Luận văn: Tác động thủy tai & thích ứng trong nuôi trồng thủy sản ở Phú Vang

Luận văn đánh giá tác động của thủy tai đến nuôi trồng thủy sản tại Phú Vang. Phân tích các giải pháp và hoạt động thích ứng giúp người dân giảm thiệt hại.

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thủy tai và ngành nuôi trồng thủy sản Phú Vang

Huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên Huế, là một khu vực ven biển và đầm phá với tiềm năng lớn cho phát triển kinh tế, đặc biệt là ngành nuôi trồng thủy sản. Với vị trí địa lý tiếp giáp phá Tam Giang và Biển Đông, huyện sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi, hình thành nên một vùng kinh tế trọng điểm của ngành thủy sản Thừa Thiên Huế. Tuy nhiên, chính vị trí này cũng đặt Phú Vang vào trung tâm của những rủi ro do thiên tai và thủy sản có mối liên hệ mật thiết. Các hiện tượng thủy tai như bão, lũ lụt, mưa lớn, xâm nhập mặn và hạn hán, ngày càng gia tăng về tần suất và cường độ do tác động của biến đổi khí hậu, đã và đang gây ra những thách thức nghiêm trọng. Tác động thủy tai đến nuôi trồng thủy sản tại Phú Vang không chỉ làm suy giảm sản lượng, gây thiệt hại kinh tế mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế người dân Phú Vang. Việc hiểu rõ thực trạng này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các chiến lược ứng phó hiệu quả, hướng tới một nền nuôi trồng thủy sản bền vững.

1.1. Vị trí địa lý và tiềm năng ngành thủy sản Thừa Thiên Huế

Phú Vang là huyện đồng bằng ven biển, nằm trong hệ thống đầm phá Tam Giang – Cầu Hai, một trong những hệ đầm phá lớn nhất Đông Nam Á. Điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa, cùng hệ thống sông ngòi và đầm phá phong phú, tạo nên môi trường lý tưởng cho nhiều đối tượng thủy sản có giá trị kinh tế cao như nuôi tôm thẻ chân trắng, cua xanh, và các loài cá nước lợ. Theo Luận văn của Hoàng Thị Thu Hường (2018), diện tích nuôi trồng thủy sản của huyện là 2.486,5 ha, trong đó phần lớn là nuôi nước lợ (2.226,2 ha). Sự phát triển này đã góp phần chuyển đổi cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập cho hàng ngàn hộ dân, khẳng định vai trò trụ cột của ngành thủy sản Thừa Thiên Huế tại địa phương.

1.2. Huyện Phú Vang Trung tâm nuôi trồng thủy sản ven phá Tam Giang

Hoạt động nuôi trồng thủy sản tại Phú Vang tập trung chủ yếu ở các xã ven phá Tam Giang như Phú Diên và Phú Xuân. Người dân đã phát triển đa dạng các hình thức nuôi từ quảng canh, bán thâm canh đến thâm canh, bao gồm cả nuôi ao đất cao triều, thấp triều và nuôi cá lồng bè. Các đối tượng nuôi chính bao gồm tôm sú, cua xanh, cá kình, cá dìa. Sự đa dạng này không chỉ tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên mặt nước mà còn phản ánh kinh nghiệm sản xuất lâu đời của người dân. Tuy nhiên, sự phụ thuộc lớn vào điều kiện tự nhiên khiến hoạt động này trở nên cực kỳ nhạy cảm trước các tác động của thủy tai, đòi hỏi phải có những giải pháp thích ứng kịp thời để bảo vệ thành quả kinh tế và ổn định đời sống.

II. Top 5 thách thức thủy tai với nuôi trồng thủy sản Phú Vang

Các hiện tượng thủy tai cực đoan đang là mối đe dọa trực tiếp đến sự ổn định và phát triển của ngành nuôi trồng thủy sản tại Phú Vang. Thiệt hại do bão lụt là một trong những thách thức lớn nhất, gây vỡ bờ ao, cuốn trôi con giống và tài sản, làm đảo lộn hoàn toàn một vụ nuôi. Ảnh hưởng của mưa lũ kéo dài gây ra hiện tượng ngọt hóa đột ngột môi trường nước tại phá Tam Giang, khiến các loài thủy sản nước lợ bị sốc và chết hàng loạt. Bên cạnh đó, tình trạng xâm nhập mặn vào mùa khô lại làm tăng độ mặn vượt ngưỡng cho phép, ảnh hưởng đến sinh trưởng của vật nuôi. Hậu quả của các trận lụt còn kéo theo vấn nạn ô nhiễm môi trường nước do rác thải, hóa chất nông nghiệp từ thượng nguồn đổ về. Môi trường suy thoái là điều kiện lý tưởng cho dịch bệnh sau lũ bùng phát, gây thiệt hại kép cho người nông dân. Những thách thức này không chỉ gây tổn thất kinh tế trước mắt mà còn làm suy giảm nguồn vốn sinh kế, đẩy người dân vào tình thế khó khăn.

2.1. Phân tích thiệt hại do bão lụt và mưa lớn bất thường

Theo thống kê từ địa phương, các trận bão và lũ lịch sử như năm 1999 và 2009 đã gây ra những tổn thất nặng nề. Cơ sở hạ tầng vùng nuôi bị phá hủy, hệ thống ao đầm bị bồi lấp, sản lượng thủy sản sụt giảm nghiêm trọng. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mưa lớn với cường độ cao làm giảm độ mặn đột ngột, là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng tôm cá chết hàng loạt. Cụ thể, trong các đợt lũ lớn giai đoạn 2007-2010, nhiều lồng nuôi và ao nuôi tại các xã ven phá đã mất trắng. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy mức độ脆弱 (dễ bị tổn thương) của hoạt động sản xuất trước các hiện tượng thời tiết cực đoan.

2.2. Hậu quả từ xâm nhập mặn và biến đổi môi trường nước

Trái ngược với mùa mưa, mùa khô tại Phú Vang thường đi kèm với hạn hán và xâm nhập mặn sâu vào nội đồng. Luận văn của Hoàng Thị Thu Hường (2018) ghi nhận, vào mùa khô, độ mặn tại vùng cửa sông có thể vượt ngưỡng 33‰. Mức độ mặn cao này không phù hợp với giai đoạn phát triển của nhiều đối tượng nuôi, đặc biệt là tôm non, làm chậm tốc độ tăng trưởng và tăng tỷ lệ hao hụt. Sự biến động đột ngột giữa ngọt hóa vào mùa mưa và mặn hóa vào mùa khô tạo ra một môi trường sống khắc nghiệt, gây stress liên tục cho vật nuôi, làm giảm sức đề kháng và hiệu quả kinh tế.

2.3. Sự bùng phát dịch bệnh sau lũ và ô nhiễm môi trường

Sau mỗi trận lụt, môi trường nước trong ao nuôi và khu vực đầm phá bị ô nhiễm nghiêm trọng. Nước lũ cuốn theo chất thải sinh hoạt, thuốc bảo vệ thực vật và xác động thực vật phân hủy, làm giảm nồng độ oxy hòa tan và phát sinh khí độc. Đây là điều kiện thuận lợi cho các mầm bệnh nguy hiểm như bệnh đốm trắng ở tôm, bệnh ghẻ, viêm ruột ở cá bùng phát. Thực tế cho thấy, diện tích tôm nuôi bị bệnh tại Thừa Thiên Huế có xu hướng gia tăng sau các đợt thiên tai lớn, gây thiệt hại kinh tế nặng nề và khiến nhiều hộ nuôi rơi vào cảnh nợ nần, khó tái sản xuất.

III. Phương pháp quy hoạch vùng nuôi thích ứng biến đổi khí hậu

Để giảm thiểu tác động của thủy tai, việc quy hoạch vùng nuôi một cách khoa học và bài bản là giải pháp mang tính chiến lược. Quy hoạch không chỉ đơn thuần là phân chia diện tích mà còn phải dựa trên đánh giá chi tiết về đặc điểm địa hình, thủy văn và kịch bản biến đổi khí hậu. Các vùng nuôi cần được phân loại theo mức độ rủi ro, ưu tiên phát triển các mô hình thích ứng ở những khu vực an toàn, có khả năng kiểm soát tốt nguồn nước. Một trong những nhiệm vụ cốt lõi của quy hoạch là xây dựng hệ thống cơ sở hạ tầng đồng bộ, bao gồm đê bao kiên cố, cống điều tiết chủ động và kênh mương cấp thoát nước hợp lý. Công tác này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý và cộng đồng người dân. Việc hỗ trợ nông dân tiếp cận thông tin quy hoạch, tham gia vào quá trình xây dựng và giám sát là yếu tố then chốt để đảm bảo tính thực tiễn và hiệu quả. Một vùng nuôi được quy hoạch tốt sẽ là nền tảng vững chắc cho nuôi trồng thủy sản bền vững, giảm thiểu thiệt hại và ổn định sản xuất lâu dài.

3.1. Nguyên tắc quy hoạch vùng nuôi an toàn hạn chế rủi ro

Quy hoạch vùng nuôi an toàn cần tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi. Thứ nhất, lựa chọn các khu vực có địa hình cao, ít bị ảnh hưởng bởi ngập lụt và triều cường. Thứ hai, xây dựng hệ thống đê bao, bờ ao vững chắc, đủ khả năng chống chịu với bão và lũ lớn. Thứ ba, thiết kế hệ thống cấp thoát nước riêng biệt để chủ động điều tiết độ mặn và chất lượng nước, tránh lây lan dịch bệnh. Thứ tư, dành một phần diện tích làm ao lắng, xử lý nước trước khi cấp vào ao nuôi và sau khi xả thải, nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường nước. Việc áp dụng các nguyên tắc này giúp tạo ra một "vành đai an toàn", bảo vệ khu vực sản xuất trước những cú sốc từ thiên tai.

3.2. Vai trò của chính quyền trong việc hỗ trợ nông dân quy hoạch

Chính quyền địa phương đóng vai trò không thể thiếu trong việc định hướng và hỗ trợ thực hiện quy hoạch. Các cơ quan chuyên môn cần cung cấp các kịch bản biến đổi khí hậu và bản đồ rủi ro thiên tai chi tiết để người dân có cơ sở ra quyết định. Bên cạnh đó, cần có các chính sách hỗ trợ nông dân về vốn, kỹ thuật để đầu tư, nâng cấp cơ sở hạ tầng vùng nuôi theo đúng tiêu chuẩn quy hoạch. Tổ chức các lớp tập huấn về kỹ thuật phòng chống lụt bão, quản lý môi trường và nhận diện dịch bệnh cũng là nhiệm vụ quan trọng. Sự vào cuộc quyết liệt của chính quyền sẽ tạo động lực và nguồn lực để biến các kế hoạch quy hoạch trên giấy thành hiện thực, góp phần bảo vệ sinh kế người dân Phú Vang.

IV. Bí quyết các mô hình thích ứng trong nuôi trồng thủy sản bền vững

Đối mặt với thách thức từ thủy tai, người dân Phú Vang đã chủ động tìm tòi và áp dụng nhiều mô hình thích ứng hiệu quả. Thay vì độc canh một đối tượng có rủi ro cao, nhiều hộ đã chuyển sang các mô hình xen ghép đa loài, tận dụng lợi thế của từng loài để tạo ra một hệ sinh thái cân bằng hơn trong ao nuôi. Đây là một bước tiến quan trọng hướng tới nuôi trồng thủy sản bền vững. Các mô hình này không chỉ đa dạng hóa sản phẩm, phân tán rủi ro mà còn giúp cải thiện môi trường nước, giảm chi phí thức ăn và hạn chế dịch bệnh. Việc lựa chọn đối tượng nuôi phù hợp với đặc điểm từng vùng và biến động của môi trường là chìa khóa thành công. Bên cạnh thay đổi mô hình, người dân còn áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến như cải tạo ao nuôi kỹ lưỡng, sử dụng chế phẩm sinh học và quản lý chặt chẽ các yếu tố môi trường. Những kinh nghiệm này, kết hợp giữa tri thức bản địa và khoa học kỹ thuật, đang mở ra hướng đi mới cho ngành thủy sản Thừa Thiên Huế trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

4.1. Hiệu quả từ mô hình nuôi xen ghép tôm cua và cá kình

Mô hình nuôi xen ghép tôm sú - cua xanh - cá kình/cá dìa được xem là một giải pháp thích ứng thông minh. Trong mô hình này, tôm và cua là đối tượng nuôi chính mang lại giá trị kinh tế cao. Cá kình và cá dìa, với tập tính ăn thực vật, đóng vai trò "công nhân vệ sinh", giúp xử lý rong tảo đáy, làm sạch môi trường nước và ngăn chặn sự phát triển của mầm bệnh. Luận văn của Hoàng Thị Thu Hường (2018) chỉ ra rằng, mô hình này giúp giảm đáng kể lượng rong đáy và cải thiện chất lượng nước. Nhờ đó, rủi ro dịch bệnh giảm, tôm và cua sinh trưởng tốt hơn, mang lại hiệu quả kinh tế ổn định hơn so với nuôi chuyên tôm, đặc biệt trong điều kiện môi trường bất lợi.

4.2. Kỹ thuật cải tạo ao nuôi và quản lý nguồn nước chủ động

Bên cạnh việc chọn mô hình, kỹ thuật canh tác đóng vai trò quyết định. Hoạt động thích ứng quan trọng là đầu tư cải tạo ao nuôi. Người dân gia cố bờ ao cao và chắc chắn hơn để phòng chống lụt bão. Đáy ao được nạo vét bùn, phơi khô và khử trùng kỹ lưỡng trước mỗi vụ nuôi để tiêu diệt mầm bệnh. Việc quản lý nguồn nước cũng được chú trọng hơn. Nhiều hộ đầu tư hệ thống cống cấp thoát nước chủ động, cho phép điều chỉnh mực nước và độ mặn linh hoạt để ứng phó với mưa lớn hoặc xâm nhập mặn. Việc áp dụng các biện pháp này thể hiện sự chuyển đổi từ sản xuất bị động, phụ thuộc thiên nhiên sang chủ động, kiểm soát các yếu tố môi trường, nâng cao khả năng chống chịu trước thủy tai.

V. Đánh giá kết quả khắc phục hậu quả thiên tai tại Phú Vang

Những nỗ lực thích ứng và khắc phục hậu quả thiên tai trong nuôi trồng thủy sản tại Phú Vang đã mang lại những kết quả tích cực ban đầu. Việc áp dụng các mô hình thích ứng và kỹ thuật canh tác cải tiến đã giúp nhiều hộ gia đình giảm thiểu thiệt hại, duy trì sản xuất và từng bước ổn định thu nhập. Theo kết quả nghiên cứu, các hoạt động này góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và cải thiện cuộc sống cho người dân trước tác động của thủy tai. Cộng đồng ven phá Tam Giang đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm quý báu, ngày càng chủ động hơn trong việc ứng phó với các hiện tượng thời tiết cực đoan. Kiến thức bản địa trong dự báo thời tiết, gia cố ao đầm và lựa chọn thời điểm thả giống, thu hoạch đã phát huy hiệu quả rõ rệt. Tuy nhiên, năng lực thích ứng của các hộ dân vẫn còn hạn chế do điều kiện kinh tế khó khăn. Do đó, việc hỗ trợ nông dân từ các cơ quan quản lý và nhà nước vẫn là yếu tố mang tính quyết định để nhân rộng các mô hình thành công và đảm bảo sự phát triển bền vững cho toàn ngành.

5.1. Nâng cao thu nhập và ổn định sinh kế người dân Phú Vang

Mặc dù phải đối mặt với nhiều khó khăn, các hộ áp dụng thành công mô hình xen ghép và các biện pháp kỹ thuật tiên tiến đã ghi nhận sự cải thiện đáng kể về thu nhập. Bằng cách đa dạng hóa sản phẩm, người dân không bị phụ thuộc vào một đối tượng duy nhất, giảm rủi ro mất trắng khi dịch bệnh hoặc thiên tai xảy ra. Luận văn của Hoàng Thị Thu Hường (2018) khẳng định: "Hoạt động thích ứng đã góp phần nâng cao thu nhập, nâng cao cuộc sống cho người dân". Điều này cho thấy, thích ứng không chỉ là giải pháp phòng thủ mà còn là cơ hội để tái cấu trúc sản xuất, nâng cao hiệu quả và đảm bảo sự ổn định lâu dài cho sinh kế người dân Phú Vang.

5.2. Kinh nghiệm bản địa trong phòng chống lụt bão cho ao nuôi

Kiến thức bản địa là một nguồn vốn quý giá trong hoạt động thích ứng. Người dân Phú Vang có kinh nghiệm lâu đời trong việc quan sát con nước, hướng gió để dự báo thời tiết. Trước mùa mưa bão, họ chủ động chằng chống nhà cửa, lồng bè và gia cố bờ ao bằng cừ tràm, bao cát. Họ cũng biết cách thu hoạch sớm các đối tượng đã đạt kích cỡ thương phẩm để giảm thiểu thiệt hại. Những kinh nghiệm trong việc lựa chọn con giống khỏe mạnh, có khả năng chống chịu tốt và kỹ thuật xử lý môi trường nước bằng các nguyên liệu tự nhiên cũng góp phần không nhỏ vào việc duy trì sản xuất. Sự kết hợp hài hòa giữa kinh nghiệm truyền thống và khoa học kỹ thuật chính là chìa khóa để nâng cao năng lực phòng chống lụt bão hiệu quả.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nông nghiệp đánh giá tác động các hiện tượng thủy tai và hoạt động thích ứng trong nuôi trồng thủy sản ở huyện phú vang tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU: BIỂU HIỆN, NGUYÊN NHÂN VÀ HẬU QUẢ 1. Các khái niệm Theo khái niệm đưa ra tại Công ước khung của Liên Hiệp Quốc về biến đổi khí hậu - UNFCCC là: “Biến đổi khí hậu là sự thay đổi trong khí hậu do tác động trực tiếp hay gián tiếp của hoạt động con người làm thay đổi thành phần của khí quyền toàn cầu; bên cạnh sự biến động của khí hậu về mặt tự nhiên, được quan sát qua nhiều thời kỳ”. Biến đổi khí hậu là sự thay đổi biến động trạng thái trung bình của khí quyển toàn cầu hay khu vực theo thời gian từ vài thập kỉ đến hàng triệu năm (IPCC, 2007).

Những biến đổi này được gây ra do quá trình động lực của Trái Đất, bức xạ mặt trời và có cả tác động của con người. Khái niệm thủy tai Hiện nay trên thế giới cũng như tại Việt Nam chưa có một khái niệm cụ thể về thủy tai, thay vào đó các hiện tượng thủy tai được nhận định là những hiện tượng thiên tai liên quan đến thủy văn. Trong luận văn này, các hiện tượng thủy tai được hiểu theo nghĩa rộng hơn, bao gồm lũ quét, bão, ngập lụt, mưa lớn và hạn hán và cả những hiện tượng là hệ lụy gián tiếp như nước biển dâng, xâm nhập mặn. Đáng chú ý là lũ lụt về mùa mưa, hạn hán và xâm nhập mặn về mùa khô.

Nguyên nhân của BĐKH Do thiên nhiên Do quá trình động lực của Trái Đất, trục trái đất tự quay có xu thế dao động lệch qua lại với độ lệch từ 22-25 độ trong vòng 26000 năm, theo GavinSchmidt ( Viện nghiên cứu không gian Goddard của NASA): cách đây 8000 năm, trục trái đất nghiêng 24,1 độ nay 27,5 độ. Mặt khác, những trận động đất lớn trên thế giới, băng tan đã làm thay đổi phân bổ trọng lượng cân bằng Trái đất từ đó làm lệch trục Trái Đất. Ví dụ như trận động đất ở Nhật ngày 11/4/2011, các nhà nghiên cứu hàng không vũ trụ NASA nghiên cứu đã đưa ra kết luận: làm trục trái đất lệch 17cm, làm thời gian ban ngày của trái đất ngắn lại 1/ 1 triệu giây, ngoài ra còn nguyên nhân do phóng các vệ tinh vào vũ trụ của các nước trên thế giới cũng làm trục trái đất lệch đến 2,6cm mỗi năm. Chính vì sự thay đổi độ nghiêng trục trái đất làm cho phần diện tích bề mặt trái đất phơi ra nhận bức xạ mặt trời khác nhau.

Ngoài ra, bụi vũ trụ hằng năm theo tính toán của các nhà khoa học vũ trụ thì có đến 40.000 tấn vật chất và bụi vũ trụ rơi vào trái đất của chúng ta, đó cũng là nguyên nhân của BĐKH.[9] PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Do con người Nhiều nhà nghiên cứu khí hậu đều cho rằng: trong 50 năm cuối thế kỉ XX, nhiệt độ toàn cầu đã tăng lên rõ rệt và tiếp tục tăng vào đầu thế kỉ XXI. Theo tính toán của các nhà khoa học, nhiệt độ trung bình toàn cầu trong năm 2011 đã tăng lên 0,46 độ so với thời kì 2004-2010; và nghiên cứu nguyên nhân làm nhiệt độ trái đất nóng lên, ngoài ảnh hưởng do nguyên nhân tự nhiên như nói trên, thì hầu hết các nhà khoa học đều cho rằng nguyên nhân trực tiếp là do hoạt động kinh tế- xã hội của con người. Do kinh tế- xã hội trên thế giới ngày một phát triển, nhất là vào thế kỉ XIX,XX với nền công nghiệp sản xuất chủ yếu là công nghiệp có khói phát triển mạnh và giao thông vận tải phát triển ngày càng tăng, sử dụng nhiều nguyên liệu hóa thạch làm phát thải ngày càng nhiều khí thải nhà kính ( khí CO2) vào khí quyển, dẫn đến hiệu ứng nhà kính. Do hoạt động kinh tế- xã hội của con người làm phát thải khí vào nhà kính, dẫn đến hiệu ứng nhà kính làm nhiệt độ trái đất tăng là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến BĐKH, vì vậy mà BĐKH có tính toàn cầu, dù cho là do nước nào gây ra thì cũng làm ảnh hưởng chung đến bầu khí quyển.

Sự tác động nói trên làm thay đổi thành phần khí quyển toàn cầu duy trì trong một thời gian dài. Biểu hiện cụ thể là sụ thay đổi về trị số trung bình của các yếu tố khí hậu trong từng thời kì so với giá trị trung bình nhiều năm. Biểu hiện của BĐKH Biểu hiện của BĐKH ở Việt Nam Theo Thông báo quốc gia lần thứ 2 của Bộ Tài nguyên và Môi trường: Kể từ năm 1958 đến năm 2007, nhiệt độ trung bình năm ở Việt Nam tăng lên khoảng 0,5-0,7 độ C Nhiệt độ mùa đông tăng nhanh hơn nhiệt độ mùa hè và nhiệt độ ở các vùng phía Bắc tăng nhanh hơn các vùng phía Nam. Cụ thể như năm 2007, nhiệt độ trung bình cả năm tại Hà Nội, TP.Hồ Chí Minh và Đà Nẵng đều cao hơn trung bình của thập kỷ 1931- 1940 là 0,8-1,3 độ C; cao hơn thập kỷ 1990-2000 là 0,4-0,5 độ C.

Trên từng địa điểm, xu thế biến đổi của lượng mưa trung bình năm trên lãnh thổ nước ta không rõ rệt theo các thời kỳ và các vùng khác nhau. Lượng mưa năm giảm ở các vùng khí hậu phía Bắc và tăng ở các vùng khí hậu phía Nam. Tính trung bình trong cả nước, lượng mưa trong 50 năm qua đã giảm khoảng 2%. Tuy vậy, biến đổi lượng mưa có xu hướng cực đoan, đó là tăng trong mùa mưa và giảm mạnh trong mùa khô.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Bên cạnh đó, số đợt không khí lạnh ảnh hưởng tới Việt Nam cũng giảm rõ rệt trong 2 thập kỷ qua. Các biểu hiện thời tiết dị thường xuất hiện ngày càng nhiều, tiêu biểu như đợt lạnh gây rét đậm, rét hại kéo dài 30 ngày trong tháng 1 và tháng 2 năm 2008 ở Bắc Bộ, đã gây thiệt hại lớn về cây trồng, vật nuôi cho các địa phương ở đây. Đặc biệt, do tác động của biến đổi khí hậu, trong khoảng 5-6 thập kỷ gần đây, tần số xoáy thuận nhiệt đới hoạt động trên Biển Đông tăng lên với tốc độ 0,4 cơn mỗi thập kỷ; tần số xoáy thuận nhiệt đới ảnh hưởng đến Việt Nam tăng với tốc độ 0,2 cơn mỗi thập kỷ và có cường độ mạnh xuất hiện nhiều hơn. Quỹ đạo của bão có dấu hiệu dịch chuyển dần về phía Nam và mùa mưa bão kết thúc muộn hơn.

Nhiều cơn bão có đường đi bất thường và không theo quy luật. Điển hình như “siêu” bão số 8 đã hoàng hành suốt dọc các tỉnh ven biển từ Nghệ An đến tận Quảng Ninh trong mấy ngày vừa qua. Một biểu hiện đáng lo ngại của biến đổi khí hậu nữa là mực nước biển dâng đã và đang gây ngập lụt trên diện rộng, nhiễm mặn nguồn nước, ảnh hưởng lớn đến sản xuất nông nghiệp, gây rủi ro đối với công nghiệp và các hệ thống kinh tế-xã hội trong tương lai. Vào mùa khô, hiện tượng phổ biến là nước triều ngày càng sâu về phía trung du, hiện tượng nhiễm mặn ngày càng lấn sâu vào lục địa.

Ở vùng ven biển, đã thấy rõ hiện tượng vùng ngập triều của sông mở rộng hình phễu (hiện tượng estuary) trên những diện rộng nhát là ở hệ thống các sông nghèo phù sa. Rõ nhất là hệ thống sông Thái Bình- Bạch Đằng, ở vùng ven biển hải phòng, Quảng Ninh và hệ thống sông Đồng Nai, ở vùng ven biển Bà Rịa – Vũng Tàu và thành phố Hồ Chí Minh. Vào mùa khô, các hệ thống sông này đã không thể đóng vai trò tiêu thoát nước về phía biển, biến thành những sông, kênh tù đọng nước với mức ô nhiễm nhân tạo gây nguy hại cho cuộc sống của dân cư. Hiện tượng sạt lỡ bờ biển kéo dài hàng chục, hàng trăm km với tóc độ phá hủy bờ vào sâu đất liền hàng chục, hàng trăm mét là hiện tượng xảy ra thường xuyên trong những năm gần đây do sự gia tăng bão, sóng lớn và sự thay đổi của động lực biển tới bờ.

Số liệu quan trắc tại các trạm hải văn ven biển Việt Nam cho thấy, tốc độ dâng lên của mực nước biển trung bình hiện nay là 3mm/năm, tương đương với tốc độ tăng trung bình trên thế giới. Trong 50 năm qua, mực nước biển tại Trạm Hải văn Hòn Dáu tăng lên khoảng 20cm.[10] PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Tại Thừa Thiên Huế Khí hậu ở Huế mang tính chất chuyển tiếp từ á xích đới lên nội chí tuyến gió mùa, không có mùa đông và mùa khô rõ rệt. Thời tiết chỉ lạnh khi gió mùa Đông Bắc tràn về và khô khi có ảnh hưởng của gió Lào. Thời tiết lạnh là thời kỳ ẩm vì mùa mưa ở đây lệch về Thu Đông.

Sang mùa hạ tuy thời tiết khô nhưng thỉnh thoảng vẫn có mưa rào hoặc mưa giông. Do nằm trong vành đai nhiệt đới gió mùa nên Huế có lượng bức xạ hàng năm khá lớn, đạt 70 - 85 Kcal/cm². Nhiệt độ không khí trung bình hàng năm là 25ºC; cao nhất là tháng 8 (28,5ºC); thấp nhất là tháng 1 và 12 (20,3ºC). Lượng mưa trung bình năm tại Huế là 3249mm, độ ẩm trung bình 87,6%.

Số lượng bão ở Huế khá nhiều, thường bắt đầu từ tháng 6, nhiều nhất là vào tháng 9, 10. Nhiệt độ không khí trung bình các tháng (độ C) Nguồn: Sở TNMT tỉnh Thừa Thiên Huế Biểu đồ 1. Lượng mưa trung bình các tháng (mm) Nguồn: Sở TNMT tỉnh Thừa Thiên Huế PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Ở Thừa Thiên Huế tình hình hạn hán trong 10 năm qua diễn ra rất thường xuyên, với tần suất và cường độ mạnh. Tuy nhiên, trong 3- 5 năm trở lại đây hạn hán có xu hướng giảm về tần suất xuất hiện nhưng cường độ của nó lại tăng cao và thất thường không đoán trước được.

Hạn thường diễn ra từ tháng 5 đến tháng 8, từ tháng 3 đến tháng 8, triều cường dâng cao gây ngập và nhiễm mặn đất cũng như làm tăng độ mặn của nước ( >10‰). Những năm trở lại đây, rét tăng về cả tần suất và cường độ, số trận rét đậm, rét hại xảy ra thường xuyên. Tuy nhiên, các đợt rét diễn ra rất thất thường không thể lường trước được. Vì thế, gây ảnh hưởng rất lớn cho hoạt động sản xuất nông nghiệp.

Ngoài ra, do ảnh hưởng của các trận lũ lớn đã làm cho môi trường đầm phá bị ngọt hóa vào mùa mưa lũ. Những năm trở lại đây, ngọt hóa có xu hướng tăng dần về tần suất xuất hiện đã ảnh hưởng đến hoạt động nuôi trồng thủy sản của người dân nơi đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ