Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghệ thông tin (CNTT), đặc biệt là công nghệ phần mềm, đóng vai trò then chốt trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế tại Việt Nam. Ứng dụng phần mềm đã thâm nhập sâu vào các lĩnh vực sản xuất, quản trị doanh nghiệp, tài chính - ngân hàng, y tế và giáo dục. Tuy nhiên, hoạt động tiêu thụ sản phẩm phần mềm tại Việt Nam chịu tác động mạnh mẽ từ biến động kinh tế vĩ mô toàn cầu cũng như đặc thù thị trường nội địa (thói quen sử dụng phần mềm bẻ khóa, chu kỳ sống sản phẩm ngắn).

Công ty Cổ phần NTC - Giải pháp phần mềm (tiền thân thành lập từ năm 1997) là doanh nghiệp hoạt động song song trong hai mảng: phân phối phần mềm bản quyền quốc tế và tự nghiên cứu, phát triển các giải pháp phần mềm doanh nghiệp. Sau cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 2008 và giai đoạn suy thoái kinh tế - nợ công châu Âu năm 2011, hoạt động sản xuất kinh doanh và tiêu thụ sản phẩm của công ty gặp nhiều biến động lớn về doanh thu và lợi nhuận. Đề tài "Đẩy mạnh hoạt động tiêu thụ sản phẩm của Công ty cổ phần NTC- Giải pháp phần mềm" được tác giả Lê Nho Hoàng thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong công tác quản trị tiêu thụ của doanh nghiệp.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động tiêu thụ sản phẩm và các chính sách Marketing-mix hỗ trợ tiêu thụ trong doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích toàn diện thực trạng hoạt động tiêu thụ sản phẩm phần mềm tại Công ty Cổ phần NTC giai đoạn 2008–2011 theo cơ cấu sản phẩm, khu vực thị trường và các chính sách hỗn hợp (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến).
  3. Đánh giá những mặt đạt được, các hạn chế còn tồn tại và xác định nguyên nhân từ góc độ thị trường, đối thủ cạnh tranh, khách hàng, đối tác và công tác Marketing nội bộ.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể nhằm đẩy mạnh hoạt động tiêu thụ sản phẩm của công ty trong giai đoạn 2012–2016, trọng tâm là kế hoạch năm 2012.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tiêu thụ sản phẩm (bao gồm phần mềm bản quyền phân phối và phần mềm tự sản xuất/phát triển) tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần NTC - Giải pháp phần mềm (Trụ sở chính tại 142 Đội Cấn, Quận Ba Đình, Hà Nội; Chi nhánh tại Tầng 5, số 05 Phan Xích Long, TP. Hồ Chí Minh; cùng mạng lưới phân phối tại một số tỉnh thành lân cận).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực tế được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2008 đến năm 2011; thời gian thực tập và hoàn thành chuyên đề từ ngày 06/02/2012 đến ngày 15/05/2012; định hướng giải pháp áp dụng cho giai đoạn 2012–2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề vận dụng khung lý thuyết về quản trị tiêu thụ sản phẩm và phối thức Marketing hỗn hợp (Marketing-mix 4P) trong doanh nghiệp thương mại và sản xuất dịch vụ công nghệ:

  • Chính sách sản phẩm (Product): Quản trị danh mục sản phẩm, chính sách đa dạng hóa và khác biệt hóa sản phẩm phần mềm; chu kỳ sống của sản phẩm công nghệ; kiểm soát chất lượng phần mềm theo các bộ tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001:2000, ISO 27001 và CMMi.
  • Chính sách giá (Price): Phương pháp định giá cộng chi phí (cost-plus pricing), định giá linh hoạt theo tính năng tùy biến, và định giá phân biệt theo các hình thức cấp phép bản quyền phần mềm (OEM, FPP, OLP).
  • Chính sách phân phối (Place): Cấu trúc kênh phân phối gián tiếp 1 cấp đối với phần mềm nhập khẩu bản quyền và kênh phân phối trực tiếp không qua trung gian đối với phần mềm giải pháp doanh nghiệp.
  • Chính sách xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Hoạt động khuyến mại, quảng cáo chuyên ngành, quan hệ công chúng, xúc tiến bán hàng qua công cụ thương mại điện tử (website, cổng thanh toán trực tuyến).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất số liệu từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, hồ sơ nhân sự, tài liệu kỹ thuật và kế hoạch kinh doanh nội bộ của Công ty Cổ phần NTC giai đoạn 2008–2011; kết hợp các báo cáo ngành CNTT và Báo cáo Thương mại điện tử Việt Nam năm 2010.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Tổng hợp số liệu theo chuỗi thời gian (2008–2011), tính toán tỷ lệ hoàn thành kế hoạch, tốc độ tăng trưởng doanh thu, tỷ trọng cơ cấu theo nhóm sản phẩm, cơ cấu thị trường địa lý và cơ cấu lao động.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích nguyên nhân biến động từ các nhân tố vĩ mô và vi mô, từ đó tổng hợp thành các nhóm giải pháp quản trị doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty Cổ phần NTC - Giải pháp phần mềm

Chương 1 khái quát quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức, nguồn lực và kết quả sản xuất kinh doanh tổng thể của Công ty Cổ phần NTC:

  • Quá trình hình thành và phát triển: Doanh nghiệp có tên tiếng Việt là Công ty Cổ phần Niềm Tin (tên tiếng Anh: NTC Software Solutions Joint Stock Company), Giám đốc điều hành là ông Nguyễn Xuân Tùng. Giấy chứng nhận ĐKKD số 041142 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp ngày 26/04/1997, chính thức thành lập vào tháng 07/1997. Trong quá trình phát triển, công ty từng mở Siêu thị tin học - viễn thông Hi_link (1999–2003), thành lập Trung tâm Phát triển Phần mềm NTC (08/2001), thành lập Công ty Phân phối NTC (09/2005) và lập Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (12/2006). Công ty từng đạt giải thưởng "Nhãn hiệu cạnh tranh Quốc gia 2006", "Thương hiệu mạnh Việt Nam" (năm 2008, 2009), và danh hiệu đối tác có doanh thu cao nhất Đông Nam Á/Việt Nam của Siemens trong lĩnh vực BMS (2007, 2010).
  • Cơ cấu tổ chức bộ máy: Vận hành theo mô hình chức năng, tập trung. Đứng đầu là Hội đồng quản trị, tiếp đến là Giám đốc điều hành, 02 Phó Giám đốc (Phó Giám đốc sản xuất - kinh doanh và Phó Giám đốc quản lý khối chức năng), phụ trách 05 phòng ban: Phòng Kinh doanh - Hỗ trợ khách hàng, Phòng Sản xuất, Phòng Quản lý kỹ thuật, Phòng Tổ chức Tài chính - Kế toán, và Phòng Tổ chức Hành chính.
  • Đặc điểm đội ngũ lao động: Tính đến 31/12/2011, tổng số lao động là 61 người. Tỷ lệ lao động nam chiếm 64% (40 người), nữ chiếm 36% (21 người). Tuổi bình quân lao động là 25,95 tuổi (nam 26,27 tuổi; nữ 25,01 tuổi). Về trình độ chuyên môn năm 2011: trên đại học có 5 người (8,2%), đại học có 46 người (75,4%), cao đẳng có 9 người (14,75%), trung cấp có 1 người (1,64%). Ngân sách đào tạo hàng năm chiếm khoảng 1,63% tổng quỹ lương.
Tiêu thức phân loại Năm 2009 (SL) Tỷ trọng 2009 (%) Năm 2010 (SL) Tỷ trọng 2010 (%) Năm 2011 (SL) Tỷ trọng 2011 (%)
Tổng số lao động 49 100% 53 100% 61 100%
- Lao động Nam 32 65% 34 63% 40 64%
- Lao động Nữ 17 35% 19 37% 21 36%
- Trình độ Trên ĐH & ĐH 31 63,27% 34 64,15% 51 83,60%
- Trình độ Cao đẳng 16 32,65% 16 30,19% 9 14,75%
- Trình độ Trung cấp 2 4,08% 3 5,66% 1 1,64%
  • Đặc điểm lĩnh vực hoạt động và quy trình sản xuất:
    • Phân phối phần mềm bản quyền: Hợp tác với các tập đoàn công nghệ lớn như Microsoft, Symantec, Siemens, Keymile, TANDBERG, Total Recall...
    • Phần mềm tự nghiên cứu, phát triển: Tập trung vào các giải pháp ứng dụng doanh nghiệp: Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM - gồm tính cước, chăm sóc khách hàng, quản lý mạng ngoại vi, giao tiếp tổng đài, cổng thông tin), Hệ thống quản trị rủi ro/quản lý doanh nghiệp (ERM tích hợp chu kỳ bán hàng dựa trên Vtiger), Call Accounting System (CAS - quản lý cước điện thoại từ 1997), WorkForce Solution (quản lý nhân sự), NTCiPortaL (cổng giao tiếp điện tử), Soft IP PBX (tổng đài nội bộ qua IP), Hotel Solution (quản lý khách sạn).
    • Quy trình sản xuất phần mềm 7 bước: Thu thập yêu cầu $\rightarrow$ Phân tích $\rightarrow$ Thiết kế $\rightarrow$ Xây dựng $\rightarrow$ Kiểm tra $\rightarrow$ Triển khai $\rightarrow$ Bảo trì. Toàn bộ quy trình áp dụng tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001:2000, ISO 27001 và CMMi.
  • Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh (2008–2011): Doanh thu bình quân hàng năm đạt gần 8,8 tỷ đồng. Năm 2008 doanh thu đạt 4,1 tỷ đồng do khủng hoảng. Năm 2009 doanh thu đạt 9,7 tỷ đồng (lợi nhuận sau thuế đạt 1,5 tỷ đồng). Năm 2010 doanh thu tăng lên 12,2 tỷ đồng. Tuy nhiên, năm 2011 doanh thu giảm mạnh xuống 9,2 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế rơi vào trạng thái âm do biến động tỷ giá USD/VND, chính sách thắt chặt tín dụng và tác động của khủng hoảng nợ công châu Âu.

Chương 2: Thực trạng hoạt động tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần NTC - Giải pháp phần mềm

Chương 2 đi sâu phân tích dữ liệu tiêu thụ theo sản phẩm, địa bàn và đánh giá toàn diện các chính sách tiêu thụ:

1. Kết quả tiêu thụ theo nhóm sản phẩm (2008–2011)

Doanh thu của công ty được phân chia thành hai nhóm chính: phần mềm bản quyền phân phối và phần mềm do công ty tự phát triển.

Năm Nhóm sản phẩm Kế hoạch (Triệu VNĐ) Thực hiện (Triệu VNĐ) Tỷ lệ hoàn thành (%)
2008 Phần mềm bản quyền 5.000 3.429 68,58%
Phần mềm tự phát triển 800 671 83,88%
Tổng cộng 2008 6.300 4.100 65,08%
2009 Phần mềm bản quyền 5.000 8.400 168,00%
Phần mềm tự phát triển 800 1.333 166,65%
Tổng cộng 2009 5.800 9.733 167,69%
2010 Phần mềm bản quyền 9.000 9.566 106,29%
Phần mềm tự phát triển 1.500 2.643 176,21%
Tổng cộng 2010 10.500 12.209 116,28%
2011 Phần mềm bản quyền 11.000 7.978 72,53%
Phần mềm tự phát triển 2.500 1.251 50,04%
Tổng cộng 2011 13.500 9.229 68,36%

Năm 2008, công ty tồn kho lượng phần mềm bản quyền trị giá gần 3 tỷ đồng do dự báo sai nhu cầu thị trường. Hai năm 2009–2010 chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc khi cả hai nhóm sản phẩm đều vượt chỉ tiêu kế hoạch (năm 2009 vượt 167,69%; năm 2010 vượt 116,28%). Đến năm 2011, hoạt động tiêu thụ sụt giảm nghiêm trọng, phần mềm tự sản xuất chỉ đạt 50,04% kế hoạch, phần mềm bản quyền đạt 72,53% kế hoạch.

2. Kết quả tiêu thụ theo khu vực địa lý (2008–2011)

Thị trường (Đơn vị: 1.000 VNĐ) Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011
Hà Nội 1.320.000 3.500.000 4.080.000 3.247.786
TP. Hồ Chí Minh 2.530.000 5.176.000 6.290.000 4.340.983
Địa phương khác 249.534 1.057.000 1.739.000 1.545.534
Tổng doanh thu 4.099.534 9.733.000 12.109.000 9.134.303

TP. Hồ Chí Minh luôn là thị trường dẫn đầu về tỷ trọng doanh thu (đạt đỉnh 6,29 tỷ đồng năm 2010), tiếp theo là Hà Nội (đạt 4,08 tỷ đồng năm 2010). Các thị trường địa phương khác (Bắc Ninh, Hải Dương, Hải Phòng, Thanh Hóa...) tăng trưởng từ 249 triệu đồng (2008) lên 1,739 tỷ đồng (2010) trước khi giảm xuống 1,545 tỷ đồng vào năm 2011.

3. Thực trạng các chính sách tiêu thụ sản phẩm

  • Chính sách sản phẩm: Phân phối trên 50 chủng loại phần mềm bản quyền (văn phòng, đồ họa, diệt virus như Kaspersky, Avira, Microsoft Office, Adobe Reader...); đối với sản phẩm tự sản xuất, công ty tập trung nghiên cứu các giải pháp tùy biến theo nhu cầu khách hàng doanh nghiệp.
  • Chính sách phân phối:
    • Phần mềm bản quyền: Phân phối qua kênh gián tiếp 1 cấp: Hãng sản xuất $\rightarrow$ Công ty NTC (Đại lý) $\rightarrow$ Khách hàng tiêu dùng cuối cùng. Áp dụng 3 hình thức cấp phép bản quyền: OEM (cài đặt sẵn trên máy tính của nhà sản xuất phần cứng, giá thấp nhất), FPP (bán lẻ hộp sản phẩm đầy đủ dưới 5 giấy phép, giá cao nhất), và OLP (cấp phép theo số lượng mở từ 5 giấy phép trở lên).
    • Phần mềm tự phát triển: Phân phối qua kênh trực tiếp: Công ty NTC $\rightarrow$ Khách hàng tiêu dùng cuối cùng, giúp cắt giảm chi phí trung gian và hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp.
  • Chính sách giá: Áp dụng phương pháp định giá chi phí cộng thêm. Với phần mềm tự sản xuất, công ty áp dụng chính sách giá linh hoạt, đàm phán dựa trên các tính năng tùy chỉnh.
  • Chính sách xúc tiến: Giảm giá 10–20% vào các dịp lễ/ngày kỷ niệm; chiết khấu 1–2% cho đơn hàng từ 20 triệu đồng trở lên; tặng kèm vật phẩm (balo, mũ, áo phông có logo hãng); cung cấp bản dùng thử miễn phí; quảng cáo qua banner (raovat.vn), phát tờ rơi, gửi catalogue tại các cửa hàng máy tính, đăng bài trên tạp chí CNTT; tham gia hội chợ triển lãm CNTT của Hội Tin học TP.HCM; vận hành website giới thiệu sản phẩm và tích hợp cổng thanh toán trực tuyến (thẻ tín dụng, chuyển khoản ngân hàng, Paypal).

4. Đánh giá hạn chế và nguyên nhân

  • Hạn chế: Dự báo thị trường kém; cơ cấu doanh thu phụ thuộc lớn vào phần mềm ngoại nhập (thương hiệu NTC bị mờ nhạt); giá thành sản phẩm tự sản xuất khó định lượng (do yếu tố hàm lượng chất xám); kênh phân phối trực tiếp khiến tốc độ thu hồi vốn chậm; ngân sách Marketing hạn chế; chưa ứng dụng hiệu quả Marketing trực tuyến trên mạng xã hội do độ tuổi trung bình nhân sự tiếp thị từ 30–35 tuổi.
  • Nguyên nhân:
    1. Đối thủ cạnh tranh: Năm 2011, cả nước có trên 1.200 doanh nghiệp phần mềm (90% quy mô nhỏ 1–25 người, một số ít quy mô trên 1.000 người như FPT Software, TMA, CSC); cạnh tranh gay gắt từ các hãng quốc tế (Symantec, Trend Micro, McAfee, Kaspersky).
    2. Khách hàng: Thói quen tiêu dùng trên 80% người sử dụng máy tính tại Việt Nam thích dùng phần mềm miễn phí hoặc bẻ khóa (crack).
    3. Đối tác kinh doanh: Phụ thuộc vào chính sách giá và tiến độ cập nhật sản phẩm từ các hãng quốc tế.
    4. Nội bộ Marketing: Thiếu nhân sự chuyên trách nghiên cứu thị trường, ngân quỹ Marketing bị cắt giảm, chức năng tiếp thị bị lồng ghép chung trong phòng kinh doanh.

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh hoạt động tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần NTC - Giải pháp phần mềm

Chương 3 trình bày các mục tiêu, phương hướng phát triển và 4 nhóm giải pháp thực thi:

1. Mục tiêu và kế hoạch phát triển (2012–2016)

  • Mục tiêu dài hạn: Duy trì mức tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận bình quân 15–20%/năm; phấn đấu thu nhập bình quân người lao động đạt 5–6 triệu đồng/người/tháng.
  • Chỉ tiêu kế hoạch năm 2012:
STT Chỉ tiêu kế hoạch năm 2012 Giá trị (Triệu VNĐ)
1 Tổng doanh thu thuần 10.000
2 Lợi nhuận trước thuế 2.000
3 Lợi nhuận sau thuế 1.440

2. Các giải pháp đẩy mạnh tiêu thụ cụ thể

  1. Giải pháp nghiên cứu và phát triển thị trường:
    • Phương án 1 (Thuê ngoài): Hợp tác với các đơn vị nghiên cứu thị trường chuyên nghiệp tại Việt Nam như: Công ty TNHH Five Star, Văn phòng đại diện Lexelart, Văn phòng đại diện Alcion Inc, Công ty GFK Châu Á, Công ty Sovico, Công ty TNHH AC Nielsen Việt Nam.
    • Phương án 2 (Thành lập bộ phận nội bộ): Xây dựng bộ phận chuyên trách nghiên cứu thị trường trực thuộc công ty nhằm chủ động thu thập, phân tích xu hướng CNTT, cân đối lượng nhập phần mềm bản quyền và định mức sản xuất phần mềm nội bộ.
  2. Giải pháp hoàn thiện sản xuất và nâng cao tính chủ động phân phối phần mềm bản quyền: Đầu tư công nghệ, cải tiến chất lượng và tính năng các phân hệ CRM, ERM, NTCiPortaL; giảm thiểu sự phụ thuộc thụ động vào các đợt phát hành của nhà cung cấp nước ngoài.
  3. Giải pháp về kênh phân phối và chính sách giá: Mở rộng mạng lưới đại lý tại các thị trường cấp tỉnh; duy trì cơ chế đàm phán giá linh hoạt cho các hợp đồng giải pháp trọn gói để chia sẻ chi phí với khách hàng trong giai đoạn kinh tế phục hồi.
  4. Giải pháp Marketing trực tuyến và phát triển đội ngũ bán hàng: Tăng cường tiếp thị qua các nền tảng mạng xã hội và truyền thông số; tổ chức các chương trình đào tạo kỹ năng bán hàng kỹ thuật cho nhân sự kinh doanh.

Kết quả và đóng góp

  1. Hệ thống hóa số liệu thực chứng: Phản ánh bức tranh tài chính và tiêu thụ của một doanh nghiệp phần mềm quy mô vừa tại Việt Nam trong giai đoạn khủng hoảng và phục hồi (2008–2011), với đầy đủ dữ liệu so sánh giữa kế hoạch và thực tế theo từng dòng sản phẩm và khu vực địa lý.
  2. Làm rõ mô hình phân phối sản phẩm CNTT: Phân định rõ sự khác biệt trong phương thức thương mại hóa giữa sản phẩm phần mềm đóng gói nhập khẩu (áp dụng các chuẩn cấp phép OEM, FPP, OLP qua kênh gián tiếp 1 cấp) và sản phẩm phần mềm giải pháp doanh nghiệp (phân phối trực tiếp kết hợp dịch vụ triển khai, bảo trì theo chuẩn ISO/CMMi).
  3. Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Đưa ra các phương án nghiên cứu thị trường cụ thể (bao gồm danh sách đối tác thuê ngoài và cấu trúc bộ phận nội bộ), cùng hệ thống chỉ tiêu tài chính chi tiết cho năm 2012.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở thời điểm năm 2011; các giải pháp nghiên cứu thị trường và tiếp thị trực tuyến chủ yếu dừng lại ở mức đề xuất định hướng, chưa có dữ liệu kiểm chứng kết quả triển khai sau năm 2012; nghiên cứu chưa thực hiện các cuộc khảo sát định lượng với cỡ mẫu khách hàng lớn để đo lường mức độ hài lòng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các mô hình cung cấp phần mềm hiện đại (như Điện toán đám mây - Cloud Computing, Phần mềm dạng dịch vụ - SaaS); nghiên cứu định lượng các yếu tố tác động đến hành vi mua phần mềm có bản quyền của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị kinh doanh Thương mại, Kinh tế thương mại, Thương mại điện tử: Tham khảo cấu trúc trình bày một chuyên đề thực tập tốt nghiệp phân tích hoạt động tiêu thụ sản phẩm thực tế tại doanh nghiệp; phương pháp thu thập, phân tích số liệu thứ cấp nội bộ.
  • Người nghiên cứu về quản trị kinh doanh dịch vụ CNTT: Tham khảo các đặc trưng thương mại hóa phần mềm bản quyền (OEM, FPP, OLP), quy trình sản xuất phần mềm 7 bước theo chuẩn ISO/CMMi và phương pháp định giá sản phẩm công nghệ có hàm lượng chất xám cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng đóng góp doanh thu giữa phần mềm bản quyền và phần mềm tự sản xuất tại Công ty NTC giai đoạn 2008–2011 diễn biến ra sao?

Phần mềm bản quyền phân phối luôn đóng vai trò chủ lực, chiếm từ 80% đến 86% tổng doanh thu hàng năm của công ty (năm 2008 đạt 3,429 tỷ đồng trên tổng 4,1 tỷ; năm 2009 đạt 8,4 tỷ trên tổng 9,733 tỷ; năm 2010 đạt 9,566 tỷ trên tổng 12,209 tỷ; năm 2011 đạt 7,978 tỷ trên tổng 9,229 tỷ). Phần mềm tự phát triển chiếm tỷ trọng nhỏ hơn (đạt đỉnh 2,643 tỷ đồng vào năm 2010).

2. Ba hình thức cấp phép phần mềm bản quyền (OEM, FPP, OLP) tại công ty có đặc điểm gì?

  • OEM (Original Equipment Manufacturer): Cài đặt sẵn trên phần cứng máy tính từ nhà sản xuất trước khi đến tay người dùng, gắn liền với máy tính, không chuyển đổi sang máy khác được, có giá thấp nhất.
  • FPP (Full Packed Product): Cung cấp dưới dạng hộp bán lẻ cho khách hàng mua dưới 5 giấy phép, có thể kích hoạt nhiều lần, có giá cao nhất.
  • OLP (Open License Product): Cấp phép theo số lượng mở cho khách hàng mua từ 5 giấy phép trở lên, có thể kích hoạt trên nhiều máy tính theo số lượng đã mua, mức giá ở mức trung bình (gồm giá giấy phép đầy đủ cộng nâng cấp).

3. Quy trình sản xuất phần mềm tại Công ty NTC gồm các bước nào và tuân theo tiêu chuẩn gì?

Quy trình sản xuất gồm 7 bước: Thu thập yêu cầu $\rightarrow$ Phân tích $\rightarrow$ Thiết kế $\rightarrow$ Xây dựng $\rightarrow$ Kiểm tra $\rightarrow$ Triển khai $\rightarrow$ Bảo trì. Quy trình này được xây dựng và kiểm soát theo các tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001:2000, ISO 27001 và CMMi.

4. Nguyên nhân chính khiến doanh thu và lợi nhuận năm 2011 của công ty sụt giảm mạnh là gì?

Nguyên nhân gồm: khủng hoảng nợ công tại khu vực châu Âu ảnh hưởng đến nguồn cung và giá sản phẩm của các đối tác phần mềm; chính sách thắt chặt tín dụng, lãi suất cho vay cao trong nước khiến các doanh nghiệp hạn chế chi tiêu cho CNTT; và tỷ giá USD/VND tăng cao làm đội chi phí nhập khẩu phần mềm bản quyền.

5. Kế hoạch tài chính năm 2012 của Công ty NTC đặt ra các chỉ tiêu cụ thể nào?

Năm 2012, công ty đặt kế hoạch: Tổng doanh thu thuần đạt 10.000 triệu đồng (10 tỷ VNĐ), Lợi nhuận trước thuế đạt 2.000 triệu đồng (2 tỷ VNĐ), và Lợi nhuận sau thuế đạt 1.440 triệu đồng (1,44 tỷ VNĐ).


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Lê Nho Hoàng đã phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động tiêu thụ sản phẩm tại Công ty Cổ phần NTC - Giải pháp phần mềm trong giai đoạn biến động 2008–2011. Nghiên cứu đã làm rõ cấu trúc phân phối, chính sách giá và đặc điểm tiêu thụ của cả hai dòng sản phẩm phần mềm bản quyền quốc tế và giải pháp phần mềm nội bộ. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong chuyên đề tập trung vào nâng cao năng lực nghiên cứu thị trường, đa dạng hóa xúc tiến và hoàn thiện chính sách sản phẩm, tạo cơ sở định hướng cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong giai đoạn 2012–2016.