I. Khám phá tổng quan văn hóa người Dao Thanh Y nông thôn mới
Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới là một cuộc cách mạng sâu rộng, tác động toàn diện đến đời sống kinh tế, xã hội và văn hóa các vùng nông thôn Việt Nam. Đối với cộng đồng người Dao Thanh Y tại xã Bằng Cả, huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh, chương trình này không chỉ mang lại những thay đổi về cơ sở hạ tầng mà còn tạo ra những biến chuyển sâu sắc trong đời sống văn hóa. Người Dao Thanh Y, với lịch sử cư trú lâu đời, đã hình thành nên một hệ thống bản sắc văn hóa dân tộc Dao vô cùng đặc sắc, thể hiện qua ngôn ngữ, trang phục, kiến trúc nhà ở, tín ngưỡng và các nghi lễ vòng đời. Trước khi chương trình mục tiêu quốc gia nông thôn mới được triển khai, đời sống của họ chủ yếu dựa vào kinh tế nông nghiệp tự cung tự cấp, du canh du cư, gắn bó mật thiết với rừng. Các giá trị văn hóa truyền thống được trao truyền qua nhiều thế hệ, đóng vai trò là sợi dây liên kết cộng đồng bền chặt. Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế - xã hội và quá trình hiện đại hóa đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận lại mối quan hệ giữa phát triển và bảo tồn. Nghiên cứu của Đặng Thị Nguyệt (2015) cho thấy, việc triển khai nông thôn mới tại Bằng Cả vừa là cơ hội để nâng cao đời sống vật chất, vừa là thách thức đối với việc gìn giữ những giá trị văn hóa cốt lõi. Hiểu rõ bối cảnh này là bước đầu tiên để đánh giá chính xác những tác động của nông thôn mới tới văn hóa người Dao Thanh Y, từ đó đề ra những giải pháp hài hòa, bền vững.
1.1. Đặc điểm văn hóa truyền thống của người Dao Thanh Y Bằng Cả
Trước khi có sự can thiệp của các chính sách phát triển, đời sống văn hóa người Dao Thanh Y tại xã Bằng Cả mang đậm nét truyền thống. Về văn hóa vật chất, họ nổi bật với kiến trúc nhà ở truyền thống là nhà nửa sàn nửa đất, tận dụng vật liệu từ rừng như gỗ, tre, nứa. Trang phục truyền thống người Dao Thanh Y cũng rất độc đáo, đặc biệt là trang phục nữ với khăn, mũ bện bằng xơ mướp, áo dài chàm thêu hoa văn tinh xảo và chiếc yếm bạc. Về văn hóa tinh thần, tín ngưỡng dân gian người Dao rất phong phú, bao gồm thờ cúng tổ tiên, thờ thần bản mệnh và đặc biệt là tín ngưỡng thờ Bàn Vương. Lễ cấp sắc của người Dao là nghi lễ quan trọng nhất, đánh dấu sự trưởng thành của người đàn ông. Các làn điệu dân ca, hát đối, hát giao duyên là một phần không thể thiếu trong đời sống cộng đồng. Xã hội được tổ chức theo làng (giằng) và dòng họ, với vai trò quan trọng của già làng, trưởng bản trong việc giải quyết các vấn đề chung và duy trì luật tục.
1.2. Mục tiêu và các tiêu chí văn hóa trong xây dựng nông thôn mới
Chương trình nông thôn mới được quy định tại Quyết định số 491/2009/QĐ-TTg, bao gồm 19 tiêu chí trên 5 lĩnh vực. Trong đó, nhóm tiêu chí về Văn hóa - Xã hội - Môi trường đóng vai trò then chốt. Cụ thể, tiêu chí văn hóa trong xây dựng nông thôn mới (Tiêu chí số 16) yêu cầu xã phải có nhà văn hóa và khu thể thao thôn đạt chuẩn, tỷ lệ thôn đạt tiêu chuẩn làng văn hóa theo quy định. Mục tiêu của các tiêu chí này không chỉ là xây dựng cơ sở vật chất mà còn hướng tới xây dựng đời sống văn hóa ở cơ sở, nâng cao mức hưởng thụ văn hóa cho người dân. Chương trình khuyến khích việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của các dân tộc. Tuy nhiên, việc áp dụng một bộ tiêu chí chung cho các vùng miền khác nhau, đặc biệt là vùng đồng bào dân tộc thiểu số, cần có sự điều chỉnh linh hoạt để tránh làm xói mòn bản sắc riêng, đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững.
II. Thách thức lớn về nguy cơ mai một văn hóa người Dao Thanh Y
Bên cạnh những tác động tích cực không thể phủ nhận, chương trình xây dựng nông thôn mới cũng tiềm ẩn những thách thức lớn, đặc biệt là nguy cơ mai một văn hóa truyền thống của người Dao Thanh Y. Quá trình hiện đại hóa, đô thị hóa nông thôn diễn ra nhanh chóng, kéo theo sự thay đổi về lối sống, tư duy và cấu trúc xã hội. Tác động của kinh tế thị trường đến văn hóa là một trong những yếu-tố-cốt-lõi. Khi các hoạt động kinh tế chuyển từ tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa, các giá trị thực dụng dần lên ngôi, có thể làm lu mờ những phong tục, tín ngưỡng mang tính cộng đồng. Sự giao thoa văn hóa với các dân tộc khác, đặc biệt là dân tộc Kinh, thông qua các phương tiện truyền thông hiện đại và giao thương kinh tế cũng tạo ra những biến đổi mạnh mẽ. Thế hệ trẻ, với điều kiện tiếp xúc nhiều hơn với văn hóa bên ngoài, có xu hướng xa rời các giá trị truyền thống, từ ngôn ngữ, trang phục đến các nghi lễ cổ truyền. Theo khảo sát tại Bằng Cả, “các làn điệu hát đối, hát giao duyên có nguy cơ bị mất vì thế hệ trẻ ngày nay không còn ai học các bài hát đó nữa”. Điều này đặt ra một bài toán cấp bách về việc làm thế nào để phát triển kinh tế mà không đánh mất đi “linh hồn” văn hóa của dân tộc.
2.1. Sự thay đổi trong phong tục tập quán và cấu trúc xã hội
Một trong những biểu hiện rõ rệt nhất của sự thay đổi là trong cấu trúc gia đình và quan hệ làng xóm. Mô hình gia đình nhỏ hạt nhân (bố mẹ và con cái) đang dần thay thế cho gia đình nhiều thế hệ truyền thống. Vai trò của người phụ nữ được nâng cao hơn, nhưng đồng thời các quy tắc, lễ giáo phong kiến trong gia đình cũng dần phai nhạt. Tính cố kết cộng đồng, vốn là đặc trưng của làng bản người Dao, có xu hướng giảm sút do sự cạnh tranh kinh tế và khoảng cách giàu nghèo. Vai trò của già làng, trưởng bản tuy vẫn được tôn trọng nhưng không còn quyền lực tuyệt đối như trước, thay vào đó là vai trò của hệ thống chính quyền hành chính. Các thay đổi trong phong tục tập quán thể hiện rõ qua việc giản lược các nghi lễ cưới xin, ma chay, lễ cấp sắc để tiết kiệm thời gian và chi phí, đôi khi làm mất đi những ý nghĩa biểu trưng sâu sắc.
2.2. Ngôn ngữ trang phục và kiến thức bản địa đứng trước thách thức
Nguy cơ mai một còn hiện hữu rõ nét ở các yếu tố văn hóa vật thể và phi vật thể. Ngôn ngữ và chữ viết người Dao (chữ Nôm Dao) ngày càng ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là ở giới trẻ, dẫn đến nguy cơ thất truyền kho tàng tri thức dân gian, các bài cúng, bài hát cổ. Trang phục truyền thống người Dao Thanh Y không còn được mặc thường xuyên mà chỉ xuất hiện trong các dịp lễ hội. Thay vào đó là trang phục hiện đại, tiện dụng hơn. Nhiều người trẻ không còn biết cách tự may, thêu trang phục của dân tộc mình. Bên cạnh đó, các kiến thức bản địa về cây thuốc, canh tác nương rẫy, dự báo thời tiết... cũng dần bị lãng quên khi y học hiện đại và các phương thức sản xuất mới được du nhập.
III. Phương pháp nông thôn mới cải thiện kinh tế người Dao Thanh Y
Chương trình xây dựng nông thôn mới đã mang lại một luồng sinh khí mới, tác động mạnh mẽ và tích cực đến đời sống kinh tế của người Dao Thanh Y tại xã Bằng Cả. Trọng tâm của chương trình là phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số, thông qua việc đầu tư đồng bộ vào cơ sở hạ tầng và chuyển đổi cơ cấu sản xuất. Hệ thống giao thông, thủy lợi, điện được nâng cấp đã tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất và giao thương. Đường làng ngõ xóm được bê tông hóa, các tuyến kênh mương được kiên cố hóa giúp người dân chủ động trong tưới tiêu, giảm thiểu rủi ro trong nông nghiệp. Theo báo cáo, thu nhập bình quân đầu người của xã đã tăng từ 12 triệu đồng/năm (2011) lên 18 triệu đồng/năm (2014). Tỷ lệ hộ nghèo giảm nhanh chóng, từ 70 hộ (2010) xuống chỉ còn 11 hộ (2014). Sự thay đổi này không chỉ thể hiện qua những con số mà còn biểu hiện ở chất lượng cuộc sống được cải thiện rõ rệt, tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng đời sống văn hóa ở cơ sở và bảo tồn các giá trị truyền thống.
3.1. Chuyển dịch cơ cấu cây trồng vật nuôi và tăng thu nhập
Một trong những tác động quan trọng nhất là sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp. Thay vì sản xuất thuần nông, tự cung tự cấp, người dân đã mạnh dạn đưa các giống cây trồng, vật nuôi mới có năng suất và giá trị kinh tế cao vào sản xuất. Các mô hình như trồng ổi Đài Loan, thanh long ruột đỏ, nuôi chim trĩ, lợn rừng đã và đang phát huy hiệu quả. Diện tích gieo trồng các cây chủ lực như lúa, ngô, khoai tây đều tăng. Đặc biệt, năng suất lúa tăng từ 36 tạ/ha lên 51 tạ/ha. Ngành chăn nuôi cũng phát triển theo hướng hàng hóa. Sự thành công của các mô hình kinh tế mới đã giúp tăng thu nhập đáng kể cho các hộ gia đình, làm thay đổi bộ mặt kinh tế của toàn xã.
3.2. Phát triển ngành nghề mới và dịch vụ thương mại tại địa phương
Xây dựng nông thôn mới đã thúc đẩy sự ra đời của các ngành nghề mới, đặc biệt là tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ. Điển hình là việc thành lập Tổ hợp tác sản xuất “rượu bâu” – một đặc sản của người Dao Thanh Y. Tổ hợp tác không chỉ giúp nâng cao thu nhập cho các thành viên mà còn góp phần quảng bá sản phẩm văn hóa địa phương. Bên cạnh đó, nhiều cửa hàng dịch vụ, tạp hóa, quán ăn, internet đã mọc lên, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dân. Sự phát triển này đã tạo ra nhiều việc làm tại chỗ, giảm tình trạng dư thừa lao động nông nhàn, góp phần vào sự tăng trưởng chung của nền kinh tế xã và khẳng định hiệu quả của chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước.
IV. Cách thay đổi văn hóa vật chất người Dao Thanh Y trong thực tiễn
Quá trình xây dựng nông thôn mới đã làm thay đổi sâu sắc diện mạo văn hóa vật chất của cộng đồng người Dao Thanh Y ở Bằng Cả, từ nhà ở, cảnh quan môi trường đến trang phục, ẩm thực. Sự thay đổi này mang tính hai mặt, vừa tích cực vừa đặt ra những vấn đề cần quan tâm trong công tác bảo tồn. Về mặt tích cực, cơ sở hạ tầng được cải thiện rõ rệt. Đường làng ngõ xóm được bê tông hóa, sạch đẹp hơn. Các công trình công cộng như nhà văn hóa, sân thể thao, trường học được xây dựng khang trang, đáp ứng nhu cầu sinh hoạt và học tập của người dân. Tỷ lệ hộ có nhà ở đạt tiêu chuẩn của Bộ Xây dựng tăng lên, không còn nhà tạm, dột nát. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số đã nâng cao chất lượng sống. Tuy nhiên, sự thay đổi này cũng dẫn đến những biến đổi trong các yếu tố văn hóa truyền thống. Những ngôi nhà xây kiểu mới, hiện đại đang dần thay thế cho kiến trúc nhà ở truyền thống, làm thay đổi không gian sống và cảnh quan làng bản vốn có.
4.1. Biến đổi trong kiến trúc nhà ở và cảnh quan môi trường sống
Những ngôi nhà sàn nửa đất đặc trưng của người Dao Thanh Y đang dần ít đi. Thay vào đó là những ngôi nhà xây kiên cố, lợp ngói hoặc mái bằng theo kiến trúc của người Kinh. Việc bố trí không gian sinh hoạt bên trong nhà cũng thay đổi, gian thờ cúng tổ tiên không còn giữ vị trí trung tâm trang trọng như trước. Mặc dù nhà ở mới tiện nghi và bền vững hơn, nhưng sự thay đổi này cũng làm mất đi một phần bản sắc văn hóa dân tộc Dao thể hiện qua kiến trúc. Cảnh quan làng bản cũng thay đổi khi các ngôi nhà được quy hoạch san sát nhau, quay ra mặt đường thay vì nằm rải rác trên sườn đồi như xưa. Về môi trường, chương trình đã có tác động tích cực thông qua việc thành lập tổ vệ sinh, quy hoạch bãi rác, góp phần làm cho môi trường sống sạch sẽ hơn.
4.2. Trang phục và ẩm thực Sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại
Trang phục truyền thống người Dao Thanh Y ngày càng vắng bóng trong đời sống thường nhật. Người dân, đặc biệt là giới trẻ, ưa chuộng các loại quần áo hiện đại vì tính tiện dụng. Trang phục cổ truyền chỉ còn được sử dụng trong các dịp lễ, tết, cưới hỏi. Điều này dẫn đến nguy cơ thất truyền kỹ thuật dệt vải, nhuộm chàm, thêu thùa. Về ẩm thực, cơ cấu bữa ăn trở nên phong phú hơn với nhiều loại thực phẩm công nghiệp. Sự xuất hiện của các cửa hàng, quán ăn cũng làm thay đổi thói quen ăn uống của nhiều gia đình. Mặc dù đời sống được cải thiện, nhưng sự phụ thuộc vào các sản phẩm từ bên ngoài cũng làm giảm đi việc sử dụng các sản vật từ tự nhiên, vốn là một nét đặc trưng trong văn hóa ẩm thực của người Dao.
V. Kết quả Bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa người Dao
Chương trình nông thôn mới tại Bằng Cả không chỉ tập trung vào phát triển kinh tế mà còn chú trọng đến việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc. Nhận thức được nguy cơ mai một bản sắc, chính quyền địa phương và cộng đồng đã có những nỗ lực đáng ghi nhận. Một trong những kết quả nổi bật là việc phục dựng thành công Hội làng Bằng Cả, tạo không gian sinh hoạt văn hóa cộng đồng, nơi các giá trị truyền thống được tái hiện và trao truyền. Đặc biệt, dự án xây dựng Khu Bảo tồn văn hoá bản người Dao Thanh Y đã được triển khai, hứa hẹn trở thành một trung tâm gìn giữ và giới thiệu văn hóa độc đáo của địa phương. Các hoạt động văn hóa, văn nghệ quần chúng được đẩy mạnh nhờ hệ thống nhà văn hóa thôn được đầu tư xây dựng. Đây là nơi tổ chức các buổi sinh hoạt, luyện tập văn nghệ, thể thao, góp phần nâng cao đời sống tinh thần cho người dân. Những nỗ lực này cho thấy sự kết hợp giữa phát triển và bảo tồn là hoàn toàn có thể, nếu có sự quan tâm đúng mức từ các cấp chính quyền và sự chung tay của chính cộng đồng.
5.1. Phục dựng lễ hội và mở lớp truyền dạy văn hóa truyền thống
Để chống lại nguy cơ thất truyền văn hóa, xã Bằng Cả đã có những sáng kiến thiết thực. Tiêu biểu là việc “duy trì mở 3 lớp học may, thêu trang phục dân tộc; học hát giao duyên; học chữ Nôm cho gần 100 người”. Các lớp học này không chỉ trang bị kỹ năng cho thế hệ trẻ mà còn khơi dậy niềm tự hào về bản sắc văn hóa dân tộc Dao. Việc phục dựng thành công Hội làng Bằng Cả cũng là một bước tiến quan trọng, giúp tái tạo môi trường diễn xướng cho các loại hình văn hóa dân gian. Những hoạt động này giúp các giá trị văn hóa không bị “đóng băng” trong bảo tàng mà tiếp tục sống trong đời sống cộng đồng, được thực hành và kế thừa.
5.2. Hướng tới phát triển du lịch cộng đồng dựa trên văn hóa bản địa
Với những giá trị văn hóa đặc sắc và cảnh quan thiên nhiên ưu đãi, Bằng Cả có tiềm năng lớn để phát triển du lịch cộng đồng. Việc xây dựng Khu Bảo tồn văn hóa người Dao Thanh Y và quảng bá các sản phẩm như rượu bâu là những bước đi đầu tiên trong định hướng này. Phát triển du lịch cộng đồng không chỉ tạo ra nguồn thu nhập mới, bền vững cho người dân mà còn là một phương thức hiệu quả để bảo tồn văn hóa. Khi văn hóa trở thành một nguồn lực kinh tế, người dân sẽ có thêm động lực để gìn giữ và phát huy. Việc hình thành các làng văn hóa du lịch cộng đồng sẽ giúp người Dao Thanh Y vừa cải thiện đời sống, vừa tự tin giới thiệu bản sắc độc đáo của dân tộc mình đến với du khách.