Quyền và nghĩa vụ của cha mẹ đối với tài sản của con theo pháp luật Việt Nam

Luận văn phân tích chi tiết quyền và nghĩa vụ của cha mẹ trong việc quản lý, định đoạt tài sản của con theo quy định của pháp luật Việt Nam.

2020

61
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quyền và nghĩa vụ của cha mẹ với tài sản của con

Pháp luật Việt Nam, thông qua Bộ luật Dân sự 2015Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, đã ghi nhận và bảo vệ quyền sở hữu tài sản của mọi công dân, không phân biệt độ tuổi. Điều này khẳng định rằng trẻ em, dù là người chưa thành niên, vẫn có quyền có tài sản riêng của con. Các tài sản này có thể hình thành từ nhiều nguồn khác nhau như tài sản được tặng cho, thừa kế, thu nhập từ lao động (nếu có), hoặc hoa lợi, lợi tức phát sinh từ chính khối tài sản đó. Tuy nhiên, do trẻ chưa đủ năng lực nhận thức và khả năng tự quản lý, pháp luật đã quy định một cơ chế đặc thù để bảo vệ khối tài sản này. Theo đó, cha mẹ, với tư cách là người đại diện theo pháp luật, được giao quyền và nghĩa vụ quản lý, và trong một số trường hợp, định đoạt tài sản của con. Mối quan hệ này không chỉ dựa trên tình cảm gia đình mà còn được ràng buộc bởi các quy định pháp lý chặt chẽ. Mục tiêu cao nhất của các quy định này là đảm bảo mọi hành vi của cha mẹ đối với tài sản của con phải luôn vì lợi ích của con. Đây là nguyên tắc xuyên suốt, chi phối mọi giao dịch và quyết định. Việc cha mẹ thực hiện quyền và nghĩa vụ này không chỉ là trách nhiệm mà còn là một chế định pháp lý quan trọng, giúp cân bằng giữa quyền lợi của người con và vai trò bảo hộ của gia đình, đồng thời ngăn ngừa các hành vi lạm dụng có thể gây thiệt hại cho tương lai của trẻ.

1.1. Nguồn gốc pháp lý của tài sản riêng của con

Theo quy định tại Khoản 1 Điều 75 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản riêng của con bao gồm: tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng, thu nhập do lao động của con, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và các thu nhập hợp pháp khác. Pháp luật thừa nhận quyền sở hữu tài sản của con ngay từ khi sinh ra, đây là một bước tiến quan trọng so với các giai đoạn pháp luật trước đây. Ví dụ điển hình là các trường hợp con được ông bà, người thân để lại di chúc thừa kế bất động sản đứng tên con, hoặc nhận được các khoản tiền lớn từ các nhà hảo tâm. Một ví dụ thực tế được nêu trong tài liệu nghiên cứu là trường hợp cậu bé Hào Anh nhận được hơn 600 triệu đồng tiền hỗ trợ. Những tài sản này hoàn toàn thuộc sở hữu của con và được pháp luật bảo vệ, không phải là tài sản chung của cha mẹ. Cha mẹ chỉ đóng vai trò người quản lý thay con cho đến khi con đủ tuổi trưởng thành hoặc có đủ năng lực hành vi dân sự.

1.2. Vai trò của cha mẹ là người đại diện theo pháp luật

Cha mẹ là người đại diện theo pháp luật đương nhiên của con chưa thành niên. Vai trò này không chỉ giới hạn ở việc chăm sóc, nuôi dưỡng về mặt nhân thân mà còn mở rộng sang lĩnh vực tài sản. Khi con chưa đủ tuổi hoặc chưa đủ nhận thức để tự mình thực hiện các giao dịch dân sự, cha mẹ sẽ nhân danh con để xác lập và thực hiện các giao dịch đó. Tuy nhiên, quyền đại diện này bị giới hạn bởi nguyên tắc cốt lõi: mọi hành động phải vì lợi ích của con. Theo Khoản 3 Điều 141 Bộ luật Dân sự 2015, người đại diện không được nhân danh người được đại diện để xác lập giao dịch với chính mình. Điều này tạo ra một số vướng mắc thực tế, ví dụ khi cha mẹ muốn tặng cho tài sản cho con, họ vừa là bên cho, vừa là đại diện cho bên nhận. Đây là một điểm mà pháp luật cần có hướng dẫn chi tiết hơn để đảm bảo tính hợp pháp và quyền lợi cho trẻ.

II. Rủi ro pháp lý khi cha mẹ định đoạt tài sản riêng của con

Việc định đoạt tài sản của con là một trong những quyền hạn lớn nhất nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nhất đối với cha mẹ. Thực tiễn cho thấy không ít trường hợp cha mẹ lạm dụng quyền này, sử dụng tài sản của con vào mục đích cá nhân như trả nợ, kinh doanh riêng hoặc tiêu xài, đi ngược lại nguyên tắc vì lợi ích của con. Những hành vi này không chỉ vi phạm đạo đức mà còn có thể bị xem là vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Một trong những thách thức lớn nhất là cơ chế giám sát. Ai sẽ là người đứng ra khởi kiện nếu cha mẹ bán bất động sản đứng tên con nhưng không dùng tiền đó để chăm lo cho con? Hơn nữa, khái niệm "vì lợi ích của con" đôi khi khá mơ hồ và khó xác định trong từng trường hợp cụ thể. Một vấn đề khác được đề cập trong tài liệu nghiên cứu là khi định đoạt tài sản của con từ đủ 9 tuổi, luật yêu cầu phải "xem xét nguyện vọng của con". Tuy nhiên, luật không quy định rõ hậu quả pháp lý nếu cha mẹ phớt lờ nguyện vọng này. Tương tự, khi con từ 15 đến dưới 18 tuổi muốn bán tài sản lớn và cần sự đồng ý của cha mẹ, nếu một trong hai người không đồng ý thì giao dịch có thể thực hiện hay không? Những lỗ hổng pháp lý này tạo ra một môi trường dễ phát sinh tranh chấp và gây thiệt hại cho quyền lợi chính đáng của người chưa thành niên.

2.1. Nguy cơ giao dịch dân sự của người chưa thành niên bị vô hiệu

Một giao dịch dân sự của người chưa thành niên liên quan đến tài sản có giá trị lớn, nếu không được thực hiện đúng trình tự pháp luật, có thể bị Tòa án tuyên bố vô hiệu. Ví dụ, nếu cha mẹ bán đất của con nhưng không chứng minh được giao dịch đó là cần thiết và vì lợi ích của con (như để chữa bệnh, đi học), người có quyền lợi liên quan hoặc chính người con sau khi thành niên có thể khởi kiện yêu cầu hủy bỏ giao dịch. Hậu quả của việc giao dịch bị vô hiệu là các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, gây ra sự bất ổn và thiệt hại cho cả bên mua thiện chí. Điển hình là vụ việc bà Trịnh Minh Lam mua nhà đứng tên con của bà Nguyễn Huyền Loan, trong khi căn nhà này là tài sản được tặng cho người con mới 10 tuổi sau khi cha mẹ ly hôn. Giao dịch này tiềm ẩn rủi ro bị tuyên vô hiệu nếu không có sự đồng ý của người cha và không chứng minh được mục đích vì con.

2.2. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi cha mẹ lạm quyền

Khi cha mẹ thực hiện việc quản lý tài sản của con chưa thành niên một cách cẩu thả, không trung thực hoặc lạm quyền gây thiệt hại, họ phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Mặc dù pháp luật quy định rõ trách nhiệm bồi thường của cha mẹ khi con gây thiệt hại cho người khác, nhưng trách nhiệm bồi thường cho chính con mình khi quản lý tài sản sai quy định lại chưa được làm rõ và khó áp dụng trên thực tế. Người con chưa thể tự mình đứng ra kiện cha mẹ. Việc xác định mức độ thiệt hại và chứng minh hành vi lạm quyền của cha mẹ cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi phải có sự can thiệp của các cơ quan chức năng hoặc người thứ ba (như người giám hộ được chỉ định trong trường hợp đặc biệt) để bảo vệ quyền lợi cho trẻ.

III. Hướng dẫn quản lý tài sản của con chưa thành niên đúng luật

Việc quản lý tài sản của con chưa thành niên được pháp luật phân định rõ ràng theo từng độ tuổi, tương ứng với mức độ phát triển về thể chất và nhận thức của trẻ. Quy định này thể hiện sự linh hoạt và hợp lý của pháp luật, nhằm bảo vệ tối đa quyền lợi của trẻ đồng thời tôn trọng sự phát triển tự nhiên của cá nhân. Cha mẹ, với tư cách là người đại diện theo pháp luật, cần nắm vững các quy định này để thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ của mình, tránh các rủi ro pháp lý không đáng có. Nguyên tắc chung là mức độ can thiệp của cha mẹ sẽ giảm dần khi con lớn lên. Đối với trẻ nhỏ, cha mẹ có toàn quyền quyết định. Nhưng khi trẻ lớn hơn, có nhận thức nhất định, ý kiến và nguyện vọng của trẻ phải được xem xét. Đặc biệt, đối với các tài sản có giá trị lớn như bất động sản đứng tên con hoặc sổ tiết kiệm đứng tên con, các giao dịch phải tuân thủ nghiêm ngặt về hình thức và phải có sự đồng thuận cần thiết. Việc lập các văn bản, giấy tờ rõ ràng, minh bạch trong quá trình quản lý không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cách để bảo vệ chính cha mẹ khỏi các tranh chấp tiềm tàng trong tương lai, đặc biệt là trong các gia đình có hoàn cảnh phức tạp như cha mẹ ly hôn.

3.1. Quy định với tài sản của con dưới 15 tuổi

Theo Bộ luật Dân sự 2015Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, cha mẹ có quyền và nghĩa vụ quản lý, định đoạt tài sản của con dưới 15 tuổi. Đối với trẻ dưới 6 tuổi, mọi giao dịch dân sự của người chưa thành niên đều do cha mẹ xác lập và thực hiện. Với trẻ từ đủ 6 tuổi đến dưới 15 tuổi, các giao dịch phải được cha mẹ đồng ý, trừ những giao dịch nhỏ phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày. Một điểm đặc biệt quan trọng được quy định tại Khoản 2 Điều 77 LHN&GĐ 2014: Khi định đoạt tài sản của con từ đủ 9 tuổi trở lên, cha mẹ phải xem xét nguyện vọng của con. Mặc dù luật không nêu rõ nguyện vọng này có tính quyết định hay không, nhưng đây là cơ sở pháp lý quan trọng để tòa án xem xét tính hợp pháp của giao dịch nếu có tranh chấp xảy ra, nhằm đảm bảo quyết định đó thực sự vì lợi ích của con.

3.2. Cách định đoạt tài sản khi con từ 15 đến dưới 18 tuổi

Khi con đạt độ tuổi từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi, năng lực hành vi dân sự của con đã phát triển hơn. Theo đó, con có thể tự mình quản lý tài sản riêng hoặc nhờ cha mẹ quản lý. Con có quyền tự mình xác lập các giao dịch dân sự thông thường. Tuy nhiên, đối với các tài sản có giá trị lớn phải đăng ký quyền sở hữu như bất động sản đứng tên con, xe cộ, hoặc dùng tài sản để kinh doanh, việc định đoạt phải có sự đồng ý bằng văn bản của cha mẹ hoặc người giám hộ. Quy định này nhằm tạo ra một cơ chế kiểm soát kép, vừa tôn trọng quyền tự quyết của con, vừa có sự bảo trợ của người lớn để tránh những quyết định bồng bột, thiếu suy nghĩ có thể gây thiệt hại lớn về tài sản. Vướng mắc phát sinh khi cha hoặc mẹ không đồng ý, pháp luật hiện hành chưa có hướng dẫn giải quyết cụ thể.

IV. Phương pháp xử lý tài sản của con mất năng lực hành vi dân sự

Đối với con đã thành niên nhưng không may bị mất hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, pháp luật có những quy định riêng để bảo vệ quyền lợi của họ. Các trường hợp này bao gồm người bị bệnh tâm thần hoặc các bệnh khác dẫn đến không thể nhận thức, làm chủ hành vi; người nghiện ngập dẫn đến phá tán tài sản; hoặc người có khó khăn trong nhận thức. Để xác định tình trạng này, cần phải có yêu cầu của người liên quan và quyết định của Tòa án dựa trên kết luận giám định y khoa. Khi một người bị tuyên bố mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự, cha mẹ thường sẽ được chỉ định làm người giám hộ hoặc người đại diện. Vai trò của cha mẹ lúc này không chỉ là quản lý mà còn phải thực hiện các nghĩa vụ chăm sóc, chữa bệnh. Mọi giao dịch liên quan đến tài sản của người con đều phải do người đại diện theo pháp luật thực hiện hoặc đồng ý. Các quy định này trong Bộ luật Dân sự 2015 đã được cập nhật và chi tiết hơn so với trước đây, tuy nhiên vẫn còn một số điểm chưa thống nhất với Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, gây ra những khó khăn nhất định trong áp dụng thực tiễn, đặc biệt là trong việc xác định trách nhiệm và phạm vi quyền hạn của người giám hộ.

4.1. Cha mẹ là người giám hộ của con mất năng lực hành vi

Khi con bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, cha mẹ trở thành người giám hộ đương nhiên. Theo Điều 57 Bộ luật Dân sự 2015, người giám hộ có quyền và nghĩa vụ quản lý tài sản của người được giám hộ, sử dụng tài sản đó để chăm sóc, chi dùng cho các nhu cầu thiết yếu. Việc định đoạt tài sản của con trong trường hợp này phải được thực hiện một cách cẩn trọng, luôn đặt lợi ích của người con lên hàng đầu. Một vấn đề pháp lý phức tạp là trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Nếu người con mất năng lực hành vi dân sự gây thiệt hại cho người khác, người giám hộ (cha mẹ) phải dùng tài sản của con để bồi thường. Nếu không đủ, cha mẹ phải dùng tài sản của mình để bồi thường, trừ khi chứng minh được mình không có lỗi trong việc giám hộ.

4.2. Quản lý tài sản con bị hạn chế khó khăn trong nhận thức

Khác với mất năng lực hành vi, người bị hạn chế năng lực hành vi (do nghiện ma túy, chất kích thích khác) hoặc có khó khăn trong nhận thức vẫn có thể thực hiện một số giao dịch. Tuy nhiên, các giao dịch liên quan đến tài sản của họ phải có sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật do Tòa án chỉ định. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra một sự thiếu đồng bộ khi Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 chưa có quy định cụ thể về quyền và nghĩa vụ của cha mẹ đối với nhóm đối tượng này. Điều này tạo ra khoảng trống pháp lý, khiến việc áp dụng luật chủ yếu dựa vào Bộ luật Dân sự 2015. Việc làm rõ khái niệm "giao dịch phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày" và thống nhất quy định giữa các bộ luật là cần thiết để bảo vệ tốt hơn quyền lợi của những người yếu thế này.

V. Phân tích các bản án thực tiễn về tài sản đứng tên con

Lý thuyết pháp luật chỉ thực sự sống động khi được áp dụng vào thực tiễn xét xử. Việc phân tích các bản án, quyết định của Tòa án liên quan đến tài sản của con cung cấp một góc nhìn sâu sắc về những vướng mắc, bất cập và cách các cơ quan tư pháp diễn giải luật. Các vụ việc thực tế thường phức tạp hơn nhiều so với quy định trên giấy tờ. Ví dụ, việc xác định một hành vi định đoạt tài sản của con có thực sự vì lợi ích của con hay không đòi hỏi Tòa án phải xem xét toàn diện hoàn cảnh gia đình, nhu cầu của đứa trẻ và cả động cơ của cha mẹ. Trong vụ án liên quan đến Mai Văn Thiện (15 tuổi) gây thương tích cho bạn học, Tòa án đã phải xác định rõ tư cách tố tụng và trách nhiệm bồi thường thiệt hại của cả người con và cha mẹ. Ban đầu, Tòa sơ thẩm xác định sai người chịu trách nhiệm, nhưng Tòa phúc thẩm đã sửa lại, buộc cha mẹ phải bồi thường do con không có tài sản riêng. Vụ án này cho thấy tầm quan trọng của việc xác định chính xác tài sản riêng của người chưa thành niên và trách nhiệm liên đới của cha mẹ. Những bài học từ thực tiễn này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật, đảm bảo quyền lợi của trẻ em được bảo vệ một cách hiệu quả nhất.

5.1. Bài học từ vụ việc xác định trách nhiệm bồi thường

Vụ án giữa Mai Văn Thiện và Nguyễn Văn Tuấn là một minh chứng rõ ràng cho quy định tại Khoản 2 Điều 586 Bộ luật Dân sự 2015. Theo đó, người từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi gây thiệt hại phải tự bồi thường bằng tài sản của mình; nếu không đủ thì cha mẹ bồi thường phần còn thiếu. Thách thức ở đây là làm thế nào để xác định người chưa thành niên có "tài sản riêng" hay không, khi mà trên thực tế đa số các em ở độ tuổi này vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào gia đình. Tòa án cấp phúc thẩm đã xác định đúng bản chất vấn đề, đưa cha mẹ của Thiện vào với tư cách người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan và buộc họ chịu trách nhiệm bồi thường. Điều này nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm của cha mẹ không chỉ trong việc nuôi dưỡng mà còn trong việc giáo dục và quản lý hành vi của con cái.

5.2. Vấn đề án phí dân sự trong các vụ án hình sự liên quan

Một khía cạnh pháp lý khác được nêu ra là nghĩa vụ chịu án phí dân sự khi người chưa thành niên phạm tội và phải bồi thường. Trong vụ án Nguyễn Văn A (sinh năm 2001) trộm cắp tài sản, câu hỏi đặt ra là ai sẽ chịu phần án phí dân sự sơ thẩm. Có quan điểm cho rằng chỉ bị cáo chịu, nhưng quan điểm hợp lý hơn và được tác giả luận văn ủng hộ là cả bị cáo và cha mẹ phải cùng chịu trách nhiệm liên đới. Lý do là thiệt hại xảy ra có một phần lỗi từ việc cha mẹ chưa làm tròn nghĩa vụ giáo dục con theo Điều 69 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Hơn nữa, việc buộc cha mẹ cùng chịu trách nhiệm án phí sẽ đảm bảo khả năng thi hành án, vì bị cáo ở độ tuổi này thường không có thu nhập hay tài sản. Đây là một đề xuất hợp lý nhằm làm rõ hơn trách nhiệm tài sản của cha mẹ trong các vụ án liên quan đến con cái.

04/10/2025
Quyền và nghĩa vụ của cha mẹ đối với tài sản của con theo pháp luật việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Chương 2. QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CHA MẸ ĐỐI VỚI VIỆC QUẢN LÝ, ĐỊNH ĐOẠT TÀI SẢN CỦA CON ĐÃ THÀNH NIÊN NHƯNG BỊ MẤT, HẠN CHẾ NĂNG LỰC HÀNH VI DÂN SỰ, CON CÓ KHÓ KHĂN TRONG NHẬN THỨC, LÀM CHỦ HÀNH VI 2. Quyền và nghĩa vụ của cha mẹ đối với việc quản lý, định đoạt tài sản của con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự 2. Quyền và nghĩa vụ của cha mẹ đối với việc quản lý, định đoạt tài sản của con đã thành niên bị hạn chế năng lực hành vi dân sự 2.

Quyền và nghĩa vụ của cha mẹ đối với việc quản lý, định đoạt tài sản của con đã thành niên có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi Kết luận chương 2 KẾT LUẬN. QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CHA MẸ ĐỐI VỚI VIỆC QUẢN LÝ, ĐỊNH ĐOẠT TÀI SẢN CỦA CON CHƯA THÀNH NIÊN 1. Quyền và nghĩa vụ của cha mẹ đối với việc quản lý, định đoạt tài sản của con chưa đủ sáu tuổi. Khái niệm quyền và nghĩa vụ.

Quyền và nghĩa vụ là nội dung của địa vị pháp lý. Theo Từ điển Luật học, địa vị pháp lý là vị trí của chủ thể pháp luật trong mối quan hệ với những chủ thể pháp luật khác trên cơ sở các quy định của pháp luật. Địa vị pháp lý của chủ thể pháp luật thể hiện thành một tổng thể các quyền và nghĩa vụ pháp lý của chủ thể, qua đó xác lập cũng như giới hạn khả năng của chủ thể trong các hoạt động của mình1. Quyền là phạm vi những hoạt động mà chủ thể pháp luật có thể thực hiện theo lẽ tự nhiên hay theo quy định của pháp luật.

Quyền là tổng thể những khả năng mà chủ thể pháp luật được thực hiện theo quy định của pháp luật nhằm đáp ứng nhu cầu của chủ thể có quyền. Theo Từ điển Từ và ngữ Việt Nam, nghĩa vụ là: “Việc phải làm theo bổn phận của mình hoặc theo sự phân công”2. Theo khái niệm này, nghĩa vụ là công việc mà một người nào đó phải thực hiện nhằm đáp ứng quyền của chủ thể phát sinh từ các quan hệ pháp luật do luật định hoặc do xác lập, thực hiện. Theo Điều 274 BLDS, nghĩa vụ là việc mà theo đó, một hoặc nhiều chủ thể phải chuyển giao vật, chuyển giao quyền, trả tiền hoặc giấy tờ có giá, thực hiện công việc hoặc không được thực hiện công việc nhất định vì lợi ích của một hoặc nhiều chủ thể khác.

Theo quy định này, nghĩa vụ là một bộ phận không tách rời trong nội dung của một quan hệ pháp luật dân sự. Trong đó, một bên chủ thể phải thực hiện những công việc vì lợi ích của bên còn lại như chuyển giao vật, chuyển 1 Bộ Tư pháp Viện khoa học pháp lý (2006), Từ điển luật học, Nxb Từ điển bách khoa và Tư pháp, Hà Nội, tr. 2 Từ điển từ và ngữ Việt-Nam (2006), nxb Thành phố Hồ Chí Minh, tr. 10 giao quyền, trả tiền hoặc giấy tờ có giá hoặc là không được thực hiện công việc nào đó được các bên tham gia trong quan hệ đó hoặc pháp luật xác định và được Nhà nước đảm bảo thực hiện bằng pháp luật.

Tóm lại, quyền và nghĩa vụ là tổng hợp các quy phạm pháp luật điều chỉnh hoạt động của con người về việc được làm hoặc không được làm nhằm bảo vệ quyền của chính mình hay của người khác. Khái niệm quản lý. Quản lý là hoạt động mà mọi chủ thể phải thực hiện nhằm thực hiện kế hoạch của cá nhân, cơ quan, tổ chức. Theo Từ điển Tiếng Việt, quản lý là trông nom, chịu trách nhiệm toàn việc.

Như quản lý tài sản, quản lý hiệu buôn3. Với khái niệm trên, quản lý là nắm giữ quy trình, kiểm soát và vận hành để giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng. Quản lý là hệ thống những tác động có mục đích, có kế hoạch của chủ thể quản lý nhằm làm cho hệ thống vận hành theo ý chí của chủ thể quản lý. Quản lý bao gồm chủ thể quản lý và đối tượng bị quản lý.

Quản lý luôn liên quan đến việc trao đổi thông tin, mối liên hệ giữa các bên. Việc quản lý dựa trên những nguyên tắc nhất định. Đây là cơ sở để thực hiện việc quản lý. Các nguyên tắc về quản lý có thể do thỏa thuận hoặc do quy định của pháp luật.

Nội dung quản lý tạo ra căn cứ để buộc các chủ thể trong quản lý phải tuân thủ một cách thống nhất. Quản lý gồm nhiều loại như quản lý nhà nước, quản lý giáo dục và các quản lý khác. Quản lý tài sản cũng là một trong các loại quản lý4. Khái niệm tài sản.

Dưới góc độ pháp lý, tài sản được hiểu là “Các vật có giá trị bằng tiền và đối tượng của các quyền tài sản và các lợi ích vật chất khác, bao gồm vật có thực, vật đang tồn tại và sẽ có hoa lợi, lợi tức, vật sẽ được chế tạo theo mẫu như đã thỏa thuận giữa các bên, tiền và các giấy tờ trị giá được bằng tiền và quyền tài sản”5. 3 Viện ngôn ngữ, Từ điển Tiếng Việt, NXB Từ điển Bách khoa, tr 784. 4 Nguyễn Ngọc Điện, Giáo trình Luật Dân sự, NXB Đại học quốc gia TPHCM, tr 282. 5 Bộ tư pháp - Viện khoa học pháp lý (2008), Bình luận khoa học Bộ luật dân sự 2005 (Tập 1), NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr.

11 Theo đó, tài sản ở đây là phải là những vật trị giá được bằng tiền và có thể sử dụng để giao dịch, lưu thông được trên thị trường và mang lại giá trị, lợi ích cho chủ sở hữu. Theo khái niệm này, ngoài tiền, giấy tờ trị giá được bằng tiền và các quyền tài sản thì có thể là vật có thực hoặc vật hình thành trong tương lai. Không chỉ những vật có thực, đang hiện hữu mà những vật sẽ được hình thành hoặc có thể được hình thành trong tương lai cũng được coi là tài sản. Theo Điều 105 BLDS, tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và các quyền tài sản.

Tài sản có thể được xác định tại thời điểm hiện tại hoặc trong quá khứ hoặc cũng có thể được hình thành trong tương lai. Dưới hình thái là vật, tài sản được phân loại thành vật chính và vật phụ. Đối với vật chính là vật độc lập, có thể khai thác công dụng theo tính năng; còn vật phụ là vật trực tiếp phục vụ cho việc khai thác công dụng của vật chính, là một bộ phận của vật chính, nhưng có thể tách rời vật chính; và khi thực hiện nghĩa vụ chuyển giao vật chính thì phải chuyển giao cả vật phụ, trừ trường hợp có thỏa thuận khác (Điều 110 BLDS). Quan hệ giữa cha mẹ với con gắn liền với việc cha mẹ quản lý tài sản của con chưa thành niên.

Trong mối quan hệ gia đình, ngoài cha mẹ là người có tài sản để nuôi sống bản thân và các thành viên khác trong gia đình thì con cũng có quyền có tài sản. Luật hóa vấn đề này, khoản 1 Điều 75 LHN&GĐ quy định: “Con có quyền có tài sản riêng. Tài sản riêng của con bao gồm tài sản được thừa kế riêng, được cho tặng riêng, thu nhập do lao động của con, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của con và thu nhập hợp pháp khác. Tài sản được hình thành từ tài sản riêng của con cũng là tài sản riêng của con”.

Quyền có tài sản riêng của con chỉ là hệ quả của việc thừa nhận năng lực pháp luật của cá nhân trong lĩnh vực tài sản: Ngay từ khi sinh ra, cá nhân đã có thể có quyền sở hữu đối với tài sản. Giải pháp này thể hiện một bước tiến quan trọng 12 của pháp luật gia đình Việt Nam, bởi, trong một thời kỳ dài, con, dù đã thành niên, không có tài sản riêng chừng nào cha mẹ còn sống6. Với quy định như trên, tác giả nhận thấy: Một, căn cứ xác lập quyền sở hữu của người chưa đủ sáu tuổi có thể là do theo bản án, quyết định của Tòa án, cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác; được thừa kế, tài sản được hình thành từ tài sản riêng của con cũng là tài sản riêng của con. Hai, tài sản của người chưa đủ sáu tuổi được người khác tặng cho theo ý chí của người tặng cho.

Tuy nhiên, trong thực tiễn, việc tặng cho tài sản cho người dưới 6 tuổi không phải lúc nào cũng có thể được thực hiện. Ví dụ: Việc tặng cho tài sản của ông Huỳnh Uy Dũng và bà Nguyễn Phương Hằng.7 Năm 2013, tại lễ thôi nôi của Huỳnh Hằng Hữu, ông Huỳnh Uy Dũng và bà Nguyễn Phương Hằng chính thức tuyên bố trao khối tài sản khổng lồ của mình cho con, gồm: Khu du lịch Đại Nam, Khu công nghiệp Sóng Thần 2, Khu dân cư Dĩ An, Khu công nghiệp và dân cư Sóng Thần 3 (tỉnh Bình Dương), Khu dân cư Bình Phước. Trước mắt, toàn bộ khối tài sản khổng lồ này, cậu bé Huỳnh Hằng Hữu chỉ tuân theo sự chỉ đạo của vợ chồng ông Dũng và Hội đồng giám sát gồm 10 thành viên cho đến khi cậu bé Huỳnh Hằng Hữu tròn 18 tuổi thì được quyết định riêng. Trong vụ việc này, vợ chồng ông Dũng không thể tặng cho con trai là Huỳnh Hằng Hữu mà chỉ có thể lập di chúc cho con vì Huỳnh Hằng Hữu tại thời điểm được tặng cho tài sản mới 1 tuổi nên không thể thiết lập hợp đồng vì vợ chồng ông 6 Nguyễn Ngọc Điện, Giáo trình Luật HNGĐ, Tập 1, Đại học Cần Thơ, trang 67.

7 “Quyền lực cậu bé 1 tuổi có tài sản nghìn tỷ đến đâu?”, https://news.vn/quyen-luc-cau-be-1-tuoi- co-tai-san-nghin-ty-den-dau-post358462.html, cập nhật lúc 15 ngày 22. 13 Dũng không thể đồng thời là người cho tài sản và vừa là người quản lý tài sản của người được tặng cho. Theo Khoản 3 Điều 141 BLDS, để tặng cho tài sản cho con thì cha, mẹ có thể thỏa thuận về việc tặng cho thông qua giao dịch tặng cho. Đối với giao dịch liên quan đến tài sản là bất động sản, động sản có đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng, tài sản đưa vào kinh doanh thì người con có đầy đủ năng lực hành vi dân sự có thể tự mình đứng ra lập và ký hợp đồng tặng cho với cha mẹ.

Còn với con chưa thành niên từ đủ sáu tuổi đến chưa đủ mười lăm tuổi, hợp đồng tặng cho trong trường hợp này cha mẹ sẽ vừa đứng bên tặng cho vừa đứng bên nhận tặng cho với tư cách là người đại diện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ