Tác động của quản trị công ty đến quản trị lợi nhuận tại các công ty VN30

Luận văn phân tích tác động của quản trị công ty đến quản trị lợi nhuận tại các doanh nghiệp VN30, cung cấp số liệu và kết luận thực tiễn.

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Quản trị công ty và tác động đến lợi nhuận VN30 thế nào

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, quản trị công ty (QTCT) đã trở thành yếu tố then chốt quyết định sự thành công và phát triển bền vững của mọi doanh nghiệp. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp niêm yết thuộc nhóm VN30 trên thị trường chứng khoán Việt Nam, một hệ thống quản trị hiệu quả không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động mà còn trực tiếp tác động đến lợi nhuận, giá trị cổ phiếu và niềm tin của nhà đầu tư. Quản trị công ty được hiểu là hệ thống các quy tắc, cơ chế và quy trình mà qua đó doanh nghiệp được định hướng và kiểm soát. Mục tiêu chính là cân bằng lợi ích giữa các bên liên quan, bao gồm cổ đông, ban giám đốc, nhà quản lý, nhân viên và cộng đồng. Một cấu trúc quản trị tốt giúp đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo vệ quyền lợi cổ đông, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho việc gia tăng hiệu quả tài chính. Các chỉ số đo lường lợi nhuận quan trọng như Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA)Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) thường phản ánh rõ nét chất lượng của hoạt động quản trị. Khi các quyết định chiến lược được đưa ra một cách minh bạch và vì lợi ích chung, doanh nghiệp sẽ sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn, giảm thiểu rủi ro doanh nghiệp và tối đa hóa lợi nhuận. Nghiên cứu về mối quan hệ này tại nhóm VN30 – những công ty đầu ngành, có giá trị vốn hóa và thanh khoản cao nhất thị trường – mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp bằng chứng khoa học về cách các yếu tố quản trị cụ thể ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh.

1.1. Tổng quan về quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam

Tại Việt Nam, vấn đề quản trị doanh nghiệp bắt đầu được chú trọng song song với quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước và sự phát triển của thị trường chứng khoán. Các quy định pháp lý như Luật Doanh nghiệp đã dần hoàn thiện để tạo ra một khung khổ quản trị rõ ràng hơn. Tuy nhiên, việc áp dụng các thông lệ quốc tế vẫn còn nhiều thách thức. Các công ty trong nhóm VN30 thường là những đơn vị tiên phong trong việc áp dụng các chuẩn mực quản trị hiện đại, nhưng vẫn tồn tại những khác biệt đáng kể trong mô hình và hiệu quả triển khai. Việc nghiên cứu các mô hình này giúp nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu và khoảng trống cần cải thiện.

1.2. Lợi nhuận và các chỉ số đo lường hiệu quả tài chính

Lợi nhuận là thước đo cuối cùng của hiệu quả hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, con số lợi nhuận có thể bị tác động bởi các hành vi quản trị lợi nhuận. Để đánh giá một cách toàn diện, các nhà phân tích thường sử dụng kết hợp các chỉ số như ROA (phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản), ROE (phản ánh hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu), và Tobin's Q (đo lường giá trị thị trường của công ty so với giá trị sổ sách tài sản). Các chỉ số này cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về khả năng tạo ra giá trị thực sự của doanh nghiệp, thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận kế toán ngắn hạn. Việc phân tích mối tương quan giữa các yếu tố QTCT và các chỉ số này là trọng tâm của nhiều nghiên cứu học thuật.

II. Thách thức trong quản trị công ty và rủi ro lợi nhuận

Một trong những thách thức lớn nhất trong quản trị công ty xuất phát từ Lý thuyết đại diện (Agency Theory), mô tả mâu thuẫn lợi ích tiềm tàng giữa người chủ sở hữu (cổ đông) và người quản lý (ban giám đốc). Người quản lý, với lợi thế về thông tin và quyền điều hành trực tiếp, có thể đưa ra những quyết định phục vụ lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Vấn đề này dẫn đến một hành vi phổ biến là quản trị lợi nhuận (earnings management), tức là nhà quản lý can thiệp vào quá trình báo cáo tài chính để làm sai lệch bức tranh hiệu quả tài chính thực của công ty. Hành động này không chỉ làm giảm tính minh bạch của thông tin mà còn gây tổn hại nghiêm trọng đến quyền lợi cổ đông và niềm tin của thị trường. Các doanh nghiệp niêm yết trong nhóm VN30 phải đối mặt với áp lực lớn từ các nhà phân tích và kỳ vọng của thị trường, điều này có thể tạo động cơ cho hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Những rủi ro này bao gồm việc ghi nhận doanh thu sớm, trì hoãn chi phí, hoặc sử dụng các ước tính kế toán một cách tùy tiện để “làm đẹp” báo cáo tài chính. Nếu không có một cơ chế giám sát hiệu quả, những hành vi này có thể che giấu các vấn đề tiềm ẩn trong hiệu quả hoạt động và dẫn đến những cú sốc tiêu cực khi sự thật được phơi bày. Do đó, việc xây dựng một cấu trúc quản trị vững mạnh là biện pháp phòng ngừa rủi ro quan trọng nhất.

2.1. Mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông và ban quản lý

Xung đột lợi ích là cốt lõi của các vấn đề trong quản trị doanh nghiệp. Cổ đông mong muốn tối đa hóa lợi nhuận dài hạn và giá trị cổ phiếu, trong khi ban quản lý có thể quan tâm nhiều hơn đến các khoản thưởng ngắn hạn, quyền lực và sự an toàn của vị trí công việc. Sự bất cân xứng về thông tin cho phép ban quản lý che giấu các hoạt động kém hiệu quả hoặc các quyết định đầu tư rủi ro. Các cơ chế như cấu trúc hội đồng quản trị độc lập và ủy ban kiểm toán mạnh mẽ được thiết lập chính là để giám sát và giảm thiểu những mâu thuẫn này.

2.2. Hành vi quản trị lợi nhuận và tác động tiêu cực

Quản trị lợi nhuận là việc sử dụng các kỹ thuật kế toán để tạo ra một báo cáo tài chính phản ánh tích cực hơn về tình hình hoạt động của công ty. Mặc dù không phải lúc nào cũng bất hợp pháp, hành vi này làm giảm chất lượng thông tin, khiến nhà đầu tư khó đánh giá đúng rủi ro doanh nghiệp và giá trị thực. Về lâu dài, nó làm xói mòn niềm tin, tăng chi phí vốn và có thể dẫn đến các quyết định phân bổ nguồn lực sai lầm, ảnh hưởng tiêu cực đến phát triển bền vững.

III. Bí quyết tối ưu cấu trúc HĐQT để tăng trưởng lợi nhuận

Hội đồng quản trị (HĐQT) là cơ quan giám sát cao nhất, đóng vai trò trung tâm trong hệ thống quản trị công ty. Cấu trúc hội đồng quản trị hiệu quả là nền tảng để đảm bảo các quyết định của ban điều hành phù hợp với lợi ích dài hạn của cổ đông. Nhiều nghiên cứu, bao gồm cả luận văn của Trần Thị Kim Oanh (2018), đã chỉ ra rằng các đặc điểm của HĐQT có tác động trực tiếp đến hành vi quản trị lợi nhuận và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Quy mô HĐQT là một yếu tố quan trọng; một HĐQT quá lớn có thể trở nên cồng kềnh và chậm chạp trong việc ra quyết định, trong khi một HĐQT quá nhỏ có thể thiếu sự đa dạng về chuyên môn và kinh nghiệm. Tính độc lập của HĐQT, thể hiện qua tỷ lệ thành viên độc lập, không điều hành, là yếu tố then chốt để tăng cường chức năng giám sát. Các thành viên độc lập không bị chi phối bởi ban điều hành, do đó có thể đưa ra những đánh giá khách quan và thách thức các quyết định không phù hợp. Việc tách bạch vai trò của Chủ tịch HĐQT và Tổng Giám đốc (CEO) cũng là một thông lệ quản trị tốt, giúp tránh tập trung quyền lực quá mức vào một cá nhân và tăng cường cơ chế kiểm soát chéo. Những cải tiến trong cấu trúc HĐQT không chỉ giúp hạn chế rủi ro mà còn thúc đẩy hiệu quả hoạt động, cải thiện các chỉ số ROAROE.

3.1. Quy mô và tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập

Nghiên cứu cho thấy quy mô HĐQT và mức độ quản trị lợi nhuận có mối quan hệ ngược chiều. Theo Lipton và Lorsch (1992), một HĐQT lớn có thể gây khó khăn trong việc phối hợp và ra quyết định. Tương tự, tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập cao hơn thường liên quan đến mức độ giám sát chặt chẽ hơn, làm giảm khả năng ban điều hành thực hiện các hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Các công ty trong nhóm VN30 có tỷ lệ thành viên độc lập cao thường có tính minh bạch cao hơn.

3.2. Sự kiêm nhiệm giữa Chủ tịch HĐQT và Tổng giám đốc

Việc một người nắm giữ cả hai chức danh Chủ tịch HĐQT và Tổng giám đốc (CEO) tạo ra nguy cơ tập trung quyền lực, làm suy yếu chức năng giám sát của HĐQT. Nghiên cứu của Yermark (1996) chỉ ra rằng việc tách bạch hai vai trò này giúp tăng giá trị doanh nghiệp. Theo Lý thuyết đại diện, sự tách bạch này là cần thiết để đảm bảo HĐQT có thể giám sát ban điều hành một cách hiệu quả, bảo vệ quyền lợi cổ đông.

IV. Cách sở hữu và minh bạch thông tin ảnh hưởng lợi nhuận

Bên cạnh cấu trúc HĐQT, cơ cấu sở hữu và mức độ công bố thông tin là hai trụ cột quan trọng khác của một hệ thống quản trị công ty hiệu quả. Tỷ lệ sở hữu của ban giám đốc và các thành viên HĐQT là một cơ chế hữu hiệu để dung hòa lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông. Theo Jensen và Meckling (1976), khi nhà quản lý nắm giữ một lượng cổ phần đáng kể, lợi ích của họ sẽ gắn liền hơn với lợi ích của các cổ đông khác, từ đó giảm động cơ thực hiện các hành vi tư lợi hoặc quản trị lợi nhuận. Tuy nhiên, nếu tỷ lệ sở hữu quá tập trung, nó cũng có thể tạo ra rủi ro về việc các quyết định bị chi phối bởi một nhóm nhỏ. Tính minh bạch trong hoạt động của doanh nghiệp là yếu tố nền tảng để xây dựng niềm tin. Việc công bố thông tin đầy đủ, kịp thời và chính xác về tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và các quyết sách quản trị giúp các nhà đầu tư và các bên liên quan có cơ sở để giám sát. Một ủy ban kiểm toán độc lập và có năng lực đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng của thông tin tài chính được công bố, qua đó nâng cao hiệu quả tài chính và góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

4.1. Vai trò của tỷ lệ sở hữu của hội đồng quản trị

Mức độ sở hữu của HĐQT có thể tác động hai chiều. Một mặt, nó giúp thống nhất lợi ích. Mặt khác, sở hữu quá cao có thể dẫn đến sự cố thủ và chống lại các thay đổi cần thiết. Các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy tỷ lệ sở hữu của ban giám đốc có mối tương quan thuận với hành vi quản trị lợi nhuận, cho thấy cần có các cơ chế giám sát bổ sung để cân bằng tác động này.

4.2. Tầm quan trọng của ủy ban kiểm toán và công bố thông tin

Một ủy ban kiểm toán mạnh, bao gồm các thành viên có chuyên môn về tài chính kế toán, là tuyến phòng thủ quan trọng chống lại các sai sót và gian lận trong báo cáo tài chính. Việc công bố thông tin không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là công cụ để các doanh nghiệp niêm yết xây dựng uy tín. Các công ty minh bạch hơn thường có chi phí vốn thấp hơn và được thị trường định giá cao hơn.

V. Kết quả phân tích tác động QTCT đến lợi nhuận VN30

Nghiên cứu thực nghiệm của Trần Thị Kim Oanh (2018) về “Tác động của quản trị công ty đến quản trị lợi nhuận tại các công ty niêm yết VN30” đã cung cấp những bằng chứng cụ thể về mối quan hệ này tại thị trường Việt Nam. Sử dụng phương pháp phân tích dữ liệu bảng (panel data) và mô hình hồi quy OLS trên mẫu gồm các công ty thuộc nhóm VN30 trong giai đoạn 2012-2016, nghiên cứu đã kiểm định tác động của sáu biến đặc trưng cho quản trị công ty. Các biến này bao gồm quy mô HĐQT, tính độc lập của HĐQT, tính kiêm nhiệm giữa Chủ tịch HĐQT và CEO, tần suất cuộc họp HĐQT, tỷ lệ sở hữu của HĐQT và trình độ chuyên môn của HĐQT. Kết quả nghiên cứu cho thấy một số biến có tác động có ý nghĩa thống kê đến hành vi quản trị lợi nhuận, đo lường thông qua các khoản dồn tích có điều chỉnh (discretionary accruals). Cụ thể, nghiên cứu đã tìm thấy bằng chứng cho thấy các đặc điểm của HĐQT như tính độc lập và việc tách bạch vai trò lãnh đạo có thể góp phần hạn chế hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Những phát hiện này khẳng định tầm quan trọng của việc áp dụng các thông lệ quản trị doanh nghiệp tốt để nâng cao chất lượng thông tin tài chính, bảo vệ nhà đầu tư và cải thiện hiệu quả hoạt động cho các công ty hàng đầu trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

5.1. Phương pháp nghiên cứu và mô hình hồi quy sử dụng

Nghiên cứu đã kế thừa mô hình của Y Nugroho & Eko (2011) và C. Kankanamage (2015), điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Biến phụ thuộc là quản trị lợi nhuận (đo bằng mô hình Modified Jones), và các biến độc lập là các đặc tính của HĐQT. Việc sử dụng phân tích dữ liệu bảng cho phép kiểm soát các yếu tố không đổi theo thời gian của từng công ty, làm tăng độ tin cậy của kết quả. Mô hình hồi quy đa biến được dùng để xác định mức độ và chiều hướng tác động của từng yếu tố quản trị.

5.2. Các phát hiện chính và hàm ý cho doanh nghiệp VN30

Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố như tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập và sự không kiêm nhiệm chức danh có tác động ngược chiều đến quản trị lợi nhuận, nghĩa là chúng giúp giảm hành vi này. Điều này hàm ý rằng các doanh nghiệp niêm yết trong nhóm VN30 cần tiếp tục tăng cường tính độc lập trong HĐQT và tách bạch quyền lực điều hành và giám sát. Đây là những giải pháp cụ thể để cải thiện tính minh bạch và nâng cao hiệu quả tài chính một cách bền vững.

VI. Hướng phát triển bền vững cho doanh nghiệp niêm yết VN30

Từ những phân tích lý thuyết và kết quả nghiên cứu thực nghiệm, có thể thấy rằng việc nâng cao chất lượng quản trị công ty là con đường tất yếu để các doanh nghiệp niêm yết trong nhóm VN30 đạt được phát triển bền vững. Các doanh nghiệp không chỉ nên tuân thủ các quy định pháp lý mà cần chủ động áp dụng các thông lệ quản trị tốt nhất trên thế giới. Điều này bao gồm việc xây dựng một cấu trúc hội đồng quản trị cân bằng và độc lập, tăng cường vai trò của ủy ban kiểm toán, và đảm bảo công bố thông tin một cách minh bạch, toàn diện. Hơn nữa, quản trị doanh nghiệp hiện đại không chỉ dừng lại ở việc tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông, mà còn phải gắn liền với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Việc quan tâm đến lợi ích của người lao động, khách hàng, nhà cung cấp và cộng đồng sẽ tạo ra giá trị bền vững và nâng cao uy tín thương hiệu. Đối với các nhà hoạch định chính sách, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về quản trị công ty, khuyến khích và giám sát việc thực thi. Đối với nhà đầu tư, việc trang bị kiến thức để phân tích các yếu tố quản trị sẽ giúp đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn, góp phần thúc đẩy một thị trường chứng khoán Việt Nam lành mạnh và hiệu quả.

6.1. Gợi ý chính sách cho nhà quản lý và cơ quan nhà nước

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các chính sách cần tập trung vào việc nâng cao tiêu chuẩn về tính độc lập của thành viên HĐQT và khuyến khích việc tách bạch vai trò Chủ tịch HĐQT và CEO. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần tăng cường các hoạt động giám sát việc công bố thông tin và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Đồng thời, cần có các chương trình đào tạo, nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của quản trị công ty cho đội ngũ lãnh đạo doanh nghiệp.

6.2. Quản trị công ty và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp CSR

Trong dài hạn, phát triển bền vững đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa hiệu quả tài chínhtrách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Một hệ thống quản trị tốt sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp lồng ghép các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào chiến lược kinh doanh. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro doanh nghiệp mà còn mở ra các cơ hội kinh doanh mới, thu hút các nhà đầu tư có trách nhiệm và xây dựng một hình ảnh doanh nghiệp vững mạnh trong mắt công chúng.

03/10/2025
Tác động của quản trị công ty đến quản tri lợi nhuận tại các công ty niêm yết vn30 trên sở giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, bảng biểu và phụ lục, luận văn gồm có 5 chƣơng Chƣơng 1 : Tổng quan các nghiên cứu Chƣơng 2 : Cơ sở lý thuyết Chƣơng 3 : Thiết kế nghiên cứu Chƣơng 4 : Kết quả nghiên cứu Chƣơng 5 : Kết luận và gợi ý chính sách 5 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU 1.1 Các nghiên cứu nƣớc ngoài Nghiên cứu của Park, Y. Nghiên cứu cho thấy sự hiện diện của thành viên Hội đồng quản trị đến từ các trung gian tài chính và sự hiện diện của cổ đông là tổ chức thì làm giảm hành vi điều chỉnh lợi nhuận, tăng tỷ lệ thành viên hội đồng quản trị bên ngoài làm tăng hành vi điều chỉnh lợi nhuận, kết quả trái ngƣợc với quan điểm cho rằng tăng tỷ lệ Hội đồng quản trị bên ngoài sẽ giúp Hội đồng quản trị tăng tính độc lập, giải quyết xung đột lợi ích giữa cổ đông nhỏ và cổ đông lớn. Tác giả cho rằng các thành viên hội đồng quản trị bên ngoài ở các công ty Canada thiếu sự tinh tế trong lĩnh vực tài chính hay thiếu sự truy cập thông tin để phát hiện hành vi điều chỉnh lợi nhuận, thêm vào đó có thể các thành viên bên ngoài thiếu quan tâm đến hoạt động công ty vì họ thiếu quyền sở hữu, hoặc do thiếu sự độc lập thực sự và thiếu quyền lực để thực hiện việc giám sát., Zafar, N and Durrani, T. (2009) nghiên cứu mối quan hệ giữa hội đồng thành phần và quản trị lợi nhuận trong các công ty niêm yết tại Pakistan trong giai đoạn 2003 đến 2007 nghiên cứu 120 công ty niêm yết từ nhiều lĩnh vực khác nhau, nguồn thu thập số liệu từ bảng phân tích cân đối kế toán và báo cáo thƣờng niên của các công ty.

Quản trị lợi nhuận trong nghiên cứu này đƣợc sử dụng phƣơng pháp trích trƣớc dựa vào bảng cân đối kế toán và báo cáo lƣu chuyển tiền. Nghiên cứu sử dụng phƣơng pháp hồi quy và thống kê mô tả để phân tích các yếu tố gồm hội đồng quản trị độc lập, sở hữu tổ chức, quy mô công ty và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), tác giả kết luận rằng trong các yếu tố xem xét đều có ảnh hƣởng tiêu cực, mặc dù hội đồng quản trị độc lập có ảnh hƣởng tích cực với quản trị lợi nhuận tuy nhiên mối quan hệ này là không đáng kể về mặt thống kê. (2011) nghiên cứu về ảnh hƣởng của đặc tính hội đồng quản trị và quản trị lợi nhuận của 212 công ty niêm yết về giao dịch chứng khoán tại Indonesia trong giai đoạn 2004 – 2008. Nghiên cứu phân tích bao gồm 8 nhân tố: hội đồng quản trị độc lập, tính kiêm nhiệm của chủ tịch HĐQT và CEO, quy mô của hội đồng quản trị, quyền sở hữu quản lý, hội đồng thành phần, nhiệm kỳ của hội đồng quản trị, hội đồng kiêm nhiệm và uỷ ban kiểm toán.

Qua phân tích định lƣợng và dữ liệu thứ cấp thu đƣợc từ các nguồn khác nhau, kết quả cho thấy : 1 trong 8 biến có ảnh hƣởng cùng chiều đến quản trị lợi nhuận là biến tính kiêm nhiệm của chủ tịch HĐQT và CEO, 7 biến còn lại tác động ngƣợc chiều đến quản trị lợi nhuận. (2013) nghiên cứu thực nghiệm mối quan hệ giữa đặc điểm Ban giám đốc và quản trị lợi nhuận từ năm 2011 đến năm 2015 trên 71 công ty niêm yết của Malaysia. Thông tin liên quan đến đặc điểm của Ban giám đốc đƣợc chiết xuất từ báo cáo hàng năm của hội đồng quản trị trình bày tại đại hội các cổ đông, thông tin còn lại đƣợc lấy trực tiếp từ các công ty đƣợc nghiên cứu. Quản trị lợi nhuận đƣợc đo bằng phƣơng pháp trích trƣớc và để ƣớc lƣợng các khoản trích trƣớc.

Trong nghiên cứu này nhiều hồi quy tuyến tính đã đƣợc sử dụng và sử dụng phần mềm SPSS đề phân tích. Tác giả đƣa ra 4 giả thuyết nghiên cứu bao gồm : các cuộc họp của hội đồng quản trị, tỷ lệ phần trăm của giám đốc thuê bên ngoài, trình độ về chuyên môn tài chính của nhà quản trị và sự hiện diện hay vắng mặt của giám đốc quản lý và giám đốc điều hành. Kết quả nghiên cứu kết luận rằng số lƣợng cuộc họp của hội đồng quản trị không có quan hệ với tùy ý trích trƣớc, giám đốc thuê bên ngoài, trình độ về chuyên môn tài chính của ban quản trị có ảnh hƣởng tích cực đến biến tùy ý trích trƣớc, biến còn lại là sự hiện diện của giám đốc quản lý và giám đốc điều hành trong nghiên cứu này bị bác bỏ. Nghiên cứu của Sukeecheeo, S.

Mô hình nghiên cứu gồm 5 biến nhƣ sau : tỷ lệ thành viên hội đồng quản trị, thành viên hội đồng quản trị độc lập, tính kiêm nhiệm hội đồng quản trị và tổng giám đốc, tần suất cuộc họp hội đồng quản trị và biến quy mô hội đồng quản trị. Nghiên cứu đã kết luận rằng tăng tỷ lệ thành viên hội đồng quản trị tham gia hội đồng quản trị các công ty khác thì làm giảm hành vi điều chỉnh lợi nhuận và các công ty có lƣu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh càng tăng thì càng làm giảm hành vi điều chỉnh lợi nhuận, thành viên hội đồng quản trị độc lập không điều hành thì làm tăng hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Kết quả này phù hợp với kết quả nghiên cứu của Park & Shin (2004), tác giả giải thích cho kết quả này là do thành viên hội đồng quản trị độc lập tại các công ty niêm yết ở Thái Lan thiếu sự độc lập và thiếu quyền lực để điều tra hành vi sai trái HĐQT, nghiên cứu không tìm ra mối quan hệ giữa tính kiêm nhiệm HĐQT và tổng giám đốc, biến quy mô hội đồng quản trị và tần số cuốc họp của HĐQT với hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Kankanamage (2015) nghiên cứu mối quan hệ giữa đặc tính hội đồng và quản trị lợi nhuận, bằng chứng từ các công ty niêm yết tại Srilankan trong giai đoạn 2012 đến 2015.

Tác giả chọn mẫu 160 công ty niêm yết, mô hình gồm 4 biến độc lập gồm : quy mô hội đồng quản trị, thành phần hội đồng quản trị, cuộc họp của hội đồng quản trị, chuyên môn tài chính của ban quản trị và biến phụ thuộc là QTLN. Sau khi phân tích định lƣợng nghiên cứu kết luận rằng biến quy mô hội đồng quản trị có mối quan hệ tích cực đáng kể với quản trị lợi nhuận trong khi các biến chuyên môn tài chính của hội đồng quản trị, cuộc họp của hội đồng quản trị và thành phần hồi đồng quản trị có ảnh hƣởng tiêu cực đến quản trị lợi nhuận. (2015) nghiên cứu về quản trị công ty và quản trị lợi nhuận: bằng chứng thực nghiệm từ Nigeria. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu của 62 công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán Nigeria trong năm 2008, tác giả sử dụng 3 biến độc lập bao gồm tính kiêm nhiệm của giám đốc điều hành và chủ tịch HĐQT, quy mô HĐQT, ủy ban kiểm toán độc lập, ngoài ra đề tài còn sử dụng 5 biến kiểm soát bao gồm: quy mô doanh nghiệp, độ tuổi công ty, loại 8 kiểm toán viên, đòn bẩy tài chính và ROA.

Bằng phƣơng pháp thống kê mô tả nghiên cứu chỉ ra rằng 1 trong 3 biến độc lập có mối quan hệ cùng chiều với quản trị lợi nhuận là kích thƣớc HĐQT, 2 biến độc lập còn lại không có ý nghĩa thống kê, 1 trong 6 biến kiểm soát là ROA có mối quan hệ tích cực với quản trị lợi nhuận, các biến kiểm soát còn lại không có ý nghĩa thống kê. (2016) nghiên cứu ảnh hƣởng của đặc điểm công ty về quản trị lợi nhuận ở các công ty niêm yết tại Ai Cập giai đoạn 2007 đến 2011, tác giả chọn 60 công ty lớn nhất Ai Cập ngoại trừ các ngân hàng và công ty bảo hiểm với tổng cộng 300 quan sát, các xét nghiệm cho nghiên cứu này đƣợc thực nghiệm bằng cách sử dụng hiệu ứng ngẫu nhiên, mô hình hồi quy vuông sử sụng chƣơng trình stada. Tác giả đo lƣờng biến phụ thuộc dựa vào phƣơng pháp tùy ý trích trƣớc cho quản trị lợi nhuận, nghiên cứu sử dụng phƣơng pháp tiếp cận báo cáo lƣu chuyển tiền để tính tổng số trích trƣớc. Các đặc điểm đƣợc kiểm tra biến độc lập là: quy mô doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính, tuổi công ty và chất lƣợng kiểm toán của doanh nghiệp.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng đòn bẩy tài chính của công ty có mối quan hệ tích cực đáng kể với quản trị lợi nhuận, các biến còn lại nhƣ quy mô doanh nghiệp, tuổi công ty và chất lƣợng kiểm toán không bị bác bỏ. Nghiên cứu còn mở rộng thêm một biến về chất lƣợng của báo cáo tài chính và tầm quan trọng của nó. Nghiên cứu của Abbadi, S. (2016) về chất lƣợng quản trị công ty và quản lý thu nhập bằng chứng từ Jordan, kiểm tra các nhân tố ảnh hƣởng đến quản trị lợi nhuận trong giai đoạn 2009 đến 2013 với tổng số 121 công ty bao gồm tất cả các ngành công ghiệp và dịch vụ tại Amman, tổng số 558 quan sát.

Chất lƣợng quản trị công ty (biến điều khiển) bao gồm ban giám đốc, các cuộc họp của Ban giám đốc, kiểm toán và đề cử và tiền bồi thƣờng. Bằng phƣơng pháp thống kê mô tả nghiên cứu đã chỉ ra quản trị công ty có ảnh hƣởng tiêu cực đáng kể đến quản trị lợi nhuận, các biến nhƣ quy mô công ty, tỷ lệ tăng doanh thu, lợi nhuận trên tài sản (ROA) có ảnh hƣởng tiêu cực đến quản trị lợi nhuận. Riêng biến đòn bẩy tài chính có ý nghĩa tích cực.M and Bel Hadj Mbarek,K. (2016) thực hiện nghiên cứu thực nghiệm ảnh hƣởng của đặc điểm Ban Quản trị về quản trị lợi nhuận của các công ty niêm yết tại Pháp bao gồm 70 công ty với 350 quan sát trong nhiều lĩnh vực khác nhau, giai đoạn 2008 – 2012.

Tác giả kiểm tra mối quan hệ giữa 4 biến độc lập bao gồm : độ lớn (kích thƣớc của hội đồng quản trị), tính độc lập của Ban quản trị, tính kiêm nhiệm của chủ tịch hội đồng quản trị và CEO, hoạt động của hội đồng quản trị. Ngoài ra, tác giả còn đƣa vào nghiên cứu 4 biến kiểm soát bao gồm kích thƣớc công ty, đoàn bẩy tài chính, khu vực công nghệ cao và ROI (hiệu suất công ty).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ