Đánh giá tác động thu hồi đất nuôi trồng thủy sản tại Sông Cầu, Phú Yên

Luận văn phân tích tác động của việc thu hồi đất đến sinh kế các hộ nuôi trồng thủy sản tại Sông Cầu, Phú Yên, đề xuất giải pháp ổn định đời sống.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

123
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tác động thu hồi đất NTTS tại Sông Cầu Phú Yên

Thị xã Sông Cầu, tỉnh Phú Yên, đang trải qua một giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ về kinh tế - xã hội. Quá trình này gắn liền với việc triển khai hàng loạt các dự án kinh tế trọng điểm, đặc biệt là các dự án phát triển hạ tầng và du lịch. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đặt ra bài toán lớn về quản lý đất đai. Việc thu hồi đất nuôi trồng thủy sản (NTTS) để phục vụ các dự án đã và đang tạo ra những tác động đa chiều, ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống hộ nuôi trồng và cấu trúc kinh tế địa phương. Giai đoạn từ 2011 đến 2015 ghi nhận những biến động lớn, khi chính quyền địa phương tiến hành giải phóng mặt bằng trên diện rộng để thực hiện các quy hoạch chiến lược. Nghiên cứu của Phan Ngọc Soa (2016) cho thấy, tổng diện tích đất nông nghiệp bị thu hồi trong giai đoạn này lên đến 146,7 ha, với tổng số tiền bồi thường và hỗ trợ đạt 323,907 tỷ đồng. Sự thay đổi này góp phần dịch chuyển cơ cấu kinh tế theo hướng tích cực, tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ, giảm tỷ trọng nông nghiệp. Cụ thể, tỷ trọng công nghiệp - xây dựng tăng từ 28,5% năm 2010 lên 40% vào năm 2015. Ngược lại, nông nghiệp giảm mạnh từ 37,6% xuống chỉ còn 9%. Dù mang lại lợi ích vĩ mô, quá trình này cũng làm nảy sinh nhiều thách thức, đặc biệt là vấn đề sinh kế người dânan sinh xã hội.

1.1. Bối cảnh quy hoạch Vịnh Xuân Đài và các dự án kinh tế

Vịnh Xuân Đài được định hướng trở thành một trong những trung tâm du lịch và kinh tế biển của tỉnh Phú Yên. Để hiện thực hóa mục tiêu này, UBND thị xã Sông Cầu đã triển khai nhiều dự án hạ tầng quan trọng, trong đó có dự án Kè chống xói lở đầm Cù Mông. Các dự án kinh tế này đòi hỏi một quỹ đất lớn, dẫn đến việc phải thu hồi diện tích đất NTTS ven đầm, vốn là tư liệu sản xuất chính của hàng trăm hộ dân. Việc triển khai các dự án theo quy hoạch Vịnh Xuân Đài là tất yếu để thúc đẩy phát triển du lịch Sông Cầu, nhưng cũng tạo ra áp lực lớn lên cộng đồng ngư dân địa phương, buộc họ phải đối mặt với những thay đổi chưa từng có trong lịch sử sinh kế của mình.

1.2. Thực trạng giải phóng mặt bằng giai đoạn 2011 2015

Công tác giải phóng mặt bằng tại Sông Cầu trong giai đoạn 2011-2015 diễn ra với quy mô lớn. Theo số liệu từ Luận văn của Phan Ngọc Soa, 146,7 ha đất nông nghiệp đã được thu hồi, tác động đến hàng trăm hộ gia đình. Quá trình này được thực hiện dựa trên các quy định của Luật Đất đai và các văn bản hướng dẫn của tỉnh Phú Yên. Tuy nhiên, việc thực thi chính sách đã gặp phải không ít khó khăn. Sự chênh lệch giữa giá đất đền bù Phú Yên do nhà nước quy định và giá thị trường, cùng với những bất cập trong việc xác định nguồn gốc đất, đã gây ra nhiều bức xúc và khiếu nại. Dù chính quyền đã nỗ lực, công tác này vẫn để lại những hệ quả xã hội cần được giải quyết triệt để.

II. Thách thức lớn khi thu hồi đất NTTS ảnh hưởng sinh kế dân

Việc mất đất sản xuất là thách thức lớn nhất đối với các hộ dân tại Sông Cầu. Đất NTTS không chỉ là tài sản mà còn là nền tảng cho toàn bộ hoạt động kinh tế và văn hóa của họ. Khi đất bị thu hồi, người dân mất đi nguồn thu nhập chính, đặc biệt là từ hoạt động nuôi tôm hùm lồng và các loại thủy sản khác. Điều này đẩy nhiều gia đình vào tình trạng thiếu việc làm, thu nhập bấp bênh. Vấn đề an sinh xã hội trở nên căng thẳng khi một bộ phận lớn lao động nông nghiệp đột ngột mất đi phương tiện sản xuất truyền thống. Theo nghiên cứu, những hộ bị thu hồi ít đất (dưới 30%) thường có xu hướng bám trụ với nghề cũ trên diện tích còn lại, dẫn đến thu nhập giảm sút do quy mô sản xuất bị thu hẹp. Tâm lý ngại thay đổi và thiếu kỹ năng cho các ngành nghề mới là rào cản lớn. Bên cạnh đó, việc xây dựng các công trình hạ tầng ven biển còn tiềm ẩn nguy cơ tác động tiêu cực đến môi trường biển. Các hoạt động thi công, san lấp có thể gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái đầm Cù Mông và các khu vực lân cận. Việc giải quyết hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường là một bài toán khó mà chính quyền địa phương cần đặc biệt quan tâm trong quá trình triển khai các dự án kinh tế.

2.1. Tác động trực tiếp đến sinh kế người dân và nuôi tôm hùm lồng

Đối với người dân Sông Cầu, sinh kế người dân gắn liền với mặt nước đầm Cù Mông. Hoạt động nuôi tôm hùm lồng và nuôi trồng các loại thủy sản khác là nguồn thu nhập chủ lực. Khi diện tích mặt nước bị thu hồi để xây dựng bờ kè, nhiều hộ gia đình mất trắng tư liệu sản xuất. Họ không chỉ mất đi nguồn thu nhập ổn định mà còn đối mặt với tương lai bất định. Việc tìm kiếm một sinh kế mới không hề dễ dàng, đặc biệt với những lao động lớn tuổi, ít được đào tạo bài bản. Sự thay đổi đột ngột này đã tạo ra một cú sốc lớn đối với đời sống hộ nuôi trồng.

2.2. Vấn đề an sinh xã hội và nguy cơ suy thoái môi trường biển

Mất đất sản xuất dẫn đến tình trạng thất nghiệp gia tăng, gây áp lực lên hệ thống an sinh xã hội. Nhiều lao động phải chuyển sang các công việc thời vụ, thu nhập thấp và không ổn định. Bên cạnh đó, các dự án xây dựng quy mô lớn ven biển nếu không được quản lý chặt chẽ có thể gây ra những tác động tiêu cực lâu dài đến môi trường biển. Hình ảnh từ dự án cho thấy một số khu vực bị ô nhiễm do quá trình thi công. Việc bảo vệ hệ sinh thái đầm Cù Mông cần được đặt lên hàng đầu để đảm bảo sự phát triển bền vững cho cả kinh tế và môi trường.

III. Phương pháp tối ưu chính sách đền bù và hỗ trợ tái định cư

Để giải quyết những thách thức phát sinh từ việc thu hồi đất, việc xây dựng và thực thi một chính sách đền bù công bằng, minh bạch là yếu tố then chốt. Chính sách này cần đảm bảo người dân nhận được khoản bồi thường thỏa đáng, đủ để họ tái thiết lập cuộc sống và tìm kiếm cơ hội sinh kế mới. Theo quy định của Luật Đất đai 2013, việc bồi thường phải dựa trên giá đất cụ thể tại thời điểm thu hồi. Tuy nhiên, thực tế cho thấy giá đất đền bù Phú Yên do nhà nước ban hành thường thấp hơn giá giao dịch trên thị trường, gây thiệt thòi cho người dân. Do đó, cần có một cơ chế định giá đất độc lập, khách quan, có sự tham gia của người dân và các tổ chức xã hội. Bên cạnh bồi thường bằng tiền, các chính sách hỗ trợ tái định cưchuyển đổi nghề nghiệp đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Việc xây dựng các khu tái định cư cần đảm bảo cơ sở hạ tầng đồng bộ, chất lượng sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Chính quyền cần chủ động phối hợp với các doanh nghiệp, tổ chức đào tạo nghề để mở các lớp học phù hợp với nhu cầu lao động địa phương, giúp người dân nhanh chóng thích nghi và có việc làm ổn định. Vai trò của UBND thị xã Sông Cầu trong việc điều phối, giám sát và đối thoại trực tiếp với người dân là không thể thiếu để đảm bảo mọi chính sách được thực hiện hiệu quả.

3.1. Vai trò UBND thị xã Sông Cầu trong áp dụng Luật Đất đai

UBND thị xã Sông Cầu là cơ quan trực tiếp tổ chức thực hiện công tác thu hồi đất, bồi thường và hỗ trợ. Việc áp dụng đúng và đủ các quy định của Luật Đất đai là trách nhiệm hàng đầu. Cần tăng cường công khai, minh bạch trong mọi khâu, từ việc công bố quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đến việc niêm yết phương án bồi thường chi tiết. Đồng thời, cơ quan này cần thiết lập các kênh đối thoại hiệu quả để lắng nghe và giải quyết kịp thời những kiến nghị, vướng mắc của người dân, tránh để xảy ra khiếu kiện kéo dài.

3.2. Giải pháp xác định giá đất đền bù Phú Yên để đảm bảo công bằng

Để thu hẹp khoảng cách giữa giá nhà nước và giá thị trường, cần áp dụng các phương pháp định giá đất khoa học hơn. Giá đất đền bù Phú Yên nên được xác định bởi một hội đồng thẩm định giá độc lập, có sự tham gia của các chuyên gia và đại diện người dân. Việc tham khảo giá chuyển nhượng thực tế tại khu vực, kết hợp với các yếu tố về vị trí, tiềm năng phát triển sẽ giúp đưa ra một mức giá hợp lý, đảm bảo quyền lợi cho người bị thu hồi đất và tạo sự đồng thuận trong xã hội.

IV. Bí quyết chuyển đổi nghề nghiệp cho đời sống hộ nuôi trồng

Quá trình chuyển đổi nghề nghiệp là con đường tất yếu cho các hộ dân bị thu hồi đất NTTS. Nghiên cứu tại Sông Cầu cho thấy một tín hiệu tích cực: nhóm hộ bị thu hồi trên 50% diện tích đất có tỷ lệ chuyển đổi nghề nghiệp rất cao (85%), và kết quả là thu nhập cùng đời sống văn hóa tinh thần của họ được cải thiện rõ rệt so với trước kia. Điều này chứng tỏ rằng khi có chính sách hỗ trợ đúng đắn và sự quyết tâm của người dân, việc chuyển đổi sinh kế hoàn toàn có thể thành công. Một số hướng đi hiệu quả đã được ghi nhận. Nhiều hộ gia đình đã sử dụng tiền đền bù để đầu tư vào kinh doanh, dịch vụ nhỏ lẻ dọc theo tuyến kè mới được xây dựng. Một số khác tiếp tục đầu tư vào nuôi tôm hùm lồng và các mô hình NTTS công nghệ cao ở những khu vực được quy hoạch. Đặc biệt, việc kết hợp giữa đào tạo nghề và định hướng phát triển của địa phương mang lại hiệu quả cao nhất. Sông Cầu có tiềm năng lớn về du lịch, do đó, việc đào tạo các kỹ năng liên quan đến dịch vụ du lịch, nhà hàng, khách sạn, hướng dẫn viên du lịch là một hướng đi đầy hứa hẹn. Sự thành công của các mô hình chuyển đổi nghề nghiệp này không chỉ giúp ổn định đời sống hộ nuôi trồng mà còn đóng góp vào sự phát triển chung của nền kinh tế địa phương.

4.1. Mô hình đào tạo nghề gắn với phát triển du lịch Sông Cầu

Chìa khóa cho sự chuyển đổi thành công là đào tạo nghề phải gắn liền với nhu cầu thực tế. Tận dụng lợi thế từ việc phát triển du lịch Sông Cầu, chính quyền cần mở các lớp đào tạo ngắn hạn về nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn, chế biến hải sản, và các dịch vụ du lịch cộng đồng. Việc liên kết với các doanh nghiệp du lịch để đảm bảo đầu ra cho học viên sau đào tạo sẽ tạo động lực lớn, giúp người dân tự tin chuyển đổi sang lĩnh vực mới, một lĩnh vực có tiềm năng thu nhập cao và ổn định hơn.

4.2. Bài học từ các hộ dân thành công trong chuyển đổi sinh kế

Nghiên cứu thực tế cho thấy, những hộ dân sử dụng tiền bồi thường một cách khôn ngoan để đầu tư vào kinh doanh hoặc tiếp tục đầu tư vào sản xuất theo hướng hiện đại đã đạt được thành công. Một số hộ xây dựng nhà cửa khang trang, mở cửa hàng buôn bán nhỏ. Một số khác chuyển sang nuôi ốc hương, tôm thẻ chân trắng trong các ao đìa được đầu tư bài bản hơn. Những câu chuyện thành công này là minh chứng sống động và là nguồn cảm hứng cho các hộ dân khác mạnh dạn thay đổi, tìm kiếm cơ hội mới từ chính những thách thức của quá trình thu hồi đất.

V. Kết quả Tác động thu hồi đất NTTS đến kinh tế xã hội

Nghiên cứu về tác động thu hồi đất NTTS tại Sông Cầu, Phú Yên đã chỉ ra những kết quả rõ nét cả về mặt tích cực và tiêu cực. Về kinh tế, quá trình này đã thúc đẩy sự chuyển dịch cơ cấu theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các dự án kinh tế như bờ kè đầm Cù Mông đã tạo ra một diện mạo mới cho đô thị, cải thiện đáng kể hệ thống cơ sở hạ tầng. Hệ thống giao thông được đấu nối thông suốt, các công trình công cộng như trường học, nhà văn hóa được xây dựng khang trang, góp phần nâng cao chất lượng sống. Về mặt xã hội, tác động có sự phân hóa rõ rệt. Như đã nêu, các hộ bị thu hồi nhiều đất và chủ động chuyển đổi nghề nghiệp có thu nhập và đời sống được cải thiện. Họ sử dụng tiền bồi thường để xây nhà mới, đầu tư kinh doanh, cho con cái học hành tốt hơn. Tuy nhiên, một bộ phận không nhỏ, đặc biệt là các hộ bị thu hồi ít đất và những người lớn tuổi, gặp nhiều khó khăn trong việc thích ứng. Thu nhập của họ không thay đổi, thậm chí giảm sút, tạo ra sự chênh lệch và những vấn đề tiềm ẩn về an sinh xã hội. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự thay đổi trong quan hệ gia đình và cộng đồng, một số xáo trộn ban đầu đã dần ổn định khi cuộc sống mới được thiết lập.

5.1. Phân tích sự thay đổi thu nhập của các hộ dân bị ảnh hưởng

Số liệu điều tra cho thấy sự khác biệt lớn về thu nhập. Nhóm hộ chuyển đổi thành công sang kinh doanh, dịch vụ hoặc tiếp tục NTTS quy mô lớn có nguồn thu nhập đa dạng và cao hơn trước. Ngược lại, nhóm hộ vẫn bám vào diện tích đất nông nghiệp còn lại hoặc chỉ làm các công việc lao động phổ thông có thu nhập giảm. Sự phân hóa này cho thấy tầm quan trọng của các chính sách hỗ trợ tái định cư và đào tạo nghề trong việc đảm bảo sự công bằng và giảm thiểu tác động tiêu cực của việc thu hồi đất.

5.2. Sự cải thiện về đời sống văn hóa và cơ sở hạ tầng khu vực

Một trong những tác động tích cực rõ ràng nhất là sự phát triển của cơ sở hạ tầng. Các công trình như trường mầm non Xuân Hòa, nhà văn hóa thôn Thọ Lộc (xã Xuân Bình) và hệ thống đường giao thông ven kè đã thay đổi bộ mặt nông thôn. Điều này không chỉ cải thiện điều kiện vật chất mà còn nâng cao đời sống hộ nuôi trồng về mặt tinh thần. Người dân có thêm không gian sinh hoạt cộng đồng, điều kiện học tập cho trẻ em tốt hơn, góp phần vào sự phát triển toàn diện của địa phương.

VI. Hướng tới tương lai bền vững sau thu hồi đất NTTS Sông Cầu

Quá trình thu hồi đất NTTS tại Sông Cầu là một bài học kinh nghiệm quý giá về quản lý phát triển. Để hướng tới một tương lai bền vững, cần có những giải pháp đồng bộ và mang tầm nhìn dài hạn. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện chính sách đền bù, hỗ trợ tái định cư theo hướng đảm bảo lợi ích hài hòa giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân. Việc lập và quản lý quy hoạch phải được thực hiện một cách khoa học, có sự tham vấn rộng rãi của cộng đồng để giảm thiểu các tác động xã hội tiêu cực. Các chương trình chuyển đổi nghề nghiệp cần được duy trì và mở rộng, không chỉ tập trung vào đào tạo mà còn phải kết nối với thị trường lao động, tạo việc làm thực sự cho người dân. Đặc biệt, vấn đề bảo vệ môi trường biển phải được coi là ưu tiên hàng đầu trong tất cả các dự án kinh tế. Cần có những quy định nghiêm ngặt về đánh giá tác động môi trường và giám sát chặt chẽ quá trình thi công. Việc cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế với đảm bảo an sinh xã hội và bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên là con đường duy nhất để Sông Cầu phát triển thịnh vượng và bền vững, xứng tầm là một đô thị biển năng động trong tương lai.

6.1. Khuyến nghị chính sách và quản lý quy hoạch Vịnh Xuân Đài

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần có các khuyến nghị cụ thể. Về chính sách, cần xây dựng quỹ hỗ trợ việc làm và ổn định cuộc sống cho người dân trong giai đoạn sau thu hồi đất. Về quản lý, quy hoạch Vịnh Xuân Đài cần được rà soát, điều chỉnh định kỳ để phù hợp với thực tiễn, ưu tiên các dự án phát triển xanh, thân thiện với môi trường. Việc phân vùng chức năng rõ ràng giữa khu vực phát triển du lịch, khu dân cư và vùng bảo tồn NTTS là hết sức cần thiết.

6.2. Cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường biển

Sự phát triển của Sông Cầu không thể tách rời với sức khỏe của hệ sinh thái ven biển. Tương lai của phát triển du lịch Sông Cầu và ngành NTTS phụ thuộc vào một môi trường biển trong lành. Do đó, cần đầu tư vào các công nghệ xử lý chất thải, phục hồi hệ sinh thái rạn san hô, rừng ngập mặn. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường cũng là một nhiệm vụ quan trọng, biến mỗi người dân thành một chủ thể tích cực trong công cuộc phát triển bền vững của địa phương.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường đánh giá tác động của việc thu hồi đất đến các hộ nuôi trồng thủy sản tại thị xã sông cầu tỉnh phú yên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Các khái niệm về đất NTTS * Khái niệm về đất đai Theo quan điểm của FAO, đất được xem là tổng thể của nhiều yếu tố gồm: Khí hậu, địa hình, đất, thổ nhưỡng, thủy văn, thực vật, động vật, những biến đổi của đất do hoạt động của con người [29].

Tuy nhiên, hiện nay khi nói đến đất người ta thường dùng hai khái niệm là đất (soil) và đất đai (land). Đất (soil) là lớp đất mặt của vỏ Trái đất gọi là Thổ nhưỡng. Thổ nhưỡng phát sinh do tác động lẫn nhau của khí trời (khí quyển), nước (thủy quyển), sinh vật (sinh quyển) và đá mẹ (thạch quyển) qua thời gian lâu dài. Khái niệm đất theo nghĩa đất đai (land) có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, đất như là không gian, cộng đồng lãnh thổ, vị trí địa lý, nguồn vốn, môi trường, tài sản.

Trong quản lý Nhà nước về đất đai người ta thường đề cập đến đất đai theo khái niệm đất (land). * Đất nuôi trồng thuỷ sản (NTTS) Là đất được sử dụng chuyên vào mục đích nuôi, trồng thuỷ sản nước lợ, nước mặn nước ngọt [30]. Theo [26] thì NTTS (aquaculture) là nuôi các thủy sinh vật trong môi trường nước ngọt và lợ/mặn, bao gồm áp dụng các kỹ thuật vào qui trình nuôi nhằm nâng cao năng suất, thuộc sở hữu cá nhân hay tập thể. Một số tác giả khái niệm nuôi thủy sản đơn giản hơn đó là nuôi hay canh tác động và thực vật dưới nước do xuất sứ từ thuật ngữ aqua (nước) + culture (nuôi).

Đặc điểm của công tác thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư * Khái niệm về Thu hồi đất Tại khoản 11, Điều 3, Luật đất đai 2013 giải thích rằng “Thu hồi đất là việc Nhà nước ra quyết định hành chính để thu lại quyền sử dụng đất hoặc thu lại đất đã giao cho tổ chức, Uỷ ban nhân dân xã, phường, thị trấn quản lý theo quy định” [30]. * Bồi thường Tại khoản 12, Điều 3, Luật đất đai 2013 giải thích rằng “Bồi thường về đất là việc Nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất đối với diện tích đất bị thu hồi cho người bị thu hồi đất”. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Việc bồi thường cho người bị thu hồi đất có thể bằng đất, bằng tiền hoặc bằng các hình thức bồi thường khác cho người bị thu hồi đối với thiệt hại do việc Nhà nước lấy đi diện tích đất cùng với tài sản gắn liền với đất và các chi phí mà người sử dụng đã đầu tư vào diện tích đất bị thu hồi. Căn cứ mục II và III chương VI của Luật đất đai 2013 phân thành 2 loại bồi thường: Bồi thường về đất và bồi thường về tài sản.

- Điều kiện đựợc bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất vì mục đích – quốc phòng, an ninh; phát triển kinh tế – xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng. Việc bồi thường được thực hiện bằng giao đất có cùng mục đích sử dụng với loại đất thu hồi, nếu không có đất để bồi thường thì được bồi thường bằng tiền theo giá đất cụ thể của loại đất thu hồi do ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định tại thời điểm thu hồi đất. - Bồi thường về tài sản hiện có gắn liền với đất và các chi phí đầu tư vào đất bị Nhà nước thu hồi gồm: Nhà, các công trình, vật kiến trúc, cây cối hoa màu, mồ mã, công trình kết cấu hạ tầng kỹ thuật gắn liền với đất đai bị thu hồi. Khi Nhà nước thu hồi đất mà chủ sở hữu tài sản hợp pháp gắn liền với đất thiệt hại về tài sản thì được bồi thường.

* Hỗ trợ Tại khoản 14, Điều 3, Luật đất đai 2013 giải thích rằng “Hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước trợ giúp cho người có đất thu hồi để ổn định đời sống, sản xuất và phát triển”. Hỗ trợ đối với người bị thu hồi đất bao gồm: hỗ trợ di chuyển; hỗ trợ tái định cư đối với trường hợp thu hồi đất ở; hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất; hỗ trợ đào tạo chuyển đổi nghề và tạo việc làm đối với trường hợp thu hồi đất nông nghiệp; hỗ trợ khác. Hay nói cách khác, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước giúp đỡ người bị thu hồi đất để nhanh chóng phục hồi lại điều kiện sản xuất, đời sống của người bị thu hồi thông qua đào tạo nghề mới, bố trí việc làm mới, hỗ trợ kinh phí để di dời đến địa điểm mới. * Tái định cư Tái định cư là quá trình thiết lập lại cuộc sống cho người bị thu hồi đất phải di chuyển chỗ ở cũ đến nơi ở mới ổn định cả về mặt vật chất lẫn tinh thần.

Tại khoản 2, Điều 85 Luật đất đai 2013 quy định “Khu tái định cư tập trung phải xây dựng hạ tầng đồng bộ, đảm bảo tiêu chuẩn, quy chuẩn xây dựng, phù hợp với điều kiện, phong tục, tập quán của từng vùng, miền”. Người sử dụng đất khi Nhà nước thu hồi đất theo quy định của pháp luật mà phải di chuyển chỗ ở thì được bố trí tái định cư bằng một trong các hình thức sau: + Bồi thường bằng nhà ở. + Bồi thường bằng giao đất ở mới. + Bồi thường bằng tiền để tự lo chỗ ở mới.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1. Vấn đề sinh kế và những tác động của việc thu hồi đất tới sinh kế của người dân 1. Khái niệm sinh kế Phương pháp tiếp cận sinh kế là một trong các phương pháp tiếp cận mới trong phát triển nông thôn, nhằm không chỉ nâng cao mọi mặt đời sống hộ gia đình mà còn phát triển nông nghiệp, nông thôn theo xu hướng bền vững và hiệu quả. Người đi đầu về nội dung sinh kế đó là Robert Chambers trong tác phẩm của ông vào những năm 1980 (sau đó được phát triển và hoàn thiện hơn nữa bởi Chamber, Conway và những người khác vào đầu những năm 1990).

Từ đó một số cơ quan phát triển đã tiếp nhận khái niệm sinh kế và cố gắng đưa vào thực hiện. Phương pháp tiếp cận sinh kế đã được phát triển và hoàn thiện ở các nước phát triển trên thế giới, dựa trên khuôn khổ cam kết hỗ trợ của Bộ phát triển quốc tế Anh (DFDI) về “Những chính sách và hành động cho việc xúc tiến các loại hình sinh kế bền vững”. Đây là một trong ba mục tiêu mà DFDI đã đặt ra trong Sách Trắng năm 1997, nhằm đạt được những mục đích chung về xoá đói giảm nghèo. Theo khái niệm của DFID đưa ra thì: Một sinh kế có thể được miêu tả như là sự tập hợp các nguồn lực, khả năng con người có được kết hợp với những quyết định và hoạt động mà họ thực thi, nhằm để kiếm sống cũng như để đạt được các mục tiêu về ước nguyện của họ.

Theo khái niệm nêu trên, chúng ta thấy sinh kế bao gồm toàn bộ những hoạt động của con người để đạt được mục tiêu dựa trên những nguồn lực sẵn có của con người, như các nguồn tài nguyên thiên nhiên, các nguồn vốn, lao động, trình độ phát triển của khoa học công nghệ. Tiếp cận sinh kế là cách tư duy về mục tiêu, phạm vi và những ưu tiên cho phát triển nhằm đẩy nhanh tiến độ xoá nghèo. Đây là phương pháp tiếp cận sâu rộng với mục đích nắm giữ, cung cấp các phương tiện để tìm hiểu nguyên nhân và các mặt trọng của đói nghèo với trọng tâm tập trung vào một số yếu tố (các vấn đề kinh tế, an ninh lương thực). Nó cũng cố gắng phác hoạ những mối quan hệ giữa các khía cạnh khác nhau của nghèo đói, giúp xác lập ưu tiên tốt hơn cho những hoạt động xoá nghèo.

Phương pháp tiếp cận sinh kế có mục đích giúp người dân đạt được thành quả lâu dài trong sinh kế, mà những kết quả đó được đo bằng các chỉ số do bản thân họ tự xác lập, vì thế họ sẽ không bị đặt ra bên ngoài. Điều đó thể hiện tính chất lấy người dân làm trung tâm. Phương pháp này thừa nhận người dân có những quyền nhất định, cũng như trách nhiệm giữa họ với nhau và xã hội nói chung. Phương pháp tiếp cận sinh kế được sử dụng để xác định, thiết kế và đánh giá các chương trình, dự án mới, sử dụng cho đánh giá lại các hoạt động hiện có, sử dụng để cung cấp thông tin cho việc hoạch định chiến lược và sử dụng cho nghiên cứu.

Một PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 trong những điểm nổi trội của tiếp cận sinh kế là khả năng linh hoạt và khả năng áp dụng của chúng đối với nhiều tình huống. Chiến lược sinh kế là quá trình ra quyết định về các vấn đề cấp hộ, bao gồm những vấn đề như thành phần của hộ, tính gắn bó giữa các thành viên, phân bổ các nguồn lực vật chất và phi vật chất của hộ [18]. Để duy trì hộ, hộ gia đình thường có các chiến lược sinh kế khác nhau, chiến lược sinh kế có thể chia làm 3 loại [18]: - Chiến lược tích luỹ: là chiến lược dài hạn nhằm hướng tới tăng trưởng và có thể là kết hợp của nhiều hoạt động hướng tới tích luỹ và giàu có. - Chiến lược tái sản xuất: là chiến lược trung hạn, gồm nhiều hoạt động tạo thu nhập, những ưu tiên có thể nhắm tới hoạt động của cộng đồng và an sinh xã hội.

- Chiến lược tồn tại: là chiến lược ngắn hạn, gồm cả các hoạt động tạo thu nhập chỉ để tồn tại mà không tích luỹ. Khái niệm sinh kế có thể được hiểu và sử dụng theo nhiều cách khác nhau, theo một định nghĩa được chấp nhận rộng rãi thì “Sinh kế bao gồm các khả năng, các tài sản (bao gồm cả các nguồn lực vật chất và xã hội) và các hoạt động cần thiết để kiếm sống” [36]. Một sinh kế bền vững khi nó có khả năng ứng phó và phục hồi khi bị tác động hay có thể thúc đẩy các khả năng và tài sản ở cả thời điểm hiện tại và trong tương lai, trong khi không làm xói mòn nền tảng nguồn lực tự nhiên [33]. Sinh kế cũng có thể được mô tả như tổng hợp của nguồn lực, năng lực liên quan tới các quyết định và hoạt động của một người hoặc một nhóm người nhằm cố gắng kiếm sống, đạt được các mục tiêu và ước mơ của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ