong thời gian ở cữ. Đây không chỉ là việc ăn uống đơn thuần mà là cả một hệ thống các món ăn bài thuốc được xây dựng dựa trên kinh nghiệm lâu đời. Phong tục ở cữ của người Tày nhấn mạnh việc giữ ấm cơ thể, ăn các món nóng và nghỉ ngơi tuyệt đối để giúp sản phụ nhanh chóng phục hồi sức khỏe sau sinh, tránh các bệnh hậu sản và có đủ sữa cho con bú. Các quy tắc này thể hiện sự quan tâm sâu sắc của gia đình đối với sức khỏe của người mẹ.

3.1. Chế độ ẩm thực cho bà đẻ Các món ăn bài thuốc độc đáo

Thực đơn của sản phụ người Tày rất đặc trưng và giàu dinh dưỡng. Món ăn không thể thiếu là gà trống tơ nấu với gừng và nghệ, ăn cùng cơm nếp. Món này được cho là giúp làm ấm cơ thể, lành vết thương và bổ máu. Ngoài ra, ẩm thực cho bà đẻ còn có canh rau ngót, canh ngải cứu để lưu thông khí huyết. Một món đặc biệt là trứng gà ngâm rượu nếp, giúp sản phụ phục hồi sức lực nhanh, tiêu trừ máu xấu. Khi sản phụ ít sữa, gia đình thường nấu món chân giò lợn hầm với hoa mít non hoặc đu đủ xanh. Những món ăn này vừa cung cấp năng lượng, vừa có tác dụng như những bài thuốc cho sản phụ.

3.2. Phong tục ở cữ và tập quán hơ lửa cho sản phụ đặc trưng

Thời gian ở cữ của phụ nữ Tày Thái Nguyên thường kéo dài khoảng một tháng. Trong thời gian này, sản phụ phải tuân thủ nhiều quy định nghiêm ngặt. Tục lệ quan trọng nhất là hơ lửa cho sản phụ. Sản phụ sẽ nằm nghỉ cạnh bếp lửa để giữ ấm cơ thể, xua đuổi tà ma và giúp co dạ con nhanh. Người nhà còn dùng lá ngải cứu hơ nóng để chườm vào các khớp xương, giúp giảm đau mỏi và phòng bệnh xương khớp về sau. Tục lệ này xuất phát từ quan niệm “muốn thành gái đẹp phải hơ lửa khi sinh”. Dù có những mặt tích cực trong việc giữ ấm, việc tiếp xúc với khói lửa liên tục cũng cần được cân nhắc trong điều kiện sống hiện đại.

IV. Top bài thuốc dân gian chăm sóc sản phụ của người Tày hiệu quả

Kho tàng y học dân gian của người Tày sở hữu nhiều bài thuốc quý giá, đặc biệt là các bài thuốc dành cho sản phụ. Nguồn dược liệu chủ yếu đến từ các loại cây cỏ, rễ, lá có sẵn trong tự nhiên. Những bài thuốc này được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau, từ việc dưỡng thai, giúp dễ sinh, đến việc tắm lá thuốc sau sinh để làm sạch cơ thể và phòng bệnh. Việc sử dụng các bài thuốc này là một phần không thể thiếu trong quy trình chăm sóc mẹ sau sinh, thể hiện sự am hiểu sâu sắc về dược tính của cây cỏ và kinh nghiệm ứng dụng vào việc bảo vệ sức khỏe con người.

4.1. Các bài thuốc uống giúp dưỡng thai và phục hồi sức khỏe

Trong giai đoạn mang thai, để dưỡng thai và bổ máu, phụ nữ Tày thường dùng các loại cây như “chổng đeng” (huyết đằng tía), rễ cây sậy nước, cây na rừng. Các vị thuốc này được phơi khô, sau đó sắc thành nước uống hàng ngày. Sau khi sinh, để giúp sản phụ nhanh chóng phục hồi, các bài thuốc cho sản phụ tập trung vào việc bồi bổ khí huyết. Các loại thảo dược được lựa chọn kỹ lưỡng, kết hợp theo tỷ lệ nhất định để mang lại hiệu quả cao nhất. Những tri thức dân gian này là minh chứng cho sự tinh thông về y học cổ truyền của đồng bào Tày.

4.2. Phương pháp tắm lá thuốc sau sinh cho cả mẹ và bé

Tục tắm lá thuốc sau sinh là một phương pháp chăm sóc sức khỏe độc đáo. Sau sinh khoảng 6-7 ngày, sản phụ sẽ được tắm bằng nước nấu từ nhiều loại lá thơm. Nồi nước tắm thường bao gồm lá bưởi, lá bồ bồ, cây bọ mẩy, cúc tần... Mỗi loại một nắm, đun sôi kỹ. Việc tắm lá thuốc được tin là giúp cơ thể sạch sẽ, mạnh gân xương, lưu thông khí huyết và phòng tránh các bệnh hậu sản. Nước tắm này cũng được dùng để lau người cho trẻ sơ sinh, giúp em bé có làn da khỏe mạnh, không bị rôm sảy. Đây là một liệu pháp thủy trị liệu dân gian rất hữu ích.

V. Giải mã các nghi lễ và kiêng cữ sau sinh của phụ nữ Tày

Đời sống tâm linh và tín ngưỡng chiếm một vị trí quan trọng trong văn hóa Tày. Do đó, các tập quán chăm sóc sản phụ không chỉ bao gồm các biện pháp vật chất mà còn gắn liền với nhiều nghi lễ và điều kiêng kị. Những nghi lễ liên quan đến sinh đẻ và hệ thống kiêng cữ sau sinh được thực hiện với mong muốn bảo vệ mẹ và bé khỏi những thế lực siêu nhiên, ma quỷ có thể gây hại. Mặc dù một số kiêng cữ có vẻ khắt khe, chúng phản ánh quan niệm về mẹ và bé trong xã hội Tày truyền thống, xem đây là giai đoạn cơ thể yếu đuối và cần được che chở tuyệt đối.

5.1. Nghi lễ cúng Mẹ Hoa và lễ gọi vía khê khoẳn cho trẻ

Người Tày tin rằng việc sinh sản do một nữ thần gọi là Mẻ Bjooc (Mẹ Hoa) trông coi. Khi phụ nữ mang thai được 8 tháng, gia đình sẽ làm lễ “khê khoẳn” để gọi vía của đứa trẻ trong bụng mẹ trở về, chuẩn bị cho ngày sinh nở. Đây là một nghi lễ bắt buộc, thể hiện trách nhiệm của gia đình. Sau khi sinh 3 ngày, gia đình sẽ làm lễ cúng tẩy vía và lập bàn thờ Mụ. Đến khi đầy tháng, một lễ ăn mừng lớn sẽ được tổ chức để đặt tên cho bé. Các nghi lễ liên quan đến sinh đẻ này có ý nghĩa củng cố tinh thần cho gia đình và chào đón thành viên mới trong sự bảo trợ của thần linh và tổ tiên.

5.2. Hệ thống các điều kiêng cữ sau sinh cần tuân thủ

Hệ thống kiêng cữ sau sinh của người Tày rất đa dạng. Trước cửa nhà có sản phụ, người ta thường treo một cành lá xanh để báo hiệu cho người lạ không vào nhà, tránh mang theo tà khí. Sản phụ kiêng không đến gần bàn thờ tổ tiên, không tắm nước lã. Về ăn uống, họ kiêng ăn ốc (vì tin rằng ăn mắt thai nhi), kiêng ăn thịt vịt (sợ con vụng về), kiêng ăn ớt (sợ con bị mù). Ngay cả người chồng cũng phải kiêng một số việc như không đi viếng đám ma, không sát sinh. Dù một số kiêng cữ dựa trên niềm tin dân gian, nhiều quy tắc lại có cơ sở thực tế trong việc phòng tránh nhiễm trùng và bảo vệ sức khỏe.

VI. Hướng đi bảo tồn tri thức dân gian chăm sóc sản phụ người Tày

Tập quán chăm sóc sản phụ của người Tày là một di sản văn hóa quý báu, chứa đựng nhiều giá trị về y học, dinh dưỡng và văn hóa. Tuy nhiên, trước sức ép của cuộc sống hiện đại, những tri thức dân gian này đang đứng trước nguy cơ mai một. Việc bảo tồn và phát huy các giá trị tốt đẹp trong tập quán này không chỉ góp phần nâng cao chất lượng sức khỏe sinh sản cho cộng đồng mà còn là cách để gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc Tày. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận khoa học, kết hợp giữa việc nghiên cứu, sàng lọc và phổ biến kiến thức một cách hợp lý.

6.1. Giá trị cốt lõi trong tập quán chăm sóc sản phụ truyền thống

Các giá trị cốt lõi của tập quán này nằm ở tính cộng đồng và sự hòa hợp với thiên nhiên. Tinh thần cộng đồng thể hiện qua sự chung tay chăm sóc sản phụ của cả gia đình, dòng họ và hàng xóm. Mọi người cùng nhau giúp đỡ từ việc chuẩn bị đồ ăn, sắc thuốc đến việc trông nom em bé. Sự hòa hợp với thiên nhiên được thể hiện qua việc tận dụng nguồn dược liệu tại chỗ để làm thuốc và thực phẩm. Những bài thuốc cho sản phụ, các món ăn bổ dưỡng đều là sản phẩm của quá trình quan sát, đúc kết kinh nghiệm sống qua nhiều thế hệ. Đây là những giá trị cần được trân trọng và phát huy trong đời sống hiện nay.

6.2. Giải pháp kết hợp y học cổ truyền và y học hiện đại

Để bảo tồn và phát huy hiệu quả, cần có sự kết hợp hài hòa giữa y học cổ truyền và y học hiện đại. Các cơ quan y tế và văn hóa cần tiến hành nghiên cứu sâu hơn để xác định dược tính của các loại thảo dược trong các bài thuốc dân gian. Những phương pháp có cơ sở khoa học như tắm lá thuốc sau sinh hay các món ăn bổ dưỡng nên được khuyến khích và phổ biến rộng rãi. Ngược lại, cần tuyên truyền để người dân loại bỏ những hủ tục lạc hậu, những điều kiêng cữ sau sinh không có cơ sở khoa học và có thể gây hại. Sự kết hợp này sẽ giúp phụ nữ Tày Thái Nguyên được hưởng những phương pháp chăm sóc tốt nhất, vừa an toàn, khoa học, vừa giữ gìn được nét đẹp văn hóa truyền thống.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI TÀY Ở ÔN LƯƠNG 1. Đặc điểm tự nhiên, xã hội địa bàn cư trú 1. Đặc điểm tự nhiên Xã Ôn Lương nằm ở phía Tây huyện Phú Lương, cách trung tâm huyện 10km. Ở vị trí này, xã Ôn Lương giáp xã Bộc Nhiêu huyện Định Hóa ở phía Bắc; Phía Nam giáp xã Hợp Thành (Phú Lương); Phía Tây giáp xã Phúc Lương (huyện Đại Từ); Phía Đông giáp xã Phủ Lý (Phú Lương).

Toàn xã có 8 xóm: Cây Thị, Na Tủn, Thâm Trung, Thâm Đông, Bản Cái, Na Pạng, Xuân Trường, Khau Lai. Tổng diện tích toàn xã là 17km2, trong đó đất nông nghiệp là 147ha, đất lâm nghiệp là 968 ha, đất chưa sử dụng là 7. Ôn Lương có địa hình tương đối phức tạp, đi lại khó khăn chủ yếu là các núi đá. Độ cao trung bình của hệ thống núi từ 300 – 400m, độ dốc phần lớn là trên 200m.

Núi cao nhất là núi Puôn pù (943m). Trong xã còn xuất hiện hệ thống nước ngầm ở những kẽ nứt cacsto do cấu tạo của dãy núi vôi phân bố dọc trên địa bàn xã. Mang đặc trưng của kiểu khí hậu nhiệt đới gió mùa vùng đông bắc, với đặc điểm khí hậu chia làm hai mùa rõ rệt: mùa đông (mùa lạnh) từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau, chịu ảnh hưởng của gió mùa đông bắc nên khí hậu khô hanh. Mùa hạ (mùa nóng) từ tháng 4 đến tháng 10, khí hậu mát mẻ, độ chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm tương đối cao.

Lượng mưa trung bình hàng năm lớn, độ ẩm cao đã tạo điều kiện thuận lợi cho thảm thực vật phát triển nhất là rừng, cây dược liệu… Thảm thực vật và động vật, trước kia xã Ôn Lương chủ yếu là rừng bao quanh, với những khu rừng già và nguyên sinh là chủ yếu, trong rừng có nguồn Sinh viên: Trần Phương Thảo Lớp: VHDT 13A Khóa luận tốt nghiệp động - thực vật vô cùng phong phú. Bởi vậy, đồng bào thường xuyên săn bắt các loại động vật để cải thiện bữa ăn cho gia đình và bảo vệ mùa màng, nhưng bên cạnh đó đồng bào đã biết chế biến thành các loại thuốc bổ dưỡng rất tốt cho sức khỏe từ xương, thịt động vật theo kinh nghiệm cổ truyền. Ngoài một số các vị thuốc từ động vật, đồng bào Tày ở đây còn dùng một số thảo dược trong rừng làm thuốc bồi bổ cho người già, trẻ em và phụ nữ đang nuôi con như củ tam thất, lá cỏ trâu, cây đắng cảy, cây quối nộc… 1. Đặc điểm xã hội Ôn Lương có số dân khoảng 4000 người, bao gồm 5 dân tộc anh em là Tày, Nùng, Kinh, Sán Chí, Dao trong đó người Tày chiếm số lượng đông hơn cả.

Đồng bào các dân tộc thiểu số cư trú xen canh xen cư với nhau. Con người nơi đây từ xa xưa vốn toàn là người Tày. Tuy nhiên, theo những người cao tuổi kể lại, cách đây khoảng 4 – 5 đời, ở đây đã có cuộc giao thoa lớn giữa những người Tày bản địa với một nhóm người Kinh gốc ở tỉnh Bắc Ninh lên khai khẩn vào thời nhà Nguyễn và một phần di cư tự do. Những người Kinh di cư lên đây hầu hết là họ Nguyễn và họ Phan.

Dân ở đây cho biết, họ Nguyễn vốn là rể của họ Phan. Sau này, khi hòa nhập vào cộng đồng người Tày, mặc dù vẫn biết rõ gốc tích của mình ở miền xuôi lên nhưng tất cả đều nhận khai mình là người Tày. Trước đây, cơ sở hạ tầng của xã gần như chưa có gì, hệ thống điện, đường, trường, trạm còn gặp nhiều khó khăn. Nhưng đến nay, được sự giúp đỡ của Đảng và Nhà nước cùng chính sách phát triển kinh tế - xã hội, nên cơ sở hạ tầng của xã có nhiều bước tiến triển hơn trước.

Mạng lưới giao thông trong xã là các tuyến đường giao thông liên huyện 263. Các tuyến đường này ngày càng được đầu tư và nâng cấp cả về số lượng và chất lượng. Sinh viên: Trần Phương Thảo Lớp: VHDT 13A Khóa luận tốt nghiệp Trong xã có 1 trường tiểu học (số lượng học sinh: 216 học sinh; số cán bộ giáo viên: 26 cán bộ); 1 trường mầm non (số lượng học sinh:110học sinh; số cán bộ: 23 cán bộ). Đặc biệt, trạm y tế của xã được xây dựng từ năm 1960 với địa điểm nằm gần trung tâm của xã, giao thông đi lại thuận lợi đã tạo điều kiện thuận lợi cho người dân khám và chữa bệnh.

Hiện trạng trạm y tế có 1 bác sỹ, 3 y tá, số giường bệnh là 9. Hệ thống y tế không ngừng được hoàn thiện và phát triển đã góp phần tích cực và to lớn trong việc chăm sóc sức khỏe cho nhân dân trong vùng nói chung. Khái quát về người Tày ở Ôn Lương 1.1 Tên gọi, nguồn gốc lịch sử, dân số và phân bố cư trú Từ xưa tới nay, người Tày ở tất cả các vùng cư trú đều thống nhất gọi là người Tày (cần Tày). Các nhóm địa phương: Thổ, Ngạn, Phén, Thu Lao và Pa Dí.

Nguồn gốc của người Tày theo cứ liệu của văn học dân gian được giải thích theo truyền thuyết “Pú Luông Quân” nói lên sự có mặt của họ có từ thời kỳ lịch sử xa xăm trên đất nước Việt Nam. Theo truyền thuyết này kể lại tại Cao Bằng với trung tâm Hòa An là nơi sinh sống của hai ông bà thủy tổ của người Tày. Đó là “Pú Luông” (trai to), “Già Cải” (gái lớn) mình đầy lông lá, nhưng người đẹp và phúc hậu có sức khỏe phi thường. Pú Luông thì khuất phục được voi, đá chết được hổ.

Họ ở hang, ở gốc cây, chưa có nhà cửa, quần áo. Họ hái quả dại, lúa hoang, săn bắt muông thú. Lúc đầu ăn sống, sau lấy được lửa tự nhiên do sét để lại, công cụ lao động là cành cây, hòn đá và lấy đá vót nhọn cây gỗ. Dần dần họ biết nuôi gia súc, canh tác và xây nên bản mường.

Già Cải đẻ tới hơn 20 lứa con, chẵn 100 trai gái mà vẫn nuôi nấng, chăm sóc được chu đáo. Sinh viên: Trần Phương Thảo Lớp: VHDT 13A Khóa luận tốt nghiệp Theo nghiên cứu của các nhà dân tộc học, người Tày và người Nùng là những cư dân có chung nguồn gốc, cùng thuộc khối Bách Việt xưa kia. Người Tày có mặt ở Việt Nam từ lâu đời và có nhiều quan hệ về lịch sử và văn hóa với người Choang ở Quảng Tây (Trung Quốc). Lịch sử Việt Nam có ghi chép về thời nhà Lý (1009 -1225).

Nùng Trí Cao _ một thổ tù ở Quảng Hòa (Cao Bằng) không những không thuần phục nhà Lý mà còn đem quân đánh chiếm 8 thổ châu ở Quảng Tây để lập nên quốc gia riêng biệt. Sau khi Nùng Trí Cao bị đánh bại vào khoảng 1084, hai triều đình phong kiến Việt Nam (nhà Lý) và Trung Quốc (nhà Tống) đã cùng nhau phân định ranh giới giữa Việt Nam và Trung Quốc một cách rõ rệt hơn. Nhà Lý thu hồi lại những đất đai thuộc phạm vi Việt Nam, nhà Tống thì kiểm soát vùng người Choang một cách chặt chẽ hơn. Người Tày ở Ôn Lương phân bố rải rác ở các xóm trong xã nhưng tập trung nhiều nhất là ở xóm Na Tủn – đây là xóm có nguồn gốc từ lâu đời.

Đặc điểm đời sống kinh tế và mưu sinh Người Tày ở xã Ôn Lương (huyện Phú Lương) lấy nông nghiệp trồng trọt kết hợp gieo trồng trên đất dốc và vườn đồi làm nguồn sống chính. Các hoạt động mưu sinh khác như chăn nuôi, thủ công gia đình, trao đổi buôn bán, săn bắt, hái lượm chỉ mang tính hỗ trợ. Trong nông nghiệp trồng trọt, canh tác ruộng nước là hình thức chủ đạo, trong đó lúa là cây lương thực chính. Ngoài ra, còn có các loại cây hoa màu như ngô, khoai lang, sắn,…là cây lương thực phụ.

Trải qua nhiều thế hệ, người Tày ở đây đã tuyển chọn và sử dụng bộ giống cây trồng tương đối phong phú, thích hợp với điều kiện khí hậu và đất đai. Việc lựa chọn, bảo quản và xử lý giống khi gieo trồng thường do người phụ nữ có kinh nghiệm chọn trực triếp trên nương. Theo kinh nghiệm họ chọn những khu vực ruộng tốt, đều cây, bông quả to giữ lại làm giống cho mùa vụ sau. Sinh viên: Trần Phương Thảo Lớp: VHDT 13A Khóa luận tốt nghiệp Giải pháp về đất trồng của người Tày ở Ôn Lương gắn chặt với điều kiện thổ nhưỡng, địa hình và nguồn nước tưới.

Vì thế, nơi khai phá để làm ruộng thường ở vị trí thấp, gần với nguồn nước, thuận lợi cho việc dẫn thủy nhập điền. Đối với nương, họ thường chọn những sườn dốc có nhiều cây lá xanh sẫm. Đối với nương mới phát, năm đầu bao giờ cũng dành để trồng lúa, 2 – 3 năm sau thì chuyển sang trồng ngô, khoai, sắn, sau đó bỏ hóa, cho hưu canh một thời gian mới khai thác lại. Quy trình khai thác đất theo chế độ luân canh vừa tận dụng được đất, giữ được rừng, chống xói mòn, tạo điều kiện để tái sinh rừng nhanh.

Xưa kia, việc canh tác các loại cây trồng của người Tày ở huyện Phú Lương hoàn toàn phụ thuộc vào tự nhiên. Hàng năm, do không chủ động được nguồn nước tưới, nên họ chỉ trồng cấy theo vụ mùa, còn vụ chiêm bên cạnh gieo lúa họ chủ yếu trồng hoa màu. * Chăn nuôi Trước kia, chăn nuôi được coi là nghề phụ và nhằm mục đích cung cấp sức kéo, phân bón và nhu cầu thực phẩm trong các dịp cưới xin, ma chay, tế lễ. Các loại gia súc, gia cầm được nuôi theo hình thức thả rông ban ngày và nhốt dưới gầm sàn nhà vào ban đêm.

Các giống vật nuôi chính của đồng bào bao gồm: Trâu (tủa goại), lợn (túa mú), gà (Tủa cay).Ngoài ra, nhiều gia đình còn nuôi vịt, ngan, ngỗng, dê, chó mèo… Ngày nay, sản phẩm chăn nuôi không chỉ đáp ứng nhu cầu sử dụng trong gia đình mà còn nhằm bán ra thị trường và mang lại thu nhập cao cho các nông hộ. Một số hộ gia đình đã phát triển chăn nuôi trâu, bò, vịt, ngan…theo hướng sản xuất hàng hóa. Mặc dù vậy, chăn nuôi vẫn là hoạt động phụ so với trồng trọt. Sinh viên: Trần Phương Thảo Lớp: VHDT 13A Khóa luận tốt nghiệp * Thủ công nghiệp Trong cuộc sống mang tính chất tự cung tự cấp, các nghề thủ công được phát triển.

Đối với người Tày ở Ôn Lương, tuy họ không có nghề thủ công nào nổi tiếng nhưng các sản phẩm thủ công có mặt trong hầu hết các hoạt động mưu sinh và sinh hoạt gia đình của họ. Mặc dù không phải tất cả đều biết kéo sợi dệt vải, may mặc nhưng trong các làng Tày xưa kia, phần lớn phụ nữ biết kéo sợi, dệt vải.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ