Phân tích tác động lan tỏa của đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam - Luận văn thạc sĩ

Luận văn thạc sĩ phân tích tác động lan tỏa của đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam, khám phá cơ hội và thách thức cho nền kinh tế.

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2018

248
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Bối cảnh nghiên cứu

1.1.1. Bối cảnh thế giới

1.1.2. Bối cảnh Việt Nam

1.2. Vấn đề nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp nghiên cứu

1.5.2. Dữ liệu nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa của nghiên cứu

1.6.1. Ý nghĩa học thuật

1.6.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.7. Bố cục của luận án

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀ TÁC ĐỘNG LAN TỎA

2.1. Khái niệm và phân loại FDI

2.1.1. Khái niệm FDI

2.1.2. Phân loại FDI

2.2. Tác động lan tỏa từ FDI

2.2.1. Khái niệm tác động lan tỏa

2.2.2. Sự hiện diện của FDI

2.2.3. Các kênh lan tỏa từ FDI

2.2.3.1. Kênh lan tỏa theo chiều ngang
2.2.3.2. Kênh lan tỏa theo chiều dọc

2.3. Các lý thuyết về FDI và tác động lan tỏa

2.3.1. Lý thuyết tăng trưởng

2.3.1.1. Lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển
2.3.1.2. Lý thuyết tăng trưởng nội sinh

2.3.2. Lý thuyết động cơ nhà đầu tư

2.3.2.1. Lý thuyết chiết trung
2.3.2.2. Lý thuyết vòng đời sản phẩm
2.3.2.3. Lý thuyết về quyền lợi thị trường

2.3.3. Lý thuyết sản xuất và tiến bộ công nghệ

2.3.4. Lý thuyết về khả năng hấp thụ

2.3.5. Tổng hợp các nghiên cứu lý thuyết

2.4. Lược khảo các nghiên cứu trước

2.4.1. Các nghiên cứu trước về lan tỏa công nghệ từ FDI

2.4.2. Các nghiên cứu trước về lan tỏa xuất khẩu từ FDI

2.5. Khung phân tích đề nghị cho nghiên cứu của luận án

2.5.1. Khe hổng nghiên cứu

2.5.2. Khung phân tích đề nghị cho luận án

2.6. Tóm tắt chương

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mô hình khái niệm và các giả thuyết nghiên cứu

3.1.1. Mô hình khái niệm và các giả thuyết nghiên cứu về lan tỏa công nghệ từ FDI

3.1.1.1. Biến mục tiêu “Năng suất”
3.1.1.2. Sự hiện diện của FDI và tác động lan tỏa công nghệ
3.1.1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến lan tỏa công nghệ từ FDI
3.1.1.4. Tác động của đặc trưng doanh nghiệp và ngành đến năng suất

3.1.2. Mô hình khái niệm và các giả thuyết nghiên cứu về lan tỏa xuất khẩu từ FDI

3.1.2.1. Biến mục tiêu “Năng lực xuất khẩu”
3.1.2.2. Sự hiện diện của FDI và tác động lan tỏa xuất khẩu
3.1.2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến lan tỏa xuất khẩu từ FDI
3.1.2.4. Tác động của đặc trưng doanh nghiệp và ngành đến năng lực xuất khẩu

3.2. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm đề nghị

3.2.1. Mô hình kinh tế lượng về lan tỏa công nghệ từ FDI

3.2.1.1. Mô hình nghiên cứu đề nghị
3.2.1.2. Định nghĩa các biến trong mô hình lan tỏa công nghệ

3.2.2. Mô hình kinh tế lượng về lan tỏa xuất khẩu từ FDI

3.2.2.1. Mô hình nghiên cứu đề nghị
3.2.2.2. Định nghĩa các biến trong mô hình lan tỏa xuất khẩu

3.3. Dữ liệu nghiên cứu

3.4. Kỹ thuật ước lượng mô hình

3.4.1. Ước lượng mô hình lan tỏa công nghệ từ FDI

3.4.1.1. Dữ liệu bảng
3.4.1.2. Mô hình tác động cố định (FEM)
3.4.1.3. Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM)
3.4.1.4. Kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình

3.4.2. Ước lượng mô hình lan tỏa xuất khẩu từ FDI

3.4.2.1. Mô hình chọn mẫu Heckman (Heckman Sample Selection Model)
3.4.2.2. Các phương pháp ước lượng

3.5. Tóm tắt chương

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH VÀ THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Mô tả dữ liệu nghiên cứu

4.1.1. Phân bố mẫu theo ngành nghề qua các năm

4.1.2. Phân bố mẫu theo ngành nghề và loại hình doanh nghiệp

4.1.3. Phân bố mẫu theo ngành nghề và các thang đo FDI

4.1.4. Thống kê mô tả các biến số chính trong mô hình lan tỏa công nghệ từ FDI

4.1.5. Phân bố mẫu theo ngành nghề và quyết định xuất khẩu

4.1.6. Phân bố mẫu theo loại hình doanh nghiệp và quyết định xuất khẩu

4.1.7. Thống kê mô tả các biến số chính trong mô hình lan tỏa xuất khẩu từ FDI

4.2. Kết quả ước lượng mô hình lan tỏa công nghệ từ FDI

4.2.1. Các kiểm định cơ bản

4.2.2. Tác động lan tỏa công nghệ từ FDI và các nhân tố ảnh hưởng

4.2.3. Tác động của đặc trưng doanh nghiệp và đặc trưng ngành đến năng suất lao động của doanh nghiệp trong nước

4.2.4. Phân tích độ nhạy với ba thang đo đại diện FDI (Sensitivity Analysis)

4.3. Kết quả ước lượng mô hình lan tỏa xuất khẩu từ FDI

4.3.1. Các kiểm định cơ bản

4.3.2. Tác động lan tỏa xuất khẩu từ FDI và các nhân tố ảnh hưởng

4.3.3. Tác động của đặc trưng doanh nghiệp và đặc trưng ngành đến quyết định xuất khẩu của doanh nghiệp trong nước

4.3.4. Phân tích độ nhạy với ba thang đo đại diện FDI (Sensitivity Analysis)

4.4. Tóm tắt chương

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Các hàm ý chính sách về tác động lan tỏa của FDI tại Việt Nam

5.1.1. Các hàm ý chính sách về tác động lan tỏa công nghệ từ FDI

5.1.1.1. Rút ngắn khoảng cách công nghệ giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI
5.1.1.2. Gia tăng liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước có mức độ vốn hóa cao và quy mô lớn
5.1.1.3. Nhân rộng kinh nghiệm thu hút và quản lý đầu tư giữa các khu vực

5.1.2. Các hàm ý chính sách về tác động lan tỏa xuất khẩu từ FDI

5.1.2.1. Tăng cường hỗ trợ khối doanh nghiệp tư nhân
5.1.2.2. Thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước có thâm niên hoạt động và mức độ vốn hóa cao
5.1.2.3. Tăng cường thu hút hút FDI vào khu vực phía Bắc và Trung

5.2. Những đóng góp chính của luận án

5.2.1. Đóng góp về lý thuyết

5.2.2. Đóng góp về thực tiễn

5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về tác động lan tỏa của FDI tại Việt Nam

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã trở thành một phần quan trọng trong sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Tác động lan tỏa của FDI không chỉ giới hạn trong việc tạo ra việc làm mà còn mở rộng đến việc chuyển giao công nghệ, cải thiện năng suất và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp trong nước. Nghiên cứu này sẽ phân tích các khía cạnh khác nhau của tác động lan tỏa từ FDI, từ đó đưa ra những nhận định về vai trò của FDI trong nền kinh tế Việt Nam.

1.1. Khái niệm và vai trò của FDI tại Việt Nam

FDI được định nghĩa là đầu tư từ một quốc gia vào một quốc gia khác, nhằm mục đích thành lập hoặc mở rộng hoạt động kinh doanh. Tại Việt Nam, FDI đã đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế, tạo ra hàng triệu việc làm và thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Các công ty FDI thường mang theo công nghệ tiên tiến và quy trình sản xuất hiện đại, từ đó tạo ra tác động tích cực đến năng suất lao động và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước.

1.2. Tác động kinh tế của FDI đến doanh nghiệp trong nước

Tác động kinh tế của FDI đến doanh nghiệp trong nước diễn ra qua nhiều kênh khác nhau. Doanh nghiệp trong nước có thể học hỏi từ các công ty FDI thông qua việc hợp tác, liên kết và cạnh tranh. Điều này không chỉ giúp nâng cao năng lực công nghệ mà còn cải thiện quy trình sản xuất và quản lý. Hơn nữa, FDI còn tạo ra cơ hội cho doanh nghiệp trong nước tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

II. Vấn đề và thách thức trong việc thu hút FDI tại Việt Nam

Mặc dù FDI mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tồn tại nhiều thách thức trong việc thu hút và quản lý dòng vốn này. Các vấn đề như chính sách không đồng bộ, thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao và môi trường đầu tư chưa hoàn thiện có thể cản trở sự phát triển của FDI tại Việt Nam. Nghiên cứu này sẽ chỉ ra những thách thức chính và đề xuất các giải pháp để cải thiện tình hình.

2.1. Chính sách FDI tại Việt Nam và những hạn chế

Chính sách FDI tại Việt Nam đã có nhiều cải cách nhằm thu hút đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế trong việc thực thi và đồng bộ hóa các chính sách này. Các quy định phức tạp và thiếu minh bạch có thể làm giảm sức hấp dẫn của Việt Nam đối với các nhà đầu tư nước ngoài.

2.2. Thiếu hụt nguồn nhân lực và tác động đến FDI

Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quan trọng trong việc thu hút FDI. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt kỹ năng và trình độ chuyên môn trong nhiều lĩnh vực. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước và làm giảm hiệu quả của FDI.

III. Phương pháp nghiên cứu tác động lan tỏa của FDI

Để phân tích tác động lan tỏa của FDI, nghiên cứu này sẽ sử dụng các phương pháp định lượng và định tính. Các mô hình kinh tế lượng sẽ được áp dụng để đánh giá mối quan hệ giữa FDI và các chỉ tiêu kinh tế của doanh nghiệp trong nước. Bên cạnh đó, các cuộc phỏng vấn sâu với các chuyên gia và doanh nghiệp sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và triển vọng của FDI tại Việt Nam.

3.1. Mô hình kinh tế lượng và dữ liệu nghiên cứu

Mô hình kinh tế lượng sẽ được xây dựng dựa trên dữ liệu từ các doanh nghiệp chế biến chế tạo tại Việt Nam trong giai đoạn 2011-2013. Dữ liệu này sẽ giúp phân tích tác động của FDI đến năng suất và khả năng xuất khẩu của doanh nghiệp trong nước.

3.2. Phỏng vấn chuyên gia và doanh nghiệp

Các cuộc phỏng vấn với chuyên gia và doanh nghiệp sẽ giúp làm rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến tác động lan tỏa của FDI. Những thông tin này sẽ bổ sung cho các kết quả từ mô hình kinh tế lượng, từ đó đưa ra những khuyến nghị chính sách hợp lý.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy tác động lan tỏa của FDI đến doanh nghiệp trong nước là rất rõ ràng. Các doanh nghiệp có khả năng hấp thụ công nghệ từ FDI thường có năng suất cao hơn và khả năng cạnh tranh tốt hơn. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, kinh nghiệm xuất khẩu và mức độ vốn hóa có ảnh hưởng lớn đến khả năng tiếp nhận công nghệ từ FDI.

4.1. Tác động lan tỏa công nghệ từ FDI

Tác động lan tỏa công nghệ từ FDI đến doanh nghiệp trong nước diễn ra qua nhiều kênh khác nhau, bao gồm việc chia sẻ thông tin, hợp tác trong nghiên cứu và phát triển, cũng như việc tuyển dụng nhân lực có kinh nghiệm từ các công ty FDI. Những yếu tố này giúp nâng cao năng lực công nghệ và năng suất của doanh nghiệp trong nước.

4.2. Tác động lan tỏa xuất khẩu từ FDI

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng FDI có tác động tích cực đến khả năng xuất khẩu của doanh nghiệp trong nước. Các doanh nghiệp có liên kết chặt chẽ với các công ty FDI thường có khả năng xuất khẩu cao hơn, nhờ vào việc tiếp cận công nghệ và thị trường quốc tế.

V. Kết luận và hàm ý chính sách cho FDI tại Việt Nam

Kết luận từ nghiên cứu cho thấy FDI có tác động lan tỏa tích cực đến nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, để tối ưu hóa những tác động này, cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong nước trong việc tiếp cận công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh. Các khuyến nghị chính sách sẽ được đưa ra nhằm cải thiện môi trường đầu tư và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước.

5.1. Khuyến nghị chính sách về FDI

Chính phủ cần cải thiện môi trường đầu tư bằng cách đơn giản hóa các thủ tục hành chính và tăng cường minh bạch trong chính sách FDI. Điều này sẽ giúp thu hút nhiều hơn các nhà đầu tư nước ngoài và tối ưu hóa tác động lan tỏa của FDI đến nền kinh tế.

5.2. Tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước

Cần có các chương trình hỗ trợ để tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Việc này không chỉ giúp doanh nghiệp trong nước tiếp cận công nghệ mà còn tạo ra cơ hội hợp tác và phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ phân tích tác động lan tỏa của đầu tư trực tiếp nước ngoài tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1.1 Bối cảnh nghiên cứu 1.1 Bối cảnh thế giới Trong những thập niên gần đây, các nghiên cứu lý thuyết lẫn thực nghiệm đã tập trung tìm hiểu về vai trò và tác động của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment – FDI) đối với nước tiếp nhận. Kết quả nghiên cứu đã đưa ra khá nhiều bằng chứng ghi nhận các đóng góp và ảnh hưởng tích cực của FDI đến doanh nghiệp và nền kinh tế của nước tiếp nhận đầu tư (Jayachandran & Seilan, 2010). Nhìn chung, tác động của FDI đến nước tiếp nhận diễn ra theo hai kênh: trực tiếp và gián tiếp. Thứ nhất, thông qua việc thực hiện các hợp đồng liên doanh liên kết hay xây dựng mới cơ sở sản xuất tại nước tiếp nhận, doanh nghiệp FDI tạo ra ảnh hưởng trực tiếp đến nền kinh tế nước tiếp nhận bằng việc bổ sung cho nguồn vốn đầu tư trong nước; đóng góp nguồn thu ngân sách; tạo ra công ăn việc làm; chuyển giao công nghệ và kỹ thuật hiện đại.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp FDI cũng đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng kim ngạch xuất khẩu; chuyển dịch cơ cấu kinh tế; và cải thiện cán cân thanh toán quốc tế. Thứ hai, doanh nghiệp FDI còn tạo ra những tác động gián tiếp hay hiệu ứng lan tỏa (spillovers/externalities) đến doanh nghiệp và kinh tế địa phương thông qua những mối liên kết giữa hai nhóm doanh nghiệp này khi cùng hoạt động trong một khu vực lãnh thổ xác định. Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt là các công ty đa quốc gia (Multinational Enterprises – MNEs), vốn được xem là có tiềm lực tài chính và ưu thế vượt trội về công nghệ, nhân lực, kinh nghiệm quản lý và marketing so với các doanh nghiệp bản địa ở các nước đang phát triển. Vì vậy, qua quá trình tương tác và học hỏi từ các doanh nghiệp nước ngoài thì doanh nghiệp trong nước có thể từng bước cải thiện, nâng cao năng suất hoạt động, năng lực công nghệ và khả năng cạnh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 tranh trong thị trường trong nước cũng như thị trường xuất khẩu, từ đó góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của nước tiếp nhận đầu tư.

Trong khi lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển (Solow, 1956; Todaro, 1997) xem FDI là kênh cung cấp vốn quan trọng thì lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Romer, 1986; Lucas, 1988) nhấn mạnh vai trò và ảnh hưởng dài hạn của hiệu ứng lan tỏa từ FDI đến nền kinh tế nước tiếp nhận. Doanh nghiệp FDI, đặc biệt là các công ty đa quốc gia, thường có ưu thế vượt trội về trình độ công nghệ và kinh nghiệm tham gia thị trường quốc tế để có thể vượt qua những rào cản khi gia nhập thị trường mới và cạnh tranh thành công với các doanh nghiệp bản địa vốn có nhiều kiến thức và liên kết tại thị trường trong nước (Graham & Krugman, 1995). Sự hiện diện của doanh nghiệp FDI với nhiều lợi thế có thể gián tiếp tạo ra tác động tích cực và lâu dài đến năng lực công nghệ và năng lực xuất khẩu của doanh nghiệp trong nước thông qua quá trình tương tác trong khu vực địa lý nhất định. Về mặt khái niệm, tác động lan tỏa được định nghĩa là những ngoại tác động (dynamic externalities) về thông tin xuất phát từ những tương tác có chủ đích hay không có chủ đích giữa các chủ thể kinh tế theo thời gian (Rosenbloom & Marshallian, 1990).

Tác động lan tỏa từ FDI diễn ra khi doanh nghiệp FDI gặp khó khăn để bảo vệ những tài sản chuyên biệt của mình như công nghệ và kỹ thuật sản xuất tiên tiến, bí quyết công nghệ và quản trị, kỹ năng marketing, cơ sở dữ liệu về khách hàng, và khả năng tiếp cận thị trường,…, và những tài sản này bị rò rỉ ra bên ngoài và từ đó doanh nghiệp trong nước tiếp thu được (Caves, 1996). Thêm vào đó, doanh nghiệp FDI cũng có thể chủ động chia sẻ thông tin và chuyển giao công nghệ với các doanh nghiệp trong nước là khách hàng hay nhà cung ứng của mình (Görg & Greenaway, 2004). Thông qua khả năng rò rỉ, phát tán và chia sẻ thông tin mang tính thụ động và/hoặc chủ động này mà FDI có thể gián tiếp nâng cao trình độ công nghệ và năng suất sản xuất (tạo ra TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 tác động lan tỏa công nghệ) hay tăng cường năng lực xuất khẩu (tạo ra tác động lan tỏa xuất khẩu) của các doanh nghiệp trong nước. Tác động lan tỏa từ FDI đến doanh nghiệp trong nước có thể diễn ra đối với các doanh nghiệp hoạt động trong cùng ngành (lan tỏa chiều ngang) hay khác ngành (lan tỏa chiều dọc) (Blomstrom & Kokko, 1998).

Trong đó, lan tỏa chiều dọc xuất phát từ các liên kết công nghiệp khi doanh nghiệp FDI trở thành khách hàng (liên kết ngược) hoặc nhà cung ứng (liên kết xuôi) của doanh nghiệp trong nước. Các doanh nghiệp trong nước có thể nâng cao năng lực công nghệ và năng lực xuất khẩu thông qua quá trình quan sát và học hỏi kiến thức, kinh nghiệm và kỹ thuật từ doanh nghiệp FDI; tuyển dụng lao động đã qua đào tạo tại doanh nghiệp FDI; hay tự cải tiến, đổi mới công nghệ do áp lực cạnh tranh từ doanh nghiệp FDI (Blomström & Sjöholm, 1999; Javorcik, 2004; Newman & cộng sự, 2014, 2015). So với các tác động trực tiếp, tác động gián tiếp hay lan tỏa của FDI là hướng nghiên cứu khá mới và nhận được sự quan tâm ngày càng gia tăng của giới học thuật, các nhà nghiên cứu cũng như nhà hoạch định chính sách trong thời gian gần đây. Doanh nghiệp FDI thường sở hữu những ưu thế vượt trội, đặc biệt là về công nghệ, tài chính và kinh nghiệm tham gia thị trường quốc tế, nhờ đó có thể tạo ra chất xúc tác mang đến những chuyển đổi tích cực cho các doanh nghiệp trong nước.

Những tác động gián tiếp hay “lan tỏa” này được kỳ vọng là diễn ra với quy mô lớn hơn nhiều so với các tác động trực tiếp. Khác với những tác động trực tiếp vốn mang tính ‘hữu hình’ có thể dễ dàng được đánh giá phân tích qua các phân tích định lượng; các tác động lan tỏa lại mang tính ‘vô hình’ nên thường khó nhận biết và đo lường hơn. Đây có thể là một lý do khiến cho đề tài nghiên cứu này có sức hút lớn đối với các nhà nghiên cứu; mặt khác giải thích cho những kết quả thực nghiệm đa dạng và thậm chí là trái chiều về các hiệu ứng lan tỏa. Một số nghiên cứu đã cho thấy tác động lan tỏa tích cực từ FDI như Caves (1974); TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Tuy nhiên, một số tác giả khác lại chứng minh được rằng FDI không tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thậm chí còn tạo ra lan tỏa tiêu cực đến doanh nghiệp và nền kinh tế trong nuớc do áp lực cạnh tranh gia tăng và khả năng hấp thụ lan tỏa thấp của doanh nghiệp trong nước (Aitken & Harrison, 1999; Sadik & Bolbol, 2001; Ruane & Sutherland, 2005). Do vậy, các bằng chứng thực nghiệm về lan tỏa từ FDI cần được bổ sung nhằm củng cố các lập luận của tác động lan tỏa khi mà các kết quả nghiên cứu ban đầu chưa có xu hướng thống nhất cao. Ngoài ý nghĩa về mặt học thuật, nghiên cứu về các tác động lan tỏa của FDI còn mang nhiều giá trị và hàm ý về mặt chính sách. Thực tế cho thấy sự cạnh tranh gia tăng giữa chính phủ các nước phát triển cũng như đang phát triển trong chính sách thu hút dòng vốn FDI.

Ưu đãi về tài chính (đặc biệt là thuế), thuê đất hoặc thuê mặt bằng, cải cách hải quan, tạo môi trường pháp lý thông thoáng được xem là những chính sách phổ biến và hiệu quả nhằm mời gọi các nhà đầu tư nước ngoài. Mục tiêu cuối cùng của các chính sách này là nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua các kênh tác động trực tiếp và gián tiếp của FDI. Do vậy, kết quả nghiên cứu thực nghiệm về các tác động lan tỏa sẽ cung cấp cơ sở để có thể đánh giá toàn diện và chính xác hơn về các chính sách thu hút và sử dụng FDI; đồng thời gợi ý và đề xuất các giải pháp chính sách cụ thể nhằm tối đa hóa các lan tỏa tích cực và giảm thiểu các lan tỏa tiêu cực để từ đó đóng góp hiệu quả cho sự tăng trưởng chung của nền kinh tế.2 Bối cảnh Việt Nam Sau hơn 30 năm thực hiện chính sách mở cửa, thu hút đầu tư nước ngoài với việc ban hành Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 và các luật sửa đổi bổ sung (năm 1990, 1992, 1996, 2000, 2005, 2014), Việt Nam đã xây dựng được một khung pháp lý tương đối đồng bộ, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi thu hút các nhà đầu tư nước ngoài. Theo Tổng cục Thống kê (TCTK, 2016), tổng số vốn FDI đăng ký đã tăng từ 735 triệu USD (năm 1990) lên đến 281,9 tỷ USD (năm 2015).

Số dự án đăng ký cũng nhảy vọt TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 từ 211 dự án (cho cả giai đoạn 1988-1990) lên 2,120 (năm 2015)1. Việt Nam đã và đang không ngừng nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư nhằm tăng khả năng cạnh tranh trong thu hút FDI, đặc biệt trong bối cảnh suy giảm đầu tư trên toàn thế giới do cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu. Khu vực FDI là khu vực phát triển năng động, ngày càng phát huy vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam (Nguyễn Thị Cành & Trần Hùng Sơn, 2009; Nguyễn Thị Thìn, 2009). Các số liệu từ Tổng cục Thống kê cũng cho thấy đóng góp của FDI cho đầu tư phát triển xã hội tăng từ 16% giai đoạn 2001-2005 lên gần 24% giai đoạn 2006-2015 (TCTK, 2016).

Ngoài ra, FDI cũng giữ vai trò quan trọng trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế với tỷ trọng nông nghiệp từ 80% (năm 1988) xuống chỉ còn 17% (2015). Về đóng góp cho nguồn thu ngân sách, tỷ trọng của khu vực FDI tăng từ 5. Với thị trường lao động, các doanh nghiệp FDI đã trực tiếp tạo ra việc làm cho một lượng lớn lao động trong nước với mức tăng từ 358,5 nghìn lao động (năm 2000) lên 4,2 triệu lao động (năm 2015) và giúp tạo hàng triệu lao động gián tiếp khác (TCTK, 2016). Đáng chú ý là năng suất lao động khu vực FDI cao nhất trong các khu vực kinh tế khi mà chỉ với 4% trong tổng số lao động trong nền kinh tế nhưng khu vực này tạo ra 20% GDP.

Hơn thế nữa, khu vực FDI có vai trò đặc biệt quan trọng trong thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ