Tổng quan nghiên cứu

Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới và dự án GLOBOCAN năm 2018, Việt Nam ghi nhận gần 165.000 ca mắc mới ung thư, trong đó ung thư vú chiếm gần 15.000 ca (tương đương 9,2%) với hơn 6.000 trường hợp tử vong. Tỷ lệ tử vong do ung thư tại nước ta lên tới khoảng 70% tổng số ca mắc, phần lớn xuất phát từ việc bệnh nhân chỉ được phát hiện ở giai đoạn muộn. Thực tế lâm sàng tại Bệnh viện Phụ sản Thái Bình giai đoạn 2015 - 2020 ghi nhận 3.163 trường hợp u ác tính và 5.011 ca u lành tính tuyến vú, tập trung cao nhất ở nhóm tuổi từ 36 đến 60 tuổi.

Vấn đề cốt lõi trong thực hành y khoa là ảnh chụp X-quang vú (Mammography) thường có độ tương phản tự nhiên rất thấp. Các dấu hiệu tổn thương vi mô như vi vôi hóa có kích thước dưới 0,5 mm hay các khối u ác tính thường bị che khuất bởi các mô tuyến vú dày đặc. Bên cạnh đó, sự hiện diện của nhãn chì định danh, nhiễu số hóa và vùng cơ ngực làm phân tán sự tập trung của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh.

Mục tiêu nghiên cứu của luận văn là xây dựng và đánh giá các giải pháp xử lý ảnh số nhằm loại bỏ nhiễu nền, bóc tách vùng cơ ngực và tăng cường độ tương phản cục bộ của tổn thương. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trên cơ sở dữ liệu chuẩn quốc tế và tập dữ liệu thực tế tại Bệnh viện K cơ sở Tân Triều cùng Bệnh viện Phụ sản Thái Bình trong giai đoạn 2019 - 2021.

Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện ở việc nâng cao năng lực chẩn đoán sớm cho hệ thống y tế. Việc phát hiện ung thư vú ngay từ giai đoạn 0 hoặc giai đoạn 1 giúp nâng tỷ lệ sống sót sau 5 năm của người bệnh lên mức 88% đến 93%, đồng thời mở ra cơ hội bảo tồn tuyến vú và tiết kiệm đáng kể chi phí điều trị so với giai đoạn muộn vốn chỉ có tỷ lệ sống sót khoảng 15%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng giải phẫu học sinh lý tuyến vú và mô bệnh học ung thư. Cấu trúc tuyến vú phụ nữ bao gồm 15 đến 20 thùy dẫn sữa, mô mỡ và các đơn vị tiểu thùy tận TDLU, nâng đỡ bởi hệ thống dây chằng Cooper. Luận văn áp dụng hệ thống phân loại mật độ nhu mô tuyến vú theo tiêu chuẩn BI-RADS của Hiệp hội X-quang Hoa Kỳ với 4 nhóm: mô mỡ hoàn toàn, mô mỡ rải rác mô tuyến, mô tuyến hỗn hợp và mô tuyến dày đặc.

Về phương diện bệnh học, luận văn vận dụng khung lý thuyết phân loại giai đoạn ung thư TNM của Hội Ung thư Mỹ, đánh giá khối u nguyên phát (T0 đến T4), tình trạng hạch nách (N0 đến N3) và di căn xa (M0 đến M1). Nghiên cứu tập trung vào hai dấu hiệu chỉ điểm quan trọng trên phim X-quang là tổn thương dạng khối có bờ tua gai và các đám vi vôi hóa có kích thước nhỏ hơn 0,5 mm.

Về mặt xử lý tín hiệu hình ảnh, khung lý thuyết bao gồm các mô hình lọc không gian tuyến tính, cân bằng biểu đồ mức xám cục bộ và toán học hình thái (Mathematical Morphology). Các phép toán mở, đóng kết hợp với cấu trúc phần tử hình học được khai thác để phân tách đường biên và tăng cường các đặc trưng vi vôi hóa mà không làm suy giảm cấu trúc giải phẫu lân cận.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thực nghiệm của luận văn bao gồm:

  • Cơ sở dữ liệu chuẩn quốc tế mini-MIAS của Vương quốc Anh gồm 322 ảnh chụp tư thế chéo xiên MLO từ 116 bệnh nhân, được chuẩn hóa kích thước 1024x1024 pixel với độ phân giải 8-bit.
  • Bộ dữ liệu thực tế gồm 75 bệnh nhân tại Bệnh viện K cơ sở Tân Triều năm 2019, trong đó nhóm tuổi 40 - 50 chiếm tỷ lệ cao nhất với 34,7%, nhóm 30 - 40 tuổi chiếm 28%, nhóm 20 - 30 tuổi chiếm 22,4% và trên 50 tuổi chiếm 14,9%.
  • Thống kê hồi cứu 8.174 hồ sơ bệnh án tại Bệnh viện Phụ sản Thái Bình từ năm 2015 đến 2020.

Phương pháp chọn mẫu sử dụng kỹ thuật lấy mẫu phân tầng dựa trên phân loại mô vú và dạng tổn thương. Tập dữ liệu mini-MIAS được chia thành 7 nhóm bệnh lý: 23 ảnh tổn thương vôi hóa, 23 ảnh khối tròn viền lượn sóng, 19 ảnh tổn thương tua gai, 14 ảnh khối không rõ ràng, 19 ảnh méo cấu trúc, 15 ảnh mất đối xứng và 204 ảnh mô bình thường.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích hình thái học kết hợp phân ngưỡng thích ứng xuất phát từ tính chất bất đối xứng và độ phân giải không đồng đều của ảnh X-quang vú. Phương pháp này bảo toàn được các chi tiết vi mô tốt hơn so với các bộ lọc thông thấp thông thường. Toàn bộ quy trình thuật toán được thiết kế, lập trình và mô phỏng trên nền tảng phần mềm MATLAB R2018a trong suốt giai đoạn nghiên cứu từ năm 2019 đến năm 2021.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, thuật toán phân đoạn và bóc tách vùng cơ ngực dựa trên phân ngưỡng thích ứng đã loại bỏ thành công hơn 35% diện tích nền tối và vùng cơ ngực hình tam giác phía trên góc ảnh MLO. Việc này giúp hệ thống loại bỏ hoàn toàn các nhãn chì quang học và nhiễu viền số hóa, cô lập trọn vẹn vùng nhu mô vú cần khảo sát.

Thứ hai, phương pháp tăng cường chất lượng ảnh bằng biến đổi hình thái học chứng minh hiệu quả vượt bậc so với phương pháp truyền thống sử dụng bộ lọc trung bình kết hợp cân bằng biểu đồ mức xám. Khi thử nghiệm trên 106 ảnh mô mỡ, 104 ảnh mô tuyến và 112 ảnh mô tuyến dày đặc của cơ sở dữ liệu mini-MIAS, phương pháp biến đổi hình thái mang lại độ sắc nét đồng đều, làm nổi bật rõ nét các cụm vi vôi hóa dưới 0,5 mm mà không gây hiện tượng quá sáng hay mất thông tin vùng tối.

Thứ ba, đối với các tổn thương hình khối phức tạp như nhóm có tua gai (19 ca) và méo cấu trúc (19 ca), thuật toán đề xuất giúp làm rõ đường bờ ranh giới tổn thương, phân biệt rõ rệt giữa mô u đặc và các dải xơ tuyến xung quanh.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân tạo nên sự vượt trội của phương pháp biến đổi hình thái học là do các toán tử hình thái sử dụng phần tử cấu trúc dạng đĩa và chữ nhật phù hợp với hình học của cấu trúc vi vôi hóa. Ngược lại, bộ lọc trung bình thông thường làm mịn toàn bộ ảnh, dẫn đến việc làm nhòe các cạnh biên sắc nét của khối u ác tính.

Trong phần trình bày kết quả, các dữ liệu độ sáng được biểu diễn trực quan qua biểu đồ phân bố mức xám histogram trước và sau xử lý. Bảng so sánh chỉ số độ tương phản cục bộ cho thấy sự phân tách biên độ rõ ràng giữa vùng mô lành và mô bệnh lý. Các đồ thị phân ngưỡng tự động thể hiện ranh giới bóc tách cơ ngực chính xác mà không làm lẹm vào nhu mô vú phía sau.

So sánh với các nghiên cứu phát hiện có sự trợ giúp của máy tính (CAD) tại Hoa Kỳ, nơi công nghệ này được ứng dụng trong 74% ca chụp sàng lọc với chi phí vận hành hơn 400 triệu USD mỗi năm, giải pháp xử lý ảnh của luận văn đạt được chất lượng hiển thị tương đương trên các ca bệnh lâm sàng tại Bệnh viện K Tân Triều. Điều này có ý nghĩa to lớn trong việc giảm thiểu tỷ lệ dương tính giả (thường lên đến 30% do các mạch máu và dây chằng chồng lấn), đồng thời giảm tải áp lực thị giác cho bác sĩ chẩn đoán hình ảnh.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, xây dựng và tích hợp mô-đun phần mềm tăng cường ảnh tự động vào hệ thống quản trị hình ảnh y tế PACS tại các bệnh viện chuyên khoa. Nhóm nghiên cứu kỹ thuật y sinh phối hợp với các kỹ sư công nghệ thông tin y tế hoàn thiện giao diện ứng dụng trong thời gian 6 đến 12 tháng, hướng tới mục tiêu rút ngắn thời gian xử lý và hiển thị ảnh xuống dưới 2 giây cho mỗi ca chụp.

Thứ hai, chuẩn hóa quy trình chụp và hiệu chuẩn máy chụp X-quang vú kỹ thuật số tại các cơ sở y tế tuyến tỉnh. Khoa Chẩn đoán hình ảnh tại các bệnh viện cần ban hành bộ tiêu chuẩn chụp tư thế chéo xiên MLO và hướng trên dưới CC chuẩn xác trong quý II/2022, nhằm kiểm soát tỷ lệ ảnh lỗi kỹ thuật số hóa dưới mức 1,5%.

Thứ ba, triển khai chiến dịch truyền thông và sàng lọc ung thư vú định kỳ cho phụ nữ từ 40 tuổi trở lên. Bộ Y tế kết hợp với các trung tâm kiểm soát bệnh tật địa phương đặt mục tiêu nâng tỷ lệ phụ nữ trong độ tuổi nguy cơ được tầm soát X-quang vú hàng năm lên trên 60% trong giai đoạn 2022 - 2025, giúp nâng tỷ lệ phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm (giai đoạn 0 và 1) lên mức trên 65%.

Thứ tư, mở rộng xây dựng ngân hàng dữ liệu ảnh X-quang vú chuyên biệt cho phụ nữ Việt Nam. Các trường đại học kỹ thuật cần liên kết với Bệnh viện K và các bệnh viện phụ sản lớn thu thập, chuẩn hóa và gán nhãn dữ liệu cho ít nhất 5.000 ca chụp chuẩn BI-RADS từ năm 2022 đến năm 2024, tạo tiền đề vững chắc cho việc huấn luyện các mô hình trí tuệ nhân tạo nhận diện tổn thương tự động.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và kỹ thuật viên X-quang. Luận văn cung cấp hiểu biết sâu sắc về bản chất toán học của các thuật toán xử lý ảnh, giúp bác sĩ tối ưu hóa việc phân tích các phim chụp có mật độ mô tuyến dày đặc và nhận diện chính xác các vi tổn thương theo thang phân loại BI-RADS từ mức 0 đến mức 6.

Thứ hai, kỹ sư và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Kỹ thuật Y sinh (Biomedical Engineering). Công trình cung cấp giải pháp chi tiết về tiền xử lý ảnh y khoa, bóc tách cơ ngực và tăng cường độ tương phản, phục vụ trực tiếp cho việc nghiên cứu và phát triển các hệ thống CAD hỗ trợ chẩn đoán thông minh.

Thứ ba, học viên cao học và sinh viên các ngành Điện tử Viễn thông, Công nghệ Thông tin và Trí tuệ Nhân tạo. Đây là tài liệu tham khảo thực nghiệm giá trị về cách xây dựng giao diện xử lý ảnh chuyên nghiệp trên MATLAB, kết nối xử lý dữ liệu chuẩn quốc tế mini-MIAS với dữ liệu thực tế tại bệnh viện Việt Nam.

Thứ tư, các nhà quản lý y tế và lãnh đạo bệnh viện. Tài liệu hỗ trợ đánh giá hiệu quả khoa học và kinh tế của việc ứng dụng các thuật toán xử lý ảnh kỹ thuật số, từ đó đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn vào hệ thống phần mềm sàng lọc ung thư vú tại đơn vị.

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp biến đổi hình thái học có ưu điểm gì vượt trội so với lọc trung bình truyền thống? Phương pháp biến đổi hình thái học sử dụng các phần tử cấu trúc chuyên biệt để xử lý phi tuyến tính, giúp tăng độ tương phản cục bộ của các đốm vi vôi hóa kích thước nhỏ dưới 0,5 mm mà không làm mờ biên cạnh. Trong khi đó, bộ lọc trung bình làm mịn toàn diện, gây nhòe ranh giới tổn thương ác tính trên 322 ảnh thực nghiệm.

Tại sao quy trình tiền xử lý bắt buộc phải bóc tách vùng cơ ngực trên phim chụp MLO? Trên ảnh chụp hướng chéo xiên MLO, vùng cơ ngực có độ sáng và mật độ quang học tương đương với các khối u ác tính. Việc loại bỏ vùng cơ ngực hình tam giác này giúp giảm hơn 35% diện tích tính toán dư thừa, ngăn chặn nguy cơ dương tính giả và tập trung thuật toán vào phần nhu mô vú có bệnh lý.

Liều lượng tia X khi chụp X-quang tuyến vú có gây nguy hại đến sức khỏe bệnh nhân không? Liều bức xạ trung bình cho một lần chụp X-quang vú chỉ khoảng 0,4 mSv, thấp hơn rất nhiều so với mức bức xạ nền tự nhiên mà một người hấp thụ trong môi trường sống hàng năm (khoảng 3 mSv). Mức bức xạ này hoàn toàn an toàn và nằm trong giới hạn kiểm soát nghiêm ngặt của y tế quốc tế.

Cơ sở dữ liệu mini-MIAS đóng vai trò như thế nào trong việc kiểm chứng thuật toán? Bộ dữ liệu chuẩn mini-MIAS gồm 322 ảnh X-quang số hóa độ phân giải cao của 116 bệnh nhân, có gắn nhãn chi tiết về 7 nhóm bệnh lý và 3 loại mô vú. Nguồn dữ liệu này cung cấp thước đo chuẩn mực để đánh giá độ nhạy, độ đặc hiệu và tính ổn định của các giải pháp tăng cường ảnh.

Nghiên cứu có khả năng ứng dụng thực tiễn tại các bệnh viện tuyến tỉnh ở Việt Nam không? Hoàn toàn khả thi. Thuật toán được thiết kế tối ưu trên nền tảng phần mềm có cấu trúc module gọn nhẹ, có thể tích hợp trực tiếp vào máy tính đọc phim X-quang hiện có tại các bệnh viện tuyến tỉnh mà không đòi hỏi nâng cấp phần cứng chụp đắt đỏ.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở giải phẫu, bệnh học và các phương pháp chẩn đoán ung thư vú hiện đại, gắn liền với các tiêu chuẩn quốc tế BI-RADS và TNM.
  • Đề xuất và thực nghiệm thành công quy trình tiền xử lý tự động bóc tách vùng cơ ngực, loại bỏ nhãn chì và khử nhiễu số hóa hiệu quả trên ảnh X-quang vú hướng MLO.
  • Khẳng định tính ưu việt của phương pháp biến đổi hình thái học trong việc nâng cao độ tương phản vi vôi hóa trên 322 ảnh chuẩn mini-MIAS và 75 ca lâm sàng tại Bệnh viện K Tân Triều.
  • Xây dựng thành công giao diện chương trình mô phỏng trực quan, thân thiện trên nền tảng MATLAB R2018a phục vụ thử nghiệm lâm sàng.
  • Đóng góp nguồn số liệu thực tiễn giá trị từ 8.174 ca bệnh tại Bệnh viện Phụ sản Thái Bình, làm cơ sở định hướng nghiên cứu y sinh học.

Trong giai đoạn tiếp theo từ năm 2022 đến năm 2025, hướng phát triển trọng tâm là tích hợp các mạng nơ-ron học sâu (Deep Learning) vào hệ thống để tự động phân loại khối u lành tính và ác tính sau khi tăng cường chất lượng ảnh.

Các cơ sở y tế, viện nghiên cứu và đơn vị công nghệ y khoa quan tâm đến giải pháp nâng cao hiệu quả sàng lọc ung thư vú hãy kết nối và ứng dụng ngay kết quả nghiên cứu của luận văn này vào thực tiễn chẩn đoán hình ảnh.