CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG 1. Cơ sở pháp lý Thực hiện đề án này căn cứ theo cơ sở pháp lý của Nhà nước như sau: - Văn bản của Chính phủ: Nghị định số 117/2016/NĐ-CP ngày 21/7/2016 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 204/2004/NĐ-CP ngày 14/12/2004 của Chính phủ về chế độ tiền lương đối với cán bộ, công chức và lực lượng vũ trang. Nghị định số 73/2024/NĐ-CP ngày 30/6/2024 quy định mức lương cơ sở và chế độ tiền thưởng đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lực vũ trang. - Văn bản của BHXH Việt Nam: Quyết định số 2098/QĐ-BHXH ngày 31/12/2023 sửa đổi khoản 1, khoản 2, khoản 3 Điều 4 Quy định về đánh giá và xếp loại thực hiện chi tiền thưởng, chi bổ sung thu nhập đối với đơn vị, công chức, viên chức, người lao động thuộc hệ thống BHXH Việt Nam ban hành kèm theo Quyết định số 1779/QĐ-BHXH ngày 31/12/2021 của Tổng Giám đốc BHXH Việt Nam.
Quyết định số 2355/QĐ-BHXH ngày 16/9/2022 Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của BHXH địa phương. Quyết định số 488/QĐ-BHXH ngày 26/4/2024 Ban hành quy chế thi đua, khen thưởng của ngành BHXH Việt Nam. Quyết định số 1288/QĐ-BHXH ngày 26/9/2013 của BHXH Việt Nam ban hành quy chế chi tiêu nội bộ đối với các đơn vị thuộc hệ thống BHXH Việt Nam. Cơ sở khoa học 1.
Khái niệm, vai trò của tạo động lực cho người lao động 1. Khái niệm * Động lực lao động 4 Động lực lao động có thể được hiểu là những yếu tố khích lệ, thúc đẩy NLĐ làm việc nhiệt tình, hăng say và hiệu quả. Có hai loại lý thuyết chính về động lực lao động là lý thuyết nội sinh và lý thuyết ngoại sinh. Lý thuyết nội sinh cho rằng, động lực lao động đến từ bản thân NLĐ, từ sự hứng thú, yêu thích công việc, khao khát học hỏi, sự tự hào, lòng tự trọng và khát vọng thành công.
Những yếu tố này tạo nên sự hứng khởi, tự nguyện, khả năng tập trung cao độ và sự kiên trì trong công việc. Lý thuyết ngoại sinh nhấn mạnh vào những yếu tố bên ngoài, như mức lương, chế độ đãi ngộ, môi trường làm việc, vị trí công việc, chế độ thưởng phạt, cơ hội thăng tiến. Những yếu tố này có thể TĐL cho NLĐ thông qua việc thỏa mãn những nhu cầu cơ bản và mong muốn tiến xa hơn trong sự nghiệp. Theo giáo trình Quản trị nhân lực của tác giả Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân: “Động lực lao động là sự khao khát, tự nguyện của NLĐ để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới một mục tiêu, kết quả nào đó” [12].
Theo giáo trình Quản trị nguồn nhân lực của tác giả Lưu Thị Minh Ngọc, Tạ Huy Hùng: “Động lực lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người tích cực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao. Biểu hiện của động lực là sự sẵn sàng, nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức cũng như bản thân NLĐ” [11]. * Tạo động lực lao động Việc TĐL lao động đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu, mong đợi và khả năng của NLĐ, cũng như việc tạo ra một môi trường làm việc thúc đẩy họ đạt được những mục tiêu của mình. Theo giáo trình Quản trị nguồn nhân lực của tác giả Lưu Thị Minh Ngọc, Tạ Huy Hùng: “Tạo động lực được hiểu là hệ thống các chính sách, biện pháp, thủ thuật quản lý tác động tới NLĐ nhằm làm cho NLĐ có động lực trong lao động” [11].
5 Tạo động lực lao động là khái niệm liên quan đến việc tạo ra những kích thích, những tác động tích cực để khuyến khích nhân viên, giúp họ nỗ lực hơn trong công việc của mình. Đây là một yếu tố quan trọng giúp tăng năng suất lao động, cải thiện chất lượng sản phẩm, và cuối cùng là đẩy mạnh sự phát triển của doanh nghiệp. Tạo động lực lao động không chỉ giúp tạo ra một môi trường làm việc tích cực mà còn giúp nhân viên cảm thấy hài lòng hơn với công việc của mình. Điều này tạo ra một hệ thống làm việc hiệu quả hơn nơi mỗi NLĐ đều được khích lệ để đạt được hiệu suất làm việc cao nhất.
Tạo động lực lao động có thể thực hiện thông qua nhiều cách khác nhau. Đó có thể là thông qua các phương thức tài chính như tăng lương, thưởng cho hiệu suất làm việc tốt; hoặc thông qua các phương thức phi tài chính như công nhận công việc tốt, cung cấp cơ hội thăng tiến hoặc phát triển cá nhân. Thực tế cho thấy việc TĐL lao động tốt có thể giúp cải thiện môi trường làm việc, giảm tỷ lệ nhân viên nghỉ việc và tăng hiệu suất lao động. Điều này, cuối cùng, sẽ dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của tổ chức.
“Tóm lại, TĐL lao động là một khía cạnh quan trọng trong quản lý nguồn nhân lực. Nó không chỉ giúp tăng hiệu quả công việc, mà còn tạo ra một môi trường làm việc hài lòng và tích cực, nơi mỗi nhân viên cảm thấy được trân trọng và có giá trị” [5]. Vai trò Tạo động lực lao động đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất làm việc và chất lượng công việc của nhân viên. Chính qua việc TĐL, tổ chức có thể khích lệ nhân viên cống hiến hết mình, tạo ra những kết quả làm việc xuất sắc nhất.
Khi nhân viên cảm nhận được sự công nhận, đánh giá cao từ tổ chức, họ sẽ cảm thấy hài lòng, tăng cường lòng trung thành và sẵn lòng gắn bó lâu dài với tổ chức. 6 Tạo động lực lao động không chỉ ảnh hưởng tới hiệu suất công việc hiện tại của nhân viên mà còn có tác động sâu rộng tới sự phát triển bền vững của tổ chức. Việc TĐL lao động giúp thu hút nhân tài, giữ chân những nhân viên giỏi, từ đó tạo nên một đội ngũ nhân viên ổn định, chuyên nghiệp, đầy năng lực. Điều này rất quan trọng trong bối cảnh hiện nay, khi mà sự cạnh tranh giữa các tổ chức ngày càng gia tăng, việc thu hút và giữ chân nhân tài trở thành yếu tố then chốt để tổ chức có thể tồn tại và phát triển.
Bên cạnh đó, việc TĐL lao động cũng góp phần vào việc xây dựng một môi trường làm việc tích cực, năng động và sáng tạo. Khi mà nhân viên cảm thấy được động lực, họ sẽ sẵn lòng đưa ra những ý tưởng mới, dám thử thách và đối mặt với thay đổi, từ đó tạo nên sự đổi mới và phát triển cho tổ chức. Như vậy, việc TĐL lao động không chỉ giúp nâng cao hiệu suất công việc, tăng cường lòng trung thành của nhân viên mà còn đóng góp vào sự phát triển bền vững của tổ chức. Đây là một trong những công việc quan trọng mà mỗi tổ chức cần phải thực hiện để tạo ra sự khác biệt, tạo ra lợi thế cạnh tranh và bứt phá trong hành trình phát triển của mình.
Một số học thuyết về tạo động lực lao động Cơ sở lý luận về việc TĐL lao động thường dựa trên nhiều học thuyết khác nhau như: * Học thuyết về nhu cầu của Maslow Một trong những lý thuyết quan trọng nhất là lý thuyết cần thức của Maslow, cho rằng con người có năm cấp độ cần thức, từ cơ bản nhất đến phức tạp nhất, và họ sẽ cố gắng thoả mãn cần thức ở một cấp độ trước khi chuyển sang cần thức ở cấp độ tiếp theo. Một lý thuyết khác là lý thuyết thúc đẩy - thưởng phạt, cho rằng NLĐ sẽ cố gắng làm việc chăm chỉ hơn nếu họ biết rằng họ sẽ nhận được thưởng khi hoàn thành mục tiêu công việc và sẽ bị phạt nếu họ không thực hiện công việc của mình đúng cách.1: Tháp nhu cầu của Maslow (Nguồn: http://voer.vn) Học thuyết Maslow, còn được gọi là “học thuyết về các nhu cầu”, mô tả sự phát triển của con người thông qua việc thỏa mãn các nhu cầu từ cơ bản đến phức tạp: - Nhu cầu sinh lý: Đây là nhu cầu cơ bản nhất, liên quan đến việc duy trì sự sống như ăn uống, mặc ấm, nghỉ ngơi. Trong môi trường làm việc, nhu cầu này được thỏa mãn thông qua mức lương cơ bản. - Nhu cầu an toàn: Đây là nhu cầu được bảo vệ khỏi những mối đe dọa, bao gồm an toàn về tài chính, sức khỏe và môi trường làm việc.
Trong công việc, điều này có thể được thỏa mãn thông qua bảo hiểm, hợp đồng lao động ổn định, và một môi trường làm việc an toàn. - Nhu cầu về xã hội: Đây là nhu cầu về sự giao tiếp và cảm thấy mình là một phần của một cộng đồng. Trong môi trường làm việc, điều này có thể được thỏa mãn qua việc tham gia vào các nhóm làm việc, sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và quản lý, và các hoạt động xã hội của tổ chức. 8 - Nhu cầu được tôn trọng: Đây là nhu cầu về sự công nhận và tôn trọng từ người khác.
Trong công việc, nhu cầu này có thể được thỏa mãn thông qua việc nhận được giải thưởng, phản hồi tích cực, và cơ hội thăng tiến. - Nhu cầu tự hoàn thiện: Đây là nhu cầu cao nhất, liên quan đến việc tự thỏa mãn và phát triển bản thân đến mức tối đa. Trong công việc, điều này có thể được thỏa mãn thông qua việc nhận được thách thức mới, cơ hội phát triển kỹ năng, và cảm giác đạt được mục tiêu cá nhân. Theo học thuyết này, khi một nhu cầu được thỏa mãn, nhu cầu ở cấp độ tiếp theo sẽ trở nên quan trọng hơn.
Như vậy, để TĐL cho NLĐ, người quản lý cần phải hiểu được nhu cầu ở cấp độ nào của NLĐ đang cần được thỏa mãn. * Học thuyết về sự công bằng của J. Stacy Adams Học thuyết công bằng của J. Stacy Adams đề cập đến quan niệm về sự cân nhắc giữa công việc mà một NLĐ đưa ra và những gì họ nhận lại.
Theo học thuyết này, một NLĐ sẽ cảm thấy hài lòng và có động lực làm việc nếu họ cảm nhận được rằng sự cống hiến, nỗ lực và thành quả công việc của họ được công nhận và bù đắp một cách xứng đáng. Điều này có nghĩa là, nếu một NLĐ cảm thấy rằng họ đang được trả đúng mức cho công việc họ đã thực hiện, họ sẽ cảm thấy thoả mãn và có động lực để tiếp tục làm việc. Điều này tạo ra một môi trường làm việc tích cực và đẩy mạnh hiệu suất lao động.