Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình phát triển của ngành công nghiệp ô tô toàn cầu, mật độ phương tiện cơ giới lưu thông trên đường ngày càng tăng cao cùng với sự gia tăng về tốc độ di chuyển, đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với vấn đề an toàn giao thông đường bộ. Theo số liệu thống kê được tác giả viện dẫn trong đồ án, tại Việt Nam giai đoạn 1998–2000, trung bình mỗi năm xảy ra khoảng 20.000 vụ tai nạn giao thông, làm 7.100 người thiệt mạng và 30.772 người bị thương. Đến năm 2002, con số này tăng lên 27.420 vụ (12.998 người tử vong, hơn 30.000 người bị thương) và năm 2006 ghi nhận 42.000 vụ tai nạn giao thông làm hơn 20.000 người chết. Trong số các nguyên nhân do sự cố kỹ thuật và hư hỏng máy móc, tỷ lệ tai nạn liên quan trực tiếp đến hệ thống phanh chiếm từ 52,2% đến 74,4%.

Thực trạng trên đòi hỏi các tiêu chuẩn thiết kế, chế tạo và bảo dưỡng hệ thống phanh phải được nâng cao nhằm đảm bảo hiệu quả phanh, tính ổn định hướng và độ tin cậy khi vận hành. Trong đó, hệ thống chống bó cứng phanh ABS (Anti-lock Braking System) kết hợp hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD (Electronic Brake-force Distribution) là giải pháp kỹ thuật cốt lõi giúp người lái duy trì khả năng kiểm soát hướng di chuyển khi phanh gấp hoặc phanh trên đường trơn trượt.

Đề tài "Khảo sát hệ thống phanh trên xe Honda Civic 2.0" do sinh viên Trần Quang Vinh thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Lê Châu Thành tại Bộ môn Công nghệ Kỹ thuật Ô tô (Khoa Cơ khí, Trường Cao đẳng Công nghệ – Đại học Đà Nẵng) tập trung giải quyết các nhiệm vụ:

  1. Tổng quan về dòng xe Honda Civic 2.0 thế hệ thứ 8 và yêu cầu kỹ thuật đối với hệ thống phanh ô tô.
  2. Khảo sát cấu tạo, sơ đồ bố trí và nguyên lý hoạt động của hệ thống phanh ABS và hệ thống EBD trang bị trên xe.
  3. Phân tích kết cấu, nguyên lý làm việc của các cụm chi tiết chính (cơ cấu phanh đĩa, xilanh phanh chính, bầu trợ lực phanh chân không, cảm biến tốc độ bánh xe).
  4. Xây dựng quy trình kiểm tra tổng hợp, chẩn đoán mã lỗi hư hỏng DTC và phương pháp sửa chữa, bảo dưỡng các cụm chi tiết trong hệ thống phanh.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống phanh thủy lực tích hợp ABS và EBD trên mẫu xe sedan Honda Civic 2.0.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát về mặt kết cấu, nguyên lý điều khiển điện – thủy lực và quy trình công nghệ chẩn đoán, sửa chữa trong thời gian 18 tuần thực hiện đồ án tốt nghiệp (hoàn thành tháng 06/2010).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và tiêu chuẩn

Nghiên cứu dựa trên các nền tảng lý thuyết chuyên ngành kỹ thuật ô tô:

  • Lý thuyết động học quay vòng và phanh ô tô: Phân tích nguyên tắc quay vòng Ackerman (đảm bảo đường nối dài tâm trục các bánh xe gặp nhau trên đường nối dài tâm quay cầu sau để bánh xe lăn trên các đường tròn đồng tâm), động học hình thang lái và sự phân bố tải trọng lên các cầu xe khi phanh hoặc khi quay vòng.
  • Lý thuyết điều khiển phanh chống trượt trượt lết: Cơ chế điều biến áp suất thủy lực nhằm ngăn chặn hiện tượng bó cứng bánh xe, duy trì lực bám ngang cực đại và lực bám dọc tối ưu giữa lốp với mặt đường.
  • Tiêu chuẩn an toàn phương tiện: Dẫn chiếu tiêu chuẩn an toàn 5 sao của Euro-NCAP đối với thân xe và các hệ thống an toàn chủ động, thụ động trên dòng xe Honda Civic thế hệ thứ 8.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích – tổng hợp: Thu thập, phân loại và hệ thống hóa tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất Honda, giáo trình chuyên ngành cơ khí động lực và dữ liệu bảo dưỡng xe du lịch.
  • Phương pháp khảo sát kết cấu kỹ thuật: Khảo sát thực tế các cụm chi tiết, cách bố trí đường ống thủy lực, cảm biến điện từ, bộ chấp hành ABS-ECU và cơ cấu phanh đĩa trên xe Honda Civic 2.0.
  • Phương pháp chẩn đoán kỹ thuật: Ứng dụng quy trình đọc mã lỗi tự chẩn đoán (sử dụng chân cắm SST nối cực kiểm tra để đọc mã nháy đèn) và chẩn đoán thông qua giao thức OBD2/DLC3 với thiết bị giao tiếp chuyên dụng (HIM - Honda Interface Module) kết hợp phần mềm chẩn đoán trên máy tính.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thông số kỹ thuật xe Honda Civic 2.0 (động cơ 2.0L, hộp số tự động 5 cấp, hệ thống phanh đĩa 4 bánh).
  • Dữ liệu mã lỗi chẩn đoán (Diagnostic Trouble Code - DTC) của hệ thống ABS Honda (dải mã từ mã 11 đến mã 37).
  • Thông số dung sai kỹ thuật, giới hạn mài mòn má phanh, đĩa phanh, xilanh và khe hở lắp ghép cơ khí.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 khái quát lịch sử phát triển ngành ô tô thế giới từ phát minh động cơ xăng của Karl Benz năm 1885–1886 (cấp bằng sáng chế ngày 29/01/1886 tại Mannheim) cùng các đóng góp của Gottlieb Daimler, Wilhelm Maybach và Nikolaus Otto. Tác giả giới thiệu tổng thể mẫu xe Honda Civic 2.0 – dòng sedan hạng trung thế hệ thứ 8 được lắp ráp tại Việt Nam năm 2007.

Nhóm thông số Thông số kỹ thuật Đơn vị Giá trị
Kích thước Công thức bánh xe - 4x2
Dài x Rộng x Cao mm 4540 x 1750 x 1450
Chiều dài cơ sở mm 2700
Khoảng sáng gầm xe mm 165
Trọng lượng Trọng lượng bản thân kg 1320 (Trục trước: 730; Trục sau: 590)
Trọng lượng toàn bộ / Số chỗ ngồi kg / Người 1695 / 5
Động cơ Loại động cơ / Thể tích làm việc - / cm³ 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng / 1998
Công suất cực đại / Vòng tua kW / rpm 114 / 6000
Mô-men xoắn cực đại / Vòng tua N.m / rpm 188 / 4500
Tốc độ không tải rpm 800
Hộp số Loại hộp số - Tự động (5 số tiến, 1 số lùi)
Tỷ số truyền các tay số (1 / 2 / 3 / 4 / 5 / Lùi) - 2,652 / 1,517 / 1,082 / 0,773 / 0,566 / 2,000
Hệ thống treo & Lái Hệ thống treo trước / sau - MacPherson với lò xo / Tay đòn kép với lò xo
Hệ thống lái / Vô lăng - Bánh răng – thanh răng, trợ lực điện EPS / Đường kính 267 mm
Hệ thống phanh Cơ cấu phanh trước / Cơ cấu phanh sau - Phanh đĩa tản nhiệt (thông gió) / Phanh đĩa đặc

Chương này cũng phân loại các hệ thống phanh theo công dụng (phanh chính, phanh dừng), theo vị trí bố trí, kết cấu (phanh guốc, phanh đai, phanh đĩa) và theo phương thức dẫn động (cơ khí, thủy lực, khí nén, liên hợp, có trợ lực), đồng thời xác định 10 yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt về hiệu quả phanh, độ nhạy, tính thoát nhiệt và tính ổn định hướng.

Chương 2: Sơ đồ và nguyên lý hoạt động của các hệ thống ABS phanh trên ô tô Honda Civic 2.0

Chương 2 phân tích sơ đồ bố trí chung và cơ chế điều khiển của hệ thống chống bó cứng bánh xe ABS kết hợp hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD. Cụm chấp hành thủy lực ABS trên xe Honda Civic 2.0 sử dụng 8 van điện từ loại 2 vị trí (gồm 4 van giữ áp và 4 van giảm áp) điều khiển độc lập áp suất dầu tới 4 xilanh phanh bánh xe.

Quá trình điều biến áp suất phanh khi phanh gấp diễn ra qua 3 chu trình lặp:

  1. Giai đoạn giảm áp: Khi cảm biến phát hiện bánh xe có xu hướng bó cứng, ABS-ECU cấp điện áp 5V đến cuộn dây van điện. Lực từ sinh ra thắng lực căng lò xo hồi vị, đóng van giữ áp và mở van giảm áp. Dầu phanh từ xilanh bánh xe thoát về bình tích năng, đồng thời mô tơ bơm thủy lực hoạt động để hút dầu đẩy ngược về xilanh chính, làm giảm áp suất phanh và phục hồi tốc độ quay của bánh xe.
  2. Giai đoạn giữ áp: Khi tốc độ bánh xe đạt mức kiểm soát mong muốn, ABS-ECU tiếp tục cấp điện 5V đóng van giữ áp và ngắt điện van giảm áp (lò xo đóng van giảm áp). Cả hai van đều đóng kín, cô lập đường dầu và giữ áp suất xilanh bánh xe không đổi.
  3. Giai đoạn tăng áp: Khi bánh xe tăng tốc vượt ngưỡng trượt, ECU ngắt toàn bộ dòng điện tới các van (điện áp 0V). Van giữ áp mở ra và van giảm áp đóng lại dưới lực đẩy lò xo. Dầu cao áp từ xilanh phanh chính và mô tơ bơm được cấp trở lại xilanh bánh xe để tăng lực phanh.

Ngoài ra, ABS-ECU đảm nhiệm các chức năng:

  • Kiểm tra ban đầu (Initial Check): Tự động kích hoạt mô tơ bơm và van điện từ kiểm tra hệ thống khi xe khởi hành đạt tốc độ trên 6 km/h (đèn phanh tắt).
  • Tự chẩn đoán và dự phòng (Failsafe): Khi phát hiện tín hiệu lỗi, ECU kích hoạt đèn cảnh báo ABS trên bảng đồng hồ táp lô, ngắt dòng điện cấp tới bộ chấp hành để chuyển hệ thống về chế độ phanh thủy lực thông thường, đảm bảo xe vẫn có khả năng dừng an toàn.
  • Hệ thống EBD: Tự động tính toán sự thay đổi tải trọng cầu trước/cầu sau khi phanh thẳng hoặc thay đổi lực bám giữa hai bánh xe bên trong/bên ngoài khi quay vòng, từ đó tối ưu hóa tỷ lệ phân phối lực phanh mà không cần sử dụng van điều hòa cơ khí.

Chương 3: Kết cấu và nguyên lý làm việc của cụm chi tiết, chi tiết chính trong hệ thống phanh trên ô tô Honda Civic

Chương 3 trình bày chi tiết cấu tạo cơ khí và nguyên lý hoạt động của từng bộ phận:

  • Cơ cấu phanh bánh xe: Cả 4 bánh đều sử dụng phanh đĩa kiểu càng phanh di động (calip 1 piston). Đĩa phanh trước là loại đĩa thông gió giúp tản nhiệt nhanh, đĩa phanh sau là đĩa đặc tích hợp cơ cấu phanh dừng dẫn động bằng cáp cơ khí.
  • Xilanh phanh chính (Tổng phanh kép): Thiết kế dạng hai piston đồng trục (piston số 1 và số 2) điều khiển hai dòng thủy lực chéo độc lập. Đồ án phân tích chi tiết hoạt động ở trạng thái bình thường (khi đạp phanh, nhả phanh và bù dầu) cũng như cơ chế hoạt động bù áp an toàn khi xảy ra sự cố rò rỉ dầu ở mạch phanh phía trước hoặc phía sau.
  • Bầu trợ lực phanh chân không: Sử dụng chênh lệch áp suất giữa độ chân không đường ống nạp động cơ và áp suất khí quyển để khuếch đại lực đạp của người lái. Trình bày chi tiết 5 trạng thái làm việc: không phanh, khi đạp phanh, trạng thái giữ phanh, trạng thái trợ lực tối đa và trạng thái phanh khi mất nguồn chân không.
  • Cảm biến tốc độ bánh xe: Bao gồm rotor cảm biến gắn từ hóa trực tiếp vào ca của ổ bi may-ơ với 98 cực từ và đầu cảm biến (lõi từ, cuộn dây, nam châm vĩnh cửu). Khe hở không khí giữa đầu cảm biến và rotor được duy trì từ 0,4 đến 0,6 mm. Khi bánh xe quay, các cực từ cắt qua từ trường cuộn dây tạo ra điện áp xoay chiều có tần số và biên độ tỷ lệ thuận với vận tốc góc của bánh xe.
  • Các thiết bị hiển thị và công tắc: Đèn báo ABS, đèn cảnh báo hệ thống phanh trên táp lô và công tắc đèn phanh gửi tín hiệu bàn đạp về ECU.

Chương 4: Kiểm tra, chẩn đoán và sửa chữa hệ thống phanh trên xe Honda Civic

Chương 4 cung cấp quy trình bảo dưỡng, kiểm tra tổng hợp và kỹ thuật sửa chữa phục hồi hệ thống phanh.

Hạng mục chẩn đoán Quy trình thao tác & Tiêu chuẩn kỹ thuật
Kiểm tra tổng hợp & thủy lực - Đo áp lực dầu phanh đạt chuẩn: 6–7 kg/cm².
- Kiểm tra hành trình tự do bàn đạp phanh và cần phanh tay.
- Chỉ sử dụng dầu phanh chuyên dụng chính hãng Honda đạt tiêu chuẩn DOT3 hoặc DOT4.
Đọc & Xóa mã lỗi thủ công (DTC) - Dùng que nối SST (Special Service Tool) nối tắt hai chân Tc và E1 trên giắc kiểm tra.
- Bật khóa điện sang vị trí ON, quan sát nhịp nháy đèn ABS (chu kỳ nháy 0,5s; khoảng dừng giữa hai chữ số là 1,5s; khoảng dừng giữa các mã lỗi là 2,5s).
- Xóa mã lỗi trong ECU: Bật khóa ON, nối tắt Tc và E1, tiến hành đạp phanh từ 8 lần trở lên trong vòng 3 giây.
Thử kích hoạt (Active Test) - Kết nối máy chẩn đoán qua giắc DLC3, động cơ chạy không tải.
- Kích hoạt rơ-le mô tơ bơm: Không bật ON liên tục quá 15 giây (mỗi lần cách nhau 20 giây).
- Kích hoạt cuộn dây điện từ (SFRH, SFRR...): Không kích hoạt liên tục quá 10 giây (cách nhau 20 giây).
Kiểm tra cảm biến tốc độ - Điện trở cảm biến bánh trước: 0,8 – 1,3 kΩ.
- Điện trở cảm biến bánh sau: 1,1 – 1,7 kΩ.
- Kiểm tra cách điện: Không có sự thông mạch giữa các chân cắm và vỏ thân cảm biến.
Xả khí (Xả e) hệ thống phanh - Thứ tự xả khí: Xilanh phanh chính $\rightarrow$ Xilanh phanh các bánh xe $\rightarrow$ Bộ chấp hành thủy lực ABS (sử dụng SST kết nối bình chứa và ống thoát khí).
Tiêu chuẩn sửa chữa cơ khí - Cốt sắt tán má phanh cong vênh không quá 0,40 mm; độ mòn lỗ đệm lệch tâm $\le$ 0,10–0,12 mm; đầu đinh tán chìm sâu cách mặt má phanh ít nhất 2 mm.
- Khe hở má phanh và đĩa phanh: Đầu trên 0,25 mm; đầu dưới 0,12 mm; khe hở trục quay với vòng đồng lệch tâm: 0,06–0,15 mm.
- Xilanh phanh: Vết xước rỗ không sâu quá 0,5 mm; độ côn méo không quá 0,05 mm so với tiêu chuẩn.
- Calip: Mài bóng nòng calip nếu đường kính tăng vượt quá 0,001 inch (0,025 mm) phải thay mới.
- Đĩa phanh: Thay mới khi độ dày đĩa mòn chạm mức "độ dày loại bỏ" (ghi trên đĩa) hoặc bị nứt vênh nặng.

Bảng mã lỗi chẩn đoán ABS tiêu biểu trên xe Honda Civic được tác giả tổng hợp gồm:

Mã lỗi (DTC) Khu vực / Nguyên nhân hư hỏng phát hiện
11 / 12 Hở mạch / Chập mạch trong mạch rơ-le van điện từ
13 / 14 Hở mạch trong mạch rơ-le mô tơ bơm thủy lực
21 / 22 Hở mạch hoặc ngắn mạch van điện từ bánh trước phải / trước trái
23 / 24 Hở mạch hoặc ngắn mạch van điện từ bánh sau phải / sau trái
31 / 32 Hỏng cụm cảm biến tốc độ bánh trước phải / trước trái
33 / 34 Hỏng cụm cảm biến tốc độ bánh sau phải / sau trái
35 / 36 Hở mạch cảm biến tốc độ (sau phải – trước trái / sau trái – trước phải)
37 Hỏng đồng thời cả hai rotor cảm biến tốc độ
Đèn sáng liên tục Hư hỏng khối điều khiển ABS-ECU

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và cấu tạo: Đồ án đã mô tả chi tiết sơ đồ nguyên lý điều khiển thủy lực 3 giai đoạn (tăng áp, giữ áp, giảm áp) của hệ thống ABS và sơ đồ phân phối lực phanh EBD trên mẫu xe Honda Civic 2.0 thế hệ thứ 8.
  • Xây dựng quy trình chẩn đoán hoàn chỉnh: Đưa ra phương pháp đọc và xóa mã lỗi DTC bằng cả hai phương thức: phương pháp thủ công dùng giắc nối tắt SST (chu kỳ nháy đèn và thao tác nhấp bàn đạp phanh) và phương pháp hiện đại thông qua thiết bị chẩn đoán chuyên dụng HIM kết nối cổng OBD2/DLC3.
  • Cung cấp định mức thông số dung sai sửa chữa: Thiết lập các thông số định lượng cụ thể cho công tác đo kiểm, sửa chữa cơ cấu phanh đĩa, calip, xilanh thủy lực, kiểm tra điện trở cuộn dây cảm biến tốc độ (0,8–1,3 kΩ bánh trước và 1,1–1,7 kΩ bánh sau) và quy trình xả khí 3 bước chống sót bọt khí trong cụm van ABS.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do hệ thống ABS tại thời điểm nghiên cứu (năm 2010) là công nghệ tương đối mới tại Việt Nam, tác giả gặp khó khăn trong việc tiếp cận các tài liệu tham khảo chuyên sâu và thiết bị thực nghiệm thực tế trên xe. Nghiên cứu chủ yếu dừng lại ở mức độ khảo sát kết cấu, lý thuyết điều khiển và quy trình bảo dưỡng kỹ thuật theo cẩm nang sửa chữa của nhà sản xuất.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Thực hiện các mô hình mô phỏng động lực học phanh thời gian thực trên phần mềm chuyên ngành (như Matlab/Simulink hoặc CarSim) khi xe phanh trên các điều kiện mặt đường có hệ số bám khác nhau.
    • Nghiên cứu mở rộng khảo sát các hệ thống an toàn chủ động tích hợp sâu hơn như hệ thống cân bằng điện tử VSA/ESP và hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA trên các dòng xe thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ khí Động lực: Sử dụng làm tài liệu học tập, nghiên cứu môn học Kết cấu ô tô, Lý thuyết ô tô và đồ án tốt nghiệp chuyên ngành gầm – điện thân xe.
  • Giảng viên và kỹ thuật viên sửa chữa ô tô: Tham khảo cấu tạo chi tiết cụm chấp hành thủy lực 8 van điện, phương pháp tra cứu mã lỗi DTC (từ mã 11 đến mã 37), quy trình kiểm tra kích hoạt Active Test và các giới hạn dung sai hình học khi gia công phục hồi đĩa phanh và calip.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ tai nạn giao thông do hư hỏng kỹ thuật hệ thống phanh được tác giả nêu trong đồ án là bao nhiêu? Trong các nguyên nhân gây tai nạn giao thông do hư hỏng máy móc và trục trặc kỹ thuật, tỷ lệ tai nạn do hệ thống phanh chiếm từ 52,2% đến 74,4%.

2. Cụm điều khiển thủy lực ABS trên xe Honda Civic 2.0 sử dụng bao nhiêu van điện từ và cơ chế hoạt động 3 giai đoạn như thế nào? Cụm thủy lực sử dụng 8 van điện từ loại 2 vị trí (4 van giữ áp và 4 van giảm áp). Khi bánh xe có dấu hiệu bó cứng, ECU kích hoạt 3 giai đoạn: (1) Giảm áp (cấp điện 5V đóng van giữ áp, mở van giảm áp để xả dầu về bình tích năng); (2) Giữ áp (cấp điện 5V đóng van giữ áp, ngắt điện van giảm áp để đóng cả hai van); (3) Tăng áp (ngắt điện 0V mở van giữ áp, đóng van giảm áp, mô tơ bơm cấp dầu tái nạp xilanh bánh xe).

3. Thông số điện trở tiêu chuẩn của cảm biến tốc độ bánh xe trên Honda Civic 2.0 là bao nhiêu? Theo tiêu chuẩn kỹ thuật nêu trong đồ án, điện trở cuộn dây cảm biến tốc độ bánh trước đạt từ 0,8 đến 1,3 kΩ; điện trở cảm biến tốc độ bánh sau đạt từ 1,1 đến 1,7 kΩ. Rotor cảm biến được tích hợp vào ca ổ bi may-ơ với 98 cực từ, khe hở với đầu cảm biến từ 0,4 đến 0,6 mm.

4. Cách đọc và xóa mã lỗi ABS thủ công bằng que nối SST được thực hiện như thế nào? Để đọc mã, dùng SST nối tắt hai cực Tc và E1 trên giắc kiểm tra, bật khóa điện ON và đếm số lần nháy của đèn ABS trên táp lô (nháy đầu tiên là hàng chục, sau khoảng dừng 1,5s nháy tiếp hàng đơn vị). Để xóa mã lỗi lưu trong ECU, bật khóa ON, nối tắt Tc và E1, sau đó đạp bàn đạp phanh từ 8 lần trở lên trong khoảng thời gian 3 giây.

5. Giới hạn dung sai kỹ thuật khi sửa chữa cơ cấu phanh đĩa và nòng calip được quy định ra sao? Cốt sắt tán má phanh nếu vênh quá 0,40 mm phải sửa chữa; độ xước rỗ xilanh không quá 0,5 mm; độ côn méo xilanh $\le$ 0,05 mm. Khi phục hồi nòng calip bằng máy mài, nếu đường kính nòng tăng vượt quá 0,001 inch (tương đương 0,025 mm) so với tiêu chuẩn thì bắt buộc phải thay cụm calip mới.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Khảo sát hệ thống phanh trên xe Honda Civic 2.0" của sinh viên Trần Quang Vinh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết động học, kết cấu cơ khí và sơ đồ điều khiển điện – thủy lực của hệ thống phanh ABS kết hợp EBD. Công trình làm rõ nguyên lý làm việc của các cụm chi tiết chính từ xilanh tổng, bầu trợ lực chân không đến cụm van điện từ và cảm biến tốc độ 98 cực từ. Đồng thời, đề tài đã thiết lập quy trình kiểm tra chẩn đoán mã lỗi DTC và các định mức dung sai sửa chữa cơ khí chính xác, mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác đào tạo chuyên ngành và kỹ thuật bảo dưỡng ô tô.