Nông thôn mới tác động đến văn hóa người Dao Thanh Y ở Bằng Cả, Quảng Ninh

Khóa luận đánh giá tác động của nông thôn mới đến văn hóa người Dao Thanh Y ở Quảng Ninh, từ đó đề xuất giải pháp bảo tồn bản sắc dân tộc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2015

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan văn hóa người Dao Thanh Y nông thôn mới

Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới là một cuộc cách mạng sâu rộng, tác động toàn diện đến đời sống kinh tế, xã hội và văn hóa các vùng nông thôn Việt Nam. Đối với cộng đồng người Dao Thanh Y tại xã Bằng Cả, huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh, chương trình này không chỉ mang lại những thay đổi về cơ sở hạ tầng mà còn tạo ra những biến chuyển sâu sắc trong đời sống văn hóa. Người Dao Thanh Y, với lịch sử cư trú lâu đời, đã hình thành nên một hệ thống bản sắc văn hóa dân tộc Dao vô cùng đặc sắc, thể hiện qua ngôn ngữ, trang phục, kiến trúc nhà ở, tín ngưỡng và các nghi lễ vòng đời. Trước khi chương trình mục tiêu quốc gia nông thôn mới được triển khai, đời sống của họ chủ yếu dựa vào kinh tế nông nghiệp tự cung tự cấp, du canh du cư, gắn bó mật thiết với rừng. Các giá trị văn hóa truyền thống được trao truyền qua nhiều thế hệ, đóng vai trò là sợi dây liên kết cộng đồng bền chặt. Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế - xã hội và quá trình hiện đại hóa đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận lại mối quan hệ giữa phát triển và bảo tồn. Nghiên cứu của Đặng Thị Nguyệt (2015) cho thấy, việc triển khai nông thôn mới tại Bằng Cả vừa là cơ hội để nâng cao đời sống vật chất, vừa là thách thức đối với việc gìn giữ những giá trị văn hóa cốt lõi. Hiểu rõ bối cảnh này là bước đầu tiên để đánh giá chính xác những tác động của nông thôn mới tới văn hóa người Dao Thanh Y, từ đó đề ra những giải pháp hài hòa, bền vững.

1.1. Đặc điểm văn hóa truyền thống của người Dao Thanh Y Bằng Cả

Trước khi có sự can thiệp của các chính sách phát triển, đời sống văn hóa người Dao Thanh Y tại xã Bằng Cả mang đậm nét truyền thống. Về văn hóa vật chất, họ nổi bật với kiến trúc nhà ở truyền thống là nhà nửa sàn nửa đất, tận dụng vật liệu từ rừng như gỗ, tre, nứa. Trang phục truyền thống người Dao Thanh Y cũng rất độc đáo, đặc biệt là trang phục nữ với khăn, mũ bện bằng xơ mướp, áo dài chàm thêu hoa văn tinh xảo và chiếc yếm bạc. Về văn hóa tinh thần, tín ngưỡng dân gian người Dao rất phong phú, bao gồm thờ cúng tổ tiên, thờ thần bản mệnh và đặc biệt là tín ngưỡng thờ Bàn Vương. Lễ cấp sắc của người Dao là nghi lễ quan trọng nhất, đánh dấu sự trưởng thành của người đàn ông. Các làn điệu dân ca, hát đối, hát giao duyên là một phần không thể thiếu trong đời sống cộng đồng. Xã hội được tổ chức theo làng (giằng) và dòng họ, với vai trò quan trọng của già làng, trưởng bản trong việc giải quyết các vấn đề chung và duy trì luật tục.

1.2. Mục tiêu và các tiêu chí văn hóa trong xây dựng nông thôn mới

Chương trình nông thôn mới được quy định tại Quyết định số 491/2009/QĐ-TTg, bao gồm 19 tiêu chí trên 5 lĩnh vực. Trong đó, nhóm tiêu chí về Văn hóa - Xã hội - Môi trường đóng vai trò then chốt. Cụ thể, tiêu chí văn hóa trong xây dựng nông thôn mới (Tiêu chí số 16) yêu cầu xã phải có nhà văn hóa và khu thể thao thôn đạt chuẩn, tỷ lệ thôn đạt tiêu chuẩn làng văn hóa theo quy định. Mục tiêu của các tiêu chí này không chỉ là xây dựng cơ sở vật chất mà còn hướng tới xây dựng đời sống văn hóa ở cơ sở, nâng cao mức hưởng thụ văn hóa cho người dân. Chương trình khuyến khích việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của các dân tộc. Tuy nhiên, việc áp dụng một bộ tiêu chí chung cho các vùng miền khác nhau, đặc biệt là vùng đồng bào dân tộc thiểu số, cần có sự điều chỉnh linh hoạt để tránh làm xói mòn bản sắc riêng, đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững.

II. Thách thức lớn về nguy cơ mai một văn hóa người Dao Thanh Y

Bên cạnh những tác động tích cực không thể phủ nhận, chương trình xây dựng nông thôn mới cũng tiềm ẩn những thách thức lớn, đặc biệt là nguy cơ mai một văn hóa truyền thống của người Dao Thanh Y. Quá trình hiện đại hóa, đô thị hóa nông thôn diễn ra nhanh chóng, kéo theo sự thay đổi về lối sống, tư duy và cấu trúc xã hội. Tác động của kinh tế thị trường đến văn hóa là một trong những yếu-tố-cốt-lõi. Khi các hoạt động kinh tế chuyển từ tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa, các giá trị thực dụng dần lên ngôi, có thể làm lu mờ những phong tục, tín ngưỡng mang tính cộng đồng. Sự giao thoa văn hóa với các dân tộc khác, đặc biệt là dân tộc Kinh, thông qua các phương tiện truyền thông hiện đại và giao thương kinh tế cũng tạo ra những biến đổi mạnh mẽ. Thế hệ trẻ, với điều kiện tiếp xúc nhiều hơn với văn hóa bên ngoài, có xu hướng xa rời các giá trị truyền thống, từ ngôn ngữ, trang phục đến các nghi lễ cổ truyền. Theo khảo sát tại Bằng Cả, “các làn điệu hát đối, hát giao duyên có nguy cơ bị mất vì thế hệ trẻ ngày nay không còn ai học các bài hát đó nữa”. Điều này đặt ra một bài toán cấp bách về việc làm thế nào để phát triển kinh tế mà không đánh mất đi “linh hồn” văn hóa của dân tộc.

2.1. Sự thay đổi trong phong tục tập quán và cấu trúc xã hội

Một trong những biểu hiện rõ rệt nhất của sự thay đổi là trong cấu trúc gia đình và quan hệ làng xóm. Mô hình gia đình nhỏ hạt nhân (bố mẹ và con cái) đang dần thay thế cho gia đình nhiều thế hệ truyền thống. Vai trò của người phụ nữ được nâng cao hơn, nhưng đồng thời các quy tắc, lễ giáo phong kiến trong gia đình cũng dần phai nhạt. Tính cố kết cộng đồng, vốn là đặc trưng của làng bản người Dao, có xu hướng giảm sút do sự cạnh tranh kinh tế và khoảng cách giàu nghèo. Vai trò của già làng, trưởng bản tuy vẫn được tôn trọng nhưng không còn quyền lực tuyệt đối như trước, thay vào đó là vai trò của hệ thống chính quyền hành chính. Các thay đổi trong phong tục tập quán thể hiện rõ qua việc giản lược các nghi lễ cưới xin, ma chay, lễ cấp sắc để tiết kiệm thời gian và chi phí, đôi khi làm mất đi những ý nghĩa biểu trưng sâu sắc.

2.2. Ngôn ngữ trang phục và kiến thức bản địa đứng trước thách thức

Nguy cơ mai một còn hiện hữu rõ nét ở các yếu tố văn hóa vật thể và phi vật thể. Ngôn ngữ và chữ viết người Dao (chữ Nôm Dao) ngày càng ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là ở giới trẻ, dẫn đến nguy cơ thất truyền kho tàng tri thức dân gian, các bài cúng, bài hát cổ. Trang phục truyền thống người Dao Thanh Y không còn được mặc thường xuyên mà chỉ xuất hiện trong các dịp lễ hội. Thay vào đó là trang phục hiện đại, tiện dụng hơn. Nhiều người trẻ không còn biết cách tự may, thêu trang phục của dân tộc mình. Bên cạnh đó, các kiến thức bản địa về cây thuốc, canh tác nương rẫy, dự báo thời tiết... cũng dần bị lãng quên khi y học hiện đại và các phương thức sản xuất mới được du nhập.

III. Phương pháp nông thôn mới cải thiện kinh tế người Dao Thanh Y

Chương trình xây dựng nông thôn mới đã mang lại một luồng sinh khí mới, tác động mạnh mẽ và tích cực đến đời sống kinh tế của người Dao Thanh Y tại xã Bằng Cả. Trọng tâm của chương trình là phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số, thông qua việc đầu tư đồng bộ vào cơ sở hạ tầng và chuyển đổi cơ cấu sản xuất. Hệ thống giao thông, thủy lợi, điện được nâng cấp đã tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất và giao thương. Đường làng ngõ xóm được bê tông hóa, các tuyến kênh mương được kiên cố hóa giúp người dân chủ động trong tưới tiêu, giảm thiểu rủi ro trong nông nghiệp. Theo báo cáo, thu nhập bình quân đầu người của xã đã tăng từ 12 triệu đồng/năm (2011) lên 18 triệu đồng/năm (2014). Tỷ lệ hộ nghèo giảm nhanh chóng, từ 70 hộ (2010) xuống chỉ còn 11 hộ (2014). Sự thay đổi này không chỉ thể hiện qua những con số mà còn biểu hiện ở chất lượng cuộc sống được cải thiện rõ rệt, tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng đời sống văn hóa ở cơ sở và bảo tồn các giá trị truyền thống.

3.1. Chuyển dịch cơ cấu cây trồng vật nuôi và tăng thu nhập

Một trong những tác động quan trọng nhất là sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp. Thay vì sản xuất thuần nông, tự cung tự cấp, người dân đã mạnh dạn đưa các giống cây trồng, vật nuôi mới có năng suất và giá trị kinh tế cao vào sản xuất. Các mô hình như trồng ổi Đài Loan, thanh long ruột đỏ, nuôi chim trĩ, lợn rừng đã và đang phát huy hiệu quả. Diện tích gieo trồng các cây chủ lực như lúa, ngô, khoai tây đều tăng. Đặc biệt, năng suất lúa tăng từ 36 tạ/ha lên 51 tạ/ha. Ngành chăn nuôi cũng phát triển theo hướng hàng hóa. Sự thành công của các mô hình kinh tế mới đã giúp tăng thu nhập đáng kể cho các hộ gia đình, làm thay đổi bộ mặt kinh tế của toàn xã.

3.2. Phát triển ngành nghề mới và dịch vụ thương mại tại địa phương

Xây dựng nông thôn mới đã thúc đẩy sự ra đời của các ngành nghề mới, đặc biệt là tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ. Điển hình là việc thành lập Tổ hợp tác sản xuất “rượu bâu” – một đặc sản của người Dao Thanh Y. Tổ hợp tác không chỉ giúp nâng cao thu nhập cho các thành viên mà còn góp phần quảng bá sản phẩm văn hóa địa phương. Bên cạnh đó, nhiều cửa hàng dịch vụ, tạp hóa, quán ăn, internet đã mọc lên, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dân. Sự phát triển này đã tạo ra nhiều việc làm tại chỗ, giảm tình trạng dư thừa lao động nông nhàn, góp phần vào sự tăng trưởng chung của nền kinh tế xã và khẳng định hiệu quả của chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước.

IV. Cách thay đổi văn hóa vật chất người Dao Thanh Y trong thực tiễn

Quá trình xây dựng nông thôn mới đã làm thay đổi sâu sắc diện mạo văn hóa vật chất của cộng đồng người Dao Thanh Y ở Bằng Cả, từ nhà ở, cảnh quan môi trường đến trang phục, ẩm thực. Sự thay đổi này mang tính hai mặt, vừa tích cực vừa đặt ra những vấn đề cần quan tâm trong công tác bảo tồn. Về mặt tích cực, cơ sở hạ tầng được cải thiện rõ rệt. Đường làng ngõ xóm được bê tông hóa, sạch đẹp hơn. Các công trình công cộng như nhà văn hóa, sân thể thao, trường học được xây dựng khang trang, đáp ứng nhu cầu sinh hoạt và học tập của người dân. Tỷ lệ hộ có nhà ở đạt tiêu chuẩn của Bộ Xây dựng tăng lên, không còn nhà tạm, dột nát. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số đã nâng cao chất lượng sống. Tuy nhiên, sự thay đổi này cũng dẫn đến những biến đổi trong các yếu tố văn hóa truyền thống. Những ngôi nhà xây kiểu mới, hiện đại đang dần thay thế cho kiến trúc nhà ở truyền thống, làm thay đổi không gian sống và cảnh quan làng bản vốn có.

4.1. Biến đổi trong kiến trúc nhà ở và cảnh quan môi trường sống

Những ngôi nhà sàn nửa đất đặc trưng của người Dao Thanh Y đang dần ít đi. Thay vào đó là những ngôi nhà xây kiên cố, lợp ngói hoặc mái bằng theo kiến trúc của người Kinh. Việc bố trí không gian sinh hoạt bên trong nhà cũng thay đổi, gian thờ cúng tổ tiên không còn giữ vị trí trung tâm trang trọng như trước. Mặc dù nhà ở mới tiện nghi và bền vững hơn, nhưng sự thay đổi này cũng làm mất đi một phần bản sắc văn hóa dân tộc Dao thể hiện qua kiến trúc. Cảnh quan làng bản cũng thay đổi khi các ngôi nhà được quy hoạch san sát nhau, quay ra mặt đường thay vì nằm rải rác trên sườn đồi như xưa. Về môi trường, chương trình đã có tác động tích cực thông qua việc thành lập tổ vệ sinh, quy hoạch bãi rác, góp phần làm cho môi trường sống sạch sẽ hơn.

4.2. Trang phục và ẩm thực Sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại

Trang phục truyền thống người Dao Thanh Y ngày càng vắng bóng trong đời sống thường nhật. Người dân, đặc biệt là giới trẻ, ưa chuộng các loại quần áo hiện đại vì tính tiện dụng. Trang phục cổ truyền chỉ còn được sử dụng trong các dịp lễ, tết, cưới hỏi. Điều này dẫn đến nguy cơ thất truyền kỹ thuật dệt vải, nhuộm chàm, thêu thùa. Về ẩm thực, cơ cấu bữa ăn trở nên phong phú hơn với nhiều loại thực phẩm công nghiệp. Sự xuất hiện của các cửa hàng, quán ăn cũng làm thay đổi thói quen ăn uống của nhiều gia đình. Mặc dù đời sống được cải thiện, nhưng sự phụ thuộc vào các sản phẩm từ bên ngoài cũng làm giảm đi việc sử dụng các sản vật từ tự nhiên, vốn là một nét đặc trưng trong văn hóa ẩm thực của người Dao.

V. Kết quả Bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa người Dao

Chương trình nông thôn mới tại Bằng Cả không chỉ tập trung vào phát triển kinh tế mà còn chú trọng đến việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc. Nhận thức được nguy cơ mai một bản sắc, chính quyền địa phương và cộng đồng đã có những nỗ lực đáng ghi nhận. Một trong những kết quả nổi bật là việc phục dựng thành công Hội làng Bằng Cả, tạo không gian sinh hoạt văn hóa cộng đồng, nơi các giá trị truyền thống được tái hiện và trao truyền. Đặc biệt, dự án xây dựng Khu Bảo tồn văn hoá bản người Dao Thanh Y đã được triển khai, hứa hẹn trở thành một trung tâm gìn giữ và giới thiệu văn hóa độc đáo của địa phương. Các hoạt động văn hóa, văn nghệ quần chúng được đẩy mạnh nhờ hệ thống nhà văn hóa thôn được đầu tư xây dựng. Đây là nơi tổ chức các buổi sinh hoạt, luyện tập văn nghệ, thể thao, góp phần nâng cao đời sống tinh thần cho người dân. Những nỗ lực này cho thấy sự kết hợp giữa phát triển và bảo tồn là hoàn toàn có thể, nếu có sự quan tâm đúng mức từ các cấp chính quyền và sự chung tay của chính cộng đồng.

5.1. Phục dựng lễ hội và mở lớp truyền dạy văn hóa truyền thống

Để chống lại nguy cơ thất truyền văn hóa, xã Bằng Cả đã có những sáng kiến thiết thực. Tiêu biểu là việc “duy trì mở 3 lớp học may, thêu trang phục dân tộc; học hát giao duyên; học chữ Nôm cho gần 100 người”. Các lớp học này không chỉ trang bị kỹ năng cho thế hệ trẻ mà còn khơi dậy niềm tự hào về bản sắc văn hóa dân tộc Dao. Việc phục dựng thành công Hội làng Bằng Cả cũng là một bước tiến quan trọng, giúp tái tạo môi trường diễn xướng cho các loại hình văn hóa dân gian. Những hoạt động này giúp các giá trị văn hóa không bị “đóng băng” trong bảo tàng mà tiếp tục sống trong đời sống cộng đồng, được thực hành và kế thừa.

5.2. Hướng tới phát triển du lịch cộng đồng dựa trên văn hóa bản địa

Với những giá trị văn hóa đặc sắc và cảnh quan thiên nhiên ưu đãi, Bằng Cả có tiềm năng lớn để phát triển du lịch cộng đồng. Việc xây dựng Khu Bảo tồn văn hóa người Dao Thanh Y và quảng bá các sản phẩm như rượu bâu là những bước đi đầu tiên trong định hướng này. Phát triển du lịch cộng đồng không chỉ tạo ra nguồn thu nhập mới, bền vững cho người dân mà còn là một phương thức hiệu quả để bảo tồn văn hóa. Khi văn hóa trở thành một nguồn lực kinh tế, người dân sẽ có thêm động lực để gìn giữ và phát huy. Việc hình thành các làng văn hóa du lịch cộng đồng sẽ giúp người Dao Thanh Y vừa cải thiện đời sống, vừa tự tin giới thiệu bản sắc độc đáo của dân tộc mình đến với du khách.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ ĐÔI NÉT VỀ NGƯỜI DAO THANH Y TẠI XÃ BẰNG CẢ, HUYỆN HOÀNH BỒ, TỈNH QUẢNG NINH 1. Những khái niệm được dùng trong đề tài 1. Khái niệm xây dựng nông thôn mới Nông thôn là phần lãnh thổ không thuộc nội thành, nội thị các thành phố, thị xã, thị trấn được quản lý bởi cấp hành chính cơ sở là Ủy ban nhân dân xã. Xây dựng nông thôn mới là cuộc cách mạng và cuộc vận động lớn để cộng đồng dân cư ở nông thôn đồng lòng xây dựng thôn, xã, gia đình của mình khang trang, sạch đẹp; phát triển sản xuất toàn diện (nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ); có nếp sống văn hoá, môi trường và an ninh nông thôn được đảm bảo; thu nhập, đời sống vật chất, tinh thần của người dân được nâng cao.

Xây dựng nông thôn mới là sự nghiệp cách mạng của toàn Đảng, toàn dân, của cả hệ thống chính trị. Nông thôn mới không chỉ là vấn đề kinh tế - xã hội, mà là vấn đề kinh tế - chính trị tổng hợp. Xây dựng nông thôn mới giúp cho nông dân có niềm tin, trở nên tích cực, chăm chỉ, đoàn kết giúp đỡ nhau xây dựng nông thôn phát triển giàu đẹp, dân chủ, văn minh. Văn hóa và văn hóa tộc người Văn hóa phản ánh và thể hiện một cách sống động toàn bộ cuộc sống con người trong suốt quá trình lịch sử.

Văn hóa tạo nên một hệ thống các giá trị truyền thống bao gồm thẩm mĩ và lối sống, từ đó từng dân tộc xây dựng nên bản sắc riêng của mình. Văn hóa là tất cả những gì con người đã bỏ công sức để tạo ra; nó khác với những gì tồn tại trong tự nhiên ngoài con người. Theo Trần Ngọc Thêm trong cuốn Tìm hiểu về bản sắc văn hóa Việt Nam có viết: “Văn hoá là hệ thống hữu cơ các giá trị tinh thần và vật chất do con người sáng tạo và tích luỹ qua quá quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội”. Văn hóa với tính cách là yếu tố cấu thành tộc người bao gồm tri thức, tín ngưỡng, đạo đức, nghệ thuật, luật pháp, tập quán, sinh hoạt … là sự thể hiện bản chất năng lực con người với tính cách là thành viên của cộng đồng xã hội.

Hồ Chí Mình có viết trong cuốn Toàn tập: “Văn hóa là tổng hợp của mọi phương thức sinh hoạt cùng với biểu hiện của nó mà loài người đã sản sinh ra nhằm thích ứng những nhu cầu đời sống và đòi hỏi của sự sinh tồn”. Trong Từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học, do Nhà xuất bản Đà Nẵng và Trung tâm Từ điển học xuất bản năm 2004 thì đưa ra một loạt quan niệm về văn hóa: Văn hóa là tổng thể nói chung những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong quá trình lịch sử ; văn hóa là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn,trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên xã hội. Như vậy, có thể thấy rằng: Văn hóa là tất cả những giá trị do con người sáng tạo ra trên nền của thế giới tự nhiên. Nguyễn Từ Chi đã có một cách hình dung rất dễ hiểu về tộc người và văn hóa tộc người.

Theo ông, trong ứng xử với môi trường, thiên nhiên xung quanh con người, con người với tính cách một cá nhân đơn lẻ không thể tồn tại được mà cần có sự hợp tác chặt chẽ của tất cả mọi thành viên của một cộng đồng. Cộng đồng lớn nhỏ khác nhau tùy theo môi trường sống và lao động, như: cộng đồng ở dạng từng nhóm nhỏ cùng huyết thống trong điều kiện chật hẹp của từng vùng; thị tộc và bộ lạc trong môi trường rộng thoáng của đồng cỏ; công xã định cư khi chuyển sang trồng trọt. Để giữ vững mối liên kết cộng đồng ấy, mỗi cộng đồng trong từng trường hợp cụ thể của mình phải đặt ra những qui tắc tổ chức riêng biệt, vốn không có ngay từ đầu trong bản năng của con người. Thế là văn hóa hình thành, bởi văn hóa hiểu một cách thật giản dị chính là cái gì không phải là thiên nhiên [3, tr.

Theo đa số các nhà Nhân học, văn hóa tộc người hay văn hóa dân tộc là tổng thể các yếu tố tiếng nói, chữ viết, sinh hoạt văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần, các sắc thái tâm lý tình cảm, phong tục và lễ nghi… khiến người ta có thể phân biệt tộc người này với tộc người khác, dân tộc này với dân tộc khác. Các vấn đề về xây dựng nông thôn mới 1. Các tiêu chuẩn về xây dựng nông thôn mới và tiêu chí xã nông thôn mới 1. Tiêu chuẩn “ Hộ nông thôn mới” a, Gương mẫu chấp hành đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước và quy định của địa phương; tích cực tham gia các phong trào thi đua của địa phương.

b, Gia đình hòa thuận, hạnh phúc, tiến bộ, tương trợ giúp đỡ mọi người trong cộng đồng. c, Tổ chức lao động, sản xuất, kinh doanh, công tác, học tập đạt năng suất, chất lượng, hiệu quả. Có kế hoạch phát triển kinh tế gia đình, chủ động “Xóa đói giảm nghèo”, năng động làm giàu chính đáng. Kinh tế gia đình ổn định, thực hành tiết kiệm; đời sống vật chất, văn hóa tinh thần của các thành viên trong gia đình ngày càng nâng cao.

d, Sản xuất và xây dựng nơi ở phải theo quy hoạch. Tiêu chuẩn “Xóm nông thôn mới” Có tối thiểu 70% số hộ đạt tiêu chuẩn “Hộ nông thôn mới”. Thực hiện đúng theo quy hoạch của xã về hạ tầng, sản xuất, dân cư. Các công trình hạ tầng kinh tế - xã hội đạt chuẩn (giao thông: trên 50% số đường trục thôn được cứng hóa đạt chuẩn; cơ bản đường ngõ, xóm không lầy lội vào mùa mưa; 65% đường trục chính ra đồng được cứng hóa; thuỷ lợi: hệ thống thuỷ lợi trên địa bàn đáp ứng cơ bản yêu cầu về sản xuất và dân sinh; điện: trên 70% số hộ sử dụng điện an toàn, thường xuyên; cơ sở vật chất trường học trên địa bàn đạt chuẩn; có nhà văn hóa, khu thể thao theo quy định của Bộ Văn hoá - Thể thao và Du lịch; 60% nhà ở đạt chuẩn Bộ Xây dựng, không còn nhà tạm.

Về thu nhập: 90% số hộ có đời sống ổn định; Tỷ lệ hộ nghèo <5%. Đời sống văn hoá tinh thần lành mạnh, phong phú. Trong năm, Chi bộ và các tổ chức đoàn thể xếp loại khá trở lên; không có các điểm nóng về an ninh trật tự xã hội; không có khiếu kiện đông người vượt cấp kéo dài. Tiêu chí “Xã nông thôn mới” Gồm 19 tiêu chí trên 5 lĩnh vực được quy định tại Quyết định số 491/2009/QĐ-TTg ngày 16/4/2009 của Thủ tướng Chính phủ.

- 5 nhóm là: Nhóm 1: Quy hoạch, nhóm 2: Hạ tầng kinh tế xã hội, nhóm 3: Kinh tế và tổ chức sản xuất, nhóm 4: Văn hóa - xã hội - môi trường, nhóm 5: Hệ thống chính trị. - 19 tiêu chí là: 1: Quy hoạch, 2: Giao thông, 3: Thủy lợi, 4: Điện, 5: Trường học, 6: Cơ sở vật chất văn hóa, 7: Chợ, 8: Bưu điện, 9: Nhà ở dân cư, 10: Thu nhập, 11: Tỷ lệ hộ nghèo, 12: Cơ cấu lao động, 13: Hình thức tổ chức sản xuất, 14: Giáo dục, 15: Y tế, 16: Văn hóa, 17: Môi trường, 18: Hệ thống tổ chức chính trị xã hội vững mạnh, 19: An ninh, trật tự xã hội. Nguồn lực xây dựng nông thôn mới 1. Nguồn vốn Có 5 nguồn chính: - Đóng góp của cộng đồng (bao gồm cả công sức, tiền của đóng góp và tài trợ của các tổ chức, cá nhân); - Vốn đầu tư của các doanh nghiệp; - Vốn tín dụng (bao gồm cả đầu tư phát triển và thương mại); - Hỗ trợ từ ngân sách nhà nước; - Vốn tài trợ khác.

Nội lực của cộng đồng Nội lực của cộng đồng bao gồm: công sức, tiền của do người dân và cộng đồng đầu tư bỏ ra để chỉnh trang nơi ở của gia đình mình như: xây dựng, nâng cấp nhà ở, nhà bếp; xây dựng đủ 3 công trình vệ sinh; cải tạo, bố trí lại các công trình phục vụ khu chăn nuôi hợp vệ sinh theo chuẩn nông thôn mới; cải tạo lại vườn ao để có thu nhập và cảnh quan đẹp; sửa sang cổng ngõ, tường rào đẹp đẽ, khang trang. Đầu tư cho sản xuất ngoài đồng ruộng, soi bãi, trên đất rừng hoặc cơ sở sản xuất tiểu thủ công nghiệp, dịch vụ để có thu nhập cao. Đóng góp, xây dựng các công trình công cộng của làng xã như giao thông, kiên cố hóa kênh mương, vệ sinh công cộng… Tự nguyện hiến đất để xây dựng các công trình hạ tầng kinh tế - xã hội theo quy hoạch của xã. Vai trò chủ thể của nông dân - Tham gia ý kiến vào đề án xây dựng nông thôn mới và đồ án quy hoạch nông thôn mới cấp xã; tham gia lập kế hoạch thực hiện Chương trình (thôn, xã).

- Tham gia và lựa chọn những công việc gì cần làm trước và việc gì làm sau thật thiết thực với yêu cầu của người dân trong xã và phù hợp với khả năng, điều kiện của địa phương. - Quyết định mức độ đóng góp trong xây dựng các công trình công cộng của thôn, xã. - Trực tiếp tổ chức thi công hoặc tham gia thi công xây dựng các công trình hạ tầng kinh tế - xã hội của xã, thôn theo kế hoạch hàng năm. - Cử đại diện (Ban giám sát) để tham gia quản lý và giám sát các công trình xây dựng của xã, thôn.

- Tổ chức quản lý, vận hành và bảo dưỡng các công trình sau khi hoàn thành. Khái quát về người Dao Thanh Y ở xã Bằng Cả 1. Tên gọi, dân số và sự phân bố dân cư Người Dao ở Quảng Ninh có hai nhánh: Dao Thanh Phán và Dao Thanh Y, trong đó người Dao Thanh Y chủ yếu cư trú tại Hoành Bồ, Tiên Yên, Hải Hà, Bình Liêu. Tên gọi Dao Thanh Y là tên gọi địa phương ở vùng Quảng Ninh chỉ một bộ phận nhóm Dao ở Việt Nam.

Người Dao Thanh Y còn được gọi là Dao Tuyên, Ban Y hay Dao Chăm. Tổng điều tra dân số và nhà ở Việt Nam 2009, toàn quốc có 751.067 người Dao. Địa bàn cư trú chủ yếu của người Dao là biên giới Việt – Trung, Việt – Lào và ở một số tỉnh trung du và ven biển Bắc bộ Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ