Luận án tiến sĩ tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán các nước đông nam á

Luận án tiến sĩ phân tích tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á, cung cấp góc nhìn sâu sắc về mối quan hệ kinh tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

204
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu

Tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán Đông Nam Á là một chủ đề nghiên cứu quan trọng trong kinh tế vĩ mô. Giá cả hàng hóa toàn cầu, bao gồm giá nông nghiệp, giá năng lượng và giá kim loại, có ảnh hưởng sâu sắc đến nền kinh tế và thị trường tài chính. Các cú sốc về giá hàng hóa không chỉ tác động đến chi phí sản xuất mà còn ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư và tốc độ tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu chỉ ra rằng biến động giá cả hàng hóa có mối quan hệ chặt chẽ với chỉ số chứng khoán của các nước Đông Nam Á, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa.

1.1. Giá cả hàng hóa và thị trường chứng khoán

Giá cả hàng hóa là yếu tố then chốt trong việc xác định chi phí đầu vào cho các ngành công nghiệp. Sự biến động của giá hàng hóa toàn cầu có thể dẫn đến thay đổi trong đầu tư chứng khoán, đặc biệt là ở các nước Đông Nam Á. Nghiên cứu của Creti và cộng sự (2013) chỉ ra rằng giá dầu và giá kim loại có tác động đáng kể đến thị trường tài chính. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc theo dõi giá cả hàng hóa toàn cầu để dự đoán xu hướng thị trường.

1.2. Tác động kinh tế của giá cả hàng hóa

Tác động kinh tế của giá cả hàng hóa không chỉ giới hạn ở chi phí sản xuất mà còn ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tếlạm phát. Các nước Đông Nam Á, với nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu hàng hóa, đặc biệt nhạy cảm với biến động giá cả. Nghiên cứu của Kang và cộng sự (2018) cho thấy rằng giá năng lượng và giá kim loại có tác động mạnh mẽ đến chỉ số chứng khoán của các nước này. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro trong đầu tư chứng khoán.

II. Thị trường chứng khoán Đông Nam Á

Thị trường chứng khoán Đông Nam Á là một phần quan trọng của thị trường tài chính khu vực. Các nước như Singapore, Thái Lan, Indonesia, Philippines và Việt Nam đều có thị trường chứng khoán phát triển, phản ánh tình hình kinh tế của từng quốc gia. Chỉ số chứng khoán của các nước này thường chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế vĩ mô, bao gồm giá cả hàng hóa toàn cầu. Nghiên cứu chỉ ra rằng thị trường chứng khoán khu vực có mối quan hệ chặt chẽ với kinh tế toàn cầu.

2.1. Phân tích thị trường chứng khoán

Phân tích thị trường chứng khoán Đông Nam Á cho thấy sự biến động của chỉ số chứng khoán phụ thuộc nhiều vào giá cả hàng hóa. Nghiên cứu của Basher và cộng sự (2019) chỉ ra rằng giá năng lượng và giá kim loại có tác động lớn đến thị trường chứng khoán của các nước này. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc áp dụng phân tích kỹ thuậtchiến lược đầu tư để quản lý rủi ro.

2.2. Tình hình kinh tế Đông Nam Á

Tình hình kinh tế Đông Nam Á trong những năm gần đây cho thấy sự phụ thuộc lớn vào giá cả hàng hóa toàn cầu. Các nước như Indonesia và Malaysia, với nền kinh tế dựa vào xuất khẩu dầu và khí đốt, đặc biệt nhạy cảm với biến động giá cả. Nghiên cứu của Lukman O. (2019) chỉ ra rằng tác động của giá dầu đến thị trường chứng khoán là rất đáng kể. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi giá cả hàng hóa để dự đoán xu hướng thị trường.

III. Giá cả hàng hóa và đầu tư chứng khoán

Giá cả hàng hóađầu tư chứng khoán có mối quan hệ chặt chẽ trong thị trường tài chính. Các nhà đầu tư thường sử dụng giá cả hàng hóa như một chỉ báo để dự đoán xu hướng thị trường. Nghiên cứu chỉ ra rằng giá năng lượnggiá kim loại có tác động lớn đến chỉ số chứng khoán của các nước Đông Nam Á. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc áp dụng chiến lược đầu tư để quản lý rủi ro.

3.1. Rủi ro đầu tư và giá cả hàng hóa

Rủi ro đầu tư trong thị trường chứng khoán Đông Nam Á thường liên quan đến biến động giá cả hàng hóa. Nghiên cứu của Khan và cộng sự (2015) chỉ ra rằng giá năng lượng và giá kim loại có tác động lớn đến chỉ số chứng khoán của các nước này. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng phân tích kỹ thuậtchiến lược đầu tư để quản lý rủi ro.

3.2. Chiến lược đầu tư chứng khoán

Chiến lược đầu tư chứng khoán trong bối cảnh biến động giá cả hàng hóa đòi hỏi sự linh hoạt và nhạy bén. Nghiên cứu của Rossi B. (2016) chỉ ra rằng các nhà đầu tư cần theo dõi giá cả hàng hóa toàn cầu để dự đoán xu hướng thị trường. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc áp dụng phân tích kỹ thuậtchiến lược đầu tư để quản lý rủi ro.

13/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả đã trình bày lý do chọn đề tài trong đó đề cập tính cần thiết của việc thực hiện nghiên cứu này. Dựa trên cơ sở lý luận cũng như tình hình nghiên cứu thực tiễn, tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu cũng được trình bày. Tiếp theo, luận án nêu rõ phương pháp nghiên cứu bao gồm cả phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng với ước lượng DGMM, cũng như mô hình PMG và MG.

Sau đó, nghiên cứu nêu những điểm đóng góp mới về mặt lý luận, cùng những đóng góp về mặt thực tiễn đối với nhà nghiên cứu, nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách. Cuối cùng, kết cấu của luận án gồm 5 chương, cùng phần tóm tắt từng chương được giới thiệu. Trên cơ sở này, tác giả đi đến triển khai nội dung chi tiết ở các chương kế tiếp. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 2.1 Lý thuyết về giá cả hàng hóa và thị trường chứng khoán 2.1 Lý thuyết về giá cả hàng hóa 2.1 Khái niệm giá cả hàng hóa KMarx đã đưa ra định nghĩa giá cả là sự biểu hiện bằng tiền của giá trị.

Giá cả ở đây là giá cả hàng hoá, là mức giá mà được xã hội thừa nhận. Giá trị hàng hoá là giá trị xã hội, được đo bằng thời gian lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra hàng hoá, chứ không phải là giá trị cá biệt của từng người sản xuất (Allen O. Bên cạnh đó, cũng đã có những quan điểm về giá cả khác nhau dựa trên các cách tiếp cận của từng lĩnh vực. (1985) định nghĩa giá cả là giá trị chuyển đổi của sản phẩm đến khách hàng tại một thời điểm.

(1995), giá cả là giá trị chính thức cho biết số lượng tiền hàng hóa hoặc dịch vụ cần thiết để có được một số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ nhất định. (2001) cho rằng giá cả là số tiền được tính cho một sản phẩm hoặc dịch vụ, hay là tổng các giá trị mà người tiêu dùng phải trả cho lợi ích của việc có hoặc sử dụng sản phẩm, dịch vụ. Nghiên cứu này sử dụng giá cả hàng hóa toàn cầu, phản ánh chỉ số giá tất cả các hàng hóa toàn cầu của IMF (2015 - 2020). Giá cả hàng hóa toàn cầu gồm ba nhóm cơ bản là giá nông nghiệp, giá năng lượng, giá kim loại (Philipp K.

và cộng sự, 2014; Nikonenko U. Chỉ số giá nông nghiệp của IMF theo dõi giá giao ngay của 22 mặt hàng nông sản có giao dịch quốc tế phổ biến nhất, được chia thành 3 nhóm chính là lương thực (ngũ cốc gồm lúa mì, gạo, ngô, dầu thực vật, thịt, hải sản, đường và các thực phẩm khác như táo, chuối, các loại đậu, bột cá, sữa, cà chua), đồ uống (cà phê, trà, ca cao) và nguyên liệu nông nghiệp (gỗ, bông, len, cao su, da sống). Giá năng lượng được tính từ dầu thô, khí tự nhiên và than. Giá kim loại gồm kim loại cơ bản (thép, nhôm, coban, đồng, quặng sắt, chì, niken, uranium, kẽm) và kim loại quý (vàng, bạc, paladi, bạch kim).

Trước đây đã có nhiều cuộc tranh luận về tính xác thực của khái niệm giá cả hàng hóa toàn cầu, nhưng trong những năm gần đây, hướng tranh luận đã chuyển sang đo lường và mô hình hóa các vấn đề liên quan. Các nhà nghiên cứu như Dwyer 12 và cộng sự (2012), Kang và cộng sự (2013), Carmona (2015), Zaremba (2016) đã liên kết thị trường hàng hóa với những thay đổi công nghệ nhanh chóng trong thế giới, vai trò của giá cả hàng hóa toàn cầu với hội nhập thị trường tài chính trở nên đa dạng, và sự phát triển của các công cụ tài chính làm mờ đi sự phân định mà trong quá khứ được cho là tồn tại giữa thị trường hàng hóa và thị trường chứng khoán.1 Cơ cấu của giá hàng hóa toàn cầu Giá cả hàng hóa toàn cầu Giá Nông nghiệp Giá Năng lượng Giá Kim loại Thực phẩm: Đồ Nguyên Dầu thô, Kim loại cơ bản: Kim loại Ngũ cốc, dầu thực uống: liệu nông khí tự Thép, nhôm, quý: vật, thịt, hải sản, Cà nghiệp: nhiên, coban, đồng, Vàng, đường và thực phẩm phê, Gỗ, bông, than và quặng sắt, chì, bạc, khác như táo, chuối, trà, ca len, cao niken, thiếc, paladi, propane. các loại đậu, bột cá, cao. su, da bạch kim.

sữa, cà chua.2 Lý thuyết giá cả hàng hóa biến động Dornbusch (1976), Frankel (1986, 2008) đã phát triển mô hình biến động giá hàng hóa nhằm giải thích tại sao giá hàng hóa vượt qua mức cân bằng dài hạn để đáp ứng với sự thay đổi của chính sách kinh tế. Lý thuyết giả định rằng thị trường hàng hóa được chia thành mức ổn định của nhà sản xuất có giá ít giao động và mức linh hoạt với các hàng hóa mà giá thay đổi nhanh có khả năng phản ứng tức thời với các cú sốc kinh tế vĩ mô. Theo Frankel (2008), lý thuyết này được hình thành từ hai giả định. Đầu tiên, những người tham gia thị trường quan sát thấy nếu giá hàng hóa thực tế ngày hôm nay (rcpt) nằm trên giá trị dài hạn thì sẽ di chuyển trở lại trạng thái cân bằng dài hạn ̅̅̅̅̅) theo thời gian.

Trong công thức (2.1), 𝑐𝑝𝑡+1 là giá hàng hóa danh nghĩa ở thời (𝑟𝑐𝑝 điểm t+1, 𝑝𝑚𝑡+1 là giá của hàng hóa ở thời điểm t+1, thì sự thay đổi tương đối trong 13 giá hàng hóa dự kiến là 𝐸𝑡 ∆(𝑐𝑝𝑡+1 − 𝑝𝑚𝑡+1 ) được kỳ vọng sẽ trở về mức cân bằng theo tỷ lệ chênh lệch giữa giá hàng hóa thực tế ngày hôm nay và giá trị lâu dài của nó. Khi giá hàng hóa thực tế cao vào hôm nay, những người tham gia thị trường kỳ vọng giá sẽ giảm cho đến khi đạt được trạng thái cân bằng dài hạn và ngược lại.1) Thứ hai, những người tham gia thị trường quyết định nắm giữ hàng hóa dự trữ theo điều kiện chênh lệch giá cho rằng tỷ suất sinh lợi kỳ vọng (đã điều chỉnh theo chi phí của việc nắm giữ hàng hóa) là 𝐸𝑡 ∆𝑐𝑝𝑡+1 + 𝑐𝑡 phải bằng tỷ suất sinh lợi hoặc lãi suất tài sản thay thế như minh họa trong phương trình (2. Chi phí nắm giữ hàng hóa ct bao gồm chi phí lưu kho và phần bù rủi ro.2) Kết hợp hai công thức trên sẽ tạo ra mô hình biến động giá hàng hóa được đại diện bởi công thức (2.3) 𝜃 Chênh lệch giữa giá hàng hóa thực tế và giá cân bằng dài hạn của nó có quan hệ nghịch biến với lãi suất danh nghĩa, tỷ lệ thuận với mức giá kỳ vọng và do đó, tỷ lệ nghịch với lãi suất thực tế 𝑖𝑡 − 𝐸𝑡 ∆𝑝𝑚𝑡+1 so với chi phí nắm giữ hàng hóa ct. Rõ ràng, vì giá cân bằng thực trong dài hạn và chi phí nắm giữ hàng hóa không cố định theo thời gian, nên giá hàng hóa không giữ ổn định trong thực tế (Frankel, 2008).

và cộng sự (2002) đã mở rộng thêm lý thuyết giá cả hàng hóa biến động cho một nền kinh tế mở. Tuy nhiên, mô hình mở rộng này không thể áp dụng trong trường hợp Đông Nam Á vì chế độ tỷ giá hối đoái các nước chưa được tự do hóa hoàn toàn trong thời gian quan sát, ngụ ý rằng chỉ có ngành hàng hóa mới có thể linh hoạt. Do đó, mô hình vượt giá hàng hóa của Frankel (1986, 2008) là được xem là khung lý thuyết cho phân tích thực nghiệm tiếp theo.3 Lý thuyết lưu trữ Lý thuyết lưu trữ được sử dụng bởi các nhà kinh tế tài chính để mô tả các đặc điểm được quan sát thấy trong các thị trường hàng hóa trên toàn cầu. (2002), lý thuyết lưu trữ khẳng định rằng biến động giá cả hàng hóa có tương quan 14 tiêu cực đến hàng tồn kho.

Điều này có nghĩa là khi hàng tồn kho giảm, có thể do tổng lượng tiêu thụ trong nền kinh tế tăng lên hoặc sản xuất chậm lại do sự lỗi thời của nhà máy và máy móc trong nền kinh tế, giá giao ngay trở nên tương đối dễ biến động hơn so với giá giao sau. (2013) cho rằng lý thuyết lưu trữ có hai đóng góp lớn cho các tài liệu thực nghiệm về thị trường hàng hóa và sự biến động giá cả. Thứ nhất, lý thuyết lưu trữ dự đoán rằng khi xảy ra tình trạng khan hiếm, tức là khi hàng tồn kho thấp, giá giao ngay sẽ lớn hơn giá kỳ hạn, và biến động giá giao ngay sẽ vượt quá biến động giá kỳ hạn, trong điều kiện các yếu tố khác không đổi. Thứ hai, trong những giai đoạn không có sự khan hiếm, tức là khi tồn kho hàng hóa ổn định hoặc tích lũy, hàm ý là cả giá giao ngay và biến động giá giao ngay sẽ vẫn khá ổn định.

Geman và Smith (2013) cũng đã kiểm định tính xác thực của hai giả định bằng cách sử dụng sáu kim loại cơ bản đó là kẽm, chì, niken, nhôm, đồng, thiếc và tìm thấy minh chứng về hai tuyên bố chính của lý thuyết lưu trữ nêu trên. Nền tảng chính của lý thuyết lưu trữ là Basis được định nghĩa là sự khác biệt giữa giá tương lai và giá giao ngay (Fama và French, 1987). Các biến chính của lý thuyết lưu trữ là giá tương lai tại thời điểm t, yêu cầu giao hàng hóa tại thời điểm T, ký hiệu là F(t, T). Giá giao ngay tại thời điểm t ký hiệu là St.

Basis được viết là: Basis = [F(t, T) - St] / [St] (2.4) Theo Fama và French (1987), cơ sở được giải thích bởi ba yếu tố là sự thay đổi của lãi suất, chi phí lưu kho và lợi nhuận từ cơ hội thuận lợi. Trong đó, lợi nhuận từ cơ hội thuận lợi phản ánh dự báo về thị trường liên quan đến hàng hóa tương lai. Nếu người tiêu dùng có dự trữ cao, có ít cơ hội khan hiếm trong tương lai thì lợi nhuận sẽ thấp, ngược lại dự trữ thấp đưa đến lợi nhuận này cao. Từ đây, lợi nhuận từ chi phí cơ hội cận biên [C(t, T)] có thể phát sinh do một số hàng tồn kho ví dụ lúa mì và đậu nành được sử dụng trong sản xuất hàng hóa trung gian như bột mì và dầu đậu nành.

Hay lợi nhuận từ chi phí cơ hội cận biên [C(t, T)] của những mặt hàng đó sẽ bắt nguồn từ giá trị kinh tế hoặc tiềm năng và đóng góp thực sự của chúng vào sản xuất trong nền kinh tế. 15 Các điều kiện cung cấp hàng hóa khác nhau có tác động đáng kể đến việc ra quyết định hàng tồn kho của người tiêu dùng và giá giao sau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á là một luận án tiến sĩ có giá trị nghiên cứu sâu sắc, phân tích mối quan hệ nhân quả giữa biến động giá nguyên liệu quốc tế — như dầu thô, vàng, kim loại cơ bản — và diễn biến chỉ số chứng khoán tại các nền kinh tế đang phát triển trong khu vực. Người đọc sẽ nắm được cơ chế lan truyền rủi ro từ thị trường hàng hóa sang danh mục đầu tư chứng khoán, đồng thời nhận diện các yếu tố vĩ mô giúp dự báo xu hướng giá hiệu quả hơn. Nếu bạn quan tâm đến phương pháp dự báo lợi nhuận chứng khoán Việt Nam, tài liệu này bổ sung góc nhìn thực tiễn về độ nhạy cảm của nhà đầu tư cá nhân trước các cú sốc giá cả toàn cầu.