Nghiên cứu Cấu trúc và Tái sinh Tự nhiên dưới Tán Rừng Trồng tại Sóc Sơn - Hà Nội (Nguyễn Thị Cúc)

Nghiên cứu cấu trúc rừng trồng Sóc Sơn, Hà Nội: Phân tích đặc điểm tái sinh tự nhiên dưới tán rừng, đánh giá tiềm năng phục hồi và phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

102
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Lời cam đoan

Mục lục

Danh mục các từ cụm từ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. NGHIÊN CỨU VỀ THẢM THỰC VẬT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng tái sinh rừng trồng Sóc Sơn tự nhiên

Rừng Sóc Sơn, lá phổi xanh phía Bắc Hà Nội, đang đối mặt với nhiều thách thức do suy thoái. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy một tiềm năng to lớn trong việc tái sinh rừng trồng Sóc Sơn thông qua các quá trình tự nhiên. Việc phân tích cấu trúc thảm thực vật không chỉ mở ra hướng đi mới cho công tác lâm nghiệp mà còn là chìa khóa cho quản lý rừng bền vững. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Cúc (2012) tại vùng đồi núi Sóc Sơn đã cung cấp những dữ liệu khoa học quý giá, làm nền tảng cho việc đánh giá và đề xuất các giải pháp phục hồi hiệu quả. Các trạng thái rừng sau tác động, đặc biệt là thảm cây bụi, được xác định là giai đoạn quan trọng trong quá trình diễn thế sinh thái. Hiểu rõ đặc điểm của các thảm thực vật này giúp xác định các phương pháp can thiệp hợp lý, đẩy nhanh quá trình phục hồi hệ sinh thái rừng. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các kết quả nghiên cứu về cấu trúc, thành phần loài và khả năng tái sinh tự nhiên, từ đó cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiện trạng và tương lai của rừng phòng hộ Sóc Sơn. Các giải pháp được đề xuất dựa trên cơ sở khoa học, hướng đến việc bảo tồn đa dạng sinh học Sóc Sơn và phát triển lâm nghiệp một cách bền vững, góp phần cải thiện môi trường và đời sống kinh tế-xã hội địa phương.

1.1. Tổng quan về hệ sinh thái và vai trò rừng phòng hộ Sóc Sơn

Sóc Sơn là huyện ngoại thành phía Bắc Hà Nội, nằm trong vùng chuyển tiếp từ vùng núi Tam Đảo xuống đồng bằng sông Hồng. Địa hình đa dạng tạo điều kiện cho sự hình thành một hệ sinh thái rừng đặc trưng, có vai trò quan trọng như một khu rừng phòng hộ đầu nguồn cho thủ đô. Rừng Sóc Sơn không chỉ giúp điều hòa khí hậu, bảo vệ nguồn nước, chống xói mòn đất mà còn là nơi lưu giữ nhiều nguồn gen quý. Tuy nhiên, trong nhiều thập kỷ, khu vực này đã chịu nhiều tác động tiêu cực, dẫn đến suy thoái nghiêm trọng. Việc nghiên cứu để phục hồi hệ sinh thái rừng tại đây là nhiệm vụ cấp bách, không chỉ vì giá trị môi trường mà còn vì sự phát triển ổn định của toàn khu vực.

1.2. Ý nghĩa của việc nghiên cứu cấu trúc thảm thực vật rừng

Nghiên cứu cấu trúc thảm thực vật là phương pháp tiếp cận khoa học để hiểu rõ động thái của một hệ sinh thái. Cấu trúc này bao gồm thành phần loài cây, sự phân bố của chúng, cấu trúc tầng tán, mật độ và độ che phủ rừng. Việc phân tích các yếu tố này tại Sóc Sơn cho phép các nhà khoa học đánh giá chính xác mức độ suy thoái và tiềm năng phục hồi. Dữ liệu về cấu trúc rừng là cơ sở để lựa chọn các loài cây bản địa phù hợp cho việc làm giàu rừng, xác định các khu vực cần ưu tiên khoanh nuôi bảo vệ, và xây dựng các mô hình nông lâm kết hợp hiệu quả. Thông qua đó, các hoạt động quản lý trở nên khoa học và thực tiễn hơn, tối ưu hóa chi phí và đẩy nhanh quá trình tái sinh rừng.

II. Thách thức trong việc phục hồi rừng trồng Sóc Sơn đã suy thoái

Quá trình tái sinh rừng trồng Sóc Sơn gặp phải không ít trở ngại, chủ yếu xuất phát từ lịch sử khai thác và sử dụng đất thiếu bền vững. Hậu quả của chiến tranh, nạn phá rừng làm nương rẫy, và việc trồng các rừng trồng keo, bạch đàn thuần loại đã làm suy giảm nghiêm trọng đa dạng sinh học Sóc Sơn. Đất đai ở nhiều khu vực bị xói mòn, bạc màu, mất đi lớp mùn hữu cơ cần thiết cho sự phát triển của thảm thực vật. Theo nghiên cứu tại Sóc Sơn, các khu vực trồng rừng không thành công thường có đất bị chai cứng, rửa trôi mạnh, tạo điều kiện cho các loài xâm lấn như Guột (Dicranopteris dichotoma) phát triển mạnh, lấn át sự tái sinh của các loài cây bản địa. Đây là một thách thức lớn, đòi hỏi các giải pháp can thiệp tổng hợp, từ cải tạo đất rừng đến lựa chọn đúng các loài cây tiên phong có khả năng chịu đựng và cải tạo môi trường. Việc hiểu rõ những khó khăn này là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược quản lý rừng bền vững và hiệu quả, đảm bảo rừng không chỉ được phục hồi về số lượng mà còn cả về chất lượng và chức năng sinh thái.

2.1. Tác động của con người lên đa dạng sinh học Sóc Sơn

Hoạt động của con người là nguyên nhân chính gây suy thoái hệ sinh thái rừng Sóc Sơn. Việc khai thác gỗ, làm nương rẫy và chuyển đổi mục đích sử dụng đất đã phá vỡ cấu trúc rừng nguyên sinh. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Cúc (2012) chỉ ra rằng, các thảm thực vật hiện tại chủ yếu là trạng thái thứ sinh, hình thành sau khi rừng bị khai thác kiệt hoặc trên đất nương rẫy bỏ hoang. Điều này dẫn đến sự suy giảm mạnh mẽ của đa dạng sinh học, đặc biệt là các loài cây gỗ quý. Thay vào đó là sự chiếm ưu thế của các loài cây bụi, cây ưa sáng, mọc nhanh, có giá trị kinh tế thấp. Sự thay đổi về thành phần loài cây này ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và khả năng chống chịu của toàn hệ sinh thái.

2.2. Hiện trạng đất thoái hóa và rừng trồng không thành công

Một trong những thách thức lớn nhất là tình trạng đất bị thoái hóa. Các khu vực trồng thông không thành công tại Sóc Sơn cho thấy một bức tranh đáng lo ngại. Đất bị bào mòn, trơ sỏi đá, độ phì nhiêu giảm mạnh. Trong điều kiện này, cấu trúc thảm thực vật trở nên vô cùng nghèo nàn. Kết quả điều tra cho thấy, tại các điểm này, thành phần thực vật chủ yếu chỉ có một loài dương xỉ là Guột, tạo thành một lớp phủ dày đặc cản trở quá trình nảy mầm và phát triển của cây gỗ. Việc cải tạo đất rừng tại những khu vực này là yêu cầu bắt buộc trước khi tiến hành các biện pháp lâm sinh khác, nếu muốn quá trình phục hồi hệ sinh thái rừng diễn ra thành công.

III. Phương pháp đánh giá cấu trúc và tái sinh rừng Sóc Sơn

Để có cái nhìn chính xác về tiềm năng tái sinh rừng trồng Sóc Sơn, một phương pháp nghiên cứu khoa học và hệ thống đã được áp dụng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Cúc (2012) đã sử dụng phương pháp điều tra theo tuyến và ô tiêu chuẩn (OTC) để thu thập dữ liệu. Cách tiếp cận này cho phép phân tích chi tiết về cấu trúc thảm thực vật ở các trạng thái khác nhau. Dựa trên lịch sử sử dụng đất và thời gian phục hồi, nghiên cứu đã phân loại được 4 trạng thái thảm cây bụi đặc trưng, từ thảm cây bụi thấp sau nương rẫy (2-3 năm) đến thảm cây bụi cao sau khai thác kiệt (7-8 năm). Trong mỗi ô tiêu chuẩn, các chỉ số quan trọng như thành phần loài cây, mật độ, chiều cao, độ che phủ rừng và đặc điểm cây tái sinh tự nhiên được ghi nhận cẩn thận. Việc phân tích các dữ liệu này giúp làm rõ quy luật diễn thế sinh thái, xác định vai trò của các loài cây tiên phong và đánh giá triển vọng phục hồi của rừng phòng hộ Sóc Sơn. Phương pháp này không chỉ cung cấp dữ liệu nền tảng mà còn là công cụ hữu hiệu cho việc giám sát và đánh giá hiệu quả các hoạt động quản lý rừng bền vững trong tương lai.

3.1. Phân loại các trạng thái diễn thế sinh thái thảm cây bụi

Nghiên cứu đã xác định 4 trạng thái thảm cây bụi chính, đại diện cho các giai đoạn khác nhau của quá trình diễn thế sinh thái tại Sóc Sơn: (1) Thảm cây bụi thấp sau nương rẫy (2-3 năm), (2) Thảm cây bụi cao sau trồng rừng không thành (5-6 năm), (3) Thảm cây bụi cao sau nương rẫy (5-6 năm), và (4) Thảm cây bụi cao sau khai thác kiệt (7-8 năm). Mỗi trạng thái có một cấu trúc thảm thực vậtthành phần loài cây đặc trưng, phản ánh điều kiện lập địa và mức độ phục hồi. Việc phân loại này giúp so sánh và nhận diện các yếu tố thúc đẩy hoặc kìm hãm quá trình tái sinh rừng tự nhiên.

3.2. Tiêu chí đánh giá khả năng tái sinh tự nhiên của loài cây

Khả năng tái sinh tự nhiên được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Các nhà nghiên cứu đã thu thập số liệu về mật độ cây tái sinh (số cây/ha), nguồn gốc (cây từ hạt hay cây chồi), sự phân bố theo cấp chiều cao và chất lượng cây (tốt, trung bình, xấu). Đặc biệt, việc xác định thành phần loài cây tái sinh giúp đánh giá xem liệu các loài cây bản địa có giá trị kinh tế và sinh thái có đang dần quay trở lại hay không. Các chỉ số này cung cấp một thước đo định lượng về sức sống và triển vọng phát triển của thế hệ rừng tương lai, là cơ sở để đề xuất các giải pháp khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh phù hợp.

IV. Phân tích đa dạng thành phần loài cây tái sinh rừng Sóc Sơn

Kết quả nghiên cứu về tái sinh rừng trồng Sóc Sơn cho thấy một bức tranh đa dạng nhưng cũng đầy thách thức về thành phần loài cây. Tổng cộng, 162 loài thực vật bậc cao có mạch đã được ghi nhận trong các trạng thái thảm cây bụi, thuộc 129 chi và 61 họ. Điều này cho thấy tiềm năng phục hồi đa dạng sinh học Sóc Sơn là rất lớn, nếu có biện pháp quản lý phù hợp. Ngành Mộc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối, cho thấy đặc trưng của hệ sinh thái rừng nhiệt đới. Tuy nhiên, sự phân bố loài không đồng đều giữa các trạng thái. Thảm cây bụi cao sau nương rẫy (5-6 năm) thể hiện sự đa dạng cao nhất với 86 loài, trong khi thảm cây bụi sau trồng rừng không thành lại nghèo nàn nhất với chỉ 27 loài. Các họ cây chiếm ưu thế thường là những họ có nhiều loài cây tiên phong, ưa sáng, mọc nhanh như họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), họ Cỏ (Poaceae) và họ Cà phê (Rubiaceae). Việc phân tích kỹ lưỡng cấu trúc thảm thực vật này là cơ sở để hiểu rõ hơn về quá trình diễn thế sinh thái và lựa chọn các loài cây phù hợp để làm giàu rừng, hướng tới mục tiêu quản lý rừng bền vững.

4.1. Vai trò của các loài cây tiên phong trong quá trình phục hồi

Các loài cây tiên phong đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong giai đoạn đầu của quá trình phục hồi rừng. Các loài như Muối (Rhus chinensis), Thầu tấu (Aporosa dioica), Ba soi (Macaranga denticulata) và Me rừng (Phyllanthus emblica) là những loài thường gặp nhất. Chúng có khả năng chịu được điều kiện đất đai khắc nghiệt, sinh trưởng nhanh, tạo ra độ che phủ rừng ban đầu. Lớp phủ này giúp cải tạo đất rừng bằng cách giữ ẩm, giảm xói mòn và bổ sung chất hữu cơ khi lá rụng. Dần dần, chúng tạo ra môi trường thuận lợi cho sự xuất hiện và phát triển của các loài cây bản địa cần bóng râm và điều kiện đất tốt hơn, thúc đẩy quá trình diễn thế sinh thái.

4.2. So sánh thành phần loài cây giữa các trạng thái rừng

Sự khác biệt về thành phần loài cây giữa các trạng thái rừng là rất rõ rệt. Thảm cây bụi thấp sau nương rẫy (2-3 năm) có 58 loài, chủ yếu là cây cỏ và cây bụi thấp. Ngược lại, thảm cây bụi cao sau khai thác kiệt (7-8 năm) có 72 loài, với sự xuất hiện của nhiều loài cây gỗ có giá trị hơn như Sau sau (Liquidambar formosana) và Dẻ gai (Castanopsis indica). Điều này cho thấy theo thời gian, nếu không bị tác động, cấu trúc thảm thực vật sẽ phát triển phức tạp hơn, đa dạng sinh học tăng lên. Sự so sánh này khẳng định rằng đất sau nương rẫy có khả năng phục hồi tốt hơn nhiều so với đất sau khi trồng rừng công nghiệp thất bại, một thông tin quan trọng cho việc quy hoạch sử dụng đất.

V. Đánh giá cấu trúc tầng tán và triển vọng tái sinh rừng Sóc Sơn

Việc đánh giá cấu trúc tầng tán và khả năng tái sinh là bước cuối cùng để xác định triển vọng phục hồi hệ sinh thái rừng Sóc Sơn. Kết quả cho thấy, quá trình tái sinh rừng trồng Sóc Sơn đang diễn ra một cách tự nhiên nhưng với tốc độ và chất lượng khác nhau. Ở những nơi có điều kiện thuận lợi như đất sau nương rẫy, mật độ cây tái sinh khá cao, tạo tiền đề cho việc hình thành một khu rừng mới. Cấu trúc thảm thực vật phát triển theo thời gian, từ thảm cỏ cây bụi đơn giản đến cấu trúc nhiều tầng tán phức tạp hơn. Độ che phủ rừng tăng dần, giúp bảo vệ đất và tạo tiểu khí hậu mát mẻ, ẩm ướt bên dưới. Tuy nhiên, một thách thức lớn là tỷ lệ cây tái sinh có nguồn gốc từ chồi còn cao, và thành phần loài chủ yếu vẫn là các loài cây tiên phong. Để đẩy nhanh quá trình hình thành rừng ổn định với nhiều loài cây bản địa có giá trị, cần có các biện pháp can thiệp lâm sinh như trồng dặm, làm giàu rừng. Những phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng kế hoạch quản lý rừng bền vững cho rừng phòng hộ Sóc Sơn.

5.1. Mật độ và phân bố cây tái sinh tự nhiên theo không gian

Mật độ và sự phân bố của cây tái sinh là chỉ số quan trọng về sức khỏe của rừng. Nghiên cứu cho thấy mật độ cây tái sinh có sự biến động lớn giữa các trạng thái. Thảm cây bụi cao sau khai thác kiệt và sau nương rẫy có mật độ cây gỗ tái sinh cao, cho thấy tiềm năng phục hồi tốt. Phân tích sự phân bố theo không gian (sử dụng tiêu chuẩn Clark và Evans) thường cho thấy cây tái sinh có xu hướng phân bố theo cụm, đặc biệt là ở giai đoạn đầu. Điều này phản ánh sự phát tán hạt giống từ cây mẹ còn sót lại hoặc các điều kiện vi khí hậu thuận lợi tại một số điểm nhất định. Hiểu rõ quy luật phân bố này giúp việc trồng bổ sung hiệu quả hơn.

5.2. Triển vọng phục hồi hệ sinh thái rừng từ thảm cây bụi

Nhìn chung, triển vọng phục hồi hệ sinh thái rừng từ các thảm cây bụi ở Sóc Sơn là khả quan, đặc biệt là trên đất sau nương rẫy và sau khai thác kiệt. Các trạng thái này cho thấy một quá trình diễn thế sinh thái tích cực, với sự gia tăng về số lượng loài, mật độ cây gỗ và sự phức tạp của cấu trúc tầng tán. Mặc dù chất lượng cây tái sinh và sự đa dạng của các loài cây bản địa có giá trị cao vẫn cần được cải thiện, nhưng nền tảng tự nhiên đã có sẵn. Đây là cơ sở để áp dụng các biện pháp khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên – một giải pháp ít tốn kém và bền vững hơn so với việc trồng lại rừng hoàn toàn.

VI. Hướng tới quản lý rừng bền vững Sóc Sơn Giải pháp thực tiễn

Dựa trên kết quả nghiên cứu chi tiết về tái sinh rừng trồng Sóc Sơn, có thể đề xuất các giải pháp thực tiễn nhằm hướng tới quản lý rừng bền vững. Giải pháp trọng tâm là khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên, đặc biệt tại các khu vực đất sau nương rẫy và sau khai thác kiệt, nơi có tiềm năng phục hồi cao. Biện pháp này bao gồm bảo vệ nghiêm ngặt khỏi cháy rừng và chăn thả gia súc, kết hợp với các tác động lâm sinh nhẹ nhàng như phát quang dây leo, loại bỏ cây bụi cạnh tranh với cây gỗ tái sinh. Đối với những khu vực đất bị suy thoái nặng, cần ưu tiên các biện pháp cải tạo đất rừng và trồng các loài cây tiên phong có khả năng chịu hạn, cải tạo đất. Song song đó, cần nghiên cứu trồng bổ sung các loài cây bản địa có giá trị kinh tế và sinh thái cao để làm giàu đa dạng sinh học Sóc Sơn. Việc phát triển các mô hình nông lâm kết hợp ở vùng đệm cũng là một hướng đi quan trọng, giúp giảm áp lực của người dân lên tài nguyên rừng, tạo sinh kế bền vững và gắn kết họ với công tác bảo vệ rừng phòng hộ Sóc Sơn.

6.1. Đề xuất giải pháp khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên

Khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên là giải pháp hiệu quả và ít tốn kém. Thay vì trồng mới hoàn toàn, phương pháp này tập trung vào việc bảo vệ và hỗ trợ thế hệ cây con sẵn có. Cụ thể, cần xây dựng các quy chế bảo vệ nghiêm ngặt, phòng chống cháy rừng. Tại những nơi cây tái sinh mọc quá dày, có thể tiến hành tỉa thưa để tạo không gian cho những cây tốt nhất phát triển. Ngược lại, ở những khoảng trống lớn, cần trồng dặm bằng các loài cây bản địa. Giải pháp này không chỉ giúp phục hồi hệ sinh thái rừng mà còn bảo tồn được nguồn gen tự nhiên của khu vực.

6.2. Tiềm năng phát triển mô hình nông lâm kết hợp hiệu quả

Để giảm áp lực lên rừng, việc phát triển các mô hình nông lâm kết hợp tại vùng đệm là hết sức cần thiết. Các mô hình như trồng cây ăn quả, cây dược liệu dưới tán rừng hoặc chăn nuôi kết hợp trồng cỏ có thể mang lại thu nhập ổn định cho người dân. Điều này giúp họ giảm phụ thuộc vào việc khai thác lâm sản trái phép. Chính quyền địa phương cần có chính sách hỗ trợ về kỹ thuật, giống cây trồng và đầu ra sản phẩm để khuyến khích người dân tham gia. Việc lồng ghép giữa bảo tồn và phát triển kinh tế là chìa khóa cho quản lý rừng bền vững tại Sóc Sơn, tạo ra sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Rừng đem lại cho con người những nguồn lợi vô cùng quý giá, cung cấp gỗ và nhiều sản phẩm có giá trị. Rừng có vai trò to lớn trong việc bảo vệ môi trường, bảo vệ đất, giữ cân bằng sinh thái và sự phát triển bền vững của sự sống trên trái đất. Ngoài ra, rừng còn là nơi bảo tồn và cung cấp nguyên liệu về mặt di truyền cho sự tiến hóa của sinh giới, đây là kho biến dị cho sự phát triển của sinh vật. Trong hơn 50 năm qua, Việt Nam đã phải đối mặt với nạn phá rừng và thoái hóa rừng.

Tốc độ mất rừng hàng năm bình quân vào khoảng 100.Theo số liệu của Viện Điều tra Quy hoạch rừng, năm 1943, diện tích rừng của nước ta đạt 14.000 ha; độ che phủ là 43,0%, đạt 0,70 ha/ người. Đến năm 2000, diện tích rừng chỉ còn lại 10.000 ha (trong đó diện tích rừng tự nhiên là 9.000 ha, trồng mới 1.000 ha); độ che phủ 33,2%, đạt 0,14 ha/người [19]. Dẫn tới tình trạng diện tích rừng bị thu hẹp như vậy, phải kể đến do hậu quả của chiến tranh. Trong 2 cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, hơn 2 triệu ha rừng nhiệt đới bị hủy diệt.

Trong giai đoạn hiện nay, nổi lên một loạt các vấn đề đe dọa đến sự an toàn của rừng như sự gia tăng dân số làm tăng nhu cầu về cung cầu và nạn di dân tự do không kiểm soát được, nạn khai thác rừng bừa bãi, buôn bán động, thực vật quý hiếm.Bên cạnh đó phải kể đến công tác tuyên truyền, giáo dục về tầm quan trọng của rừng làm chưa sâu rộng, nhận thức chung về đa dạng sinh học ở các cấp, chính sách và pháp luật chưa đầy đủ và việc thực thi pháp luật chưa nghiêm. Rừng bị phá nhiều làm cho diện tích đất trống, đồi trọc tăng nhanh, nay tổng diện tích đồi trọc cả nước là 13 triệu ha, chiếm 40% diện tích đất đai, đồng thời độ che phủ ở nhiều vùng xung yếu còn rất thấp như Sơn La 18,5%, Lạng Sơn 25,82%, Thái Nguyên 26% [18]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 2 Hậu quả nghiêm trọng của việc mất rừng là không thể lường hết được. Vì vậy, việc bảo vệ, phát triển và phục hồi rừng nói riêng và thảm thực vật nói chung là vấn đề vô cùng quan trọng cần phải giải quyết để duy trì, đảm bảo điều kiện sinh tồn cho hiện tại và tương lai.

Để phục hồi lại rừng chỉ có hai cách là trồng mới hoặc khoanh nuôi cho phục hồi tự nhiên. Phương pháp khoanh nuôi phục hồi rừng có nhiều ưu điểm hơn, vì đây là giải pháp lâm sinh lợi dụng triệt để khả năng TS và diễn thế tự nhiên có sự can thiệp hợp lý của con người để đẩy nhanh quá trình tạo rừng trong một khoảng thời gian xác định [35]. Ngoài ra, rừng được phục hồi bằng giải pháp khoanh nuôi không chỉ nhằm mục đích phòng hộ mà còn bảo vệ được nguồn gen và tính đa dạng vốn có của hệ sinh thái rừng nhiệt đới, đáp ứng yêu cầu cấp bách của người dân. Thảm cây bụi là một trong những loại hình chính của thảm thực vật ở Việt Nam, một trong những pha trung gian của quá trình diễn thế thứ sinh, quá trình phục hồi và suy thoái rừng.

Theo Đỗ Hữu Thư (2000) [35] , thảm cây bụi là đối tượng rất quan trọng để khoanh nuôi phục hồi rừng, bởi vì thảm cây bụi thường phân bố trên đất chưa có rừng, nương rẫy cũ và rừng bị thoái hóa, nơi diễn ra quá trình TS và diễn thế tự nhiên mạnh mẽ cho phép hình thành rừng, đáp ứng yêu cầu kinh tế, xã hội và môi trường với thời hạn xác định, góp phần trong việc chống xói mòn đất và bảo vệ môi trường. Vùng đồi núi huyện Sóc Sơn là vùng đồi núi thấp ở phía Bắc của Hà Nội thuộc phía tây bắc của đồng bằng Châu Thổ Sông Hồng Việt Nam, nơi rừng đã và đang bị thoái hóa nghiêm trọng do tác động của con người và thiên nhiên làm cho đất trống trọc, diện tích rừng còn lại phần lớn là thảm cây bụi, thảm cỏ, một số ít là các thảm cây trồng nông nghiệp và rừng trồng thuần loại như Keo, Bạch đàn, Thông.Trước thực tế đó, chúng tôi đã chọn đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm và đánh giá khả năng tái sinh tự nhiên của thảm thực vật cây bụi tại vùng đồi núi huyện Sóc Sơn”. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. NGHIÊN CỨU VỀ THẢM THỰC VẬT 1.

Khái niệm về thảm thực vật và thảm cây bụi Trong lịch sử của nhân loại, con người đã phân biệt được loài cây, loài cỏ này với loài cây, loài cỏ khác đồng thời nhận thức được khu hệ thực bao gồm các loài cây, cỏ phân bố ở một phạm vi địa phương nào đó.Thảm thực vật là gì? Đã có rất nhiều công trình nghiên cứu trong và ngoài nước của các nhà khoa học về TTV và đưa ra các khái niệm khác nhau. Schmithusen (1959) [21], TTV là lớp thực bì của trái đất và các bộ phận hợp thành khác nhau của nó. Thái Văn Trừng (1970) [39], cho rằng TTV là các quần thể thực vật phủ trên mặt trái đất như một tấm thảm xanh. Trần Đình Lý (1998) [21], TTV là toàn bộ lớp phủ thực vật ở một vùng cụ thể hay toàn bộ lớp phủ thực vật ở trên toàn bộ bề mặt của trái đất.

Như vậy, TTV là một khái niệm chung, chưa chỉ rõ đối tượng cụ thể nào. Nó chỉ có giá trị và ý nghĩa cụ thể khi có định ngữ kèm theo: TTV cây bụi, TTV trên đất cát ven biển, TTV rừng ngập mặn.v… Tuy nhiên, đối với thảm cây bụi thì hầu hết các nhà khoa học trong và ngoài nước đều có khái niệm tương tự nhau. [1], thảm cây bụi là kiểu quần thể thân gỗ, kín tán gồm những cây bụi, thân có thể chia nhánh từ dưới thấp hoặc chỉ có một thân thấp lùn, không bao giờ vượt quá 8m. Hội thảo chương trình sinh học quốc tế tại Hồng Kông (2000) khẳng định: thảm cây bụi mà ở đó cây gỗ nhỏ, ưa sáng chiếm chủ yếu, có chiều cao từ 0,5 – 8m.

Theo khung phân loại của UNESCO (1973) [21], quần hệ cây bụi bao gồm chủ yếu các cây thân gỗ thấp có chồi trên mặt đất, mọc thành cụm cao chừng 0,5–5 m. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 4 Theo Trần Đình Lý (1999) [21], sự khác nhau giữa TTV và rừng dựa trên sự có mặt của một lượng cây gỗ có chiều cao và độ lớn nhất định. Các thông số này được khái quát bằng tỷ lệ độ tàn che của cây gỗ có chiều cao từ 5m trở lên so với đất rừng (độ tàn che: k) k < 0,3 chưa có rừng; k: 0,3 – 0,6 rừng thưa; k> 0,6 rừng kín. Đơn vị cơ bản trong hệ thống phân loại thảm thực vật Để phân loại chuẩn xác các trạng thái TTV khác nhau, các nhà khoa học phải dựa vào yếu tố mấu chốt: đơn vị phân loại TTV.

Thành phần chủ yếu trong TTV: cá thể của các loài cây cỏ, nhưng đối tượng nghiên cứu của TTV là những tập thể cây cối, được hình thành từ số lượng lớn hay nhỏ các cá thể của các loài thực vật. Hay nói một cách khác, đây là một tổ hợp có tính quy luật dưới dạng một quần xã, các khoảnh của quần xã thực vật, nó quyết định đặc tính ngoại mạo, cảnh quan địa lý và chịu ảnh hưởng, tác động lẫn nhau trong quá trình tồn tại và phát triển. Trong hệ thống phân loại thực vật thì loài (Species) là đơn vị phân loại cơ bản.Vậy đối với TTV thì đối tượng nào là đơn vị phân loại cơ sở? Trên thế giới hiện nay vẫn tồn tại 2 trường phái nghiên cứu khác nhau về quan điểm chọn đối tượng làm tiêu chuẩn trọng tâm. Trường phái thứ nhất lấy thành phần loài thực làm thực vật làm tiêu chuẩn chủ yếu để phân loại TTV và coi quần hợp (Asscciation) là đơn vị cơ sở cho phân loại TTV.

Đây là một loại hình TTV che phủ trên một vùng rộng lớn. Đại diện cho trường phải này J.Breun – Blan quet, R. Mueller và nhiều học giả Tây Âu. Trường phái thứ hai lấy hình thái ngoại mạo và cấu trúc làm tiêu chuẩn chủ yếu để phân loại TTV thì coi quần hệ (Formation) hay kiểu TTV (Vegetationtype) là đơn vị phân loại cơ bản của TTV.

Đây là những tập thể cây cỏ lớn đem lại một hình dáng đặc biệt cho phong cảnh do sự tập hợp của Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 5 những cây cỏ khác loài, nhưng cùng chung một dạng sống ưu thế (Hội nghị quốc tế ngành thực vật học lần II tại Paris, 1954. Đại diện cho trường phái này A. Quan điểm này cũng được Xukatsev, Thái Văn Trừng áp dụng. Như vậy, cùng một đối tượng là TTV, nhưng tiêu chuẩn đánh giá khác đã có hai khái niệm và đơn vị phân loại cơ bản khác nhau và cũng từ đó có hệ thống phân chia khác nhau về thảm.

Nguyên tắc phân loại thảm thực vật Như chúng ta đã biết, TTV vô cùng phong phú và đa dạng. Chúng được hình thành, tồn tại và phát triển trong các điều kiện và các mối tương khác nhau của các nhóm nhân tố sinh thái: 1. nhóm nhân tố địa lý - địa hình; 2. Nhóm nhân tố khí hậu - thủy văn; 3.

Nhóm nhân tố đá mẹ - thổ nhưỡng; 4. Nhóm nhân tố khu hệ thực vật; 5. Nhóm nhân tố hoạt động của con người. Theo Thái Văn Trừng (1978) [39], đây là những nhóm nhân tố sinh thái phát sinh quần thể thực vật.Trong những nhóm nhân tố, có nhân tố tác động trực tiếp, có nhân tố tham gia quá trình nguyên sinh, thứ sinh có nhân tố biến thành một quần thể sinh vật địa lý như nhân tố các loài cây, nhân tố khí hậu cảnh và thổ nhưỡng cảnh.

Vậy căn cứ vào đâu để phân loại và xếp chúng vào một hệ thống có thứ bậc trên dưới rõ ràng. Hiện nay, vẫn chưa tìm ra tiêu chuẩn thống nhất chung giữa các nhà khoa học. Mỗi quan điểm dựa trên những căn cứ hợp lý riêng rẽ của nó. Trần Đình Lý (1998) [21] tổng hợp được 4 nguyên tắc phân loại TTV đã vận dụng trên thế giới: 1.

Nguyên tắc phân loại lấy yếu tố hệ thực vật làm tiêu chuẩn cơ bản (tiêu biểu cho trường phái này là hệ thống phân loại TTV của J. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ