Tăng Cường An Toàn Giao Thông Qua Hệ Thống Phanh ABS Trong Ô Tô

Tài liệu nghiên cứu Tổng quan về ô tô, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
59
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. MỤC ĐÍCH ĐỀ TÀI

1.2. GIỚI THIỆU XE ÔTÔ HONDA CIVIC

1.2.1. Tổng thể về xe ôtô Honda Civic

1.2.2. Giới thiệu tổng thể xe Honda Civic 2

1.2.3. Đặc tính kỹ thuật của xe

1.3. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG PHANH

2. CHƯƠNG 2: SƠ ĐỒ VÀ NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC HỆ THỐNG ABS PHANH TRÊN ÔTÔ HONDA CIVIC 2

2.1. SƠ ĐỒ BỐ TRÍ CHUNG CỦA HỆ THỐNG PHANH TRÊN XE

2.2. SƠ ĐỒ VÀ NGUYÊN LÝ LÀM VIỆC CỦA HỆ THỐNG PHANH ABS

2.2.1. Đặc điểm cấu tạo của hệ thống phanh ABS

2.2.2. Sơ đồ nguyên lý của hệ thống phanh

2.2.3. Cụm điều khiển thủy lực

2.2.4. Bộ điều khiển ABS

2.2.5. Hệ thống EBD (Electronical Brake force Distribution)

3. CHƯƠNG 3: KẾT CẤU VÀ NGUYÊN LÝ LÀM VIỆC CỦA CỤM CHI TIẾT, CHI TIẾT CHÍNH TRONG HỆ THỐNG PHANH TRÊN Ô TÔ HONDA CIVIC

3.1. Nguyên lý làm việc

3.2. Xilanh phanh chính

3.3. Nguyên lý làm việc

3.4. Bầu trợ lực phanh

3.5. Nguyên lý làm việc

3.6. Cảm biến tốc độ bánh xe

3.7. Nguyên lý hoạt động

3.8. Đồng hồ táp lô

3.9. Công tắc đèn phanh

4. CHƯƠNG 4: KIỂM TRA, CHẨN ĐOÁN VÀ SỬA CHỮA HỆ THỐNG PHANH TRÊN XE HONDA CIVIC

4.1. NHỮNG LƯU Ý KHI SỬ DỤNG HỆ THỐNG PHANH

4.2. KIỂM TRA TỔNG HỢP HỆ THỐNG PHANH XE HONDA CIVIC

4.2.1. Kiểm tra tổng hợp xe

4.2.2. Một số triệu chứng thường gặp

4.3. KIỂM TRA HỆ THỐNG ABS

4.3.1. Kiểm tra bằng hệ thống chẩn đoán

4.3.2. Chức năng kiểm tra ban đầu

4.3.3. Chức năng chẩn đoán

4.3.4. Phân tích các nội dung cơ bản

4.4. SỬA CHỮA HƯ HỎNG MỘT SỐ CHI TIẾT BỘ PHẬN CHÍNH

4.4.1. Tháo lắp càng phanh (Calip)

4.4.2. Sửa chữa Calip

4.4.3. Sửa chữa đĩa phanh

Tóm tắt

I. Khám Phá Hệ Thống Phanh ABS Nền Tảng Cốt Lõi An Toàn

An toàn giao thông là yếu tố được ưu tiên hàng đầu trong ngành công nghiệp ô tô hiện đại. Trong số các cải tiến, hệ thống chống bó cứng phanh (Anti-lock Braking System - ABS) nổi lên như một công nghệ an toàn ô tô mang tính cách mạng. Hệ thống này không chỉ là một trang bị tiện nghi mà là một thành phần thiết yếu trong cấu trúc an toàn chủ động, giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn một cách hiệu quả. Mục tiêu cốt lõi của phanh ABS là duy trì khả năng kiểm soát lái khi phanh gấp, đặc biệt trên các bề mặt đường trơn trượt. Thay vì cho phép bánh xe khóa cứng và trượt lết trên mặt đường, ABS điều chỉnh áp suất phanh một cách thông minh. Nó thực hiện hàng loạt thao tác nhấp-nhả phanh với tần suất cực cao, một việc mà người lái không thể thực hiện thủ công. Quá trình này đảm bảo bánh xe tiếp tục lăn trong khi giảm tốc, cho phép người lái điều khiển vô lăng để tránh chướng ngại vật ngay cả trong những tình huống khẩn cấp nhất. Sự ra đời của ABS đã đặt nền móng cho nhiều công nghệ an toàn tiên tiến khác, bao gồm hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBDhệ thống cân bằng điện tử ESP. Do đó, việc hiểu rõ về cấu tạo phanh ABS và nguyên lý hoạt động của nó là điều kiện tiên quyết để nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của việc tăng cường an toàn giao thông.

1.1. Định nghĩa hệ thống chống bó cứng phanh là gì

Hệ thống chống bó cứng phanh, hay ABS, là một hệ thống an toàn chủ động được thiết kế để ngăn chặn các bánh xe của ô tô bị khóa cứng (ngừng quay) trong quá trình phanh đột ngột. Khi bánh xe bị bó cứng, xe sẽ mất khả năng điều hướng và dễ dàng rơi vào trạng thái trượt lết, đặc biệt nguy hiểm trên đường ướt hoặc trơn. ABS can thiệp vào hệ thống phanh thủy lực để điều chỉnh áp suất, đảm bảo bánh xe luôn ở ngưỡng lăn và bám đường tối ưu.

1.2. Mục tiêu chính Đảm bảo tính ổn định và dẫn hướng

Mục tiêu quan trọng nhất của ABS không phải luôn là rút ngắn quãng đường phanh, mặc dù nó thường làm được điều này trên hầu hết các bề mặt. Mục tiêu tối thượng là duy trì sự ổn định và khả năng điều khiển của xe. Bằng cách ngăn chặn hiện tượng chống trơn trượt do bó cứng bánh, ABS cho phép người lái giữ quyền kiểm soát vô lăng để thực hiện các thao tác đánh lái né tránh, một yếu tố sống còn trong các tình huống có nguy cơ va chạm cao.

II. Hiểu Rõ Vấn Nạn Bó Cứng Phanh Và Rủi Ro Tiềm Ẩn

Thực trạng an toàn giao thông tại Việt Nam đặt ra những thách thức lớn. Theo tài liệu nghiên cứu, các vấn đề liên quan đến hệ thống phanh là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra tai nạn nghiêm trọng. Trích dẫn số liệu: "Trong những nguyên nhân hư hỏng máy móc trục trặc kỹ thuật thì tỷ lệ tai nạn giao thông do hệ thống phanh là 52,2% đến 74,4%". Con số này cho thấy tầm quan trọng đặc biệt của một hệ thống phanh đáng tin cậy. Vấn nạn cốt lõi mà phanh truyền thống gặp phải chính là hiện tượng "bó cứng phanh". Khi người lái đạp phanh quá mạnh và đột ngột, áp suất dầu phanh tăng cao khiến má phanh ép chặt vào đĩa phanh, làm bánh xe ngừng quay hoàn toàn trong khi xe vẫn đang di chuyển theo quán tính. Hậu quả trực tiếp là xe bị trượt lết trên đường, mất hoàn toàn khả năng điều hướng. Người lái dù có xoay vô lăng cũng không thể thay đổi hướng di chuyển của xe. Tình trạng này đặc biệt nguy hiểm khi vào cua hoặc di chuyển trên đường trơn trượt, dẫn đến việc xe bị văng đuôi hoặc mất lái, gây ra những va chạm thảm khốc. Rõ ràng, việc cải tiến hệ thống phanh để giải quyết triệt để vấn đề này là một yêu cầu cấp thiết, và hệ thống chống bó cứng phanh ABS chính là câu trả lời.

2.1. Phân tích số liệu tai nạn do hệ thống phanh gây ra

Dữ liệu thống kê là minh chứng rõ ràng nhất về mức độ nguy hiểm. Việc tỷ lệ tai nạn do hệ thống phanh chiếm từ 52,2% đến 74,4% trong các vụ tai nạn do lỗi kỹ thuật cho thấy đây là mắt xích yếu nhất trong cơ cấu an toàn của nhiều phương tiện. Những con số này nhấn mạnh sự cấp bách phải trang bị các công nghệ an toàn ô tô hiện đại như ABS để giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản, đồng thời nâng cao tiêu chuẩn an toàn chung cho toàn xã hội.

2.2. Hiện tượng trượt lết và nguy cơ mất kiểm soát lái

Khi bánh xe bị bó cứng và trượt lết, độ bám giữa lốp xe và mặt đường giảm đi đáng kể. Lực ma sát trượt luôn nhỏ hơn lực ma sát lăn tối đa, làm tăng quãng đường phanh. Quan trọng hơn, bánh xe không còn lăn nên không thể tạo ra lực ngang cần thiết để thay đổi hướng di chuyển. Xe lúc này chỉ di chuyển theo hướng quán tính ban đầu, biến thành một vật thể không thể điều khiển, làm gia tăng mức độ nghiêm trọng của tai nạn.

III. Nguyên Lý Hoạt Động Của Phanh ABS Bí Quyết Kiểm Soát Lái

Để giải quyết vấn đề bó cứng, nguyên lý hoạt động của ABS được xây dựng dựa trên một chu trình điều khiển áp suất dầu phanh thông minh và lặp đi lặp lại với tốc độ cao. Chu trình này gồm ba giai đoạn chính: giảm áp, giữ áp và tăng áp. Khi người lái đạp phanh gấp, cảm biến tốc độ bánh xe sẽ ngay lập tức phát hiện nếu một hoặc nhiều bánh xe có dấu hiệu giảm tốc quá nhanh và sắp bị khóa cứng. Ngay lập tức, bộ điều khiển ECU phanh sẽ gửi tín hiệu đến cụm điều khiển thủy lực. Giai đoạn Giảm Áp bắt đầu: van điện từ trong cụm thủy lực sẽ mở ra, cho phép một lượng dầu phanh thoát khỏi đường ống dẫn đến bánh xe đó, làm giảm áp suất và cho phép bánh xe quay trở lại. Tiếp theo là Giai đoạn Giữ Áp: van điện từ sẽ đóng lại, giữ cho áp suất phanh ở mức ổn định để duy trì lực hãm mà không gây bó cứng. Cuối cùng, Giai đoạn Tăng Áp: ECU sẽ cho phép áp suất dầu phanh tăng trở lại một cách từ từ để tăng hiệu quả phanh. Toàn bộ chu trình này diễn ra liên tục hàng chục lần mỗi giây, tạo ra cảm giác rung nhẹ ở bàn đạp phanh, một dấu hiệu cho thấy hệ thống đang hoạt động để duy trì khả năng kiểm soát lái khi phanh gấp.

3.1. Quy trình 3 giai đoạn Giảm áp giữ áp và tăng áp

Chu trình ba giai đoạn là cốt lõi trong nguyên lý hoạt động của ABS. Giai đoạn giảm áp ngăn chặn bó cứng. Giai đoạn giữ áp duy trì lực phanh ở ngưỡng tối ưu. Giai đoạn tăng áp tái áp dụng lực phanh khi bánh xe đã lấy lại độ bám. Sự luân phiên nhịp nhàng giữa ba giai đoạn này giúp tối ưu hóa lực bám đường, đảm bảo hiệu quả phanh cao nhất trong khi vẫn giữ được khả năng điều khiển xe, một thành tựu vượt trội so với phanh truyền thống.

3.2. Vai trò của ECU trong việc xử lý tín hiệu và ra lệnh

Bộ điều khiển ECU phanh hoạt động như bộ não của hệ thống. Nó liên tục nhận và phân tích dữ liệu tốc độ từ cả bốn cảm biến tốc độ bánh xe. Khi phát hiện sự chênh lệch tốc độ bất thường cho thấy một bánh xe sắp bị khóa, ECU sẽ tính toán và ra lệnh chính xác cho cụm thủy lực để điều chỉnh áp suất dầu phanh chỉ trong vài mili giây, đảm bảo phản ứng tức thời và hiệu quả.

IV. Phân Tích Cấu Tạo Phanh ABS Các Thành Phần Chủ Chốt

Một hệ thống chống bó cứng phanh hoàn chỉnh được cấu thành từ ba bộ phận chính, hoạt động phối hợp nhịp nhàng với nhau. Thứ nhất là các cảm biến tốc độ bánh xe. Mỗi bánh xe được trang bị một cảm biến để đo tốc độ quay và gửi tín hiệu liên tục về bộ điều khiển ECU phanh. Đây là "đôi mắt" của hệ thống, cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng cho mọi quyết định. Thứ hai là bộ điều khiển ECU phanh (Electronic Control Unit), được xem là "bộ não" của hệ thống. ECU nhận dữ liệu từ các cảm biến, so sánh tốc độ quay của các bánh xe. Nếu phát hiện một bánh xe nào đó quay chậm hơn đáng kể so với các bánh còn lại (dấu hiệu sắp bó cứng), ECU sẽ ngay lập tức ra lệnh cho bộ phận thứ ba. Bộ phận thứ ba, và cũng là bộ phận thực thi, là cụm điều khiển thủy lực (Hydraulic Control Unit/Modulator). Đây là "cơ bắp" của hệ thống, bao gồm các van điện từ và một máy bơm. Khi nhận lệnh từ ECU, nó sẽ điều chỉnh áp suất dầu phanh đến từng bánh xe một cách độc lập thông qua việc đóng/mở các van, thực hiện chu trình giảm áp, giữ áp, và tăng áp. Nếu có lỗi xảy ra ở bất kỳ thành phần nào, đèn báo lỗi ABS trên bảng đồng hồ sẽ sáng lên để cảnh báo người lái.

4.1. Cảm biến tốc độ bánh xe và vành răng tạo xung

Cảm biến tốc độ thường hoạt động kết hợp với một vành răng (reluctor ring) được gắn trên trục bánh xe hoặc moay-ơ. Khi bánh xe quay, các răng cưa đi qua đầu cảm biến, tạo ra một tín hiệu điện dạng xung có tần số tỷ lệ thuận với tốc độ bánh xe. Bất kỳ sự gián đoạn hay bất thường nào trong tín hiệu này đều được ECU diễn giải là sự thay đổi về tốc độ, là cơ sở để hệ thống đưa ra quyết định can thiệp.

4.2. Cụm điều khiển thủy lực Van điện từ và máy bơm

Cụm điều khiển thủy lực là một khối phức tạp chứa các đường dầu, van điện từ và một máy bơm dầu. Mỗi mạch phanh của bánh xe được kiểm soát bởi ít nhất một cặp van (một van giữ áp và một van giảm áp). Máy bơm có nhiệm vụ phục hồi áp suất trong hệ thống sau khi các van đã thực hiện việc giảm áp, đảm bảo hệ thống luôn sẵn sàng cho chu trình phanh tiếp theo. Hoạt động của cụm này tạo ra tiếng động và độ rung đặc trưng của ABS.

V. Tương Lai Công Nghệ Tích Hợp ABS EBD BA và ESP

Hệ thống chống bó cứng phanh không chỉ là một công nghệ độc lập mà còn là nền tảng quan trọng cho sự phát triển của hàng loạt hệ thống an toàn tiên tiến khác. Dữ liệu từ cảm biến tốc độ bánh xe và khả năng điều khiển áp suất phanh độc lập ở từng bánh xe của ABS đã mở đường cho các công nghệ ưu việt hơn. Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD (Electronic Brakeforce Distribution) là một ví dụ điển hình. EBD sử dụng phần cứng của ABS để tự động điều chỉnh lực phanh giữa cầu trước và cầu sau tùy theo tải trọng và điều kiện giảm tốc, giúp xe ổn định hơn và tối ưu hóa quãng đường phanh. Một công nghệ khác là hỗ trợ phanh khẩn cấp BA (Brake Assist). Hệ thống này nhận biết tình huống người lái đạp phanh đột ngột nhưng không đủ lực và tự động tăng áp suất phanh lên mức tối đa để đạt hiệu quả hãm cao nhất. Đỉnh cao của sự phát triển này là hệ thống cân bằng điện tử ESP (Electronic Stability Program). ESP không chỉ can thiệp khi phanh mà còn chủ động phanh độc lập từng bánh xe để chống lại hiện tượng thừa lái hoặc thiếu lái, giúp xe không bị văng ra khỏi quỹ đạo khi vào cua gấp hoặc đánh lái đột ngột. Tất cả các hệ thống này đều dựa trên nền tảng cơ bản do ABS cung cấp.

5.1. Phân phối lực phanh điện tử EBD Tối ưu hóa hiệu quả

EBD là một bản nâng cấp phần mềm sử dụng phần cứng của ABS. Nó khắc phục nhược điểm của các van điều hòa lực phanh cơ khí cũ. Bằng cách phân bổ lực phanh một cách linh hoạt dựa trên sự thay đổi trọng lượng khi xe giảm tốc (trọng lượng dồn về phía trước), EBD đảm bảo các bánh sau không bị khóa cứng trước các bánh trước, ngăn ngừa hiện tượng văng đuôi xe và giúp xe dừng lại một cách ổn định và cân bằng hơn.

5.2. Nền tảng cho cân bằng điện tử ESP và hỗ trợ phanh BA

Khả năng phanh độc lập từng bánh xe của ABS là điều kiện tiên quyết cho ESP. Bằng cách kết hợp dữ liệu từ cảm biến tốc độ bánh xe với cảm biến góc lái, cảm biến gia tốc ngang, ESP có thể phát hiện khi xe bắt đầu mất ổn định và tự động phanh nhẹ một hoặc nhiều bánh xe để đưa xe trở lại quỹ đạo mong muốn. Tương tự, BA sử dụng cảm biến trên bàn đạp phanh để kích hoạt sự can thiệp của ABS, đảm bảo lực phanh tối đa được áp dụng ngay lập tức trong các tình huống khẩn cấp.

10/07/2025
Tổng quan về ô tô

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN 1. MỤC ĐÍCH ĐỀẦ TÀI Ngày nay ôtô đã trở thành phương tiên vận chuyển phổ biềấn trên thềấ giới. Vầấn đềề an toàn khi sử dụng ôtô rầất được quan tâm. Vì vậy các nhà thiềất kềấ ngày nay đang tìm hiểu nghiên cứu để hoàn thiện hệ thốấng phanh (được xem là “thầền hộ mệnh” của mốỹi ôtô) trên các xe hiện đại.

Em hy vọng thông qua đềề tài này mọi người sẽỹ giúp người sử dụng hiểu nguyên lý làm việc, cũng như cách khắấc phục các hỏng hóc nhắềm bảo dưỡng và sử dụng hệ thốấng phanh một cách tốất nhầất để đảm bảo an toàn cho người và tài sản của mình. GIỚI THIỆU XE ÔTÔ HONDA CIVIC   1. Tổng thể vềề xe ôtô Honda Civic Hình 1. Sơ đồồ tổng thể xe ô tô Honda Civic 1.

Giới thiệu tổng thể xe Honda Civic 2.0 Xe ô tô Civic là loại xe đầều tiên, loại sedan hạng trung của hãng Honda được sản xuầất và lắấp ráp tại Việt Nam. Civic thềấ hệ thứ 8 với nhiềều tính nắng vượt trội và được trang bị nhiềều thiềất bị an toàn, đạt tiêu chuẩn an toàn 5 sao của Euro-NCAP (chương trình đánh giá độ an toàn của xe mới tại Châu Âu). Các hệ thốấng an toàn bao gốềm cầấu tạo thân xe tương thích khi va chạm có khả nắng tự bảo vệ cao và cải thiện mức tương thích với xe khác. Hệ thốấng an toàn thụ động với hai túi khí, trong sốấ các hệ thốấng phanh hiện đại trên xe phải kể đềấn hệ thốấng phanh được tích hợp các hệ thốấng như: hệ thốấng chốấng bó cứng bánh xe ABS (Anti-lock Brake System); hệ thốấng phân phốấi lực phanh điện tử EBD (Electronical Brake-Force Distribution).

Mẫẫu xe HONDA CIVIC 2.0 ra mắắt nắm 2007 1. Đặc tính kỹỹ thuật của xe TT Thông sốố Đơn vị Giá trị Kính thước 1 Công thức bánh xe 4x2 2 Chiềều dài toàn bộ mm 4540 3 Chiềều rộng toàn bộ mm 1750 4 Chiềều cao toàn bộ mm 1450 5 Chiềều dài cơ sở mm 2700 6 Khoảng sáng gầềm xe mm 165 Trọng Lượng 7 Trọng lượng bản thân KG 1320 8 Phầấn bốấ trên trục 1 KG 730 9 Phân bốấ trên trục 2 KG 590 10 Sốấ người cho phép (kể cả lái xe) KG 5 11 Trọng lượng toàn bộ KG 1695 Động cơ 12 Loại 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng 13 Thể tích làm việc cm3 1998 14 Công suầất lớn nhầất/Tốấc độ quay kw/vòng/phút 114/6000 15 Mômen lớn nhầất/Tốấc độ quay N.m/vòng/phút 188/4500 16 Tốấc độ không tải nhỏ nhầất Vòng/phút 800 17 Vị trí lắấp động cơ Đặt trước Hộp sốố 18 Sốấ tự động 19 Tỷ sốấ truyềền sốấ 1 2,652 20 Tỷ sốấ truyềền sốấ 2 1,517 21 Tỷ sốấ truyềền sốấ 3 1,082 22 Tỷ sốấ truyềền sốấ 4 0,773 23 Tỷ sốấ truyềền sốấ 5 0,566 24 Tỷ sốấ truyềền sốấ lùi 2,000 Hệ thốống treo 25 Hệ thốấng treo trước: Macpherson với bộ thắng bắềng, lò xo 26 Hệ thốấng treo sau: tay đòn kép/lò xo Hệ thốống phanh 27 Phanh trước Đĩa tản nhiệt 28 Phanh sau Phanh đĩa Chiềốu sáng 29 Đèn pha 12V-60W HID 30 Đèn cốất 12V-51W HB4 31 Đèm sương mù 12V-55W H11 32 Đèn xinhan 12V-21W 33 Đèn phanh 12V-21W 34 Đèn đốềng hốề, đèn báo LED Hệ thốống lái 35 Loại Thanh rắng, bánh rắng pi nhông trợ lực điện 36 Vô lắng Đường kính 267mm 3 chầấu phủ sơn màu bạc Điềều hoà không khí 37 Máy nén 77,1ml Loại cuộn 38 Ly hợp máy nén Đĩa đơn loại khô 39 Chầất làm lạnh 450g Ga 134 1. TỔNG QUAN VỀẦ HỆ THỐỐNG PHANH 1. Công dụng Hệ thốấng phanh dùng để làm giảm tốấc độ của ô tô cho đềấn một tốấc độ nào đó hoặc đềấn khi dừng hẳn, ngoài ra còn để giữ cho ô tô đứng được trên đường có độ dốấc nhầất định.

Hệ thốấng phanh đảm bảo cho xe ô tô chạy an toàn ở tốấc độ cao, nâng cao nắng suầất vận chuyển. Phân loại - Phân loại theo công dụng: + Hệ thốấng phanh chính + Hệ thốấng phanh dừng - Phân loại theo vị trí đặt cơ cầấu phanh + Phanh ở bánh xe + Phanh ở trục truyềền động (sau hộp sốấ) - Phân loại theo kềất cầấu của cơ cầấu phanh + Phanh guốấc + Phanh đai + Phanh đĩa - Phân loại theo phương thức dầỹn động + Dầỹn động phanh bắềng cơ khí + Dầỹn động phanh bắềng thuỷ lực + Dầỹn động phanh bắềng khí nén (hơi) + Dầỹn động phanh liên hợp (thuỷ lực + khí nén) + Dầỹn động phanh có trợ lực 1. Yêu cầều Hệ thốấng phanh là một bộ phận quan trọng của ô tô đảm nhận các chức nắng “an toàn chủ động” vì vậy hệ thốấng phanh phải thoả mãn các yêu cầều sau đây. + Có hiệu quả phanh cao nhầất ở tầất cả các bánh xe trong mọi trường hợp + Hoạt động êm dịu để đảm bảo sự ổn định của xe ô tô khi phanh + Điềều khiển nhẹ nhàng để giảm cường độ lao động của người lái + Có độ nhạy cao để thích ứng nhanh với các trường hợp nguy hiểm + Đảm bảo việc phân bốấ mô men phanh trên các bánh xe phải tuân theo nguyên tắấc sử dụng hoàn toàn trọng lượng bám khi phanh với mọi cường độ + Cơ cầấu phanh không có hiện tượng tự xiềất + Cơ cầấu phanh phải có khả nắng thoát nhiệt tốất + Có hệ sốấ ma sát cao và ổn định + Giữ được tỷ lệ thuận giữa lực tác dụng lên bàn đạp phanh và lực phanh sinh ra ở cơ cầấu phanh + Hệ thốấng phải có độ tin cậy, độ bềền tuổi thọ cao + Bốấ trí hợp lý để dềỹ dàng điềều chỉnh chắm sóc và bảo dưỡng CHƯƠNG 2 - SƠ ĐỐẦ VÀ NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC HỆ THỐỐNG ABSPHANH TRÊN ÔTÔ HONDA CIVIC 2.

SƠ ĐỐẦ BỐỐ TRÍ CHUNG CỦA HỆ THỐỐNG PHANH TRÊN XE   Hình 2. Sơ đồồ bồắ trí chung HTP trên xe Honda Civic 1-Đèn báo hệ thồắng phanh; 2-Đường ồắng phanh; 3-Phanh sau; 4-Bàn đạp; 5- Bẫồu trợ lực phanh; 6-Xilanh phanh chính; 7-Phanh tay; 8-Bộ chẫắp hành và ECU điềồu khiển trượt; 9-Phanh trước 2. SƠ ĐỐẦ VÀ NGUYÊN LÝ LÀM VIỆC CỦA HỆ THỐỐNG PHANH ABS 2. Đặc điểm cầốu tạo của hệ thốống phanh ABS - Cơ cầấu phanh trước: là kiểu phanh đĩa có càng phanh di động, đĩa phanh thông gió giúp làm mát tốất trong quá trình hoạt động - Cơ cầấu phanh sau: kiểu phanh đĩa có càng phanh di động, đĩa phanh là đĩa đặc - Phanh dừng kiểu phanh đĩa tích hợp trên 2 bánh sau, điềều khiển và dầỹn động bắềng cơ khí - Trợ lực phanh sử dụng bầều trợ lực kiểu chân không có kềất cầấu nhỏ ngọn hốỹ trợ phanh đạt hiệu quả trợ lực cao.

- 4 cảm biềấn tốấc độ bánh xe có tác dụng đo tốấc độ bánh xe của mốỹi bánh - Trang bị ABS(viềất tắất cuae Anti-lock Brake System) dùng một máy tính để xác định tình trạng quay của 4 bánh xe trong khi phanh qua các cảm biềấn lắấp ở bánh xe và có thể tự động điềều khiển đạp và nhả phanh. ABS điềều khiển áp suầất dầều tác dụng lên các xilanh bánh xe để ngắn không cho bánh xe bị bó cứng (trượt lềất) khi phanh trên đường trơn hay khi phanh gầấp. Nó cũng đảm bảo tính ổn định dầỹn hướng trong quá trình phanh, nên xe không bị mầất lái. - Bộ điềều khiển ABS và trợ lực thuỷ lực: Điềều khiển sự hoạt động của ABS và trợ lực thuỷ lực theo tín hiệu nhận được từ cảm biềấn tốấc độ bánh xe, cảm biềấn giảm tốấc và các công tắấc áp suầất.

- Bộ chầấp hành của ABS-ECU trên xe Civic sử dụng loại van điện 2 vị trí với sốấ lượng là 8 van (4 van giữ áp và 4 van giảm áp) - Trang bị hệ thốấng phân phốấi lực phanh điện tử EBD Sự tích hợp của các hệ thốấng trên đã tạo ra một hệ thốấng phanh tốấi ưu nâng cao tính nắng an toàn chủ động của xe. Sơ đốề nguyên lý của hệ thốống phanh 2. Sơ đồồ bồắ trí hệ thồắng phanh dạng tổng quát 1-Bàn đạp phanh; 2-công tắắc bàn đạp phanh; 3-Trợ lực phanh; 4-Xilanh phanh chính; 5- Đĩa phanh; 6- pittông phanh; Càng phanh; 8- cảm biềắn tồắc độ; 9-Bộ chẫắp hành ABS; 10-ECU điềồu khiển trượt; 11-Giắắc chẩn đoán DLC; 12-Đèn báo trên bảng táp lô; 13- Đướng ồắng dẫồu; 14-Má phanh; 15- Vòng rắng truyềồn tín hiệu 2. Nguyên lý làm việc - Khi đạp phanh dầều áp suầất cao trong xilanh phanh chính (4) được khuềấch đại bởi trợ lực sẽỹ được truyềền đềấn các xilanh bánh xe và thực hiện quá trình phanh.

- Nềấu có 1 trong các bánh xe có dầấu hiệu tốấc độ giảm hơn so với các bánh khác (sắấp bó cứng) tín hiệu này được ECU (10) xử lý và ECU điềều khiển cum thủy lực phanh (9) làm việc để giảm áp suầất dầều trong xilanh bánh xe đó để nó không bị bó cứng. - ABS đảm bảo được tính ổn định phương hướng và tính nắng điềều khiển trong quá trình phanh ngoặc - Nềấu có hư hỏng trong hệ thốấng ABS thì đèn báo ABS trên bảng táp lô (12) sáng lên và công việc kiểm tra phải được tiềấn hành thông qua giắấc (11) bắềng máy chẩn đoán. Trong quá trình điềều khiển ABS, những bánh xe liên quan được kiểm soát bởi tổng cộng có 4 van giữ áp và 4 van giảm áp. Cụm điềều khiển thủy lực 2.

Nguyên lý làm việc   * Quá trình phanh bình thường Hình 2. Sơ đồồ hệ thồắng ABS khi phanh bình thường 1- Bẫồu trợ lục; 2- Đường ồắng dẫồu; 3- Van điện một chiềồu sồắ 3; 4- cuộn dây; 5- van giữ áp; 6-van giảm áp; 7-Cơ cẫắu phanh; 8-Cảm biềắn tồắc độ; 9-Bánh rắng tạo xung; 10-Van điên một chiềồu 1; 11-Bơm dẫồu ;12-Van điện một chiềồu 2; 13- Bình tích nắng; 14-Ăc quy; 15-ECU điềồu khiển trượt. v Trong quá trình phanh bình thường thì hệ thồắng ABS không hoạt động và ABS-ECU không gửi dòng điện đềắn cuộn dây của các van và mô tơ bơm không hoạt động. Do đó mở van giữ áp và đóng van giảm áp và làm các van ở vị trí như hình vẽẫ Khi đạp phanh, dẫồu từ xilanh phanh chính sẽẫ qua van giữ áp đi vào xilanh phanh bánh xe và thực hiện quá trình phanh bình thường Khi nhả phanh thì dẫồu từ xilanh phanh bánh xe sẽẫ vềồ qua van giữ áp để trở vềồ xilanh phanh chính.

v Khi thực hiện chềắ độ phanh gẫắp (hệ thồắng ABS sẽẫ hoạt động) Nềắu có bẫắt kỳ một bánh xe nào xuẫắt hiện tình trạng sắắp bó cứng thì ABS- ECU sẽẫ gửi tín hiệu điềồu khiển áp suẫắt dẫồu phanh tác dụng lên xilanh bánh xe đó theo hướng giảm áp để tránh tình trạng bó cứng xảy ra. Thông thường quá trình điềồu khiển áp suẫắt dẫồu phanh qua 3 giai đoạn là: a. Giai đoạn giảm áp   Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ