Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Plus 2 English Grammar Reference and Practice do tác giả Sarah Jane Lewis biên soạn, kèm đĩa Audio CD, là tài liệu giảng dạy và tham khảo chuyên sâu về hệ thống ngữ pháp tiếng Anh. Trong chương trình đào tạo đại học và sau đại học, tài liệu này giữ vị trí quan trọng trong khối kiến thức ngoại ngữ đại cương và bổ trợ chuyên ngành, phục vụ mục tiêu chuẩn hóa cấu trúc ngữ pháp và nâng cao năng lực sử dụng ngôn ngữ học thuật.
Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung vào việc cung cấp hệ thống quy tắc ngữ pháp từ cơ bản đến trung cấp, giúp người học:
- Nắm vững các quy tắc hình thái học (morphology) và cú pháp học (syntax) trong tiếng Anh chuẩn.
- Phân biệt chính xác các hiện tượng ngữ pháp tương đồng về mặt hình thức nhưng khác biệt về chức năng và ngữ nghĩa.
- Ứng dụng cấu trúc câu hoàn chỉnh vào kỹ năng viết và nói học thuật.
- Rèn luyện kỹ năng tiếp nhận ngữ pháp thông qua ngữ cảnh giao tiếp âm thanh thực tế từ Audio CD.
Giáo trình được cấu trúc theo các đơn vị bài học (Unit) chuyên biệt. Mỗi bài học được thiết kế theo mô hình hai phần rõ rệt: phần lý thuyết (Reference) hệ thống hóa các định nghĩa, quy tắc chia động từ, bảng đối chiếu, ghi chú ngoại lệ; và phần thực hành (Practice) gồm các dạng bài tập đa tầng từ nhận diện, sắp xếp, biến đổi cấu trúc cho đến nghe hiểu. Cách tiếp cận này đảm bảo sự liên kết chặt chẽ giữa việc tiếp thu lý thuyết quy nạp và khả năng vận dụng thực hành.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương/chủ đề chính
Nội dung của giáo trình được triển khai qua chuỗi các bài học có tính hệ thống cao, bao quát toàn diện các phạm trù ngữ pháp trọng yếu:
-
Hệ thống Động từ và Thì Hiện tại (Units 1, 5, 6, 9):
- Unit 1 (Động từ 'to be' và cấu trúc 'There is / There are'): Trình bày bảng biến thể của động từ to be ở các thể khẳng định, phủ định, nghi vấn và câu trả lời ngắn (Short answers). Phân tích cấu trúc There is / There are dùng để chỉ sự tồn tại của sự vật với cụm danh từ bất định (indefinite noun phrase), thay thế cho cách mở đầu câu bằng một danh từ không xác định (ví dụ: There is a blackbird in the garden thay vì A vase is on the table).
- Unit 5 (Present simple của 'have/have got' và các cụm diễn đạt với 'to have'): Phân định rõ chức năng biểu thị quyền sở hữu của have got (không dùng trợ động từ do/does trong câu nghi vấn/phủ định có got) và động từ to have trong các cụm từ chỉ hoạt động (have a bath, have a fight, have lunch, have a party, have a discussion), cho phép chia ở thì tiếp diễn (continuous tenses).
- Unit 6 & 9 (Present simple, Adverbs of frequency và Present continuous): Cung cấp quy tắc biến đổi động từ ngôi thứ ba số ít (-es, -ies, -s), thang đo mức độ của trạng từ chỉ tần suất (never, rarely, seldom, sometimes, often, usually, always). Song song đó là quy tắc chính tả khi thêm đuôi -ing (make -> making, lie -> lying, panic -> panicking, travel -> travelling) và danh mục các động từ chỉ trạng thái, tri giác, nhận thức không chia ở thì tiếp diễn (know, believe, look like, smell, understand).
-
Hệ thống Danh từ, Mạo từ và Từ Định lượng (Units 2, 3, 15, 16):
- Unit 2 & 3 (Mạo từ 'a/an/the', Danh từ số nhiều, Đại từ chỉ định, 'one/ones'): Quy tắc sử dụng mạo từ bất định a/an dựa trên ngữ âm thay vì ký tự chữ cái (a European, an hour); cách thành lập số nhiều có quy tắc và bất quy tắc (leaf -> leaves, tomato -> tomatoes, party -> parties); đại từ chỉ định (this, that, these, those) và đại từ thay thế (one, ones). Quy tắc sử dụng mạo từ xác định the với tên sông biển (the Atlantic), quốc gia số nhiều (the USA, the Netherlands), nhạc cụ (play the piano), nhóm người (the police, the famous); và các trường hợp tuyệt đối không dùng the như tên môn thể thao, danh từ số nhiều nói chung, bữa ăn.
- Unit 15 (Danh từ đếm được, không đếm được, danh từ tập hợp và danh từ ghép): Phân loại danh từ không đếm được phổ biến (advice, information, luggage, furniture, progress, traffic); cách dùng đơn vị đo lường/chứa đựng để biến danh từ không đếm được thành đếm được (a slice of bread, a bar of soap, a tube of toothpaste); danh từ tập hợp (family, team, government, police) và quy tắc ghép từ (lightweight, toothbrush, babysitter).
- Unit 16 (Lượng từ bất định): Đối chiếu cách dùng some (câu khẳng định, lời mời/yêu cầu), any (câu phủ định, nghi vấn, khẳng định mang nghĩa "bất kỳ"), a few / few (danh từ đếm được) và a little / little (danh từ không đếm được), no / none.
-
Đại từ, Tính từ Sở hữu và Trật tự từ (Units 4, 7, 8):
- Unit 4 (Tân ngữ, Tính từ sở hữu và Đại từ sở hữu): Bảng quy chiếu đại từ nhân xưng chủ ngữ (I, you, he...), tân ngữ (me, you, him...), tính từ sở hữu (my, your, his...) và đại từ sở hữu (mine, yours, his...).
- Unit 7 (Tính từ và Danh từ chỉ quốc tịch; Thời gian và Ngày tháng): Bốn nhóm hình thái danh từ/tính từ chỉ quốc tịch (Austrian/the Austrians, Japanese/the Japanese, French/a Frenchman/the French, Polish/a Pole/the Poles); cấu trúc đọc giờ và ngày tháng theo số thứ tự.
- Unit 8 (Tân ngữ trực tiếp, gián tiếp và Trật tự từ trong câu): Hai cấu trúc câu chứa tân ngữ kép (Subject + Verb + Indirect Object + Direct Object và Subject + Verb + Direct Object + to/for/from + Indirect Object); công thức chuẩn về trật tự các thành phần trong câu: Chủ ngữ + Trạng từ tần suất + Động từ + Tân ngữ + Cách thức + Nơi chốn + Thời gian + Tần suất.
-
Động từ Khuyết thiếu và Thể Mệnh lệnh (Units 10, 14):
- Unit 10 (Modal Verbs): Phân tích sự khác biệt về mức độ bắt buộc giữa must (bắt buộc chủ quan/quy tắc nghiêm ngặt) và have to (bắt buộc khách quan); sự đối lập giữa thể phủ định mustn't (cấm đoán) và don't have to / needn't (không cần thiết); cấu trúc suy đoán quá khứ (must have + V3, can't have + V3, should have + V3, might have + V3).
- Unit 14 (Imperative): Cấu trúc mệnh lệnh trực tiếp cho ngôi thứ hai (Do it at once! / Don't talk!), ngôi thứ nhất số nhiều với let's / let's not, và dạng thức let + pronoun + bare infinitive.
-
Hệ thống Giới từ (Units 11, 12, 13):
- Phân tích chi tiết ba phân nhóm giới từ: giới từ chỉ vị trí (in, on, at, between, opposite, under, above, below), giới từ chỉ thời gian (at dùng cho giờ/dịp lễ, on dùng cho thứ/ngày, in dùng cho tháng/năm/mùa; during vs for, by vs until), và giới từ chỉ sự chuyển động (through, towards, into, out of, across, along, past).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Lý thuyết hình thái học: Cung cấp cơ chế hình thành các dạng từ (biến tố danh từ số nhiều, chuyển đổi đuôi phụ âm kép khi thêm -ing, hình thái danh từ ghép và cấu trúc phái sinh chỉ quốc tịch/ngôn ngữ).
- Nguyên lý cấu trúc câu: Thiết lập nền tảng về trật tự từ cố định, vị trí của trạng từ chỉ tần suất, cấu trúc câu điều kiện, câu mệnh lệnh, và quy tắc đảo ngữ trong câu hỏi có từ để hỏi (Question words).
- Hệ thống phân loại ngữ nghĩa: Phân tách rõ ràng giữa các phạm trù danh từ đếm được và không đếm được, lượng từ xác định và bất định, các sắc thái của động từ khuyết thiếu trong diễn đạt nghĩa vụ, khả năng, sự cho phép hoặc phỏng đoán.
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng phân tích ngữ pháp (Analytical skills): Khả năng phát hiện, phân loại và giải thích các lỗi sai ngữ pháp trong câu thông qua các bài tập chuyên biệt (Error Correction).
- Kỹ năng biến đổi cú pháp (Syntax manipulation): Chuyển đổi linh hoạt giữa câu khẳng định, phủ định, nghi vấn, câu trả lời ngắn, và đảo trật tự tân ngữ trực tiếp - gián tiếp mà không làm thay đổi ngữ nghĩa.
- Kỹ năng ứng dụng giao tiếp học thuật: Xây dựng văn bản chuẩn xác về ngữ pháp, từ viết thư điện tử (email writing), đoạn hội thoại phỏng vấn, đến các chỉ dẫn và thông báo quy chuẩn.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình áp dụng phương pháp tiếp cận kết hợp giữa quy nạp (inductive) và diễn dịch (deductive):
-
Phương pháp sư phạm:
- Mỗi đơn vị bài học bắt đầu bằng khung lý thuyết rõ ràng, bảng tóm tắt hình thái và các ví dụ minh họa trực tiếp.
- Các điểm ngữ pháp dễ gây nhầm lẫn được làm nổi bật thông qua các hộp ghi chú (Note!), giải thích cơ chế ngữ nghĩa và ngữ dụng (ví dụ: lý do sử dụng there is/are thay vì mở đầu câu bằng danh từ bất định).
-
Hệ thống bài tập thực hành đa dạng:
- Điền từ vào chỗ trống (Gap-filling): Luyện tập chia động từ, chọn mạo từ, chọn lượng từ (some, any, few, little) hoặc giới từ phù hợp.
- Sắp xếp từ (Reordering): Tái tạo trật tự từ chuẩn xác trong câu khẳng định, phủ định và câu hỏi.
- Chuyển đổi câu (Sentence Transformation): Chuyển đổi từ câu khẳng định sang phủ định/nghi vấn, từ cấu trúc gián tiếp sang trực tiếp, hoặc từ chỉ dẫn sang câu mệnh lệnh.
- Sửa lỗi sai (Error Correction): Xác định các lỗi sai về hình thái từ, mạo từ thừa/thiếu, sai thì của động từ và sửa lại cho đúng.
- Bài tập Nghe kết hợp Điền thông tin (Listening Comprehension): Nghe các đoạn hội thoại thực tế từ đĩa Audio CD (ví dụ: đoạn đối thoại giữa Juan và Kathy tại trường đại học) để điền từ để hỏi và cấu trúc câu thích hợp.
-
Đánh giá và Hướng dẫn tự học:
- Giáo trình cung cấp hệ thống câu hỏi mở tự phản ánh (personalized questions) yêu cầu người học tự đặt câu theo hoàn cảnh thực tế của bản thân, giúp củng cố kiến thức đã học vào ngữ cảnh cá nhân hóa.
Điểm nổi bật và cập nhật
- Tích hợp học liệu âm thanh (Audio CD): Giáo trình kết hợp trực tiếp các bài tập ngữ pháp với file âm thanh, hỗ trợ người học vừa nắm vững quy tắc văn bản vừa làm quen với ngữ điệu, phát âm và cách dùng ngữ pháp trong văn cảnh giao tiếp trực tiếp.
- Tính đối chiếu cao trong xử lý ngữ pháp: Tài liệu tập trung làm rõ các cặp phạm trù ngữ pháp có độ tương đồng cao nhưng khác biệt về ngữ nghĩa, như:
- Phân biệt mustn't (cấm đoán) với don't have to / needn't (không bắt buộc).
- Phân biệt have got (sở hữu tĩnh) và to have (hoạt động/thành ngữ động).
- Phân biệt during (trong khoảng thời gian nào) và for (trong độ dài thời gian bao lâu).
- Ngữ liệu thực tế và tính ứng dụng cao: Hệ thống bài tập sử dụng các tình huống đời sống và học thuật thực tế (soạn thảo email thông báo kết quả thi, hội thoại hỏi đường, phỏng vấn dự án nghệ thuật, biển báo công cộng như No ball games, Keep off the grass).
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Sinh viên đại học năm thứ nhất và năm thứ hai: Phục vụ các học phần Tiếng Anh căn bản, Tiếng Anh tăng cường, hoặc Ngữ pháp đại cương cho các khối ngành không chuyên ngữ cũng như sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh giai đoạn nền tảng.
- Học viên cao học: Sử dụng làm tài liệu ôn tập, củng cố chuẩn ngữ pháp phục vụ yêu cầu chuẩn đầu ra ngoại ngữ học thuật.
- Giảng viên giảng dạy tiếng Anh: Sử dụng làm giáo trình chính trên lớp hoặc ngân hàng tài liệu bổ trợ cho các buổi thực hành tại phòng lab âm ngữ.
- Người tự học và nghiên cứu: Phù hợp cho người học muốn hệ thống hóa lại toàn bộ quy tắc ngữ pháp tiếng Anh một cách logic, có cấu trúc và có bài tập kiểm chứng kèm đáp án.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?
Giáo trình được thiết kế cho người học tiếng Anh ở trình độ sơ cấp đến trung cấp (tương đương A2 - B1/B2 theo khung CEFR), bao gồm sinh viên đại học, học viên chuẩn bị thi các chứng chỉ chuẩn hóa hoặc người cần củng cố lại ngữ pháp nền tảng.
2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?
Người học chỉ cần nắm được từ vựng cơ bản và nhận biết các loại từ căn bản (danh từ, động từ, tính từ). Mọi quy tắc ngữ pháp từ cấu trúc câu đơn đến các dạng thức phức tạp đều được giáo trình giải thích chi tiết từ đầu.
3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu ngữ pháp khác là gì?
Điểm khác biệt là sự kết hợp chặt chẽ giữa bảng tham chiếu lý thuyết chi tiết với đĩa Audio CD, giúp người học kiểm tra quy tắc ngữ pháp qua ngữ âm và ngữ cảnh giao tiếp thực tế thay vì chỉ làm bài tập viết trên giấy.
4. Làm sao để tự học hiệu quả với giáo trình này?
Người học nên đọc kỹ phần giải thích lý thuyết và các hộp chú ý (Note!), hoàn thành toàn bộ các bài tập thực hành theo từng Unit, sau đó nghe đĩa CD để kiểm tra lại đáp án và luyện phát âm theo ngữ cảnh hội thoại.
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình không?
Giáo trình đi kèm đĩa Audio CD chứa toàn bộ các bài tập nghe, đối thoại mẫu và phần đọc chính tả phục vụ cho các bài luyện tập trong sách.
Kết luận
Giáo trình Plus 2 English Grammar Reference and Practice của Sarah Jane Lewis là tài liệu học thuật hoàn chỉnh, cung cấp hệ thống lý thuyết chuẩn xác và chuỗi bài tập thực hành toàn diện về ngữ pháp tiếng Anh. Lộ trình học tập được thiết kế khoa học: từ việc làm chủ động từ cơ bản (to be, have), các thì hiện tại, hệ thống danh từ - mạo từ, đến việc nắm vững động từ khuyết thiếu, trật tự từ và các hệ thống giới từ phức tạp. Sự kết hợp giữa giáo trình in ấn và Audio CD tạo nên nguồn học liệu chuẩn mực, hỗ trợ hiệu quả cho cả công tác giảng dạy của giảng viên và quá trình tự nghiên cứu của sinh viên.